Thiết Kế và Xây Dựng Mô Hình Mạng 3 Lớp Theo Tiêu Chuẩn Cisco Cho Doanh Nghiệp

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Thiết kế và xây dựng mô hình mạng 3 lớp theo tiêu chuẩn cisco cho doanh nghiệp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Công Nghệ Và Kỹ Thuật Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2022

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. BỐ CỤC QUYỂN BÁO CÁO

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. HỆ THỐNG MẠNG LAN

2.1.1. Thành phần cơ bản của hệ thống mạng LAN

2.1.2. Phạm vi kết nối của mạng LAN

2.1.3. Hệ thống mạng LAN trong doanh nghiệp

2.2. MÔ HÌNH MẠNG 3 LỚP CỦA CISCO

2.2.1. Lớp lõi (Core Layer)

2.2.2. Lớp phân phối (Distribute Layer)

2.2.3. Lớp truy cập (Access Layer)

2.2.4. Lợi ích của mô hình phân cấp ba lớp của Cisco

2.3. KỸ THUẬT VLAN và TRUNKING

2.3.1. Kỹ thuật VLAN

2.3.2. Kỹ thuật Trunking

2.4. HSRP VÀ DỰ PHÒNG GATEWAY

2.5. ĐỊNH TUYẾN ĐỘNG OSPF

2.5.1. Hoạt động của OSPF

2.6. KỸ THUẬT ETHERCHANNEL

2.6.1. Giới thiệu về kỹ thuật Etherchannel

2.6.2. Điều kiện cấu hình EtherChannel

2.6.3. Phân phối lưu lượng trong EtherChannel – Cân bằng tải

2.6.4. Phân loại EtherChannel

2.7. KỸ THUẬT NAT OVERLOAD

2.7.1. Nhiệm vụ của NAT

2.7.2. Phân loại NAT

2.7.3. Ưu và nhược điểm của NAT

2.8. KỸ THUẬT VPN

2.8.1. Phân loại VPN

2.8.2. Chức năng của VPN

2.8.3. Ưu điểm của VPN

2.9. KỸ THUẬT DHCP

2.9.1. Giới thiệu về kỹ thuật DHCP

2.9.2. Nguyên lý hoạt động của DHCP

2.9.3. Ưu điểm của DHCP

2.10. KỸ THUẬT SSH

2.11. KỸ THUẬT PORT SECURITY

2.12. KỸ THUẬT DHCP SNOOPING

2.12.1. Giới thiệu về DHCP Snooping

2.12.2. Nguyên lý hoạt động của DHCP Snooping

2.13. PHẦN MỀM MÔ PHỎNG CISCO PACKET TRACER

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. YÊU CẦU CỦA HỆ THỐNG

3.2. PHÂN TÍCH YÊU CẦU VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ

3.2.1. Lựa chọn thiết bị lớp truy cập

3.2.2. Lựa chọn thiết bị lớp phân phối

3.2.3. Lựa chọn thiết bị lớp lõi

3.2.4. Lựa chọn thiết bị Router ISP

3.3. MÔ HÌNH DOANH NGHIỆP VÀ ĐỊA CHỈ IP ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG

3.4. SƠ ĐỒ MẠNG LAN CHO DOANH NGHIỆP

3.5. MÔ HÌNH MÔ PHỎNG HỆ THỐNG MẠNG CHO DOANH NGHIỆP

3.6. CẤU HÌNH CHO HỆ THỐNG

3.6.1. Cấu hình VLAN, TRUNKING

3.6.2. Cấu hình HSRP

3.6.3. Cấu hình định DHCP

3.6.4. Cấu hình Etherchannel

3.6.5. Cấu hình định tuyến động OSPF

3.6.6. Cấu hình NAT

3.6.7. Cấu hình Port Security

3.6.8. Cấu hình DHCP Snooping

3.6.9. Cấu hình VPN

3.6.10. Cấu hình SSH

3.6.11. Cấu hình WEB Server

3.6.12. Cấu hình Access Point

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Kiểm tra dịch vụ cấp IP động DHCP

4.2. Kiểm tra kết nối giữa các VLAN giữa các phòng ban

4.3. Kiểm tra kết nối Internet và cân bằng tải hệ thống

4.4. Kiểm tra dịch vụ dự phòng gateway HSRP

4.5. Kiểm tra kết nối VPN Client to Site cho thiết bị ngoài văn phòng công ty truy cập vào hệ thống mạng LAN công ty

4.6. Kiểm tra tính năng bảo mật Port Security và DHCP Snooping

4.7. Kiểm tra các dịch vụ WIFI và WEB

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Mô Hình Mạng 3 Lớp Cisco Cho Doanh Nghiệp

Mô hình mạng 3 lớp Cisco là một tiêu chuẩn quan trọng trong thiết kế và xây dựng hệ thống mạng cho doanh nghiệp. Mô hình này giúp tối ưu hóa hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng của mạng. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, việc xây dựng một hệ thống mạng ổn định và bảo mật là điều cần thiết.

1.1. Lợi ích của Mô Hình Mạng 3 Lớp

Mô hình mạng 3 lớp mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp như khả năng mở rộng linh hoạt, quản lý dễ dàng và bảo mật cao. Các lớp trong mô hình này bao gồm lớp truy cập, lớp phân phối và lớp lõi, mỗi lớp có chức năng riêng biệt giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng.

1.2. Tầm quan trọng của Mạng Máy Tính trong Doanh Nghiệp

Mạng máy tính đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thiết bị và ứng dụng trong doanh nghiệp. Nó giúp đảm bảo thông tin được truyền tải nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và giảm thiểu rủi ro trong quá trình hoạt động.

II. Vấn Đề và Thách Thức Khi Thiết Kế Mạng Doanh Nghiệp

Khi thiết kế mạng cho doanh nghiệp, nhiều thách thức cần được giải quyết như bảo mật, khả năng mở rộng và tính ổn định. Những vấn đề này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống mạng. Do đó, việc lập kế hoạch cẩn thận và lựa chọn thiết bị phù hợp là rất quan trọng.

2.1. Thách Thức Về Bảo Mật Mạng

Bảo mật mạng là một trong những thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt. Các mối đe dọa từ bên ngoài và bên trong có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Việc triển khai các biện pháp bảo mật như tường lửa, VPN và Port Security là cần thiết để bảo vệ hệ thống.

2.2. Khả Năng Mở Rộng Hệ Thống Mạng

Khả năng mở rộng là yếu tố quan trọng trong thiết kế mạng. Doanh nghiệp cần một hệ thống có thể dễ dàng mở rộng khi có nhu cầu tăng trưởng. Mô hình mạng 3 lớp của Cisco cho phép doanh nghiệp mở rộng mà không làm giảm hiệu suất của mạng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạng 3 Lớp Hiệu Quả

Thiết kế mạng 3 lớp hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ và chiến lược. Việc lựa chọn thiết bị, cấu hình và triển khai các dịch vụ mạng là rất quan trọng. Các phương pháp như sử dụng VLAN, HSRP và OSPF sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng.

3.1. Cấu Hình VLAN và Trunking

Việc sử dụng VLAN giúp phân chia mạng thành các phân đoạn nhỏ hơn, từ đó cải thiện hiệu suất và bảo mật. Kỹ thuật Trunking cho phép truyền tải nhiều VLAN qua một liên kết vật lý, giúp tiết kiệm băng thông.

3.2. Triển Khai HSRP và Dự Phòng Gateway

HSRP (Hot Standby Router Protocol) là một giải pháp dự phòng giúp đảm bảo tính sẵn sàng của gateway. Khi một router gặp sự cố, HSRP sẽ tự động chuyển đổi sang router dự phòng, đảm bảo kết nối không bị gián đoạn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Mô Hình Mạng 3 Lớp

Mô hình mạng 3 lớp Cisco đã được áp dụng thành công trong nhiều doanh nghiệp, giúp cải thiện hiệu suất và bảo mật. Các ứng dụng thực tiễn cho thấy rõ lợi ích của việc triển khai mô hình này, từ việc quản lý mạng đến bảo mật thông tin.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Từ Các Doanh Nghiệp

Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng mô hình mạng 3 lớp và ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về hiệu suất và bảo mật. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc triển khai mô hình này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống.

4.2. Các Tình Huống Thực Tế Khi Triển Khai

Trong quá trình triển khai, nhiều doanh nghiệp đã gặp phải các tình huống khó khăn như sự cố thiết bị hoặc tấn công mạng. Tuy nhiên, nhờ vào mô hình mạng 3 lớp, họ đã có thể khắc phục nhanh chóng và hiệu quả.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Mô Hình Mạng

Mô hình mạng 3 lớp Cisco không chỉ là một tiêu chuẩn thiết kế mà còn là một giải pháp hiệu quả cho doanh nghiệp. Việc áp dụng mô hình này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc tích hợp công nghệ mới và cải tiến quy trình quản lý mạng.

5.1. Tương Lai Của Mô Hình Mạng 3 Lớp

Mô hình mạng 3 lớp sẽ tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp. Việc tích hợp công nghệ mới như IoT và AI sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho hệ thống mạng.

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Tiến

Để tối ưu hóa mô hình mạng, doanh nghiệp cần xem xét các giải pháp cải tiến như nâng cấp thiết bị, tối ưu hóa cấu hình và triển khai các công nghệ bảo mật tiên tiến. Điều này sẽ giúp đảm bảo hệ thống mạng luôn hoạt động hiệu quả và an toàn.

15/07/2025
Thiết kế và xây dựng mô hình mạng 3 lớp theo tiêu chuẩn cisco cho doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan Ở chương này nhóm sẽ giới thiệu sơ lược, tính cấp thiết đề tài, mục tiêu đề tài, giới hạn, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. - Chương 2 : Cơ sở lý thuyết. Giới thiệu các lý thuyết về mô hình hệ thống mạng LAN và các giao thức, chuẩn truyền, phần mềm được dùng trong hệ thống. - Chương 3 : Thiết kế hệ thống Giới thiệu về sơ đồ hệ thống mạng, các bước thực hiện trong hệ thống, cài đặt thông số cho thiết bị.

- Chương 4 : Kết quả và đánh giá Giới thiệu kết quả mô hình thi công hệ thống và đánh giá hoạt động của hệ thống. - Chương 5 : Kết luận và hướng phát triển CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. HỆ THỐNG MẠNG LAN Mạng cục bộ hay còn gọi là mạng LAN (Local Area Network) là sự kết hợp các thiết bị nhằm tạo thành một hệ thống mạng tại một khu vực nhất định như công ty, trường học,nhà riêng,… Hệ thống mạng sẽ cho phép các thiết bị thuộc hệ thống có thể chia sẻ dữ liệu (tập tin, hình ảnh…) một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn. Thành phần cơ bản của hệ thống mạng LAN Một mạng LAN cơ bản gồm 5 thành phần: - Máy chủ (Server) - Máy trạm (Client) - Các thiết bị ghép nối (Router, Switch, Hub, Repeater, Access Point) - Cáp mạng (Cable) - Card mạng (Network Interface Card- NIC) 3 2.

Phạm vi kết nối của mạng LAN Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị máy tính trong công ty, trường học, bệnh viện, nhà riêng do có phạm vi kết nối chỉ trong bán kính 100m. Để kết nối khoảng cách xa hơn thông thường sẽ sử dụng WAN, INTERNET để trao đổi thông tin. Hệ thống mạng LAN trong doanh nghiệp. Hệ thống mạng LAN là 1 hệ thống cực kỳ quan trọng trong một doanh nghiệp.

Đóng góp vai trò to lớn trong truyền nhận, lưu trữ và bảo mật dữ liệu cho công ty. Cho nên khi xây dựng 1 hệ thống mạng LAN cho doanh nghiệp đòi hỏi các thiết bị bên trong hệ thống phải đảm bảo đầy đủ các tính năng cơ bản và bảo mật cho hệ thống. Hệ thống sẽ sử dụng các thiết bị bao gồm như: switch, router, server… Hình 2. 1: Mô hình mạng LAN cơ bản 2.2 MÔ HÌNH MẠNG 3 LỚP CỦA CISCO Đối với một hệ thống mạng việc đảm bảo tính ổn định, tính dự phòng và tính bảo mật cao là vô cùng quan trọng.

Do đó Cisco đã đề xuất một mô hình mạng phân cấp 3 lớp ( Three-Tier hierarchical Network model) gồm 3 lớp: Lớp lõi (Core Layer), lớp phân phối (Distribute Layer) và lớp truy cập (Access Layer). 2: Mô hình mạng 3 lớp tiêu chuẩn của Cisco 2. Lớp lõi (Core Layer) Lớp lõi bao gồm các bộ định tuyến lớn nhất, nhanh nhất và đắt nhất với số kiểu máy cao nhất và lớp lõi được coi là xương sống của mạng đóng vai trò liên kết giữa các lớp mạng của lớp phân phối và lớp truy cập. Các bộ định tuyến lớp lõi cần tốc độ vận chuyển dữ liệu trên mạng càng nhanh càng tốt.

Nếu có sự cố xảy ra ở lớp lõi, sẽ dẫn đến các người dùng trong mạng LAN đều bị ảnh hưởng. Vì vậy, triển khai dự phòng tại lớp lõi là hết sức cần thiết. Do lớp lõi vận chuyển một số lượng lớn dữ liệu, nên phải đáp ứng được độ trễ cực nhỏ. Lớp phân phối (Distribute Layer) Lớp phân phối nằm giữa lớp truy cập và lớp lõi đóng vai trò kết nối lớp truy cập và lớp lõi, giúp cho lớp lõi được giảm tải rất nhiều trong quá trình truyền nhận thông tin trong mạng.

Chức năng chính của lớp phân phối là xử lý các dịch vụ: định tuyến (routing), lọc gói (filtering), truy cập mạng WAN, tạo access list,. Lớp phân phối đóng vai trò xác định đường nhanh nhất, tối ưu nhất để truyền các gói tin để đáp ứng các yêu cầu của người dùng. Lớp phân phối đóng vai trò thực hiện các chính sách (policies) cho mạng, cung cấp định tuyến giữa các VLAN, bảo mật và QoS. Lớp truy cập (Access Layer) Lớp truy cập bao gồm các switch được kết nối với các thiết bị đầu cuối (Máy tính, Máy in, Máy chủ, v.

Switch lớp truy cập đảm bảo rằng các gói được gửi đến các thiết bị đầu cuối. Lợi ích của mô hình phân cấp ba lớp của Cisco Lợi ích chính của mô hình phân cấp ba lớp của Cisco là nó giúp thiết kế, triển khai và duy trì một mạng lưới phân cấp có thể mở rộng, đáng tin cậy, tiết kiệm chi phí. Hiệu suất tốt hơn: Mô hình mạng ba lớp của Cisco cho phép tạo các mạng hiệu suất cao Quản lý & khắc phục sự cố tốt hơn: Mô hình mạng ba lớp của Cisco cho phép quản lý mạng tốt hơn và cách ly các nguyên nhân gây ra sự cố mạng. Ứng dụng và tạo bộ lọc/chính sách tốt hơn: Mô hình mạng ba lớp của Cisco cho phép ứng dụng tạo bộ lọc/chính sách tốt hơn.

Khả năng mở rộng tốt hơn: Mô hình mạng ba lớp của Cisco cho phép chúng tôi đáp ứng hiệu quả sự phát triển trong tương lai. Dự phòng tốt hơn: Mô hình mạng ba lớp của Cisco cung cấp khả năng dự phòng tốt hơn. Nhiều liên kết trên nhiều thiết bị cung cấp khả năng dự phòng tốt hơn. Nếu một switch bị hỏng, chúng ta có một con đường thay thế khác để đến đích.

KỸ THUẬT VLAN và TRUNKING 2. Kỹ thuật VLAN VLAN (Virtual Local Area Network) được hiểu là một mạng LAN ảo, là một nhóm máy tính kết nối cùng một mạng nhưng không ở gần nhau. VLAN cho phép sử dụng tài nguyên trong hệ thống mạng một cách hiệu quả hơn, bằng cách tạo nhiều mạng LAN ảo trong cùng một mạng cục bộ sẽ giúp giảm tiểu miền quảng bá, đồng thời tạo thuận lợi cho việc quản lí mạng cục bộ lớn hơn. Phân loại VLAN: VLAN có thể được phân loại dựa theo 3 cách sau: - Phân loại theo Port (Port-based VLAN) : gán cho mỗi cổng của switch một VLAN xác định (mặc định là VLAN 1), là cách cấu hình đơn giản và thông dụng nhất.

- Phân loại theo địa chỉ MAC (MAC address based VLAN): Mỗi địa chỉ MAC của thiết bị được gán cho một VLAN xác định, cách cấu hình này khó quản lý và tốn nhiều thời gian nên rất ít khi được sử dụng. 6 - Phân loại theo giao thức (Protocol-based VLAN): Mỗi địa chỉ logic hay địa chỉ IP sẽ được gán cho một VLAN xác định, tương tự như phân loại theo địa chỉ MAC, cách cấu hình này cũng không được sử dụng phổ biến. Ưu điểm của VLAN - Tiết kiệm băng thông cho hệ thống mạng: VLAN chia mạng LAN thành nhiều đoạn (segment) nhỏ và sẽ có một vùng quảng bá (broadcast domain) riêng cho mỗi VLAN. Khi có gói tin quảng bá (broadcast), gói tin đó sẽ được truyền duy nhất trong VLAN tương ứng, từ đó giúp tiết kiệm băng thông của hệ thống mạng.

- Tăng khả năng bảo mật: Do các thiết bị ở các VLAN khác nhau không thể truy nhập vào nhau (trừ khi ta sử dụng router nối giữa các VLAN). - Dễ dàng thêm hay bớt máy tính vào VLAN: cấu hình cổng cho máy đó vào VLAN mong muốn đã có thể thêm một máy tính vào VLAN. 3: Các VLAN được sử dụng trong một hệ thống mạng 2. Kỹ thuật Trunking Trunking là một đường đấu nối duy nhất giữa các VLAN trên Switch này kết nối với các VLAN trên Switch còn lại để thực hiện trao đổi dữ liệu.

Điều này tránh gây ra sự lãng phí và dễ dàng hơn trong việc sửa chữa, bảo trì sau này. Các chuẩn Trunking trong thường được sử dụng gồm: 7 -Kỹ thuật trunking DOT1Q và chuẩn IEEE: Trunking DOT1Q sẽ tiến hành chèn 4 byte phía sau địa chỉ Source của Ethernet Frame. Dữ liệu chèn gọi là DOT1Q Hình 2. 4: Kỹ thuật Trunking 802.1Q -Kỹ thuật trunking ISL và chuẩn Cisco: Kỹ thuật này là chỉ chạy trên thiết bị của Cisco, Truking ISL sẽ tiến hành chèn thêm 26 byte Header và 4 byte CRC kiểm tra lỗi để hoàn thiện Ethernet Frame đầy đủ.

5: Kỹ thuật Trunking ISL 2. HSRP VÀ DỰ PHÒNG GATEWAY HSRP (Hot Standby Router Protocol) là một giao thức chuẩn của hãng Cisco, hoạt động dựa trên việc cho phép nhiều router (hoặc switch layer 3) với ý tưởng cho các router (switch layer 3) cùng tham gia cung cấp default – gateway cho các mạng nằm trên một mạng LAN. Các router (switch) này sẽ cùng nhau xây dựng một router ảo (hay gateway ảo) và các mạng trên LAN sẽ được cấu hình trỏ default – gateway về gateway ảo thay vì các gateway thực. 6: Các host đầu cuối trỏ gateway về router ảo.

MộtitrongihaiirouterithamigiaiHSRP tạo ra routeriảoithựcihiệniviệcichuyển gói tinitừitrongiLANiđiiraingoài, router còn lại sẽ làm nhiệm vụ dự phòng. Router chính gọiilàiActiveivàirouteridựiphòngiđượcigọiilàiStandby. Khi router chính down, router dự phòng sẽ chuyển trạng thái từ Standby sang Active và tiếp tục đảminhậninhiệmivụ chuyểnitiếpigói tiniđiiraingoàiichoiLAN. Giá trị Priority đóng vai trò là tiêuichíiđểibầuichọniActiveichoimột group HSRP, router có PriorityicaoinhấtisẽiđượcibầuichọnilàmiActive, router cóiPriority thấpihơnisẽiđượcibầuilà Standby.

Trườngihợpinhiềuirouter có cùng Priority, bầu chọn địa chỉiIPisẽiđượcisửidụng, routerivới IPicaoinhấtisẽilàiActive,irouterivớiiIPithấpihơnisẽ là Standby 2. ĐỊNH TUYẾN ĐỘNG OSPF 2. Khái niệm OSPF(Open Shortest Path Frst)iđượcisửidụngitrongicácimạngidoanhinghiệp lớn. CácirouterichạyiOSPFisẽigửiicácitrạngitháiikếtinốiicủainóichoitấticảicácirouter trongicùngivùng (area).

Sauikhiitraoiđổi, cácirouterisẽicùnginhauiđưairaibảngicơisở dữiliệuicácitrạngitháiiđườngikếtinối (Link State Database – LSDB) với nhau. Dựa vàoiđóicácirouteritìmiraiđườngiđiingắninhất (Shortest Path Tree) nhờivàoichạyigiải thuật Dijkstra và đưa ra bảng định tuyến. Hoạt động của Ospf Chọn Router – id: Khi router chạy OSPF cần có 1 giá trị dùng để định danh cho router là Router – id. Router – id có định dạng của một địa chỉ IP.

9 Thiết lập quan hệ láng giềng (neighbor) RouterichạyiOSPFisẽigửiigóiitinihelloiraitấticảicácicổngichạyiOSPF (mặc định 10s/lần). Góiitininàyisẽiđượcigửiiđếniđịaichỉ 224. Góiitin helloinàyisẽitìmikiếmilángigiềng, thiếtilậpivàiduyitrìimốiiquanihệ này cho các router. Trao đổi LSDB (Link State Database – LSDB) LSDB là bảng cơ sở dữ liệu các trạng thái đường kết nối, router sẽ căn cứ vào đó để tính toán định tuyến.

LSDB giữa các router cùng vùng phải hoàn toàn giống nhau. Tính toán xây dựng bảng định tuyến Metric = cost = 108/Bandwidth (đơn vị bps) - Ethernet (BW = 10Mbps) → cost = 10 - Fast Ethernet (BW = 100Mbps) → cost = 1 - Serial (BW = 1. KỸ THUẬT ETHERCHANNEL 2. Giới thiệu về kỹ thuật Etherchannel EtherChannelilàikỹithuậtinhómihaiihayinhiềuiđườngikếtinốiivậtilýi(Link Aggregation) thànhimộtiđườngiảoiduyinhấti(Logic)icóiPortiảo, nhằmimụciđíchităng tốciđộitruyềnidữiliệuivàităngikhảinăngidựiphòng (Redundancy) cho hệ thống.

CônginghệiEtherChannelicóithểibóitừi2iđếni8ilinkiFE,iGE,i10Geithànhi1ilinkilogic al, switch khi đó xem portithuộciEtherChannel lài1iportiduyinhất. Switchihoặcithiếtibịiởi2iđầuiEtherChanneliphảiihiểuivàisửidụngicônginghệ EtherChanneliđểiđảmibảoihoạtiđộngiđúngivàichốngiloop.iNếuichỉicói1iđầuisửidụng EtherChannel,icòniđầuibênikiaikhôngisửidụngithìicóithểigâyirailoop. Lưu lượng qua các đường kết nối thuộc EtherChannel phụ thuộc vào phương pháp cân bằng tải mà switch sử dụng và mẫu lưu lượng trong mạng. Nếu một trong các kết nối thuộc EtherChannel bị down thì lưu lượng sẽ tự động được chuyển sang đường kết nối khác trong channel chỉ trong vòng vài mili giây.

Khi kết nối up trở lại thì lưu lượng được phân bố lại như cũ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Mô Hình Mạng 3 Lớp Cisco Cho Doanh Nghiệp: Thiết Kế và Xây Dựng Hiệu Quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thiết kế và triển khai mô hình mạng 3 lớp của Cisco, một phương pháp tối ưu cho các doanh nghiệp hiện đại. Tài liệu này không chỉ giải thích các khái niệm cơ bản mà còn hướng dẫn chi tiết về cách xây dựng một hệ thống mạng hiệu quả, giúp tăng cường khả năng bảo mật và hiệu suất hoạt động.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc áp dụng mô hình này, bao gồm khả năng mở rộng linh hoạt, quản lý dễ dàng và cải thiện hiệu suất mạng. Để mở rộng kiến thức của mình về lĩnh vực quản trị mạng, bạn có thể tham khảo tài liệu Giáo trình chuyên đề nghề quản trị mạng máy tính trình độ trung cấp, nơi cung cấp thông tin bổ ích về các khía cạnh khác của quản trị mạng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn nắm vững hơn về các kỹ thuật và chiến lược trong lĩnh vực mạng máy tính.