Mô hình hóa vùng phân bố tiềm năng của loài voọc đen má trắng trachypithecus francoisi phục vụ công tác bảo tồn

Tài liệu nghiên cứu Mô hình hóa vùng phân bố tiềm năng của loài voọc đen má trắng trachypithecus francoisi phục vụ công, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về bộ Linh trưởng (Primates) tại Việt Nam

1.1.1. Đặc điểm chung của bộ Linh Trưởng (Primates)

1.1.2. Phân loại thú Linh trưởng ở Việt Nam

1.1.3. Tình hình nghiên cứu thú linh trưởng ở Việt Nam

1.2. Đặc điểm của loài Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi)

1.2.1. Đặc điểm nhận biết

1.2.2. Sinh học và tập tính

1.2.3. Phân bố của Voọc đen má trắng

1.2.4. Hiện trạng bảo tồn

1.3. Tình hình nghiên cứu Voọc đen má trắng tại Việt Nam

1.4. Mô hình Entropy cực đại (MaxEnt) trong xây dựng bản đồ phân bố

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.1.1. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thu thập, kế thừa tài liệu

2.4.2. Điểm ghi nhận phân bố của loài Voọc đen má trắng

2.4.3. Biến môi trường sử dụng cho mô hình

2.4.4. Mô hình hóa vùng phân bố bằng phần mềm MaxEnt

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Thổ nhưỡng và tài nguyên rừng

3.1.3. Khí hậu và Thủy văn

3.2. Tình hình kinh tế xã hội

3.3. Hệ thống rừng đặc dụng ở Việt Nam

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Dữ liệu về sự có mặt của loài Voọc đen má trắng Trachypithecus francoisi (Pousargues, 1898) tại Việt Nam

4.2. Vùng phân bố thích hợp của loài Voọc đen má trắng

4.2.1. Mức độ chính xác của mô hình

4.2.2. Vùng phân bố thích hợp cho loài Voọc đen má trắng

4.3. Diện tích vùng phân bố thích hợp của loài Voọc đen má trắng

4.4. So sánh bản đồ mô phỏng vùng phân bố với bản đồ IUCN

4.5. Vùng phân bố thích hợp của loài Voọc đen má trắng trong các khu rừng đặc dụng

4.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến vùng phân bố của loài Voọc đen má trắng

4.7. Xác định khu vực ưu tiên bảo tồn loài Voọc đen má trắng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá vùng phân bố Voọc đen má trắng qua mô hình hóa

Loài Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) là một trong những loài linh trưởng quý hiếm, đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao và được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Danh lục đỏ IUCN ở mức độ "Nguy cấp" (EN). Công tác bảo tồn loài này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vùng phân bố và các yếu tố sinh thái quyết định sự tồn tại của chúng. Tuy nhiên, việc khảo sát thực địa trên quy mô lớn gặp nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở và quần thể phân tán. Để giải quyết thách thức này, phương pháp mô hình hóa vùng phân bố tiềm năng đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Bằng cách sử dụng các thuật toán tiên tiến như Mô hình Entropy cực đại (MaxEnt), các nhà khoa học có thể dự đoán những khu vực có điều kiện sinh cảnh phù hợp cho loài dựa trên mối tương quan giữa dữ liệu hiện diệncác biến môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng Mô hình phân bố loài (SDM) để xây dựng một bản đồ phân bố chi tiết cho Trachypithecus francoisi tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định các vùng trọng điểm, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc lập quy hoạch bảo tồn và triển khai các biện pháp can thiệp hiệu quả, góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia. Việc mô hình hóa không chỉ giúp xác định nơi loài có thể tồn tại mà còn làm sáng tỏ các yếu tố sinh thái quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự sống còn của chúng, mở ra những hướng đi mới trong việc bảo vệ loài linh trưởng đặc hữu này.

1.1. Giới thiệu về loài Voọc đen má trắng Trachypithecus francoisi

Loài Voọc đen má trắng, có tên khoa học là Trachypithecus francoisi, là loài linh trưởng thuộc họ Khỉ (Cercopithecidae), phân bố hẹp tại khu vực Đông Bắc Việt Nam và miền Nam Trung Quốc. Đặc điểm nhận dạng nổi bật của loài là bộ lông đen tuyền, dày và dài, cùng với một dải lông trắng kéo dài từ khóe miệng qua má lên đến vành tai. Chúng sống thành từng đàn, thường từ 5 đến 15 cá thể, và có đời sống gắn liền với các vùng núi đá vôi hiểm trở. Thức ăn chính của chúng là lá cây, chồi non và một số loại quả, với hơn 47 loài thực vật đã được ghi nhận trong khẩu phần ăn. Loài này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng, đặc biệt là trong việc phát tán hạt giống và duy trì sự cân bằng của đa dạng sinh học.

1.2. Tầm quan trọng của mô hình hóa hốc sinh thái ENM trong bảo tồn

Mô hình hốc sinh thái (ENM), hay Mô hình phân bố loài (SDM), là một phương pháp khoa học sử dụng dữ liệu về sự hiện diện của loài và các yếu tố môi trường để dự đoán vùng phân bố địa lý phù hợp. Trong lĩnh vực bảo tồn, ENM cung cấp những thông tin vô giá. Nó giúp xác định các vùng sinh cảnh phù hợp chưa được khám phá, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu hoặc mất sinh cảnh lên phạm vi sống của loài, và quan trọng nhất là khoanh vùng các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn. Thay vì khảo sát dàn trải, các nhà bảo tồn có thể tập trung nguồn lực vào những nơi có khả năng cao tồn tại quần thể loài, giúp tối ưu hóa hiệu quả và chi phí cho các hoạt động như thành lập khu bảo tồn thiên nhiên hay xây dựng hành lang đa dạng sinh học.

II. Thách thức bảo tồn Voọc đen má trắng và mất sinh cảnh

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều áp lực, và loài Voọc đen má trắng là một ví dụ điển hình. Mối đe dọa lớn nhất đối với Trachypithecus francoisi chính là tình trạng mất sinh cảnh và sự suy thoái môi trường sống. Việc mở rộng đất nông nghiệp, khai thác gỗ và phát triển cơ sở hạ tầng đã làm thu hẹp và phân mảnh nghiêm trọng các khu rừng núi đá vôi - ngôi nhà duy nhất của chúng. Khi sinh cảnh bị chia cắt, các quần thể voọc trở nên cô lập, làm giảm sự đa dạng di truyền và tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Bên cạnh đó, nạn săn bắt và buôn bán trái phép vẫn diễn ra phức tạp, mặc dù loài đã được bảo vệ ở cấp độ cao nhất theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Nghị định 160/2013/NĐ-CP. Sự thiếu hụt dữ liệu cập nhật và chính xác về vùng phân bố thực tế của loài cũng là một rào cản lớn. Các bản đồ hiện có, như của IUCN, thường mang tính tổng quát và chưa phản ánh đầy đủ các vùng phù hợp ở quy mô địa phương. Điều này gây khó khăn cho việc thiết lập các khu bảo tồn thiên nhiên mới hoặc mở rộng các vườn quốc gia hiện có để bảo vệ hiệu quả các quần thể còn sót lại. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu khoa học, trong đó việc mô hình hóa vùng phân bố đóng vai trò trung tâm.

2.1. Hiện trạng mất sinh cảnh và sự phân mảnh môi trường sống

Sinh cảnh sống đặc trưng của Voọc đen má trắng là các khu rừng trên núi đá vôi. Tuy nhiên, trong những thập kỷ qua, diện tích các khu rừng này đã suy giảm nhanh chóng. Hoạt động khai thác đá, phá rừng làm nương rẫy và xây dựng đường sá đã tạo ra những "hòn đảo" sinh cảnh bị cô lập. Sự phân mảnh này không chỉ làm giảm tổng diện tích sống mà còn ngăn cản sự di chuyển và giao phối giữa các đàn voọc. Hệ quả là các quần thể nhỏ lẻ có nguy cơ suy thoái di truyền, dễ bị tổn thương trước dịch bệnh và các biến động môi trường. Việc thiếu các hành lang đa dạng sinh học kết nối các mảnh rừng còn lại đang đẩy nhanh loài Trachypithecus francoisi đến gần hơn với bờ vực tuyệt chủng.

2.2. Áp lực từ hoạt động săn bắt và buôn bán động vật hoang dã

Mặc dù được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt, Voọc đen má trắng vẫn là mục tiêu của các hoạt động săn bắt, buôn bán trái phép để làm thực phẩm, nấu cao hoặc làm thú cảnh. Vị thế của loài trong Sách Đỏ Việt NamDanh lục đỏ IUCN càng làm tăng giá trị của chúng trên thị trường chợ đen. Sự tồn tại của các đường dây buôn bán xuyên biên giới càng làm tình hình thêm phức tạp. Các nỗ lực thực thi pháp luật gặp nhiều khó khăn do địa bàn hoạt động của lâm tặc hiểm trở và sự thiếu nhận thức của một bộ phận cộng đồng địa phương. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng số lượng cá thể trong tự nhiên, đe dọa sự tồn vong của loài.

III. Phương pháp mô hình MaxEnt Vẽ bản đồ phân bố tiềm năng

Để xây dựng bản đồ phân bố tiềm năng cho loài Voọc đen má trắng, nghiên cứu đã áp dụng Mô hình Entropy cực đại (MaxEnt). Đây là một trong những công cụ Mô hình phân bố loài (SDM) mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt hiệu quả với dữ liệu dạng "chỉ có sự hiện diện" (presence-only). Nguyên tắc của phần mềm MaxEnt là tìm ra một phân bố xác suất có entropy lớn nhất (tức là gần với phân bố đều nhất), tuân theo các ràng buộc được thiết lập bởi các biến môi trường tại những địa điểm ghi nhận sự có mặt của loài. Nói cách khác, mô hình này dự đoán mức độ phù hợp của môi trường tại mỗi điểm trên bản đồ bằng cách học hỏi các điều kiện sinh thái từ những nơi loài đã được xác nhận tồn tại. Quy trình thực hiện bao gồm việc chuẩn bị dữ liệu hiện diện của Trachypithecus francoisi, lựa chọn và xử lý các lớp dữ liệu môi trường, sau đó chạy mô hình để tạo ra một bản đồ liên tục biểu thị xác suất hiện diện. Độ chính xác của mô hình được đánh giá thông qua chỉ số AUC (Area Under the Curve), một thước đo tin cậy về khả năng phân biệt giữa vùng phù hợp và không phù hợp. Kết quả của MaxEnt là nền tảng cho việc đánh giá mức độ phù hợp sinh cảnh (HSA) và xác định các khu vực ưu tiên cho quy hoạch bảo tồn.

3.1. Nguyên lý hoạt động cốt lõi của phần mềm MaxEnt

Phần mềm MaxEnt hoạt động dựa trên nguyên lý học máy (machine learning) để ước tính xác suất phân bố của một loài. Mô hình này không yêu cầu dữ liệu về sự vắng mặt, một ưu điểm lớn khi nghiên cứu các loài quý hiếm và khó quan sát như Voọc má trắng. Nó sử dụng một tập hợp các điểm tọa độ nơi loài được ghi nhận (dữ liệu hiện diện) và các lớp bản đồ raster của các biến môi trường (ví dụ: nhiệt độ, lượng mưa, độ cao, thảm thực vật). MaxEnt sẽ tìm ra mối quan hệ phức tạp giữa sự hiện diện của loài và các biến này, từ đó ngoại suy ra các khu vực khác có điều kiện tương tự trên toàn bộ phạm vi nghiên cứu, tạo ra một bản đồ dự báo chi tiết.

3.2. Đánh giá độ chính xác của mô hình qua chỉ số AUC

Để đảm bảo độ tin cậy của kết quả, độ chính xác của mô hình phải được kiểm định. Chỉ số AUC (Area Under the Curve) của đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) là một thước đo tiêu chuẩn. Giá trị AUC dao động từ 0 đến 1. Một mô hình có AUC = 0.5 cho thấy khả năng dự đoán không tốt hơn ngẫu nhiên, trong khi AUC = 1 là một dự đoán hoàn hảo. Theo Elith (2000), các mô hình có giá trị AUC > 0.75 được xem là hữu ích. Trong nghiên cứu này, mô hình cho loài Voọc đen má trắng đạt giá trị AUC là 0.995, một con số rất cao, khẳng định mô hình có khả năng dự đoán vùng phân bố của loài với độ chính xác và tin cậy vượt trội.

IV. Cách thu thập dữ liệu hiện diện và biến môi trường modeling

Chất lượng của một mô hình phân bố phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của dữ liệu đầu vào. Quá trình này bao gồm hai thành phần chính: dữ liệu hiện diện của loài và các biến môi trường. Đối với Trachypithecus francoisi, nghiên cứu đã tổng hợp 34 điểm ghi nhận sự có mặt của loài từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Các nguồn này bao gồm các cuộc điều tra thực địa trước đây tại Vườn quốc gia Ba Bể, Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ, và các báo cáo khoa học đã công bố (ví dụ: Đồng Thanh Hải, 2009). Mỗi điểm dữ liệu là một tọa độ địa lý chính xác, được xử lý và chuẩn hóa bằng Hệ thống thông tin địa lý (GIS). Song song đó, một bộ gồm 25 biến môi trường đã được thu thập. Các biến này được chia thành ba nhóm chính: (1) Biến sinh khí hậu (19 biến từ WorldClim) như nhiệt độ trung bình, lượng mưa hàng năm; (2) Biến địa hình như độ cao, độ dốc, hướng dốc; và (3) Biến thảm thực vật như chỉ số NDVI và tỷ lệ che phủ rừng. Để tránh hiện tượng đa cộng tuyến, các biến có tương quan cao (hệ số Pearson |r| > 0.85) đã được loại bỏ, giữ lại 16 biến quan trọng nhất để đưa vào mô hình cuối cùng. Sự kết hợp giữa dữ liệu thực địa chính xác và bộ biến môi trường toàn diện là chìa khóa để tạo ra một mô hình dự báo sinh cảnh phù hợp có ý nghĩa thực tiễn.

4.1. Tổng hợp và chuẩn hóa dữ liệu hiện diện của loài

Dữ liệu hiện diện là nền tảng của mô hình. Dữ liệu về 34 điểm có mặt của Voọc đen má trắng được thu thập từ các công trình nghiên cứu trước đó và các cuộc khảo sát tại các khu bảo tồn thiên nhiên trọng điểm như Na Hang và Thần Sa – Phượng Hoàng. Tất cả các điểm tọa độ được kiểm tra cẩn thận về độ chính xác không gian và được đưa vào một tệp chuẩn hóa. Việc sử dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp loại bỏ các điểm trùng lặp hoặc có sai số lớn, đảm bảo rằng mỗi điểm ghi nhận đại diện cho một vị trí độc lập, phản ánh đúng điều kiện môi trường sống của loài.

4.2. Lựa chọn các yếu tố sinh thái và biến môi trường phù hợp

Việc lựa chọn các biến môi trường phải dựa trên đặc điểm sinh thái của Voọc đen má trắng. Các biến được chọn phản ánh các yếu tố quan trọng như khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa), địa hình (độ cao, độ dốc - yếu tố quan trọng với loài sống ở núi đá vôi), và thảm thực vật (nguồn thức ăn và nơi trú ẩn). Dữ liệu từ các nguồn như WorldClim và ảnh vệ tinh MODIS được xử lý để đồng bộ hóa độ phân giải (90x90m) và định dạng (ASCII) trước khi đưa vào phần mềm MaxEnt. Quá trình lựa chọn và sàng lọc các biến này đảm bảo mô hình không bị nhiễu bởi các yếu tố không liên quan, tập trung vào những nhân tố thực sự quyết định sự phân bố của loài.

V. Kết quả mô hình hóa Xác định vùng ưu tiên bảo tồn loài

Kết quả từ phần mềm MaxEnt đã tạo ra một bản đồ phân bố chi tiết, xác định các vùng có mức độ phù hợp sinh cảnh khác nhau cho Voọc đen má trắng tại Việt Nam. Vùng phân bố tiềm năng của loài tập trung chủ yếu ở khu vực Đông Bắc, bao gồm các tỉnh Thái Nguyên, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Hà Giang và Cao Bằng. Tổng diện tích sinh cảnh phù hợp được ước tính là khoảng 20.463 km², trong đó vùng thích hợp thấp chiếm tỷ lệ lớn nhất (61,83%), tiếp theo là vùng thích hợp trung bình (24,3%). Đáng chú ý, các khu vực có mức độ thích hợp cao (10,39%) và rất thích hợp (3,48%) có diện tích nhỏ hơn nhưng lại là những vùng cốt lõi cho sự sống còn của loài. Các vùng này trùng khớp với vị trí của các khu rừng đặc dụng quan trọng như Vườn quốc gia Ba Bể, KBTTN Kim Hỷ, và KBTTN Na Hang. Phân tích cũng cho thấy biến "Biến động nhiệt độ theo mùa" (Bio4) là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố của loài (đóng góp 67,1%). Một phát hiện quan trọng là chỉ có khoảng 6,5% tổng diện tích sinh cảnh phù hợp nằm trong hệ thống khu bảo tồn thiên nhiên hiện tại. Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc thành lập các hành lang đa dạng sinh học và mở rộng các khu bảo tồn để bảo vệ toàn diện các quần thể Trachypithecus francoisi.

5.1. Bản đồ phân bố và các vùng sinh cảnh phù hợp trọng điểm

Bản đồ phân bố được tạo ra đã phân loại các khu vực thành các mức độ: không thích hợp, thích hợp thấp, trung bình, cao và rất cao. Các vùng có mức độ phù hợp cao và rất cao, được xem là "điểm nóng" cho công tác bảo tồn, tập trung tại các vùng núi đá vôi thuộc Tuyên Quang (đặc biệt là Na Hang), Bắc Kạn (xung quanh VQG Ba Bể và KBTTN Kim Hỷ) và Thái Nguyên (KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng). Những khu vực này cần được ưu tiên hàng đầu cho các hoạt động giám sát, tuần tra và bảo vệ nghiêm ngặt để đảm bảo sự an toàn cho các quần thể voọc lớn nhất còn lại.

5.2. Phân tích các nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến sự phân bố

Mô hình không chỉ chỉ ra "ở đâu" mà còn giải thích "tại sao". Kết quả phân tích Jackknife cho thấy các yếu tố sinh thái quan trọng nhất quyết định sự phân bố của Voọc đen má trắng. Biến động nhiệt độ theo mùa (Bio4) có ảnh hưởng chi phối, cho thấy loài này nhạy cảm với sự thay đổi khí hậu khắc nghiệt. Các yếu tố khác như tỷ lệ che phủ của thảm thực vật (8,4%) và độ dốc (5,4%) cũng đóng vai trò quan trọng, khẳng định sự phụ thuộc của loài vào các khu rừng rậm rạp trên địa hình núi đá dốc. Hiểu rõ các nhân tố này giúp dự báo tác động của biến đổi khí hậu và định hướng các biện pháp phục hồi sinh cảnh hiệu quả.

5.3. Đề xuất các khu vực ưu tiên cho quy hoạch bảo tồn

Dựa trên bản đồ kết quả, nghiên cứu đề xuất các khu vực cụ thể cần được đưa vào quy hoạch bảo tồn. Ngoài việc củng cố quản lý tại các vườn quốc giakhu bảo tồn thiên nhiên hiện có, cần xem xét thành lập các khu bảo tồn loài và sinh cảnh mới hoặc xây dựng các hành lang đa dạng sinh học. Các hành lang này sẽ kết nối các vùng sinh cảnh bị phân mảnh, đặc biệt là giữa khu vực Na Hang (Tuyên Quang) và Ba Bể (Bắc Kạn), tạo điều kiện cho các quần thể voọc giao lưu và duy trì nguồn gen khỏe mạnh. Đây là một bước đi chiến lược để đảm bảo tương lai bền vững cho loài Voọc đen má trắng.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn Trachypithecus francoisi

Việc mô hình hóa vùng phân bố tiềm năng của loài Voọc đen má trắng đã cung cấp một công cụ mạnh mẽ và cơ sở dữ liệu khoa học quý giá, nhưng đây mới chỉ là bước khởi đầu. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một chiến lược bảo tồn tổng thể, kết hợp giữa công nghệ viễn thám, nghiên cứu thực địa và chính sách quản lý hiệu quả. Trước hết, cần tiến hành các cuộc khảo sát thực địa tại những khu vực được mô hình dự đoán là có mức độ sinh cảnh phù hợp cao nhưng chưa có dữ liệu ghi nhận. Điều này giúp kiểm chứng độ chính xác của mô hình và có thể phát hiện thêm các quần thể mới của Trachypithecus francoisi. Thứ hai, cần tích hợp các kịch bản biến đổi khí hậu vào mô hình để dự báo sự thay đổi vùng phân bố của loài trong tương lai, từ đó xây dựng các kế hoạch thích ứng dài hạn. Việc giám sát liên tục tình trạng rừng và các mối đe dọa bằng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và ảnh vệ tinh sẽ giúp phát hiện sớm các hành vi xâm hại. Cuối cùng, thành công của quy hoạch bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương. Các chương trình nâng cao nhận thức, tạo sinh kế bền vững và khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng là yếu tố then chốt. Việc biến các kết quả nghiên cứu khoa học thành hành động cụ thể trên thực địa là con đường duy nhất để đảm bảo sự tồn tại lâu dài cho loài linh trưởng quý hiếm này, góp phần gìn giữ di sản đa dạng sinh học của Việt Nam.

6.1. Tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu vào mô hình dự báo

Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi các biến môi trường trên toàn cầu. Do loài Voọc đen má trắng rất nhạy cảm với biến động nhiệt độ, việc dự báo tác động của biến đổi khí hậu là cực kỳ quan trọng. Các nghiên cứu tiếp theo nên sử dụng các kịch bản phát thải khác nhau (ví dụ, RCP 4.5, RCP 8.5) để mô hình hóa sự dịch chuyển hoặc thu hẹp vùng sinh cảnh phù hợp trong tương lai (ví dụ, đến năm 2050 và 2070). Kết quả này sẽ giúp các nhà quy hoạch bảo tồn xây dựng những chiến lược ứng phó linh hoạt và bền vững, thay vì chỉ tập trung vào điều kiện hiện tại.

6.2. Kết hợp viễn thám và GIS để giám sát sinh cảnh liên tục

Công nghệ viễn thámGIS cho phép theo dõi sự thay đổi của lớp phủ rừng và các hoạt động của con người một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Bằng cách phân tích ảnh vệ tinh định kỳ, các cơ quan quản lý có thể nhanh chóng phát hiện các điểm nóng về phá rừng, cháy rừng hoặc khai thác khoáng sản trái phép trong vùng phân bố của voọc. Dữ liệu này có thể được tích hợp vào một hệ thống cảnh báo sớm, hỗ trợ lực lượng kiểm lâm triển khai các biện pháp ngăn chặn kịp thời, bảo vệ tính toàn vẹn của các khu bảo tồn thiên nhiênhành lang đa dạng sinh học.

6.3. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào bảo tồn đa dạng sinh học

Bảo tồn không thể thành công nếu thiếu sự ủng hộ từ cộng đồng sống gần rừng. Cần triển khai các chương trình giáo dục môi trường, nâng cao nhận thức về giá trị của loài Voọc đen má trắng và tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Song song đó, việc hỗ trợ phát triển các mô hình kinh tế thay thế như du lịch sinh thái, trồng cây dược liệu dưới tán rừng sẽ giúp giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên rừng. Khi cộng đồng trở thành đối tác trong công tác bảo tồn, họ sẽ là những người gác rừng hiệu quả nhất, góp phần bảo vệ tương lai cho loài Trachypithecus francoisi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam đƣợc coi là một trong những Quốc gia có khu hệ thú linh trƣởng đa dạng trên thế giới theo phân loại của Groves (2004) thú linh trƣởng Việt Nam gồm 24 loài và phân loài, thuộc 3 họ đó là họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Ceropithecidae) và họ Vƣợn (Hylobatidae). Trong đó có 4 loài đặc hữu là Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea), Voọc đầu trắng (Trachypithecus poliocephalus) và Voọc gáy trắng (Trachypithecus hatinhensis). Ngoài ra, Việt Nam có tới 5 loài linh trƣởng trong danh sách 25 loài linh trƣởng nguy cấp nhất thế giới hiện nay, đó là Voọc mông trắng, Voọc mũi hếch, chà vá chân xám, Vƣợn Cao Vít và Voọc đầu vàng (Schwitzer et al. Ngày nay do sự săn bắn, phá hủy sinh cảnh và buôn bán trái phép là những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm quần thể các loài linh trƣởng tại Việt Nam.

Tất cả các loài thú linh trƣởng ở nƣớc ta đều có tình trạng sắp nguy cấp đến nguy cấp. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007) trong số 24 loài và phân loài hiện biết ở Việt Nam, có 4 loài trong tình trạng “Cực kỳ nguy cấp” (CR) và 8 loài ở tình trạng “Nguy Cấp” (EN), nhiều loài trong số này đang đứng trƣớc bờ vực của sự tuyệt chủng. Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) ở Việt Nam có khoảng 300 cá thể Voọc đen má trắng (Nader et al. Voọc đen má trắng Trachypithecus francoisi là loài linh trƣởng quý hiếm, chỉ phân bố ở Trung Quốc và Việt Nam (IUCN,2017).

Tại Việt Nam, loài này phân bố hẹp trong Vùng Đông Bắc. Theo Sách Đỏ thế giới (IUCN, 2017) xếp loài ở cấp độ nguy cấp EN còn Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp loài ở cấp EN. Mô hình hóa vùng phân bố (ENMs), là phƣơng pháp xác định các khu vực có điều kiện thích hợp cho các loài và là một mô hình ngày càng phổ biến trong nghiên cứu bảo tồn. ENMs sử dụng mối quan hệ giữa các điểm có mặt hoặc vắng mặt và các biến môi trƣờng để dự đoán khu vực nơi mà các loài có thể tồn 1 tại.

ENMs có thể giúp xác định sinh cảnh, khu vực thích hợp cho một loài sinh sống (Pearson, 2008; Peterson et al 2007). Ngoài ra, ENMs còn hỗ trợ đánh giá sự thay đổi vùng phân bố của loài trong khoảng thời gian nhất định dựa trên các kịch bản về điều kiện môi trƣờng (Raxworthy et al. Hiện nay, các nghiên cứu về loài Voọc đen má trắng ở Việt Nam vẫn đang còn ít chủ yếu tập trung nghiên cứu vào kích thƣớc quần thể và cũng nhƣ các đặc điểm sinh thái của chúng. Vì vậy để xác định đƣợc vùng phân bố trọng điểm cho loài tôi đƣa ra đề tài: “Mô hình hóa vùng phân bố tiềm năng của loài Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) phục vụ công tác bảo tồn”.

Từ đó để đƣa ra đƣợc những vùng phân bố trọng điểm ƣu tiên bảo vệ loài Voọc đen má trắng một cách tốt nhất. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về bộ Linh trƣởng (Primates) tại Việt Nam 1.1 Đặc điểm chung của bộ Linh Trưởng (Primates) Bộ Linh trƣởng (Primates) hay còn gọi là Bộ Khỉ gồm những loài thú có đời sống chủ yếu trên cây, đi bằng cả hai chân, ăn tạp hay ăn thực vật. Tứ chi thích nghi với việc cầm nắm và leo trèo. Xƣơng cẳng tay, xƣơng cánh tay khớp động với xƣơng bả vai và có thể xoay quanh trục của nó.

Bàn tay có 5 ngón, có ngón cái nằm đối diện với các ngón còn lại. Hệ xƣơng đai ngực luôn có xƣơng đòn, tạo điều kiện thuận lợi cho cử động ngang của chi trƣớc, một thể loại vận động rất cần thiết cho đời sống leo trèo. Nhờ cấu tạo này nên chi trƣớc giảm đi đáng kể vai trò nâng đỡ cơ trong vận chuyển và khả năng cầm nắm tốt hơn. Thân chuyển dần tƣ thế nằm ngang của nhóm thú thành chiều thẳng đứng, đồng thời sự thay đổi đó cũng làm thay đổi vị trí của nhiều nội quan và não.

Hộp sọ tăng theo chiều cao và giảm theo chiều dài. Đáy hộp sọ nằm vuông góc với cột sống. Hai hố mắt gần nhau, mắt hƣớng về trƣớc tạo kiểu nhìn lƣỡng hình. Mũi ngắn; Thể tích hộp sọ tƣơng đối lớn so với cơ thể và phát triển đồng thời với sự tăng thể tích não bộ.

Tăng thể tích não bộ đặc điểm rất tiến hóa của bộ thú linh trƣởng. Răng thú Linh trƣởng có 2 loại: Răng sữa và răng chính thức (difiodonte). Răng cửa to, răng hàm có 4 nón tù và nhiều mấu. Cấu tạo của bộ răng thích nghi với chế độ ăn tạp nhƣng tiên về thực vật (quả, lá).

Số lƣợng răng của các loài Linh trƣởng có thể biến đổi từ 32 đến 36 chiếc. Thú linh trƣởng ở con đực có một đôi tinh hoàn và luôn nằm trong bìu da ở ngoài bụng. Con cái có một đôi vú phát triển, có tử cung đơn hoặc hai sừng. Nhau của linh trƣởng thuộc loại nhau tán, không rụng ở nhóm lemur và rụng ở các loài khác.

Thời gian mang thai dài, thƣờng đẻ một con. Con non đẻ ra yếu thời gia bú sữa dài. Phân loại thú Linh trưởng ở Việt Nam Đã có rất nhiều tác giả nghiên cứu về linh trƣởng ở Việt Nam và đƣa ra nhiều quan điểm phân loại thú linh trƣởng khác nhau, các quan điểm này thay đổi theo thời gian và rất khác nhau giữa các tác giả. Phân loại thú linh trƣởng ở Việt Nam theo thời gian Số loài và phân Năm Họ Nguồn thông tin loài 2001 3 24 Groves (2001) 2004 3 24 Roos (2004) 2004 3 24 Groves (2004) 2007 3 25 Roos et al.

Blair et al., (2011) 2012 3 25 Tilo Nadler (2010) 2013 3 25 Roos et al., (2013) 2014 3 25 Roos et al.1 cho ta thấy rõ đƣợc các quan điểm phân chia thú linh trƣởng của các tác giả là khác nhau, theo Groves (2001), Roos (2004) và Groves (2004) thì thú linh trƣởng ở Việt Nam gồm 24 loài và phân loài, thuộc 3 họ. Tuy nhiên đến năm 2007, theo phân loại của Roos et al., (2007) thì có 25 loài và phân loài, thuộc 3 họ. Dựa trên phân tích những khác nhau về âm học tiếng hót và gen, Văn Ngọc Thịnh et al., (2010) đã mô tả và công bố một loài mới mới với tên gọi đầy đủ là Vƣợn đen má hung trung bộ với tên khoa học là Nomascus annamensis (Van Ngoc Thinh et al. Từ đây sẽ bổ sung thêm 1 loài Linh trƣởng mới cho Việt Nam.

Trong khi đó Marye Blair et al., (2011) đã tổng hợp hệ thống phân loại thú linh trƣởng thì đã cho rằng thú linh trƣởng ở Việt Nam bao gồm 26 loài và phân loài thuộc 3 họ. Hai loài mới đƣợc xác định so với hệ thống phân lọai trƣớc 4 đó là Khỉ đuôi dài côn đảo (Caenolestes condorensis), (Albuja et al., 1996) và Vƣợn má hung Trung bộ (Nomascus annamensis), (Van Ngoc Thinh et al. Theo Roos et al., (2013), thì Khu hệ thú Linh trƣởng ở Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ. Mới đây nhất là theo phân loại Linh trƣởng Châu Á của Roos et al., (2014), thì khu hệ thú Linh trƣởng Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ.

Hệ thống phân loại này dựa trên cơ sở phân loại của chính tác giả năm 2004 (phân loại đã đƣợc các nhà khoa học chấp nhận và sử dụng trong thời gian dài) và bổ sung thêm loài mới là Vƣợn má hung Trung bộ (Nomascus annamensis), Van Ngoc Thinh et al. So với hệ thống phân loại của Blair et al., (2011) thì hệ thống phân loại này không có Khỉ đuôi dài côn đảo (Caenolestes condorensis) (Albuja et al. Các nhà khoa học đều nhận định và cho rằng, Khỉ đuôi dài côn đảo chỉ là một phân loài của Khỉ đuôi dài. Qua các quan điểm phân loại trên có thể thấy rằng, hệ thống phân loại của Roos et al., (2014), đƣợc cập nhật phản ánh một cách đầy đủ nhất và hoàn chỉnh nhất trong tất cả các hệ thống phân loại học của thú Linh trƣởng Việt Nam.

Tuy có sự khác nhau về số loài và phân loài, nhƣng các tác giả đều thống nhất chỉ có 3 họ chính đó là họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vƣợn (Hylobatidae). Bảng phân loại khu hệ thú Linh trƣởng ở Việt Nam STT Tên loài Phổ thông Khoa học I Họ Cu li Loricidae 1 Cu li lớn Nycticebus bengalensis 2 Cu li nhỏ Nycticebus pygmaeus II Họ Khỉ Cercopithecidae 3 Khỉ mặt đỏ Macaca arctoides 4 Khỉ mốc Macaca assamensis 5 Khỉ đuôi lợn Macaca leonine 6 Khỉ vàng Macaca mulatta 7 Khỉ đuôi dài Macaca fascicularis III Họ Voọc Colobinae 8 Voọc xám Trachypithecus crepusculus 9 Voọc bạc Trachypithecus margsarita 10 Voọc bạc Đông Dƣơng Trachypithecus germaini 11 Voọc đen má trắng Trachypithecus francoisi 12 Voọc đầu vàng Trachypithecus poliocephalus 13 Voọc Hà Tĩnh Trachypithecus hatinhensis 14 Voọc đen tuyền Trachypithecus ebenus 15 Voọc mông trắng Trachypithecus delacouri 16 Chà vá chân nâu Pygathrix nemaeus 17 Chà vá chân đen Pygathrix nigripes 18 Chà vá chân xám Pygathrix cinerea 19 Voọc mũi hếch Rhinopithecus avunculus IV Họ Vƣợn Hylobatidae 20 Vƣợn đen tuyền Nomascus concolor 21 Vƣợn đen Hải Nam Nomascus nasutus 22 Vƣợn đen má trắng Nomascus leucogenys 23 Vƣợn siki Nomascus siki 24 Vƣợn má hung Nomascus gabriellae 25 Vƣợn má hung Trung bộ Nomascus annamensis Nguồn: Roos et al. Tình hình nghiên cứu thú linh trƣởng ở Việt Nam Tình hình nghiên cứu linh trƣởng ở Việt Nam đƣợc bắt đầu rất sớm và phát triển rất nhanh theo từng thời kỳ song song với những nghiên cứu về đa dạng sinh học nói chung và nhóm thú nói riêng. Những nghiên cứu đó đƣợc bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX và chủ yếu do các tác giả nƣớc ngoài thực hiện.

Các nhà khoa học Việt Nam bắt đầu nghiện cứu đa dạng sinh học trong đó có linh trƣởng từ những năm 60 của thế kỷ XX trở lại đây. Nói chung hầu hết các nghiên cứu về linh trƣởng ở Việt Nam đều tập trung và nghiên cứu thành phần loài, số lƣợng và phân bố. Thú linh trƣởng việt Nam đa dạng về thành phần loài (25 loài và phân loài, thuộc 3 họ) và có nhiều yếu tố đặc hữu (Voọc mũi hếch, Voọc đầu vàng, Voọc mông trắng), (Phạm Nhật, 2002). Phạm Nhật đƣợc xem là một trong những ngƣời đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu về Linh trƣởng và cũng là chuyên gia hàng đầu về linh trƣởng của Việt Nam.

Nghiên cứu của ông là nghiên cứu thể hiện một cách đầy đủ và chính xách nhất về các loài Linh trƣởng. Ông đã mô tả đƣợc đặc điểm hình thái, sinh thái và tập tính của các loài linh trƣởng ở Việt Nam. Chỉ ra đƣợc các mối đe dọa và các phƣơng pháp bảo tồn đối với Linh trƣởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ