Tổng quan nghiên cứu

Phân tích động học chữ viết cổ là một bước tiến mang tính đột phá trong lĩnh vực cổ văn học số (Digital Paleography), chuyển dịch trọng tâm từ việc xử lý ảnh tĩnh 2D sang mô hình hóa cử chỉ không gian 3D. Nghiên cứu thực hiện trong khuôn khổ dự án Graphoscan giải quyết bài toán cốt lõi: làm thế nào để tái tạo chính xác quỹ đạo không gian và đặc trưng động (gọi là ductus) của ngòi bút khi người chép bản thảo thời Trung Cổ làm việc. Hệ thống sử dụng cơ chế thị giác hai mắt (stereovision) với 2 camera công nghiệp đồng bộ đạt tốc độ thu nhận 30 khung hình/giây (FPS) và độ phân giải 1288x964 pixel.

Vấn đề kỹ thuật lớn nhất đặt ra là hiện tượng mất dấu đầu bút do tay người viết che khuất, sự thay đổi ánh sáng cục bộ, động tác nhấc bút chấm mực ra ngoài trường nhìn và sự xê dịch vị trí của tờ giấy trong quá trình viết. Mục tiêu cụ thể của luận văn là khảo sát, so chuẩn các thuật toán theo dõi vật thể (object tracking) tiên tiến trên thư viện OpenCV, đồng thời xây dựng thuật toán nắn chỉnh hình học trang giấy (homography recalibration) nhằm loại bỏ hoàn toàn sai số chuyển động ngoại lai.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm PRISME và LIFO thuộc Đại học Orléans phối hợp cùng Viện Nghiên cứu và Lịch sử Văn bản (IRHT - CNRS, Pháp) và Viện Quốc tế Pháp ngữ (IFI - ĐHQGHN) trong giai đoạn 2018–2019. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn khi tối ưu hóa thời gian bám vết ngòi bút xuống chỉ còn 31,25 giây cho chuỗi 1289 khung hình, đồng thời loại bỏ trên 95% độ lệch không gian của nét chữ so với mặt phẳng giấy thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết thị giác máy tính đa góc nhìn (Stereovision Multi-camera Geometry) và lý thuyết học máy trực tuyến (Online Machine Learning Tracking). Nguyên lý tam giác đạc lập thể (Triangulation) cho phép khôi phục tọa độ 3D thực tế của ngòi bút từ hai chuỗi tọa độ 2D đồng thời thông qua ma trận chiếu phối cảnh và phép hiệu chuẩn tham số camera (Camera Calibration Toolbox).

Hệ thống tích hợp và đối sánh các mô hình toán học bám vết vật thể bao gồm: mô hình bộ lọc tương quan hạt nhân (Kernelized Correlation Filters - KCF) tận dụng tính chất ma trận tuần hoàn để hạ độ phức tạp tính toán từ bậc ba $O(n^3)$ xuống $O(n \log n)$; mô hình phân loại nhị phân trực tuyến AdaBoost (Boosting Tracker); mô hình học đa thể hiện (Multiple Instance Learning - MIL); và kiến trúc TLD (Tracking-Learning-Detection) hoạt động dựa trên cặp chuyên gia phân loại P-N Experts. Ngoài ra, mô hình học sâu GOTURN sử dụng mạng nơ-ron tích chập CaffeNet với 5 tầng tích chập và 3 tầng liên kết đầy đủ (mỗi tầng 4096 nút) cũng được đưa vào đánh giá.

Ba khái niệm học thuật then chốt xuyên suốt đề tài gồm:

  1. Ductus: Số lượng, thứ tự và hướng chuyển động của từng nét bút tạo nên một ký tự chữ viết cổ.
  2. Bộ mô tả đặc trưng HOG (Histogram of Oriented Gradients): Trích xuất 128 chiều đặc trưng phân bố gradient theo 8 hướng trên các ô cục bộ 16x16 pixel để nhận diện góc cạnh ngòi bút.
  3. Phép biến đổi xạ ảnh đồng nhất (Homography Transform): Ma trận biến đổi $3 \times 3$ ánh xạ các điểm phẳng trên trang giấy chuyển động về một hệ tọa độ chuẩn cố định.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm gồm 2 bộ video chất lượng cao thu nhận trực tiếp từ hệ thống 2 camera Chameleon3 CM3-U3-13S2C với ống kính tiêu cự ngắn 4 mm. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm Video 1 chứa 1289 khung hình ghi lại thao tác của người chép bản thảo thuận tay trái và Video 2 chứa 759 khung hình ghi lại thao tác viết bằng bút bi mực đen chuẩn.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) được áp dụng nhằm tạo ra các kịch bản kiểm thử khắc nghiệt: người viết thuận tay trái thường xuyên tạo góc che khuất ngòi bút lớn hơn 40% so với người thuận tay phải, và ngòi bút bi kim loại dễ bị phản xạ ánh sáng gây nhiễu ảnh.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thực nghiệm so sánh định lượng là nhằm xác định thuật toán tối ưu dựa trên ba tiêu chí khắt khe: thời gian tính toán thực thi (giây), khả năng duy trì bám vết liên tục không bị trôi (tracking drift), và độ lệch trung bình (Mean Deviation) của chuỗi tọa độ 2D. Toàn bộ quy trình thử nghiệm, nắn chỉnh mặt giấy và dựng hình 3D bằng OpenGL được triển khai tập trung trong mốc thời gian 5 tháng (từ tháng 6/2018 đến tháng 11/2018).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đối sánh 5 thuật toán bám vết trên các kịch bản kích thước khung bao mẫu (Patch 1 kích thước nhỏ và Patch 2 kích thước lớn) mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  1. Thuật toán KCF kết hợp bộ mô tả HOG đạt hiệu năng vượt trội toàn diện: Trên chuỗi Video 1 (1289 khung hình), KCF-HOG hoàn thành bám vết trong 31,25 giây với Patch 1 và 44,30 giây với Patch 2. Thuật toán duy trì độ chính xác 100% bám theo ngòi bút mà không bị trôi lệch sang bàn tay người viết.
  2. Kích thước vùng bao mẫu (Patch size) ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của thuật toán Boosting: Khi sử dụng Patch 1 nhỏ, Boosting/HAAR mất dấu ngòi bút ở mốc 56,52 giây do màu sắc đầu bút bị hòa lẫn với da tay. Tuy nhiên, khi tăng diện tích vùng bao lên Patch 2, Boosting duy trì bám vết thành công đến cuối video với thời gian 74,99 giây.
  3. Mô hình TLD cho hiệu năng kém nhất trong môi trường chuyển động phức tạp: TLD/HAAR tiêu tốn tới 183,80 giây ở Patch 2 và liên tục nhầm lẫn giữa đầu ngòi bút với các dấu mục tiêu ở góc tờ giấy, dẫn đến việc đứt gãy quỹ đạo chữ viết.
  4. MIL/HAAR đạt độ tin cậy cao nhưng chi phí thời gian lớn: Thuật toán MIL theo dõi chuẩn xác đường nét ngòi bút trên cả hai video nhưng mất 88,33 giây (Patch 1) và 77,44 giây (Patch 2), chậm hơn KCF-HOG khoảng 2,8 lần.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp KCF-HOG chiến thắng tuyệt đối nằm ở cấu trúc 128 đặc trưng gradient định hướng, giúp phân tách rõ nét ranh giới giữa ngòi kim loại có độ tương phản cao với bề mặt giấy sáng màu, bất chấp sự thay đổi góc nghiêng của cổ tay. Phép biến đổi Fourier nhanh (FFT) trong KCF giúp giải bài toán hồi quy sườn (ridge regression) trong miền tần số, giảm thiểu thời gian xử lý xuống dưới 25 mili-giây mỗi khung hình.

Trái lại, mô hình học sâu GOTURN dù có tốc độ lý thuyết 100 FPS nhưng khi áp dụng thực tế lại xảy ra lỗi phóng to khung bao bất thường và treo hệ thống. Điều này được giải thích là do tập dữ liệu tiền huấn luyện của GOTURN (dựa trên CaffeNet) không chứa các mẫu dữ liệu chuyên biệt về thao tác vi mô của ngòi bút và ngón tay, dẫn đến sự suy giảm khả năng tổng quát hóa.

Dữ liệu so sánh hiệu năng được biểu diễn trực quan qua bảng tổng hợp thời gian và biểu đồ phân tán sai số quỹ đạo. Sau khi áp dụng thuật toán nắn chỉnh Homography dựa trên 4 điểm mốc ở góc trang giấy, toàn bộ hiện tượng lệch dòng (vốn làm 2 từ viết bị trôi lệch trục dọc hơn 15 mm) đã được hiệu chỉnh hoàn toàn khớp với nét mực thực tế của người chép bản thảo.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm của dự án Graphoscan, 4 giải pháp công nghệ và quy trình cụ thể được khuyến nghị triển khai:

  1. Chuẩn hóa module lõi KCF-HOG cho phần mềm Graphoscan v2.0: Nhóm phát triển phần mềm tại Viện IFI và Phòng thí nghiệm PRISME cần tích hợp thuật toán KCF-HOG làm bộ theo dõi mặc định, thiết lập ngưỡng kích thước vùng bao thích ứng tự động (Adaptive Bounding Box) nhằm duy trì tốc độ xử lý thời gian thực trên 30 FPS trong thời hạn 6 tháng tới.
  2. Tự động hóa hoàn toàn khâu phát hiện điểm mốc nắn chỉnh giấy: Đội ngũ kỹ sư thị giác máy tính cần phát triển module tự động nhận diện 4 điểm chuẩn (ArUco markers hoặc Harris Corners) trên trang giấy để tính ma trận Homography tức thời, giảm thời gian chuẩn bị và can thiệp thủ công của chuyên gia xuống dưới 5 giây cho mỗi video.
  3. Xây dựng tập dữ liệu cử chỉ viết tay chuyên biệt cho mạng nơ-ron sâu: Phòng thí nghiệm LIFO nên chủ trì thu thập và gán nhãn tập dữ liệu khoảng 50.000 khung hình video cử chỉ viết tay để tái huấn luyện (fine-tune) các mô hình học sâu như Siamese Network hoặc Transformer-based Trackers, nâng cao khả năng tự phục hồi khi ngòi bút bị che khuất hoàn toàn.
  4. Nâng cấp phần cứng thu nhận quang học: Các đơn vị nghiên cứu cổ văn học cần trang bị hệ thống camera đồng bộ có tốc độ quét từ 60 đến 120 FPS với độ phân giải 2K, ống kính chống méo quang học nhằm triệt tiêu hiện tượng nhòe chuyển động (motion blur) khi người viết thực hiện các nét tốc ký hoặc nhấc bút chấm mực nhanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình luận văn là tài liệu tham khảo chuyên sâu và hữu ích cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  1. Các nhà nghiên cứu Cổ văn học và Giám định văn bản lịch sử: Luận văn cung cấp phương pháp luận khoa học để phân tích định lượng đặc trưng ductus của các bản thảo thời Trung Cổ, hỗ trợ xác định niên đại, phong cách xưởng sao chép (scriptorium) và nhận diện bàn tay của từng người chép bản thảo cụ thể.
  2. Kỹ sư thị giác máy tính và Lập trình viên xử lý ảnh: Cung cấp tài liệu thực thi chi tiết về việc kết hợp thư viện OpenCV, C++, OpenGL, kỹ thuật căn chỉnh camera lập thể (Stereo Calibration) và các thuật toán tracking cổ điển lẫn hiện đại trên chuỗi dữ liệu hơn 1000 khung hình.
  3. Học viên cao học và Nghiên cứu sinh ngành Khoa học máy tính: Là nguồn tham khảo chuẩn mực về cách thiết kế kịch bản thử nghiệm đối sánh, xử lý sai số không gian (Homography) và tái tạo dữ liệu 3D từ các ma trận tọa độ đồng nhất $4 \times N$.
  4. Các trung tâm bảo tồn di sản số và bảo tàng tư liệu: Ứng dụng mô hình hóa cử chỉ 3D để số hóa tương tác, phục dựng chuyển động viết chữ cổ phục vụ công tác trưng bày trực quan và giáo dục di sản văn hóa.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao thuật toán KCF-HOG lại vượt trội hơn các phương pháp sử dụng bộ mô tả Haar-like? Bộ mô tả Haar-like chỉ tính toán chênh lệch cường độ sáng giữa các vùng chữ nhật đơn giản nên rất dễ nhầm lẫn giữa đầu bút kim loại và da tay người viết. Ngược lại, HOG trích xuất 128 đặc trưng vector hướng gradient cục bộ, giúp bắt trọn góc cạnh sắc nét của ngòi bút và duy trì bám vết chính xác trong 31,25 giây trên chuỗi 1289 khung hình.

Hiện tượng sai lệch tọa độ do người viết dịch chuyển trang giấy được khắc phục bằng cách nào? Nghiên cứu giải quyết triệt để vấn đề này bằng thuật toán nắn chỉnh hình học (Recalage). Thông qua việc theo dõi 4 điểm mốc cố định trên mặt giấy và tính toán ma trận biến đổi Homography $3 \times 3$, hệ thống ánh xạ toàn bộ tọa độ ngòi bút theo từng khung hình về một mặt phẳng quy chiếu chuẩn duy nhất.

Nguyên nhân nào khiến mô hình học sâu GOTURN không đạt hiệu quả trong nghiên cứu này? GOTURN là mạng nơ-ron tích chập được huấn luyện ngoại tuyến trên các tập dữ liệu vật thể tổng quát (như xe cộ, người đi bộ). Do kích thước ngòi bút trong khung hình quá nhỏ (dưới 20x20 pixel) và bối cảnh bàn tay chuyển động phức tạp, mô hình không thể khái quát hóa dẫn đến hiện tượng khung bao bị giãn nở quá mức và làm treo tiến trình xử lý.

Hệ thống thị giác hai mắt (Stereovision) mang lại lợi ích gì so với camera đơn 2D truyền thống? Camera đơn 2D chỉ ghi lại được vết mực phẳng đã in trên giấy mà bỏ qua toàn bộ chuyển động không gian của ngòi bút trong không khí. Hệ thống stereovision với 2 camera đồng bộ góc nhìn cho phép tính toán tọa độ chiều sâu $Z$ qua hàm triangulatePoints, tái hiện đầy đủ quỹ đạo đưa bút, tốc độ hạ bút và góc nghiêng ngòi bút.

Kích thước vùng bao khởi tạo (Patch) tác động như thế nào đến kết quả bám vết của thuật toán Boosting? Kích thước vùng bao quyết định tỷ lệ giữa mẫu dương (vật thể) và mẫu âm (nền). Với Patch 1 nhỏ, Boosting chỉ xử lý trong 56,52 giây rồi mất dấu do thiếu thông tin ngữ cảnh. Khi mở rộng sang Patch 2, lượng điểm ảnh đặc trưng tăng lên giúp thuật toán học được ranh giới rõ ràng hơn, duy trì theo dõi trọn vẹn 1289 khung hình trong 74,99 giây.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công quy trình mô hình hóa động học 3D cử chỉ viết tay cổ đại thông qua hệ thống thị giác hai mắt đồng bộ đạt chuẩn công nghiệp 30 FPS.
  • Khẳng định thuật toán KCF kết hợp bộ mô tả đặc trưng HOG là giải pháp tối ưu nhất với thời gian xử lý ấn tượng 31,25 giây cho 1289 khung hình, vượt trội hoàn toàn so với TLD (183,80 giây) và Boosting (74,99 giây).
  • Giải quyết triệt để bài toán trôi lệch không gian do người viết di chuyển mặt giấy bằng thuật toán nắn chỉnh xạ ảnh Homography dựa trên các điểm mốc chuẩn.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và mã nguồn tích hợp hoàn chỉnh giữa OpenCV, C++ và OpenGL phục vụ tái tạo quỹ đạo 3D trực quan.
  • Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho dự án Graphoscan nhằm mở rộng ứng dụng phân tích ductus trên 10 bộ văn bản bản thảo thời Trung Cổ trong kế hoạch 12 tháng tiếp theo.

Quý độc giả, chuyên gia cổ văn học và các nhà nghiên cứu thị giác máy tính quan tâm có thể khai thác toàn văn luận văn để ứng dụng trực tiếp bộ công cụ mô hình hóa cử chỉ 3D vào các đề án số hóa di sản và xử lý ảnh chuyên sâu.