Luận văn: Miễn trách nhiệm hình sự khi tự nguyện hòa giải theo BLHS 2015

Luận văn phân tích quy định miễn trách nhiệm hình sự khi tự nguyện hòa giải theo Bộ luật Hình sự 2015, thực tiễn và giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Tác giả

Nguyễn Ngọc Tú

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan miễn TNHS do tự nguyện hòa giải tại Việt Nam

Chế định miễn trách nhiệm hình sự (TNHS) là một biểu hiện quan trọng của chính sách nhân đạo trong pháp luật hình sự Việt Nam. Thay vì áp dụng các biện pháp cưỡng chế, Nhà nước tạo điều kiện cho người phạm tội có cơ hội sửa chữa sai lầm, hòa nhập cộng đồng. Trong bối cảnh đó, quy định về miễn TNHS do tự nguyện hòa giải tại Điều 29 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đã đánh dấu một bước tiến quan trọng. Quy định này không chỉ tiếp thu xu hướng tư pháp phục hồi trên thế giới mà còn phù hợp với truyền thống hòa giải của dân tộc. Bản chất của quy định này là khi người phạm tộingười bị hại đạt được thỏa thuận hòa giải về việc bồi thường thiệt hạikhắc phục hậu quả, đồng thời người bị hại có đơn đề nghị, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét không truy cứu trách nhiệm hình sự. Mục tiêu chính là nhanh chóng phục hồi quyền lợi cho nạn nhân, giáo dục người phạm tội và giảm tải cho hệ thống tư pháp. Đây là cơ chế khuyến khích sự ăn năn, hối cải của người phạm tội, đồng thời đề cao quyền tự định đoạt của người bị hại đối với những thiệt hại về dân sự trong vụ án hình sự. Việc áp dụng thành công chế định này góp phần giải quyết mâu thuẫn một cách ôn hòa, hàn gắn các mối quan hệ xã hội bị rạn nứt do tội phạm gây ra, và đảm bảo mục tiêu phòng ngừa tội phạm một cách bền vững.

1.1. Bản chất pháp lý của việc miễn trách nhiệm hình sự

Về bản chất, miễn trách nhiệm hình sự không có nghĩa là hành vi phạm tội không tồn tại hoặc không cấu thành tội phạm. Thay vào đó, đây là việc cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền, dựa trên những căn cứ pháp luật cụ thể, quyết định không truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Quyết định này thể hiện sự khoan hồng của Nhà nước, khi xét thấy việc áp dụng hình phạt là không cần thiết để đạt được mục đích cải tạo, giáo dục người phạm tội và phòng ngừa chung. Luận văn của Nguyễn Ngọc Tú định nghĩa: “Miễn trách nhiệm hình sự là việc cơ quan có thẩm quyền tùy thuộc vào giai đoạn tiến hành tố tụng tương ứng không buộc một người phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi do tội phạm mà họ thực hiện khi đáp ứng những căn cứ và điều kiện do pháp luật hình sự quy định”. Người được miễn TNHS không phải chịu hình phạt, không bị coi là có án tích, nhưng vẫn có thể phải chịu các trách nhiệm pháp lý khác như bồi thường thiệt hại dân sự hoặc xử lý kỷ luật hành chính.

1.2. Vị trí của hòa giải trong hệ thống pháp luật hình sự

Hòa giải vốn là một thủ tục quen thuộc trong lĩnh vực dân sự, nhằm giải quyết tranh chấp dựa trên sự tự nguyện thỏa thuận của các bên. Việc đưa cơ chế hòa giải vào Bộ luật Hình sự là một bước đi mới mẻ, thể hiện sự chuyển dịch từ tư pháp trừng phạt sang tư pháp phục hồi. Trong vụ án hình sự, hòa giải không nhằm mục đích xác định tội danh hay hình phạt, mà tập trung vào việc giải quyết hậu quả pháp lý dân sự phát sinh từ tội phạm. Nó tạo ra một không gian đối thoại trực tiếp giữa người phạm tộingười bị hại, giúp nạn nhân được lắng nghe, được bồi thường nhanh chóng, còn người phạm tội có cơ hội thể hiện sự hối cải và nhận trách nhiệm trực tiếp. Hòa giải thành công là tiền đề quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét áp dụng căn cứ miễn TNHS theo quy định của pháp luật.

II. Hướng dẫn chi tiết căn cứ miễn TNHS theo Điều 29 BLHS

Để được xem xét miễn TNHS do tự nguyện hòa giải, không phải mọi trường hợp phạm tội đều được áp dụng. Điều 29 BLHS 2015 quy định các điều kiện rất chặt chẽ và cụ thể, đòi hỏi sự đáp ứng đồng thời của nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các căn cứ miễn TNHS này là điều kiện tiên quyết để các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng pháp luật một cách chính xác, công bằng, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội. Các điều kiện này bao gồm: loại tội phạm, hành vi tích cực của người phạm tội, và sự tự nguyện của người bị hại. Thứ nhất, về loại tội phạm, pháp luật giới hạn ở các tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng nhưng được thực hiện do lỗi vô ý. Thứ hai, về phía người phạm tội, phải có hành động cụ thể cho thấy sự ăn năn, hối cải như tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả. Cuối cùng, yếu tố quyết định đến từ phía người bị hại, đó là sự tự nguyện hòa giải và phải có đơn của người bị hại đề nghị miễn TNHS. Thiếu một trong các điều kiện này, việc miễn TNHS sẽ không được xem xét.

2.1. Phân tích điều kiện về loại tội phạm được áp dụng

Pháp luật hình sự Việt Nam chỉ cho phép áp dụng miễn TNHS qua hòa giải đối với hai nhóm tội phạm: tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng do vô ý. Tội phạm ít nghiêm trọng là tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội không lớn mà mức cao nhất của khung hình phạt do Bộ luật này quy định đối với tội ấy là phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 03 năm. Trong khi đó, tội phạm nghiêm trọng do vô ý là các trường hợp phạm tội có mức hình phạt cao hơn nhưng lỗi của người thực hiện là vô ý (ví dụ: tội vô ý gây thương tích do vi phạm quy tắc an toàn giao thông). Việc giới hạn này là hợp lý, nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật đối với các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, có tổ chức, hoặc do lỗi cố ý với tính chất nguy hiểm cao. Mục đích là để cơ chế nhân đạo này không bị lạm dụng để bỏ qua các hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến trật tự xã hội.

2.2. Vai trò của việc tự nguyện sửa chữa và bồi thường thiệt hại

Hành vi tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả là một điều kiện bắt buộc, thể hiện sự hối cải thực sự của người phạm tội. Đây không chỉ là việc thực hiện nghĩa vụ dân sự mà còn là một hành động mang ý nghĩa pháp lý hình sự. Việc chủ động bồi thường thiệt hại về vật chất (chi phí chữa trị, tài sản bị hư hỏng) và tinh thần cho người bị hại cho thấy người phạm tội đã nhận thức được sai lầm và mong muốn bù đắp những tổn thất đã gây ra. Hành động này phải xuất phát từ sự tự nguyện, không bị ép buộc. Mức độ bồi thường thiệt hại và khắc phục hậu quả phải tương xứng, thỏa đáng, được người bị hại chấp nhận. Đây là cơ sở vật chất quan trọng để người bị hại đi đến quyết định hòa giải và đề nghị miễn TNHS.

2.3. Yêu cầu về sự tự nguyện và đơn của người bị hại

Yếu tố quyết định cuối cùng nằm ở phía người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ. Luật yêu cầu hai điều kiện song hành: "tự nguyện hòa giải" và "đề nghị miễn trách nhiệm hình sự". Sự "tự nguyện" phải được hiểu là không có bất kỳ sự ép buộc, đe dọa, hay lừa dối nào từ phía người phạm tội hoặc các bên liên quan. Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm xác minh yếu tố này. Sau khi hòa giải thành công, người bị hại phải thể hiện ý chí của mình bằng một văn bản chính thức, thường là đơn của người bị hại, gửi đến cơ quan có thẩm quyền. Nội dung đơn phải nêu rõ việc đã hòa giải, đã nhận bồi thường và đề nghị không truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội. Đây là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để cơ quan chức năng ra quyết định cuối cùng.

III. Quy trình áp dụng miễn TNHS do tự nguyện hòa giải hiệu quả

Việc áp dụng quy định miễn TNHS do tự nguyện hòa giải không diễn ra một cách tự động mà phải tuân theo một quy trình pháp lý chặt chẽ. Quy trình này đảm bảo rằng quyết định miễn TNHS được đưa ra một cách khách quan, đúng pháp luật và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên. Quá trình này bắt đầu từ khi phát sinh sự việc phạm tội cho đến khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định cuối cùng. Trong suốt quá trình này, vai trò của cơ quan tiến hành tố tụng là cực kỳ quan trọng, từ việc hướng dẫn các bên, xác minh các điều kiện, cho đến việc đánh giá toàn diện vụ việc. Một thỏa thuận hòa giải được lập thành văn bản là nền tảng cho quy trình này. Thỏa thuận cần ghi nhận rõ ràng sự tự nguyện của các bên, nội dung bồi thường và cam kết của người bị hại về việc đề nghị miễn TNHS. Quyết định miễn hay không miễn TNHS là quyền tùy nghi của cơ quan có thẩm quyền, dựa trên việc đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết khác của vụ án để đảm bảo tính răn đe và phòng ngừa chung.

3.1. Thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc quyết định

Thẩm quyền quyết định miễn trách nhiệm hình sự thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng, tùy thuộc vào giai đoạn của vụ án. Ở giai đoạn điều tra, Cơ quan điều tra có thể ra quyết định đình chỉ điều tra. Ở giai đoạn truy tố, Viện kiểm sát có thể ra quyết định đình chỉ vụ án. Tại giai đoạn xét xử, Tòa án có thể ra quyết định miễn TNHS trong bản án. Điều quan trọng cần lưu ý là đây là quy định mang tính “tùy nghi” (“có thể được miễn”). Điều này có nghĩa là ngay cả khi có đủ các điều kiện theo Khoản 3 Điều 29, cơ quan có thẩm quyền vẫn có quyền xem xét toàn diện các yếu tố khác như nhân thân người phạm tội, tính chất hành vi, ảnh hưởng xã hội để quyết định có miễn hay không, nhằm đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật.

3.2. Lập biên bản thỏa thuận hòa giải và giá trị pháp lý

Biên bản thỏa thuận hòa giải là văn bản cốt lõi, ghi nhận kết quả của quá trình thương lượng giữa người phạm tộingười bị hại. Văn bản này phải thể hiện rõ các nội dung: thông tin các bên, nội dung vụ việc, mức độ thiệt hại, số tiền hoặc tài sản bồi thường thiệt hại, phương thức và thời gian thực hiện, và quan trọng nhất là cam kết của người bị hại về việc đề nghị miễn trách nhiệm hình sự. Biên bản này, cùng với đơn của người bị hại, là chứng cứ pháp lý quan trọng được nộp cho cơ quan tiến hành tố tụng. Dựa trên các tài liệu này, cơ quan chức năng sẽ xác minh tính tự nguyện, hợp pháp của thỏa thuận và làm căn cứ miễn TNHS cho người phạm tội.

IV. Thực tiễn áp dụng và so sánh miễn TNHS với quốc tế

Kể từ khi Bộ luật Hình sự năm 2015 có hiệu lực, quy định về miễn TNHS do tự nguyện hòa giải đã được áp dụng trong nhiều vụ án trên thực tế, đặc biệt là các vụ án liên quan đến tội vô ý gây thương tích hoặc tội cố ý gây thương tích ở mức độ ít nghiêm trọng. Thực tiễn cho thấy, quy định này đã phát huy hiệu quả tích cực, giúp giải quyết nhanh gọn nhiều vụ việc, hàn gắn mâu thuẫn và đảm bảo quyền lợi cho người bị hại một cách kịp thời. Nhiều trường hợp người phạm tội sau khi gây án đã tích cực cứu chữa, chăm sóc nạn nhân, chủ động bồi thường thiệt hại và nhận được sự tha thứ, từ đó được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự. So với pháp luật quốc tế, đặc biệt là các nước theo hệ thống Common Law như Hoa Kỳ, Australia, mô hình hòa giải (Victim-Offender Mediation) được tổ chức bài bản hơn, có sự tham gia của các hòa giải viên chuyên nghiệp. Dù vậy, quy định của Việt Nam tại Điều 29 BLHS 2015 cũng thể hiện sự tương đồng về mục tiêu và bản chất nhân đạo, hướng tới công lý phục hồi thay vì chỉ trừng phạt.

4.1. Các vụ án tội vô ý gây thương tích được miễn TNHS

Trong thực tế, các vụ án giao thông dẫn đến tội vô ý gây thương tích là loại việc phổ biến nhất được áp dụng quy định này. Ví dụ, một người lái xe do sơ suất gây tai nạn làm người khác bị thương. Ngay sau đó, người lái xe đã đưa nạn nhân đi cấp cứu, chi trả toàn bộ viện phí, chăm sóc và bồi thường thêm một khoản tiền để khắc phục hậu quả. Gia đình người bị hại nhận thấy sự thành khẩn và trách nhiệm của người gây tai nạn nên đã làm đơn bãi nại và đề nghị miễn TNHS. Trong trường hợp này, nếu hành vi không có các tình tiết tăng nặng đặc biệt, cơ quan tiến hành tố tụng hoàn toàn có thể áp dụng Khoản 3 Điều 29 để ra quyết định không truy cứu trách nhiệm hình sự, giúp người phạm tội tránh được hậu quả pháp lý nặng nề và tiếp tục hòa nhập xã hội.

4.2. So sánh với quy định miễn hình phạt tại một số quốc gia

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có quy định về hòa giải trong tố tụng hình sự từ lâu. Theo luận văn tham khảo, BLHS Liên bang Nga (Điều 76) cho phép miễn TNHS nếu người phạm tội ít nghiêm trọng hòa giải và bồi thường toàn bộ thiệt hại cho nạn nhân. Tại Đức (Điều 46a), Tòa án có thể miễn hình phạt hoặc giảm nhẹ đáng kể nếu người phạm tội nỗ lực hòa giải và bồi thường. Các chương trình "Victim-Offender Mediation" ở Hoa Kỳ và Australia còn có sự tham gia của các hòa giải viên được đào tạo chuyên nghiệp để điều phối cuộc gặp gỡ. So sánh cho thấy, Việt Nam đang đi đúng hướng của thế giới. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả, cần có những hướng dẫn chi tiết hơn về quy trình hòa giải và vai trò của các bên trung gian để đảm bảo tính khách quan và tự nguyện.

4.3. Thách thức trong việc xác định sự tự nguyện của các bên

Một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn là xác định yếu tố "tự nguyện" của người bị hại. Trong nhiều trường hợp, có thể tồn tại áp lực vô hình từ phía gia đình người phạm tội, hoặc do vị thế xã hội chênh lệch, khiến người bị hại đồng ý hòa giải không hoàn toàn xuất phát từ ý muốn thật sự. Cơ quan tiến hành tố tụng phải có nghiệp vụ và sự nhạy bén để thẩm tra, xác minh kỹ lưỡng. Việc thiếu một cơ chế hòa giải có bên thứ ba trung lập, độc lập (như hòa giải viên chuyên nghiệp) là một khoảng trống. Điều này đòi hỏi các điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán phải đóng vai trò tích cực hơn trong việc đảm bảo quá trình hòa giải diễn ra công bằng, minh bạch, và phản ánh đúng ý chí của người bị hại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ miễn trách nhiệm hình sự đối với trường hợp tự nguyện hòa giải theo bộ luật hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm 3 chương: Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận liên quan đến vấn đề miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp tự nguyện hòa giải trong luật hình sự. Chƣơng 2: Quy định của Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 về miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp tự nguyện hòa giải Chƣơng 3: Thực trạng áp dụng và những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng quy định về miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp tự nguyện hòa giải trong giai đoạn hiện nay. 6 CHƢƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI TRƢỜNG HỢP TỰ NGUYỆN HÒA GIẢI TRONG LUẬT HÌNH SỰ 1. Khái niệm, đặc điểm và một số nội dung cơ bản liên quan đến vấn đề miễn trách nhiệm hình sự đối với trƣờng hợp tự nguyện hòa giải.

Bản chất và khái niệm miễn trách nhiệm hình sự đối với trường hợp tự nguyện hòa giải. Trách nhiệm hình sự là một dạng của trách nhiệm pháp lý, được thể hiện bằng việc người phạm tội bị áp dụng một hoặc nhiều biện pháp cưỡng chế hình sự khác nhau của Nhà nước do Luật hình sự quy định. Tuy nhiên, trên thực tế không phải tất cả các tội phạm và các trường hợp phạm tội đều giống nhau. Do đó, để công cuộc đấu tranh phòng và chống tội phạm đạt hiệu quả cao, cùng với việc phân loại tội phạm, Luật hình sự Việt Nam cũng đồng thời phân hóa các trường hợp phạm tội, các đối tượng phạm tội khác nhau để có đường lối xử lý phù hợp, nhanh chóng, chính xác, công bằng và đúng pháp luật.

Đặc biệt, sự phân hóa các trường hợp phạm tội và người phạm tội còn thể hiện ở chỗ, không phải tất cả các trường hợp phạm tội hay tất cả người phạm tội đều bị truy cứu TNHS. Đó là trường hợp khi có đầy đủ những điều kiện nhất định, thì một người đã phạm tội họ có thể không phải chịu TNHS, có thể được miễn TNHS [1, tr. Miễn TNHS thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước ta đối với người phạm tội và hành vi do họ thực hiện, đồng thời nhằm động viên, khuyến khích người phạm tội lập công chuộc tội, chứng tỏ khả năng giáo dục, cải tạo nhanh chóng, hòa nhập với cộng đồng và trở thành người có ích cho xã hội. Do đó, chế định miễn TNHS thể hiện phương châm đúng đắn của đường lối xử lý về hình sự, bảo đảm kết hợp hài hòa giữa các biện pháp cưỡng chế 7 hình sự nghiêm khắc của Nhà nước với các biện pháp tác động xã hội khác để cải tạo, giáo dục người phạm tội, qua đó hạn chế áp dụng biện pháp mang tính trấn áp về mặt hình sự.

Là một căn cứ thuộc quy định về miễn TNHS, do đó, trước khi phân tích làm rõ nội hàm bản chất của quy định về miễn TNHS trong trường hợp tự nguyện hòa giải, tác giả sẽ đề cập lại bản chất pháp lý và nội dung của quy định miễn TNHS, cụ thể như sau: Thứ nhất, bản chất pháp lý của miễn TNHS là việc không buộc một người phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi do việc thực hiện hành vi phạm tội, khi người đó đáp ứng được các căn cứ theo quy định của pháp luật. Theo đó, các cơ quan có thẩm quyền tương ứng với giai đoạn tố tụng có thể căn cứ vào các yếu tố như sự chuyển biến tình hình, hoàn cảnh, chủ thể thực hiện tội phạm…. qua đó xem xét, đánh giá rằng việc buộc người thực hiện hành vi phạm tội phải chịu trách nhiệm pháp lý là không cần thiết, mà vẫn đáp ứng được yêu cầu đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm, đảm bảo được chức năng giáo dục người phạm tội. Thứ hai, miễn TNHS là một trong những chế định phản ánh rõ nét nhất nguyên tắc nhân đạo của pháp luật hình sự, thể hiện sự khoan hồng của Luật hình sự đối với người phạm tội.

Mức độ, phạm vi của sự khoan hồng của Luật hình sự đối với người phạm tội được quyết định bởi điều kiện xã hội và bị ràng buộc bởi các yêu cầu khác của Luật hình sự mà trước hết là công bằng và công lý xã hội [2, tr. Thứ ba, miễn TNHS phản ánh chính sách phân hóa tội phạm và người phạm tội, thể hiện nguyên tắc cơ bản của luật hình sự “nghiêm trị kết hợp với khoan hồng”,“trừng trị kết hợp với giáo dục, thuyết phục, cải tạo”. Sự phân hóa trong luật hình sự được thể hiện trên nhiều phương diện khác nhau, trong đó có miễn TNHS [3, tr. Do đó, về cơ bản người thực hiện hành vi 8 phạm tội lẽ ra phải chịu TNHS, tuy nhiên do người phạm tội thỏa mãn điều kiện nhất định mà pháp luật quy định, nên việc truy cứu TNHS và buộc họ phải chịu TNHS trong điều kiện, hoàn cảnh cụ thể đó là không cần thiết, và vì thế miễn TNHS vẫn đảm bảo tác dụng đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm, cũng như cải tạo giáo dục họ tốt hơn.

Thứ tư, giữa miễn TNHS và trách nhiệm hình sự có mối liên hệ chặt chẽ và thống nhất. Theo đó, miễn TNHS, là chế định thể hiện tính nhân đạo sâu sắc với nội dung thực hiện chính sách “nghiêm trị kết hợp với khoan hồng”, “trừng trị kết hợp với giáo dục cải tạo người phạm tội”, còn TNHS là chế định thể hiện sự lên án, nghiêm trị của Nhà nước, thông qua việc buộc người đã thực hiện hành vi phạm tội phải chấp hành hình phạt và mang án tích. Tuy nhiên, chế định miễn TNHS và chế định TNHS đều hướng đến một nhiệm vụ chung, xuyên suốt đó là nhằm đấu tranh phòng và chống tội phạm, và được pháp luật hình sự quy định rõ ràng, cụ thể. Thứ năm, miễn TNHS chỉ được áp dụng đối với người mà trong hành vi của họ đã thỏa mãn cấu thành của tội phạm cụ thể được pháp luật hình sự quy định, đồng thời phải đáp ứng đầy đủ căn cứ pháp lý và những điều kiện trong từng trường hợp mà pháp luật hình sự hiện hành quy định, cũng như tùy thuộc vào từng trường hợp miễn TNHS đó là tùy nghi hay bắt buộc.

Bởi lẽ, ngay cả trường hợp khi có đầy đủ căn cứ pháp lý và những điều kiện quy định trong điều luật, nhưng nếu trường hợp đó là tùy nghi thì việc có áp dụng hay không áp dụng miễn TNHS đều do các cơ quan có thẩm quyền quyết định [4, tr. Thứ sáu, miễn TNHS do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định phải được thể hiện bằng văn bản. Thứ bảy, phụ thuộc vào giai đoạn tố tụng hình sự tương ứng cụ thể, miễn TNHS chỉ được thực hiện bởi một cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. Cụ thể, đó là cơ quan Điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án, và phải đáp ứng đầy đủ căn cứ pháp lý và những điều kiện do pháp luật quy định.

9 Thứ tám, người được miễn TNHS đương nhiên không phải chịu các hậu quả pháp lý hình sự bất lợi của hành vi phạm tội do mình thực hiện. Cụ thể, người phạm tội không bị truy cứu TNHS, không phải chịu hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế về hình sự khác, không bị coi là có án tích và không bị coi là có tội. Mặc dù vậy, người được miễn TNHS vẫn có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý của các ngành luật phi hình sự khác, đơn cử: Các biện pháp ngăn chặn theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự; Buộc phải phục hồi lại tình trạng ban đầu, buộc bồi thường thiệt hại…. theo quy định của pháp luật dân sự; phạt tiền, cảnh cáo hoặc buộc thôi việc theo quy định của pháp luật hành chính;…[5, tr.

Trịnh Tiến Việt, để đưa ra một khái niệm đầy đủ và chính xác về nội dung, ngắn gọn và nhất quán về ngôn ngữ pháp lý, đồng thời phù hợp với thực tiễn xét xử và chính sách nhân đạo của Nhà nước, khái niệm miễn TNHS dưới góc độ khoa học Luật hình sự phải thể hiện được những nội dung cơ bản sau: a) Bản chất pháp lý; b) Điều kiện áp dụng; c) Đối tượng bị áp dụng; d) Hậu quả pháp lý hình sự; đ) Chủ thể có thẩm quyền áp dụng [6, tr. Từ đó, căn cứ trên cơ sở quan điểm của các học giả trong nước và thế giới, cùng với việc phân tích các đặc điểm của miễn TNHS, theo quan điểm cá nhân người viết thì “Miễn trách nhiệm hình sự là việc cơ quan có thẩm quyền tùy thuộc vào giai đoạn tiến hành tố tụng tương ứng không buộc một người phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi do tội phạm mà họ thực hiện khi đáp ứng những căn cứ và điều kiện do pháp luật hình sự quy định, mà vẫn đảm bảo được yêu cầu đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm, cũng như công tác cải tạo giáo dục người phạm tội”. Từ những phân tích trên, liên quan tới vấn đề miễn TNHS trong trường hợp tự nguyện hòa giải, như chúng ta được biết hòa giải là một thủ tục quen thuộc trong hoạt động giải quyết các vụ việc dân sự. Nội dung của việc hòa 10 giải nhằm giải quyết tranh chấp liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

Thủ tục hòa giải trong tố tụng dân sự xuất phát từ sự tôn trọng của pháp luật dành cho các bên trong việc tự do, tự nguyện thỏa thuận, định đoạt quyền và nghĩa vụ dân sự của mình, miễn không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Trong lĩnh vực tư pháp hình sự, xuất phát từ sự tôn trọng quyền tự định đoạt của chủ thể đối với các quyền dân sự trong vụ án hình sự, cụ thể là việc, người phạm tội đã nhận ra hành vi của mình là trái pháp luật, đã tự nguyện thỏa thuận với nạn nhân về việc sửa chữa, khắc phục, bồi thường những thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra. Nạn nhân cũng đồng ý với việc thừa nhận hành vi sai trái và việc bồi thường của người phạm tội, qua đó mà quyền và lợi ích của nạn nhân được khôi phục một cách nhanh chóng nhất, mục đích giáo dục, cải tạo người phạm tội cũng như yêu cầu phòng, chống đấu tranh chống tội phạm cũng được đảm bảo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ