Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa kinh tế và tự do hóa thương mại, sự dịch chuyển của các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - FDI) diễn ra với cường độ ngày càng mạnh mẽ, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các quốc gia và các vùng lãnh thổ. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Đức Hải, với đề tài "Marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội" (chuyên ngành Quản lý kinh tế, mã số 62.10, bảo vệ năm 2013 tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Trí Dũng), là công trình tiên phong trong việc tiếp cận quản lý kinh tế địa phương dưới góc độ khoa học marketing hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng các nghiên cứu quản lý nhà nước về FDI tại Việt Nam thời kỳ trước chủ yếu tập trung vào các giải pháp hành chính, cơ chế chính sách cứng hoặc ưu đãi thuế quan thuần túy mà thiếu vắng cách tiếp cận định hướng khách hàng (customer-oriented approach). Luận án định vị rằng nhà đầu tư nước ngoài chính là "khách hàng mục tiêu" và địa phương là một "sản phẩm phức hợp", từ đó khắc phục khoảng trống lý thuyết lẫn thực tiễn trong việc áp dụng mô hình Place Marketing cho các đô thị chuyển đổi đặc thù sau sáp nhập địa giới hành chính (Hà Nội sáp nhập tỉnh Hà Tây từ năm 2008).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết nghiên cứu được xác lập mạch lạc:
- RQ1: Cơ sở lý luận, bản chất, quy trình và hệ thống công cụ cấu thành của marketing lãnh thổ ứng dụng trong hoạt động thu hút FDI là gì?
- RQ2: Thực trạng thực thi marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2009–2012 đã đạt được những thành tựu gì, tồn tại những rào cản cốt lõi nào và chịu sự chi phối của những nhân tố nào?
- RQ3: Những định hướng, chiến lược định vị và giải pháp marketing hỗn hợp (Place Marketing Mix) nào cần được thiết lập để tối ưu hóa hiệu quả thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao cho Hà Nội giai đoạn 2013–2020?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp các học thuyết nền tảng: Lý thuyết Marketing địa phương của Philip Kotler et al. (1993, 2002), Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia và vùng lãnh thổ của Michael E. Porter (1990), Mô hình Lựa chọn địa điểm đầu tư của H. Brossard (1998), Khung phân tích tiến trình marketing lãnh thổ của François Parvex (2000) và Seppo K. Nairisto (2003).
Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc lượng hóa và hệ thống hóa thực trạng marketing lãnh thổ tại Thủ đô Hà Nội thông qua việc khảo sát chọn mẫu có chủ đích $N = 105$ doanh nghiệp FDI, kết hợp phỏng vấn sâu lãnh đạo các cơ quan quản lý đầu tư trọng yếu (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Hà Nội, VCCI, JETRO, AmCham). Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát số liệu thứ cấp giai đoạn 2009–2012 và xây dựng tầm nhìn chiến lược giai đoạn 2013–2020.
Literature Review và Positioning
Quá trình tổng thuật y văn quốc tế và trong nước về marketing lãnh thổ chỉ ra ba dòng chảy học thuật chính.
Dòng chảy thứ nhất khởi nguồn từ Philip Kotler, Donald Haider và Irving Rein (1993, 2002) với các công trình kinh điển về Marketing Places. Kotler đã khái quát sự tiến hóa của marketing địa phương qua ba thế hệ:
- Thế hệ thứ nhất: Marketing "nhà máy" (Smokestack Chasing) – cạnh tranh thụ động bằng ưu đãi đất đai và tài chính;
- Thế hệ thứ hai: Marketing mục tiêu (Target Marketing) – tập trung vào các ngành công nghiệp chọn lọc và cải thiện cơ sở hạ tầng;
- Thế hệ thứ ba: Phát triển sản phẩm lãnh thổ (Product Development) – tối ưu hóa năng lực cạnh tranh, tư duy thị trường ngách và tạo giá trị gia tăng bền vững cho cộng đồng dân cư lẫn nhà đầu tư. Kotler định nghĩa: "Marketing lãnh thổ được định nghĩa là việc thiết kế hình tượng của một vùng lãnh thổ để thoả mãn nhu cầu của những thị trường mục tiêu. Điều này thành công khi người dân và các doanh nghiệp sẵn lòng hợp tác với cộng đồng và sự mong chờ của những người du lịch và các nhà đầu tư".
Dòng chảy thứ hai bắt nguồn từ các nhà nghiên cứu châu Âu như H. Brossard (1998) và François Parvex (2000). Brossard chuyên sâu vào hành vi của nhà đầu tư nước ngoài và tính dị biệt của "Sản phẩm – lãnh thổ" (Territorial Offer), phân loại chi tiết các dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư theo chu kỳ vòng đời dự án (trước, trong và sau cấp phép). François Parvex phát triển khung phân tích "khi lãnh thổ trở thành sản phẩm", cấu trúc hóa marketing mix 4P trong khu vực công và nhấn mạnh hệ thống tạo lập giá trị mạng lưới lãnh thổ.
Dòng chảy thứ ba gắn liền với lý thuyết kinh tế học thể chế và địa lý kinh tế, tiêu biểu là khung phân tích "Kim cương cạnh tranh" của Michael E. Porter (1990) và nghiên cứu các nhân tố thành công trong định vị của Seppo K. Nairisto (2003).
Tranh luận học thuật cốt lõi (Academic Debate) tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái thị trường tự do thuần túy (Market-driven approach - điển hình là quan điểm ban đầu của Michael Porter): Cho rằng khu vực tư nhân là nguồn lực duy nhất kiến tạo tăng trưởng kinh tế và giá trị gia tăng, chính quyền chỉ nên đóng vai trò trọng tài trung gian.
- Trường phái quản trị công hiện đại và Place Marketing (đại diện bởi Kotler, Brossard, Parvex): Khẳng định vai trò dẫn dắt, kiến tạo và can thiệp chủ động của chính quyền địa phương thông qua quy hoạch, xây dựng thương hiệu lãnh thổ và điều phối các nhóm lợi ích công - tư.
Luận án của Nguyễn Đức Hải định vị vững chắc tại điểm giao thoa giữa kinh tế học phát triển và marketing công cộng. Công trình vượt lên các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam (như công trình của Phạm Công Toàn năm 2008 nghiên cứu về tỉnh Thái Nguyên) bằng việc phát triển khung phân tích đa chiều, đặt marketing lãnh thổ trong bối cảnh đặc thù của một siêu đô thị sau mở rộng địa giới hành chính.
Về phương diện so sánh quốc tế, luận án đối chiếu kinh nghiệm của:
- Singapore: Điển hình cho mô hình nâng cao năng lực marketing chủ động thông qua Ủy ban Phát triển Kinh tế (Economic Development Board - EDB), định vị quốc gia như một "Living Lab" công nghệ cao và trung tâm tài chính toàn cầu;
- Philippines: Minh chứng cho chiến lược tập trung cải thiện môi trường thể chế nội bộ, cải cách chính sách ưu đãi của Ủy ban Đầu tư (Board of Investments - BOI) và khu kinh tế đặc biệt (PEZA) nhằm tháo gỡ điểm nghẽn hạ tầng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào việc phát triển và địa phương hóa lý thuyết marketing địa phương trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Tác giả đưa ra định nghĩa chuẩn hóa: "Marketing lãnh thổ là những chính sách, giải pháp, hoạt động của chính quyền, tổ chức, người dân nhằm hiểu biết và thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của nhà đầu tư nước ngoài, qua đó, thu hút nhiều dự án đầu tư vào một địa phương".
Về mặt học thuật, công trình phát triển khung lý thuyết Marketing hỗn hợp lãnh thổ từ mô hình 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) thành mô hình 6P đặc thù cho khu vực công:
- Product (Cung sản phẩm lãnh thổ): Tổng hòa cơ sở hạ tầng, tài nguyên thiên nhiên, nguồn nhân lực, quỹ đất sạch và hệ thống dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp;
- Price (Giá cả không gian lãnh thổ): Chi phí thuê đất, chi phí lao động, thuế suất, chi phí tuân thủ thủ tục hành chính và các chi phí phi chính thức;
- Place (Vị trí và kênh phân phối lãnh thổ): Vị trí địa kinh tế kết hợp các kênh tiếp cận thông tin, mạng lưới cơ quan xúc tiến đầu tư trong và ngoài nước;
- Promotion (Khuếch trương và quảng bá lãnh thổ): Truyền thông tích hợp (IMC), xây dựng bộ nhận diện thương hiệu đô thị, hội nghị xúc tiến, tham tán thương mại;
- Power (Quyền lực và chính sách của chính quyền): Năng lực lãnh đạo, sự nhất quán thể chế, cơ chế một cửa liên thông và cam kết hỗ trợ từ bộ máy công quyền;
- Public (Sự đồng thuận của công chúng): Thái độ, nhận thức, văn hóa ứng xử của cộng đồng dân cư địa phương đối với doanh nghiệp FDI và bảo vệ môi trường sinh thái.
+-----------------------------------+
| QUYỀN LỰC CHÍNH QUYỀN (POWER) |
+-----------------+-----------------+
|
+---------------------+ | +-----------------------+
| CUNG LÃNH THỔ | v | KHUẾCH TRƯƠNG |
| (PRODUCT) | ---> [ ĐỊNH VỊ HÌNH ẢNH ] <--- | (PROMOTION) |
+---------------------+ [ HÀ NỘI ] +-----------------------+
| GIÁ & KHÔNG GIAN | ^ | VỊ TRÍ & PHÂN PHỐI |
| (PRICE) | | | (PLACE) |
+---------------------+ | +-----------------------+
|
+-----------------+-----------------+
| CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ (PUBLIC) |
+-----------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết nối logic 3 khối kiến thức:
- Khối phân tích môi trường vĩ mô và cạnh tranh lãnh thổ (mô hình PESTI và mô hình Lợi thế cạnh tranh vùng của Porter);
- Khối phân tích hành vi ra quyết định địa điểm của nhà đầu tư (Location decision process của Brossard qua 7 bước: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Thành lập ban dự án $\rightarrow$ Thuê tư vấn $\rightarrow$ Phân tích tiêu chí $\rightarrow$ Lập danh sách sơ bộ $\rightarrow$ Khảo sát thực địa và đàm phán $\rightarrow$ Quyết định lựa chọn cuối cùng);
- Khối chiến lược marketing hỗn hợp 6P gắn với định vị thương hiệu địa phương.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho các đô thị trung tâm hành chính - chính trị cấp quốc gia hoặc vùng kinh tế trọng điểm đang trong giai đoạn chuyển dịch cơ cấu từ công nghiệp thâm dụng lao động sang công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ tri thức.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học nghiên cứu thực chứng kết hợp chủ nghĩa thực dụng (Positivism & Pragmatism), áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) theo quy trình tuần tự khám phá và khẳng định:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc (in-depth interviews) với các chuyên gia kinh tế, cán bộ lãnh đạo UBND Thành phố Hà Nội, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu công nghiệp và Chế xuất Hà Nội, cùng đại diện các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài (EuroCham, AmCham, JETRO) nhằm nhận diện các rào cản chính sách và cơ chế vận hành của bộ máy xúc tiến đầu tư.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi cấu trúc đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ đối với cộng đồng doanh nghiệp FDI đang hoạt động trên địa bàn Hà Nội.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (Purposive Sampling). Cỡ mẫu hợp lệ thu thập được là $N = 105$ doanh nghiệp FDI đại diện cho các quốc gia/vùng lãnh thổ đầu tư trọng điểm (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan, EU...) hoạt động trong cả hai phân vùng: nội thành truyền thống và các khu công nghiệp ngoại thành (bao gồm cả địa bàn Hà Tây cũ sáp nhập).
- Quy trình thu thập dữ liệu: Kết hợp phát bảng hỏi trực tiếp tại các khu công nghiệp (KCN Thăng Long, KCN Nội Bài, KCN Sài Đồng...) và gửi bảng hỏi trực tuyến qua thư điện tử có sự bảo trợ thông tin từ các cơ quan quản lý.
- Kiểm định chất lượng dữ liệu: Đảm bảo độ giá trị nội dung (content validity) qua tham vấn hội đồng chuyên gia; kiểm soát độ giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy của bảng hỏi.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS:
- Sử dụng thống kê mô tả (Descriptive Statistics) để phân tích cơ cấu dự án, vốn đăng ký, vốn thực hiện, tỷ trọng đóng góp của các yếu tố vốn ($K$), lao động ($L$) và năng suất nhân tố tổng hợp ($TFP$) vào tăng trưởng kinh tế Thủ đô;
- Phân tích bảng chéo (Cross-tabulation) và phân tích phương sai để so sánh mức độ hài lòng của các nhóm nhà đầu tư khác nhau đối với chính sách ưu đãi, mức độ tiếp cận các yếu tố sản xuất và năng lực của Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Hà Nội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phân hóa trong động cơ chọn địa điểm đầu tư: Dữ liệu định lượng ($N=105$) chỉ ra rằng lý do hàng đầu khiến nhà đầu tư FDI lựa chọn Hà Nội không phải là các ưu đãi tài chính thuần túy, mà là quy mô thị trường tiềm năng, vị thế trung tâm chính trị - văn hóa của cả nước và khả năng tiếp cận nguồn nhân lực có trình độ học vấn cao.
- Khoảng cách giữa cam kết hành chính và thực thi thực tế: Mặc dù các chính sách khung của Trung ương được đánh giá tương đối tích cực, mức độ hài lòng đối với thủ tục hành chính cấp cơ sở, thủ tục cấp Giấy chứng nhận đầu tư (GCNĐT) và công tác giải phóng mặt bằng (GPMB) của Hà Nội bị đánh giá thấp, tạo ra chi phí tuân thủ lớn cho nhà đầu tư.
- Định vị hình ảnh lãnh thổ mờ nhạt: Tuyên bố định vị của thành phố Hà Nội đối với các nhà đầu tư quốc tế giai đoạn 2009–2012 chưa rõ ràng, còn mang tính cào bằng, chưa tạo ra được bản sắc khác biệt vượt trội so với các cực tăng trưởng lân cận như Bắc Ninh, Vĩnh Phúc hay Hải Phòng.
- Hạn chế của Trung tâm Xúc tiến Đầu tư: Đa số doanh nghiệp FDI đánh giá hoạt động của cơ quan xúc tiến đầu tư Hà Nội còn thụ động, nặng tính sự nghiệp hành chính, thiếu các kỹ thuật xúc tiến hiện đại, thiếu cơ sở dữ liệu chuyên ngành và đội ngũ cán bộ chưa đáp ứng năng lực tư vấn chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Xu hướng đóng góp suy giảm của TFP: Phân tích số liệu kinh tế vĩ mô cho thấy tăng trưởng GDP của Hà Nội giai đoạn này chủ yếu dựa vào thâm dụng vốn ($K$) và lao động ($L$), đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp ($TFP$) còn khiêm tốn, đòi hỏi chuyển dịch cấp bách sang thu hút FDI công nghệ cao ("FDI sạch").
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Khẳng định tính tương thích vượt trội của mô hình Mix-lãnh thổ 6P so với 4P truyền thống khi phân tích hành vi kinh tế trong khu vực công tại các quốc gia đang phát triển.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp quy trình kết hợp phân tích chuỗi giá trị và phân đoạn thị trường nhà đầu tư mục tiêu, có thể chuyển giao và áp dụng cho các tỉnh, thành phố khác tại Việt Nam.
- Hàm ý thực tiễn và quản trị:
- Tái cơ cấu tổ chức Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Hà Nội theo hướng dịch vụ một cửa chuyên nghiệp, độc lập hoặc trực thuộc trực tiếp UBND Thành phố;
- Thiết lập chiến lược phân đoạn nhà đầu tư rõ rệt: ưu tiên thu hút tập đoàn đa quốc gia (TNCs) dẫn đầu chuỗi cung ứng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, EU vào Khu Công nghệ cao Hòa Lạc và các KCN chuyên ngành;
- Định vị Hà Nội là: "Trung tâm kinh tế tri thức, điểm đến đầu tư công nghệ cao, an toàn, thân thiện và phát triển bền vững".
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Đẩy nhanh cải cách hành chính (CCHC), minh bạch hóa quy hoạch đất đai, đồng bộ hóa hạ tầng giao thông kết nối vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Quy mô mẫu định lượng: Cỡ mẫu $N = 105$ doanh nghiệp tuy đảm bảo tính đại diện cho khảo sát mô tả nhưng chưa đủ lớn để triển khai các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM/PLS-SEM).
- Tính chất cắt ngang của dữ liệu (Cross-sectional design): Dữ liệu điều tra thu thập tại một thời điểm, chưa phản ánh được sự biến động trong nhận thức của nhà đầu tư theo chuỗi thời gian dài sau khi các chính sách mới đi vào thực tiễn.
- Phạm vi mục tiêu: Luận án chủ yếu tập trung vào đối tượng nhà đầu tư FDI sản xuất - kinh doanh, chưa phân tích sâu các phân khúc khách hàng khác của marketing địa phương như chuyên gia tri thức cao, du khách hay thị trường xuất khẩu.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối gợi mở:
- Mở rộng ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng thành tố trong 6P đến ý định tái đầu tư của doanh nghiệp FDI;
- Nghiên cứu so sánh đa trường hợp (Multiple-case study) giữa các đại đô thị trong khu vực Đông Nam Á (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bangkok, Jakarta, Manila);
- Đánh giá tác động của công nghệ số và tiếp thị số (Digital Place Branding) trong kỷ nguyên kinh tế số và cách mạng công nghiệp 4.0.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh trong giảng dạy môn Quản lý kinh tế, Marketing địa phương và Kinh tế phát triển.
- Ảnh hưởng chính sách: Các đề xuất trong Chương 3 của luận án đã trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học cho các cơ quan tham mưu của Thành ủy và UBND TP. Hà Nội trong việc ban hành các kế hoạch xúc tiến đầu tư trung và dài hạn giai đoạn 2013–2020.
- Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy sự chuyển dịch trong nhận thức của bộ máy hành chính công từ tư duy "cấp phát - quản lý" sang tư duy "phục vụ - kiến tạo - đồng hành cùng nhà đầu tư", góp phần nâng cao chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Thủ đô Hà Nội trong những năm sau đó.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về Place Marketing và hệ phương pháp nghiên cứu hỗn hợp trong quản trị kinh tế địa phương.
- Các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh/thành phố: Có được cẩm nang hướng dẫn xây dựng chiến lược xúc tiến đầu tư, định vị thương hiệu đô thị và hoàn thiện chính sách hỗn hợp 6P.
- Lãnh đạo các Trung tâm Xúc tiến Đầu tư và Ban Quản lý KCN: Tham khảo mô hình tổ chức, kỹ thuật xúc tiến dự án và quy trình chăm sóc nhà đầu tư sau cấp phép (after-care services).
- Cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức xúc tiến quốc tế: Hiểu rõ bức tranh toàn cảnh về môi trường kinh doanh và các định hướng ưu đãi của Hà Nội.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc mở rộng và chuẩn hóa mô hình Marketing hỗn hợp lãnh thổ 6P (bổ sung hai biến số quyền lực Power và sự ủng hộ của công chúng Public vào 4P truyền thống của Kotler và Parvex), giải thích thỏa đáng cơ chế tương tác giữa các chủ thể công - tư trong nền kinh tế chuyển đổi.
- Đổi mới phương pháp luận của công trình so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu quản lý FDI thuần túy định tính trước đó, luận án đã phối hợp chặt chẽ giữa thống kê kinh tế lượng vĩ mô ($K, L, TFP$, hệ số lan tỏa ngành) với điều tra xã hội học định lượng ($N=105$) và phỏng vấn sâu mạng lưới tác nhân lãnh thổ.
- Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Các ưu đãi về thuế và tiền thuê đất không phải là yếu tố tiên quyết giữ chân nhà đầu tư; thay vào đó, sự minh bạch thể chế, tốc độ giải quyết thủ tục hành chính và tính sẵn có của hạ tầng logistics đồng bộ mới là những biến số có trọng số tác động cao nhất đến quyết định địa điểm.
- Quy trình nghiên cứu có khả năng tái lập (Replication Protocol) không?
Quy trình điều tra bảng hỏi, khung phỏng vấn sâu và bộ tiêu chí đánh giá 6P được thiết kế theo cấu trúc module chuẩn tắc, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng tái lập tại 62 tỉnh, thành phố còn lại của Việt Nam.
- Chương trình nghiên cứu dài hạn trong 10 năm tới được phác thảo thế nào?
Tập trung vào ba trục chính: (1) Chuyển đổi số trong thương hiệu lãnh thổ; (2) Thu hút dòng vốn FDI xanh gắn với mục tiêu Net-Zero; (3) Tối ưu hóa chuỗi giá trị và liên kết cụm ngành công nghiệp hỗ trợ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đức Hải đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với những giá trị bền vững:
- Hệ thống hóa và làm giàu sâu sắc lý luận về Marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trong điều kiện cụ thể của Việt Nam;
- Xác lập mô hình Marketing hỗn hợp 6P (Product - Price - Place - Promotion - Power - Public) mang tính ứng dụng thực tiễn cao;
- Đánh giá khách quan, khoa học thực trạng môi trường đầu tư và hoạt động marketing của Thủ đô Hà Nội giai đoạn 2009–2012;
- Đề xuất hệ thống giải pháp và chương trình hành động xúc tiến đầu tư đồng bộ cho giai đoạn 2013–2020;
- Đặt nền móng học thuật cho sự chuyển dịch tư duy quản lý kinh tế công hướng đến sự hài lòng của nhà đầu tư và phát triển bền vững.