Tổng quan luận án
Hoạt động thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò bổ sung nguồn lực tài chính, công nghệ và kỹ năng quản lý cho tiến trình phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng cạnh tranh thu hút dòng vốn quốc tế giữa các vùng lãnh thổ, phương thức tiếp cận quản trị truyền thống bộc lộ nhiều điểm chưa tương thích với yêu cầu thị trường. Marketing lãnh thổ (place marketing) xuất hiện như một công cụ quản lý hiện đại nhằm hỗ trợ chính quyền địa phương nghiên cứu, định vị và đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư. Tại Việt Nam, marketing lãnh thổ vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng tương đối mới mẻ, các địa phương thường thiếu sự chủ động trong việc xây dựng hình ảnh và xúc tiến đầu tư có định hướng khách hàng. Đối với thành phố Hà Nội, sau sự kiện sáp nhập địa giới hành chính năm 2008 (sáp nhập tỉnh Hà Tây), yêu cầu hoàn thiện chiến lược thu hút FDI tương xứng với quy mô và vị thế Thủ đô trở nên cấp thiết. Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là việc hệ thống hóa khung lý luận về marketing lãnh thổ áp dụng riêng cho hoạt động thu hút FDI, đồng thời đánh giá toàn diện thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp marketing hỗn hợp phù hợp với các đặc thù của Hà Nội.
Luận án hướng tới ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI.
- Đánh giá thực trạng và phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2009-2012.
- Đề xuất các giải pháp marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2013-2020.
Tương ứng với mục tiêu nghiên cứu, ba câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:
- Định nghĩa, quy trình marketing lãnh thổ là gì và các chính sách (công cụ) marketing lãnh thổ nhằm thu hút FDI bao gồm những yếu tố nào?
- Thực trạng marketing lãnh thổ đối với việc thu hút FDI trên địa bàn Hà Nội thời gian qua đạt được kết quả, hạn chế gì và đâu là nguyên nhân?
- Những giải pháp marketing lãnh thổ nào cần triển khai để thu hút FDI của Hà Nội trong giai đoạn 2013-2020?
Về đối tượng nghiên cứu, luận án tập trung vào các hoạt động marketing nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội, trong đó khách hàng mục tiêu là các nhà đầu tư nước ngoài. Nghiên cứu giới hạn ở khía cạnh thu hút đầu tư, không bao gồm marketing điểm đến theo hướng du lịch. Về phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Tập trung trên địa bàn thành phố Hà Nội, có so sánh đối chiếu kinh nghiệm với thành phố Đà Nẵng và tỉnh Bình Dương.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2009-2012 (giai đoạn sau khi mở rộng địa giới hành chính Thủ đô) và đề xuất phương hướng, giải pháp cho giai đoạn 2013-2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về marketing lãnh thổ và thu hút đầu tư, tập trung vào các tác giả và hướng tiếp cận chính:
- Công trình của Philip Kotler cùng các đồng nghiệp (Donald Haider, Irving Rein): Đặt nền móng lý thuyết cho marketing địa phương, phân chia quá trình phát triển marketing lãnh thổ qua 3 thế hệ gồm: (1) Marketing "nhà máy" (Smokestack Chasing); (2) Marketing mục tiêu (Target Marketing) cho các ngành công nghiệp và cải thiện cơ sở hạ tầng; (3) Phát triển sản phẩm (Product Development) nhấn mạnh năng lực cạnh tranh và tư duy thị trường ngách. Các tác giả này cũng đề xuất mô hình tăng trưởng năng động của thành phố, xác định các nhóm chủ thể, đối tượng khách hàng mục tiêu và các thách thức của marketing lãnh thổ tại khu vực châu Á.
- Công trình của H. Brossard: Đi sâu vào ứng dụng marketing lãnh thổ để thu hút đầu tư tại thị trường châu Âu. Tác giả làm rõ đặc điểm quá trình ra quyết định lựa chọn địa điểm của nhà đầu tư, phân tích bản chất đặc thù của "sản phẩm - lãnh thổ" so với hàng hóa thông thường và phân loại các dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài.
- Luận án của Seppo K. Nairisto (Thụy Điển): Khảo sát các nhân tố thành công trong marketing địa phương, khẳng định tầm quan trọng của chiến lược định vị và tái định vị thương hiệu lãnh thổ. Mô hình quy trình marketing lãnh thổ được cấu trúc dưới 3 góc độ: nhà sản xuất (nguồn lực, sản phẩm), thị trường (chiến lược marketing) và người tiêu dùng (nhu cầu, phân khúc).
- Công trình của Francois Parvex: Tác phẩm "Marketing lãnh thổ: khi lãnh thổ trở thành sản phẩm" phân biệt marketing địa phương theo nghĩa hẹp (áp dụng cho từng lĩnh vực như chất lượng sống, du lịch, thu hút doanh nghiệp) và nghĩa rộng (tiếp thị sản phẩm phức hợp gồm kinh tế, văn hóa, dịch vụ công). Parvex đề xuất mô hình marketing hỗn hợp 4P kết hợp dịch vụ sau bán và 3 nhóm yếu tố cấu thành hình ảnh lãnh thổ (sản phẩm/khách hàng, yếu tố cạnh tranh, hệ thống quan hệ).
- Luận án của Phạm Công Toàn: Khảo sát thực tiễn marketing địa phương nhằm thu hút đầu tư tại tỉnh Thái Nguyên, nhấn mạnh sự cần thiết của hoạt động quảng bá hình ảnh địa phương đối với nhà đầu tư.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận cục bộ từng khía cạnh hoặc áp dụng trong bối cảnh các quốc gia phát triển, chưa phản ánh đầy đủ khung phân tích đa chiều các nhân tố ảnh hưởng (vĩ mô, cạnh tranh, hành vi nhà đầu tư và chủ thể chính quyền địa phương) gắn với điều kiện đặc thù của một đô thị đang chuyển đổi như Hà Nội sau khi mở rộng địa giới hành chính. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng một nghiên cứu tổng thể từ lý thuyết đến thực chứng, thiết lập khung marketing hỗn hợp đặc thù cho việc thu hút FDI của Thủ đô Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng các lý thuyết và khung phân tích quản lý kinh tế - marketing hiện đại:
- Khái niệm Marketing lãnh thổ: Kế thừa quan điểm của Kotler và Parvex, tác giả xác lập định nghĩa: "Marketing lãnh thổ là những chính sách, giải pháp, hoạt động của chính quyền, tổ chức, người dân nhằm hiểu biết và thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của nhà đầu tư nước ngoài, qua đó, thu hút nhiều dự án đầu tư vào một địa phương".
- Khung phân tích Lợi thế cạnh tranh lãnh thổ: Kế thừa mô hình của Michael E. Porter (1990) về lợi thế cạnh tranh quốc gia/vùng, nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương, nguồn nhân lực, thị trường, cơ sở hạ tầng và cụm công nghiệp hỗ trợ.
- Khung Marketing hỗn hợp lãnh thổ (Mix-lãnh thổ): Được xây dựng dựa trên mô hình của Vũ Trí Dũng và Nguyễn Đức Hải (2011), bao gồm 6 thành tố tương tác xoay quanh Định vị lãnh thổ (Positioning): Cung lãnh thổ (Product), Giá không gian và dịch vụ (Price), Vị trí/địa điểm (Place), Khuếch trương (Promotion), Quyền lực chính quyền (Power) và Thái độ công chúng (Public).
- Mô hình quá trình lựa chọn địa điểm đầu tư: Quy trình 7 bước gồm (1) Nhận biết vấn đề; (2) Thành lập Ban quản lý dự án; (3) Xác định vai trò nhà tư vấn; (4) Phân tích yếu tố ảnh hưởng; (5) Lập danh sách địa điểm tiềm năng; (6) Khảo sát thực tế và đàm phán; (7) Lựa chọn cuối cùng. Đồng thời tham chiếu 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng của Nguyễn Mạnh Toàn.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Hà Nội, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), các báo cáo niên giám thống kê giai đoạn 2009-2012.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu các nhà quản lý, lãnh đạo Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội, các sở, ban, ngành liên quan đến quản lý đầu tư và một số nhà đầu tư nước ngoài nhằm làm rõ các rào cản chính sách, thuận lợi và định hướng thu hút FDI.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang hoạt động trên địa bàn Hà Nội. Do giới hạn về thời gian và nguồn lực, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích với quy mô mẫu đạt $N = 105$ doanh nghiệp FDI. Dữ liệu thu thập được xử lý và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về marketing lãnh thổ và FDI. Marketing lãnh thổ được xác định mang tính cộng đồng, gắn liền với chức năng của chính quyền địa phương và vận hành theo phương thức tiếp cận quan hệ giữa các tổ chức (B2B). Ba nhóm chủ thể chính tham gia vào hoạt động này gồm: (1) Các nhà chức trách, cơ quan quản lý và tổ chức công cộng; (2) Khu vực kinh tế tư nhân và doanh nghiệp; (3) Cộng đồng dân cư.
Về FDI, luận án phân tích định nghĩa của WTO và IMF (1977), phân loại mục tiêu thu hút FDI của lãnh thổ thành nhóm mục tiêu kinh tế (tăng trưởng, thu ngân sách, việc làm) và phi kinh tế (chất lượng sống, bảo vệ môi trường). Năm chức năng quản lý nhà nước của chính quyền địa phương trong nâng cao hiệu quả thu hút FDI được luận giải chi tiết: chức năng dự báo, chức năng định hướng, chức năng bảo hộ và hỗ trợ, chức năng tổ chức và điều hành, chức năng kiểm tra và giám sát.
Chương này phân tích các nhóm nhân tố tác động đến marketing lãnh thổ:
- Môi trường vĩ mô (PESTI): Chính trị - Pháp luật (P), Kinh tế (E), Văn hóa - Xã hội (S), Công nghệ (T), Quốc tế và hội nhập (I).
- Môi trường cạnh tranh giữa các địa phương theo khung lý thuyết lợi thế cạnh tranh.
- Nhân tố thuộc về nhà đầu tư nước ngoài và hành vi lựa chọn địa điểm qua 7 giai đoạn.
- Nhân tố thuộc về chủ thể chính quyền địa phương (hoàn thiện khung pháp lý, phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội, cung cấp dịch vụ công trước, trong và sau đầu tư).
Nội dung chương 1 cũng đúc kết kinh nghiệm thực tiễn từ châu Á (Singapore với mô hình Ban Phát triển Kinh tế EDB định hướng marketing mạnh mẽ, Philippines với việc cải thiện môi trường đầu tư) và tại Việt Nam (Đà Nẵng với cải cách hành chính và chỉ số PCI, Bình Dương với mô hình khu công nghiệp gắn kết hạ tầng và dịch vụ nhà đầu tư). Từ đó, tác giả rút ra 6 bài học kinh nghiệm cho Hà Nội: vai trò lãnh đạo địa phương, tầm nhìn chiến lược, nghiên cứu hành vi nhà đầu tư, định vị hình ảnh, marketing hỗn hợp đồng bộ và cơ chế kiểm tra đánh giá.
Chương 2: Thực trạng marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn Hà Nội trong giai đoạn từ 2009 đến 2012
Chương 2 trình bày bức tranh kinh tế - xã hội và kết quả thu hút FDI của Hà Nội sau khi sáp nhập Hà Tây, đồng thời phân tích các dữ liệu thực chứng thu thập từ khảo sát.
| Chỉ tiêu / Nhóm nội dung khảo sát |
Dữ liệu và kết quả ghi nhận chính |
| Bối cảnh kinh tế & FDI (2009-2012) |
- FDI đăng ký và vốn thực hiện có sự biến động sau suy thoái kinh tế toàn cầu 2008. - Cơ cấu đối tác FDI tập trung lớn vào các quốc gia châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore...). - Cơ cấu ngành có tỷ trọng cao ở công nghiệp chế biến, bất động sản, xây dựng và dịch vụ. |
| Quy mô mẫu điều tra định lượng |
- $N = 105$ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn Hà Nội. - Phương pháp chọn mẫu có chủ đích, phân tích trên phần mềm SPSS. |
| Lý do đặt nhà máy/cơ sở tại Hà Nội |
- Vị thế Thủ đô và trung tâm chính trị - kinh tế miền Bắc. - Quy mô thị trường tiêu thụ tiềm năng lớn. - Khả năng tiếp cận nguồn lao động có trình độ và các cơ quan quản lý Trung ương. |
| Đánh giá về môi trường chính sách & pháp luật |
- Hệ thống chính sách chung dần hoàn thiện nhưng quy định chuyên ngành còn chồng chéo. - Thủ tục hành chính, cấp phép đầu tư và giải phóng mặt bằng còn phức tạp. |
| Đánh giá về các yếu tố sản xuất & hạ tầng |
- Chi phí mặt bằng và thuê đất tương đối cao so với các tỉnh lân cận. - Cơ sở hạ tầng kỹ thuật (giao thông, cấp điện, logistics) chưa đồng bộ. - Mức độ hỗ trợ tiếp cận các yếu tố sản xuất của chính quyền còn ở mức trung bình. |
| Đánh giá về công tác xúc tiến đầu tư |
- Vai trò của Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Hà Nội đã được ghi nhận nhưng hoạt động còn mang tính hành chính, thiếu tính chuyên nghiệp và tính thích ứng theo phân khúc khách hàng. |
Trên cơ sở phân tích môi trường và ma trận SWOT của Hà Nội, luận án chỉ ra các thành công và hạn chế cơ bản:
- Thành công: Đã hình thành nhận thức ban đầu về định hướng phục vụ nhà đầu tư; thiết lập bộ máy xúc tiến đầu tư chuyên trách; duy trì quy mô dòng vốn FDI đóng góp vào tăng trưởng kinh tế Thủ đô.
- Bốn hạn chế chủ yếu:
- Môi trường đầu tư chưa được cải thiện mạnh mẽ, thủ tục hành chính còn rườm rà, chi phí không chính thức và thời gian thực hiện dự án kéo dài.
- Tuyên bố định vị hình ảnh lãnh thổ của Hà Nội chưa rõ ràng, chưa tạo dựng được bản sắc cạnh tranh khác biệt so với các tỉnh/thành phố lân cận trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
- Các chương trình xúc tiến và truyền thông marketing kém hiệu quả, chủ yếu dựa trên các hội nghị truyền thống, thiếu cơ sở dữ liệu chuyên sâu và thiếu sự tương tác thường xuyên với nhà đầu tư mục tiêu.
- Hạn chế về hạ tầng cơ sở và công tác giải phóng mặt bằng, chi phí sử dụng đất cao, thiếu quỹ đất sạch quy mô lớn trong các khu công nghiệp.
Chương 3: Giải pháp marketing lãnh thổ nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn Hà Nội, giai đoạn 2013 – 2020
Chương 3 xác định bối cảnh mới và đề xuất 4 quan điểm marketing lãnh thổ đến năm 2020:
- Quan điểm 1: Marketing lãnh thổ phải đảm bảo thu hút FDI phù hợp với các chương trình phát triển công nghiệp và kinh tế - xã hội của Thủ đô.
- Quan điểm 2: Hỗ trợ khai thác vốn FDI trên cơ sở tận dụng lợi thế cạnh tranh của Việt Nam và Hà Nội so với các quốc gia trong khu vực ASEAN.
- Quan điểm 3: Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút, sử dụng và quản lý nguồn vốn FDI hiệu quả.
- Quan điểm 4: Đảm bảo khuyến khích thu hút FDI "sạch", công nghệ cao, tiết kiệm năng lượng và hướng tới phát triển bền vững.
Hệ thống giải pháp cụ thể được xây dựng toàn diện:
- Nghiên cứu và nắm bắt hành vi nhà đầu tư nước ngoài: Tiếp cận nhà đầu tư với tư cách là khách hàng; xây dựng hệ thống thông tin nghiên cứu nhu cầu chuyên sâu theo từng ngành nghề và quốc gia xuất xứ.
- Phân đoạn thị trường, lựa chọn khách hàng mục tiêu và định vị lãnh thổ:
- Phân đoạn theo ngành (ưu tiên công nghệ cao, dịch vụ giá trị gia tăng, công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng đô thị).
- Phân đoạn theo đối tác chiến lược (Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Hoa Kỳ).
- Xác lập tuyên bố định vị Hà Nội là trung tâm kinh tế tri thức, điểm đến an toàn, hấp dẫn với nguồn nhân lực chất lượng cao và môi trường kinh doanh minh bạch.
- Triển khai chiến lược Marketing hỗn hợp (Mix-lãnh thổ):
- Sản phẩm lãnh thổ và Quyền lực chính quyền (Product - Power): Hoàn thiện quy hoạch đất đai, xây dựng các khu công nghệ cao (như Khu CNC Hòa Lạc), nâng cấp hạ tầng logistics; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, áp dụng cơ chế một cửa liên thông, nâng cao hiệu lực thực thi công vụ.
- Khuếch trương và quảng bá (Promotion): Nâng cao năng lực và tái cấu trúc mô hình tổ chức của Trung tâm Xúc tiến Đầu tư; đa dạng hóa kỹ thuật xúc tiến (marketing trực tiếp, vận động đầu tư mục tiêu, ứng dụng cổng thông tin điện tử đa ngôn ngữ, tổ chức các chiến dịch xúc tiến tích hợp).
- Phân phối và Giá cả lãnh thổ (Place - Price): Quy hoạch mạng lưới cung ứng mặt bằng linh hoạt; điều chỉnh biểu giá thuê đất hợp lý, công khai và minh bạch các khoản thuế, phí và cơ chế ưu đãi.
- Thái độ công chúng (Public): Nâng cao nhận thức của người dân Thủ đô về vai trò của FDI, tạo môi trường văn hóa thân thiện và sự đồng thuận xã hội đối với các dự án đầu tư.
- Xây dựng chương trình hành động và kiểm tra, đánh giá: Thiết lập kế hoạch hành động xúc tiến đầu tư theo từng giai đoạn, phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan chức năng và xây dựng bộ tiêu chí giám sát định kỳ hiệu quả marketing lãnh thổ.
- Kiến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị đối với UBND thành phố Hà Nội và các cơ quan Trung ương (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Chính phủ) về phân cấp quản lý đầu tư, hoàn thiện khung pháp lý và chính sách đất đai.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về phương diện lý luận và thực tiễn:
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô mẫu điều tra định lượng dừng ở mức 105 doanh nghiệp FDI do hạn chế về thời gian và nguồn lực của tác giả.
- Phương pháp chọn mẫu có chủ đích tại địa bàn Hà Nội khiến khả năng khái quát hóa kết quả định lượng cho toàn bộ các địa phương khác còn giới hạn.
- Nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào nhóm khách hàng là nhà đầu tư FDI, chưa tích hợp nghiên cứu đồng thời các phân đoạn khách hàng lãnh thổ khác như du khách hay lao động trình độ cao.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính đại diện thống kê.
- Sử dụng các kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng thành tố Mix-lãnh thổ đến quyết định lựa chọn địa điểm của nhà đầu tư.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu marketing lãnh thổ đa mục tiêu, kết hợp giữa thu hút FDI với marketing du lịch và thu hút nhân tài.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Lãnh đạo UBND thành phố Hà Nội, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư có thể tham khảo trực tiếp mô hình tổ chức xúc tiến và chương trình hành động marketing tại Chương 3 để xây dựng chính sách thu hút FDI.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh: Các nhà nghiên cứu thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh và Marketing có thể sử dụng Chương 1 để tham khảo khung lý thuyết Mix-lãnh thổ và tổng quan các công trình quốc tế của Kotler, Brossard, Parvex, Nairisto.
- Chính quyền các địa phương khác: Mô hình so sánh với Đà Nẵng, Bình Dương và các bài học kinh nghiệm là tài liệu tham khảo cho việc cải thiện môi trường đầu tư cấp tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm marketing lãnh thổ được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án định nghĩa: Marketing lãnh thổ là những chính sách, giải pháp, hoạt động của chính quyền, tổ chức, người dân nhằm hiểu biết và thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của nhà đầu tư nước ngoài, qua đó, thu hút nhiều dự án đầu tư vào một địa phương.
2. Khung Marketing hỗn hợp lãnh thổ (Mix-lãnh thổ) trong luận án bao gồm những thành tố nào?
Khung Mix-lãnh thổ xoay quanh Định vị lãnh thổ (Positioning) và bao gồm 6 thành tố: Cung lãnh thổ (Product), Giá không gian và dịch vụ (Price), Vị trí/địa điểm (Place), Khuếch trương/quảng bá (Promotion), Quyền lực chính quyền (Power) và Thái độ công chúng (Public).
3. Khảo sát thực chứng của luận án được tiến hành với quy mô mẫu và công cụ xử lý nào?
Khảo sát định lượng được thực hiện trên mẫu $N = 105$ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trên địa bàn Hà Nội theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích; dữ liệu được xử lý và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS.
4. Bốn hạn chế chính trong hoạt động marketing thu hút FDI của Hà Nội giai đoạn 2009-2012 là gì?
Bốn hạn chế được luận án chỉ ra gồm: (1) Môi trường đầu tư chưa được cải thiện mạnh mẽ; (2) Tuyên bố định vị hình ảnh lãnh thổ không rõ ràng; (3) Các chương trình xúc tiến và truyền thông kém hiệu quả; (4) Hạn chế về hạ tầng cơ sở và mặt bằng sản xuất.
5. Luận án đề xuất những quan điểm chủ đạo nào cho marketing thu hút FDI của Hà Nội đến năm 2020?
Bốn quan điểm gồm: (1) Phù hợp với các chương trình phát triển công nghiệp và kinh tế - xã hội; (2) Tận dụng tốt lợi thế cạnh tranh trong khối ASEAN; (3) Tạo thuận lợi cho việc thu hút, sử dụng và quản lý FDI; (4) Khuyến khích thu hút FDI "sạch" và phát triển bền vững.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Hải đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing lãnh thổ áp dụng trong hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Dựa trên dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực chứng 105 doanh nghiệp FDI, tác giả đã đánh giá khách quan thực trạng môi trường đầu tư và công tác xúc tiến của thành phố Hà Nội giai đoạn 2009-2012. Công trình đề xuất hệ thống giải pháp marketing hỗn hợp lãnh thổ đồng bộ cho giai đoạn 2013-2020, góp phần cung cấp luận cứ khoa học cho công tác quản lý kinh tế và hoạch định chính sách thu hút FDI của Thủ đô.