Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Thúy tập trung nghiên cứu mối quan hệ tương hỗ giữa hoạt động thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững tại Việt Nam. Kể từ khi triển khai công cuộc Đổi mới năm 1986 gắn liền với sự ban hành của Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, dòng vốn FDI đã trở thành động lực quan trọng giúp Việt Nam chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng thị trường quốc tế, thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu, tạo việc làm và gia tăng nguồn thu ngân sách nhà nước. Là một quốc gia đang phát triển có xuất phát điểm hạn chế về thể chế, nguồn lực tài chính, cơ sở hạ tầng kỹ thuật và công nghệ, Việt Nam cần khai thác tối đa vai trò chuyển giao vốn, công nghệ và trình độ quản lý từ các tập đoàn đa quốc gia nhằm rút ngắn tiến trình công nghiệp hóa và hướng tới phát triển bền vững.

Tuy nhiên, tác giả chỉ ra ba bất cập mang tính cấu trúc trong thực tiễn thu hút FDI tại Việt Nam:

  1. Trong giai đoạn đầu mở cửa, chính sách tập trung chủ yếu vào mục tiêu tăng trưởng quy mô kinh tế thuần túy mà xem nhẹ các yếu tố xã hội và môi trường. Sự áp dụng cơ chế ưu đãi dàn trải đi kèm kiểm soát thực thi lỏng lẻo đã dẫn tới làn sóng các dự án quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, giá trị gia tăng thấp, gây cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và phát sinh ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
  2. Tồn tại xung đột lợi ích giữa nhà đầu tư nước ngoài và chính quyền sở tại: trong khi Chính phủ Việt Nam định hướng thu hút vốn vào nông - lâm - thủy sản, công nghiệp hỗ trợ và công nghệ cao, thì các nhà đầu tư quốc tế phần lớn tập trung vào các lĩnh vực sinh lời ngắn hạn như bất động sản, khai khoáng hoặc gia công thâm dụng lao động.
  3. Giai đoạn hậu COVID-19 làm bộc lộ rõ nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu và thiết bị đầu vào, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc chính sách thu hút FDI từ chiều rộng sang chiều sâu để đảm bảo tính tự chủ và khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng dòng vốn FDI, thực trạng tăng trưởng kinh tế bền vững và đánh giá hệ thống chính sách thu hút FDI tại Việt Nam; từ đó nhận diện cơ hội, thách thức trong giai đoạn hậu COVID-19 và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách thu hút FDI hướng đến tăng trưởng kinh tế bền vững đến năm 2030.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI, tăng trưởng kinh tế bền vững và các kênh tác động qua lại giữa FDI với ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.
    2. Phân tích thực trạng dòng vốn FDI vào Việt Nam và đánh giá các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tăng trưởng kinh tế bền vững theo các khung đo lường tiêu chuẩn.
    3. Đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong việc thực thi chính sách thu hút FDI tại Việt Nam.
    4. Xác định bối cảnh mới và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách, kèm theo kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp đến năm 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, tăng trưởng kinh tế bền vững và các chính sách thu hút FDI hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững tại Việt Nam.

  • Phạm vi nghiên cứu:

    • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu giai đoạn 2006 – 2021, có cập nhật số liệu quý I/2022 và định hướng giải pháp đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm FDI theo các chuẩn mực quốc tế từ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2008), Cẩm nang Cán cân thanh toán lần thứ 6 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF BPM6, 2009), Báo cáo Đầu tư Thế giới của UNCTAD (1999) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), kết hợp với quy định tại Luật Đầu tư năm 2005 và Luật Đầu tư năm 2020 của Việt Nam. Khái niệm tăng trưởng bền vững được kế thừa từ Báo cáo Brundtland (WCED, 1987), Chương trình nghị sự 21 (Hội nghị Thượng đỉnh Rio de Janeiro, 1992) cùng các quan điểm của North và Thomas (1937), Perkins và cộng sự (2006), Chu Văn Cấp (2011).

Tác giả hệ thống hóa vai trò của FDI đối với tăng trưởng bền vững dựa trên 5 lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết lợi nhuận cận biên: Phản ánh sự dịch chuyển vốn quốc tế từ nơi có tỷ suất sinh lời thấp sang nơi có lãi suất cao hơn nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Lý thuyết thương mại tân cổ điển: Mô hình Heckscher - Ohlin và mô hình MacDougall - Kemp (được Aliber bổ sung năm 1970) luận giải sự di chuyển của dòng vốn dựa trên độ dồi dào tương đối của các yếu tố sản xuất và rủi ro tỷ giá.
  • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, 1993; Blomstrom và cộng sự, 1996; Borensztein và cộng sự, 1998): Khẳng định FDI tác động đến tăng trưởng kinh tế thông qua tích lũy vốn nhân lực, nâng cao năng suất lao động và lan tỏa công nghệ.
  • Mô hình tiến bộ công nghệ (Hermes & Lensink, 2003): Giải thích hiệu ứng lan tỏa tri thức quản trị và công nghệ sản xuất qua ba kênh: quan sát - bắt chước, áp lực cạnh tranh thị trường và các liên kết kinh tế dọc - ngang.
  • Lý thuyết chiết trung OLI (John Dunning, 1979, 1988, 1993): Xác định ba lợi thế quyết định hoạt động đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp đa quốc gia gồm lợi thế sở hữu (Ownership), lợi thế địa điểm (Location) và lợi thế nội hóa (Internalization).

Khóa luận vận dụng hệ thống chỉ tiêu đo lường tác động của FDI và mức độ bền vững, bao gồm: Môi trường kinh doanh thuận lợi (Ease of Doing Business - EDB), Chỉ số cấp phép xây dựng (Dealing with Construction Permits - CONSTR), Chỉ số khởi sự kinh doanh (Starting a Business - START), Chỉ số nộp thuế (Paying Taxes), Lượng phát thải khí nhà kính (CO2 emissions metric tons per capita) và Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế (Real GDP growth rate).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là nghiên cứu tại bàn (desk research), sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp, quy nạp, diễn giải và so sánh đối chiếu số liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo thống kê chính thức của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (WB), OECD, UNCTAD, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Cao Thị Hồng Vinh, 2017; Nguyễn Thanh Nhã, 2017; Sử Đình Thành và cộng sự, 2019; Manuel Fernandez và cộng sự, 2020).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài hướng đến tăng trưởng kinh tế bền vững

Chương này trình bày các định nghĩa học thuật, phân tích 4 đặc điểm bản chất của FDI: (1) là hoạt động đầu tư tư nhân nhằm tối đa hóa lợi nhuận; (2) mang tính dài hạn và tính ổn định tương đối cao; (3) nhà đầu tư nắm quyền kiểm soát trực tiếp hoặc ảnh hưởng lớn đến quyết định vận hành; (4) thường gắn liền với chuyển giao máy móc, công nghệ và phương thức quản lý. Đồng thời, tác giả chỉ ra các nhân tố vĩ mô tác động tới thu hút FDI gồm: sự ổn định chính trị - xã hội, môi trường kinh tế vĩ mô, hệ thống chính sách và pháp luật, vị trí địa lý cùng chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng kỹ thuật.

Về nội dung tăng trưởng kinh tế bền vững, chương nghiên cứu phân định rõ ba trụ cột tương tác:

  • Kinh tế: Yêu cầu tăng trưởng GDP/GNP ở mức hợp lý trong dài hạn, đi kèm hiệu quả sử dụng vốn cao và chuyển dịch cơ cấu tiến bộ.
  • Xã hội: Đảm bảo công bằng cơ hội, giảm tỷ lệ nghèo, tạo việc làm và nâng cao phúc lợi con người.
  • Môi trường: Sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, duy trì đa dạng sinh học và kiểm soát lượng khí thải công nghiệp.

Từ việc phân tích 5 lý thuyết kinh tế và các chỉ tiêu đánh giá (EDB, CONSTR, START, Thuế, CO2, GDP), chương I kết luận FDI tạo ra tác động hai chiều: hỗ trợ giải quyết sự thiếu hụt vốn tích lũy, cải thiện cán cân thương mại, nâng cao năng suất; nhưng nếu thiếu sàng lọc sẽ gây phụ thuộc kinh tế, nhập khẩu công nghệ lạc hậu và gia tăng áp lực ô nhiễm môi trường.

Chương II: Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài hướng đến tăng trưởng kinh tế bền vững tại Việt Nam

Chương II tập trung phân tích số liệu thực chứng về dòng vốn FDI và chất lượng tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 2006 – 2021:

Chỉ tiêu thống kê Dữ liệu ghi nhận Ghi chú & Bối cảnh
Vốn đăng ký đỉnh điểm 64,0 – 64,5 tỷ USD (Năm 2008) Ngay sau khi gia nhập WTO năm 2007
Vốn đăng ký năm 2019 38,02 tỷ USD Tăng 7,2% so với năm 2018
Vốn thực hiện năm 2019 20,38 tỷ USD Mức giải ngân cao trước đại dịch
Vốn đăng ký năm 2020 28,53 tỷ USD Bằng 75% so với năm 2019 (do COVID-19)
Vốn đăng ký năm 2021 31,15 tỷ USD Phục hồi tăng 9,2% so với năm 2020
Vốn thực hiện năm 2021 19,74 tỷ USD Giảm nhẹ 1,2% so với năm 2020
Lũy kế dự án (đến 20/12/2021) 34.527 dự án còn hiệu lực Tổng vốn đăng ký gần 408,1 tỷ USD
Vốn thực hiện lũy kế 251,6 tỷ USD Đạt tỷ lệ giải ngân 61,7%
Số liệu quý I/2022 (đến 20/3/2022) Vốn đăng ký > 8,9 tỷ USD; giải ngân 4,42 tỷ USD Vốn thực hiện tăng 7,8% so với cùng kỳ

Về cơ cấu dòng vốn đầu tư, nghiên cứu chỉ ra những đặc điểm nổi bật:

  • Theo hình thức đầu tư: Hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo với 72,8%, hình thức liên doanh chiếm 21,4%; các hợp đồng BOT, BT, BTO và hợp tác kinh doanh chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ.
  • Theo ngành/lĩnh vực: Đã thu hút FDI vào 19/21 ngành kinh tế quốc dân. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm vị trí dẫn đầu với quy mô trên 240,2 tỷ USD (chiếm 59,2% tổng vốn đăng ký lũy kế đến 20/11/2021). Lĩnh vực bất động sản xếp vị trí tiếp theo, trong khi nông - lâm - thủy sản chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn.
  • Theo địa bàn: Tập trung bất cân xứng vào các địa phương có hạ tầng phát triển. Top 5 địa phương lũy kế đến 20/11/2021 gồm: TP. Hồ Chí Minh (49,1 tỷ USD), Hà Nội (37,0 tỷ USD), Bà Rịa - Vũng Tàu (33,0 tỷ USD), Đồng Nai (32,7 tỷ USD) và Hải Phòng (23,7 tỷ USD).
  • Theo đối tác: Có 141 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam; trong đó 3 đối tác châu Á dẫn đầu là Hàn Quốc (74,5 tỷ USD), Nhật Bản và Singapore, chiếm tới 49,8% tổng vốn FDI lũy kế.

Về thực trạng tăng trưởng bền vững và khung chính sách:

  • Quy mô và chất lượng: Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 5,9%/năm (2011 - 2015), 6,8%/năm (2016 - 2019), đạt 2,91% năm 2020 và 2,58% năm 2021. Việt Nam trở thành nước xuất khẩu điện thoại thông minh lớn thứ hai thế giới, sản xuất trên 40% sản lượng điện thoại toàn cầu của Samsung.
  • Xã hội và môi trường: Tỷ lệ nghèo giảm mạnh từ trên 32% (năm 2011) xuống dưới 2%; 87% dân số tham gia bảo hiểm y tế; chỉ số bao phủ y tế đạt 73 điểm. Tỷ lệ che phủ rừng tăng từ 43,6% (2011) lên 47,2% (2020); tỷ lệ xử lý và tái sử dụng nước thải lưu vực sông đạt trên 70%.
  • Chỉ số môi trường kinh doanh: Điểm EDB của Việt Nam đạt 67,32 điểm vào năm 2020; chỉ số khởi sự kinh doanh (START) tăng lên 84,3 điểm; chỉ số nộp thuế dao động từ 40,4 đến 47,0 điểm. Ngược lại, lượng phát thải CO2 bình quân đầu người tăng liên tục do thâm dụng năng lượng hóa thạch trong các ngành công nghiệp nặng và nhiệt điện.
  • Hạn chế chính sách: Các chính sách ưu đãi (thuế TNDN, thuế XNK, đất đai theo Luật Đầu tư 2020) còn thiếu cơ chế gắn kết với kết quả đầu ra; thiếu chính sách ràng buộc liên kết chuyển giao công nghệ giữa khối FDI và doanh nghiệp nội địa; tồn tại hiện tượng chuyển giá, trốn thuế và nguy cơ công nghệ trung bình biến Việt Nam thành điểm lắp ráp thâm dụng lao động.

Chương III: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài hướng đến tăng trưởng kinh tế bền vững tại Việt Nam đến năm 2030

Dựa trên phân tích bối cảnh hội nhập thế hệ mới (thực thi các hiệp định EVFTA, CPTPP, RCEP) và định hướng thu hút FDI đến năm 2030, chương III đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị trọng tâm:

  1. Hoàn thiện khung pháp lý về chuyển giá và chính sách thuế: Sửa đổi hệ thống quản lý thuế, siết chặt quy định về giao dịch liên kết và định giá chuyển nhượng nhằm ngăn chặn tình trạng "lỗ giả, lãi thật"; thiết kế lại các gói ưu đãi thuế TNDN dựa trên hiệu quả thực tế của dự án thay vì áp dụng đại trà.
  2. Chuyển dịch cơ cấu thu hút FDI vào các ngành có giá trị gia tăng cao: Ưu tiên các dự án công nghệ nguồn, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo và kinh tế số theo tinh thần Nghị định số 31/2021/NĐ-CP; giảm tỷ trọng cấp phép các dự án thâm dụng tài nguyên và lao động giản đơn.
  3. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và xây dựng liên kết chuỗi giá trị: Hoàn thiện cơ chế giám sát thực thi Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017; xây dựng chính sách ưu đãi tài chính và kỹ thuật để khuyến khích các tập đoàn đa quốc gia hỗ trợ, chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước (mở rộng các mô hình tương tự như cách Samsung hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam).
  4. Tăng cường pháp lý môi trường và thẩm định dự án: Vận dụng nghiêm ngặt các quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; áp dụng công cụ cấp phép môi trường chặt chẽ ngay từ khâu phê duyệt đầu tư; kiên quyết từ chối hoặc đóng cửa các dự án sử dụng thiết bị tiêu hao năng lượng cao và phát thải vượt quy chuẩn.
  5. Hệ thống kiến nghị thực thi:
    • Đối với Chính phủ: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, hoàn thiện cơ sở hạ tầng logistics đồng bộ, minh bạch hóa cơ chế thanh tra - giám sát dự án sau cấp phép, và phê duyệt các chương trình đào tạo nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.
    • Đối với doanh nghiệp trong nước: Chủ động nâng cao năng lực quản trị, đầu tư cho hoạt động R&D, chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế để đủ điều kiện tham gia mạng lưới cung ứng của các doanh nghiệp FDI.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thu hút FDI tại Việt Nam trong mối tương quan với các chỉ số phát triển bền vững:

  • Cung cấp số liệu chi tiết về dòng vốn FDI lũy kế (408,1 tỷ USD vốn đăng ký với 34.527 dự án tính đến 20/12/2021, vốn thực hiện đạt 251,6 tỷ USD) cùng cơ cấu phân bổ theo hình thức sở hữu (100% vốn ngoại chiếm 72,8%), theo lĩnh vực (chế biến chế tạo chiếm 59,2%), theo đối tác (Hàn Quốc chiếm 74,5 tỷ USD) và theo địa phương tiếp nhận (TP. Hồ Chí Minh đạt 49,1 tỷ USD).
  • Đánh giá có hệ thống mối quan hệ giữa dòng vốn FDI với các chỉ số kinh tế - xã hội - môi trường dựa trên chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2006 – 2021: mức tăng trưởng GDP, tỷ lệ nghèo dưới 2%, tỷ lệ bao phủ BHYT 87%, độ che phủ rừng 47,2% và xu hướng gia tăng phát thải CO2 bình quân đầu người.
  • Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài bổ sung góc nhìn đánh giá chính sách thu hút FDI trong giai đoạn nền kinh tế chịu tác động bởi đại dịch COVID-19, phân tích các rào cản về cơ chế chuyển giá, công nghệ lạc hậu và mối liên kết yếu giữa khối doanh nghiệp FDI với công nghiệp hỗ trợ nội địa. Các đề xuất chính sách được xây dựng theo định hướng hoàn thiện khung khổ pháp lý đến năm 2030, bám sát các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những điểm hạn chế mang tính khách quan do phạm vi của một công trình tốt nghiệp đại học:

  • Nguồn số liệu nghiên cứu hoàn toàn dựa trên dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan nhà nước và tổ chức quốc tế; chưa thực hiện được điều tra khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi đối với mẫu doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa để đánh giá định lượng mức độ chuyển giao công nghệ hay hành vi tuân thủ môi trường.
  • Đề tài tập trung phân tích ở cấp độ kinh tế vĩ mô toàn quốc, chưa đi sâu phân tích so sánh định lượng sự khác biệt theo từng vùng kinh tế trọng điểm hoặc các trường hợp điển cứu (case study) của từng tập đoàn cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Thực hiện các mô hình kinh tế lượng định lượng (như hồi quy VAR, ARDL hoặc dữ liệu bảng Panel Data) để kiểm định mức độ tác động của vốn FDI xanh đối với tốc độ tăng trưởng xanh tại Việt Nam.
  • Khảo sát thực tế cơ chế liên kết chuỗi cung ứng giữa doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn công nghệ cao trong bối cảnh Việt Nam thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 theo COP26.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế và Kinh tế phát triển; đặc biệt có giá trị trong việc tham khảo phương pháp tiếp cận các lý thuyết đầu tư quốc tế (OLI, tăng trưởng nội sinh, mô hình chuyển giao công nghệ) gắn với tiêu chí phát triển bền vững.
  • Nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách: Tham khảo bức tranh tổng hợp số liệu thứ cấp giai đoạn 2006 – 2021 về cơ cấu vốn FDI, các phân tích về kẽ hở chính sách ưu đãi thuế, kiểm soát chuyển giá và rào cản môi trường được trình bày trong Chương II và Chương III.

Câu hỏi thường gặp

1. Tính đến cuối năm 2021, quy mô vốn FDI đăng ký và vốn FDI thực hiện lũy kế tại Việt Nam đạt bao nhiêu?
Tính lũy kế đến ngày 20/12/2021, cả nước có 34.527 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt gần 408,1 tỷ USD. Tổng vốn thực hiện lũy kế ước đạt 251,6 tỷ USD, tương đương 61,7% tổng vốn đầu tư đăng ký.

2. Ngành kinh tế nào thu hút vốn FDI lớn nhất tại Việt Nam và quy mô cụ thể là bao nhiêu?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút dòng vốn FDI lớn nhất trong 19 ngành tiếp nhận đầu tư, dẫn đầu với quy mô trên 240,2 tỷ USD, chiếm 59,2% tổng vốn đăng ký lũy kế tính đến ngày 20/11/2021.

3. Cơ cấu vốn FDI theo hình thức đầu tư tại Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?
Hình thức đầu tư 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo với 72,8% tổng vốn, theo sau là hình thức liên doanh chiếm 21,4%. Các hình thức hợp đồng BOT, BT, BTO và hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) chiếm tỷ trọng không đáng kể.

4. Ba quốc gia nào dẫn đầu về tổng vốn FDI đăng ký lũy kế vào Việt Nam?
Tính lũy kế đến ngày 20/11/2021, ba đối tác đầu tư lớn nhất đều thuộc khu vực châu Á, gồm Hàn Quốc (dẫn đầu với 74,5 tỷ USD), Nhật Bản và Singapore; tổng vốn đăng ký của 3 quốc gia này chiếm 49,8% tổng vốn FDI vào Việt Nam.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện chính sách FDI đến năm 2030?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cơ bản: (1) Hoàn thiện pháp luật về chuyển giá, cải thiện chính sách ưu đãi thuế có điều kiện ràng buộc; (2) Tập trung thu hút vào các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn; (3) Tăng cường cơ chế chuyển giao công nghệ và xây dựng liên kết chuỗi giá trị với doanh nghiệp trong nước; (4) Hoàn thiện khung pháp lý môi trường và siết chặt thẩm định dự án theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Thúy đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế quốc tế và lượng hóa thực trạng thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 2006 – 2021 dưới góc độ phát triển bền vững. Nghiên cứu chỉ ra sự dịch chuyển tích cực về quy mô vốn giải ngân và chuyển dịch cơ cấu ngành, đồng thời phân tích rõ các tồn tại về công nghệ gia công, liên kết nội địa hạn chế và rủi ro môi trường. Dựa trên phân tích bối cảnh hội nhập thế hệ mới và giai đoạn phục hồi hậu COVID-19, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có cơ sở khoa học nhằm hoàn thiện chính sách thu hút FDI có chọn lọc, hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững của Việt Nam đến năm 2030.