Luận văn thạc sĩ: Xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam vào thị trường EU

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu thực trạng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn hiện nay.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam vào thị trường EU

Ngành dệt may giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế Việt Nam. Ngành tạo ra nguồn thu ngoại tệ lớn và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam. Đây là khối kinh tế có dung lượng tiêu thụ dệt may khổng lồ. Mối quan hệ ngoại giao và thương mại song phương phát triển liên tục từ năm 1990. Các hiệp định thương mại song phương tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho hàng hóa Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu dệt may sang EU duy trì đà tăng trưởng cao qua các năm. Việc gỡ bỏ rào cản hạn ngạch mang lại cơ hội bình đẳng cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Hàng may mặc Việt Nam từng bước khẳng định uy tín trên thị trường châu Âu. Chủng loại hàng hóa ngày càng đa dạng, từ hàng gia công đơn giản đến các sản phẩm cao cấp. Cơ cấu thị trường xuất khẩu mở rộng sang cả các nước thành viên mới của EU. Nhu cầu tiêu thụ tại thị trường này đòi hỏi quy mô sản xuất ổn định và hiện đại. Việc nghiên cứu xuất khẩu dệt may sang EU có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.

1.1. Vị trí của ngành dệt may trong nền kinh tế Việt Nam

Dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam trong tiến trình công nghiệp hóa. Ngành chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị sản xuất công nghiệp toàn quốc. Kim ngạch xuất khẩu dệt may đóng góp đáng kể vào tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Hoạt động sản xuất tạo việc làm trực tiếp cho hàng triệu công nhân. Ngành đóng vai trò then chốt trong việc thu hút nguồn ngoại tệ cho ngân sách. Nguồn lực này hỗ trợ nhập khẩu máy móc thiết bị hiện đại phục vụ sản xuất. Phát triển dệt may tạo động lực thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ liên quan. Doanh nghiệp dệt may trong nước không ngừng nâng cao năng lực quản lý và công nghệ.

1.2. Tầm quan trọng của thị trường Liên minh Châu Âu EU

Liên minh Châu Âu là một trong ba trung tâm kinh tế lớn nhất toàn cầu. Thị trường EU sở hữu sức mua mạnh mẽ và mức chi tiêu tiêu dùng cao. Sau các đợt mở rộng thành viên, quy mô dân số và dung lượng thị trường EU gia tăng nhanh chóng. Đây là địa bàn xuất khẩu trọng điểm mang tính chiến lược của hàng may mặc Việt Nam. Thỏa thuận dỡ bỏ hạn ngạch mở ra không gian thương mại thông thoáng hơn. Doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện tiếp cận hệ thống phân phối bán buôn bán lẻ hiện đại tại châu Âu. Kim ngạch tăng trưởng ổn định sang EU khẳng định vị thế của dệt may Việt Nam trên bản đồ xuất khẩu quốc tế.

II. Thực trạng và thách thức xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU

Xuất khẩu dệt may Việt Nam sang thị trường EU ghi nhận nhiều bước tiến tích cực. Tuy nhiên, hoạt động này đang đối mặt với những thách thức to lớn. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh ngày càng gay gắt. Các quốc gia này sở hữu lợi thế lớn về quy mô và chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn duy trì hình thức gia công đơn thuần (CMT). Phương thức sản xuất này mang lại giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc nhiều vào khách hàng ngoại. Tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu dệt may trong nước còn khiêm tốn. Nguồn vải và sợi phần lớn phải nhập khẩu từ các thị trường bên ngoài. Bên cạnh đó, thị trường EU áp dụng các rào cản phi thuế quan khắt khe. Các quy chuẩn về lao động, môi trường và hóa chất trong dệt nhuộm liên tục thay đổi. Yêu cầu truy xuất nguồn gốc xuất xứ nghiêm ngặt gây khó khăn cho việc hưởng ưu đãi thuế. Năng lực tiếp thị quốc tế và xây dựng thương hiệu riêng của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế.

2.1. Rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng tại EU

EU là thị trường tiêu dùng nổi tiếng khắt khe về chất lượng sản phẩm. Khối này ban hành hàng loạt rào cản kỹ thuật bảo vệ người tiêu dùng. Hàng dệt may nhập khẩu phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn sinh thái nghiêm ngặt. Hàm lượng hóa chất độc hại và phẩm nhuộm azo bị kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, các quy tắc về trách nhiệm xã hội và chứng chỉ lao động quốc tế được đặt lên hàng đầu. Doanh nghiệp sản xuất phải đảm bảo điều kiện làm việc an toàn và mức lương thỏa đáng cho công nhân. Việc thiếu thông tin cập nhật tiêu chuẩn khiến nhiều lô hàng Việt Nam đối mặt nguy cơ bị từ chối nhập khẩu.

2.2. Áp lực cạnh tranh quốc tế và hạn chế nội tại

Doanh nghiệp dệt may Việt Nam chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn. Trung Quốc sở hữu chuỗi cung ứng hoàn chỉnh với giá thành cạnh tranh. Bangladesh có lợi thế vượt trội về chi phí nhân công rẻ và quy mô sản xuất lớn. Trong khi đó, ngành dệt may nội địa còn gặp điểm nghẽn lớn ở khâu dệt nhuộm và hoàn tất vải. Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu làm giảm khả năng kiểm soát tiến độ giao hàng. Năng suất lao động tại nhiều cơ sở sản xuất chưa cao. Khả năng thiết kế mẫu mã thời trang tự chủ (FOB, ODM) của doanh nghiệp còn non trẻ và thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.

III. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam vào EU

Để mở rộng thị phần tại EU, Việt Nam cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược. Đầu tiên, ngành dệt may phải tập trung tái cơ cấu mô hình sản xuất. Doanh nghiệp cần chuyển đổi mạnh mẽ từ phương thức gia công CMT sang phương thức FOB, ODM và OBM. Việc tự chủ thiết kế và phát triển mẫu mã nâng cao biên lợi nhuận đáng kể. Thứ hai, quy hoạch phát triển công nghiệp hỗ trợ dệt may là yêu cầu cấp thiết. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung thân thiện với môi trường. Điều này giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn vải và đáp ứng quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan. Thứ ba, doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư đổi mới công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng. Ứng dụng dây chuyền tự động hóa giúp nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng đồng đều. Doanh nghiệp phải chủ động xây dựng hệ thống quản lý môi trường đạt chuẩn quốc tế. Việc phát triển thương hiệu dệt may Việt Nam tại thị trường EU cần được triển khai bài bản qua các kênh phân phối hiện đại.

3.1. Nâng cao chuỗi giá trị và tỷ lệ nội địa hóa

Doanh nghiệp dệt may cần chủ động chuyển hướng sang các phương thức sản xuất giá trị gia tăng cao. Mô hình ODM giúp doanh nghiệp tự chủ từ khâu thiết kế đến sản xuất thành phẩm. Ngành dệt may cần liên kết chặt chẽ với các viện nghiên cứu để phát triển mẫu mã mang tính đột phá. Đồng thời, nguồn vốn đầu tư cần tập trung vào khâu dệt nhuộm và hoàn tất sợi trong nước. Việc hình thành các cụm liên kết ngành giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu. Đáp ứng quy tắc xuất xứ giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa mức thuế nhập khẩu ưu đãi vào thị trường châu Âu.

3.2. Chuyển đổi sản xuất xanh và phát triển thị trường

Chuyển đổi xanh là điều kiện sống còn để dệt may Việt Nam đứng vững tại thị trường EU. Nhà máy sản xuất cần đầu tư hệ thống xử lý chất thải hiện đại và năng lượng tái tạo. Việc áp dụng các chứng chỉ quốc tế như OEKO-TEX hay ISO 14001 tạo dựng lòng tin vững chắc với nhà nhập khẩu. Bên cạnh đó, công tác xúc tiến thương mại cần được đổi mới toàn diện. Doanh nghiệp cần chủ động tham gia các hội chợ dệt may quốc tế thường niên tại Đức hay Pháp. Việc khai thác các thị trường thành viên mới của EU giúp đa dạng hóa đối tác thương mại và giảm thiểu rủi ro tập trung.

IV. Định hướng phát triển xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU

Xuất khẩu hàng dệt may vào thị trường EU là chiến lược kinh tế dài hạn của Việt Nam. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy tiềm năng phát triển tại khu vực này còn rất to lớn. Việc mở rộng thị trường đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực của từng doanh nghiệp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc hoàn thiện thể chế và đẩy mạnh đàm phán thương mại. Các chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn và mặt bằng sản xuất tạo đòn bẩy cho doanh nghiệp đổi mới. Về phía doanh nghiệp, sự chủ động thích ứng với tiêu chuẩn kỹ thuật cao của EU là chìa khóa thành công. Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực tay nghề cao và am hiểu pháp luật thương mại quốc tế. Việc xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững gắn liền với trách nhiệm môi trường và xã hội. Nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may sang EU không chỉ gia tăng nguồn thu ngoại tệ mà còn nâng tầm vị thế sản phẩm may mặc Việt Nam trên thị trường quốc tế trong giai đoạn mới.

4.1. Ứng dụng thực tiễn trong quản trị sản xuất dệt may

Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho các nhà quản trị doanh nghiệp may mặc. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình nâng cấp công nghệ và số hóa quy trình quản trị đơn hàng. Việc thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc nguyên liệu đáp ứng trực tiếp các đòi hỏi kiểm tra của đối tác châu Âu. Đội ngũ nhân sự cần được đào tạo chuyên sâu về quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm xuất khẩu. Doanh nghiệp chủ động thiết lập kênh liên lạc trực tiếp với các nhà nhập khẩu tại EU để nắm bắt kịp thời thị hiếu tiêu dùng và biến động thị trường.

4.2. Khuyến nghị chính sách phát triển ngành bền vững

Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại quốc gia tại khu vực EU. Việc cung cấp thông tin thị trường và cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật là giải pháp trợ lực thiết yếu. Chính phủ cần ưu tiên nguồn vốn tín dụng ưu đãi cho các dự án dệt nhuộm công nghệ cao, xử lý nước thải đạt chuẩn. Sự liên kết chặt chẽ giữa hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp giúp tạo sức mạnh tập thể khi đàm phán hợp đồng lớn. Các giải pháp đồng bộ này sẽ đảm bảo sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu dệt may ổn định và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Lv ths kt xuất khẩu hàng dệt may việt nam vào thị trường eu giai đoạn hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cơ sở lý luận - thực tiễn của việc đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam vào thị trường EU 1. phát triển hàng dệt may và vai trò của xuất khẩu hàng dệt may đối với sự phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam 1. Đặc điểm của phát triển hàng dệt may Các sản phẩm dệt may gắn liền với nhu cầu tiêu dùng cá nhân, tiêu dùng xã hội, tiêu dùng sản xuất. Trong đó tiêu dùng cá nhân - mặc là một trong những nhu cầu vật chất thiết yếu nhất của con người, chiếm tỷ trọng cao nhất và quyết định sự phát triển ngành dệt may.

Sản phẩm của ngành dệt may là một trong những hàng hóa đầu tiên tham gia vào mậu dịch quốc tế. Sự tồn tại và phát triển của ngành dệt may gắn liền với sự phát triển của xã hội loài người. Xã hội càng phát triển, đời sống con người càng được cải thiện, nhu cầu tiêu dùng hàng hóa nói chung, sản phẩm dệt may nói riêng, ngày càng tăng lên. Mặt khác, tiến bộ khoa học kỹ thuật dẫn tới khả năng đáp ứng ngày càng tốt hơn những nhu cầu phong phú, đa dạng của con người cả về số lượng, chất lượng và mẫu mã thời trang.

Ngành dệt may trên thế giới đã trải qua quá trình phát triển lâu dài- từ sản xuất thủ công đơn chiếc đến sản xuất công nghiệp hàng loạt; từ chỗ chỉ sử dụng nguyên liệu thô sơ là sản phẩm của nông nghiệp tới việc sử dụng nhiều nguồn nguyên liệu mới có tính năng kỹ thuật cao. Ngày nay, phần lớn sản phẩm dệt may trên thế giới được sản xuất theo dây chuyền công nghiệp dựa trên nguồn nguyên liệu phong phú, dồi dào. Sản xuất và buôn bán hàng dệt, may trên thế giới hiện nay có một số đặc điểm sau đây: 7 Thứ nhất: Ngành dệt may không đòi hỏi công nghệ sản xuất quá phức tạp, vốn đầu tư không lớn, thu hồi nhanh và thu hút được nhiều lao động. So với các ngành công nghiệp khác, đặc biệt là các ngành công nghiệp nặng thì công nghiệp dệt may có suất đầu tư thấp hơn nhiều lần, chỉ bằng 1/10 so với ngành cơ khí, 1/15 so với ngành điện, 1/20 so với ngành luyện kim.

Chi phí đầu tư để tạo ra một chỗ làm việc mới của ngành dệt may thấp hơn nhiều với với các ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng khác. Để tạo ra một chỗ làm việc mới, công nghiệp dệt (từ khâu sợi, dệt đến nhuộm, hoàn tất) cần đầu tư khoảng 15.000 USD, công nghiệp may cần đầu tư khoảng 1.000 USD, trong khi con số này ở ngành giấy là 30. Với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, ngày nay công nghệ được ứng dụng trong ngành dệt may đã có những bước phát triển to lớn so với những năm đầu thế kỷ XX, nhiều công nghệ mới đã xuất hiện như kéo sợi không cọc, dệt không thoi, thiết kế, tạo sơ đồ trên máy vi tính, nhiều công đoạn trong công nghiệp dệt may được thực hiện tự động hóa. ở giai đoạn dệt, các loại máy dệt áp dụng công nghệ không thoi như máy dệt kiếm, máy dệt hơi nước, máy dệt thổi khí.

ngày càng được sử dụng nhiều. Sự tiến bộ về khoa học công nghệ đã tạo ra những sản phẩm mới, với nhiều loại vải có những tính năng rất đặc biệt đang được nhiều công ty dệt may lớn của thế giới nghiên cứu để tung ra thị trường như quần áo được tráng nano với tính năng giảm thiểu các chất bẩn và khả năng kỵ chất lỏng rất tốt hay những chất liệu vải có mùi thơm từ hương hoa, trái cây, các chất liệu vải có khả năng chống cháy tốt…[1]. Tuy nhiên, nhìn chung công nghệ sản xuất truyền thống của ngành dệt may là loại công nghệ không quá phức tạp, không đòi hỏi trình độ kỹ thuật quá cao như những ngành điện tử, tin học, vũ trụ, sinh học. Sản phẩm dệt may có nhiều chủng loại sản phẩm với phẩm cấp, chất lượng rất khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng, phong phú của người tiêu dùng.

Do vậy, bên cạnh các máy móc, thiết bị sử dụng công nghệ hiện đại thì trong một số 8 khâu của ngành dệt may vẫn có thể kết hợp sử dụng các công nghệ trung bình trong sản xuất. Đây là đặc điểm quan trọng giúp các nước đang phát triển có cơ hội đầu tư cho ngành công nghiệp dệt may trong điều kiện còn nhiều hạn chế về vốn, công nghệ, trình độ quản lý. Ngành dệt may là ngành công nghiệp thu hút được nhiều lao động và lao động của ngành dệt may đa phần thuộc loại lao động phổ thông, dễ đào tạo. Do vậy, các nước có nguồn lao động dồi dào với giá nhân công rẻ có thể phát huy được lợi thế của mình trong phát triển công nghiệp dệt may.

Thực tiễn phát triển ngành công nghiệp dệt may ở nhiều nước cho thấy tầm quan trọng của ngành này trong việc thu hút lao động. Theo tác giả Dương Đình Giám [10, tr. 19-20], lao động trong ngành dệt may của Trung Quốc lên tới 15 triệu người, của Banglades xấp xỉ 10 triệu lao động. Ngay cả ở khu vực EU - một trong những khu vực kinh tế phát triển nhất thế giới thì ngành dệt may vẫn thu hút một lượng đáng kể lao động.

Lao động trong ngành dệt may tại EU sau khi kết nạp thêm 10 thành viên mới vào năm 2004 là khoảng 2,7 triệu người. Phần lớn lao động trong ngành dệt may không đòi hỏi trình độ hiểu biết cao, chỉ cần sự tinh xảo, khéo léo ở mức độ cần thiết, do đó cũng phải được đào tạo ở một mức độ nhất định mới có thể đáp ứng được yêu cầu sản xuất công nghiệp, nhất là trong việc điều khiển các máy móc, thiết bị hiện đại. Một bộ phận của lao động trong ngành dệt may, tuy không cần số lượng đông nhưng đòi hỏi trình độ chuyên môn cao về khoa học công nghệ, về thiết kế mẫu mã, về quản lý. Đội ngũ này đóng vai trò hết sức quan trọng đối với sự phát triển hàng dệt may xuất khẩu.

Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, ngành dệt may trong tương lai sẽ chịu tác động của những bước đột phá công nghệ cho phép giảm sự phụ thuộc vào chi phí nhân công của lao động phổ thông. Tuy nhiên, dù có được hiện đại hóa đến mức nào, thì trước mắt và lâu dài, ngành dệt may vẫn tồn tại những công đoạn cần tới lao động thủ công của con người. 9 Thứ hai: Trong điều kiện toàn cầu hóa kinh tế, dưới tác động của cách mạng khoa học công nghệ, không có một quốc gia nào khép kín phát triển ngành dệt may để đáp ứng nhu cầu đa dạng trong nước và quốc tế. Sản phẩm dệt may là loại sản phẩm có yêu cầu rất phong phú, đa dạng tùy thuộc vào đối tượng tiêu dùng.

Người tiêu dùng khác nhau về văn hóa, phong tục tập quán, tôn giáo, khác nhau về khu vực địa lý, khí hậu, về giới tính, tuổi tác. sẽ có nhu cầu rất khác nhau về trang phục. Nhà sản xuất phải thường xuyên thay đổi mẫu mã, kiểu dáng, màu sắc, chất liệu để đáp ứng được tâm lý thích đổi mới, độc đáo và gây ấn tượng của người tiêu dùng. Chính nhu cầu đa dạng, phong phú về sản phẩm dệt may và khả năng lan tỏa nhanh chóng của thời trang là nhân tố quan trọng thúc đẩy mạnh mẽ quá trình sản xuất và buôn bán hàng dệt may trên phạm vi quốc tế.

Ngành công nghiệp dệt may có mối quan hệ mật thiết và phụ thuộc vào sự phát triển của nhiều ngành kinh tế-kỹ thuật. Sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là nghề trồng bông, trồng dâu nuôi tằm và ngành công nghiệp hóa chất là những ngành chủ yếu cung cấp nguồn nguyên liệu cho ngành dệt. Máy móc, thiết bị của ngành dệt may là sản phẩm của ngành cơ khí, chế tạo. Ngành sản xuất các loại phụ liệu như chỉ, khuy, mex, tấm lót áo, khóa, nhãn mác, bao bì; sản phẩm của ngành dệt… phát triển là điều kiện để phát triển ngành may tạo ra những sản phẩm có chất lượng tốt, hình thức đẹp.

Công nghiệp dệt may là tổ hợp của hai ngành chuyên môn hóa hẹp, có quan hệ hết sức khăng khít, chặt chẽ là công nghiệp dệt và công nghiệp may, sản phẩm của công nghiệp dệt là nguồn nguyên liệu chủ yếu của công nghiệp may. Công nghiệp dệt nếu không gắn bó với công nghiệp may thì sản phẩm của nó sẽ không đáp ứng được mục tiêu đáp ứng nhu cầu mặc của con người. Khi công nghiệp dệt phát triển với những chủng loại sản phẩm phong phú sẽ giúp cho ngành may thuận lợi hơn trong lựa chọn nguồn nguyên liệu đầu vào, ngược lại, khi công nghiệp may phát triển, mẫu mã, thời trang đa dạng sẽ làm kích thích nhu cầu tiêu dùng và tạo điều kiện để ngành dệt giải quyết tốt sản phẩm đầu ra của mình. 10 Để ngành may phát triển ổn định, lâu dài thì phải chủ động được nguyên liệu đầu vào-là thành phẩm của ngành dệt, tức là phải có sự hợp tác chặt chẽ giữa ngành may với ngành dệt và các ngành khác trong sản xuất ra các phụ liệu cho ngành may.

Ngành công nghiệp dệt may được nhiều nước đang phát triển trên thế giới chọn là ngành mũi nhọn để tập trung đầu tư phát triển. Quốc gia nào có đủ điều kiện tự nhiên để trồng bông (hoặc phát triển được ngành trồng dâu nuôi tằm) với chất lượng sản phẩm cao, sẽ chủ động nguồn nguyên liệu và khi kết hợp được các nguồn lực khác như vốn, lao động, công nghệ, thì sẽ có nhiều lợi thế trong việc hạ giá thành sản phẩm và nâng cao sức cạnh tranh của hàng dệt may của nước đó, từ đó làm cho ngành dệt may phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, ngày nay không quốc gia nào chọn hình thức khép kín, phát triển tất cả các công đoạn của ngành dệt may cũng như các ngành có mối quan hệ mật thiết, có ảnh hưởng quan trọng đến phát triển ngành dệt may. Trong điều kiện toàn cầu hóa kinh tế hiện nay, dưới tác động của cách mạng khoa học công nghệ, hàng hóa và dịch vụ của mỗi nước có cơ hội mạnh mẽ để phát triển trên thị trường tiêu thụ quốc tế, điều đó làm kích thích tính chuyên môn hóa trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ