Luyện Tập Tiếng Anh Lớp 7: Unit 7 - Giao Thông

Tài liệu nghiên cứu Vở bài tập tiếng anh lớp 7 tập 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Trung Học Cơ Sở

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học Tập

2023

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kiến Thức Luyện Tập Tiếng Anh Lớp 7 Unit 7

Unit 7: Traffic (Giao thông) là một trong những chủ đề quan trọng và gần gũi nhất trong chương trình Tiếng Anh lớp 7. Nội dung bài học không chỉ cung cấp nền tảng từ vựng thiết yếu về các phương tiện và luật lệ giao thông mà còn giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp ứng dụng cao. Việc luyện tập chuyên sâu các kiến thức trong Unit 7 giúp học sinh tự tin hơn khi mô tả, hỏi đáp về việc di chuyển hàng ngày. Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức, từ từ vựng, ngữ pháp đến các dạng bài tập thực hành, dựa trên tài liệu học thuật chuẩn. Mục tiêu là cung cấp một lộ trình ôn tập rõ ràng, giúp học sinh nắm vững các khái niệm cốt lõi như cấu trúc hỏi khoảng cách, cách sử dụng 'used to', và nhận biết biển báo giao thông tiếng anh. Các bài tập được phân tích chi tiết nhằm củng cố kỹ năng và chuẩn bị tốt nhất cho các bài kiểm tra.

1.1. Mục tiêu học tập chính của Unit 7 Traffic là gì

Mục tiêu cốt lõi của bài học là trang bị cho học sinh khả năng giao tiếp về chủ đề giao thông. Cụ thể, sau khi hoàn thành Unit 7, học sinh cần đạt được các kỹ năng: Nhận biết và gọi tên chính xác các phương tiện giao thông tiếng anh (means of transport) phổ biến như car, bike, train, plane. Hiểu và sử dụng đúng các động từ chỉ sự di chuyển như drive, ride, cycle, fly. Nắm vững ngữ pháp unit 7 lớp 7 traffic, đặc biệt là cấu trúc 'used to' để nói về thói quen trong quá khứ và cách hỏi-đáp về khoảng cách bằng 'How far is it...?'. Ngoài ra, học sinh cần hiểu ý nghĩa của các biển báo giao thông tiếng anh (road sign) cơ bản và các quy tắc về an toàn giao thông tiếng anh để vận dụng vào thực tế. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để đạt được các mục tiêu này.

1.2. Tổng quan về từ vựng và ngữ pháp trọng tâm

Nội dung Unit 7 xoay quanh hai mảng kiến thức chính. Về từ vựng, học sinh sẽ làm quen với danh sách từ về phương tiện giao thông (vehicle, motorbike, bus), các địa điểm (railway station, airport) và các hiện tượng liên quan như kẹt xe tiếng anh (traffic jam). Về ngữ pháp, hai điểm nhấn quan trọng nhất là: Thứ nhất, cấu trúc 'used to' / 'didn't use to' dùng để diễn tả một hành động hoặc thói quen đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại. Ví dụ, tài liệu gốc có câu: 'My uncle used to be a pilot'. Thứ hai là cấu trúc hỏi khoảng cách 'How far is it from... to...?' và cách trả lời 'It is about... kilometers'. Đây là mẫu câu thực tế, giúp học sinh áp dụng ngay vào các tình huống hỏi đường hoặc mô tả lộ trình.

II. Thách Thức Khi Học Unit 7 Từ Vựng Ngữ Pháp Giao Thông

Mặc dù chủ đề giao thông khá quen thuộc, học sinh vẫn đối mặt với một số thách thức nhất định khi luyện tập Tiếng Anh lớp 7 Unit 7. Khó khăn đầu tiên là khối lượng từ vựng đa dạng, bao gồm tên phương tiện, các động từ và cụm từ đi kèm (get on/get off a bus), và các thuật ngữ chuyên ngành như biển báo giao thông hay luật lệ giao thông. Việc nhầm lẫn giữa 'ride' (dành cho xe hai bánh) và 'drive' (dành cho xe bốn bánh) là lỗi phổ biến. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc 'used to' thường gây bối rối khi đặt câu hỏi nghi vấn ('Did you use to...?) và câu phủ định. Nhiều học sinh quên trả động từ về dạng nguyên thể sau 'did'. Bên cạnh đó, việc áp dụng đúng các giới từ đi kèm với phương tiện (by car, on foot) cũng là một điểm cần lưu ý. Việc giải bài tập tiếng anh 7 unit 7 một cách máy móc mà không hiểu bản chất sẽ không mang lại hiệu quả lâu dài.

2.1. Khó khăn ghi nhớ từ vựng về phương tiện và biển báo

Việc ghi nhớ danh sách từ vựng tiếng anh lớp 7 unit 7 traffic là thử thách đầu tiên. Học sinh không chỉ cần nhớ mặt chữ mà còn phải học cách phát âm và đặt từ vào ngữ cảnh. Các từ như 'helicopter', 'submarine', hay 'railway' có thể khó nhớ nếu không có hình ảnh minh họa. Thêm vào đó, các biển báo giao thông tiếng anh là một mảng kiến thức hoàn toàn mới. Các cụm từ như 'No U-Turn', 'Road works ahead', hay 'Roundabout ahead' đòi hỏi sự liên tưởng giữa hình ảnh và ý nghĩa. Trong tài liệu tham khảo, phần bài tập về biển báo yêu cầu học sinh phải chọn đúng ý nghĩa, ví dụ một biển báo cấm rẽ trái tương ứng với câu 'You mustn't turn left'. Điều này cho thấy việc học từ vựng phải đi đôi với việc hiểu ngữ cảnh và ngữ pháp liên quan.

2.2. Nhầm lẫn khi dùng cấu trúc used to và How far is it

Sai lầm phổ biến thứ hai liên quan đến ngữ pháp. Với cấu trúc 'used to', học sinh thường sai ở dạng câu hỏi và phủ định. Thay vì viết 'Did you use to...?', nhiều em vẫn giữ nguyên 'used to'. Tài liệu gốc có nhiều bài tập trắc nghiệm và viết lại câu để khắc phục lỗi này, chẳng hạn như câu 'Did your father use to drive to work?'. Đối với cấu trúc hỏi khoảng cách, lỗi sai thường nằm ở việc sử dụng sai giới từ hoặc cấu trúc câu trả lời. Mẫu câu chuẩn là 'How far is it from [địa điểm A] to [địa điểm B]?' và câu trả lời là 'It is about [khoảng cách]'. Các bài tập viết câu hoàn chỉnh trong tài liệu, ví dụ 'your house/ school/ 2 kilometres/ go/ bike', là cách hiệu quả để học sinh thực hành và tránh các lỗi sai cấu trúc cơ bản.

III. Bí Quyết Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 Chủ Đề Traffic

Để chinh phục từ vựng tiếng anh lớp 7 unit 7 traffic, phương pháp học tập hiệu quả là kết hợp giữa ghi nhớ và thực hành. Thay vì học từng từ riêng lẻ, nên học theo cụm và nhóm chủ đề. Ví dụ, nhóm các từ về phương tiện giao thông tiếng anh lại với nhau, nhóm các biển báo giao thông tiếng anh lại thành một nhóm khác. Sử dụng flashcard với một mặt là hình ảnh và mặt kia là từ vựng là một cách học trực quan và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc chủ động đặt câu với các từ mới học sẽ giúp ghi nhớ sâu hơn. Chẳng hạn, sau khi học từ 'traffic jam', hãy đặt một câu đơn giản như 'I was late because of a traffic jam'. Việc liên kết từ vựng với các trải nghiệm cá nhân cũng là một bí quyết quan trọng. Hãy thử mô tả con đường từ nhà đến trường bằng tiếng Anh, sử dụng các từ và cụm từ đã học để biến kiến thức sách vở thành kỹ năng thực tế.

3.1. Bảng từ vựng về các phương tiện giao thông means of transport

Tài liệu học tập cung cấp một nền tảng vững chắc về means of transport. Các từ vựng cốt lõi bao gồm: bicycle (xe đạp), motorbike (xe máy), car (ô tô), bus (xe buýt), train (tàu hỏa), plane/aircraft (máy bay), ship (tàu thủy), boat (thuyền), helicopter (trực thăng), và subway (tàu điện ngầm). Bài tập yêu cầu học sinh nối từ với hình ảnh và định nghĩa, ví dụ: 'A large, heavy vehicle with wheels. It is used for carrying goods' được định nghĩa cho 'truck' (xe tải). Việc học từ vựng theo cách này giúp hiểu sâu hơn về công dụng và đặc điểm của từng loại phương tiện, thay vì chỉ học thuộc lòng một cách máy móc. Đây là nền tảng để xây dựng các đoạn văn mô tả sau này.

3.2. Hiểu đúng ý nghĩa các biển báo giao thông tiếng Anh road sign

Phần kiến thức về road sign là một điểm nhấn thực tiễn của Unit 7. Tài liệu gốc giới thiệu các biển báo quan trọng thông qua bài tập trắc nghiệm hình ảnh. Học sinh cần nắm vững các biển báo như: Traffic lights ahead (Phía trước có đèn giao thông), No parking (Cấm đỗ xe), No entry (Cấm vào), School crossing ahead (Giao nhau với đường đi bộ của trẻ em), No left turn (Cấm rẽ trái), và Hospital ahead (Bệnh viện phía trước). Việc học các biển báo này không chỉ phục vụ cho bài kiểm tra mà còn nâng cao nhận thức về an toàn giao thông tiếng anh. Các bài tập thường đi kèm với động từ khuyết thiếu như 'You mustn't turn left' hoặc 'You must stop', giúp củng cố cả từ vựng và ngữ pháp cùng lúc.

3.3. Các động từ chỉ sự di chuyển drive ride cycle fly

Việc sử dụng đúng động từ chỉ sự di chuyển là rất quan trọng. Quy tắc chung là: drive (lái) dùng cho các phương tiện 4 bánh như car, bus, truck. Ride (cưỡi, đi) dùng cho các phương tiện 2 bánh như bicycle, motorbike hoặc cưỡi động vật như a horse. Cycle là động từ chuyên dụng cho việc đạp xe. Fly (bay) dùng cho plane, helicopter. Ngoài ra, cần chú ý các cụm động từ như get on/get off (lên/xuống xe buýt, tàu hỏa, máy bay) và get into/get out of (vào/ra khỏi xe hơi, taxi). Trong tài liệu, bài tập điền từ vào chỗ trống giúp học sinh phân biệt rõ cách dùng: 'Mai usually cycles round the lake' hay 'He got into a Rolls Royce and drove away'.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Ngữ Pháp Unit 7 Lớp 7 Giao Thông

Phần ngữ pháp unit 7 lớp 7 traffic là xương sống của bài học, giúp học sinh liên kết các từ vựng thành câu hoàn chỉnh và có nghĩa. Trọng tâm chính là hai cấu trúc: 'used to' và 'How far is it?'. Để làm chủ hai cấu trúc này, cần hiểu rõ công thức và các trường hợp sử dụng. 'Used to' chỉ được dùng ở thì quá khứ đơn, diễn tả những việc đã từng là thói quen hoặc sự thật trong quá khứ nay không còn nữa. Trong khi đó, 'How far is it...?' là câu hỏi ở thì hiện tại đơn, dùng để hỏi về khoảng cách địa lý. Việc thực hành qua các bài tập trong sách bài tập tiếng anh 7 unit 7 là cách tốt nhất để thành thạo. Các bài tập này thường yêu cầu học sinh viết lại câu hoặc hoàn thành đoạn hội thoại, giúp mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế và củng cố kiến thức ngữ pháp một cách tự nhiên.

4.1. Cách dùng chính xác cấu trúc used to và didn t use to

Cấu trúc 'used to' được sử dụng để nói về một hành động, thói quen, hoặc tình trạng đã xảy ra trong một thời gian dài ở quá khứ và đã chấm dứt ở hiện tại. Công thức khẳng định là S + used to + V(nguyên thể). Ví dụ: 'I used to live in the country'. Công thức phủ định là S + didn’t use to + V(nguyên thể). Lưu ý 'use' không có 'd'. Ví dụ: 'People didn't use to travel so much'. Công thức nghi vấn là Did + S + use to + V(nguyên thể)?. Ví dụ: 'Did you use to have long hair?'. Tài liệu cung cấp nhiều bài tập đa dạng, từ điền vào chỗ trống đến viết câu hoàn chỉnh, giúp học sinh luyện tập nhuần nhuyễn cả ba dạng câu, đảm bảo không mắc các lỗi sai cơ bản.

4.2. Công thức hỏi đáp khoảng cách với How far is it

Đây là mẫu câu cực kỳ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày. Để hỏi về khoảng cách giữa hai địa điểm, sử dụng công thức: How far is it from + [Địa điểm A] + to + [Địa điểm B]?. Ví dụ: 'How far is it from your house to school?'. Để trả lời, có hai cấu trúc phổ biến: It’s about + [số] + kilometers/metres hoặc It’s not very far. Tài liệu gốc cung cấp bài tập thực hành viết câu dựa trên gợi ý, chẳng hạn như chuyển đổi '700 metres/ my house/ gym' thành câu hoàn chỉnh 'It is about 700 metres from my house to the gym'. Việc luyện tập này giúp học sinh tự tin khi cần hỏi đường hoặc chỉ đường trong các tình huống thực tế.

V. Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 7 Unit 7 Chi Tiết

Việc tự giải bài tập tiếng anh 7 unit 7 là bước quan trọng nhất để kiểm tra và củng cố kiến thức. Tài liệu học tập cung cấp một hệ thống bài tập phong phú, bao quát tất cả các kỹ năng và kiến thức đã học. Các dạng bài tập chính bao gồm: bài tập về phát âm, bài tập từ vựng (nối từ, điền từ), bài tập ngữ pháp (chia động từ, viết lại câu), và bài tập kỹ năng (đọc hiểu, sắp xếp hội thoại). Cách tiếp cận hiệu quả là làm bài tập theo từng phần kiến thức. Sau khi học xong từ vựng, hãy làm ngay các bài tập liên quan. Tương tự, sau khi ôn lại ngữ pháp, hãy áp dụng vào các bài tập cấu trúc câu. Việc này giúp kiến thức được củng cố ngay lập tức. Cuối cùng, hãy kiểm tra lại đáp án và phân tích kỹ các lỗi sai để rút kinh nghiệm, tránh lặp lại những sai lầm tương tự trong các bài kiểm tra sau này.

5.1. Luyện tập các dạng bài trắc nghiệm từ vựng và ngữ pháp

Bài tập trắc nghiệm là dạng phổ biến để kiểm tra nhanh kiến thức. Tài liệu gốc có nhiều câu trắc nghiệm về ngữ pháp 'used to' như: 'I ___ a lot when I was younger.' với các lựa chọn (a) use to swim, (b) used to swim. Đáp án đúng là (b) vì đây là câu khẳng định. Các câu hỏi về từ vựng cũng thường xuất hiện, ví dụ: 'It is a part of a road that only bicycles are allowed to use.' và đáp án là 'cycle lane'. Dạng bài này không chỉ kiểm tra khả năng nhớ từ mà còn cả khả năng hiểu định nghĩa và ngữ cảnh. Để làm tốt, cần đọc kỹ câu hỏi và tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

5.2. Hướng dẫn giải bài tập sắp xếp từ và viết lại câu

Dạng bài tập sắp xếp các từ xáo trộn để tạo thành câu hoàn chỉnh giúp kiểm tra khả năng nắm vững cấu trúc câu. Ví dụ, từ các từ gợi ý 'traffic congestion/ can/ do/ to/ we/ reduce/ cities/ in/?', học sinh cần sắp xếp thành câu hỏi đúng: 'What can we do to reduce traffic congestion in cities?'. Tương tự, bài tập viết lại câu sao cho nghĩa không đổi là dạng bài nâng cao, yêu cầu hiểu sâu về ngữ pháp. Ví dụ, viết lại câu 'I went swimming every Thursday when I was at school.' bằng cách sử dụng 'used to' thành 'I used to go swimming every Thursday when I was at school.'. Đây là cách hiệu quả để thực hành và ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp một cách linh hoạt.

5.3. Kỹ năng làm bài đọc hiểu về chủ đề an toàn giao thông

Bài đọc hiểu trong Unit 7 thường xoay quanh các chủ đề như lịch sử đèn giao thông, các vấn đề kẹt xe (traffic jam), hoặc các quy tắc về an toàn giao thông. Để làm tốt dạng bài này, trước hết cần đọc lướt toàn bộ bài để nắm ý chính. Sau đó, đọc kỹ từng câu hỏi và gạch chân các từ khóa trong câu hỏi. Quay lại bài đọc, tìm các đoạn văn chứa thông tin liên quan đến từ khóa đó. Tài liệu tham khảo có bài đọc về 'THE FIRST ELECTRIC TRAFFIC LIGHTS' và các câu hỏi True/False hoặc trả lời câu hỏi chi tiết như 'When was the first electric traffic light invented?'. Kỹ năng tìm kiếm thông tin nhanh và chính xác là chìa khóa để đạt điểm cao ở phần này.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_LUYỆN TẬP CÁC G TIENG ANH | _------- eB D Boeh----------- ae Nam hoc: 2 023- 2024 | LOP 7 TAP 2 UNIT 7: TRAFFIC I. Write the sound /e/ or /el/ of the underlined letter(s) 1. Find the word which has the different sound in the underlined part.narrow ccamy = (@)danger 5. means - reat —s cc.

VOCABULARY AND GRAMMAR ˆ | I. Write the means of transport under the correct pictures 6. b iR e@eeeseeeeseeseese ee. Match the words in part 1 with definitions.

A large, heavy vehicle with wheels. It is used for carrying goods. A vehicle with two wheels that you ride by pushing its pedals bi kg | with your feet | dong co’ bow da? | 3. A vehicle that has two wheels and an‘engine, - ~_motorbi 4.

A large machine that runs along a railway line. It can carrymany 4rp¿jn people. A very large boat used for carrying people or goods across the ohio ị sea. A aircraft with large metal blades.onn top that spinn and lift it into he ( to A the air.

Gch: Rimko vey định. Qe0 - " | TA vehicle that flies in the sky and has wings and one or more | None engine. A large vehicle with lots of seats. It carries passengers from one hub _ place to another.

A small vehicle that travels « on water, moved byc OarS, SallsOra. A railway system that runs under the ground below : a big city. Ro Du bway If. Complete ththe sentencess with the correct tense or em of the verbs from the box.

| 1 Myý unlélused to bela pilot. He I eff, 1y helicopters. | Geton_a number 73, bus. That w, iI take you to Islington High Street.

3 He yevend tdinfo a láinppost and damaged the back of the car. When being stuck in a traffic jam, some peoplefide their motorbikes « on the pavement. The old man igot into a Rolls Royce and cyove away. I will get myself a little boat and: Aqy{ _it around the world.

When we reach the next stop, we’ ll get ort | | 8. In the afternoon, Mai usually cục. round the lake near her house. Fill in the each gap with an expression in the box.

Be careful! The t says “No U-Turn”. You ran through the stop sign. May I see your drivin fi , please? NNHRWN. It is the law that motorists give way to pedestrians at ra Cross;.

You can book your 0loqrìe_ kcRe†s online, by phone, or through a travel agent. Slow down — the Pp eed Pimsrt_ on this road is 60 mph. We were stuck ina #+ofục | on the freeway for two hours. When we got to the _voufwoy station the train had left.

What means of buns¿/id they use at that time?— horses is taught to young children to avoid road accidents. You should wear a when riding a bike. What do these signs mean? Choose the correct answers. Traffic lights ahead 2 a.

Stop at the traffic b. No crossing the lights street c. No traffic lights on (c,)No pedestrians.) Two-way traffic 4. No playing in the ahead | treet b.

One-way road No parking allowed c. No pedestrian traffic a. Trash removal No entry for. motor nearby _ ehicles | | b.

workers on this road b. Give way to traffic — (road works ahead c. Only cars and > ` | | motorbikes allowed _(ÑSehool crossing a. No left turn ahead - U-turn is prohibited b.

Pedestrians only | “€ U-turn allowed | C. One lane traffic c. Road curves ahead. All vehicles turn IA vO | No right turn back - ne —b.

Gostraight ahead (b) Roudabout ahead on red | c. Turn left only | turn right onpred | ‘You sor - ". | You _ muSn't tum left. ® You mygn’t _ ride your motorbike onthis road.

tu gt sfop. You m us‡n 1 drive more than 50 km/h. + Only cyclists cay enter this lane. can CO ou__ wzs† go ahead or turn right.

3 You ean mysimake a U-Turn here. You nu® | give way. Pedestrians Mut sty enter. Complete the sentences with used to or didn’t use to and the verbs in the box.

— PLAY WASH BE EAT LIKE TRA VEL WORK READ GET UP LIVE 1 I eed T0 Ẳ Ỉ win theie county hen I was a child. My mother feel but now she lgves itt thuủo 3. Julian dilw4 "ở much, but Harry Potter chan Bed’ his attitude. Dave 40 in a football team but now he plays basketball.

The children ) gtup early because they had to get to school at 7 o’clock.Theshop 4 bẹ: __——_—(sdjcrowded as it is nowadays. In those days,People ued! wap P, all their clothes by hand. 8 I didw † ¿se +o*°fn a restaurant before I went to college. People glidu‘tuserto™ ‘so much junk food, their diet was healthier.

1 When my father was young, he 10. roa so much. Write sentences, using the prompts and then correct form of used to. We/ live in a flat when I was a child.

People/ not have/ mobile phones 20 years ago. Jim/ go/ swimming every weekend?. My father/ smoke/ but he gave’ up five years ago. Lily/ not cook/ much, but now she makes dinner every day.

There/ be/ a supermarket on the corner?. People/ not buy/ so much stuff as they do today. Yow/ play football or basketball at school? , G® .I/ go/ to bed very late but not anymore! Ke nn \© 10. Which TV progra a mei you! watch/ most/ when you were little? IX.

omplete the dia ue with the correct form of used to | John: What (1) tobe(you/ be) like when you were a child? Sally: I (2) useddo v Một very À thick glante, rh, and I(3) biel usecf’ tbe) vat Aap - quite short. Tổ Tổ bé bẻ Ñbnešt, I4 dịchad4 cot like) myself very much. What (5) “diclu You | ‘<ef(you/do) for fun? aoig nan John: Oh, we (6) didn‘4 __ (not have) phones or technolagy of any kind “Sally: andthe streets(7) (be) safer than now, so we (8) (play) outdoors all the time. marks in school? 6 dda’ to Nave used4 ph +.

seed ty be cý clic) joe use yet John: Yes, I (10) U Sed tn. Sally: X “Choose the correct answers. I a lot when I was younger. use to swim "(bused to swim — a eg c.

used to swimming d. didn't used to swim - | 2.People so often, or they just didn't travel at all. used to travel b. used not fọ travel- | c.

didn't used to travel (ide use to travel use | | _ 3. My brother _ his leg in a car accident when he was 20. " @)proke ẩm 'used to break c. uses to break od.

breaks - long hair when you were a teenager? CỐ a. Used you to have b. Did you used to have (c, Did you use tohave d. Are you used to having 5.

My Grandpa never coffee. He always tea. uses to like _b)used to like _c. didn't use to like d.

is used to like _ 6, She" ~as a teacher for many years before she became a writer (@ didn't usefowork - b. usedftoworked —” _ _€sed to work @worked 7.There _—_— a bus station there. When was it built? | (a,)used to be b. usedn't to be€.)didn't use to be | _ d.

used not being 8.Dominic _ to bed late on Fridays and Saturdays.doesn'tusetogo đisusedtogo - J. What kind of music when she was achild? SỐ | -a. Nancy used tolike - (2. used Nancy to like’ c.

did Nancy used to like xMưàn Nancy use fo like - | 10. He several books a month, but he doesn't have time any more. a, usually reads{b) used to read c.didntusetoread - Đ Si xIWWrite sentences with it, using the cues given. v† tên Th edly fev ya vt cay ha, ig he Example: 700 metres/ my house/gym - 96 1Ú | "¬ | It is about 700 metres from my house to the gym.150 million kilometres/ Earth/ sun + 2.

105 km/ Hano Hai Phong.500 metres/ my house/ my school t 4. 170 km/ Quy Nhon City/ Pleiku City \ 5. not very far/ here/ Tan Son Nhat Airport | L 6.a long way to go/ Hue/ Ho Chi Minh city |. Write sentences, using the cues given.

Example: your house/ school/ 2 kilometres/ go/ bike. ~ A: How far is it from hour house to school? B: It’s about 2 kilometres. A: How do you go to school? B: I go to school by bike. your village/ the town/10 kilometres/ travel/ motorbike 2.

Nga’s house/ her grandparents’ house/ 700 metres/ go/ foot 3. your hometown/ Ho Chi Minh city/ 900 kilometres/ travel/ train 4. Jim’s office/ the restaurant/ not very far/: go/ walk — ‘VII. Fill in each blank with an appropriate preposition 4 D5.

Mai used to go to school ay /foot) when she was_qf_ primary school. My father usually travels to Hanoi by) __ plane. Mai often cycles round the lake _ Saturday morning. What are you doing at the weekend? | 5.

We were stuck 4/70 a traffic jam for over two hours. How far is your school fon your house? - _ 7.1 got at the wrong stop and had to wait fy another bus. Yesterday I saw a horrible accident_ «4 _ my way home from school. 9, Many years ago, people didn't use to be worried abousl trafficj jams.

It's illegal toz women to drive In Saudi Arabia. SPEAKING | (Write questions for the underlined parts Ann: Hi Huan! (1) Huan: ~— I came to class late this morning because I was stuck in a traffic jam. Ann: Really? (2) | | Huan: Yes, my house is rather far from school — Ann: (3) - Huan: Um.about 5 kilometres Ann: (4) Huan: I go to school by bike. Ann: (5) : Huan: It takes me about 30 minutes.

And it takes longer when the traffic is — Ann: jammed. Huan: (6) Ann: I get stuck in a traffic jam once or twice a week. Huan: (7) | Ann: I often get stuck in a traffic jam on Monday morning. Huan: (8) | Ann: I usually go to school 6.

at Huan: So why don't you start to school a little earlier on Monday? — Okay, I'll try Cp Put the dialogue into the correct order. _% Oh, I thought I could make a right turn on red here. _¥ Here's your ticket. Please drive safely, ma'am.

_Q Thank you, sir. _1_ Sir, did I do anything wrong? __4 No, ma'am. The sign says "No Turn on Red." _@ Yes, ma'am. Didn't you see the red light? May I see your driver's license andi insurance policy, please? I have to give you a ticket.

Gidy + bee higm _5 Oh, I guess I didn’t see it. Here they are Have a nice day, ma’am. READING (OF ill in each blank with a word from the box bate. hob, Children have a tendency to run very fast (1) the street, or choose any spot to cross because it may seem empty, or abptdadling vehicle may be (2) _ away.

That can be dangerous as passing (3) photign lo dig 4¢i_+61 do not slow down unless there is a siggal KT a crossroad. This is the (4) Ae Gey) | (why)pedestrian crossings : and tội pow guad; ca interSections ions are the (5) | _ places to cross. Children should cross Y | (6). at an intersection and use the pedestrian crossing.

If they are in a small neighborhood where there i isno(7) _ should (8) | the rule ‘stop.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ