Luận văn ThS: Yếu tố quyết định chính sách cổ tức và xu hướng chi trả trên HOSE

Tôi có thể giúp bạn tạo meta tags cho bài viết "Chính sách cổ tức & xu hướng chi trả công ty niêm yết HOSE" theo yêu cầu của bạn. Dưới đây là kết quả: {

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kinh tế

2012

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chính sách cổ tức và xu hướng chi trả tại HOSE

Chính sách cổ tức là một trong những quyết định tài chính quan trọng nhất của doanh nghiệp niêm yết. Tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), nghiên cứu giai đoạn 2006–2011 cho thấy xu hướng chi trả cổ tức bằng tiền có sự biến động đáng kể. Giai đoạn 2007, số lượng công ty chi trả đạt đỉnh cao. Tuy nhiên, khủng hoảng kinh tế thế giới năm 2008 đã tác động mạnh mẽ đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Chỉ số VN-Index giảm xuống còn 231 điểm, niềm tin nhà đầu tư suy yếu rõ rệt. Từ giữa năm 2009, thị trường bắt đầu hồi phục và dao động cho đến năm 2011. Trong giai đoạn nghiên cứu, nhóm công ty chi trả cổ tức có tổng tài sản bình quân đạt 233.000 tỷ đồng, cao hơn hẳn so với nhóm không chi trả. Điều này chứng tỏ quy mô công ty có mối liên hệ mật thiết với khả năng chi trả cổ tức. Các nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn cho cổ phiếu của công ty có chính sách cổ tức ổn định, phản ánh niềm tin vào hoạt động kinh doanh bền vững của doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa chính sách cổ tức trong tài chính doanh nghiệp

Chính sách cổ tức là quy tắc mà ban lãnh đạo công ty sử dụng để quyết định mức lợi nhuận sẽ được chia cho cổ đông dưới dạng cổ tức so với phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư. Chính sách này phản ánh chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phiếu. Việc lựa chọn hình thức chi trả phụ thuộc vào tình hình tài chính, cơ hội tăng trưởng và các quy định pháp lý hiện hành. Chính sách cổ tức hợp lý giúp cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn của cổ đông và mục tiêu phát triển dài hạn của công ty.

1.2. Bối cảnh thị trường chứng khoán HOSE và xu hướng cổ tức

HOSE là sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất Việt Nam, tập trung nhiều công ty niêm yết có quy mô đa dạng. Giai đoạn 2006–2011 đánh dấu nhiều biến động của thị trường, từ giai đoạn bùng nổ năm 2007 đến khủng hoảng năm 2008 và phục hồi chậm rãi sau đó. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ công ty chi trả cổ tức bằng tiền dao động theo từng năm, phản ánh tác động của chu kỳ kinh tế. Năm 2008 và 2011, giá trị thị trường của tài sản công ty thấp hơn giá trị sổ sách, cho thấy thị trường định giá thận trọng hơn trong bối cảnh bất ổn kinh tế.

II. Các yếu tố quyết định chính sách cổ tức công ty niêm yết

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức của công ty niêm yết trên HOSE. Yếu tố đầu tiên là tính ổn định của lợi nhuận. Công ty có dòng lợi nhuận ổn định và dự đoán được thường duy trì mức cổ tức đều đặn hơn. Yếu tố thứ hai là cơ hội tăng trưởng vốn. Doanh nghiệp có nhiều dự án đầu tư sinh lời cao sẽ giữ lại lợi nhuận thay vì chi trả cổ tức. Thứ ba là khả năng vay nợ và tiếp cận thị trường vốn. Công ty dễ dàng huy động vốn bên ngoài sẽ linh hoạt hơn trong việc chi trả cổ tức. Quy mô công ty cũng đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu từ HOSE cho thấy nhóm chi trả cổ tức có tổng tài sản bình quân lớn hơn đáng kể so với nhóm không chi trả. Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (Vt/At) của nhóm chi trả luôn cao hơn, chứng tỏ nhà đầu tư định giá tích cực hơn đối với các công ty có chính sách cổ tức rõ ràng. Các hạn chế pháp lý và quy định về chi trả cổ tức tại Việt Nam cũng tác động đến quyết định của doanh nghiệp.

2.1. Ảnh hưởng của lợi nhuận và cơ hội tăng trưởng

Lợi nhuận là nguồn gốc trực tiếp của cổ tức. Công ty có lợi nhuận ổn định qua các năm sẽ duy trì được chính sách chi trả đều đặn. Ngược lại, công ty có lợi nhuận biến động mạnh thường thận trọng hơn trong việc cam kết mức cổ tức cố định. Cơ hội tăng trưởng cũng tạo ra sự cạnh tranh giữa chi trả cổ tức và giữ lại lợi nhuận. Khi doanh nghiệp có nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn, việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư sẽ mang lại giá trị lớn hơn cho cổ đông về dài hạn. Nghiên cứu tại HOSE xác nhận mối quan hệ nghịch biến giữa cơ hội tăng trưởng và tỷ lệ chi trả cổ tức.

2.2. Vai trò của quy mô công ty và khả năng tiếp cận vốn

Quy mô công ty được đo lường qua tổng tài sản (At) và tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (Lt/At). Tại HOSE, nhóm công ty chi trả cổ tức có tổng tài sản bình quân đạt 233.000 tỷ đồng, cao hơn nhiều so với nhóm không chi trả. Công ty lớn thường có khả năng tiếp cận thị trường vốn dễ dàng hơn, từ đó linh hoạt trong việc cân đối giữa giữ lại lợi nhuận và chi trả cổ tức. Khả năng vay nợ tốt giúp doanh nghiệp duy trì cổ tức ngay cả khi lợi nhuận sụt giảm tạm thời. Điều này giải thích tại sao các công ty lớn có xu hướng chi trả cổ tức ổn định hơn so với doanh nghiệp nhỏ.

III. Phương pháp nghiên cứu xu hướng chi trả cổ tức trên HOSE

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy Logit để phân tích mối tương quan giữa đặc điểm công ty và khả năng chi trả cổ tức. Mô hình Logit phù hợp vì biến phụ thuộc là biến nhị phân: công ty chi trả hoặc không chi trả cổ tức. Phương pháp này ước tính xác suất một công ty chi trả cổ tức dựa trên các yếu tố độc lập như lợi nhuận, cơ hội tăng trưởng, quy mô và tỷ lệ nợ. Dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2006–2011. Phương pháp tổng hợp thống kê mô tả được sử dụng để so sánh đặc điểm giữa nhóm chi trả và không chi trả. Kiểm định ANOVA giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm. Kết quả hồi quy Logit cho thấy các biến giải thích có tác động đáng kể đến xác suất chi trả cổ tức. Mô hình cũng được sử dụng để dự đoán tỷ lệ công ty chi trả theo từng năm, từ đó đánh giá xu hướng thay đổi qua thời gian. Chênh lệch giữa giá trị ước tính và thực tế phản ánh tác động của yếu tố thị trường.

3.1. Mô hình hồi quy Logit trong phân tích cổ tức

Hồi quy Logit nghiên cứu mối tương quan giữa các yếu tố nguy cơ và đối tượng phân tích có tính chất nhị phân. Trong nghiên cứu này, biến phụ thuộc là công ty có chi trả cổ tức hay không. Các biến độc lập bao gồm lợi nhuận trên tổng tài sản, tỷ lệ tăng trưởng, quy mô công ty và tỷ lệ nợ. Phương pháp hồi quy tuyến tính không phù hợp vì biến phụ thuộc không liên tục. Mô hình Logit ước tính hệ số hồi quy thông qua hàm likelihood, cho phép tính toán xác suất chi trả cổ tức dựa trên đặc điểm của từng công ty. Kết quả kiểm định giả thuyết sử dụng hệ số trung bình xác nhận tính hợp lý của mô hình.

3.2. Thu thập dữ liệu và phương pháp thống kê mô tả

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm thông tin tài chính của tất cả công ty niêm yết trên HOSE từ năm 2006 đến 2011. Các biến đo lường được xây dựng dựa trên báo cáo tài chính đã kiểm toán. Phương pháp tổng hợp thống kê mô tả giúp so sánh đặc điểm giữa nhóm công ty chi trả và không chi trả cổ tức qua các chỉ số trung bình, trung vị và độ lệch chuẩn. Kiểm định ANOVA được áp dụng để đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm. Dữ liệu được phân loại theo từng năm để theo dõi sự thay đổi xu hướng chi trả cổ tức trong giai đoạn nghiên cứu.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn chính sách cổ tức tại Việt Nam

Nghiên cứu xác nhận rằng nhiều yếu tố quyết định chính sách cổ tức của công ty niêm yết trên HOSE. Quy mô công ty, tính ổn định lợi nhuận, cơ hội tăng trưởng và khả năng tiếp cận vốn đều có tác động đáng kể đến xác suất chi trả cổ tức. Công ty lớn với lợi nhuận ổn định có xu hướng duy trì chính sách cổ tức đều đặn. Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách của nhóm chi trả luôn cao hơn, phản ánh sự đánh giá tích cực từ nhà đầu tư. Giai đoạn khủng hoảng 2008 và bất ổn 2011 cho thấy tác động mạnh mẽ của yếu tố vĩ mô đến xu hướng chi trả. Nhà đầu tư nên xem xét chính sách cổ tức như một chỉ báo quan trọng về sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách cổ tức cân đối giữa quyền lợi cổ đông và nhu cầu phát triển dài hạn. Cơ quan quản lý nên hoàn thiện khung pháp lý để hỗ trợ thị trường vốn phát triển bền vững, từ đó tạo điều kiện cho doanh nghiệp duy trì chính sách cổ tức minh bạch và ổn định.

4.1. Hàm ý cho nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán

Chính sách cổ tức cung cấp thông tin quý giá cho nhà đầu tư khi ra quyết định. Công ty chi trả cổ tức đều đặn thường có nền tảng tài chính vững chắc và dòng tiền ổn định. Nhà đầu tư nên phân tích tỷ lệ chi trả cổ tức cùng với các chỉ số tài chính khác để đánh giá toàn diện. Giá trị thị trường cao hơn giá trị sổ sách của nhóm chi trả chứng tỏ thị trường đánh giá tích cực các công ty có chính sách cổ tức rõ ràng. Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần cân nhắc bối cảnh kinh tế vĩ mô, vì khủng hoảng có thể làm gián đoạn chuỗi chi trả cổ tức của doanh nghiệp.

4.2. Hàm ý cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý

Doanh nghiệp niêm yết cần xây dựng chính sách cổ tức phù hợp với chiến lược phát triển và tình hình tài chính thực tế. Việc duy trì chi trả ổn định giúp củng cố niềm tin nhà đầu tư và nâng cao giá trị doanh nghiệp. Cơ quan quản lý thị trường chứng khoán nên hoàn thiện quy định về công bố thông tin, yêu cầu doanh nghiệp minh bạch về chính sách cổ tức. Khung pháp lý rõ ràng giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường vốn Việt Nam. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn đa dạng cũng là giải pháp quan trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/04/2026
Luận văn thạc sĩ những yếu tố quyết định chính sách cổ tức và xu hướng chi trả cổ tức các công ty niêm yết trên hose

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ LÝ THUYẾT VÀ CÁC BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TRÊN THẾ GIỚI VỀ CHÍNH SÁCH CỔ TỨC Chương này sẽ ñiểm qua một số vấn ñề lý thuyết liên quan ñến cổ tức, ñặc ñiểm các công ty niêm yết, xu hướng chi trả cổ tức, các phương pháp ñã ñược nghiên cứu trên thế giới. Một số vấn ñề lý thuyết về chính sách cổ tức 1.1 Một số yếu tố quyết ñịnh chính sách cổ tức 1. Tính ổn ñịnh của lợi nhuận Một công ty có lịch sử lợi nhuận ổn ñịnh thường sẵn lòng chi trả cổ tức cao hơn công ty có thu nhập không ổn ñịnh. Hầu hết các công ty lớn, có cổ phần ñược nắm giữ rộng rãi, thường do dự ñối với việc hạ thấp chi trả cổ tức, ngay cả những lúc gặp nghiêm trọng về tài chính.

Các cơ hội tăng trưởng vốn Một công ty tăng trưởng nhanh chóng, có nhu cầu vốn lớn ñể tài trợ cho các cơ hội tăng trưởng của mình. Vì thế, thay vì chi trả cổ tức nhiều và sau ñó cố gắng bán cổ phần mới ñể huy ñộng ñủ số vốn mời cần thiết, công ty thuộc loại này thường chi trả cổ tức ở mức thấp, giữ lại phần lớn lợi nhuận và tránh bán cổ phần mới ra công chúng. Khả năng vay nợ và tiếp cận thị trường vốn Một công ty lớn, có uy tín dễ dàng tiếp cận với thị trường tín dụng và các nguồn vốn khác thì càng có nhiều khả năng chi trả cổ tức bởi khả năng thanh khoản linh hoạt. Ngược lại, ñối với doanh nghiệp nhỏ, vốn cổ phần ñược kiểm soát chặt chẽ và ít giao dịch thường xuyên nên khó tiếp cận với vốn bên ngoài khi có cơ hội ñầu tư 4 thuận lợi, nên việc chi trả cổ tức cũng một phần bị hạn chế, công ty thường giữ lại tỷ lệ lợi nhuận khá cao ñể tiện cho việc tái ñầu tư, hạn chế huy ñộng vốn từ bên ngoài.2 Những hạn chế pháp lý Có ba hạn chế pháp lý chủ yếu ñược quy ñịnh, cụ thể ♦ Hạn chế suy yếu vốn: Không thể dùng vốn của công ty ñể chi trả cổ tức ♦ Hạn chế lợi nhuận ròng: Cổ tức phải ñược chi trả từ lợi nhuận ròng lũy kế ñến thời ñiểm hiện tại.

Hạn chế này ñòi hỏi một công ty phải có phát sinh lợi nhuận trước khi ñược phép chi trả cổ tức bằng tiền mặt. Điều này nhằm ngăn cản các chủ sở hữu sử dụng cổ tức ñể rút lại số vốn ban ñầu và làm suy yếu vị thế an toàn của các chủ nợ. ♦ Hạn chế mất khả năng thanh toán: Không thể chi trả cổ tức khi công ty mất khả năng thanh toán. Theo quy ñịnh này, một công ty mất khả năng thanh toán có thể không chi trả cổ tức tiền mặt.3 Quy ñịnh về chi trả cổ tức tại Việt Nam Theo luật doanh nghiệp năm 2005, quy ñịnh: ♦ Cổ tức trả cho cổ phần phổ thông ñược xác ñịnh căn cứ vào số lợi nhuận ròng ñã thực hiện và khoản chi trả cổ tức ñược trích từ nguồn lợi nhuận giữ lại của công ty.

Công ty cổ phần ñược chi trả cổ tức cho cổ ñông khi công ty ñã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy ñịnh của Pháp luật, trích lập các quỹ công ty và bù ñắp lỗ trước ñó theo quy ñịnh của Pháp luật và Điều lệ công ty, ngay sau khi trả hết số cổ tức ñã ñịnh, công ty vẫn phải ñảm bảo ñủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác ñến hạn. ♦ Cổ tức có thể ñược chi trả bằng tiền mặt, bằng cổ phần hoặc bằng tài sản khác quy ñịnh tại Điều lệ công ty… 5 Như vậy, doanh nghiệp không chịu bất kỳ quy ñịnh nào về luật buộc phải chi trả cổ tức hay không, mức chi trả là bao nhiêu. Điều này làm cho hành lang pháp lý về cổ tức của Việt Nam chưa chặt chẽ. Các nghiên cứu trên thế giới về phương thức chi trả cổ tức 2.1 Hình thức trả cổ tức bằng tiền hoặc mua lại cổ phiếu trên thị trường.

v John Lintner Vào giữa thập niên 1950, John Lintner ñã khảo sát hàng loạt các quan ñiểm cổ ñiển của các giám ñốc về chính sách phân phối cổ tức. Có thể tóm lược bốn mô hình cách ñiệu hóa về cách thức chi trả như sau: • Các công ty có các tỷ lệ chi trả cổ tức mục tiêu dài hạn. Với thu nhập tương ñối ổn ñịnh, các công ty sung mãn có tỷ lệ chi trả cao, trong khi các công ty tăng trưởng chi trả thấp • Các nhà quản lý thường tập trung vào những thay ñổi cổ tức hơn là so với mức chi trả tuyệt ñối. • Cổ tức thay ñổi theo sau những thay ñổi trong lợi nhuận ổn ñịnh và kéo dài.

Những thay ñổi lợi nhuận tạm thời sẽ không tác ñộng gì ñến chi trả cổ tức. • Các nhà quản lý rất miễn cưỡng khi ñưa ra những quyết ñịnh thay ñổi chính sách cổ tức. • Các doanh nghiệp mua lại cổ phiếu khi họ ñang nắm giữ lượng lớn tiền mặt hoặc họ mong muốn thay ñổi cấu trúc vốn của mình. Những phát hiện tiếp theo sau Lintner (1956) ñược công bố bởi DeAngelo, DeAngelo và Skinner (1990).

Những phát hiện này như sau: Trong thời ñiểm khó khăn về tài chính, các nhà quản lý thường thích giảm chi trả cổ tức hơn là ngừng hẳn việc chi trả. Ngoài ra, với lịch sử cổ tức trong thời gian dài nên họ có khuynh hướng 6 không muốn cắt giảm hoặc loại bỏ, ñể duy trì cái nhìn ñể triển vọng phát triển về công ty của các nhà ñầu tư. Từ những phát hiện này, Lintner ñã phát triển mô hình ñể giải thích cho việc thanh toán cổ tức trong năm tới (DIV1): DIV1 = Cổ tức mục tiêu = Tỷ lệ mục tiêu x EPS1 Thay ñổi cổ tức sẽ bằng DIV1 – DIV0 = Thay ñổi mục tiêu = tỷ lệ mục tiêu x EPS1 – DIV0 Khi công ty quyết ñịnh lựa chọn tỷ lệ chi trả mục tiêu (theo khảo sát của Lintner, các nhà quản lý rất miễn cưỡng ñể làm ñiều này), sự thay ñổi này ñược tính như sau: DIV1 – DIV0 = tỷ lệ ñiều chỉnh x thay ñổi mục tiêu = tỷ lệ ñiều chỉnh x (tỷ lệ mục tiêu x EPS1 – DIV0) Tuy nhiên, các nghiên cứu mở rộng của Fama và Babiak (1968) ñã ñưa rằng mô hình này không thể giải thích tất cả các lý do mà công ty chi trả cổ tức. Do ñó, không có một phương pháp chung nào ñể giải thích cho chính sách cổ tức.

Nhưng chúng ta có thể kỳ vọng rằng, các nhà quản lý sẽ ñưa ra các triển vọng tương lai cũng như những thành tựu trong quá khứ vào trong các mô hình. v Gustavo Grullon và Roni Michaely (2000) Tác giả chỉ ra rằng mua lại cổ phiếu không chỉ ñược xem như là hình thức chi trả cổ tức quan trọng ở các công ty tại Mỹ mà còn ñược xem như là hình thức thay thế cho cổ tức bằng tiền. Phát hiện của tác giả về số lượng công ty chi trả cổ tức bằng tiền ngày càng giảm. Kết quả này ñược hỗ trợ bởi phát hiện xu hướng cổ tức ngày càng giảm của Fama và French (2001), trong khoảng giai ñoạn nghiên cứu là 22 năm.

Theo nghiên cứu của tác giả, mặc dù luật thuế 1986 ñược cải cách nhưng khoảng cách tỷ lệ thuế biên giữa lãi vốn và cổ tức cách biệt rất lớn. Ví dụ, cuối năm 2001, tỷ lệ biên của thuế lãi vốn chỉ 20%, trong khi ñó tỷ lệ này ñối với thu nhập lên ñến 39,6%. Hơn nữa, mua lại cổ phiếu có thuận lợi là cho phép nhà ñầu tư hoãn lại việc 7 nhận lãi vốn và hoãn lại nghĩa vụ thuế của mình. Do ñó, xu hướng thay thế chi trả cổ tức bằng tiền bằng hình thức mua lại cổ phiếu càng nhiều.

Những tín hiệu phát ra từ hình thức chi trả cổ tức bằng tiền và mua lại cổ phiếu v Brigham, Gapenski và Ehrhardt (1999) Một sự gia tăng trong chi trả cổ tức thường ñược kéo theo tăng giá cổ phiếu và ám chỉ rằng các nhà ñầu tư thích cổ tức hơn là lãi vốn. Tuy nhiên, Miller và Modigliani (1961) lại ñưa ra lý lẽ về sự tăng hay giảm trong chi trả cổ tức ñơn thuần chỉ là tín hiệu ñể người quản lý có cái nhìn về lợi nhuận một cách tích cực hay tiêu cực. Kết quả thực nghiệm của tranh cãi này là bài viết “Tín hiệu của cổ tức” lại không có kết quả rõ ràng. Một số nhà ñầu tư thích chính sách cổ tức cao, trong khi ñó, một số lại thỏa mãn với chính sách cổ tức thấp.

Ngoài ra, một số lại thích lãi vốn hơn là cổ tức. Tóm lại, nhà ñầu tư thích những công ty có chính sách cổ tức ổn ñịnh và có thể dự ñoán ñược. v Healy và Papelu (1988) Tín hiệu phát ra từ thông tin công ty sẽ chi trả cổ tức như thế nào lại có những kết quả nghiên cứu rất khác nhau. Các nhà nghiên cứu ñã nỗ lực ñể ño lường thông tin khi có sự thay ñổi quyết ñịnh chi trả cổ tức bằng tiền.

Một số tác giả ñã tìm thấy rằng thay ñổi trong quyết ñịnh chi trả cổ tức có ít hoặc không có khả năng dự ñoán thu nhập trong tương lai. Tuy nhiên, nghiên cứu ở những công ty mà lần ñầu tiên chi trả cổ tức, phát hiện ra thu nhập của công ty tăng trung bình 43% trong năm mà cổ tức ñược trả.R Siegel (1987) 8 Khi có tín hiệu về sự gia tăng trong cổ tức, các nhà phân tích sẽ dự báo ñược thu nhập của công ty trong năm hiện hành. Do ñó, không có gì phải ngạc nhiên khi công ty chi trả cổ tức cao, lập tức giá cổ phiếu gia tăng và ngược lại. v Coment và Jarrell (1995) Giống như cổ tức bằng tiền, mua lại cổ phiếu cũng là hình thức chi tiền cho cổ ñông.

Nhưng không giống như cổ tức bằng tiền, kế hoạch mua lại cổ phiếu thường không mang lại tín hiệu về triển vọng thu nhập trong tương lai và sự cam kết về chi trả nhiều tiền hơn cho cổ ñông. Khi công ty công bố kế hoạch mua lại cổ phiếu trên thị trường, giá cổ phiếu gia tăng khoảng 2%.2 Hình thức chi trả cổ tức bằng cổ phiếu Gitman (2000), Petty & et at (2000) Bên cạnh cổ tức bằng tiền, hình thức khác của cổ tức là cổ tức bằng cổ phiếu. Hình thức này là phương thức chi trả bằng cách chia thêm cổ phiếu cho cổ ñông hiện hữu. Hình thức này thường phát hành theo một tỷ lệ cổ phiếu hiện hành mà cổ ñông nắm giữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ