I. Tổng quan Tính cấp thiết Yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của TTS kỹ năng Nhật Bản
Chương trình thực tập sinh kỹ năng tại Nhật Bản ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong việc phát triển nguồn nhân lực và giải quyết việc làm cho lao động Việt Nam. Theo Bộ LĐTBXH (2021), xuất khẩu lao động không chỉ góp phần xóa đói giảm nghèo bền vững mà còn thúc đẩy sự luân chuyển giá trị ngoại tệ, đóng góp vào sự phát triển kinh tế đất nước. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia dẫn đầu về số lượng lao động xuất khẩu, đặc biệt tại các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan. Sự thành công của các thực tập sinh kỹ năng Nhật Bản phụ thuộc đáng kể vào mức độ hài lòng của TTS Nhật đối với cả dịch vụ tuyển chọn, đào tạo tại Việt Nam và quá trình làm việc, đời sống TTS Nhật Bản tại quốc gia này.
Đề tài nghiên cứu về TTS Nhật trở nên cấp thiết khi nhu cầu lao động của Nhật Bản vẫn ở mức cao. OTIT (2019) dự báo trong 5 năm tới, Nhật Bản cần hàng chục nghìn lao động mỗi năm trong các lĩnh vực như điều dưỡng, vệ sinh tòa nhà, thực phẩm, xây dựng, nông nghiệp. Trong khi đó, DOLAB (2020) đặt mục tiêu đưa 90.000 lao động đi làm việc ở nước ngoài từ năm 2021 đến 2022, với thị trường Nhật Bản chiếm tới 50% mục tiêu. Tuy nhiên, tình hình thất nghiệp trong nước và những vấn đề như thiếu ý thức chấp hành pháp luật, kỷ luật lao động của một số thực tập sinh kỹ năng đã và đang tác động tiêu cực đến công tác đưa người lao động ra nước ngoài (VAMAS, 2021).
Do đó, việc thu hút và đào tạo định hướng lao động đóng vai trò quan trọng đối với cả hai quốc gia Việt Nam – Nhật Bản, cũng như các doanh nghiệp phái cử tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, việc nâng cao sự hài lòng của TTS trong suốt quá trình từ đăng ký, phỏng vấn, đào tạo đến khi làm việc tại Nhật là yếu tố then chốt. Luận văn này đi sâu phân tích "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của thực tập sinh kỹ năng Việt Nam với dịch vụ Tuyển chọn - Đào tạo nguồn nhân lực làm việc tại Nhật Bản", nhằm cung cấp tư liệu tham khảo cho các công ty phái cử, góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao chất lượng cuộc sống TTS.
Một trong những điểm mới của đề tài, như tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thanh (2021) đã chỉ ra, là sự thiếu hụt các nghiên cứu cụ thể về mức độ hài lòng của TTS đối với chương trình thực tập tại Nhật Bản. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào sự hài lòng của khách hàng trong các lĩnh vực khác như ngân hàng, y tế, giáo dục hay sự hài lòng của nhân viên tại công ty. Điều này khẳng định tính cấp thiết và giá trị khoa học của việc khám phá các yếu tố tác động sự hài lòng của đối tượng đặc biệt này, từ đó đưa ra các giải pháp thiết thực để tối ưu hóa kinh nghiệm làm việc Nhật Bản và đời sống TTS Nhật Bản.
1.1. Chương trình thực tập sinh kỹ năng Nhật Bản và vai trò xuất khẩu lao động
Chương trình thực tập sinh kỹ năng Nhật Bản ra đời năm 1993, mục tiêu chính là chuyển giao kỹ năng, kỹ thuật, kiến thức từ Nhật Bản sang các quốc gia đang phát triển, góp phần "phát triển nguồn nhân lực" (JITCO, 2016). Đây là hình thức phát triển cao hơn so với xuất khẩu lao động truyền thống. Chế độ này không chỉ hỗ trợ phát triển kinh tế các khu vực mà còn mang lại lợi ích cho doanh nghiệp tiếp nhận thông qua việc tăng cường quan hệ quốc tế và thổi luồng sinh khí mới vào nội bộ. Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có số lượng thực tập sinh kỹ năng lớn nhất tại Nhật Bản. Các hoạt động đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài đã và đang đóng góp đáng kể vào việc giải quyết việc làm và tăng thu nhập cho hàng triệu gia đình Việt Nam, đồng thời tăng giá trị thu nhập ngoại tệ cho đất nước.
1.2. Thách thức đời sống TTS Nhật Bản và nhu cầu nghiên cứu sự hài lòng
Mặc dù mang lại nhiều cơ hội, đời sống TTS Nhật Bản và quá trình làm việc tại đây cũng đối mặt với không ít thách thức. Các vấn đề như rào cản ngôn ngữ TTS, sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, khó khăn của TTS tại Nhật trong hòa nhập xã hội, cùng với kỳ vọng về lương thưởng TTS Nhật và chế độ phúc lợi cho TTS thường xuyên là những mối quan tâm lớn. Nhu cầu đánh giá sự hài lòng TTS không chỉ dừng lại ở dịch vụ tuyển chọn – đào tạo ban đầu mà còn mở rộng đến toàn bộ kinh nghiệm làm việc Nhật Bản và môi trường sống. Việc hiểu rõ nguyên nhân hài lòng TTS hoặc không hài lòng giúp các bên liên quan xây dựng chiến lược hỗ trợ TTS Việt Nam tại Nhật hiệu quả, từ đó đảm bảo sự gắn bó của TTS và sự thành công lâu dài của chương trình.
II. Cơ sở lý luận Hiểu rõ các yếu tố tác động sự hài lòng TTS kỹ năng
Để hiểu sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng TTS kỹ năng Nhật Bản, việc nắm vững cơ sở lý luận là vô cùng quan trọng. Luận văn đã đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, từ chế độ thực tập sinh kỹ năng đến dịch vụ tuyển chọn – đào tạo, và đặc biệt là các mô hình về chất lượng dịch vụ cùng sự hài lòng của khách hàng. Theo JITCO (2016) và OTIT (2021), chế độ thực tập sinh kỹ năng là chương trình được thiết lập nhằm chuyển giao kỹ năng, kỹ thuật và kiến thức từ Nhật Bản cho người lao động nước ngoài, với thời hạn thực tập tối đa 5 năm, trải qua ba giai đoạn học lý thuyết, thực hành và hoàn thiện kỹ năng. Các khái niệm liên quan như Thực tập sinh kỹ năng, Cơ quan phái cử, Đoàn thể giám sát và Xí nghiệp tiếp nhận đều được định nghĩa rõ ràng, làm nền tảng cho việc phân tích.
Điểm đặc biệt trong nghiên cứu này là việc xem xét Thực tập sinh kỹ năng không chỉ là khách hàng sử dụng dịch vụ mà còn là "sản phẩm" của quá trình tuyển chọn – đào tạo. Điều này tạo ra một góc nhìn độc đáo về mối quan hệ giữa sự hài lòng của thực tập sinh và chất lượng dịch vụ. Các công ty phái cử đóng vai trò kép, vừa là nhà cung cấp dịch vụ tuyển chọn – đào tạo, vừa là nhà "sản xuất" nguồn nhân lực chất lượng cho đối tác Nhật Bản. Vì vậy, nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để đạt được mức độ hài lòng của TTS Nhật.
Chất lượng dịch vụ, theo Parasuraman và cộng sự (1985), được định nghĩa là "khoảng cách giữa sự mong đợi của khách hàng và cảm nhận của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ". Mô hình SERVQUAL với năm thành phần cơ bản – độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình – đã được áp dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng dịch vụ. Luận văn này cũng kế thừa và điều chỉnh các mô hình này để phù hợp với đặc thù của dịch vụ tuyển chọn – đào tạo cho thực tập sinh kỹ năng Việt Nam. Sự hài lòng của khách hàng, theo Kotler (2000), là "cảm giác thích thú hoặc thất vọng của một người do so sánh hiệu suất được nhận thức liên quan đến sản phẩm so với kỳ vọng của họ". Đối với thực tập sinh kỹ năng, sự hài lòng này không chỉ ảnh hưởng đến kinh nghiệm làm việc Nhật Bản mà còn quyết định sự gắn bó của TTS với chương trình và sự thành công trong phát triển kỹ năng tại Nhật của họ.
Thông qua việc phân tích các khái niệm và mô hình lý thuyết này, luận văn đặt nền móng vững chắc để xác định rõ các yếu tố tác động sự hài lòng của thực tập sinh kỹ năng Việt Nam, từ đó đưa ra những đề xuất thiết thực nhằm cải thiện quản lý thực tập sinh và nâng cao chất lượng cuộc sống TTS tại Nhật Bản.
2.1. Khái niệm chương trình thực tập sinh kỹ năng và dịch vụ tuyển chọn đào tạo
Theo OTIT (2021), chương trình thực tập sinh kỹ năng là chế độ giúp người lao động nước ngoài học hỏi các kỹ năng trong các ngành kinh tế của Nhật Bản và sau đó trở về nước để vận dụng. Thời hạn thực tập tối đa là 5 năm, được chia thành 3 giai đoạn: học lý thuyết và tiếng Nhật, thực tập kỹ năng số 2 (năm 2, 3), và thực tập kỹ năng số 3 (năm 4, 5, không bắt buộc). Dịch vụ tuyển chọn – đào tạo trong ngành xuất khẩu sức lao động được hiểu là hoạt động tuyển mộ, tư vấn, cung cấp cơ sở vật chất, kiến thức và tổ chức phỏng vấn, đào tạo lao động cho đến khi nhập cảnh. Mục đích của các dịch vụ này là đáp ứng nhu cầu việc làm của lao động và nhu cầu tuyển nhân lực của Nhật Bản, đồng thời tuân thủ quy định pháp luật hai nước. Các thực tập sinh kỹ năng là những người tham gia chương trình này, được phái cử sang Nhật làm việc.
2.2. Các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của TTS
Luận văn sử dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985), sau đó được thu gọn thành 5 thành phần cơ bản trong mô hình SERVQUAL (1988): độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và tính hữu hình. Các yếu tố này là nền tảng để đánh giá chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của TTS. Đối với thực tập sinh kỹ năng, sự hài lòng là mức độ trạng thái cảm xúc khi so sánh kết quả sử dụng dịch vụ với mong đợi. Một điểm khác biệt quan trọng là thực tập sinh kỹ năng vừa là khách hàng sử dụng dịch vụ tuyển chọn – đào tạo, vừa là "sản phẩm" của các công ty phái cử (Nguyễn Thị Ngọc Thanh, 2021), làm cho việc đánh giá sự hài lòng TTS càng trở nên phức tạp và cần phân tích sâu.
III. Phương pháp nghiên cứu Cách xác định mức độ hài lòng của TTS Nhật
Để xác định mức độ hài lòng của TTS Nhật và các yếu tố tác động sự hài lòng của họ, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học và chặt chẽ, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Quy trình này được thiết kế để thu thập dữ liệu toàn diện và phân tích một cách khách quan, đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu. Bước đầu tiên là nghiên cứu định tính, thông qua thảo luận với 10 thực tập sinh kỹ năng đã và đang tham gia chương trình, cùng với 5 chuyên gia có trên 5 năm kinh nghiệm làm việc Nhật Bản trong lĩnh vực xuất khẩu lao động (Nguyễn Thị Ngọc Thanh, 2021). Mục đích của giai đoạn này là tìm ra và bổ sung các nhân tố ảnh hưởng, từ đó xây dựng thang đo nháp và điều chỉnh thành thang đo chính thức. Các đáp viên đã xác nhận sự phù hợp của 6 nhân tố chính được đề xuất: Tổ chức phỏng vấn, Cơ sở vật chất, Tổ chức đào tạo, Công tác hành chính/giải quyết vấn đề, Đội ngũ giáo viên/nhân viên, và Chi phí tham gia chương trình.
Sau khi có thang đo chính thức, nghiên cứu chuyển sang giai đoạn định lượng. Bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên thang đo Likert 5 điểm, với 27 biến quan sát phản ánh 6 nhân tố độc lập và 3 biến quan sát cho biến phụ thuộc là "Sự hài lòng". Ngoài ra, các biến định danh như giới tính, độ tuổi, nơi sinh sống, chi phí và nguồn chi phí cũng được thu thập để mô tả mẫu. Cỡ mẫu khảo sát được lựa chọn là 215 thực tập sinh kỹ năng đang ở Nhật Bản hoặc đã về nước, nhằm đảm bảo tính tin cậy cho các phân tích thống kê. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện online, giúp tiếp cận được một lượng lớn thực tập sinh kỹ năng Việt Nam ở các địa điểm khác nhau.
Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm SPSS20, bao gồm các bước quan trọng như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha để loại bỏ các biến không phù hợp (biến có tương quan biến tổng nhỏ hơn 0,3 hoặc hệ số Cronbach's Alpha nhỏ hơn 0,6). Sau đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các yếu tố tiềm ẩn và hiệu chỉnh thang đo. Cuối cùng, phân tích tương quan và hồi quy bội được áp dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của Thực tập sinh và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp này giúp xác định rõ ràng nguyên nhân hài lòng TTS và yếu tố tác động sự hài lòng, từ đó đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống TTS và hỗ trợ TTS Việt Nam tại Nhật.
Theo luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Thanh (2021), việc áp dụng kết hợp các phương pháp này không chỉ giúp "đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của Thực tập sinh đối với dịch vụ Tuyển chọn – Đào tạo tại Việt Nam" mà còn "đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của Thực tập sinh kỹ năng". Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo kết quả có thể ứng dụng vào thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả của quản lý thực tập sinh.
3.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu về TTS Nhật và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu về TTS Nhật được tiến hành theo hai giai đoạn chính: định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu 10 thực tập sinh kỹ năng và 5 chuyên gia, nhằm xác định và điều chỉnh các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của TTS (Nguyễn Thị Ngọc Thanh, 2021). Thang đo nháp được thiết kế từ các ý kiến thu thập, sau đó được hoàn thiện thành bảng câu hỏi chính thức. Giai đoạn định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát online với 215 thực tập sinh kỹ năng ở Nhật Bản và Việt Nam. Các dữ liệu này được thu thập trong năm 2021, từ thực tập sinh kỹ năng đã và đang chuẩn bị sang Nhật từ năm 2016 hoặc đã về nước từ năm 2018. Mục tiêu là thu thập thông tin về kinh nghiệm làm việc Nhật Bản, môi trường làm việc Nhật và các yếu tố tác động sự hài lòng khác.
3.2. Xây dựng thang đo kiểm định độ tin cậy các yếu tố tác động sự hài lòng
Thang đo trong luận văn được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng với chất lượng dịch vụ và kết quả nghiên cứu định tính. Các yếu tố tác động sự hài lòng được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm, bao gồm 6 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc. Để đảm bảo độ tin cậy, các biến quan sát được kiểm tra bằng hệ số Cronbach's Alpha; những biến có tương quan biến tổng lớn hơn 0.3 và hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6 sẽ được chấp nhận. Quá trình này giúp loại bỏ các biến không phù hợp, làm tăng độ chính xác của mô hình nghiên cứu. Các nhân tố chính bao gồm Tổ chức phỏng vấn, Cơ sở vật chất, Tổ chức đào tạo, Công tác hành chính – giải quyết vấn đề, Đội ngũ nhân viên/giáo viên và Chi phí tham gia chương trình, đều là những khía cạnh quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của TTS Nhật.
IV. Phân tích kết quả Top nhân tố chính ảnh hưởng sự hài lòng TTS tại Nhật
Phân tích kết quả nghiên cứu là giai đoạn quan trọng để xác định Top nhân tố chính ảnh hưởng sự hài lòng TTS kỹ năng Nhật Bản. Luận văn đã sử dụng các phương pháp thống kê định lượng tiên tiến để kiểm định các giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất. Kết quả từ việc kiểm định độ tin cậy của thang đo Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã xác nhận tính vững chắc của các thang đo được sử dụng, đảm bảo rằng các biến quan sát thực sự đo lường các nhân tố mà chúng đại diện. Các nhân tố như Tổ chức phỏng vấn, Cơ sở vật chất, Tổ chức đào tạo, Công tác hành chính/giải quyết vấn đề, Đội ngũ nhân viên/giáo viên và Chi phí tham gia chương trình đều thể hiện độ tin cậy cao, là nền tảng để tiếp tục phân tích sâu hơn.
Sau khi kiểm định độ tin cậy, phân tích tương quan đã được thực hiện để đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các nhân tố độc lập và biến phụ thuộc là sự hài lòng của TTS. Kết quả cho thấy mối tương quan dương đáng kể giữa tất cả 6 nhân tố độc lập với sự hài lòng của TTS kỹ năng Việt Nam (Nguyễn Thị Ngọc Thanh, 2021). Điều này khẳng định rằng mọi khía cạnh trong dịch vụ tuyển chọn – đào tạo đều có tác động sự hài lòng của thực tập sinh kỹ năng. Đáng chú ý, các yếu tố như Công tác hành chính/giải quyết vấn đề và Chi phí tham gia chương trình được xem là đại diện cho "Mức độ tin cậy" trong mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988), có ảnh hưởng đặc biệt lớn đến tâm lý và sự gắn bó của TTS do liên quan trực tiếp đến tài chính và sự minh bạch.
Phân tích hồi quy tuyến tính bội là công cụ chính để đo lường mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng nhân tố đến sự hài lòng của TTS. Kết quả hồi quy đã chỉ ra rằng tất cả 6 nhân tố đề xuất đều có ảnh hưởng sự hài lòng đáng kể, củng cố các giả thuyết nghiên cứu ban đầu. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về nguyên nhân hài lòng TTS và những khía cạnh cần được các công ty phái cử chú trọng. Ví dụ, chất lượng môi trường làm việc Nhật và chế độ phúc lợi cho TTS thường được kỳ vọng cao, và nếu các công ty cung cấp dịch vụ tuyển chọn – đào tạo không đáp ứng được, mức độ hài lòng của TTS Nhật sẽ giảm sút. Sự rõ ràng trong thông tin về lương thưởng TTS Nhật, cũng như hỗ trợ TTS Việt Nam tại Nhật trong việc giải quyết các khó khăn của TTS tại Nhật, đóng vai trò cực kỳ quan trọng.
Nhìn chung, các kết quả phân tích đã cung cấp một bức tranh tổng thể và chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng TTS kỹ năng Nhật Bản. Những phát hiện này không chỉ quan trọng về mặt học thuật mà còn có giá trị ứng dụng cao, giúp các bên liên quan xây dựng và cải thiện các chính sách, dịch vụ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống TTS và tối ưu hóa kinh nghiệm làm việc Nhật Bản.
4.1. Thực trạng TTS kỹ năng Việt Nam tại Nhật và dữ liệu mẫu khảo sát
Nghiên cứu đã khảo sát 215 thực tập sinh kỹ năng Việt Nam để thu thập dữ liệu về sự hài lòng. Dữ liệu này được sàng lọc để đảm bảo tính tin cậy. Tổng quan về ngành xuất khẩu lao động cho thấy TTS kỹ năng Việt Nam tại Nhật chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số lao động nước ngoài. Năm 2019, Việt Nam là một trong ba quốc gia có số lượng TTS lớn nhất tại Nhật Bản (Nguyễn Thị Ngọc Thanh, 2021). Các thông tin về độ tuổi, giới tính, vùng miền công ty phái cử, phí tham gia chương trình và nguồn tiền tham gia chương trình cũng được mô tả, cung cấp cái nhìn tổng thể về đặc điểm của mẫu khảo sát. Việc hiểu rõ thực trạng TTS kỹ năng Việt Nam tại Nhật giúp đánh giá đúng bối cảnh và ý nghĩa của các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng.
4.2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của TTS Nhật
Kết quả phân tích hồi quy bội cho thấy 6 nhân tố độc lập (Tổ chức phỏng vấn, Cơ sở vật chất, Tổ chức đào tạo, Công tác hành chính – giải quyết vấn đề, Đội ngũ nhân viên/giáo viên, Chi phí tham gia chương trình) đều có mức độ ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến sự hài lòng của TTS Nhật. Đặc biệt, các yếu tố liên quan đến sự minh bạch chi phí và hiệu quả giải quyết vấn đề hành chính có vai trò quan trọng trong việc xây dựng "độ tin cậy" từ phía thực tập sinh kỹ năng. Sự sẵn sàng đáp ứng nhu cầu qua tổ chức phỏng vấn, năng lực đào tạo chuyên nghiệp, sự đồng cảm của đội ngũ nhân viên và chất lượng cơ sở vật chất cũng đóng góp lớn vào mức độ hài lòng của TTS. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý toàn diện các khía cạnh dịch vụ để đạt được sự hài lòng cao nhất cho thực tập sinh kỹ năng.
V. Đề xuất Kết luận Nâng cao sự hài lòng cho thực tập sinh kỹ năng Nhật Bản
Để thực sự nâng cao sự hài lòng cho thực tập sinh kỹ năng Nhật Bản, các đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu cần được triển khai một cách hệ thống và đồng bộ. Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Thanh (2021) đã đưa ra nhiều đề xuất cụ thể nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ tuyển chọn – đào tạo, trực tiếp tác động đến mức độ hài lòng của TTS Nhật. Đối với nhân tố "Cơ sở vật chất", việc đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại, phòng học đạt chuẩn, căn tin đảm bảo vệ sinh và các kênh truyền thông hấp dẫn là cần thiết. Điều này không chỉ tạo môi trường làm việc Nhật thân thiện ngay từ khi ở Việt Nam mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của công ty phái cử. Các công ty nên đảm bảo trường học/văn phòng dễ tìm, kiến trúc ấn tượng, có khu vực cho hoạt động đội nhóm, phòng học đủ tiêu chuẩn ánh sáng, vệ sinh, và trang bị đầy đủ thiết bị dạy học. Website và các trang truyền thông cần truyền tải thông tin hấp dẫn, đáng tin cậy về chương trình thực tập sinh kỹ năng và cơ hội kinh nghiệm làm việc Nhật Bản.
Trong nhóm nhân tố "Tổ chức phỏng vấn", cần đơn giản hóa thủ tục đăng ký, cung cấp các đơn tuyển tốt với lương thưởng TTS Nhật hấp dẫn, đồng thời tăng cường hướng dẫn và luyện phỏng vấn để nâng cao tỷ lệ trúng tuyển. Việc thông báo kết quả nhanh chóng (trong vòng 1 tuần) và chủ động xếp phỏng vấn đơn khác nếu không trúng tuyển sẽ giúp giảm căng thẳng và tăng sự hài lòng của TTS. Về "Tổ chức đào tạo", cần đảm bảo thực tập sinh kỹ năng có thể giao tiếp tiếng Nhật thành thạo, có cơ chế khen thưởng thành tích học tập, thời gian học linh động. Đặc biệt, việc đào tạo chuyên sâu về văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, kỹ năng làm việc (5S, phân loại rác, an toàn giao thông, an toàn lao động) và tổ chức các hoạt động tập thể (hội thao, lễ hội) sẽ giúp thực tập sinh kỹ năng dễ dàng hòa nhập và phát triển kỹ năng tại Nhật.
Nhóm nhân tố "Công tác hành chính – giải quyết vấn đề" yêu cầu sự minh bạch về quy định trường học, ký túc xá, lộ trình đóng phí và dịch vụ thu phí. Mọi thắc mắc về hồ sơ, chi phí nhập cảnh và hợp đồng với xí nghiệp tiếp nhận cần được giải thích kỹ lưỡng, rõ ràng. Sự hiệu quả trong giải quyết các khó khăn của TTS tại Nhật sẽ củng cố niềm tin và sự gắn bó của TTS. Cuối cùng, "Đội ngũ nhân viên/giáo viên" cần thể hiện sự đồng cảm, hiểu rõ nhu cầu và hoàn cảnh của từng thực tập sinh kỹ năng, tư vấn và định hướng phù hợp. Giáo viên cần giảng dạy dễ hiểu, đội ngũ nhân viên phải đúng giờ, lịch sự, không yêu cầu các khoản phí ngoài quy định, và đặc biệt là quan tâm, hỏi han thực tập sinh kỹ năng cho đến khi nhập cảnh. "Chi phí tham gia chương trình" cần phù hợp với khả năng tài chính, có hình thức thanh toán hỗ trợ (trả chậm, vay vốn) và cam kết không phát sinh chi phí ngoài dự kiến, cạnh tranh so với các công ty khác.
Những đề xuất này không chỉ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống TTS mà còn góp phần vào sự bền vững của chương trình thực tập sinh kỹ năng, tạo dựng niềm tin và sự gắn bó của TTS với công ty phái cử và với chính hành trình phát triển kỹ năng tại Nhật của họ. Việc đánh giá chất lượng cuộc sống TTS thường xuyên và điều chỉnh theo phản hồi là chìa khóa để duy trì mức độ hài lòng của TTS Nhật ở mức cao.
5.1. Bí quyết cải thiện môi trường làm việc Nhật và chế độ phúc lợi cho TTS
Để nâng cao sự hài lòng cho thực tập sinh kỹ năng Nhật Bản, các công ty phái cử cần tập trung vào bí quyết cải thiện cả môi trường làm việc Nhật và chế độ phúc lợi cho TTS. Cụ thể, cần đảm bảo thông tin về lương thưởng TTS Nhật, điều kiện làm việc và phúc lợi được truyền đạt đầy đủ, minh bạch từ giai đoạn tuyển chọn. Các doanh nghiệp phái cử có thể hợp tác chặt chẽ với các nghiệp đoàn và xí nghiệp tiếp nhận tại Nhật để giám sát, đảm bảo thực tập sinh kỹ năng được hưởng các quyền lợi đúng theo quy định pháp luật. Việc tạo kênh giao tiếp mở, nơi TTS có thể chia sẻ khó khăn của TTS tại Nhật và nhận được hỗ trợ TTS Việt Nam tại Nhật kịp thời, cũng là yếu tố then chốt. Đảm bảo một môi trường làm việc Nhật an toàn, công bằng và có cơ hội phát triển kỹ năng tại Nhật là mục tiêu cần được ưu tiên hàng đầu, góp phần gia tăng sự gắn bó của TTS.
5.2. Hạn chế nghiên cứu hướng phát triển kỹ năng tại Nhật trong tương lai
Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế như phạm vi nghiên cứu tập trung vào dịch vụ tuyển chọn – đào tạo tại Việt Nam, chưa đi sâu vào toàn bộ quá trình kinh nghiệm làm việc Nhật Bản của thực tập sinh kỹ năng. Hướng nghiên cứu về TTS Nhật tiếp theo có thể mở rộng khảo sát các yếu tố tác động sự hài lòng của TTS trong suốt thời gian họ làm việc tại Nhật Bản, bao gồm môi trường làm việc Nhật, rào cản ngôn ngữ TTS, văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản và chất lượng cuộc sống TTS. Ngoài ra, việc nghiên cứu định tính sâu hơn để khám phá các yếu tố tâm lý, sự thích nghi và phát triển kỹ năng tại Nhật cũng là một hướng đi tiềm năng. Các nghiên cứu tương lai có thể so sánh mức độ hài lòng của TTS giữa các ngành nghề khác nhau hoặc giữa thực tập sinh kỹ năng từ các quốc gia khác, từ đó đưa ra cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về sự hài lòng của TTS kỹ năng Nhật Bản.