Luận văn: Xóa án tích người dưới 18 tuổi theo BLHS 2015 - Trịnh Thị Hạnh

Luận văn thạc sĩ phân tích quy định về xóa án tích cho người dưới 18 tuổi theo Bộ luật hình sự 2015, thực tiễn áp dụng và các kiến nghị hoàn thiện.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chế định xóa án tích người dưới 18 tuổi BLHS 2015

Chế định xóa án tích cho người chưa thành niên là một trong những quy định thể hiện rõ nhất nguyên tắc nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam. Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS 2015) đã có những sửa đổi, bổ sung quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người vị thành niên phạm tội có cơ hội sửa chữa sai lầm, tái hòa nhập cộng đồng. Việc xóa án tích không chỉ là xóa bỏ hậu quả pháp lý mà còn là xóa bỏ rào cản tâm lý, giúp họ được xem như chưa từng bị kết án. Theo Luận văn của Trịnh Thị Hạnh (2019), mục đích của việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội là “chủ yếu nhằm giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh, trở thành công dân có ích cho xã hội”. Do đó, các quy định về án tích và xóa án tích đối với đối tượng này mang tính đặc thù, ưu việt hơn so với người đã thành niên. Án tích được hiểu là hậu quả pháp lý bất lợi, một “đặc điểm xấu về nhân thân” mà người bị kết án phải gánh chịu trong một thời gian nhất định sau khi chấp hành xong bản án. Nó có thể là căn cứ để định tội, định khung hình phạt hoặc là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự trong trường hợp phạm tội mới. Vì vậy, việc được xóa án tích có ý nghĩa vô cùng to lớn, giúp khôi phục các quyền công dân và tạo điều kiện để họ xây dựng lại cuộc đời. Luận văn nhấn mạnh, việc nghiên cứu có hệ thống về vấn đề này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm ở lứa tuổi vị thành niên, góp phần bảo vệ quyền lợi người chưa thành niên một cách toàn diện.

1.1. Khái niệm án tích và hậu quả pháp lý của án tích

Án tích là một hậu quả pháp lý của án tích bất lợi, là đặc điểm xấu về nhân thân của người đã bị kết án, được ghi nhận trong lý lịch tư pháp. Theo GS.TSKH Lê Văn Cảm, án tích là “giai đoạn cuối cùng của việc thực hiện trách nhiệm hình sự”. Người mang án tích phải chịu nhiều hạn chế. Về mặt pháp lý, án tích là cơ sở để xác định tình trạng tái phạm, tái phạm nguy hiểm, một tình tiết có thể định khung hình phạt hoặc tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 53 BLHS 2015. Về mặt xã hội, người có án tích gặp nhiều khó khăn trong việc xin việc, học tập, hoặc tham gia vào một số hoạt động xã hội nhất định. Thông tin này được thể hiện trên phiếu lý lịch tư pháp số 2, gây ra mặc cảm và cản trở quá trình tái hòa nhập cộng đồng của họ. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và hậu quả pháp lý của án tích là tiền đề quan trọng để nhận thức đúng đắn ý nghĩa của chế định xóa án tích.

1.2. Chính sách nhân đạo đối với người vị thành niên phạm tội

Nhà nước Việt Nam luôn có chính sách đặc biệt nhằm bảo vệ quyền lợi người chưa thành niên. Nguyên tắc xử lý đối với người vị thành niên phạm tội không chỉ nhằm trừng phạt mà chủ yếu là giáo dục, giúp đỡ họ nhận ra sai lầm và phát triển lành mạnh. Chính sách này thể hiện rõ qua các quy định khoan hồng hơn về hình phạt, các biện pháp tư pháp thay thế và đặc biệt là trong chế định xóa án tích. BLHS 2015 đã dành riêng Chương XII để quy định về đối tượng này, cho thấy sự quan tâm sâu sắc. Việc tạo điều kiện xóa án tích sớm và đơn giản hơn cho người dưới 18 tuổi phản ánh đúng tinh thần của Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em mà Việt Nam đã tham gia, đảm bảo lợi ích tốt nhất cho trẻ em, ngay cả khi họ đã phạm lỗi.

II. Quy định xóa án tích người dưới 18 tuổi tại Điều 107 BLHS 2015

Điểm tiến bộ vượt bậc của BLHS 2015 so với các bộ luật trước đây là quy định chi tiết và nhân văn hơn về việc xóa án tích cho người dưới 18 tuổi tại Điều 107 BLHS 2015. Điều luật này đã tạo ra một cơ chế đặc biệt, có lợi hơn hẳn so với quy định chung. Cụ thể, nó phân loại rõ ràng các trường hợp được coi là không có án tích và các trường hợp được đương nhiên được xóa án tích với thời hạn ngắn hơn đáng kể. Theo Luận văn, sự thay đổi này nhằm “tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người bị kết án tái hòa nhập cộng đồng, ổn định để làm ăn, sinh sống”. Quy định mới đã loại bỏ hoàn toàn trường hợp xóa án tích theo quyết định của Tòa án đối với người dưới 18 tuổi, thay vào đó là cơ chế tự động, minh bạch. Điều này giảm bớt gánh nặng thủ tục hành chính cho cả người bị kết án và các cơ quan tư pháp. Việc hiểu rõ các quy định tại Điều 107 BLHS 2015 là yêu cầu bắt buộc đối với các cơ quan tiến hành tố tụng như Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát, và cơ quan thi hành án hình sự để đảm bảo áp dụng pháp luật một cách thống nhất, chính xác, không làm ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của người dưới 18 tuổi đã chấp hành xong bản án. Đây là nền tảng pháp lý vững chắc cho việc thực hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước.

2.1. Các trường hợp được coi là không có án tích chi tiết nhất

Khoản 1 Điều 107 BLHS 2015 quy định các trường hợp người dưới 18 tuổi bị kết án nhưng được coi là không có án tích. Cụ thể bao gồm: người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi; người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi bị kết án về tội phạm ít nghiêm trọng, tội phạm nghiêm trọng hoặc tội phạm rất nghiêm trọng do vô ý; và người bị áp dụng biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng. Quy định này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng, bởi lẽ người được coi là không có án tích sẽ không bị ghi nhận thông tin vào lý lịch tư pháp. Về mặt pháp lý, họ hoàn toàn trong sạch ngay sau khi bản án có hiệu lực. Điều này giúp các em tránh được sự mặc cảm tội lỗi và những định kiến của xã hội, tạo điều kiện thuận lợi nhất để tiếp tục học tập và phát triển bình thường.

2.2. Điều kiện để được đương nhiên được xóa án tích mới nhất

Đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi bị kết án về tội rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng, họ sẽ được đương nhiên được xóa án tích nếu đáp ứng đủ điều kiện về thời gian. Điều kiện tiên quyết là họ phải chấp hành xong hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các quyết định khác của bản án. Quan trọng nhất, họ không được phạm tội mới trong thời hạn xóa án tích theo quy định. So với người thành niên, các mốc thời gian này được rút ngắn một cách đáng kể, thể hiện sự ưu đãi đặc biệt của pháp luật. Ví dụ, thời hạn chỉ là 01 năm đối với trường hợp bị phạt tù đến 05 năm, và 03 năm đối với trường hợp bị phạt tù trên 15 năm. Đây là một chính sách tiến bộ, khuyến khích người phạm tội nỗ lực cải tạo để sớm được công nhận là công dân tốt.

III. Hướng dẫn thủ tục xóa án tích cho người dưới 18 tuổi cập nhật

Một trong những thay đổi lớn của BLHS 2015 là về thủ tục xóa án tích. Nếu như BLHS 1999 yêu cầu Tòa án phải cấp giấy chứng nhận cho trường hợp đương nhiên xóa án tích, thì quy định mới đã bãi bỏ thủ tục này. Thay vào đó, trách nhiệm cập nhật thông tin được giao cho cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp. Khi một cá nhân có đủ điều kiện, thông tin về án tích của họ sẽ được tự động cập nhật. Khi có yêu cầu, cơ quan này sẽ cấp Phiếu lý lịch tư pháp xác nhận “không có án tích”. Sự thay đổi này nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm tải cho Tòa án nhân dân và tạo sự thuận tiện cho người dân. Tuy nhiên, trên thực tế, quy trình này vẫn còn một số vướng mắc trong việc phối hợp giữa các cơ quan. Để được xóa án tích, người có yêu cầu cần chuẩn bị một bộ hồ sơ xóa án tích đầy đủ, bao gồm các giấy tờ chứng minh đã chấp hành xong bản án và không phạm tội mới. Việc nắm rõ thủ tục xóa án tích giúp người dưới 18 tuổi và gia đình họ chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình, đảm bảo quá trình xóa bỏ “vết đen” quá khứ diễn ra nhanh chóng và đúng pháp luật, mở ra một tương lai mới không còn bị ràng buộc bởi sai lầm.

3.1. Quy trình và hồ sơ xóa án tích cần chuẩn bị là gì

Mặc dù là đương nhiên được xóa án tích, trên thực tế người có yêu cầu vẫn cần thực hiện một số bước để thông tin được cập nhật chính xác. Hồ sơ xóa án tích cơ bản gồm có: Tờ khai yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp, bản sao giấy tờ tùy thân, và các tài liệu chứng minh đã chấp hành xong bản án (giấy ra trại, giấy xác nhận của cơ quan thi hành án hình sự, biên lai nộp phạt hoặc bồi thường...). Hồ sơ này được nộp tại Sở Tư pháp nơi người đó thường trú. Cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp sẽ có trách nhiệm xác minh thông tin, phối hợp với cơ quan công an địa phương để kiểm tra xem người đó có phạm tội mới trong thời hạn xóa án tích hay không. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để đảm bảo thông tin được cập nhật kịp thời.

3.2. Vai trò của Tòa án và cơ quan quản lý lý lịch tư pháp

Theo quy định mới, vai trò của Tòa án nhân dân trong việc xóa án tích đương nhiên đã giảm bớt. Tòa án không còn cấp giấy chứng nhận mà chỉ có trách nhiệm gửi bản án, các quyết định liên quan cho cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp. Trách nhiệm chính thuộc về Sở Tư pháp và Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia trong việc cập nhật, quản lý và cung cấp thông tin. Sự chuyển giao này là hợp lý, tuy nhiên, Luận văn của Trịnh Thị Hạnh (2019) cũng chỉ ra “những vướng mắc trong quá trình áp dụng”, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ trong việc trao đổi thông tin giữa Tòa án, cơ quan thi hành án và Sở Tư pháp, dẫn đến việc cập nhật thông tin án tích đôi khi bị chậm trễ.

IV. Thực tiễn áp dụng và những vướng mắc khi xóa án tích vị thành niên

Việc áp dụng các quy định về xóa án tích cho người chưa thành niên trong thực tiễn đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thể hiện đúng tinh thần nhân văn của BLHS 2015. Số liệu thống kê trong giai đoạn 2014-2018 được trích dẫn trong Luận văn cho thấy số lượng người dưới 18 tuổi được xóa án tích đã tăng lên, góp phần quan trọng vào công tác phòng ngừa tái phạm và giúp đỡ họ tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn tồn tại không ít khó khăn và vướng mắc. Một trong những thách thức lớn là nhận thức chưa đầy đủ và thống nhất của một số cán bộ thực thi pháp luật về các quy định mới tại Điều 107 BLHS 2015. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan như Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát, Công an và Sở Tư pháp đôi khi chưa nhịp nhàng, dẫn đến chậm trễ trong việc cập nhật thông tin lý lịch tư pháp. Hậu quả là nhiều trường hợp dù đã đủ điều kiện nhưng vẫn chưa được chính thức công nhận là không có án tích, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của họ. Việc giải quyết triệt để những vướng mắc này đòi hỏi phải có sự chỉ đạo quyết liệt và các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn nữa.

4.1. Đánh giá khái quát về việc xóa án tích trên thực tế

Thực tiễn cho thấy, các quy định mới của BLHS 2015 đã thực sự đi vào cuộc sống. Việc đơn giản hóa thủ tục xóa án tích và rút ngắn thời hạn đã tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều người vị thành niên phạm tội làm lại cuộc đời. Theo Bảng thống kê trong Luận văn, “tổng số người dưới 18 tuổi bị kết án được Toà án cấp giấy chứng nhận xoá án tích và quyết định xóa án tích” có xu hướng tăng, cho thấy hiệu quả của chính sách. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng người dân chưa nắm rõ quyền lợi của mình, không chủ động yêu cầu cập nhật thông tin, dẫn đến việc trên hệ thống dữ liệu quốc gia, họ vẫn còn mang án tích dù đã đủ điều kiện. Điều này cho thấy công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được đẩy mạnh hơn nữa.

4.2. Các bất cập trong phối hợp liên ngành và áp dụng pháp luật

Bất cập lớn nhất hiện nay là sự thiếu đồng bộ trong cơ chế phối hợp liên ngành. Việc trao đổi thông tin giữa cơ quan thi hành án hình sự, Tòa án nhân dân và cơ quan quản lý lý lịch tư pháp còn mang tính thủ công, dễ thất lạc và chậm trễ. Một số địa phương gặp khó khăn trong việc xác minh tình trạng “không phạm tội mới” của người bị kết án. Ngoài ra, việc giải thích và áp dụng một số thuật ngữ trong Điều 107 BLHS 2015 đôi khi chưa thống nhất, ví dụ như thời điểm xác định một người là “dưới 18 tuổi” (tại thời điểm phạm tội hay tại thời điểm xét xử). Những vướng mắc này cần được các cơ quan trung ương sớm có văn bản hướng dẫn cụ thể để đảm bảo pháp luật được áp dụng công bằng và nhất quán trên toàn quốc.

4.3. Kiến nghị hoàn thiện chế định và nâng cao hiệu quả thi hành

Để chế định xóa án tích phát huy tối đa hiệu quả, Luận văn của Trịnh Thị Hạnh đã đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Thứ nhất, cần ban hành Thông tư liên tịch hướng dẫn chi tiết việc áp dụng Điều 107 BLHS 2015, giải quyết các cách hiểu khác nhau. Thứ hai, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử liên thông giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan quản lý lý lịch tư pháp để tự động hóa quy trình cập nhật thông tin. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tư pháp và đẩy mạnh tuyên truyền để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Những giải pháp đồng bộ này sẽ giúp hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền lợi người chưa thành niên, đảm bảo chính sách nhân đạo của pháp luật được thực thi một cách trọn vẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ xóa án tích đối với người dưới 18 tuổi bị kết án theo quy định của bộ luật hình sự năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm 3 chương: Chƣơng 1: Một số vấn đề chung về án tích và xóa án tích đối với người dưới 18 tuổi bị kết án 5 Chƣơng 2: Các quy phạm về xóa án tích đối với người dưới 18 tuổi bị kết án theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam Chƣơng 3: Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật về xóa án tích đối với người dưới 18 tuổi bị kết án, những vướng mắc và một số kiến nghị 6 Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ XÓA ÁN TÍCH ĐỐI VỚI NGƢỜI DƢỚI 18 TUỔI BỊ KẾT ÁN 1. Khái niệm, nội hàm của án tích và xóa án tích 1. Án tích Năm 1985, BLHS đầu tiên của nước ta ra đời trên cơ sở của nền kinh tế bao cấp và thực tiễn của tình hình tội phạm thời kỳ đó. BLHS năm 1985 với ý nghĩa là nguồn duy nhất trong đó quy định tội phạm và hình phạt.

Vấn đề xóa án tích cũng chính thức được quy định trong văn bản pháp lý này, với tên gọi “xóa án”, “can án”, bản chất tương tự như vấn đề án tích, xóa án tích mà luận văn đang nghiên cứu. Tiếp theo đó ở các lần pháp điển hóa sau (BLHS năm 1999, BLHS năm 2015), xóa án tích cũng được kế thừa và có nhiều sự thay đổi. Để hiểu về xóa án tích, trước tiên phải nghiên cứu từ khái niệm, đặc điểm của chế định án tích. Tuy nhiên chưa có một văn bản pháp lý nào quy định cụ thể về án tích.

Do đó, khái niệm án tích và nội hàm của nó chưa được hiểu một cách thống nhất. Theo từ điển luật học, án tích là “đặc điểm xấu (hậu quả) về nhân thân của người đã bị kết án và áp dụng hình phạt được ghi và lưu lại trong lí lịch tư pháp trong thời gian luật định” [38, tr. Khi người phạm tội bị kết án về tội danh nào đó trong BLHS và bị Tòa án áp dụng hình phạt, sau khi người đó chấp hành xong hình phạt thì có thể được xóa án tích nếu đủ các điều kiện mà BLHS quy định. Trước khi được xóa án tích mà người bị kết án phạm tội mới có thể bị xác định là tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm.

Trong khoa học luật hình sự Việt Nam và trên thế giới hiện nay có một số bài viết có đề cập về vấn đề này như sau:  PGS.TS Phạm Hồng Hải, “Án tích là hậu quả pháp lý của bản án kết 7 tội mà Tòa án tuyên đối với người phạm tội” [15, tr. Quan điểm này đã chỉ ra được án tích là hậu quả pháp lý bất lợi chỉ áp dụng cho người phạm tội thông qua bản án kết tội của Tòa án. Điểm bất lợi đó thể hiện ở chỗ nó sẽ được coi là một điều kiện để đánh giá mức độ về tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, đó là tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm. Quan điểm này còn nhiều chỗ chưa phù hợp là trong thực tế không phải mỗi bản án kết tội của Tòa án đều làm phát sinh án tích, ví dụ như trường hợp người bị kết án là người từ đủ 18 tuổi trở lên bị kết án do lỗi vô ý về tội phạm ít nghiêm trọng, tội phạm nghiêm trọng; người được miễn hình phạt; người bị kết án là người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi, người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi bị kết án về tội phạm ít nghiêm trọng, tội phạm nghiêm trọng hoặc tội phạm rất nghiêm trọng do vô ý; người bị áp dụng biện pháp tư pháp.không làm phát sinh án tích.

Nguyễn Thị Lan lại cho rằng: “Án tích là một dấu ấn, cho thấy người có án tích đã từng bị kết án vì đã phạm tội” [20, tr. Quan điểm này đã chỉ ra được rằng chỉ có những người phạm tội mà đã bị Tòa án kết án, thì mới có án tích. Tuy nhiên, quan điểm này cũng có những điểm chưa thật sự hợp lý. Đó là việc dùng thuật ngữ "dấu ấn" để chỉ hậu quả pháp lý của người bị kết án phải gánh chịu là chưa phù hợp, thiếu chuẩn xác, nó chưa đánh giá đúng bản chất pháp lý của án tích cũng như tính nghiêm khắc của hình phạt.

Và mặt khác, cũng giống như quan điểm của PGS.TS Phạm Hồng Hải thì dùng thuật ngữ “người bị kết án” làm căn cứ là không chính xác, vì có nhiều trường hợp bị kết án nhưng không bị áp dụng hình phạt thì cũng không bị coi là có án tích. Nguyễn Tuyết Mai coi án tích là một trong những hậu quả pháp lý của việc bị kết án, gắn với người bị kết án [10, tr. Quan điểm này có nhiều nét tương đồng với quan điểm nêu trên, chưa phản ánh đúng bản chất 8 của án tích. Cần được hiểu án tích là hậu quả pháp lý phát sinh đối với người bị kết án, nhưng người đó phải chịu hình phạt, khi chấp hành xong hình phạt đó và có đủ các điều kiện thì được xóa án tích.

Khi nghiên cứu thực tiễn áp dụng các quy định của BLHS năm 1985, thông qua các tài liệu như Bản kết luận điều tra; Bản cáo trạng và Bản án của Toà án, nhận thấy các văn bản này thường sử dụng cụm từ “tiền án” thay cho cách hiểu đó là bản án kết tội trước đó chưa được xoá án (án tích), việc sử dụng cụm từ “tiền án” thay cho việc xác định người đó chưa được xóa án tích như vậy chưa phản ánh đúng bản chất pháp lý của án tích trong pháp luật hình sự.TSKH Lê Cảm: Án tích là hậu quả pháp lý của việc người bị kết án bị áp dụng hình phạt theo bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án và là giai đoạn cuối cùng của việc thực hiện TNHS, được thể hiện trong việc người bị kết án mặc dù đã chấp hành xong bản án (bao gồm hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các quyết định khác của Toà án) nhưng vẫn chưa hết án [4,tr. Nguyễn Quang Long cho rằng: Án tích là tình trạng pháp lý cụ thể của người bị kết án với loại hình phạt tương ứng, kèm theo một số hậu quả bất lợi cho người đó trong một thời hạn nhất định, bắt đầu từ khi bản án kết tội có hiệu lực pháp luật cho đến khi hết án tích hoặc xóa án tích [19, tr. Nguyễn Cao Cường có quan điểm: Án tích là sự kiện pháp lý hình sự phát sinh khi người phạm tội bị kết án, phải chịu hình phạt theo quyết định của bản án đã có hiệu lực pháp luật, người bị kết án đó phải gánh chịu án tích trong khoảng thời gian nhất định kể từ khi bản án có hiệu lực pháp luật khi án tích đóđược xoá bỏ theo quy định của pháp luật [6, tr. Về cơ bản, ba quan điểm của GS.TSKH Lê Văn Cảm, NCS.

Nguyễn Quang Long và ThS. Nguyễn Cao Cường đều phản ánh đầy đủ bản chất của án tích. 9 Trong khoa học luật hình sự Liên Xô cũ và Liên Bang Nga cũng có một số quan điểm về án tích như sau:  Theo quy định của BLHS Liên Bang Nga 1986: Người bị kết án về một tội phạm bị coi là người có án kể từ ngày bản án kết tội có hiệu lực pháp luật cho đến khi được xóa án. Theo quy định của Bộ luật này, án tích được tính trong trường hợp tái phạm và khi quyết định hình phạt (Điều 87 BLHS Liên bang Nga năm 1996).TSKH luật Tkatrevxki Iu.M: “Án tích là hậu quả pháp lý của chủthể xuất hiện do sự kiện người này bị kết án một hình phạt nào đó về tội phạm đã thực hiện và kèm theo các hậu quả pháp lý nhất định đối với chính bản thân người này” [Trích theo 4, tr.TSKH luật Rarôg A.L cho rằng án tích là tình trạng pháp lý đặc biệt của người bị kết án một hình phạt đối với tội đã phạm và tình trạng này được bắt đầu từ khi bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật và tiếp diễn cho đến thời điểm hết hoặc xóa án tích [Trích theo 4, tr.

Như vậy, chỉ riêng khái niệm án tích, trong giới nghiên cứu khoa học luật nói chung đã tồn tại rất nhiều quan điểm khác nhau. Trên cơ sở nghiên cứu, tiếp thu các quan điểm nêu trên, có thể đưa ra định nghĩa khoa học về án tích như sau: Án tích là hậu quả pháp lý bất lợi và là đặc điểm xấu về nhân thân của người phạm tội bị kết án và áp dụng hình phạt theo bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án, buộc người bị kết án đó phảigánh chịu án tích trong khoảng thời gian nhất định kể từ khi bản án có hiệu lực pháp luật cho đến khi hậu quả pháp lý đó được xóa bỏ theo quy định của pháp luật hình sự. Qua khái niệm trên có thể thấy nội hàm của án tích thể hiện như sau: Thứ nhất, án tích là hậu quả pháp lý bất lợi của người bị kết án. Hậu quả pháp lý được hiểu là kết cục tất yếu sẽ dẫn đến mà cá nhân, tổ chức phải gánh chịu trong trường hợp vi phạm pháp luật.

Khi thực hiện hành vi phạm tội, bị 10 Tòa án xét xử, bị kết tội và áp dụng hình phạt thì mặc dù chấp hành xong hình phạt nhưng người bị kết án vẫn phải chịu hậu quả pháp lý bất lợi, đó là án tích và bị lưu lại trong lý lịch tư pháp. Người có án tích sẽ bị hạn chế về quyền lợi so với những người không có án tích. Lý luận và thực tiễn cho thấy không phải tất cả người phạm tội nào đã bị kết án đều phải chịu án tích. Theo quy định của BLHS 1985 và BLHS 1999 thì chỉ người nào bị kết án bằng một bản án có hiệu lực pháp luật và phải chịu hình phạt thì mới phát sinh án tích.

Như vậy trường hợp người bị kết án nhưng được miễn hình phạt, bị áp dụng các biện pháp tư pháp như:giáodục tại trường giáo dưỡng theo quy định tại Điều 96 BLHS, biện pháp bắt buộc chữa bệnh theo quy định tại Điều 49 BLHS.thì sẽ không làm phát sinh sự kiện pháp lý về án tích. Có thể thấy chế định này cũng là đặc trưng cơ bản đánh giá mức độ nghiêm khắc của hình phạt so với các biện pháp tư pháp khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ