Luận văn: Việc làm và thu nhập lao động nông thôn huyện Phú Vang, Huế

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng việc làm, thu nhập của lao động nông thôn huyện Phú Vang, Huế, đề xuất các giải pháp nâng cao đời sống người dân.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh việc làm thu nhập lao động nông thôn Phú Vang

Vấn đề việc làm và thu nhập cho lao động nông thôn là một bài toán kinh tế - xã hội cốt lõi, đặc biệt tại các địa phương có đặc thù nông nghiệp như huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế. Là một huyện đồng bằng ven biển, kinh tế Phú Vang phụ thuộc lớn vào nông, lâm và thủy sản. Điều này tạo ra một thị trường lao động mang tính thời vụ cao, dẫn đến tình trạng thiếu việc làm và thu nhập bấp bênh. Luận văn của tác giả Huỳnh Đức Việt (2018) đã đi sâu phân tích thực trạng này, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc lao động, các nguồn thu nhập chính và những yếu tố tác động. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù có tiềm năng lớn về nguồn nhân lực nông thôn, chất lượng lao động tại đây vẫn còn nhiều hạn chế, chủ yếu là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo chuyên môn. Sự chuyển dịch cơ cấu lao động diễn ra chậm, phần lớn vẫn tập trung vào lao động nông nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những giải pháp nâng cao thu nhập và tạo việc làm bền vững, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xã hội huyện Phú Vang và cải thiện đời sống người dân nông thôn.

1.1. Đặc điểm chính của nguồn nhân lực nông thôn tại huyện

Huyện Phú Vang sở hữu một nguồn nhân lực nông thôn dồi dào, với dân số trong độ tuổi lao động chiếm tỷ lệ cao. Theo thống kê giai đoạn 2014-2016, lực lượng lao động của huyện luôn duy trì ở mức ổn định, cho thấy tiềm năng cung ứng lao động lớn. Tuy nhiên, chất lượng lao động là một thách thức lớn. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật rất thấp. Phần lớn lao động chỉ có trình độ văn hóa từ Trung học cơ sở trở xuống và hoạt động chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Đặc điểm này hạn chế khả năng tiếp cận các việc làm phi nông nghiệp đòi hỏi kỹ thuật cao và làm giảm năng suất trong chính khu vực nông nghiệp. Lao động ở đây cần cù, chăm chỉ nhưng thiếu các kỹ năng mềm và kỷ luật lao động công nghiệp, gây khó khăn khi tham gia vào các doanh nghiệp hoặc khu công nghiệp.

1.2. Bối cảnh phát triển kinh tế xã hội huyện Phú Vang

Bối cảnh phát triển kinh tế xã hội huyện Phú Vang mang nhiều đặc trưng của một vùng ven biển, đầm phá. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Đây là ngành kinh tế mũi nhọn nhưng lại phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, thời tiết khắc nghiệt, dẫn đến rủi ro cao và thu nhập không ổn định. Những năm gần đây, huyện đã có những nỗ lực trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phát triển thêm các ngành tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, du lịch. Tuy nhiên, quá trình này còn chậm và chưa tạo ra đủ việc làm để hấp thụ hết lực lượng lao động dư thừa. Hệ thống cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của sản xuất hàng hóa quy mô lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế hộ gia đình và khả năng kết nối thị trường.

II. Bóc tách thực trạng việc làm nông thôn Phú Vang 2014 2016

Phân tích thực trạng việc làm nông thôn tại Phú Vang giai đoạn 2014-2016 cho thấy một bức tranh phức tạp với nhiều thách thức. Mặc dù tỷ lệ có việc làm tương đối cao, nhưng chất lượng việc làm lại là vấn đề đáng lo ngại. Tình trạng thiếu việc làm, hay “bán thất nghiệp”, rất phổ biến, đặc biệt trong khu vực nông nghiệp. Lao động thường chỉ có việc vào mùa vụ, thời gian nhàn rỗi trong năm còn rất nhiều nhưng không có việc làm thêm để gia tăng thu nhập. Thu nhập bình quân đầu người ở khu vực nông thôn Phú Vang còn thấp so với mặt bằng chung và có sự chênh lệch lớn giữa các ngành nghề. Thu nhập từ nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhưng bấp bênh và có xu hướng giảm. Trong khi đó, các việc làm phi nông nghiệp mang lại thu nhập cao hơn nhưng số lượng lại hạn chế. Điều này phản ánh rõ sự chậm chạp trong chuyển dịch cơ cấu lao động, một trong những rào cản lớn nhất cho việc xóa đói giảm nghèo bền vững tại địa phương.

2.1. Phân tích sự chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành nghề

Giai đoạn 2014-2016, cơ cấu lao động tại Phú Vang có sự dịch chuyển nhưng chưa thực sự đột phá. Tỷ trọng lao động nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản vẫn chiếm đa số. Theo số liệu khảo sát, mặc dù có sự gia tăng lao động trong lĩnh vực công nghiệp - xây dựng và dịch vụ, tốc độ tăng này còn chậm. Sự chuyển dịch cơ cấu lao động chủ yếu mang tính tự phát, nhiều người dân rời bỏ nông nghiệp để tìm kiếm việc làm thời vụ tại các thành phố lớn thay vì tìm được việc làm ổn định tại địa phương. Điều này gây ra nhiều hệ lụy xã hội và không đảm bảo tính bền vững. Việc thiếu các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và các doanh nghiệp quy mô lớn trên địa bàn là nguyên nhân chính khiến quá trình chuyển dịch này gặp nhiều khó khăn.

2.2. Đánh giá tỷ lệ thất nghiệp và tình trạng thiếu việc làm

Một trong những chỉ số quan trọng phản ánh thị trường lao động là tỷ lệ thất nghiệp ở nông thôn. Tại Phú Vang, tỷ lệ này không quá cao theo thống kê chính thức, tuy nhiên, vấn đề “thất nghiệp trá hình” hay thiếu việc làm lại rất nghiêm trọng. Luận văn chỉ ra rằng, thời gian làm việc thực tế của lao động nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 70-80% quỹ thời gian lao động. Thời gian còn lại, họ không có việc làm hoặc chỉ làm những công việc lặt vặt với thu nhập không đáng kể. Tình trạng này đặc biệt phổ biến sau các vụ mùa thu hoạch, gây lãng phí lớn về nguồn nhân lực nông thôn và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân nông thôn.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của người lao động

Nghiên cứu của Huỳnh Đức Việt đã xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của người lao động tại Phú Vang. Các yếu tố chính bao gồm: trình độ học vấn, trình độ chuyên môn kỹ thuật, độ tuổi, giới tính và ngành nghề làm việc. Kết quả phân tích cho thấy, những lao động có trình độ học vấn và chuyên môn cao hơn có thu nhập cao hơn đáng kể. Lao động làm trong các ngành phi nông nghiệp như thương mại, dịch vụ, xây dựng có thu nhập bình quân đầu người cao hơn hẳn so với lao động nông nghiệp. Bên cạnh đó, các yếu tố như quy mô đất đai, khả năng tiếp cận vốn tín dụng và việc tham gia các chương trình khuyến nông cũng tác động mạnh mẽ đến thu nhập của kinh tế hộ gia đình.

III. Phương pháp đào tạo nghề cho lao động nông thôn Phú Vang

Để giải quyết gốc rễ vấn đề chất lượng lao động, đào tạo nghề cho lao động nông thôn là giải pháp mang tính chiến lược. Tuy nhiên, công tác đào tạo cần được thực hiện một cách bài bản và hiệu quả, thay vì chỉ mang tính hình thức. Chương trình đào tạo cần xuất phát từ nhu cầu thực tế của thị trường và doanh nghiệp. Thay vì đào tạo dàn trải, cần tập trung vào các ngành nghề mà Phú Vang có lợi thế hoặc các ngành đang có nhu cầu nhân lực cao. Đề án 1956 của Chính phủ về “Đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020” là một cơ sở chính sách tạo việc làm quan trọng cần được vận dụng linh hoạt. Việc liên kết “3 nhà”: Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp là chìa khóa để đảm bảo lao động sau khi đào tạo có thể tìm được việc làm phù hợp, góp phần thực hiện mục tiêu chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nguồn nhân lực nông thôn.

3.1. Gắn kết đào tạo với nhu cầu việc làm phi nông nghiệp

Một hướng đi quan trọng là gắn kết chương trình đào tạo với nhu cầu của các việc làm phi nông nghiệp. Các lớp học cần tập trung vào những kỹ năng thực tiễn như kỹ thuật xây dựng cơ bản, sửa chữa máy móc nông nghiệp, chế biến thủy sản, nghiệp vụ du lịch cộng đồng, hoặc các nghề thủ công mỹ nghệ. Việc khảo sát nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trong và ngoài tỉnh là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Từ đó, các trung tâm giáo dục nghề nghiệp có thể xây dựng chương trình giảng dạy phù hợp, đảm bảo đầu ra cho học viên. Huyện cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, thậm chí đặt hàng đào tạo theo yêu cầu.

3.2. Nâng cao kỹ năng cho lao động nông nghiệp và thủy sản

Bên cạnh việc đào tạo nghề mới, việc nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động nông nghiệp và thủy sản hiện hữu cũng vô cùng cần thiết. Các lớp tập huấn ngắn hạn về kỹ thuật canh tác tiên tiến, quy trình nuôi trồng thủy sản an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP, kỹ năng quản lý kinh tế hộ gia đình, và kiến thức về thị trường nông sản sẽ giúp người dân tăng năng suất và giá trị sản phẩm. Điều này không chỉ giúp cải thiện thu nhập mà còn tạo ra một nền nông nghiệp bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và yêu cầu của thị trường. Các chương trình khuyến nông, khuyến ngư cần được đổi mới về nội dung và phương pháp để trở nên thiết thực và hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết nâng cao thu nhập cho lao động nông thôn Phú Vang

Nâng cao thu nhập là mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực giải quyết việc làm. Tại Phú Vang, các giải pháp nâng cao thu nhập cần được triển khai đồng bộ, tác động vào cả sản xuất và cơ hội việc làm. Việc đa dạng hóa các mô hình kinh tế, không chỉ phụ thuộc vào cây lúa hay con tôm, là hướng đi tất yếu. Phát triển các mô hình kinh tế trang trại tổng hợp, nông nghiệp công nghệ cao, du lịch sinh thái đầm phá là những hướng đi tiềm năng. Song song đó, việc tạo điều kiện cho người dân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư sản xuất, kinh doanh là yếu tố then chốt. Chính sách tạo việc làm cần tập trung vào việc khơi thông các nguồn lực tại chỗ, khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và hỗ trợ người dân trong việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ sản phẩm, từng bước hiện thực hóa mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững.

4.1. Đa dạng hóa mô hình kinh tế hộ gia đình và trang trại

Thay vì sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, việc khuyến khích phát triển kinh tế hộ gia đình theo hướng chuyên môn hóa và liên kết sản xuất là rất quan trọng. Các mô hình trang trại kết hợp chăn nuôi – trồng trọt, hoặc mô hình nuôi trồng thủy sản kết hợp du lịch trải nghiệm có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao. Chính quyền địa phương cần có quy hoạch vùng sản xuất rõ ràng, hỗ trợ về giống, kỹ thuật và xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng của Phú Vang. Việc thành lập các hợp tác xã kiểu mới, hoạt động hiệu quả sẽ giúp các hộ gia đình nhỏ lẻ liên kết lại, tăng sức mạnh trong đàm phán giá cả và tiếp cận thị trường.

4.2. Chính sách hỗ trợ vốn vay để xóa đói giảm nghèo bền vững

Thiếu vốn là rào cản lớn nhất đối với nhiều hộ gia đình nông thôn khi muốn mở rộng sản xuất hoặc chuyển đổi ngành nghề. Do đó, các chính sách tạo việc làm cần đi đôi với chính sách tín dụng ưu đãi. Ngân hàng Chính sách Xã hội và các tổ chức tín dụng cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, đồng thời tăng cường giám sát để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. Việc kết hợp cho vay vốn với tập huấn kỹ thuật, tư vấn sản xuất sẽ giúp người dân sử dụng đồng vốn hiệu quả hơn, tạo ra sinh kế bền vững và đóng góp vào công cuộc xóa đói giảm nghèo bền vững của địa phương.

4.3. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động như một hướng đi đột phá

Xuất khẩu lao động đã được chứng minh là một kênh giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập hiệu quả cho nhiều địa phương. Đối với Phú Vang, đây là một hướng đi đầy tiềm năng, đặc biệt với các thị trường lao động có yêu cầu không quá cao về tay nghề. Huyện cần tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền về các thị trường lao động uy tín, đồng thời phối hợp với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động để tổ chức tuyển chọn và đào tạo định hướng cho người lao động. Cần có chính sách hỗ trợ chi phí ban đầu, giúp những lao động có hoàn cảnh khó khăn cũng có cơ hội tham gia. Nguồn ngoại tệ gửi về từ lao động xuất khẩu sẽ là một nguồn lực quan trọng giúp cải thiện đời sống người dân nông thôn và tái đầu tư vào sản xuất tại quê nhà.

V. Kết quả Việc làm thu nhập cải thiện đời sống người dân

Việc triển khai các giải pháp đồng bộ về tạo việc làm và tăng thu nhập hứa hẹn sẽ mang lại những tác động tích cực, làm thay đổi bộ mặt nông thôn và cải thiện trực tiếp đời sống người dân nông thôn huyện Phú Vang. Khi người lao động có việc làm ổn định, thu nhập bình quân đầu người tăng lên, họ sẽ có điều kiện tốt hơn để chăm sóc sức khỏe, đầu tư cho giáo dục con cái và cải thiện điều kiện nhà ở. An sinh xã hội được đảm bảo sẽ góp phần giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội. Hơn nữa, sự phát triển kinh tế từ cấp hộ gia đình sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy sự phát triển chung của toàn huyện. Những kinh nghiệm thành công từ các địa phương khác như Đông Triều (Quảng Ninh) hay Thanh Hóa trong việc đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp là những bài học quý giá mà Phú Vang có thể học hỏi và áp dụng để đẩy nhanh quá trình phát triển kinh tế xã hội.

5.1. Tác động trực tiếp đến thu nhập bình quân đầu người

Mục tiêu rõ ràng nhất là sự gia tăng của thu nhập bình quân đầu người. Khi lao động được đào tạo và chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn, thu nhập của họ chắc chắn sẽ được cải thiện. Sự thành công của các mô hình kinh tế mới và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ vốn sẽ trực tiếp làm tăng nguồn thu cho các hộ gia đình. Việc theo dõi và đánh giá định kỳ chỉ số này sẽ là thước đo chính xác nhất cho hiệu quả của các chính sách đã triển khai, giúp chính quyền có những điều chỉnh kịp thời và phù hợp.

5.2. Chuyển biến tích cực trong phát triển kinh tế xã hội

Việc làm và thu nhập không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là nền tảng của xã hội. Khi đời sống người dân nông thôn được nâng cao, các vấn đề xã hội như tệ nạn, di cư tự phát sẽ giảm bớt. Người dân sẽ có thêm nguồn lực để tham gia xây dựng nông thôn mới, đóng góp vào các công trình phúc lợi công cộng. Chất lượng giáo dục và y tế cũng sẽ được cải thiện khi các gia đình có khả năng chi trả tốt hơn. Đây chính là biểu hiện rõ nét của sự phát triển kinh tế xã hội một cách toàn diện và bền vững tại huyện Phú Vang.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế việc làm và thu nhập của lao động nông thôn ở huyện phú vang tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SƠ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC LÀM VÀ THU NHẬP CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. CỞ SỞ LÝ LUẬN VIỆC LÀM VÀ THU NHẬP CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. Một số khái niệm 1.1 Lao động, lao động nông thôn a. Lao động Về khái niệm lao động, Các Mác cho rằng: “ Lao động là một điều kiện tồn tại của con người không phụ thuộc vào bất kỳ hình thái xã hội nào, là một sự tất yếu tự nhiên vĩnh cửu làm môi giới cho sự trao đổi giữa con người với tự nhiên tức là cho bản thân sự sống của con người” [2, 61].

Ănghen: “Lao động là nguồn gốc của mọi của cái. Lao động đúng là như vậy, khi đi đôi với giới tự nhiên là cung cấp những vật liệu cho lao động đem biến thànhh của cải. Nhưng lao động còn là một cái gì vô cùng lớn lao hơn thế nữa, lao động là điệu kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống loài người, và như thế đến một mức mà trên một ý nghĩa nào đó, chúng ta phải nói: lao động đã sáng tạo ra bản thân con người” [3, 641]. Như vậy, mặc dù có nhiều cách tiếp cận và hiểu khác nhau nhưng suy cho cùng, lao động theo nghĩa chung nhất thì đó là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người nhằm làm thay đổi những vật thể tự nhiên cho phù hợp với nhu cầu của con người.Hoạt động lao động không những biến đổi tự nhiên mà còn hoàn thiện, phát triển ngay cả bản thân con người.

Trong quá trình lao động con người tích luỹ được kinh nghiệm sản xuất, làm giàu tri thức của mình, hoàn thiện cả thể lực và trí lực. Nguồn lao động là bộ phận dân số trong độ tuổi lao động theo quy định của pháp luật có khả năng lao động và những người ngoài độ tuổi lao động đang làm việc trong các ngành kinh tế quốc dân [12, 362]. 5 Nguồn lao động luôn được xem xét trên hai mặt, biểu hiện đó là số lượng và chất lượng. Số lượng lao động: là bộ phận dân số đủ 15 tuổi trở lên có việc làm và dân số trong độ tuổi lao động có khả năng lao động nhưng đang thất nghiệp, đang đi học, đang làm công việc nội trợ trong gia đình, không có nhu cầu việc làm và những người thuộc tình trạng khác (bao gồm cả những người nghỉ hưu trước tuổi quy định).

Chất lượng lao động: cơ bản đánh giá ở trình độ chuyên môn, tay nghề (trí lực) và sức khoẻ (thể lực) của người lao động. - Lực lượng lao động: theo Ủy ban Thống kê của Tổ chức lao động Thế giới (viết tắt ILO) là bộ phận dân số trong độ tuổi lao động, trong thực tế là tập hợp những người đang làm việc và thất nghiệp. Theo giáo trình Kinh tế phát triển, Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Hà Nội (2005), ở nước ta hiện nay thường sử dụng khái niệm sau: “Lực lượng lao động là bộ phận dân số đủ 15 tuổi trở lên có việc làm và những người thất nghiệp”[17]. Lực lượng lao động theo quan niệm như trên là đồng nghĩa với dân số hoạt động kinh tế (tích cực) và nó phản ánh khả năng thực tế về cung ứng lao động của xã hội b.

Lao động nông thôn Trên cơ sở những phân tích nêu trên, khái niệm lao động nông thôn (LĐNT) được hiểu như sau: LĐNT gồm những người từ đủ 15 tuổi trở lên thuộc khu vực nông thôn đang làm việc trong các ngành: nông, lâm, ngư nghiệp, công nghiệp, xây dựng, dịch vụ và những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động nhưng vì một lý do khác nhau hiện tại chưa tham gia hoạt động kinh tế. Những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động nhưng hiện tại chưa tham gia lao động do các nguyên nhân như đang thất nghiệp, đang đi học, đang làm nội trợ gia đình, không có nhu cầu làm việc, và những người thuộc tình trạng khác. Như vậy, nguồn LĐNT là một bộ phận của lực lượng lao động quốc gia, thuộc khu vực nông thôn và là nguồn lực quan trọng trong hoạt động phát triển kinh tế - xã hội nông thôn. 6 Lực lượng lao động bao gồm toàn bộ những người đủ 15 tuổi trở lên đang có việc làm hoặc không có việc làm nhưng có nhu cầu làm việc.

Đặc điểm của nguồn lao động nông nghiệp nông thôn: Thứ nhất, lao động nông thôn sống và làm việc rải rác trên địa bàn rộng. Đặc điểm này làm cho việc tổ chức hợp tác lao động và việc bồi dưỡng đào tạo, cung cấp thông tin cho lao động nông thôn là rất khó khăn. Hơn nữa, lao động nông thôn nước ta chủ yếu tập trung trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp với năng suất lao động thấp, phương thức sản xuất còn nhiều lạc hậu, hiệu quả sản xuất không cao. Thứ hai, lao động nông thôn ở nước ta đa số trình độ văn hoá và chuyên môn thấp hơn so với thành thị.

Theo số liệu thống kê năm 2016, "trong tổng số 53,7 triệu người từ 15 tuổi trở lên thuộc lực lượng lao động của nước ta, có 9,99 triệu người đã qua đào tạo, chiếm 18,6% trong tổng số lao động trên cả nước, trong đó ở thành thị là 33,7%, ở khu vực nông thôn là 11,2%, phân theo giới tính tỷ lệ này là 20,3% đối với nam và 15,4% đối với nữ" ”[16]. Hơn nữa, hiện nay ở nước ta có khoảng 10 triệu hộ nông dân với hơn 30 triệu lao động trong độ tuổi nhưng chỉ có 17% trong số đó được đào tạo thông qua các lớp tập huấn khuyến nông sơ sài, còn lại 83% là lao động chưa qua đào tạo, chưa có trình độ chuyên môn trong sản xuất nông nghiệp. Do đó, lao động nông thôn chủ yếu học nghề thông qua việc hướng dẫn của thế hệ trước hoặc tự truyền cho nhau nên lao động theo truyền thống và thói quen là chính. Điều đó làm cho lao động nông thôn có tính bảo thủ nhất định, tạo ra sự khó khăn cho việc thay đổi phương hướng sản xuất và thực hiện phân công lao động, hạn chế sự phát triển kinh tế nông thôn.

Thứ ba, lao động nông thôn mang tính thời vụ rõ rệt, đặc biệt là các vùng nông thôn thuần nông. Do vậy, việc sử dụng lao động trong nông thôn kém hiệu quả, hiện tượng thiếu việc làm là phổ biến. Muốn giải quyết việc làm và tăng thu nhập cho lao động nông thôn thì phải bằng mọi biện pháp nhằm hạn chế đến mức tối đa tính thời vụ bằng cách phát triển đa dạng ngành nghề trong nông thôn, thâm canh tăng vụ, xây dựng cơ cấu cây trồng hợp lý. 7 Thứ tư, lao động nông thôn ít có khả năng tiếp cận và tham gia thị trường kém, thiếu khả năng nắm bắt và xử lý thông tin thị trường, khả năng hạch toán hạn chế.

Do đó, khả năng giao lưu và phát triển sản xuất hàng hoá cũng có nhiều hạn chế. Tập quán sản xuất của lao động nước ta nhìn chung vẫn nhỏ lẻ, manh mún, chủ yếu bị trói buộc trong khuôn khổ làng xã. Với những đặc điểm như trên, lao động nông thôn chủ yếu thuộc bộ phận dân số không có việc làm thường xuyên, hay còn gọi là thiếu việc làm hoặc bán thất nghiệp. Đặc biệt, trong những năm gần đây, tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn còn do lao động tăng nhanh, do diện tích ruộng đất trên một lao động ngày càng giảm.

Tình trạng đó không chỉ ảnh hưởng đến đời sống của chính lao động nông thôn mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định, phát triển kinh tế - xã hội ở nông thôn, gây lãng phí một nguồn lao động lớn ở nước ta. So với nhiều nước trong khu vực và thế giới, Việt Nam có nguồn lao động ở khu vực nông thôn khá đông, đó là một trong những lợi thế rất lớn cho một nước mà giá trị các sản phẩm nông nghiệp vẫn đang chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sản phẩm quốc dân. LĐNT có thể hiểu là những người sinh sống và làm việc ở nông thôn trong độ tuổi lao động theo quy định của pháp luật (nam 15 - 60 tuổi; nữ 15 - 55 tuổi) có khả năng lao động. Có thể nhận thấy một thực tế rằng, LĐNT không chỉ dừng lại ở số người trong độ tuổi lao động theo quy định của pháp luật, mà còn có cả những người trên và dưới độ tuổi lao động, bởi lẽ do đặc thù của công việc ở khu vực nông thôn mà lực lượng tham gia lao động đông đảo và nhiều độ tuổi như vậy.

Đây chính là một trong những lợi thế nhưng đặt ra không ít những thách thức trong việc giải quyết việc làm cho bộ phận lao động ở nông thôn nước ta hiện nay. Việc làm Có rất nhiều khái niệm về việc làm đã được đưa ra. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng thời điểm, không gian và từng chủ thể có cách tiếp cận vấn đề, đưa ra các khái niệm khác nhau về việc làm. Đứng trên các góc độ nghiên cứu khác nhau, người ta đã đưa ra rất nhiều định nghĩa nhằm làm sáng tỏ việc làm là gì? Ở các quốc gia khác 8 nhau do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như điều kiện kinh tế, chính trị, pháp luật… người ta quan niệm về việc làm cũng khác nhau.

Chính vì thế chưa có một định nghĩa chung và khái quát nhất về việc làm. Theo giáo trình Kinh tế lao động, về mặt lý luận, bản chất của việc làm được chỉ rõ: “Việc làm là phạm trù chỉ trạng thái kết hợp giữa sức lao động và những điều kiện cần thiết (vốn, tư liệu sản xuất, công nghệ…) để sử dụng sức lao động đó”. Như vậy, việc làm được cấu thành bởi ba yếu tố là sức lao động, những điều kiện cần thiết (vốn, tư liệu sản xuất, công nghệ.) để sử dụng lao động và môi trường kết hợp các yếu tố trên.[14] Theo Tổ chức lao động quốc tế (ILO): khái niệm việc làm chỉ đề cập trong mối quan hệ với lực lượng lao động. Khi đó, viêc làm được phân thành 2 loại: Có trả công (Những người làm thuê, học việc.) và không được trả công nhưng vẫn có thu nhập (những người như giới chủ làm kinh tế gia đình.

Vì vậy, “Việc làm có thể được định nghĩa như một trình trạng trong đó có sự trả công bằng tiền hoặc hiện vật, do có một sự tham gia tích cực, có tính chất cá nhân và trực tiếp vào nỗ lực sản xuất”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ