Tạo việc làm cho lao động DTTS tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh việc làm cho lao động DTTS tại Quảng Ninh 2024

Quảng Ninh, một tỉnh có vị trí chiến lược quan trọng về kinh tế - xã hội và quốc phòng, là nơi sinh sống của một cộng đồng lao động dân tộc thiểu số (DTTS) đông đảo. Theo thống kê năm 2019, toàn tỉnh có khoảng 143.278 người DTTS, chiếm 12,53% dân số. Vấn đề giải quyết việc làm cho nhóm lao động này không chỉ là một nhiệm vụ kinh tế mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an sinh xã hộiphát triển kinh tế - xã hội bền vững. Việc tạo ra cơ hội việc làm ổn định giúp nâng cao thu nhập và đời sống, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững. Luận văn của tác giả Nguyễn Phương Tuấn (2020) đã đi sâu phân tích thực trạng việc làm và đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu lao động của tỉnh. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối giữa người lao động, chính quyền và các doanh nghiệp tại Quảng Ninh. Mục tiêu là xây dựng một thị trường lao động Quảng Ninh năng động, nơi lao động dân tộc thiểu số có thể phát huy tiềm năng, đóng góp vào sự phát triển chung và tự cải thiện chất lượng việc làm cũng như cuộc sống của chính mình và gia đình.

1.1. Tầm quan trọng của việc làm đối với lao động DTTS

Việc làm là nền tảng cho sự ổn định và phát triển. Đối với lao động dân tộc thiểu số tại các huyện miền núi Quảng Ninh, có việc làm đồng nghĩa với việc có thu nhập ổn định, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm bớt sự phụ thuộc vào các hoạt động nông nghiệp manh mún, bấp bênh. Một công việc ổn định không chỉ giải quyết vấn đề kinh tế mà còn giúp người lao động hòa nhập tốt hơn với xã hội, tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục, và nâng cao vị thế. Hơn nữa, khi giải quyết việc làm hiệu quả, các vấn đề xã hội như tệ nạn, di cư tự do sẽ giảm, góp phần giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội tại các địa bàn chiến lược, đặc biệt là vùng sâu vùng xa.

1.2. Bối cảnh kinh tế và định hướng của tỉnh Quảng Ninh

Quảng Ninh đang trong giai đoạn chuyển dịch cơ cấu lao động mạnh mẽ, từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Tỉnh đã ban hành nhiều nghị quyết quan trọng, như Nghị quyết 07 của Ban Thường vụ Tỉnh ủy, nhằm "Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng về công tác tạo việc làm cho người dân tộc". Định hướng này mở ra nhiều cơ hội việc làm mới. Đặc biệt, đề án "Tái cơ cấu ngành nông nghiệp" khuyến khích phát triển chăn nuôi công nghiệp và các ngành phụ trợ như sản xuất thức ăn chăn nuôi (TACN). Sự phát triển của các doanh nghiệp tại Quảng Ninh trong lĩnh vực này chính là chìa khóa để thu hút và tạo việc làm cho lao động nông thôn, bao gồm cả người DTTS, góp phần vào mục tiêu chung là phát triển kinh tế - xã hội toàn diện.

II. Những thách thức khi giải quyết việc làm cho lao động DTTS

Mặc dù có nhiều nỗ lực từ chính quyền, công tác giải quyết việc làm cho lao động dân tộc thiểu số tại Quảng Ninh vẫn đối mặt với không ít rào cản. Thực trạng việc làm cho thấy một bộ phận lớn lao động vẫn còn thiếu kỹ năng, trình độ học vấn hạn chế và gặp khó khăn trong việc thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp. Tác giả Nguyễn Phương Tuấn (2020) chỉ ra rằng, lao động DTTS thường "chậm thích nghi hơn với việc làm trong lĩnh vực phi nông nghiệp". Điều này dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm ở vùng sâu vùng xa còn khá cao. Bên cạnh đó, các phong tục, tập quán lạc hậu, tâm lý tự cung tự cấp và ngại thay đổi cũng là những trở ngại lớn. Về phía doanh nghiệp, nhiều đơn vị còn e ngại trong việc tuyển dụng lao động DTTS do lo ngại về năng suất và tính kỷ luật. Sự kết nối giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và người lao động chưa thực sự chặt chẽ, khiến chất lượng việc làm chưa được như kỳ vọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của người dân.

2.1. Hạn chế về trình độ và kỹ năng của người lao động

Một trong những thách thức lớn nhất là chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao trong cộng đồng DTTS còn thấp. Đa số lao động chỉ quen với công việc nông, lâm nghiệp giản đơn, làm theo kinh nghiệm và chưa qua đào tạo nghề cho người DTTS một cách bài bản. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn so với yêu cầu của thị trường lao động Quảng Ninh hiện đại. Việc thiếu kỹ năng mềm, kỷ luật lao động và khả năng sử dụng máy móc, công nghệ khiến họ khó cạnh tranh và nắm bắt các cơ hội việc làm tốt. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng lao động DTTS chủ yếu làm các công việc thời vụ, thu nhập thấp và không ổn định.

2.2. Rào cản từ phong tục tập quán và nhận thức xã hội

Các yếu tố văn hóa và xã hội cũng ảnh hưởng không nhỏ. Một số tập quán như sản xuất manh mún, tư tưởng bình quân, lối sống khép kín... đã cản trở sự chuyển dịch cơ cấu lao động. Ngoài ra, nhận thức của một số doanh nghiệp tại Quảng Ninh về việc tuyển dụng lao động DTTS còn hạn chế. Tâm lý e ngại về sự khác biệt văn hóa, ngôn ngữ và năng suất lao động khiến họ chưa thực sự cởi mở. Việc thiếu các chính sách việc làm đủ mạnh để khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp tuyển dụng lao động DTTS cũng là một nguyên nhân khiến cánh cửa việc làm chưa được mở rộng.

2.3. Sự thiếu liên kết giữa các bên liên quan

Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp chưa đồng bộ. Các chương trình đào tạo nghề cho người DTTS đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, dẫn đến tình trạng "học xong không có việc làm". Ngược lại, doanh nghiệp cũng chưa chủ động đặt hàng đào tạo hoặc tham gia sâu vào quá trình xây dựng chương trình. Sự thiếu liên kết này làm giảm hiệu quả của các chính sách việc làm, gây lãng phí nguồn lực và bỏ lỡ nhiều cơ hội việc làm cho lao động dân tộc thiểu số.

III. Phương pháp đào tạo nghề hiệu quả cho lao động dân tộc thiểu số

Để nâng cao chất lượng việc làm và khả năng cạnh tranh cho lao động dân tộc thiểu số, công tác đào tạo nghề đóng vai trò then chốt. Luận văn của Nguyễn Phương Tuấn (2020) nhấn mạnh rằng, các chương trình đào tạo cần được thiết kế đặc thù, phù hợp với trình độ nhận thức và văn hóa của người học. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là "cầm tay chỉ việc", kết hợp lý thuyết với thực hành ngay tại xưởng sản xuất của doanh nghiệp. Nội dung đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn mà còn phải trang bị kiến thức về kỷ luật lao động, an toàn sản xuất và kỹ năng sống cần thiết. Việc triển khai các mô hình đào tạo nghề cho người DTTS gắn liền với địa chỉ sử dụng lao động, tức là đào tạo theo đơn đặt hàng của các doanh nghiệp tại Quảng Ninh, sẽ đảm bảo đầu ra cho người học. Điều này không chỉ giúp giải quyết việc làm một cách bền vững mà còn tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường lao động Quảng Ninh.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo nghề gắn với thực tiễn

Chương trình đào tạo cần được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế từ các doanh nghiệp tại Quảng Ninh, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao và TACN. Nội dung cần tập trung vào các kỹ năng thực hành, dễ tiếp thu, có thể áp dụng ngay vào công việc. Cần lồng ghép các buổi học về tác phong công nghiệp, kỷ luật lao động và kiến thức pháp luật lao động cơ bản. Việc này giúp lao động dân tộc thiểu số không bị bỡ ngỡ khi bước vào môi trường làm việc mới, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và chất lượng việc làm.

3.2. Đa dạng hóa hình thức và địa điểm đào tạo linh hoạt

Thay vì chỉ tập trung đào tạo tại các trung tâm cố định, cần tổ chức các lớp học lưu động tại thôn, bản hoặc ngay tại cơ sở sản xuất của doanh nghiệp. Hình thức này giúp người lao động, đặc biệt là phụ nữ, dễ dàng tham gia mà không ảnh hưởng nhiều đến công việc gia đình. Hợp tác với các già làng, trưởng bản để vận động người dân tham gia học nghề cũng là một giải pháp tạo việc làm hiệu quả, phát huy vai trò của cộng đồng trong việc nâng cao dân trí và kỹ năng cho lao động nông thôn.

IV. Bí quyết từ chính sách việc làm hỗ trợ doanh nghiệp Quảng Ninh

Để khuyến khích các doanh nghiệp tại Quảng Ninh tích cực tham gia vào quá trình giải quyết việc làm cho lao động dân tộc thiểu số, hệ thống chính sách việc làm cần mang tính đột phá và thực chất. Nghiên cứu chỉ ra rằng, các chính sách hỗ trợ tài chính trực tiếp thường mang lại hiệu quả cao. Cụ thể, Nhà nước có thể hỗ trợ một phần chi phí đào tạo, chi phí đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho lao động DTTS trong những năm đầu làm việc. Theo Quyết định 42/2012/QĐ-TTg, ngân sách nhà nước có thể hỗ trợ các khoản này cho doanh nghiệp. Ngoài ra, các chính sách ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất cũng là đòn bẩy quan trọng. Khi doanh nghiệp nhận thấy lợi ích kinh tế rõ ràng từ việc tuyển dụng lao động DTTS, họ sẽ chủ động hơn trong việc tạo ra cơ hội việc làm. Điều này không chỉ giúp người lao động có việc làm mà còn góp phần đảm bảo an sinh xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại các huyện miền núi Quảng Ninh.

4.1. Các chính sách hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế

Nhà nước cần triển khai mạnh mẽ và đơn giản hóa thủ tục để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các gói hỗ trợ. Ví dụ, hỗ trợ chi phí đào tạo ban đầu (tối đa 3 triệu đồng/người/khóa học), hỗ trợ đóng BHXH, BHYT trong 5 năm đầu. Các chính sách ưu đãi thuế TNDN, theo đó doanh nghiệp được giảm trừ số thuế phải nộp tương ứng với các khoản chi thêm cho lao động DTTS (như chi phí đào tạo, hỗ trợ nhà ở), là một giải pháp tạo việc làm rất thiết thực. Đây là động lực tài chính trực tiếp, giúp doanh nghiệp giảm chi phí và mạnh dạn hơn trong việc mở rộng quy mô, tuyển dụng thêm lao động.

4.2. Chính sách ưu đãi về đất đai và tín dụng

Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất TACN, mặt bằng sản xuất là yếu tố quan trọng. Việc áp dụng chính sách miễn, giảm tiền thuê đất dựa trên tỷ lệ lao động DTTS mà doanh nghiệp sử dụng (ví dụ: sử dụng trên 50% lao động DTTS được miễn 100% tiền thuê đất) sẽ có sức hấp dẫn lớn. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội để đầu tư, mở rộng sản xuất, qua đó tạo thêm nhiều cơ hội việc làm cho lao động dân tộc thiểu số.

V. Kết quả thực tiễn giải quyết việc làm tại doanh nghiệp TACN

Luận văn của Nguyễn Phương Tuấn (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào thực trạng việc làm cho lao động dân tộc thiểu số tại các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi (TACN) ở Quảng Ninh. Ngành TACN, với sự phát triển mạnh mẽ để phục vụ ngành chăn nuôi của tỉnh, đã trở thành một điểm sáng trong việc thu hút lao động địa phương. Các doanh nghiệp như Công ty DUX, Đất Việt, Phú Cầu đã tiên phong trong việc tuyển dụng và đào tạo lao động DTTS. Kết quả cho thấy, khi được đào tạo và tạo điều kiện làm việc phù hợp, lao động DTTS hoàn toàn có thể đáp ứng yêu cầu công việc, thậm chí còn thể hiện sự cần cù và gắn bó lâu dài. Việc có một công việc ổn định tại các nhà máy đã làm thay đổi đáng kể thu nhập và đời sống của nhiều hộ gia đình, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo bền vững. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy sự thành công của mô hình liên kết giữa chính sách của tỉnh, nỗ lực của doanh nghiệp và sự tham gia của người lao động trong giải pháp tạo việc làm.

5.1. Phân tích sự chuyển dịch cơ cấu lao động tại địa phương

Sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp TACN đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động tại các huyện miền núi Quảng Ninh. Một bộ phận lao động nông thôn đã chuyển từ sản xuất nông nghiệp tự cấp sang làm việc trong môi trường công nghiệp. Sự chuyển dịch này không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất mà còn thay đổi cả tư duy của người lao động. Họ được tiếp cận với máy móc hiện đại, quy trình làm việc chuyên nghiệp, giúp nâng cao tay nghề và thu nhập. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một thị trường lao động Quảng Ninh đa dạng và năng động hơn.

5.2. Đánh giá chất lượng việc làm và thu nhập thực tế

Làm việc tại các doanh nghiệp TACN đã cải thiện rõ rệt chất lượng việc làm cho lao động DTTS. Họ được ký hợp đồng lao động, tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và được hưởng các chế độ đãi ngộ theo quy định. Thu nhập và đời sống của họ được nâng cao và ổn định hơn so với làm nông nghiệp. Mức lương ổn định giúp họ có điều kiện chăm lo cho gia đình, đầu tư cho con cái học hành, từng bước thoát khỏi đói nghèo. Đây là kết quả tích cực, khẳng định hướng đi đúng đắn trong việc phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ nông nghiệp để giải quyết việc làm tại chỗ.

VI. Hướng đi xóa đói giảm nghèo bền vững cho lao động DTTS

Để công tác giải quyết việc làm cho lao động dân tộc thiểu số đạt được hiệu quả lâu dài và bền vững, cần một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện chính sách việc làm, tăng cường liên kết "3 nhà": Nhà nước – Nhà doanh nghiệp – Nhà trường (cơ sở đào tạo). Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi và cung cấp các chính sách hỗ trợ đủ mạnh. Các doanh nghiệp tại Quảng Ninh cần nâng cao trách nhiệm xã hội, chủ động tham gia vào quá trình đào tạo và tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn. Các cơ sở đào tạo phải không ngừng đổi mới, bám sát nhu cầu thị trường lao động Quảng Ninh. Cuối cùng, bản thân người lao động DTTS cũng cần chủ động học hỏi, nâng cao trình độ để nắm bắt cơ hội. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tạo ra việc làm, mà là tạo ra những công việc có chất lượng việc làm tốt, thu nhập cao, đảm bảo an sinh xã hội và hiện thực hóa mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách và cơ chế phối hợp

Cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh các chính sách việc làm cho phù hợp với thực tiễn, đặc biệt là đơn giản hóa thủ tục hành chính để doanh nghiệp và người lao động dễ dàng tiếp cận. Cần thiết lập một cơ chế phối hợp chặt chẽ, thường xuyên giữa Sở Lao động - Thương binh & Xã hội, các trung tâm dịch vụ việc làm, chính quyền địa phương và hiệp hội doanh nghiệp. Cơ chế này sẽ giúp nắm bắt kịp thời nhu cầu tuyển dụng và nguồn cung lao động, từ đó có những giải pháp tạo việc làm phù hợp và hiệu quả, đặc biệt cho các huyện miền núi Quảng Ninh.

6.2. Tầm nhìn phát triển nguồn nhân lực DTTS trong tương lai

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một đội ngũ lao động dân tộc thiểu số có tay nghề, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của công nghệ và thị trường lao động Quảng Ninh. Điều này đòi hỏi sự đầu tư chiến lược vào giáo dục và đào tạo ngay từ bậc phổ thông tại vùng sâu vùng xa. Hướng nghiệp sớm, kết hợp đào tạo văn hóa với đào tạo nghề sẽ giúp hình thành một thế hệ lao động mới, tự tin và đủ năng lực để đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh, thực hiện thành công mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững và đảm bảo an sinh xã hội toàn diện.

04/10/2025
Tạo việc làm cho lao động người dân tộc thiểu số tại các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi trên địa bàn tỉnh quảng ninh luận văn thác sĩ theo định hướng ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI DOANH NGHIỆP 1.1 Cơ sở lý luận về tạo việc làm cho lao động người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp 1.1 Khái niệm Việc làm Quan niệm về việc làm không phải là bất biến, cố định mà có sự thay đổi. Nó luôn được xem xét trên nền tảng của một chế độ chính trị, gắn với trình độ phát triển kinh tế, chính trị, văn hoá xã hội của mỗi quốc gia, mỗi thời đại. Khi trình độ phát triển mọi mặt, đặc biệt là định hướng chính trị của một quốc gia thay đổi, quan niệm việc làm cũng biến đổi. Ở những thời kỳ khác nhau quan niệm về việc làm cũng có sự khác nhau nhất định.

Tại Hội nghị quốc tế lần thứ 13 năm 1983, Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) đã đưa ra quan niệm về người có việc làm như sau: "Người có việc làm là những người làm một việc gì đó, có được trả tiền công, lợi nhuận hoặc được thanh toán bằng hiện vật hoặc những người tham gia vào các hoạt động mang tính chất tự tạo việc làm vì lợi ích hay vì thu nhập gia đình, không nhận được tiền công hay hiện vật" Ở Việt Nam, trong cơ chế kế hoạch hoá tập trung quan liêu bao cấp, người lao động được coi là có việc làm và được xã hội thừa nhận, trân trọng là người làm việc trong thành phần kinh tế quốc doanh, kinh tế tập thể, còn người làm kinh tế gia đình, kinh doanh, hành nghề cá thể thì chưa thực sự được xem là có việc làm. Quan điểm đó dẫn đến tình trạng mọi người chen chân nhau tìm việc làm trong khu vực kinh tế quốc doanh và tập thể. Đó là một trong những nguyên nhân làm cho số người làm việc trong khu vực kinh tế quốc doanh tăng lên quá mức so với khối lượng sản xuất, công tác đảm 6 nhận; kinh tế tập thể phát triển nhanh về số lượng nhưng thiếu vững chắc; còn kinh tế gia đình giảm sút; kinh tế tư nhân, cá thể không phát triển được. Tình hình đó gây tác hại không nhỏ đến sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, làm mai một khá nhiều nguồn công việc làm trong xã hội, đưa vấn đề giải quyết việc làm đến chỗ khó khăn, bế tắc.

Từ khi thực hiện đường lối đổi mới, quan niệm về việc làm đã có sự thay đổi. Trên cơ sở vận dụng khái niệm việc làm của ILO và nghiên cứu điều kiện cụ thể của Việt Nam, chúng ta đã có khái niệm thống nhất về việc làm được khẳng định trong điều chương II Bộ luật Lao động của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam: "Mọi hoạt động lao động tạo ra thu nhập, không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm" Từ những quan niệm trên ta thấy: Khái niệm việc làm bao hàm các nội dung sau: + Là hoạt động lao động của con người. + Hoạt động lao động nhằm mục đích tạo ra thu nhập. + Hoạt động lao động đó không bị pháp luật cấm.

Với khái niệm việc làm như trên đã xoá bỏ được quan niệm cứng nhắc trước đây là chỉ những người "trong biên chế nhà nước" mới là người có việc làm. Việc làm không chỉ trong biên chế, mà còn ngoài biên chế, không chỉ ngoài xã hội, mà còn tại gia đình. Với khái niệm việc làm như vậy, tất cả những ai đang làm việc trong các thành phần kinh tế, trong các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội, xí nghiệp, trường học hoặc tại gia đình (kể cả nội trợ) đều được coi là có việc làm. Dân tộc thiểu số Dựa trên những thành tựu nghiên cứu của các ngành khoa học xã hội về những đặc thù của quá trình hình thành dân tộc ở Việt Nam, cũng như nhiều dân tộc khác trên thế giới, các nhà khoa học đưa ra hai khái niệm dân tộc theo nghĩa rộng và hẹp như sau: 7 Theo nghĩa rộng: Dân tộc hay quốc gia dân tộc là cộng đồng chính trị - xã hội được chỉ đạo bởi Nhà nước, thiết lập trong một lãnh thổ nhất định, ban đầu do sự tập hợp của nhiều bộ lạc, sau này của nhiều cộng đồng mang tính tộc người (ethnic) của bộ phận tộc người.Kết cấu của cộng đồng dân tộc rất đa dạng, phụ thuộc vào hoàn cảnh lịch sử, văn hoá, xã hội trong khu vực và bản thân.

Theo nghĩa hẹp: Dân tộc đồng nghĩa với tộc người, dân tộc đó là một cộng đồng tộc người (đa số hoặc thiểu số) được hình thành trong lịch sử, ổn định, có ngôn ngữ riêng của tộc người, đồng thời cư trú trên một lãnh thổ nhất định, các thành viên của tộc người đó cùng chung một vận mệnh lịch sử, cùng chung lợi ích về chính trị, kinh tế và cuối cùng là có chung một nền văn hoá mang bản sắc tộc người. Như vậy, khái niệm dân tộc theo nghĩa hẹp dùng để chỉ tất cả các dân tộc (tộc người) từ trình độ phát triển thấp (đang ở trong phạm trù xã hội nguyên thuỷ) đến cao (đạt tới sự hình thành Nhà nước), miễn là nó có đủ bốn đặc trưng cơ bản sau: Chung ngôn ngữ; Chung lãnh thổ; Chung lợi ích; Có một nền văn hoá chung, trong đó quan trọng nhất là ý thức tự giác tộc người. Ở Việt Nam, khái niệm dân tộc thiểu số được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp luật, cũng như trong công tác nghiên cứu, học tập và trong hoạt động thực tiễn. Nghị định 05/2011/NĐ-CP của Chính phủ về công tác dân tộc đưa ra khái niệm tại Khoản 2, Điều 4: "Dân tộc thiểu số là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số trên phạm vi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam".

Theo giáo trình quản lí Nhà nước về dân tộc và tôn giáo của Học viện hành chính Quốc Gia thì “Dân tộc thiểu số được hiểu là dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc kinh”. Như vậy, dân tộc thiểu số là một tộc người chung ngôn ngữ, chung lãnh thổ, chung lợi ích, chung văn hóa có số dân ít hơn so với dân tộc đa số là dân tộc kinh. 8 Khái niệm tạo việc làm và tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số Tạo việc làm cho người lao động là một trong những nội dung cơ bản của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia, được toàn thế giới cam kết trong tuyên bố về chương trình hành động toàn cầu tại thủ đô Cô - pen - ha - ghen Đan Mạch vào tháng 3/1995. Tạo việc làm cho người lao động được hiểu là tổng thể các quá trình tạo ra điều kiện và môi trường bảo đảm cho mọi người có khả năng lao động có cơ hội làm việc với chất lượng việc làm và thu nhập ngày càng cao.

Quan niệm này cho thấy, tạo việc làm chính là để khai thác triệt để tiềm năng của người lao động, nhằm đạt được việc làm hợp lý và việc làm có hiệu quả. Tạo việc làm có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với người lao động ở chỗ: tạo cơ hội cho họ thực hiện được quyền và nghĩa vụ của mình, trong đó có quyền cơ bản nhất là quyền được làm việc để tạo ra thu nhập nuôi sống bản thân và gia đình, góp phần vào xây dựng quê hương đất nước. Đối tượng được tạo việc làm: là những người trong độ tuổi lao động mà trong 12 tháng qua kể từ thời điểm điều tra đã ký được hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động và những người tự tạo việc làm. Tạo việc làm là một trong những vấn đề quan trọng cần phải giải quyết của mỗi quốc gia.

Dựa trên khái niệm tạo việc làm có thể hiểu: Tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số là tổng thể các hoạt động đảm bảo cho người lao động dân tộc thiểu số có việc làm, có cơ hội thực hiện quyền và nghĩa vụ bản thân để tạo ra thu nhập, nuôi sống bản thân và gia đình. Các hoạt động tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số có thể bao gồm: đào tạo, nâng cao kỹ năng và trình độ cho lao động dân tộc thiểu số; khuyến khích doanh nghiệp tiếp nhận lao động dân tộc thiểu số; đưa ra các ưu đãi về thuế, hỗ trợ về tài chính cho doanh nghiệp sử dụng lao động người dân tộc thiểu số….2 Đặc điểm tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số Việc làm của lao động dân tộc thiểu số có một số đặc điểm như: chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp; mang tính cộng đồng, chủ yếu làm theo kinh 9 nghiệm… Với những đặc điểm cơ bản về việc làm của lao động dân tộc thiểu số đã nêu, công tác tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số cũng phải có những đặc thù riêng. Theo đó, đặc điểm tạo việc làm cho người lao động dân tộc thiểu số thể hiện ở một số điểm như sau: Thứ nhất, tạo việc làm của lao động dân tộc thiểu số chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp Nolwen.HenaffJean-Yves (2001) nhận định: “Lao động dân tộc thiểu số chậm thích nghi hơn với việc làm trong lĩnh vực phi nông nghiệp so với lao động người Kinh”. Những việc làm trong lĩnh vực phi nông nghiệp của lao động dân tộc thiểu số cũng chủ yếu là trên những ngành nghề truyền thống và du lịch trên cơ sở khai thác bản sắc văn hóa dân tộc.

Người lao động dân tộc thiểu số thường làm việc trong những ngành nông, lâm nghiệp - những loại việc làm không đòi hỏi, yêu cầu trình độ cao. Việc làm của lao động DTTS phần nhiều phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và sức lao động của chính bản thân người lao động. Trong điều kiện nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu việc làm của người lao động dân tộc thiểu số càng mang tính thủ công, nặng nhọc và có thu nhập thấp và ẩn chứa nhiều nguy cơ thiếu việc làm hữu hình. Với đặc điểm về việc làm của lao động DTTS như trên nên để tạo việc làm cho lao động DTTS cần có những chính sách quan tâm phát triển nông nghiệp, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nông nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh góp phần tạo nhiều việc làm hơn cho lao động DTTS.

Ngoài ra, để tạo việc làm cho lao động DTTS trong lĩnh vực phi nông nghiệp phải thúc đẩy phát triển các ngành nghề truyền thống dựa vào những yếu tố văn hóa, tập quán canh tác của đồng bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ