Áp dụng lẽ công bằng trong giải quyết các vụ việc dân sự: Luận văn thạc sỹ luật

Luận văn phân tích lý luận và thực tiễn áp dụng lẽ công bằng trong giải quyết vụ việc dân sự, chỉ ra hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về lẽ công bằng trong pháp luật dân sự

Việc áp dụng lẽ công bằng trong giải quyết vụ việc dân sự là một bước tiến lập pháp quan trọng, được ghi nhận chính thức trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS) và Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS). Đây không phải là một khái niệm xa lạ mà chính là hiện thân của công lý và lẽ phải, là mục tiêu tối thượng của hoạt động xét xử. Theo quy định tại Khoản 3 Điều 45 BLTTDS 2015, “Lẽ công bằng được xác định trên cơ sở lẽ phải được mọi người trong xã hội thừa nhận, phù hợp với nguyên tắc nhân đạo, không thiên vị và bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các đương sự”. Quy định này thể hiện sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy lập pháp, trao cho Tòa án công cụ để lấp đầy những khoảng trống của luật thành văn. Trong bối cảnh các quan hệ xã hội ngày càng phức tạp, pháp luật không thể dự liệu hết mọi tình huống. Do đó, lẽ công bằng trở thành yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo mọi tranh chấp dân sự đều được giải quyết triệt để, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, ngay cả khi chưa có điều luật cụ thể để áp dụng. Nguyên tắc này khẳng định Tòa án không được từ chối xét xử vì lý do thiếu luật, hiện thực hóa quyền tiếp cận công lý của người dân. Việc áp dụng lẽ công bằng đòi hỏi Thẩm phán phải dựa trên nền tảng đạo đức, lương tâm và sự am hiểu sâu sắc về các giá trị xã hội để đưa ra phán quyết hợp tình, hợp lý, củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp.

1.1. Định nghĩa lẽ công bằng theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

BLTTDS 2015 lần đầu tiên định nghĩa chính thức về lẽ công bằng. Đây là những chuẩn mực xử sự được rút ra từ thực tiễn, mang tính nhân văn, phù hợp với nhận thức chung của xã hội về sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ. Khái niệm này bao gồm các yếu tố cấu thành: lẽ phải được xã hội thừa nhận, nguyên tắc nhân đạo, không thiên vị, và bình đẳng về quyền và nghĩa vụ. Việc luật hóa khái niệm này tạo ra một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho hoạt động xét xử vụ án dân sự, đặc biệt trong các trường hợp pháp luật chưa có quy định, không có tập quán hay án lệ để áp dụng. Đây là phương thức pháp lý nhằm giải quyết kịp thời các tranh chấp, đảm bảo sự ổn định trong giao lưu dân sự và giữ gìn trật tự xã hội.

1.2. Tầm quan trọng của công lý và lẽ phải khi xét xử

Lẽ công bằng chính là sự thực hiện tối cao của công lý. Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định mục tiêu của cải cách tư pháp là “bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người”. Khi pháp luật thành văn có những “lỗ hổng”, lẽ công bằng trở thành công cụ để Thẩm phán thực thi công lý, đảm bảo không một quyền lợi chính đáng nào bị bỏ sót. Nó giúp uốn nắn việc áp dụng pháp luật dân sự một cách quá cứng nhắc, đưa ra các giải pháp mềm dẻo, phù hợp với hoàn cảnh thực tế của vụ việc. Bằng cách này, lẽ công bằng không chỉ giải quyết tranh chấp dân sự cụ thể mà còn góp phần củng cố các giá trị đạo đức, xây dựng một xã hội công bằng, văn minh, nơi pháp luật thực sự là “nghệ thuật của điều thiện và công bằng”.

II. Top thách thức khi áp dụng lẽ công bằng trong tố tụng dân sự

Mặc dù là một chế định tiến bộ, việc áp dụng lẽ công bằng trong thực tiễn tố tụng dân sự tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Khó khăn lớn nhất xuất phát từ chính tính trừu tượng của khái niệm. Việc xác định thế nào là “lẽ phải được mọi người trong xã hội thừa nhận” là một công việc phức tạp, thiếu tiêu chí định lượng rõ ràng. Quan niệm về lẽ phải có thể khác nhau giữa các vùng miền, các nhóm xã hội và thay đổi theo thời gian. Điều này dẫn đến nguy cơ các Tòa án khác nhau có thể đưa ra những phán quyết không thống nhất cho những vụ việc có tình tiết tương tự, làm ảnh hưởng đến nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật. Thêm vào đó, việc áp dụng lẽ công bằng đặt ra yêu cầu rất cao về năng lực, phẩm chất và bản lĩnh của người cầm cân nảy mực. Vai trò của Thẩm phán trở nên đặc biệt quan trọng, bởi phán quyết của họ phụ thuộc lớn vào nhận thức chủ quan, kinh nghiệm sống và lương tâm nghề nghiệp. Nếu không có cơ chế giám sát chặt chẽ, việc lạm dụng hoặc áp dụng tùy tiện là điều khó tránh khỏi, có thể làm sai lệch bản chất vụ án và không bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

2.1. Khó khăn trong việc xác định lẽ phải được xã hội thừa nhận

Tiêu chí “lẽ phải được mọi người trong xã hội thừa nhận” hiện chưa có văn bản nào hướng dẫn cụ thể. Trong thực tế, bản chất các vụ việc dân sự rất đa dạng, phức tạp. Ngay cả những tranh chấp đã có luật điều chỉnh đôi khi còn có cách hiểu khác nhau. Do đó, việc thiếu một “thước đo” chuẩn mực khiến Tòa án gặp lúng túng. Làm thế nào để chứng minh một quan điểm là “lẽ phải” và được “số đông thừa nhận”? Việc này đòi hỏi Thẩm phán không chỉ am hiểu pháp luật mà còn phải có kiến thức xã hội sâu rộng, thậm chí cần tham vấn ý kiến chuyên gia hoặc các cá nhân có uy tín để đảm bảo quyết định đưa ra có sức thuyết phục, khách quan.

2.2. Vai trò của thẩm phán và nguy cơ áp dụng pháp luật tùy tiện

Nguyên tắc hàng đầu của Thẩm phán là “độc lập và chỉ tuân theo pháp luật”. Tuy nhiên, khi áp dụng lẽ công bằng, họ buộc phải dựa nhiều vào nhận thức và lương tâm của mình. Điều này tạo ra một áp lực lớn và tiềm ẩn rủi ro. Nếu Thẩm phán thiếu kinh nghiệm, đặc biệt với các tranh chấp có yếu tố quốc tế, hoặc bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài, phán quyết có thể không đảm bảo tính vô tư, khách quan. Việc trao quyền quyết định dựa trên một khái niệm chưa được định lượng rõ ràng có thể dẫn đến sự tùy tiện, lạm dụng, làm xói mòn niềm tin vào công lý và lẽ phải.

III. Phương pháp xác định các nguyên tắc công bằng cốt lõi khi xét xử

Để việc áp dụng lẽ công bằng không trở nên tùy tiện, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự được quy định tại Điều 3 BLDS 2015. Đây là kim chỉ nam, là khuôn mẫu để điều chỉnh các quan hệ dân sự và định hướng cho Tòa án. Các nguyên tắc này bao gồm: bình đẳng trước pháp luật; tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận; nguyên tắc thiện chí trung thực; và tự chịu trách nhiệm. Khi vận dụng lẽ công bằng, mọi phán quyết phải đảm bảo không đi ngược lại những giá trị cốt lõi này. Cụ thể, quyết định của Tòa án phải tôn trọng sự thỏa thuận hợp pháp của các bên, không xâm phạm lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và quyền lợi của người khác. Nguyên tắc công bằng phải được đặt trong mối quan hệ hài hòa với các nguyên tắc pháp lý khác, tạo thành một hệ thống chặt chẽ. Việc áp dụng phải tuân theo một trình tự ưu tiên: chỉ khi không có thỏa thuận, không có luật định, tập quán, án lệ hay quy định tương tự thì mới xét đến lẽ công bằng. Điều này đảm bảo tính ổn định của hệ thống pháp luật và hạn chế sự chủ quan của người xét xử.

3.1. Phân tích nguyên tắc nhân đạo và không thiên vị trong tố tụng

Nguyên tắc nhân đạo, không thiên vị là linh hồn của lẽ công bằng. Nhân đạo thể hiện ở việc xem xét hoàn cảnh cụ thể của các đương sự, tránh đưa ra những phán quyết quá khắc nghiệt, gây tổn hại không cần thiết. Không thiên vị đòi hỏi người tiến hành tố tụng dân sự phải hoàn toàn vô tư, khách quan, không bị chi phối bởi bất kỳ áp lực hay định kiến nào. BLTTDS đã quy định rõ các trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng nếu có lý do cho rằng họ không thể vô tư. Điều này đảm bảo rằng phán quyết được đưa ra dựa trên sự thật khách quan của vụ án và các quy định pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách công minh.

3.2. Đảm bảo bình đẳng trước pháp luật cho các bên tranh chấp

Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật được quy định tại Điều 3 BLDS 2015, khẳng định “Mọi cá nhân, pháp nhân đều bình đẳng, không được lấy bất kỳ lý do nào để phân biệt đối xử”. Trong tố tụng dân sự, nguyên tắc này có nghĩa là các bên đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc cung cấp chứng cứ, tranh luận và bảo vệ quan điểm của mình. Tòa án có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi để các bên thực hiện đầy đủ quyền của mình. Khi áp dụng lẽ công bằng, Tòa án không được ưu tiên hay dành đặc quyền cho bất kỳ bên nào, đảm bảo sự công bằng tuyệt đối trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự.

IV. Hướng dẫn áp dụng án lệ về lẽ công bằng trong thực tiễn

Trước khi lẽ công bằng được luật hóa, tinh thần của nó đã được thể hiện trong nhiều quyết định giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân tối cao, sau này được phát triển thành án lệ. Nghiên cứu các án lệ về lẽ công bằng là cách tốt nhất để hiểu rõ cách nguyên tắc này được vận dụng trong thực tiễn xét xử vụ án dân sự. Án lệ cung cấp những tình huống pháp lý cụ thể, trong đó Tòa án đã sử dụng lẽ phải và các nguyên tắc đạo đức để đưa ra hướng giải quyết khi pháp luật còn bỏ ngỏ. Chẳng hạn, trong các vụ án tranh chấp tài sản do nhờ người khác đứng tên, Tòa án đã xem xét đến “công sức” của người đứng tên trong việc quản lý, giữ gìn, tôn tạo tài sản để phân chia lợi ích một cách hợp lý. Hay trong các vụ án thừa kế có người ở nước ngoài không liên lạc được, Tòa án đã quyết định tạm giao phần di sản của họ cho người trong nước quản lý, vừa giải quyết được dứt điểm vụ án, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người vắng mặt. Việc phân tích và áp dụng thống nhất các án lệ này giúp các Thẩm phán có thêm cơ sở vững chắc khi ra phán quyết, đảm bảo tính nhất quán và có thể dự đoán được của pháp luật.

4.1. Bài học từ Án lệ 02 2016 AL về tranh chấp đòi lại tài sản

Án lệ số 02/2016/AL giải quyết trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhờ người thân trong nước đứng tên nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Khi xảy ra tranh chấp, thay vì chỉ tuyên giao dịch vô hiệu và trả lại những gì đã nhận, Tòa án đã áp dụng nguyên tắc công bằng. Cụ thể, Tòa xác định phần giá trị đất tăng lên là lợi nhuận chung và cần chia cho người đứng tên một phần tương xứng với công sức bảo quản, giữ gìn. Hướng giải quyết này thể hiện rõ lẽ công bằng: ghi nhận sự đóng góp của cả hai bên, tránh việc một bên được hưởng lợi hoàn toàn trong khi bên kia có công sức thực tế. Đây là một cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng cho các vụ việc tương tự.

4.2. Áp dụng lẽ công bằng trong Án lệ 06 2016 AL về thừa kế

Án lệ số 06/2016/AL xử lý tình huống tranh chấp dân sự về thừa kế khi có những người thừa kế ở nước ngoài nhưng không xác định được địa chỉ. Để tránh việc vụ án bị đình chỉ kéo dài, ảnh hưởng đến quyền lợi của các đồng thừa kế khác, Tòa án đã quyết định vẫn tiến hành chia thừa kế. Phần di sản của những người vắng mặt được tạm giao cho người thừa kế trong nước quản lý. Phán quyết này thể hiện sâu sắc nguyên tắc nhân đạolẽ công bằng, vừa giải quyết dứt điểm yêu cầu của nguyên đơn, vừa đảm bảo quyền lợi của người vắng mặt không bị mất đi. Họ có quyền yêu cầu nhận lại phần tài sản của mình khi trở về.

V. Cách giải quyết tranh chấp dân sự bằng lẽ công bằng hiệu quả

Việc áp dụng lẽ công bằng đặc biệt hữu hiệu trong một số loại tranh chấp dân sự mà quy định pháp luật còn mang tính khái quát hoặc chưa hoàn thiện. Điển hình là các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng theo mẫu hoặc điều kiện giao dịch chung (hợp đồng bảo hiểm, tín dụng, cung cấp dịch vụ viễn thông). Trong các hợp đồng này, một bên thường có ưu thế soạn thảo các điều khoản có lợi cho mình. Khi có tranh chấp, Tòa án có thể dựa vào nguyên tắc công bằngnguyên tắc thiện chí trung thực để vô hiệu hóa những điều khoản miễn trừ trách nhiệm vô lý, tăng trách nhiệm hoặc loại bỏ quyền lợi chính đáng của bên yếu thế. Một lĩnh vực khác là tranh chấp về tặng cho tài sản có điều kiện. BLDS 2015 có quy định nhưng còn khá chung chung, chưa rõ điều kiện tặng cho phải như thế nào. Lẽ công bằng sẽ giúp Tòa án xem xét bản chất của thỏa thuận, mục đích của các bên để đưa ra phán quyết hợp lý. Tương tự, trong các vụ bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường, việc xác định thiệt hại trong tương lai rất khó khăn. Lẽ công bằng cho phép Tòa án đưa ra mức bồi thường phù hợp, ngay cả khi chủ thể gây ô nhiễm không có lỗi.

5.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn trong hợp đồng giao dịch chung

Điều 406 BLDS 2015 quy định điều kiện giao dịch chung phải đảm bảo sự bình đẳng giữa các bên. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các điều khoản thường do một bên xây dựng theo hướng có lợi cho mình. Khi xảy ra tranh chấp, việc áp dụng pháp luật dân sự một cách máy móc có thể không bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên yếu thế. Lúc này, lẽ công bằng là công cụ để Tòa án đánh giá tính hợp lý của các điều khoản, đảm bảo không bên nào bị áp đặt những nghĩa vụ quá nặng nề một cách bất bình đẳng.

5.2. Hòa giải trong tố tụng dân sự dựa trên lẽ phải

Lẽ công bằng không chỉ được áp dụng trong hoạt động xét xử mà còn là nền tảng quan trọng cho công tác hòa giải trong tố tụng dân sự. Thẩm phán có thể phân tích cho các bên về lẽ phải, về những giá trị đạo đức và sự công bằng để họ tự nguyện thỏa thuận với nhau. Một thỏa thuận hòa giải thành công dựa trên công lý và lẽ phải không chỉ giải quyết triệt để xung đột mà còn giúp giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp giữa các đương sự, góp phần vào sự ổn định của xã hội. Đây là phương thức hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả Tòa án và các bên liên quan.

VI. Bí quyết hoàn thiện pháp luật về lẽ công bằng trong tương lai

Để chế định lẽ công bằng trong giải quyết vụ việc dân sự thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao năng lực thực thi. Trước hết, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng lẽ công bằng. Văn bản này cần đưa ra các tiêu chí cụ thể hơn để xác định “lẽ phải được xã hội thừa nhận”, có thể thông qua việc tham khảo các giá trị đạo đức truyền thống, các nguyên tắc chung của pháp luật quốc tế và thực tiễn xét xử. Thứ hai, cần tiếp tục đẩy mạnh việc phát triển và công bố án lệ về lẽ công bằng. Án lệ là nguồn tham khảo trực quan, sinh động, giúp thống nhất nhận thức và áp dụng pháp luật trong toàn hệ thống Tòa án. Cuối cùng, yếu tố con người vẫn là quan trọng nhất. Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, kiến thức xã hội và đặc biệt là phẩm chất đạo đức, bản lĩnh nghề nghiệp cho đội ngũ Thẩm phán. Chỉ khi có đội ngũ Thẩm phán thực sự công tâm, trong sạch, vững mạnh, lẽ công bằng mới có thể trở thành biểu tượng của công lý.

6.1. Kiến nghị ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về lẽ công bằng

Giải pháp cấp thiết là xây dựng một Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành các quy định về lẽ công bằng. Văn bản này nên làm rõ trình tự, thủ tục áp dụng; các tiêu chí tham khảo để xác định lẽ phải; và cơ chế tham vấn ý kiến chuyên gia, tổ chức xã hội khi cần thiết. Một hướng dẫn rõ ràng sẽ giúp hạn chế sự tùy tiện, đảm bảo việc áp dụng pháp luật dân sự được thống nhất, tạo cơ sở để các bên giám sát hoạt động xét xử và tăng tính thuyết phục của bản án.

6.2. Nâng cao năng lực xét xử vụ án dân sự cho đội ngũ Thẩm phán

Bên cạnh việc tự rèn luyện, cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu, các buổi hội thảo, tập huấn thường xuyên cho Thẩm phán về kỹ năng xét xử vụ án dân sự phức tạp, đặc biệt là kỹ năng áp dụng các nguồn luật bổ sung như án lệ và lẽ công bằng. Vai trò của Thẩm phán không chỉ là người áp dụng luật một cách máy móc mà còn là người bảo vệ công lý. Do đó, việc trang bị cho họ không chỉ kiến thức pháp lý mà cả vốn sống phong phú, sự am hiểu văn hóa - xã hội và một lương tâm trong sáng là điều kiện tiên quyết để lẽ công bằng được thực thi đúng đắn.

04/10/2025
Áp dụng lẽ công bằng trong giải quyết các vụ việc dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ LẼ CÔNG BẰNG 1. Khái niệm, tính chất, đặc điểm và nguyên tắc áp dụng lẽ công bằng 1. Khái niệm lẽ công bằng Theo Từ điển Tiếng Việt, “công bằng”5 là theo đúng lẽ phải, không thiên v. Có thể nói công bằng được xem là tư tưởng pháp lý tiến bộ của nhân loại trong câu ngạn ngữ La-tinh cổ đại “Pháp luật là nghệ thuật của điều thiện và công bằng”.

Đây là nguyên tắc uan trọng của pháp luật, bởi lẽ bản thân pháp luật theo nghĩa chân chính của nó là công bằng. Công bằng không chỉ được thể hiện trong bản thân các uy đ nh pháp luật mà còn cả trong lĩnh vực áp dụng pháp luật. Điều 45 BLTTDS năm 2015 ghi nhận “Lẽ công bằng được xác định trên cơ sở lẽ phải, được mọi người trong xã hội thừa nhận, phù hợp với nguyên tắc nhân đạo, không thiên vị và bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các đương sự trong vụ việc dân sự đó”. Có rất nhiều uan điểm, nhận thức khác nhau về lẽ công bằng, có người cho rằng lẽ công bằng chính là sự tương xứng giữa cống hiến, lao động, đóng góp với sự thụ hưởng, được đối xử; là sự tương xứng, phù hợp trong hàng loạt khía cạnh khác nhau trong những mối uan hệ xã hội khác nhau.

hưng cũng có người lại cho rằng lẽ công bằng là những giá tr đạo đức, giá tr tư tưởng phù hợp với đời sống xã hội, phù hợp với con người trong uan hệ dân sự. Từ nghiên cứu, tác giả rút ra được kết luận, lẽ công bằng chính là những chuẩn mực xử sự được rút ra từ trong quan hệ giữa các chủ thể, mang tính nhân văn, phù hợp với nhận thức chung của nhiều người về sự công bằng trong mối uan hệ giữa uyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong một uan hệ pháp luật dân sự nhất đ nh. Khi có tranh chấp phát sinh từ các uan hệ đó thì được giải uyết thấu tình, đạt lý, bảo đảm uyền lợi ích hợp pháp chính đáng của các đương sự, góp ph n giữ gìn trật tự xã hội. Vì là một nội dung hoàn toàn mới và l n đ u tiên được uy đ nh trong pháp luật dân sự Việt am, do đó từ uy đ nh cho đến cách nhìn nhận của mỗi người về thế nào là lẽ 5Kỳ Duyên - gọc Hằng - Đức Bổn, Từ điển Tiếng Việt, Nxb Thanh Niên 2016, tr.

8 công bằng có sự khác nhau. Cùng một kết uả giải uyết vụ việc, người này cho là công bằng nhưng người khác lại coi đó là không công bằng. Về mặt lý thuyết hoặc trong văn nói chúng ta dễ dàng nhận ra lẽ công bằng là gì nhưng một khi để áp dụng, giải uyết một vụ việc dân sự thì thật khó để xác đ nh như thế nào là công bằng trong một trường hợp cụ thể. Có ý kiến cho rằng “.

Có hay không có luật, lẽ công bằng, như định nghĩa tại Điều 45 BLTTDS, phải luôn là yêu cầu tối thượng và đích đến của mọi bản án, bởi lẽ công bằng không phải là điều gì xa lạ mà chính là công lý và lẽ phải của xã hội loài người”6, đây cũng là một uan điểm hoàn toàn đúng đắn, phù hợp với tinh th n, ý nghĩa của việc uy đ nh lẽ công bằng trong hệ thống pháp luật dân sự Việt am. Qua nghiên cứu cũng như tìm hiểu các uy đ nh, bản thân tác giả thống nhất với đ nh nghĩa áp dụng lẽ công bằng trong giải uyết các tranh chấp dân sự của tác giả Phùng Trung Tập, đó là “Áp dụng lẽ công bằng để giải quyết tranh chấp dân sự thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong trường hợp xem xét, giải quyết tranh chấp thuộc đối tượng điều chỉnh của luật dân sự mà các bên trong quan hệ không có thỏa thuận, pháp luật không có quy định hoặc có quy định nhưng quy định hiện có không thể điều chỉnh hết quan hệ đang được xem xét, giải quyết mà không có tập quán được áp dụng, không có quy định để áp dụng tương tự pháp luật và không có án lệ để áp dụng thì áp dụng lẽ công bằng. Lẽ công bằng là phương thức thuộc phạm trù pháp lý, là chuẩn mực pháp lý nếu được áp dụng sẽ giải quyết kịp thời những tranh chấp dân sự đã phát sinh phù hợp với đạo lý và bảo đảm cho các quyền và nghĩa vụ dân sự hợp pháp của các bên chủ thể được xác định. Hệ quả của việc áp dụng lẽ công bằng làm bình ổn quan hệ dân sự, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội và có mối đoàn kết trong nhân dân, củng cố niềm tin của người dân đối với Tòa án áp dụng lẽ công bằng để giải quyết tranh chấp”7 Mặc dù vẫn còn nhiều uan điểm khác nhau về lẽ công bằng, nhưng có một thực tế, uan niệm về lẽ công bằng đã được nhiều uốc gia nhìn nhận và áp dụng trong thực tiễn xét xử của Tòa án, điển hình là các nước theo hệ thống Common Law.

ghiên cứu 6 Trương Trọng Nghĩa, “Xử án bằng lẽ công bằng”, địa chỉ https://plo.vn/phap-luat/xu-an-bang- le- cong-bang-604754.html truy cập ngày 01 tháng 5 năm 2018. 7Phùng Trung Tập “Áp dụng lẽ công bằng trong giải quyết các tranh chấp dân sự” Tạp chí kiểm sát Số 11, tháng 6, năm 2017 (tr41) 9 uy đ nh về lẽ công bằng trong pháp luật của Anh, ta thấy các nguyên tắc của luật công bình là những luật lệ được xây dựng bởi các Tòa Đại Pháp ua nhiều thế kỷ. Tòa Đại Pháp ban đ u chỉ là ban thư ký của nhà nước chứ không phải là một Tòa án. Đứng đ u đơn v này là Tổng Chưởng Lý, đây là người nắm giữ đại ấn của Anh Quốc và có thể sử dụng uyền lực của Hoàng gia, như cấp phát đất đai hoặc những thứ tương tự.

D n sau đó, Tòa Đại Pháp nắm được uyền sử dụng chức năng tư pháp, không còn b giới hạn trong vai trò uản lý việc xuất bản các văn bản thông luật. Tổng Chưởng Lý trải ua hàng thế kỷ giữ chức thượng thư của triều đình đến khi có sự xác lập uyền Thủ Tướng của chính phủ vào thời Robert Walpole. Tổng Chưởng Lý đã trở thành một người thực thi chính tr có nhiều uyền lực tại Anh Quốc vào thế kỷ 16. Toà Đại Pháp cải cách để tiếp thu những kiến ngh mà trước đây được đệ trình trực tiếp đến Vua để xin khoan hồng hoặc công lý.

Ph n lớn các hoạt động của Toà Đại Pháp ban đ u được thực hiện theo thủ tục: phát hành trát triệu tập h u tòa, thu thập tiền phạt v. “Tuy nhiên, vào năm 1615, cho thấy rằng các nguyên tắc mà Tổng Chưởng Lý áp dụng ở Toà Đại Pháp rất khác với thông luật được xây dựng kể từ khi sáng lập Tòa của Hoàng đế Bench bởi Henry II. Trong khi thông luật quan tâm đến việc áp dụng các nguyên tắc thì luật công bình cá nhân được cai quản bởi Tòa Đại Pháp lại quan tâm đến việc xem xét lương tâm của từng bị đơn. Hơn nữa, vai trò của luật công bình là để điều chỉnh bất kỳ sự bất công nào khả dĩ xảy ra do việc áp dụng cứng nhắc thông luật.

Như Lord Ellesmere đã nói mục tiêu thứ hai của Tòa Đại Pháp là làm mềm mại và dịu lại sự nghiêm khắc của luật pháp”8 Do đó, điều uan trọng là phải hiểu ngay từ đ u một đặc điểm của thủ tục pháp lý Anh Quốc. Các tòa án thông luật và tòa án luật công bình là các tòa án hoàn toàn tách biệt. Do đó, chỉ những tòa án thông thường mới nghe được các vụ án liên uan đến thông luật và cung cấp các giải pháp của thông luật. Tương tự, chỉ có Tòa án luật công bình mới nghe được các vụ án liên uan đến các nguyên tắc công bình hoặc phán uyết các giải pháp công bình.

Vào cuối thế kỷ 19, l n đ u tiên, nhiều uyển sách lớn về luật pháp Anh 8Bản d ch Tiếng anh “Understanding Equity & Trusts” - Tìm hiểu về luật công bằng và các trách nhiệm nhận giữ tài sản (tr2) 10 đã được biên soạn nhằm hệ thống hóa và diễn giải hàng loạt các nguyên tắc pháp lý trong thông luật và luật công bình. hư vậy, ua nghiên cứu ta thấy, tại Anh, từ thế kỷ XV nguyên tắc công bằng đã d n trở thành một hệ thống pháp luật khác h n nhưng tồn tại song song và bổ sung cho hệ thống Common Law (thông luật). Họ có Tòa án riêng để xét xử theo nguyên tắc công bằng mà nền tảng là đó chính là công lý tự nhiên, coi trọng ý chí đích thực của các bên, sự ngay tình của các bên trong giao d ch và có thể bỏ ua hình thức văn bản thỏa thuận hay các uy đ nh khô cứng về hình thức giao d ch của thông luật, thậm chí nguyên tắc công bằng còn được ưu tiên áp dụng. Với các nước áp dụng hệ thống thông luật, trong trường hợp một vụ án phát sinh không có tiền lệ pháp phù hợp, không có luật thành văn hay tập uán pháp thì thẩm phán chính là người tạo ra luật pháp bằng cách sử dụng lẽ phải, lẽ công bằng.

hiều uốc gia trong hệ thống Civil law, dù không chia sẻ sự hình thành và phát triển của nguyên tắc công bằng cũng đã và đang áp dụng tinh th n tiến bộ của nguyên tắc này, như Đức, Pháp, Thụy Sì. “Theo kinh nghiệm các nước, kể cả các nước có nền tư pháp lâu đời và phát triển, xét xử theo lẽ công bằng là công việc khó khăn và phức tạp của Tòa án/thẩm phán, bởi lẽ nguyên tắc hàng đầu của thẩm phán là “độc lập và chỉ tuân theo pháp luật”, và khi không có cơ sở luật định, thẩm phán buộc phải dựa vào nhận thức và lương tâm của mình về lẽ công bằng để xét xử”9. “Ở Pháp, lẽ công bằng là sự thực hiện tối cao của công lý, đôi khi vượt xa hơn những gì pháp luật quy định. “Tình yêu và sự thật gặp nhau; Chính nghĩa, công lý và hòa bình bao bọc”.

Lẽ công bằng là việc áp dụng các nguyên tắc của chính nghĩa, công lý cho một vụ kiện nào đó nhằm lấp đầy những lỗ hổng, khiếm khuyết của luật thực hiện hoặc uốn nắn việc áp dụng công lý một cách quá khắc nghiệt. Tòa án công lý quốc tế có quyền xét xử theo lẽ công bằng nếu các bên đồng thuận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ