Luận văn Thạc sĩ Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ XIX của Đào Văn Hợp, Đại học Thái Nguyên

Phân tích chuyên sâu văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ XIX, luận văn thạc sĩ khám phá giá trị nội dung, nghệ thuật và quá trình dân tộc hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

3. Đối tượng và mục tiêu nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Mục tiêu nghiên cứu

4. Nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu

4.1. Nhiệm vụ nghiên cứu

4.2. Phương pháp nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: BIẾN ĐỘNG LỊCH SỬ NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ VĂN TẾ, VĂN TẾ NÔM

1.1. Bối cảnh lịch sử nửa cuối thế kỷ XIX

1.1.1. Bối cảnh lịch sử quốc tế

1.1.2. Bối cảnh lịch sử trong nước

1.2. Những vấn đề chung về Văn tế

1.2.1. Định nghĩa về văn tế

1.2.2. Nguồn gốc của Văn tế

1.2.3. Đặc trưng thể loại của văn tế

1.3. Những vấn đề chung về Văn tế Nôm

1.3.1. Khái lược về văn tế Nôm, nguồn gốc và đặc trưng thể loại

1.3.2. Khái lược quá trình phát triển của Văn tế Nôm

1.3.3. Khái lược về chức năng và đặc điểm của văn tế Nôm

2. CHƯƠNG 2: VĂN TẾ NÔM NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX – TIẾNG KHÓC ĐA THANH

2.1. Tiếng khóc bi hùng

2.1.1. Những tiếng khóc thương đau đớn

2.1.2. Ngợi ca vẻ đẹp anh hùng

2.2. Tiếng khóc trữ tình

2.2.1. Vẻ đẹp lúc sinh thời của người quá cố hiện lên qua tiếng khóc

2.2.2. Nỗi đau khi người thân ra đi

2.3. Tiếng khóc trào phúng

2.3.1. Đả kích kẻ thù cùng bè lũ tay sai

2.3.2. Tự trào lộng

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC SẮC NGHỆ THUẬT CỦA VĂN TẾ NÔM NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX

3.1. Sử dụng ngôn ngữ sáng tạo

3.2. Xây dựng hình tượng độc đáo

3.3. Sử dụng giọng văn đặc sắc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Văn Tế Nôm Nửa Cuối Thế Kỷ 19

Luận văn này tập trung vào nghiên cứu Văn tế Nôm trong bối cảnh đặc biệt của nửa cuối thế kỷ 19. Giai đoạn này chứng kiến những biến động lịch sử sâu sắc tại Việt Nam, tạo ra một môi trường văn hóa đặc biệt ảnh hưởng đến văn học Nôm. Mục tiêu chính là phân tích và đánh giá những đặc điểm, giá trị độc đáo của Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ 19, từ đó làm sáng tỏ vai trò của thể loại này trong văn học Việt Nam. Luận văn sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, bao gồm phương pháp xã hội học văn học, phương pháp nghiên cứu văn học sử, phương pháp nghiên cứu trường hợp và phương pháp thi pháp học. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 23 bài Văn tế Nôm tiêu biểu của giai đoạn này. Luận văn mong muốn góp phần vào việc nghiên cứu một cách cụ thể và đầy đủ hơn về Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ 19, một mảng đề tài còn ít được khai thác. Theo Đào Văn Hợp, tác giả luận văn gốc, "Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ XIX cho đến nay vẫn là một trong những mảnh đất văn học màu mỡ, giàu giá trị về nội dung và nghệ thuật chưa được ai nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu."

1.1. Ý Nghĩa Nghiên Cứu Luận Văn Về Văn Tế Nôm Thế Kỷ 19

Nghiên cứu Văn tế Nôm giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về tư tưởng, tình cảm của người Việt trong bối cảnh lịch sử đầy biến động. Việc phân tích các bài Văn tế giúp chúng ta khám phá những giá trị văn hóa, nghệ thuật độc đáo của thể loại này, đồng thời nhận diện những đóng góp của Văn tế Nôm vào sự phát triển của văn học Việt Nam. Hơn nữa, nghiên cứu này còn giúp các nhà nghiên cứu và giảng dạy Văn học Việt Nam có cái nhìn hệ thống, chuyên sâu hơn về mảng đề tài này, từ đó có cách tiếp cận hợp lý, đúng đắn các tác phẩm Văn tế.

1.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Văn Tế Nôm Nửa Cuối Thế Kỷ 19

Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau để đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả. Phương pháp xã hội học văn học giúp đặt Văn tế trong bối cảnh xã hội cụ thể, từ đó lý giải những ảnh hưởng của Bối cảnh lịch sử đến nội dung và hình thức của các bài Văn tế. Phương pháp nghiên cứu văn học sử giúp theo dõi quá trình phát triển của Văn tế Nôm qua các giai đoạn lịch sử, từ đó xác định vị trí và vai trò của Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ 19. Phương pháp nghiên cứu trường hợp tập trung vào phân tích chi tiết các bài Văn tế tiêu biểu, từ đó rút ra những kết luận mang tính khái quát. Phương pháp thi pháp học giúp khám phá những đặc điểm nghệ thuật độc đáo của Văn tế Nôm, bao gồm ngôn ngữ, hình ảnh, giọng điệu, và các biện pháp tu từ.

II. Biến Động Lịch Sử Nền Tảng Văn Tế Nôm Nửa Cuối TK19

Bối cảnh lịch sử nửa cuối thế kỷ 19 có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của Văn tế Nôm. Thời kỳ này, Việt Nam phải đối mặt với cuộc xâm lược của thực dân Pháp, dẫn đến những thay đổi lớn về chính trị, kinh tế, xã hội. Sự suy yếu của triều đình nhà Nguyễn, sự trỗi dậy của các phong trào kháng chiến, và sự giao thoa giữa văn hóa phương Tây và văn hóa truyền thống đã tạo ra một môi trường văn hóa phức tạp, đa chiều. Trong bối cảnh đó, Văn tế Nôm trở thành một phương tiện để thể hiện tình cảm yêu nước, lòng căm thù giặc, sự tiếc thương những người đã hy sinh, và những suy tư về vận mệnh của dân tộc. Đồng thời, sự phát triển của chữ Quốc ngữ cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc sáng tác và phổ biến Văn tế Nôm, giúp thể loại này đến gần hơn với quần chúng nhân dân. Theo tài liệu gốc, "tư bản Pháp lăm le nổ súng xâm lược đúng vào lúc chế độ phong kiến Việt Nam đang đi sâu vào giai đoạn khủng hoảng trầm trọng."

2.1. Bối Cảnh Xã Hội Việt Nam Nửa Cuối Thế Kỷ 19

Xã hội Việt Nam nửa cuối thế kỷ 19 chứng kiến những thay đổi sâu sắc do tác động của cuộc xâm lược Pháp. Sự xuất hiện của giai cấp địa chủ, tư sản, và công nhân, cùng với sự suy yếu của giai cấp nông dân, đã làm thay đổi cấu trúc xã hội truyền thống. Bên cạnh đó, sự du nhập của văn hóa phương Tây cũng gây ra những xung đột giữa các giá trị truyền thống và hiện đại. Trong bối cảnh đó, Văn tế Nôm trở thành một diễn đàn để thể hiện những mâu thuẫn, xung đột trong xã hội, đồng thời phản ánh những thay đổi trong tư tưởng, tình cảm của con người.

2.2. Ảnh Hưởng Chính Trị Đến Văn Tế Nôm Thế Kỷ 19

Sự suy yếu của triều đình nhà Nguyễn và sự trỗi dậy của các phong trào kháng chiến chống Pháp có ảnh hưởng trực tiếp đến Văn tế Nôm. Các bài Văn tế thường ca ngợi những người anh hùng đã hy sinh vì Tổ quốc, đồng thời phê phán những kẻ bán nước, cầu vinh. Văn tế Nôm trở thành một công cụ để khơi dậy lòng yêu nước, ý chí đấu tranh của nhân dân, góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc.

2.3 Ảnh Hưởng Từ Chữ Quốc Ngữ Đến Thể Loại Văn Tế

Chữ Quốc ngữ dần phổ biến vào nửa cuối thế kỷ 19, giúp thể loại văn tế đến gần hơn với tầng lớp bình dân. Việc sử dụng chữ Quốc ngữ giúp các tác giả diễn đạt cảm xúc một cách chân thật, gần gũi, đồng thời tạo điều kiện cho việc lan tỏa những tư tưởng yêu nước, lòng tự hào dân tộc trong quần chúng nhân dân.

III. Tổng Quan Văn Tế Nôm Nguồn Gốc Thể Loại Và Đặc Điểm

Văn tế là một thể loại văn học có nguồn gốc từ Trung Quốc, du nhập vào Việt Nam từ lâu đời. Văn tế Nôm là những bài văn tế được viết bằng chữ Nôm, ngôn ngữ bản địa của người Việt. Thể loại này thường được sử dụng trong các nghi lễ tang ma, cúng giỗ, nhằm bày tỏ lòng tiếc thương, tưởng nhớ đối với người đã khuất. Văn tế có nhiều hình thức khác nhau, từ những bài văn tế thể tự do, không gò bó về niêm luật, đến những bài văn tế phỏng theo thể phú Đường luật, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về đối, vần, nhịp. Tuy nhiên, điểm chung của tất cả các bài Văn tế là đều mang đậm tính trữ tình, thể hiện những cảm xúc chân thành, sâu sắc của người viết. Theo tài liệu gốc, "Văn tế là loại văn có nguồn gốc từ Trung Quốc, khi ra đời được dùng vào việc tế lễ trời đất, thánh thần."

3.1. Nguồn Gốc Và Quá Trình Phát Triển Văn Tế Nôm

Nguồn gốc của Văn tế Nôm có thể truy ngược về thời kỳ hình thành và phát triển của chữ Nôm. Tuy nhiên, những bài Văn tế Nôm đầu tiên còn rất ít và chưa được biết đến rộng rãi. Đến giai đoạn nhà Lê, những sáng tác bằng chữ Nôm ngày càng phong phú, số lượng tăng lên đáng kể, chất lượng cũng tăng lên vượt bậc so với giai đoạn trước đó. Đặc biệt là sự thay đổi về quan điểm, cái nhìn về sự sống và cái chết của con người.

3.2. Phân Loại Văn Tế Nôm Theo Thể Loại

Về hình thức, Văn tế Nôm được chia thành hai loại chính: Văn tế thể tự do và Văn tế phỏng theo thể phú Đường luật. Văn tế thể tự do là không gò bó theo một khuôn nào cả, dài ngắn không nhất định, có thể được sáng tác bằng thơ (theo nhiều thể khác nhau), hoặc dùng văn xuôi (chủ yếu là văn xuôi cổ) để sáng tác, hoặc những biến thể của chính những thể thơ hay văn xuôi ấy. Nói “tự do” là để đối lập với các bài văn tế được làm theo lối phú, mà phú Đường luật là tiêu biểu.

3.3 Đặc Điểm Chung Của Các Bài Văn Tế Nôm

Đặc điểm chung của các bài Văn tế Nôm là tính trữ tình, thể hiện những cảm xúc chân thành, sâu sắc của người viết đối với người đã khuất. Các bài Văn tế thường ca ngợi công đức, phẩm chất tốt đẹp của người đã khuất, đồng thời bày tỏ lòng tiếc thương, tưởng nhớ. Ngoài ra, Văn tế Nôm còn có tính giáo dục, nhắc nhở những người còn sống về những giá trị đạo đức, nhân văn cao đẹp.

IV. Giá Trị Nội Dung Tiếng Khóc Đa Thanh Trong Văn Tế Nôm

Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ 19 không chỉ đơn thuần là những bài văn tế người chết mà còn là tiếng nói của một thời đại đầy biến động. Nội dung của các bài Văn tế rất đa dạng, phong phú, phản ánh những khía cạnh khác nhau của đời sống xã hội, từ tình cảm gia đình, làng xóm đến những vấn đề chính trị, xã hội lớn lao. Các bài Văn tế thể hiện lòng yêu nước, căm thù giặc, sự tiếc thương những người đã hy sinh, những suy tư về vận mệnh của dân tộc, và những ước mơ về một xã hội công bằng, tốt đẹp hơn. Theo tài liệu gốc, "đây là thời kỳ diễn ra sự hòa hợp sâu sắc về tư tưởng, ngôn ngữ nghệ thuật giữa văn tế Nôm với đời sống nhân dân, vận mệnh dân tộc."

4.1. Thể Hiện Tình Cảm Yêu Nước Trong Văn Tế Nôm

Lòng yêu nước là một trong những chủ đề nổi bật trong Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ 19. Các bài Văn tế thường ca ngợi những người anh hùng đã hy sinh vì Tổ quốc, đồng thời phê phán những kẻ bán nước, cầu vinh. Những bài Văn tế này có tác dụng khơi dậy lòng yêu nước, ý chí đấu tranh của nhân dân, góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc.

4.2. Phản Ánh Nỗi Đau Thương Trong Chiến Tranh Xâm Lược

Chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp đã gây ra những đau thương, mất mát to lớn cho dân tộc Việt Nam. Các bài Văn tế thường thể hiện nỗi đau thương, mất mát này một cách sâu sắc, cảm động. Những bài Văn tế này có tác dụng an ủi những người còn sống, đồng thời nhắc nhở mọi người về tội ác của kẻ thù, từ đó khơi dậy lòng căm thù giặc.

4.3. Đề Cao Giá Trị Nhân Văn Truyền Thống

Các bài Văn tế Nôm thường đề cao những giá trị nhân văn truyền thống của dân tộc, như lòng hiếu thảo, tình nghĩa vợ chồng, tình bạn bè, lòng nhân ái, vị tha. Những giá trị này được thể hiện qua những câu chuyện cảm động về cuộc đời, sự nghiệp của người đã khuất. Các bài Văn tế này có tác dụng giáo dục đạo đức, nhắc nhở mọi người về những giá trị cao đẹp của con người.

V. Đặc Sắc Nghệ Thuật Ngôn Ngữ Hình Ảnh Trong Văn Tế Nôm

Nghệ thuật của Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ 19 mang nhiều đặc sắc riêng. Ngôn ngữ trong các bài Văn tế rất giàu hình ảnh, nhạc điệu, và sử dụng nhiều biện pháp tu từ khác nhau, như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa, hoán dụ, điệp ngữ, đối xứng. Các hình ảnh trong Văn tế thường mang tính biểu tượng cao, gợi nhiều cảm xúc, suy tư cho người đọc. Ngoài ra, giọng điệu của các bài Văn tế cũng rất đa dạng, từ trang trọng, bi ai đến hài hước, trào phúng. Theo tài liệu gốc, "đây là thời kỳ rực rỡ nhất, đạt nhiều thành tựu nhất về qui mô và giá trị của văn tế Nôm thời trung đại."

5.1. Sử Dụng Ngôn Ngữ Sáng Tạo Và Giàu Hình Ảnh

Ngôn ngữ trong Văn tế Nôm được sử dụng một cách sáng tạo và giàu hình ảnh. Các tác giả thường sử dụng những từ ngữ, hình ảnh quen thuộc trong đời sống hàng ngày để diễn tả những cảm xúc, suy tư sâu sắc. Điều này giúp các bài Văn tế trở nên gần gũi, dễ hiểu, và dễ đi vào lòng người.

5.2. Xây Dựng Hình Tượng Nghệ Thuật Độc Đáo

Các hình tượng nghệ thuật trong Văn tế Nôm thường mang tính biểu tượng cao, gợi nhiều cảm xúc, suy tư cho người đọc. Các hình tượng này có thể là những hình ảnh thiên nhiên, như sông, núi, trăng, gió, mây, hoặc những hình ảnh về con người, như người anh hùng, người nông dân, người phụ nữ. Các hình tượng này giúp các bài Văn tế trở nên sinh động, hấp dẫn, và có giá trị thẩm mỹ cao.

5.3. Giọng Văn Đa Dạng Và Biến Hóa Linh Hoạt

Giọng văn trong Văn tế Nôm rất đa dạng và biến hóa linh hoạt. Các tác giả có thể sử dụng giọng văn trang trọng, bi ai để bày tỏ lòng tiếc thương, tưởng nhớ, hoặc sử dụng giọng văn hài hước, trào phúng để phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội. Sự đa dạng về giọng văn giúp các bài Văn tế trở nên phong phú, hấp dẫn, và phù hợp với nhiều đối tượng độc giả.

VI. Kết Luận Giá Trị Và Vị Trí Văn Tế Nôm Trong VH Việt

Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ 19 có một vị trí quan trọng trong văn học Việt Nam. Thể loại này không chỉ là một phương tiện để bày tỏ lòng tiếc thương, tưởng nhớ đối với người đã khuất mà còn là một diễn đàn để thể hiện những tình cảm yêu nước, lòng căm thù giặc, những suy tư về vận mệnh của dân tộc, và những ước mơ về một xã hội công bằng, tốt đẹp hơn. Văn tế Nôm đã góp phần làm giàu thêm cho văn học Việt Nam, đồng thời thể hiện những giá trị nhân văn cao đẹp của dân tộc. Nghiên cứu sâu hơn về Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ 19 sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa, xã hội Việt Nam trong một giai đoạn đầy biến động. Qua đó, thêm trân trọng những giá trị văn hóa và truyền thống yêu nước mà cha ông ta đã để lại. Theo Đào Văn Hợp, luận văn của ông "sẽ góp phần nhỏ bé vào việc nghiên cứu một cách cụ thể và đầy đủ hơn vấn đề Văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ XIX."

6.1. Tổng Kết Những Giá Trị Nổi Bật Của Văn Tế Nôm

Văn tế Nôm nổi bật với các giá trị về lịch sử, văn hóa, tư tưởng, và nghệ thuật. Đó là những giá trị lớn lao cần được trân trọng, gìn giữ, và phát huy. Qua đó, chúng ta thêm tự hào về những giá trị văn hóa của dân tộc.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Văn Tế Nôm

Nghiên cứu sâu hơn về các tác giả Văn tế Nôm tiêu biểu. So sánh Văn tế Nôm với các thể loại văn học khác cùng thời. Nghiên cứu về sự tiếp nhận Văn tế Nôm trong công chúng hiện nay. Cần tiếp tục nghiên cứu về Văn tế Nôm ở các giai đoạn khác nhau của lịch sử văn học Việt Nam.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. BIẾN ĐỘNG LỊCH SỬ NỬA CUỐI THẾ KỶ XIX VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ VĂN TẾ, VĂN TẾ NÔM 1. Bối cảnh lịch sử nửa cuối thế kỷ XIX 1. Bối cảnh lịch sử quốc tế Từ những năm 60 của thế kỷ XVIII, cách mạng công nghiệp đã làm cho sản xuất phát triển nhanh chóng, của cải ngày càng dồi dào.

Công nghiệp hóa diễn ra đầu tiên ở Anh, sau đó nhanh chóng phát triển ở nhiều nước châu Âu. Cách mạng công nghiệp đã làm thay đổi bộ mặt của các nước tư bản: nhờ phát minh máy móc, nhiều khu công nghiệp lớn, nhiều thành phố mọc lên, thu hút dòng người từ nông thôn đến tìm việc làm, hàng hóa ngày càng nhiều, vv… Bên cạnh những mặt tính cực mà cuộc cách mạng công nghiệp đem lại cho châu Âu nói riêng, thế giới nói chung, nó đã tạo ra những hậu quả lớn. Về mặt xã hội, là sự hình thành mâu thuẫn ngày càng gay gắt giữa hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản: giai cấp tư sản và giai cấp vô sản; về mặt chính trị, xã hội tư bản đã hình thành Chủ nghĩa đế quốc thực dân. Trong thời kì cách mạng công nghiệp, kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Anh, Pháp, Tây Ban Nha… phát triển nhanh chóng làm tăng nhu cầu tranh giành thị trường, đẩy mạnh việc xâm lược các nước trên thế giới nhằm vơ vét, bóc lột sức người sức của của các nước thuộc địa, đồng thời mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa công nghiệp ở chính quốc.

Đông Nam Á nằm giữa Ấn Độ và Trung Quốc, tiếp giáp với Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, có một vị trí chiến lược quan trọng và giàu tài nguyên, nên sớm bị tư bản phương Tây nhòm ngó. Năm 1824, Anh bắt đầu xâm lược Miến Điện; đến cuối thế kỷ XIX, hoàn thành công cuộc chinh phục nước này. Năm 1858, các nước Việt Nam, Cam-pu-chia, Lào lần lượt bị Pháp đô hộ, Xiêm trở thành nơi tranh chấp thế lực giữa Anh và Pháp. Châu Phi vào nửa đầu thế kỷ XIX còn là một lục địa bí hiểm đối với các nước download by : skknchat@gmail.com 13 tư bản phương Tây, các nước này mới đặt được một số căn cứ thương mại ở ven biển.

Đến nửa sau thế kỷ XIX, thực dân phương Tây mới tìm cách đi sâu vào đất liền. Kết quả là, hầu hết các nước châu Á, châu Phi lần lượt trở thành thuộc địa hoặc phụ thuộc của thực dân phương Tây. Bối cảnh lịch sử trong nước Âm mưu xâm lược của tư bản Pháp đối với Việt Nam lâu dài và liên tục, bắt nguồn từ những năm đầu thế kỷ XVII, và ngày càng được xúc tiến một cách mạnh mẽ. Đặc biệt từ giữa thế kỷ XIX, chúng liên tiếp “tạo cớ” để tiến hành cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam: phản đối triều đình nhà Nguyễn ngăn cản “truyền bá văn minh công giáo”, không tiếp nhận quốc thư của Pháp, “làm nhục quốc kì” Pháp…Đến chiều ngày 31 tháng 8 năm 1858, thực dân Pháp cùng liên quân Tây Ban Nha đã bất ngờ nổ súng tấn công bán đảo Sơn Trà – Đà Nẵng, sau đó chúng lần lượt tấn công 3 tỉnh miền Đông, 3 tỉnh miền Tây Nam Bộ.

Chiến tranh ngày càng lan rộng ra miền Trung, miền Bắc. Đến khoảng năm 1884, về cơ bản, triều đình nhà Nguyễn đã chính thức thừa nhận Việt Nam là thuộc địa của thực dân Pháp. Tư bản Pháp lăm le nổ súng xâm lược đúng vào lúc chế độ phong kiến Việt Nam đang đi sâu vào giai đoạn khủng hoảng trầm trọng. Chế độ phong kiến Việt Nam đã khủng hoảng nặng từ cuối thế kỷ XVIII.

Song, để duy trì chế độ phong kiến của mình nhằm bảo vệ đặc quyền đặc lợi, phong kiến nhà Nguyễn đã ra sức củng cố trật tự bằng mọi cách. Đối nội, chúng ra sức đàn áp khủng bố các phong trào của quần chúng, huy động những lực lượng quân sự to lớn vào việc dập tắt các cuộc khởi nghĩa nông dân trong biển máu. Đối ngoại, chúng ra sức đẩy mạnh thủ đoạn xâm lược đối với các nước láng giềng như Cao Miên, Lào làm cho quân lực bị tổn thất, tài chính quốc gia và tài lực nhân dân bị khánh kiệt. Còn đối với các nước tư bản phương Tây thì chúng thi hành ngày một thêm gắt gao chính sách bế quan tỏa cảng và cấm đạo, giết download by : skknchat@gmail.

Trước âm mưu xâm lược ngày càng ráo riết của bọn tư bản nước ngoài – nhất là tư bản Pháp – phong kiến nhà Nguyễn tưởng làm như vậy là tránh được nạn lớn. Trái lại, càng đóng chặt cửa và càng cấm đạo, giết đạo, lại càng tạo thêm lí do cho thực dân Pháp nổ súng xâm lược sớm hơn mà thôi. Chiều ngày 31 tháng 8 năm 1858, liên quân Pháp – Tây đã kéo tới dàn trận tại cửa biển Đà Nẵng (Quảng Nam). Mờ sáng hôm sau (ngày 1-9-1858), chúng đã cho người đưa tối hậu thư buộc trấn thủ Trần Hoàng phải trả lời ngay trong vòng hai giờ.

Không đợi hết hạn, chúng đã ra lệnh cho tàu chiến bắn đại bác lên các đồn Điện Hải, An Hải của triều đình suốt trong ngày hôm đó. Tiếp sau, chúng cho quân đổ bộ lên bán đảo Sơn Trà. Ngày 9-2-1859, hạm đội Pháp tập trung đầy đủ ở Vũng Tàu. Sáng hôm sau (mồng 10 tháng 2), chúng bắt đầu công phá các pháo đài Phúc Thắng, Lương Thiện, Phúc Mĩ, Danh Nghĩa thuộc các tỉnh Biên Hòa, Gia Định, có nhiệm vụ bảo vệ đường thủy vào Gia Định.

Sau đó, tàu chiến giặc ngược sông Cần Giờ, vừa tiến vừa bắn phá các đồn hai bên bờ. Trong khi triều đình hoang mang dao động thì nhân dân cả nước đã ngay từ đầu sôi nổi chống giặc. Điển hình có các cuộc nổi dậy của Trương Định ở Gò Công, Gia Định, Chợ Lớn, Tân An từ năm 1860 đến năm 1864; kế đó là Võ Duy Dương ở Đồng Tháp Mười từ năm 1865 đến năm 1866; Nguyễn Trung Trực ở Tân An và Rạch Giá từ năm 1861 đến năm 1868. Ngoài ra, rất nhiều văn thân khác cũng tự động mộ quân chống Pháp, phối hợp tác chiến với nghĩa quân Trương Định.

Ngoài Bắc có Hoàng Tá Viêm đóng quân ở Sơn Tây, củng cố lưc lượng đánh Pháp. Nhân dân Hà Nội, Sơn Tây cũng nhất tề hưởng ứng nên địch rất lo sợ. Hưởng ứng “chiếu Cần Vương” do Tôn Thất Thuyết khởi xướng, nhân dân ta ở khắp nơi, dưới sự lãnh đạo của các sĩ phu yêu nước đã sôi nổi đứng lên chống Pháp. Tiêu biểu là các cuộc khởi nghĩa: ở Bình Định có khởi nghĩa của Mai Xuân Thưởng; ở Quảng Bình có khởi nghĩa của Lê Trực và Nguyễn Phạm Tuân; ở Hải Dương download by : skknchat@gmail.com 15 có khởi nghĩa của Nguyễn Thiện Thuật; ở Bắc Giang có khởi nghĩa Yên Thế; ở Hưng Yên có khởi nghĩa Bãi Sậy; ở Thanh Hóa có khởi nghĩa Ba Đình,… Mặc dù vẫn còn nhiều hạn chế về tư tưởng và tổ chức nên các cuộc khởi nghĩa trên đã lần lượt bị thất bại, song các phong trào đấu tranh vũ trang của nhân dân khắp cả nước giữ một vị trí, ý nghĩa quan trọng trong phong trào chống thực dân Pháp xâm lược nửa cuối thế kỉ XIX của nhân dân ta.

Tóm lại, bối cảnh lịch sử quốc tế và trong nước nửa cuối thế kỷ XIX đã ảnh hưởng lớn tới đất nước và con người Việt Nam. Từ 31-8-1858, thực dân Pháp đã xâm lược Việt Nam, biến nước ta từ một nước độc lập trở thành một nước thuộc địa nửa phong kiến, từ một nước hòa bình trở thành một nước chìm trong máu lửa chiến tranh, nhân dân ngày càng đói khổ lầm than, một cổ hai tròng (thực dân Pháp và phong kiến tay sai). Đứng trước nỗi thống khổ ấy, nhiều cuộc khởi nghĩa đánh đuổi thực dân Pháp đã nổi dậy khắp cả nước, nhất thời đã làm cho kẻ thù phải run sợ. Song, trong hoàn cảnh đó, kẻ thù được trang bị vũ khí hiện đại, khoa học kĩ thuật tiên tiến nên đã nhanh chóng dập tắt, nhấn chìm các cuộc khởi nghĩa của nhân dân ta trong biển máu.

Trong hoàn cảnh thẫm đẫm nước mắt ấy, các bài văn tế Nôm nửa cuối thế kỷ XIX đã ra đời. Những vấn đề chung về Văn tế 1. Định nghĩa về văn tế Cho đến nay, đã có rất nhiều định nghĩa về Văn tế, song xung quanh những định nghĩa này vẫn còn nhiều vấn đề chưa thống nhất của các nhà nghiên cứu văn tế. Chúng ta đã có một số định nghĩa tiêu biểu sau: Trong Việt Nam văn học sử yếu, Dương Quảng Hàm định nghĩa “Văn tế (chữ nho là tế văn) là một bài văn đọc lúc tế một người chết để kể tính nết, công đức của người ấy và tỏ lòng kính trọng thương tiếc của mình” [15; 131].

Khái niệm này ngắn gọn, đúng đắn, song chưa bao quát được toàn bộ mục download by : skknchat@gmail.com 16 đích, đối tượng, nội dung, nghệ thuật của văn tế. Trong Văn tế cổ và kim do Phong Châu và Nguyễn Văn Phú sưu tầm, chú thích và giới thiệu có đưa ra khái niệm về văn tế rộng hơn, đầy đủ hơn khái niệm của Dương Quảng Hàm: Là “một loại văn trước kia chủ yếu dùng vào việc hiếu để tỏ lòng thương tiếc hoặc ngợi ca công đức người đã chết (…) Nghệ thuật văn tế mang rất nhiều dân tộc tính và về mặt hình thức cũng có những nét riêng không đến nỗi quá gò bó như phú. Do đó khả năng miêu tả, biểu hiện tình cảm cũng có phần nào được khoáng đạt hơn” [5; 3,4]. Trong Thơ ca Việt Nam – Hình thức và thể loại của Bùi Văn Nguyên và Hà Văn Đức, có viết: “Theo sách Thọ Mai, thì “Văn tế” có một ý nghĩa rất rộng, bao gồm nhiều loại văn dùng để tế thần, tế thánh, tế ma và cả loại văn dùng để chúc mừng như chúc thọ, chúc việc thăng quan tiến chức… Dần dần, từ “văn tế” dùng theo nghĩa hẹp, nghĩa là văn tế ma có mục đích kể tính nết, công đức người chết và lòng thương mến của người sống đối với người chết đó”[28; 332].

Trên cơ sở những nhận định nêu trên, chúng tôi xin được đưa ra nhận định về văn tế như sau: Văn tế là loại văn có nguồn gốc từ Trung Quốc, khi ra đời được dùng vào việc tế lễ trời đất, thánh thần. Càng về sau, văn tế được dùng vào nhiều mục đích, và cách diễn tả cũng ngày càng đa dạng, phong phú hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ