Luận văn: Vai trò Công an tỉnh An Giang trong thực hiện chính sách tôn giáo

Luận văn làm rõ vai trò của Công an tỉnh An Giang trong thực hiện chính sách tôn giáo, góp phần đảm bảo an ninh, ổn định xã hội tại địa phương.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò công an An Giang chính sách tôn giáo

An Giang là tỉnh có vị trí chiến lược tại vùng biên giới Tây Nam, nổi bật với sự đa dạng về dân tộc và tôn giáo. Đây là nơi hội tụ của nhiều tôn giáo lớn như Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo, Cao Đài và là cội nguồn của các tôn giáo nội sinh như Phật giáo Hòa Hảo, Bửu Sơn Kỳ Hương, Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Tình hình tôn giáo ở An Giang mang nhiều nét đặc thù, với gần 77,6% dân số là tín đồ, tạo nên một bối cảnh xã hội vừa phong phú về văn hóa, vừa tiềm ẩn những yếu tố phức tạp đối với công tác quản lý nhà nước về tôn giáo. Trong bối cảnh đó, việc thực thi chính sách dân tộc tôn giáo của Đảng và Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định xã hội. Lực lượng Công an nhân dân, cụ thể là Công an tỉnh An Giang, giữ vai trò nòng cốt trong việc tham mưu, triển khai và bảo vệ quá trình thực hiện chính sách này. Vai trò của Công an An Giang không chỉ giới hạn ở việc đảm bảo an ninh chính trịtrật tự an toàn xã hội, mà còn mở rộng sang các hoạt động tuyên truyền, vận động quần chúng và phối hợp với các ban ngành khác. Mục tiêu là tạo ra một môi trường sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo lành mạnh, tuân thủ pháp luật về tôn giáo, đồng thời phát huy những giá trị tích cực của tôn giáo trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Việc nghiên cứu vai trò của Công an tỉnh An Giang giúp làm rõ những đóng góp, thách thức và đề xuất giải pháp để nâng cao hiệu quả công tác này trong tình hình mới.

1.1. Bối cảnh đa dạng tôn giáo và dân tộc tại An Giang

An Giang là một bức tranh đa sắc về văn hóa, dân tộc và tôn giáo. Với dân số khoảng 2,6 triệu người, tỉnh là nơi cộng cư của bốn dân tộc chính: Kinh, Khmer, Chăm và Hoa. Sự đa dạng này gắn liền với sự phong phú của đời sống tín ngưỡng. Tỉnh có đến 10 tôn giáo được công nhận, với các trung tâm lớn như Tòa giám mục Long Xuyên và Ban Trị sự Trung ương Giáo hội Phật giáo Hòa Hảo. Đặc biệt, cộng đồng dân tộc Khmer An Giang chủ yếu theo Phật giáo Nam tông, trong khi người Chăm theo Hồi giáo, tạo nên những nét văn hóa riêng biệt. Sự đan xen giữa dân tộc và tôn giáo đặt ra những yêu cầu đặc thù trong công tác quản lý. Theo luận văn của Nguyễn Trường Hận, "An Giang là tỉnh đứng đầu vùng đồng bằng sông Cửu Long về sự đa dạng tôn giáo", điều này vừa là tiềm năng phát triển, vừa là thách thức đối với việc đảm bảo an ninh tôn giáo An Giang.

1.2. Nền tảng pháp lý và chính sách tôn giáo của Nhà nước

Chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc nhất quán: tôn trọng và đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của công dân. Nguyên tắc này được thể chế hóa từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013 và các văn bản pháp luật chuyên ngành như Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2004 và Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016. Các văn bản này tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động tôn giáo diễn ra bình thường, hợp pháp. Chính sách nhấn mạnh sự bình đẳng giữa các tôn giáo, đoàn kết lương - giáo, và nghiêm cấm mọi hành vi lợi dụng tôn giáo để xâm phạm an ninh quốc gia. Trên cơ sở đó, Tỉnh ủy và UBND tỉnh An Giang đã ban hành nhiều chương trình, kế hoạch hành động cụ thể nhằm triển khai hiệu quả chủ trương của trung ương, phù hợp với đặc điểm địa phương.

II. Các thách thức trong công tác an ninh tôn giáo An Giang

Sự đa dạng tôn giáo và vị trí địa lý biên giới khiến An Giang đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo an ninh. Các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng vấn đề "dân tộc", "tôn giáo" để thực hiện chiến lược "diễn biến hòa bình", kích động chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Luận văn gốc chỉ rõ: "trên địa bàn tỉnh An Giang đã xuất hiện những hiện tượng hoạt động tôn giáo không bình thường, vi phạm một số quy định của Nhà nước". Các hoạt động này bao gồm việc tuyên truyền phát triển đạo trái phép, hình thành các tổ chức phản động và lợi dụng các vấn đề nhạy cảm để gây mất ổn định. Đặc biệt, khu vực an ninh biên giới Tây Nam luôn là địa bàn trọng điểm mà các đối tượng phản động lưu vong như "Việt tân", các nhóm Khmer Kampuchia Krom tìm cách tác động, chi phối tín đồ, chức sắc. Công tác đấu tranh phòng chống lợi dụng tôn giáo vì thế đòi hỏi sự cảnh giác cao độ, sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng và sự ủng hộ của quần chúng nhân dân. Thêm vào đó, việc giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai, cơ sở thờ tự cũng là một thách thức, dễ bị các phần tử xấu lợi dụng để kích động, gây phức tạp tình hình an ninh chính trị.

2.1. Âm mưu lợi dụng tự do tín ngưỡng gây mất ổn định

Một trong những thách thức lớn nhất là âm mưu của các thế lực thù địch lợi dụng chính sách tự do tín ngưỡng để chống phá. Chúng thường xuyên xuyên tạc tình hình tôn giáo ở Việt Nam, vu cáo chính quyền "đàn áp tôn giáo" nhằm can thiệp vào công việc nội bộ. Các tổ chức phản động lưu vong tìm cách móc nối, lôi kéo một bộ phận chức sắc, tín đồ có tư tưởng cực đoan, bất mãn để hình thành các "ngọn cờ", tạo điểm nóng về an ninh trật tự. Hoạt động này không chỉ diễn ra trên không gian mạng mà còn thông qua các kênh viện trợ, từ thiện trá hình để tài trợ, chỉ đạo các hoạt động chống đối trong nước. Do đó, công tác đảm bảo an ninh trật tự đòi hỏi phải nhận diện và vô hiệu hóa kịp thời các âm mưu này.

2.2. Khó khăn trong quản lý nhà nước về tôn giáo tại địa bàn

Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo tại An Giang còn gặp một số khó khăn nhất định. Luận văn chỉ ra "vẫn còn có khoảng cách giữa chính sách, pháp luật về tôn giáo và việc thực thi, triển khai các chính sách, pháp luật ấy một cách đồng bộ, nhất quán". Một bộ phận cán bộ cơ sở đôi khi còn nhận thức chưa đầy đủ, lúng túng trong xử lý các vụ việc liên quan đến tôn giáo. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các "hiện tượng tôn giáo mới" hay "đạo lạ" chưa được công nhận cũng đặt ra những thách thức trong công tác quản lý. Việc cân bằng giữa đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng và giữ vững kỷ cương, pháp luật về tôn giáo là một bài toán đòi hỏi sự linh hoạt và kiên quyết của các cấp chính quyền.

III. Phương pháp Công an An Giang tham mưu thực thi chính sách

Để thực hiện hiệu quả chính sách tôn giáo, Công an tỉnh An Giang đã thể hiện rõ vai trò nòng cốt, chủ động trong công tác tham mưu và tổ chức thực hiện. Đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành công an mà là sự phối hợp của cả hệ thống chính trị. Lực lượng công an đã chủ động tham mưu cho Tỉnh ủy, UBND tỉnh ban hành các văn bản chỉ đạo quan trọng, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác quản lý. Theo thống kê từ luận văn, từ năm 2003 đến nay, Công an tỉnh đã tham mưu ban hành 12 văn bản cấp tỉnh và trực tiếp xây dựng 13 kế hoạch chuyên đề. Các kế hoạch này tập trung vào các lĩnh vực trọng yếu như: đấu tranh phòng chống lợi dụng tôn giáo, quản lý các hiện tượng tôn giáo mới, và vận động chức sắc, người có uy tín. Điển hình là Kế hoạch số 250/KH-CAT-PV11 về "Công tác an ninh vận động tranh thủ chức sắc và người có uy tín trong tôn giáo". Phương pháp tiếp cận của lực lượng công an nhân dân là "sử dụng tôn giáo để giải quyết các vấn đề liên quan đến tôn giáo", đề cao công tác dân vận tôn giáo và đối thoại. Việc xây dựng kế hoạch chi tiết, phân công rõ ràng đã giúp công tác thực thi chính sách đi vào chiều sâu, góp phần ổn định tình hình tôn giáo ở An Giang.

3.1. Vai trò tham mưu xây dựng chương trình kế hoạch hành động

Công an tỉnh An Giang đóng vai trò là cơ quan tham mưu chiến lược cho cấp ủy và chính quyền địa phương. Lực lượng công an thường xuyên nắm tình hình, phân tích, dự báo các vấn đề có thể nảy sinh liên quan đến an ninh tôn giáo An Giang. Từ đó, chủ động đề xuất các chủ trương, giải pháp phù hợp. Các văn bản tham mưu không chỉ mang tính tình thế mà còn có tầm nhìn dài hạn, góp phần hoàn thiện hệ thống chính sách dân tộc tôn giáo của Đảng tại địa phương. Sự chủ động này giúp chính quyền các cấp có cơ sở để chỉ đạo thống nhất, đồng bộ, tránh bị động trước các tình huống phức tạp.

3.2. Triển khai các biện pháp nghiệp vụ đảm bảo an ninh trật tự

Bên cạnh vai trò tham mưu, Công an tỉnh trực tiếp triển khai các biện pháp nghiệp vụ để bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội. Công tác này bao gồm việc quản lý đối tượng, phát hiện và đấu tranh với các hoạt động xâm phạm an ninh quốc gia lợi dụng tôn giáo. Lực lượng công an phối hợp chặt chẽ với các ngành chức năng khác như quân sự, biên phòng để bảo vệ vững chắc an ninh biên giới Tây Nam. Việc triển khai các kế hoạch chuyên đề như đấu tranh với hoạt động của Pháp luân công, Thanh Hải vô thượng sư đã góp phần ngăn chặn sự lây lan của các tà đạo, giữ vững môi trường tín ngưỡng lành mạnh cho người dân.

IV. Bí quyết tuyên truyền vận động quần chúng tín đồ hiệu quả

Một trong những vai trò quan trọng và thành công nhất của Công an tỉnh An Giang là công tác tuyên truyền và vận động quần chúng. Nhận thức rằng "cốt lõi của công tác tôn giáo là vận động quần chúng", lực lượng công an đã đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền phổ biến pháp luật. Thay vì các phương pháp cứng nhắc, công an đã phối hợp với Ban Tôn giáo tỉnh, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức tôn giáo để tổ chức các buổi nói chuyện, đối thoại trực tiếp. Nội dung tuyên truyền tập trung vào chính sách tự do tín ngưỡng, quyền và nghĩa vụ của công dân, đồng thời cảnh báo về âm mưu lợi dụng tôn giáo của các thế lực thù địch. Theo thống kê, từ năm 2010, đã có 326 buổi tuyên truyền được tổ chức với hơn 16.070 lượt người tham dự, trong đó có 3.110 chức sắc, chức việc. Đặc biệt, công tác vận động quần chúng tín đồ được lồng ghép vào các phong trào thi đua yêu nước, điển hình là xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh tổ quốc. Thông qua các mô hình tự quản, tự phòng trong các cộng đồng tôn giáo, người dân đã trở thành chủ thể tích cực trong việc giữ gìn an ninh trật tự tại cơ sở, góp phần làm thất bại âm mưu của kẻ xấu.

4.1. Phổ biến chính sách pháp luật về tôn giáo đến cơ sở

Công tác phổ biến pháp luật về tôn giáo được triển khai sâu rộng đến từng cơ sở tôn giáo và khu dân cư. Lực lượng công an phối hợp tổ chức các lớp bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kiến thức quốc phòng - an ninh cho hàng ngàn chức sắc, chức việc. Hình thức tuyên truyền linh hoạt, thông qua các buổi sinh hoạt giáo lý, các lễ hội tôn giáo để thông tin dễ dàng tiếp cận với tín đồ. Việc này không chỉ nâng cao nhận thức pháp luật mà còn củng cố niềm tin của quần chúng vào chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước, tạo ra "sức đề kháng" trước các luận điệu xuyên tạc, kích động.

4.2. Xây dựng mô hình quần chúng tín đồ bảo vệ an ninh tổ quốc

Công an An Giang đã tham mưu và triển khai hiệu quả Chỉ thị số 46/CT-UBND về việc đẩy mạnh Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc trong đồng bào các tôn giáo. Nhiều mô hình hiệu quả đã ra đời tại các địa bàn trọng điểm như Phật giáo Hòa Hảo và vùng có đông đồng bào dân tộc Khmer An Giang. Các mô hình này phát huy vai trò của các vị chức sắc, người có uy tín trong việc giáo dục, vận động tín đồ sống "tốt đời, đẹp đạo", chấp hành pháp luật và tích cực tham gia phòng chống tội phạm, tệ nạn xã hội. Qua đó, khối đại đoàn kết toàn dân tộc được củng cố, tạo thành thế trận an ninh nhân dân vững chắc.

V. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách tôn giáo ở An Giang

Nhờ sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, mà nòng cốt là lực lượng công an nhân dân, việc thực hiện chính sách tôn giáo tại An Giang đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Tình hình an ninh tôn giáo An Giang cơ bản được giữ vững ổn định. Các hoạt động tôn giáo diễn ra bình thường trong khuôn khổ pháp luật, quyền tự do tín ngưỡng của người dân được đảm bảo. Mối quan hệ giữa chính quyền và các tổ chức tôn giáo ngày càng gắn bó, cởi mở trên tinh thần đối thoại và hợp tác. Các âm mưu, hoạt động lợi dụng tôn giáo để phá hoại đã bị phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời, không để hình thành các "điểm nóng" phức tạp. Một thành tựu nổi bật là việc phát huy được nguồn lực của các tôn giáo tham gia vào sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội. Tín đồ các tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo Hòa Hảo, đã tích cực tham gia các hoạt động từ thiện xã hội, xây dựng nông thôn mới, góp phần củng cố trật tự an toàn xã hội. Những kết quả này khẳng định tính đúng đắn trong đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, đồng thời ghi nhận vai trò không thể thiếu của Công an tỉnh An Giang trong việc đưa chính sách vào cuộc sống.

5.1. Giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội

Kết quả lớn nhất là giữ vững ổn định an ninh chính trịtrật tự an toàn xã hội trên địa bàn có đông đồng bào tôn giáo. Các sự kiện chính trị, các ngày lễ lớn của dân tộc và tôn giáo đều diễn ra an toàn. Lực lượng công an đã làm tốt công tác đảm bảo an ninh trật tự, kiểm soát tình hình, không để xảy ra các vụ việc phức tạp bị kẻ địch lợi dụng, kích động. An ninh tại các địa bàn trọng điểm, đặc biệt là khu vực biên giới, được đảm bảo, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

5.2. Củng cố khối đại đoàn kết dân tộc đoàn kết tôn giáo

Việc thực hiện tốt chính sách tôn giáo đã trực tiếp củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Thông qua các hoạt động công tác dân vận tôn giáo, khoảng cách giữa chính quyền và người dân, giữa đồng bào có đạo và không có đạo đã được thu hẹp. Người dân, không phân biệt tôn giáo, dân tộc, đều đoàn kết, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, cùng nhau xây dựng quê hương. Đây là nền tảng vững chắc nhất để chống lại mọi âm mưu chia rẽ từ bên ngoài, bảo vệ vững chắc Tổ quốc.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ vai trò của công an tỉnh an giang trong việc thực hiện chính sách tôn giáo

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH VÀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH VỀ TÔN GIÁO 1. Cơ sở lý luận về chính sách tôn giáo 1. Về khái niệm tôn giáo “Tôn giáo” bắt nguồn từ thuật ngữ “religion” (tiếng Anh) và “religion” lại xuất phát từ thuật ngữ “legere” (Tiếng La tinh) có nghĩa là thu lượm thêm sức mạnh siêu nhiên hoặc được hiểu là sự phản ánh mối quan hệ giữa con người với thần thánh; giữa thế giới vô hình với thế giới hữu hình; giữa cái thiêng liêng với cái trần tục. Thuật ngữ “religion” được dịch thành “tông giáo” lần đầu tiên xuất hiện ở Nhật Bản sau đó du nhập vào Trung Hoa.

Tuy nhiên, ở Trung Hoa, vào thế kỷ XIII, thuật ngữ “tông giáo lại bao hàm một ý nghĩa khác, nó nhằm chỉ đạo Phật. Thuật ngữ “tông giáo” được du nhập vào Việt Nam từ cuối thế kỷ XIX, nhưng do kỵ húy của vua Thiệu Trị nên được gọi là “tôn giáo” [61, tr. Cho đến nay, khái niệm tôn giáo vẫn đang là vấn đề gây nhiều tranh luận trong giới nghiên cứu. Với mỗi cách tiếp cận và quan điểm khác nhau, các nhà nghiên cứu đưa ra khái niệm khác nhau về tôn giáo.Mác: “Tôn giáo là tiếng thở dài của chúng sinh bị áp bức, là trái tim của thế giới không có trái tim, nó là tinh thần của trật tự không có tinh thần; tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân” [11, tr.Ăngghen thì cho rằng “Tôn giáo là sự phản ánh hoang đường vào trong đầu óc con người những lực lượng bên ngoài, cái mà thống trị họ trong đời sống hàng ngày”.Lênin, khi nói về tôn giáo, đã định nghĩa: “Tôn giáo là một trong những hình thức áp bức về tinh thần, luôn luôn và bất cứ ở đâu cũng đè nặng lên quần chúng nhân dân khốn khổ vì lao động suốt đời cho người khác hưởng, vì phải chịu cảnh bần cùng và cô độc” [62, tr.

Trong cách tiếp cận của trường phái Mác xít như thế, tôn giáo được nhìn theo chiều hướng thiếu tích cực, cơ bản là một trong những lực lượng gây cản trở sự tiến bộ của xã hội. Trong các tiếp cận gần đây ở Việt Nam, tôn giáo được nhìn có sự khách quan hơn. Điều này có thể thấy ở quan điểm mang tính đột phá về nhận thức luận về tôn giáo trong Nghị quyết Trung ương số 25 về Công tác tôn giáo, được Ban Chấp hành Trung ương (BCH TW) Đảng thông qua năm 2003. Những quan điểm chính từ 15 chính sách này phản ánh vào trong cách tôn giáo được định nghĩa, từ Pháp lệnh về tín ngưỡng, tôn giáo (2004) cho đến Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.

Luật này định nghĩa tôn giáo là: “Niềm tin của con người tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn giáo, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức”. Cách định nghĩa này thể hiện sự trung tính, khách quan hơn về tôn giáo. Ở Việt Nam hiện nay, khái niệm tôn giáo được đưa ra dưới hai góc độ khác nhau. Dưới góc độ Tôn giáo học và góc độ khoa học về QLNN lại có đưa ra những định nghĩa khác nhau.

Tuy mỗi định nghĩa có những cách tiếp cận khác nhau nhưng về cơ bản thì cũng có những điểm chung: Thứ nhất, tôn giáo đã tồn tại trong xã hội loài người từ rất lâu đời và còn tiếp tục tồn tại trong xã hội ngày nay. Thứ hai, tôn giáo là một hiện tượng xã hội. Trong tài liệu: “Tìm hiểu một số khái niệm của Đại hội IX” đã xác định tôn giáo là một thực thể xã hội có những đặc trưng sau: Niềm tin bất tử vào đấng siêu nhiên, đấng tôn thờ. Đây là yếu tố căn bản nhất.

Mỗi tôn giáo thường có một hoặc một số đấng tôn thờ, có thể là Trời, Phật, Thánh, Thần hay một số sức mạnh huyền bí, vô hình, hư ảo nào đó. Hệ thống giáo lý: là hệ thống lý thuyết về một tôn giáo. Giáo luật: là những quy định, chế định của tôn giáo mà bắt buộc chức sắc, tín đồ của tôn giáo đó phải tuân theo. Giáo lễ: là hệ thống lễ nghi của tôn giáo đó, biểu hiện bằng hệ thống hành vi hay nghi thức của tôn giáo đó.

Tổ chức nhân sự, quản lý, điều hành việc đạo (giáo hội); Cơ sở thờ tự: các tôn giáo đều có các cơ sở thờ tự (như chùa, nhà thờ, nhà nguyện, thánh đường, thánh thất…), là nơi thờ phụng các đấng tối cao, đấng siêu nhiên và là nơi thường xuyên diễn ra các nghi thức, nghi lễ tôn giáo. Tín đồ tôn giáo: là những người tin, theo một tôn giáo nào đó và được tổ chức tôn giáo đó thừa nhận. Như vậy khi nói đến tôn giáo nước ta vẫn hiểu theo định nghĩa: Tôn giáo là một cộng đồng người có chung niềm tin vào các thế lực siêu nhiên huyền bí, có hệ thống giáo lý, giáo lễ, giáo luật, tổ chức và cơ sở thờ tự hợp pháp. Đây là quan điểm mà đề tài sẽ đi theo trong quá trình nhận diện và phân tích.

Trong đề tài này, các tôn giáo cụ thể được xem xét trong địa bàn An Giang là Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, PGHH, Hồi giáo, Bửu sơn Kỳ hương, Tứ Ân Hiếu nghĩa, Tịnh độ Cư sĩ, Phật giáo Hiếu nghĩa Tà Lơn. Chính sách công, chính sách tôn giáo, thực hiện chính sách tôn giáo 16 Khái niệm “chính sách công” được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau. Dù rằng, trong điều hành và QLNN, cũng như lĩnh vực hoạt động của luật pháp, khái niệm chính sách công thường xuyên được dùng, nhưng không phải lúc nào khái niệm này cũng được hiểu một cách nhất quán. Ngoài khác biệt trong cấp độ phân tích khái niệm, đặc biệt là dưới góc độ lịch sử- xã hội- mang tính giản lược hay thấu đáo - chính sách công còn thể hiện sự khác biệt trong cách hiểu giữa các ngành lĩnh vực và vấn đề mà chủ thể nhận thức quan tâm.

Mặc dù có nhiều cách định nghĩa khác nhau về chính sách công, song điều đó không có nghĩa là chính sách công mang những bản chất khác nhau. Thực ra, theo quan niệm của mỗi tác giả, chủ thể của mỗi ngành lĩnh vực mà các định nghĩa đưa ra nhấn mạnh vào đặc trưng này hay đặc trưng khác của chính sách công. Những đặc trưng này phản ánh chính sách công từ các gốc độ khác nhau, song chúng đều hàm chứa những nét đặc thù thể hiện bản chất của chính sách công. Từ điển bách khoa Việt Nam đã đưa ra khái niệm về chính sách như sau: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ.

Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định trên những lĩnh vực cụ thể nào đó. Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa,. Định nghĩa này không làm rõ được thực chất của chính sách, chỉ đưa ra một cách hiểu rất chung là những chuẩn tắc để thực hiện đường lối, nhiệm vụ (đường lối, nhiệm vụ nào, của ai?) trong một thời gian nhất định và trên những lĩnh vực cụ thể. Định nghĩa như vậy không chỉ nói về chính sách, mà có thể hiểu là bất kỳ một kế hoạch, một hoạt động nào đó.

Tác giả Lê Chi Mai (Học viện Hành chính Quốc gia) đã tổng kết về khái niệm “chính sách công” như sau: Thứ nhất, chủ thể ban hành chính sách công là Nhà nước. Nếu chủ thể ban hành các “chính sách tư” có thể là các tổ chức tư nhân, các đoàn thể chính trị - xã hội, cũng như các cơ quan trong bộ máy nhà nước để điều tiết hoạt động trong phạm vi nội bộ tổ chức, đoàn thể hay cơ quan riêng biệt đó, chủ thể ban hành chính sách công chỉ có thể là các cơ quan trong bộ máy nhà nước, vấn đề ở đây là các cơ quan trong bộ máy nhà nước vừa là chủ thể ban hành chính sách công, vừa là chủ thể ban hành “chính sách tư”. Sự khác biệt là ở chỗ các “chính sách tư” do các cơ quan nhà nước ban hành là những chính sách chỉ nhằm giải quyết những vấn đề thuộc về nội bộ cơ quan đó, không có hiệu lực thi hành bên 17 ngoài phạm vi cơ quan. Chính sách công do Nhà nước ban hành nên có thể coi chính sách công là chính sách của Nhà nước.

Nhà nước ở đây được hiểu là cơ quan có thẩm quyền trong bộ máy nhà nước, bao gồm Quốc hội, các bộ, chính quyền địa phương các cấp. Theo cách phân tích này, ở Việt Nam, Đảng cũng là chủ thể ban hành chính sách công. Điều này có thể giải thích bằng thực tế đặc thù của nước ta. Tại Việt Nam, Đảng Cộng sản là lực lượng chính trị duy nhất lãnh đạo Nhà nước, lãnh đạo xã hội (Điều 4 Hiến pháp).

Đảng lãnh đạo Nhà nước thông qua việc vạch ra cương lĩnh, chiến lược, các định hướng chính sách - đó chính là những căn cứ chỉ đạo để Nhà nước ban hành các chính sách công. Như vậy, về thực chất, các chính sách công là do Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (chủ yếu là Chính phủ đề ra). Các chính sách này là sự cụ thể hóa đường lối, chiến lược và các định hướng chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm phục vụ lợi ích của nhân dân ta. Như vậy mục tiêu đã được Đảng định hướng, chính sách công có vai trò hiện thực hóa các ý tưởng, mục tiêu tổng thể của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Thứ hai, các quyết định chính sách như thế là những quyết định hành động, có nghĩa là chúng bao gồm cả những hành vi thực tiễn. Chính sách công không chỉ thể hiện dự định của nhà hoạch định chính sách về một vấn đề nào đó, mà còn bao gồm những hành vi thực hiện các dự định nói trên. Chính sách công trước hết thể hiện dự định của các nhà hoạch định chính sách nhằm làm thay đổi hoặc duy trì một hiện trạng nào đó. Song, nếu chính sách chỉ là những dự định, dù được ghi thành văn bản thì nó vẫn chưa phải là một chính sách.

Chính sách công phải bao gồm các hành vi thực hiện những dự định nói trên và đưa lại những kết quả thực tế. Nhiều người thường hiểu chính sách công một cách đơn giản là những chủ trương của Nhà nước ban hành. Hiểu như thế dù đúng nhưng chưa đủ. Nếu không có việc thực thi chính sách để đạt được nhưng kết quả nhất định thì những chủ trương đó chỉ là những khẩu hiệu.

Thứ ba, chính sách công tập trung giải quyết một vấn đề đang đặt ra trong đời sống kinh tế - xã hội theo những mục tiêu xác định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ