Luận văn thạc sĩ: Phát triển tư duy phản biện cho học sinh THCS qua Đại số lớp 7

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biện pháp phát triển tư duy phản biện cho học sinh THCS trong dạy học Đại số lớp 7, đề xuất giải pháp giáo dục hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tư duy phản biện Nền tảng dạy học Đại số lớp 7

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, việc chuyển đổi từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học trở thành mục tiêu cốt lõi. Tư duy phản biện (TDPB), theo định nghĩa của Brookfield (2000), là “một quá trình tư duy biện chứng gồm phân tích và đánh giá một thông tin đã có theo các cách nhìn khác cho vấn đề đã đặt ra nhằm làm sáng tỏ và khẳng định lại tính chính xác của vấn đề” [27]. Đây không phải là tư duy tiêu cực hay chỉ trích suông, mà là một kỹ năng bậc cao, đòi hỏi sự lập luận logic, bằng chứng xác thực và thái độ công tâm. Trong dạy học môn Toán lớp 7, đặc biệt là phần Đại số, TDPB đóng vai trò then chốt. Môn Đại số với tính logic, chính xác và trừu tượng cao chính là môi trường lý tưởng để rèn luyện cho học sinh khả năng đặt câu hỏi, phân tích giả định, đánh giá lập luận và đưa ra quyết định dựa trên cơ sở vững chắc. Việc lồng ghép các biện pháp sư phạm nhằm phát triển TDPB không chỉ giúp học sinh giải quyết tốt các bài toán mà còn hình thành năng lực giải quyết vấn đề trong thực tiễn, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về tư duy phản biện trong giáo dục

Về mặt lý luận, tư duy phản biện được xây dựng trên nền tảng của các thao tác tư duy cơ bản như phân tích, tổng hợp, so sánh, và khái quát hóa. Theo luận văn của Bùi Khánh Duy (2021), TDPB không phải là một khả năng bẩm sinh mà là một năng lực có thể rèn luyện và phát triển thông qua quá trình giáo dục có định hướng. Người có TDPB sở hữu những đặc điểm nổi bật như: không thành kiến, biết lắng nghe ý kiến trái chiều; vận dụng linh hoạt các tiêu chuẩn đánh giá; có khả năng tranh luận sắc bén và suy luận logic. Họ luôn xem xét vấn đề từ nhiều phương diện, không chấp nhận thông tin một cách thụ động mà luôn đặt câu hỏi “Tại sao?” và “Làm thế nào?”. Trong giáo dục toán học, kỹ năng lập luận và phản biện là công cụ để học sinh không chỉ tìm ra đáp án mà còn hiểu được bản chất của vấn đề, từ đó phát triển tư duy sáng tạo. Như Nguyễn Cảnh Toàn đã khẳng định: “Muốn có óc sáng tạo phải có óc phê phán” [21].

1.2. Ý nghĩa của việc phát triển năng lực tư duy phản biện cho HS

Việc phát triển năng lực tư duy phản biện mang lại ý nghĩa sâu sắc, giúp học sinh chuyển từ vai trò người học thụ động sang người học chủ động, tích cực. Khi được trang bị TDPB, học sinh không còn tâm lý e dè, sợ sai mà tự tin thể hiện quan điểm, bảo vệ lập luận của mình bằng các dẫn chứng thuyết phục. Kỹ năng này giúp các em vượt qua lối mòn tư duy, tìm kiếm những giải pháp mới mẻ và tối ưu cho các bài toán. Hơn nữa, TDPB là nền tảng của tư duy độc lập, giúp học sinh tự đánh giá độ tin cậy của thông tin, hình thành chính kiến và có trách nhiệm với quyết định của mình. Trong bối cảnh xã hội thông tin phức tạp, năng lực này càng trở nên quan trọng, giúp các em trở thành những công dân năng động, có trách nhiệm và khả năng thích ứng cao.

II. Phân tích thực trạng dạy học tư duy phản biện Đại số 7

Mặc dù tầm quan trọng của TDPB đã được công nhận, thực trạng dạy học Đại số 7 tại nhiều trường THCS vẫn còn tồn tại những thách thức đáng kể. Khảo sát thực tế tại trường THCS Lê Ích Mộc (Hải Phòng) cho thấy một bộ phận giáo viên (15%) còn hiểu chưa đầy đủ về TDPB, đôi khi nhầm lẫn với tư duy chỉ trích tiêu cực. Phần lớn giáo viên (61,5%) có ý thức rèn luyện TDPB cho học sinh, nhưng các phương pháp áp dụng còn chưa hệ thống và thiếu tính đột phá. Các giờ học vẫn nặng về truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên giảng - học sinh chép, ít tạo cơ hội cho học sinh được tranh luận, đặt câu hỏi hay trình bày những cách giải khác biệt. Điều này dẫn đến việc học sinh còn thụ động, rụt rè, ngại bày tỏ ý kiến và chưa biết cách xây dựng một lập luận chặt chẽ để bảo vệ quan điểm. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân như áp lực về thời gian, sĩ số lớp đông, và thói quen dạy-học theo lối mòn đã tồn tại từ lâu.

2.1. Thách thức từ phương pháp dạy học và nhận thức của giáo viên

Một trong những rào cản lớn nhất đến từ phương pháp dạy học tích cực chưa được áp dụng triệt để. Nhiều giáo viên vẫn trung thành với phương pháp thuyết trình truyền thống, tập trung vào việc cung cấp lời giải đúng thay vì hướng dẫn học sinh quá trình tư duy để đi đến lời giải. Việc thiết kế một giáo án Đại số 7 phát triển năng lực đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, từ việc xây dựng các tình huống có vấn đề đến việc tổ chức hoạt động thảo luận nhóm. Bên cạnh đó, nhận thức chưa đầy đủ về bản chất và sự cần thiết của TDPB khiến một số giáo viên chưa thực sự đầu tư vào việc đổi mới phương pháp. Họ có thể coi các câu hỏi phản biện của học sinh là “làm mất thời gian” hoặc “đi chệch hướng bài giảng”, vô hình trung làm thui chột tính tò mò và khả năng tư duy độc lập của các em.

2.2. Rào cản tâm lý và kỹ năng còn hạn chế ở học sinh THCS

Về phía học sinh, rào cản tâm lý là một yếu tố không thể bỏ qua. Nhiều học sinh THCS còn mang tâm lý e ngại, sợ bị bạn bè và thầy cô chê cười khi đưa ra ý kiến khác biệt hoặc một câu trả lời sai. Các em chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng lập luận và phản biện để trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và thuyết phục. Hơn nữa, học sinh thường có xu hướng tìm kiếm một “công thức” giải toán duy nhất và áp dụng một cách máy móc, thay vì khám phá các con đường khác nhau để giải quyết vấn đề. Sự thiếu tự tin và kỹ năng này tạo thành một vòng luẩn quẩn, khiến các em ngày càng thụ động và phụ thuộc vào sự dẫn dắt của giáo viên, làm hạn chế khả năng phát triển năng lực giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

III. Hướng dẫn rèn luyện kỹ năng lập luận và phản biện cho HS

Để khắc phục thực trạng trên, biện pháp đầu tiên và nền tảng nhất là tập trung phát triển một số kĩ năng trong lập luận và củng cố niềm tin cho học sinh. Một lập luận toán học vững chắc không chỉ dựa vào kết quả đúng mà còn phải dựa trên một quy trình suy luận logic, có căn cứ rõ ràng. Do đó, giáo viên cần thay đổi cách đặt câu hỏi, chuyển từ câu hỏi đóng (đúng/sai) sang hệ thống câu hỏi mở, câu hỏi gợi vấn đề. Ví dụ, thay vì hỏi “Kết quả bài này là bao nhiêu?”, giáo viên có thể hỏi “Tại sao em lại chọn phương pháp này?”, “Căn cứ vào đâu để em đưa ra kết luận đó?”, “Liệu có cách giải nào khác không?”. Việc này buộc học sinh phải suy nghĩ sâu hơn về quá trình giải toán của mình, trình bày và bảo vệ các bước đi logic. Quá trình này không chỉ giúp đánh giá năng lực học sinh THCS một cách toàn diện mà còn dần dần xây dựng sự tự tin, bản lĩnh cho các em khi đối mặt với các vấn đề phức tạp.

3.1. Xây dựng hệ thống câu hỏi có vấn đề để kích thích tư duy

Hệ thống câu hỏi là công cụ sư phạm mạnh mẽ nhất để kích thích TDPB. Giáo viên cần thiết kế chuỗi câu hỏi theo hướng phân tích, từ cụ thể đến trừu tượng, dẫn dắt học sinh tự khám phá kiến thức. Ví dụ, khi dạy về “Tính chất của dãy tỉ số bằng nhau”, giáo viên có thể đưa ra một bài toán thực tế và đặt câu hỏi: “Làm thế nào để liên kết các tỉ số này với nhau?”, “Dữ kiện còn lại của bài toán gợi ý cho chúng ta điều gì?”. Các câu hỏi này tạo ra mâu thuẫn nhận thức, thôi thúc học sinh tìm tòi, kết nối kiến thức cũ để giải quyết tình huống mới. Đây chính là bản chất của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực, nơi học sinh là trung tâm của quá trình kiến tạo tri thức.

3.2. Yêu cầu học sinh củng cố lập luận bằng dẫn chứng toán học

Một ý kiến chỉ có giá trị khi được bảo vệ bằng những bằng chứng xác đáng. Trong toán học, bằng chứng chính là các định nghĩa, định lý, tính chất và các quy tắc suy luận logic. Giáo viên cần rèn cho học sinh thói quen khi trình bày lời giải, phải luôn nêu rõ căn cứ cho mỗi bước biến đổi. Ví dụ, khi giải một bài toán tìm x, y, z từ dãy tỉ số bằng nhau, học sinh cần ghi rõ “Áp dụng tính chất của dãy tỉ số bằng nhau, ta có…”. Việc nhấn mạnh yêu cầu này giúp học sinh hiểu rằng toán học là một bộ môn khoa học chính xác, mọi kết luận đều phải có cơ sở. Đồng thời, nó giúp các em hình thành tư duy chặt chẽ, một yếu tố cốt lõi của năng lực tư duy phản biện.

IV. Top biện pháp sư phạm tạo môi trường tranh luận tích cực

Tư duy phản biện chỉ có thể phát triển mạnh mẽ trong một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự trao đổi và tranh luận. Do đó, việc áp dụng các biện pháp sư phạm nhằm tạo cơ hội cho học sinh thể hiện chính kiến là vô cùng cần thiết. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động học tập đa dạng như thảo luận nhóm, tranh biện, hay dạy học dự án môn toán. Trong các hoạt động này, không có câu trả lời nào bị coi là hoàn toàn sai, mọi ý kiến đều được tôn trọng và xem xét. Giáo viên đóng vai trò là người điều phối, gợi mở và tổng kết vấn đề, thay vì là người phán xét đúng sai. Đặc biệt, việc sử dụng các bài toán có nhiều cách giải là một sáng kiến kinh nghiệm dạy học toán 7 hiệu quả. Nó cho thấy sự đa dạng và vẻ đẹp của tư duy toán học, đồng thời khuyến khích học sinh tìm tòi, sáng tạo và tự tin trình bày những hướng đi độc đáo của riêng mình. Môi trường học tập này sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ cho sự phát triển TDPB.

4.1. Áp dụng phương pháp dạy học tích cực qua thảo luận nhóm

Thảo luận nhóm là hình thức tổ chức dạy học hiệu quả để phát huy TDPB. Khi làm việc nhóm, học sinh có cơ hội trình bày ý tưởng, lắng nghe và phân tích quan điểm của bạn bè. Sự tương tác này tạo ra các cuộc tranh luận nhỏ, nơi các em phải sử dụng lập luận để thuyết phục người khác hoặc điều chỉnh lại suy nghĩ của chính mình. Để hoạt động này hiệu quả, giáo viên cần đưa ra các nhiệm vụ rõ ràng, có tính thử thách và phân công vai trò cụ thể cho các thành viên. Sau khi thảo luận, đại diện các nhóm sẽ trình bày kết quả, và cả lớp sẽ cùng nhau phản biện, đánh giá. Đây là một phương pháp dạy học tích cực giúp rèn luyện toàn diện các kỹ năng: giao tiếp, hợp tác, và giải quyết vấn đề.

4.2. Rèn luyện cho HS phát hiện sai lầm trong các lập luận

Một khía cạnh quan trọng của TDPB là khả năng nhận diện các thiếu sót, sai lầm trong một chuỗi lập luận, kể cả của người khác và của chính mình. Thay vì chỉ đưa ra các bài toán với lời giải mẫu, giáo viên có thể chủ động đưa ra một vài lời giải có chứa lỗi sai (lỗi logic, lỗi áp dụng sai công thức, lỗi ngụy biện) và yêu cầu học sinh tìm ra và phân tích các lỗi sai đó. Hoạt động “tìm lỗi sai” này cực kỳ hấp dẫn và hiệu quả. Nó giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức một cách sâu sắc hơn mà còn rèn luyện được sự cẩn trọng, khả năng phân tích và đánh giá tinh tường. Việc học từ sai lầm là một trong những cách học hiệu quả nhất để củng cố kiến thức và nâng cao năng lực tư duy phản biện.

V. Bí quyết đánh giá năng lực tư duy phản biện của học sinh

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất, việc tiến hành thực nghiệm sư phạm và đánh giá năng lực học sinh THCS một cách khoa học là bước đi không thể thiếu. Luận văn của Bùi Khánh Duy đã tổ chức thực nghiệm tại trường THCS, so sánh kết quả giữa lớp thực nghiệm (áp dụng các phương pháp mới) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả bài kiểm tra định lượng mà còn thông qua các phương pháp định tính như quan sát thái độ học tập, phân tích chất lượng các câu trả lời và lập luận của học sinh trong giờ học. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở lớp thực nghiệm. Học sinh không chỉ đạt điểm số cao hơn mà còn trở nên chủ động, tự tin và có khả năng lập luận chặt chẽ hơn. Điều này khẳng định rằng, các biện pháp sư phạm tập trung vào phát triển TDPB là hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả tích cực.

5.1. Quy trình thực nghiệm sư phạm và các công cụ đánh giá

Quy trình thực nghiệm được tiến hành bài bản, bao gồm các bước: xác định mục tiêu, lựa chọn đối tượng, thiết kế giáo án Đại số 7 phát triển năng lực cho lớp thực nghiệm, tiến hành giảng dạy và thu thập dữ liệu. Các công cụ đánh giá được sử dụng đa dạng, bao gồm: bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm để đo lường sự tiến bộ về kiến thức và kỹ năng; phiếu quan sát lớp học để ghi nhận sự thay đổi trong thái độ và mức độ tham gia của học sinh; và phỏng vấn giáo viên, học sinh để có cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả của phương pháp. Sự kết hợp giữa đánh giá định lượng và định tính giúp mang lại một bức tranh toàn diện và khách quan về tác động của việc rèn luyện TDPB.

5.2. Phân tích kết quả Sự thay đổi tích cực trong tư duy học sinh

Kết quả định lượng từ bài kiểm tra cho thấy điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Quan trọng hơn, kết quả định tính chỉ ra những thay đổi sâu sắc trong tư duy của học sinh. Các em ở lớp thực nghiệm đã hình thành thói quen đặt câu hỏi, không ngại tranh luận để làm rõ vấn đề và có khả năng đưa ra những lập luận có căn cứ. Các sản phẩm học tập như bài làm nhóm, bài thuyết trình cũng cho thấy sự đầu tư về tư duy và khả năng phân tích vấn đề một cách đa chiều. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực và là một sáng kiến kinh nghiệm dạy học toán 7 quý báu.

VI. Hướng đi mới Tích hợp tư duy phản biện vào dạy học STEM

Việc phát triển năng lực tư duy phản biện không chỉ là một mục tiêu riêng lẻ trong môn Toán mà còn là một định hướng chiến lược, phù hợp với tinh thần của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Các biện pháp được đề xuất trong luận văn hoàn toàn có thể được mở rộng và áp dụng cho các khối lớp và môn học khác, đặc biệt là các môn khoa học tự nhiên. Hướng đi tương lai đầy hứa hẹn là tích hợp việc rèn luyện TDPB vào các hoạt động dạy học STEM trong môn Toán. Các dự án STEM đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết một vấn đề thực tiễn, đây chính là môi trường lý tưởng để TDPB được phát huy tối đa. Học sinh sẽ phải phân tích vấn đề, đề xuất giải pháp, đánh giá ưu nhược điểm, thử nghiệm và tối ưu hóa sản phẩm. Quá trình này chính là một chu trình hoàn chỉnh của tư duy phản biện và sáng tạo, giúp đào tạo nên thế hệ học sinh năng động, sẵn sàng đối mặt với những thách thức của tương lai.

6.1. Mở rộng và liên kết với mục tiêu của Chương trình GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 nhấn mạnh việc hình thành và phát triển các phẩm chất và năng lực cốt lõi, trong đó năng lực tư duy và lập luận, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là trung tâm. Các phương pháp rèn luyện TDPB trong dạy học Đại số lớp 7 đáp ứng trực tiếp các yêu cầu này. Việc nhân rộng mô hình này ra các môn học khác sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục đồng bộ, nơi học sinh được rèn luyện tư duy phản biện một cách nhất quán và liên tục. Điều này góp phần thực hiện thành công mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo của quốc gia.

6.2. Khuyến nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Để các biện pháp phát triển TDPB được áp dụng rộng rãi, cần có sự đầu tư vào công tác bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, giúp họ nắm vững lý luận và kỹ năng tổ chức các hoạt động dạy học tích cực. Các nhà trường cần tạo điều kiện, khuyến khích giáo viên mạnh dạn đổi mới, sáng tạo trong phương pháp giảng dạy. Đồng thời, cần tiếp tục có những nghiên cứu sâu hơn về việc tích hợp rèn luyện TDPB vào các mô hình dạy học hiện đại như dạy học dự án môn toán và giáo dục STEM. Việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh THCS về tư duy phản biện cũng là một hướng nghiên cứu cần thiết để đo lường và thúc đẩy quá trình này một cách hiệu quả hơn trong tương lai.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái niệm Tư duy là một phạm trù triết học mà ở đó con người đem những cảm giác để sửa đổi và cải tạo thế giới thông qua hoạt động vật chất, làm cho con người có nhận thức đúng đắn về sự vật xung quanh và có cách phản ứng với nó. Tư duy nảy sinh trong quá trình hoạt động sản xuất của con người nhằm phản ánh một cách giản tiếp thực tại đồng thời phát hiện những mối liên hệ tương thích với quy luật của thực tại. Dưới góc độ Tâm lý học thì tư duy là quá trình tâm lý phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối liên hệ và quan hệ mang tính quy luật của các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan mà ta chưa biết.

Như vậy, có rất nhiều cách để diễn đạt với định nghĩa tư duy tuy nhiên nhìn chung thì tư duy là quá trình phản ánh thế giới khách quan vào trong bộ não con người; hoạt động tư duy đem đến cho chúng ta các khái niệm, suy đoán, định lí,. Từ các định nghĩa trên tôi quan niệm rằng: Tư duy là công cụ để tạo ra suy đoán, khái niệm, định lí, quy luật,. đây là những sản phẩm được con người áp dụng để cải tạo thế giới khách quan và phục vụ cuộc sống con người. Những đặc điểm của tư duy Tính có vấn đề: * Vấn đề là những tình huống, hoàn cảnh có những mục đích nhất định, một vấn đề mới xảy đến, nhưng những kiến thức, những phương pháp hành động cũ tuy còn có thể sử dụng song không đủ sức giải quyết hoàn toàn vấn đề.

* Điều kiện xuất hiện của tư duy là khi đối diện những hoàn cảnh, tình huống nảy sinh vấn đề nhưng cách giải quyết cũ gặp nhiều hạn chế nên con người cần tìm cho mình hướng giải quyết mới phù hợp với vấn đề. 7 * Tuy nhiên, hoàn cảnh có vấn đề chỉ trở thành tình huống mới và chưa từng có khi chủ thể tự nhận thức được vấn đề ở tình huống đó, thấy được được mâu thuẫn ẩn chứa trong vấn đề và đồng thời có phải nhu cầu giải quyết. Khi đó chủ thể sẽ kết nối những tri thức liên quan đến vấn đề đó. Đây chính là điều kiện để tư duy mới xuất hiện.

Tính gián tiếp của tư duy: * Khi xét riêng đến tính gián tiếp của tư duy, điều này được biểu hiện ở chỗ để có được tư duy con người cần biết sử dụng ngôn ngữ để sử dụng các kết quả nhận thức và những kinh nghiệm đã tích lũy của bản thân vào quá trình tư duy, có thể kể đến là quá trình phân tích, so sánh, khái quát… để hiểu rõ bản chất của sự vật, hiện tượng,… * Quá trình tư duy là một hoạt động trí tuệ, con người sử dụng những công cụ, phương tiện máy móc, công cụ để nhận thức đối tượng mà không thể trực tiếp tri giác chúng cũng là một dấu hiệu thể hiện tính gián tiếp của tư duy. Tính gián tiếp của tư duy là công cụ để con người đưa ra phán đoán mang tính khoa học trong quá khứ và tương lai. Ví dụ như dự báo thời tiết, dự báo về tình hình dịch bệnh, dự báo về cơ hội phát triển của một nền kinh tế,… Tính trừu tượng và khái quát của tư duy: Trừu tượng là dùng trí óc để gạt bỏ những thứ không cần thiết và chỉ giữ lại những yếu tố cần thiết quan trọng cho tư duy. Khái quát là việc dùng tri thức để hợp nhất những đối tượng khác nhau vào cùng một nhóm, một loại, dựa trên những đặc điểm những thuộc tính giống nhau.

Tính trừu tượng và khái quát của tư duy có mối liên hệ mật thiết với nhau ở mức độ cao. Không có trừu tượng thì không thể tiến hành khái quát, nhưng có trừu tượng mà không có khái quát thì hạn chế quá trình tiếp nhận sự hiểu biết về mọi vật. Tư duy quan hệ chặt chẽ với ngôn ngữ Liên kết giữa tư duy và ngôn ngữ: Ngôn ngữ phát sinh từ nhu cầu giao tiếp của con người và là sản phẩm của sự kết hợp giữa nhu cầu đó với tư duy. Ngay từ khi được hình thành, tư duy gắn chặt với ngôn ngữ và được thể hiện 8 phần lớn thông qua ngôn ngữ.

Vì thế, ta có thể nói rằng lớp áo hình thức của tư duy chính là ngôn ngữ. Ở thời kì đầu, các hoạt động vật chất của con người dần được ghi lại bằng các ký hiệu là khởi nguồn của tư duy. Sự thay đổi về mặt kí hiệu từ đơn giản đến phức tạp, đơn lẻ đến tập hợp cho thấy sự phát triển của tư duy. Và ngôn ngữ chính là kết quả của của việc xây dựng một hệ thống các kí hiệu như thế.

Con người giao tiếp với nhau bằng ngôn ngữ, đồng thời ngôn ngữ cũng song hành với nhu cầu của nền sản xuất xã hội cũng như sự xã hội hóa lao động. Tư duy gắn liền với hoạt động nhận thức cảm tính Tư duy là kết quả đồng thời là sự phát triển cấp cao của nhận thức. Nhận thức xuất phát từ những cảm giác, tri giác và biểu tượng,… được phản ánh từ thực tiễn khách quan với những thông tin về hình dạng, hiện tượng bên ngoài được phản ánh một cách riêng lẻ. Giai đoạn ban đầu này được khoa học gọi là tư duy cụ thể.

Ở giai đoạn tiếp sau, hoạt động tư duy tiến hành một loạt các thao tác so sánh, đối chiếu, phân tích, tổng hợp, khu biệt, quy nạp những thông tin đơn lẻ, đưa chúng vào mối liên hệ phổ biến, lọc bỏ những yếu tố ngẫu nhiên của sự việc để tìm ra nội dung và bản chất của sự vật, hiện tượng và phát biểu những bản chất đó thành những khái niệm, phạm trù, định luật bằng công cụ ngôn ngữ,… Đây được gọi là giai đoạn tư duy trừu tượng. Như vậy tư duy là một quá trình: nghĩa là có sự nảy sinh, diễn biến và kết thúc. Cụ thể, gồm bốn hoạt động cơ bản sau: +) Xác định vấn đề, diễn tả nó bằng ngôn ngữ tư duy. +) Kết nối tri thức, kinh nghiệm để hình thành giả thuyết.

+) Kiểm tra tính chính xác của giả thuyết. Nếu giả thuyết đúng thì qua bước sau, nếu giả thuyết sai thì thay thế bằng giả thuyết mới. +) Đánh giá kết quả thu được, áp dụng. Các thao tác tuy duy cơ bản a) Phân tích và tổng hợp: Phân tích là hoạt động dùng trí óc để phân chia đối tượng cần nhận thức thành những “bộ phận”, những thành phần tương đối độc lập để có một nhận thức sâu sắc hơn về đối tượng như: thuộc tính, mối liên hệ và quan hệ giữa chúng.

Tổng hợp là quá trình sử dụng trí óc với mục đích kết hợp các kết quả của quá trình phân tích. Phân tích và tổng hợp có quan hệ chặt chẽ, bổ sung cho nhau tạo thành một thể thống nhất và không thể tách rời.1: Đồ thị hàm số y = ax đi qua điểm A (2; -4) a) Xác định hệ số a. b) Xác định điểm trên đồ thị có hoành độ bằng -3. c) Xác định điểm trên đồ thị có tung độ bằng -2.

Phân tích: Số a ∈ R, đồ thị hàm số y = ax có dạng là một đường thẳng đi qua gốc tọa độ O (0;0). A (2; -4) là điểm nằm trên đồ thị hàm số. Điểm nằm trên đồ thị sẽ thỏa mãn công thức của hàm số. Tổng hợp: Bài toán đề cập đến một số đối tượng như tung độ, hoành độ, hệ số của biến.

Với yêu cầu xác định hệ số của biến, ta có thể giải bằng cách: Thay thế tọa độ một điểm bất kì nằm trên đồ thị vào công thức để xác định hệ số hoặc biểu diễn hệ số a = hoặc sử dụng mối liên hệ giữa hai đại lượng x và y mà dữ kiện đề bài cho, ví dụ như:  x 2 + 3x  y=  x - x2  x    => y = (x + 3).3 => a = 3 Tuy nhiên, trong trường hợp này, kết hợp với các phân tích nêu trên, có thể chọn phương pháp phù hợp: Phương pháp: Thay thế tọa độ điểm A (2; -4) vào công thức: y = ax để tìm ra hệ số a. b) So sánh So sánh là quá trình vận dụng trí óc để phân biệt sự giống nhau, bằng nhau giữa các đối tượng nhận thức và ngược lại.2: Đồ thị của hàm số y = ax đi qua điểm B (3; 1) a) Xác định hệ số a. b) Xác định điểm trên đồ thị có hoành độ bằng -6. c) Xác định điểm trên đồ thị có tung độ bằng 3.

d) Xác định tung độ của điểm có hoành độ bằng: 1; -3; 9. e) Xác định hoành độ của điểm có tung độ: 2; 1; -3.2 này, căn cứ vào yêu cầu đề bài, khi giải bài toán, HS cần phải xem xét sự tương đồng trong việc tìm điểm trên đồ thị có hoành độ và tung độ cho trước. Xác định yếu tố tương tự và khác biệt giữa việc tìm điểm trên đồ thị biết tung độ và hoành độ cho trước ở hai phần b, c với tìm tọa độ của điểm khi biết tọa độ còn lại ở hai phần d, e. c) Tương tự hóa Tương tự hóa là phát hiện sự giống nhau ở một số dấu hiệu của hai đối tượng ta đi đến việc dự đoán rằng cũng tồn tại dấu hiệu khác giống nhau ở hai đối tượng đó thì suy luận ấy được gọi là phép tương tự hóa.

Tuy nhiên, mọi kết luận rút ra từ suy luận tương tự chỉ được coi là một giả thiết hoặc dự đoán và chưa đảm bảo tính đúng sai nhưng nó góp phần tìm tòi cái mới.2, do vai trò của của tung độ và hoành độ đối với yêu cầu cung cấp thông tin để xây dựng phương pháp giải quyết bài toán là như nhau nên ta có thể đề xuất một số bài toán tương tự như: 11 Ví dụ 1.3: Đồ thị của hàm số y = ax đi qua điểm C (4; 2) a) Xác định hệ số a. b) Xác định điểm nằm trên đồ thị có tung độ bằng -6. c) Xác định điểm nằm trên đồ thị có tung độ bằng 3.4: Đồ thị của hàm số y = ax đi qua điểm D (4; 2) a) Xác định hệ số a. b) Xác định điểm nằm trên đồ thị có tung độ bằng -8.

c) Xác định điểm nằm trên đồ thị có tung độ bằng 4. d) Xác định hoành độ của điểm có tung độ bằng: 1; -3; 9. e) Xác định tung độ của điểm có hoành độ: 2; 1; -3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ