I. Khám phá bản chất tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự
Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự là một chế định trung tâm, xương sống của hoạt động tố tụng dân sự hiện đại, được quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đây không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là biểu hiện rõ nét của nguyên tắc dân chủ, công bằng và công khai trong xét xử. Về bản chất, đây là quá trình các bên đương sự trực tiếp trình bày yêu cầu, trao đổi chứng cứ và chứng minh, đưa ra lý lẽ và lập luận để bảo vệ quan điểm của mình. Toàn bộ hoạt động này diễn ra dưới sự điều khiển của Hội đồng xét xử (HĐXX), với mục tiêu cuối cùng là tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Khác với mô hình tố tụng xét hỏi trước đây, nơi Thẩm phán đóng vai trò chủ động điều tra, mô hình tranh tụng đề cao vai trò tự chứng minh của các bên. Nguyên đơn phải chứng minh cho yêu cầu khởi kiện của mình, trong khi bị đơn phải đưa ra luận cứ để phản bác. Quá trình này đảm bảo mọi tình tiết, tài liệu đều được xem xét một cách công khai, minh bạch, tạo cơ sở vững chắc cho Tòa án ra một bản án sơ thẩm dân sự công bằng và đúng pháp luật. Việc hiểu rõ bản chất của tranh tụng là nền tảng quan trọng cho sinh viên khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp luật, cũng như cho các luật sư khi xây dựng chiến lược bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ.
1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của tranh tụng dân sự
Theo các tài liệu nghiên cứu, tranh tụng tại phiên tòa dân sự sơ thẩm được hiểu là “quá trình giải quyết vụ án dân sự tại phiên tòa cấp sơ thẩm, theo đó các bên đương sự trực tiếp trình bày yêu cầu, trao đổi chứng cứ, lý lẽ, căn cứ pháp lý chứng minh cho yêu cầu, phản bác yêu cầu của mình để Tòa án trên cơ sở đó đưa ra phán quyết”. Hoạt động này có bốn đặc điểm chính. Thứ nhất, đây là một thủ tục tố tụng đặc biệt, nơi mọi chứng cứ được công khai và các chủ thể chủ động bảo vệ quyền lợi. Thứ hai, chủ thể tham gia tranh tụng chủ yếu là các đương sự trong vụ án, bao gồm nguyên đơn và bị đơn, vì họ là người hiểu rõ nhất về tranh chấp. Thứ ba, mọi hành vi tố tụng phải tuân theo sự điều khiển của HĐXX, đặc biệt là vai trò của Thẩm phán - chủ tọa phiên tòa, nhằm đảm bảo phiên tòa diễn ra hiệu quả, công bằng. Thứ tư, Tòa án giữ vai trò trọng tài, không tự mình tìm kiếm sự thật mà chỉ kiểm tra tính hợp pháp của chứng cứ do các bên cung cấp và ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng.
1.2. Ý nghĩa của việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
Tranh tụng tại phiên tòa dân sự sơ thẩm mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Một là, nó thể hiện tính dân chủ, công khai và minh bạch, nơi các bên bình đẳng đưa ra chứng cứ và tranh luận. Hai là, thông qua tranh tụng, các đương sự có cơ hội trực tiếp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án. Kết quả tranh tụng là cơ sở để Tòa án ra phán quyết, do đó, các bên phải tích cực thu thập chứng cứ và tìm căn cứ pháp lý. Ba là, tranh tụng góp phần đảm bảo bản án sơ thẩm dân sự có căn cứ và hợp pháp. Khi các tình tiết được làm sáng tỏ qua đối đáp và tranh luận, Tòa án có đủ cơ sở để giải quyết vụ án một cách chính xác. Bốn là, quá trình tranh tụng công khai giúp nâng cao hiểu biết pháp luật của công dân, củng cố lòng tin vào công lý và góp phần giáo dục ý thức tôn trọng pháp luật trong xã hội.
1.3. Nguyên tắc tranh tụng trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015
Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã nâng tầm tranh tụng thành một trong những nguyên tắc cơ bản tại Điều 24, thay thế cho nguyên tắc “bảo đảm quyền tranh luận” trước đây. Nguyên tắc tranh tụng này quy định rõ: “Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự... thực hiện quyền tranh tụng trong xét xử...”. Nguyên tắc này bao gồm các nội dung cốt lõi: các đương sự có quyền biết và trình bày ý kiến về yêu cầu của người khác; các chủ thể tham gia tố tụng bình đẳng trước Tòa án trong việc thực hiện quyền tranh tụng; Tòa án phải bảo đảm cho các bên thực hiện quyền này một cách công bằng và bản án phải căn cứ vào kết quả tranh tụng. Đây là một bước đột phá, chuyển đổi từ mô hình tố tụng xét hỏi sang mô hình kết hợp yếu tố tranh tụng, phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và xu thế chung của thế giới.
II. Thách thức trong thực tiễn xét xử sơ thẩm dân sự hiện nay
Thực tiễn xét xử các vụ án dân sự tại Việt Nam cho thấy việc áp dụng nguyên tắc tranh tụng vẫn còn nhiều thách thức và hạn chế. Mặc dù khung pháp lý đã được hoàn thiện đáng kể với Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, quá trình triển khai vẫn gặp không ít vướng mắc. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ nhận thức chưa đầy đủ về bản chất và tầm quan trọng của tranh tụng, không chỉ từ phía đương sự mà đôi khi cả từ những người tiến hành tố tụng. Thói quen của mô hình tố tụng xét hỏi, nơi Tòa án đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập chứng cứ, vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc. Điều này dẫn đến tình trạng các phiên tòa vẫn nặng về phần xét hỏi của HĐXX, trong khi phần tranh luận, đối đáp giữa các bên còn mờ nhạt, mang tính hình thức. Bên cạnh đó, các quy định pháp luật dù đã tiến bộ nhưng vẫn tồn tại những điểm chưa hợp lý, thiếu rõ ràng, gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Hạn chế về năng lực, kỹ năng điều hành của một số Thẩm phán cũng là nguyên nhân khiến chất lượng tranh tụng chưa cao, chưa thực sự trở thành “khâu đột phá” như tinh thần cải cách tư pháp đã đề ra.
2.1. Hạn chế trong nhận thức về vai trò thực sự của tranh tụng
Một bộ phận không nhỏ những người tiến hành tố tụng và người dân vẫn chưa nhận thức đúng đắn về tranh tụng. Họ vẫn quan niệm rằng khi ra tòa là để “đối mặt với HĐXX” chứ không phải để tranh luận, đối đáp với bên kia. Nhiều Thẩm phán vẫn giữ thói quen chủ động xét hỏi, điều tra thay vì đóng vai trò trọng tài điều khiển quá trình các bên tự chứng minh. Tình trạng dự thảo sẵn bản án trước khi mở phiên tòa vẫn còn tồn tại, khiến cho hoạt động tranh tụng tại tòa chỉ mang tính hình thức, không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Đối với đương sự, do trình độ hiểu biết pháp luật còn hạn chế, nhiều người không thể tự mình thực hiện quyền tranh tụng một cách hiệu quả, dẫn đến sự bị động, trông chờ vào sự phán xét của Tòa án. Nhận thức sai lệch này làm giảm đi ý nghĩa và hiệu quả của nguyên tắc tranh tụng.
2.2. Bất cập từ các quy định pháp luật tố tụng dân sự
Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã có nhiều tiến bộ, một số quy định về tranh tụng vẫn còn chưa đầy đủ và thiếu rõ ràng. Ví dụ, BLTTDS chưa quy định cụ thể về nội dung tranh luận, dẫn đến việc các bên thường trình bày lan man, không tập trung vào những vấn đề mâu thuẫn cần làm rõ. Trình tự tranh tụng tại phiên tòa, bắt đầu bằng thủ tục trình bày, sau đó đến hỏi rồi mới đến tranh luận, đôi khi bị cho là chưa hợp lý và có thể gây trùng lặp. Hơn nữa, việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết về thủ tục tranh tụng cũng gây khó khăn cho các Tòa án trong việc áp dụng thống nhất pháp luật. Những “khoảng trống” pháp lý này cần được khắc phục để giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng thực sự đi vào cuộc sống.
2.3. Năng lực hạn chế của Thẩm phán và Hội đồng xét xử
Vai trò của Thẩm phán là cực kỳ quan trọng trong việc điều hành một phiên tòa tranh tụng hiệu quả. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một số Thẩm phán còn hạn chế về năng lực, kinh nghiệm và kỹ năng điều hành tranh luận. Có trường hợp Thẩm phán hỏi xen vào khi đương sự đang trình bày, đặt câu hỏi mang tính mớm cung, hoặc ngược lại, để các bên tranh cãi tự do gây mất trật tự. Nhiều Hội thẩm nhân dân chưa phát huy vai trò, ít tham gia vào việc hỏi và làm rõ các tình tiết. Việc đánh giá chứng cứ và chứng minh đôi khi còn chủ quan, không dựa hoàn toàn vào kết quả tranh tụng công khai tại phiên tòa. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng xét xử mà còn làm giảm niềm tin của người dân vào hoạt động tư pháp.
III. Hướng dẫn quy trình tranh tụng tại phiên tòa dân sự sơ thẩm
Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp một cách hiệu quả, các chủ thể cần nắm vững quy trình tranh tụng tại phiên tòa dân sự sơ thẩm. Quy trình này được Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định chặt chẽ, bao gồm ba thủ tục chính: trình bày, hỏi và tranh luận. Mỗi thủ tục có vai trò và vị trí riêng, nối tiếp nhau một cách logic nhằm làm sáng tỏ toàn bộ sự thật khách quan của vụ án. Giai đoạn trình bày là lúc nguyên đơn, bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan lần lượt nêu yêu cầu, sự phản đối và các chứng cứ ban đầu. Tiếp theo, thủ tục hỏi tại phiên tòa là cơ hội để các bên và HĐXX làm rõ những điểm còn mâu thuẫn, chưa được trình bày đầy đủ. Cuối cùng, tranh luận là hoạt động trung tâm, nơi các bên đưa ra lập luận, phân tích, đánh giá chứng cứ và đối đáp trực tiếp để thuyết phục HĐXX. Việc tuân thủ đúng và thực hiện tốt từng bước trong quy trình này là yếu tố quyết định đến chất lượng của phiên tòa và sự công bằng của bản án sơ thẩm dân sự.
3.1. Thủ tục trình bày của đương sự nguyên đơn và bị đơn
Thủ tục tranh tụng bắt đầu bằng việc trình bày của các đương sự. Theo thứ tự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn sẽ trình bày trước về yêu cầu và các chứng cứ chứng minh. Sau đó, nguyên đơn có quyền bổ sung ý kiến. Tiếp đến, người bảo vệ quyền lợi của bị đơn trình bày quan điểm đối với yêu cầu của nguyên đơn, cũng như đưa ra yêu cầu phản tố (nếu có) và các chứng cứ kèm theo. Bị đơn cũng có quyền bổ sung. Cuối cùng là phần trình bày của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. BLTTDS 2015 đã nâng tầm thủ tục này thành một phần độc lập, đề cao vai trò chủ động của đương sự trong việc đưa ra quan điểm ngay từ đầu, tạo nền tảng cho các phần hỏi và tranh luận tiếp theo.
3.2. Kỹ năng thực hiện thủ tục hỏi tại phiên tòa hiệu quả
Thủ tục hỏi tại phiên tòa là giai đoạn thẩm tra công khai các chứng cứ và lời khai. Một điểm mới quan trọng của BLTTDS 2015 là thay đổi thứ tự hỏi. Theo đó, nguyên đơn và người bảo vệ quyền lợi của họ được hỏi trước, sau đó đến bị đơn và các bên liên quan. HĐXX và Kiểm sát viên chỉ hỏi sau cùng về những vấn đề chưa được làm rõ. Sự thay đổi này đề cao vai trò của đương sự trong việc làm sáng tỏ sự thật. Các câu hỏi cần rõ ràng, nghiêm túc, không trùng lặp và tập trung vào những điểm còn mâu thuẫn. Đây là giai đoạn quan trọng để kiểm chứng thông tin, tạo tiền đề cho việc trình bày luận cứ một cách thuyết phục trong phần tranh luận.
3.3. Phương pháp đối đáp và trình bày luận cứ khi tranh luận
Tranh luận là hoạt động trung tâm của phiên tòa. Tại đây, các bên phát biểu, phân tích, đánh giá chứng cứ và đề xuất quan điểm giải quyết vụ án. Người tham gia tranh luận phải dựa trên các tài liệu, chứng cứ đã được thẩm tra công khai. Đây là lúc các kỹ năng tranh tụng của luật sư được phát huy tối đa qua việc trình bày luận cứ sắc bén và thực hiện quyền đối đáp để phản bác lập luận của phía đối lập. HĐXX có vai trò điều hành, đảm bảo các bên tranh luận đúng trọng tâm, không hạn chế thời gian nhưng có quyền cắt những ý kiến không liên quan. Kết quả của phần tranh luận là căn cứ quan trọng để HĐXX nghị án và ra phán quyết.
IV. Bí quyết tối ưu kỹ năng tranh tụng và vai trò các chủ thể
Chất lượng của một phiên tòa dân sự sơ thẩm phụ thuộc rất lớn vào vai trò và kỹ năng của các chủ thể tham gia. Để hoạt động tranh tụng thực sự hiệu quả, không chỉ các đương sự và luật sư cần trang bị kiến thức pháp lý và kỹ năng cần thiết, mà những người tiến hành tố tụng cũng phải thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ của mình. Vai trò của Thẩm phán là điều khiển phiên tòa một cách công tâm, khách quan, tạo môi trường bình đẳng cho các bên trình bày ý kiến. Vai trò của Viện kiểm sát là giám sát việc tuân thủ pháp luật trong toàn bộ quá trình tố tụng. Đặc biệt, kỹ năng tranh tụng của luật sư đóng vai trò then chốt trong việc giúp đương sự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Một bài phát biểu của luật sư có cấu trúc chặt chẽ, lập luận sắc bén dựa trên chứng cứ và chứng minh vững chắc sẽ có sức thuyết phục cao đối với HĐXX. Sự phối hợp nhịp nhàng và việc thực hiện đúng vai của tất cả các chủ thể sẽ góp phần tạo ra một phiên tòa tranh tụng dân chủ, công bằng, đúng tinh thần cải cách tư pháp.
4.1. Vai trò của Thẩm phán trong điều hành phiên tòa dân sự
Vai trò của Thẩm phán, với tư cách là chủ tọa phiên tòa, mang tính quyết định đến sự thành công của hoạt động tranh tụng. Thẩm phán không phải là người đi tìm sự thật mà là người điều khiển quá trình các bên làm sáng tỏ sự thật. Thẩm phán phải đảm bảo sự bình đẳng về quyền và nghĩa vụ cho các bên, không thiên vị, không áp đặt ý chí chủ quan. Kỹ năng điều hành thể hiện ở việc hướng các bên tranh luận vào đúng trọng tâm, cắt bỏ những ý kiến không liên quan, đặt câu hỏi để làm rõ các vấn đề còn mâu thuẫn và tổng hợp được các tình tiết quan trọng từ kết quả tranh tụng. Một Thẩm phán bản lĩnh, công tâm và am hiểu sâu sắc nguyên tắc tranh tụng sẽ là người “nhạc trưởng” tài ba, giúp phiên tòa diễn ra đúng pháp luật và hiệu quả.
4.2. Vai trò của Viện kiểm sát trong kiểm sát việc tuân thủ
Trong tố tụng dân sự, Viện kiểm sát không phải là một bên tranh tụng. Thay vào đó, vai trò của Viện kiểm sát là thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong quá trình giải quyết vụ án. Kiểm sát viên tham gia phiên tòa để giám sát hoạt động của HĐXX và những người tham gia tố tụng khác, đảm bảo các thủ tục được tiến hành đúng quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Sau khi các bên kết thúc tranh luận, Kiểm sát viên sẽ phát biểu ý kiến về việc giải quyết vụ án, trong đó nêu rõ quan điểm về việc tuân thủ pháp luật tố tụng và đề xuất hướng giải quyết về mặt nội dung. Ý kiến này là một trong những căn cứ để HĐXX tham khảo khi nghị án, góp phần đảm bảo cho bản án sơ thẩm dân sự được ban hành một cách khách quan, toàn diện.
4.3. Kỹ năng tranh tụng cần có của luật sư để bảo vệ đương sự
Kỹ năng tranh tụng của luật sư là yếu tố sống còn để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự. Kỹ năng này bao gồm nhiều phương diện: từ việc nghiên cứu hồ sơ, thu thập và đánh giá chứng cứ, đến việc xây dựng hệ thống luận điểm, chuẩn bị bài phát biểu của luật sư. Tại phiên tòa, luật sư cần có khả năng trình bày mạch lạc, logic; kỹ năng đặt câu hỏi sắc bén để khai thác thông tin; và khả năng đối đáp linh hoạt, phản biện hiệu quả trước lập luận của đối phương. Bên cạnh kiến thức pháp luật vững vàng, một luật sư giỏi còn cần có sự tự tin, khả năng hùng biện và ứng biến nhanh nhạy. Sự tham gia của luật sư có chuyên môn cao không chỉ giúp thân chủ mà còn góp phần nâng cao chất lượng tranh tụng chung của phiên tòa.
V. Phân tích thực tiễn xét xử qua các bản án dân sự sơ thẩm
Nghiên cứu các bản án sơ thẩm dân sự cụ thể là cách tốt nhất để thấy rõ những ưu điểm và hạn chế trong thực tiễn xét xử. Các vụ án được phân tích trong tài liệu gốc cho thấy nhiều bài học đắt giá. Một sai lầm phổ biến là việc HĐXX xác định sai quan hệ pháp luật tranh chấp ngay từ đầu, dẫn đến áp dụng pháp luật không chính xác và tính án phí sai, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của đương sự. Một vấn đề khác là việc vi phạm nguyên tắc tranh tụng khi HĐXX bỏ qua các chứng cứ quan trọng có trong hồ sơ, không tiến hành thẩm tra, đối chất công khai tại phiên tòa mà chỉ dựa vào lời khai một phía để ra phán quyết. Những vụ án bị cấp phúc thẩm hủy, sửa đã chỉ rõ tầm quan trọng của việc tôn trọng và thực hiện đầy đủ các thủ tục tranh tụng. Việc chứng cứ và chứng minh phải được xem xét một cách khách quan, toàn diện, và kết quả tranh tụng phải là nền tảng cốt lõi để Tòa án đưa ra phán quyết sau cùng.
5.1. Bài học từ sai lầm trong việc xác định quan hệ pháp luật
Vụ án “Tranh chấp hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất” được đề cập là một ví dụ điển hình. Tòa án cấp sơ thẩm đã xác định sai quan hệ pháp luật là “Tranh chấp quyền sử dụng đất”. Sai lầm này xuất phát từ việc HĐXX không làm tốt vai trò điều hành tranh tụng, không hỏi để làm rõ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn trong thủ tục hỏi tại phiên tòa. Hậu quả là bản án sơ thẩm đã tính án phí có giá ngạch, gây thiệt hại cho bị đơn. Tòa phúc thẩm đã sửa lại bản án, xác định đúng quan hệ pháp luật và áp dụng mức án phí không có giá ngạch. Bài học rút ra là vai trò của Thẩm phán trong việc làm rõ yêu cầu của các bên ngay từ đầu là cực kỳ quan trọng để giải quyết vụ án đúng hướng.
5.2. Hậu quả của việc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng
Trong vụ án “Xin ly hôn”, Tòa án cấp sơ thẩm đã vi phạm nghiêm trọng thủ tục tranh tụng khi ra phán quyết chỉ dựa trên lời khai của nguyên đơn mà bỏ qua các tài liệu, chứng cứ khác có trong hồ sơ (lời khai của hàng xóm, xác minh của chính quyền địa phương). HĐXX đã không công khai các chứng cứ này, không cho các bên đối đáp, tranh luận về tình trạng mâu thuẫn thực tế. Tòa án cấp phúc thẩm nhận định đây là vi phạm nguyên tắc tranh tụng, không căn cứ vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa để ra bản án. Vụ việc cho thấy, mọi tài liệu, chứng cứ phải được thẩm tra, tranh luận công khai, và Tòa án phải dựa trên sự xem xét toàn diện đó để đưa ra quyết định, đảm bảo tính khách quan và công bằng.
5.3. Tầm quan trọng của chứng cứ và chứng minh trong vụ án
Tất cả các vụ án phân tích đều nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động chứng cứ và chứng minh. Trong tố tụng dân sự, nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự. Bên nào đưa ra yêu cầu thì phải cung cấp chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó. Tòa án chỉ hỗ trợ thu thập chứng cứ trong trường hợp cần thiết. Kết quả của phiên tòa phụ thuộc phần lớn vào việc các bên có đưa ra được những chứng cứ hợp pháp, xác thực và có liên quan hay không. Do đó, việc thu thập, giao nộp và trình bày luận cứ dựa trên chứng cứ là kỹ năng cốt lõi. Thực tiễn xét xử cho thấy, bên nào có hệ thống chứng cứ vững chắc và lập luận thuyết phục hơn sẽ có lợi thế lớn trong quá trình tranh tụng.
VI. Top giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng trong tương lai
Để tranh tụng thực sự trở thành “khâu đột phá” của hoạt động tư pháp, việc đề ra các giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích lý luận và thực tiễn xét xử, có thể xác định ba nhóm giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng dân sự, khắc phục những điểm còn bất cập, thiếu rõ ràng trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và ban hành kịp thời các văn bản hướng dẫn thi hành. Thứ hai, yếu tố con người luôn là quyết định, do đó cần tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng điều hành phiên tòa và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân. Thứ ba, cần phát huy hơn nữa vai trò của các chủ thể khác, đặc biệt là nâng cao kỹ năng tranh tụng của luật sư và tăng cường nhận thức pháp luật cho các đương sự. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp dân chủ, công bằng, bảo vệ hiệu quả quyền con người, quyền công dân.
6.1. Giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật tố tụng dân sự
Cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 theo hướng quy định rõ ràng hơn về nội dung, trình tự và phương thức tranh luận. Cần có định nghĩa pháp lý cụ thể về “tranh tụng” để áp dụng thống nhất. Đồng thời, Tòa án nhân dân Tối cao cần sớm ban hành các nghị quyết, thông tư hướng dẫn chi tiết về các kỹ năng tiến hành tranh tụng tại phiên tòa dân sự sơ thẩm, ví dụ như cách thức điều hành phần hỏi, phần tranh luận, cách xử lý khi có chứng cứ mới được xuất trình... Việc hoàn thiện hành lang pháp lý là tiền đề vững chắc để hoạt động tranh tụng đi vào nề nếp và thực chất.
6.2. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ Thẩm phán
Chất lượng tranh tụng phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của người điều khiển nó. Do đó, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng cho Thẩm phán, không chỉ về kiến thức pháp luật mà còn về các kỹ năng mềm như kỹ năng điều hành, lắng nghe, tổng hợp và phân tích. Cần tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm, các buổi hội thảo chuyên đề về nguyên tắc tranh tụng. Đồng thời, phải có cơ chế giám sát, kiểm tra và xử lý nghiêm những Thẩm phán có biểu hiện vi phạm thủ tục tố tụng, xét xử chủ quan, duy ý chí. Nâng cao phẩm chất và năng lực của đội ngũ Thẩm phán là giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng mang tính gốc rễ.
6.3. Tăng cường vai trò của luật sư và nhận thức của đương sự
Cần đề cao và phát huy hơn nữa vai trò của luật sư trong các vụ án dân sự. Các đoàn luật sư cần thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng, cập nhật kiến thức và rèn luyện kỹ năng tranh tụng của luật sư. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia tố tụng. Khi các đương sự hiểu rõ quyền tranh tụng của mình và có sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp từ luật sư, họ sẽ tham gia vào quá trình tố tụng một cách chủ động và tích cực hơn, góp phần làm cho phiên tòa thực sự là nơi công lý được thực thi thông qua đối thoại và tranh luận.