Luận văn Thạc sỹ: Giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án tỉnh Bình Định

Luận văn thạc sỹ phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án tỉnh Bình Định, đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2019

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tranh chấp đất đai tại Tòa án tỉnh Bình Định

Tranh chấp đất đai là một trong những loại tranh chấp phức tạp và phổ biến nhất tại Việt Nam, đặc biệt tại các địa phương có tốc độ phát triển kinh tế nhanh như Bình Định. Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất đặc biệt mà còn là tài sản có giá trị lớn, gắn liền với đời sống của người dân. Do đó, việc hiểu rõ các vấn đề lý luận cơ bản về tranh chấp quyền sử dụng đất là nền tảng quan trọng để tiếp cận thực tiễn giải quyết tại Tòa án. Luận văn thạc sĩ của tác giả Võ Thị Hồng Thu đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề này, từ khái niệm, phân loại cho đến các nguyên nhân sâu xa dẫn đến mâu thuẫn. Việc nghiên cứu các vấn đề này giúp xác định đúng bản chất pháp lý của từng vụ việc, từ đó áp dụng các quy định của Luật Đất đai 2013 và các văn bản liên quan một cách chính xác, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

1.1. Khái niệm và cách phân loại tranh chấp quyền sử dụng đất

Theo quy định tại Khoản 24 Điều 3 Luật Đất đai 2013, “Tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai”. Đây là định nghĩa pháp lý cốt lõi, khẳng định rằng đối tượng của tranh chấp không phải là quyền sở hữu đất đai (thuộc về toàn dân) mà là tranh chấp quyền sử dụng đất. Trên thực tế, các tranh chấp này rất đa dạng và có thể được phân loại thành các nhóm chính. Phổ biến nhất là tranh chấp về xác định ai là người có quyền sử dụng đất hợp pháp, thường xảy ra trong các trường hợp đòi lại đất cũ hoặc tranh chấp giữa các hộ liền kề. Tiếp theo là các tranh chấp phát sinh từ giao dịch dân sự như tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng tặng cho, thế chấp. Ngoài ra, tranh chấp thừa kế đất đai cũng là một dạng phổ biến, phát sinh khi người để lại di sản không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp. Cuối cùng là các tranh chấp ranh giới đất và tranh chấp liên quan đến tài sản gắn liền với đất. Việc phân loại chính xác giúp Tòa án xác định đúng quan hệ pháp luật cần giải quyết.

1.2. Nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến tranh chấp

Nguyên nhân dẫn đến giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về mặt khách quan, sự thay đổi trong chính sách, pháp luật đất đai qua các thời kỳ lịch sử đã tạo ra những bất cập, chồng chéo. Lịch sử quản lý đất đai còn nhiều hạn chế, hồ sơ địa chính thiếu sót, không được cập nhật kịp thời. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa và sự phát triển của kinh tế thị trường làm giá trị đất đai tăng vọt, khiến mâu thuẫn về lợi ích trở nên gay gắt hơn. Về mặt chủ quan, công tác quản lý nhà nước về đất đai ở một số địa phương còn yếu kém, thậm chí có sự buông lỏng, tiêu cực. Một bộ phận cán bộ thiếu năng lực chuyên môn, dẫn đến sai sót trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Thêm vào đó, ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận người dân chưa cao, các giao dịch đất đai thường được thực hiện bằng giấy tay, không tuân thủ quy định về hình thức, tạo ra những rủi ro pháp lý lớn và là mầm mống cho các tranh chấp sau này.

II. Thực trạng tranh chấp đất đai Bình Định và các thách thức

Tỉnh Bình Định, với vị thế là một trong những trung tâm kinh tế trọng điểm miền Trung, đã chứng kiến sự gia tăng đột biến về số lượng các vụ án đất đai trong những năm gần đây. Sự phát triển của các dự án bất động sản và du lịch đã đẩy giá đất lên cao, làm bộc lộ những vấn đề tồn tại trong quản lý và sử dụng đất, dẫn đến mâu thuẫn ngày càng phức tạp. Thực trạng tranh chấp đất đai Bình Định phản ánh những thách thức chung của cả nước nhưng cũng mang những nét đặc thù riêng của địa phương. Việc phân tích các số liệu thống kê và nhận diện các dạng tranh chấp phổ biến là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả công tác xét xử của ngành Tòa án và đề ra các giải pháp phù hợp. Các số liệu cho thấy áp lực thụ lý, giải quyết án tại Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định và các Tòa án cấp huyện là rất lớn, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của đội ngũ thẩm phán và cán bộ tư pháp.

2.1. Thống kê số vụ án TAND tỉnh Bình Định đã thụ lý giải quyết

Theo số liệu được đề cập trong luận văn, giai đoạn từ ngày 01/7/2014 đến 30/6/2019, ngành Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định đã thụ lý giải quyết 1788 vụ án tranh chấp đất đai theo thủ tục sơ thẩm. Con số này cho thấy tính chất căng thẳng và mức độ phổ biến của loại tranh chấp này trên địa bàn. Một điểm đáng chú ý là tỷ lệ hòa giải thành công rất thấp. Trong tổng số 2104 vụ việc (bao gồm cả sơ thẩm và phúc thẩm), chỉ có 52 vụ các đương sự đạt được thỏa thuận, chiếm tỷ lệ 2,5%. Điều này cho thấy thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại Tòa án và cấp cơ sở chưa thực sự phát huy hiệu quả. Hầu hết các vụ việc đều phải đưa ra xét xử, làm tăng gánh nặng cho Tòa án và kéo dài thời gian giải quyết, gây tốn kém chi phí cho các bên. Số liệu cũng chỉ ra rằng, số vụ án phúc thẩm (316 vụ) chiếm một tỷ lệ đáng kể, phản ánh sự không đồng thuận của các bên với phán quyết của Tòa án cấp sơ thẩm.

2.2. Các dạng tranh chấp phổ biến thừa kế đòi lại đất và hợp đồng

Thực tiễn xét xử tại Bình Định cho thấy một số dạng tranh chấp chiếm tỷ lệ lớn. Thứ nhất là các vụ án đòi lại quyền sử dụng đất, thường liên quan đến đất đai có nguồn gốc từ trước năm 1993, đất đã đưa vào hợp tác xã hoặc cho mượn, cho ở nhờ. Những vụ án này cực kỳ phức tạp do thiếu chứng cứ trong vụ án đất đai, hồ sơ lưu trữ bị thất lạc và quy định pháp luật qua các thời kỳ có nhiều thay đổi. Thứ hai là tranh chấp thừa kế đất đai, thường xảy ra trong nội bộ gia đình, dòng họ, xuất phát từ việc phân chia di sản không đồng đều hoặc không có di chúc rõ ràng. Dạng tranh chấp này mang nặng yếu tố tình cảm, dễ gây ra những mâu thuẫn kéo dài. Thứ ba là các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và hợp đồng tặng cho. Nguyên nhân thường do hợp đồng không tuân thủ về hình thức, nội dung, hoặc một bên thay đổi ý định khi giá đất biến động.

III. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong tranh chấp đất đai

Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền giải quyết là nguyên tắc tố tụng cơ bản và là bước đi đầu tiên trong hành trình đi tìm công lý. Pháp luật Việt Nam quy định hai cơ chế giải quyết tranh chấp đất đai chính: thông qua con đường hành chính (UBND) và con đường tư pháp (Tòa án). Thẩm quyền của Tòa án nhân dân được xác định rõ trong Luật Đất đai 2013Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS). Việc phân định này dựa trên tình trạng pháp lý của thửa đất tranh chấp, cụ thể là việc đương sự có hay không có các giấy tờ về quyền sử dụng đất. Nắm vững các quy định này không chỉ giúp người dân lựa chọn đúng cơ quan để nộp đơn khởi kiện mà còn giúp Tòa án tránh việc thụ lý sai thẩm quyền, đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra đúng pháp luật, tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

3.1. Quy định theo Luật Đất đai 2013 và BLTTDS 2015

Điều 203 Luật Đất đai 2013 là quy định nền tảng về thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai. Theo đó, Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết các trường hợp sau: (1) Tranh chấp mà đương sự có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCN) hoặc có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 100 của Luật này; (2) Tranh chấp về tài sản gắn liền với đất. Ngoài ra, đối với trường hợp đương sự không có các giấy tờ nêu trên, họ có quyền lựa chọn nộp đơn yêu cầu giải quyết tại UBND cấp có thẩm quyền hoặc khởi kiện tại Tòa án. Quy định này đã mở rộng đáng kể thẩm quyền của Tòa án nhân dân so với trước đây, thể hiện sự tôn trọng quyền lựa chọn của người dân. Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 tiếp tục cụ thể hóa các quy định này tại Điều 26 (những tranh chấp về dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án), xác định tranh chấp đất đai là một loại tranh chấp dân sự.

3.2. Vai trò của hòa giải tranh chấp đất đai trong tố tụng

Hòa giải đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp đất đai. Pháp luật quy định hai giai đoạn hòa giải. Giai đoạn một là hòa giải tại UBND cấp xã, phường, thị trấn nơi có đất tranh chấp. Đây là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện tại Tòa án hoặc yêu cầu UBND cấp cao hơn giải quyết (theo Điều 202 Luật Đất đai 2013). Thủ tục này nhằm giải quyết mâu thuẫn ngay từ cơ sở, giảm tải cho các cơ quan nhà nước. Giai đoạn hai là hòa giải tại Tòa án sau khi đã thụ lý vụ án. Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự, đây là một thủ tục bắt buộc trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Thẩm phán có trách nhiệm tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án. Nếu hòa giải thành, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay và không bị kháng cáo, kháng nghị.

IV. Hướng dẫn thủ tục tố tụng tại tòa giải quyết tranh chấp

Khi một vụ tranh chấp đất đai được đưa ra Tòa án, quá trình giải quyết phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự. Việc nắm rõ thủ tục tố tụng tại tòa không chỉ giúp các đương sự bảo vệ tốt hơn quyền lợi của mình mà còn góp phần giúp Tòa án giải quyết vụ án nhanh chóng, khách quan và đúng pháp luật. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ khởi kiện, thụ lý, chuẩn bị xét xử cho đến phiên tòa sơ thẩm và các thủ tục sau đó nếu có kháng cáo, kháng nghị. Trong suốt quá trình này, việc thu thập và cung cấp chứng cứ đóng vai trò quyết định đến kết quả của vụ án. Đây là một quy trình pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của luật sư hoặc các chuyên gia pháp lý để đảm bảo quyền lợi cho các bên.

4.1. Quy trình khởi kiện và giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm

Quy trình tố tụng bắt đầu khi nguyên đơn nộp đơn khởi kiện và các tài liệu, chứng cứ kèm theo cho Tòa án có thẩm quyền. Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét và ra thông báo nộp tạm ứng án phí. Vụ án chính thức được thụ lý sau khi nguyên đơn hoàn thành nghĩa vụ nộp phí. Tiếp theo là giai đoạn chuẩn bị xét xử, đây là giai đoạn quan trọng nhất. Trong giai đoạn này, Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án sẽ thực hiện một loạt các hoạt động tố tụng: yêu cầu các bên cung cấp lời khai, giao nộp chứng cứ; triệu tập người làm chứng, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ đối với thửa đất tranh chấp; trưng cầu giám định (nếu cần); và tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Giai đoạn này nhằm thu thập đầy đủ thông tin, tài liệu để làm rõ sự thật khách quan của vụ án trước khi đưa ra xét xử.

4.2. Tầm quan trọng của chứng cứ trong vụ án đất đai

Trong tố tụng dân sự, nguyên tắc “nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự” được đề cao. Điều này có nghĩa là bên nào đưa ra yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu thì phải cung cấp chứng cứ trong vụ án đất đai để chứng minh cho yêu cầu hoặc sự phản đối đó là có căn cứ và hợp pháp. Tòa án chỉ ra phán quyết dựa trên những tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án. Các loại chứng cứ quan trọng bao gồm: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; các giấy tờ về quyền sử dụng đất theo Điều 100 Luật Đất đai 2013; các hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tặng cho, thừa kế; hồ sơ địa chính, bản đồ qua các thời kỳ; lời khai của các bên, của người làm chứng; kết quả xem xét, thẩm định tại chỗ; kết luận giám định. Việc thiếu chứng cứ hoặc chứng cứ không đủ sức thuyết phục là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc các đương sự bị Tòa án bác bỏ yêu cầu.

V. Phân tích 3 án lệ về tranh chấp đất đai tại Bình Định

Lý luận và quy định pháp luật cần được soi chiếu qua thực tiễn xét xử. Việc phân tích các bản án tranh chấp đất đai cụ thể tại TAND thành phố Quy Nhơn và các Tòa án khác trên địa bàn tỉnh Bình Định mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu. Các vụ án này cho thấy sự phức tạp trong việc áp dụng pháp luật, đặc biệt là khi phải xem xét các yếu tố lịch sử, nguồn gốc đất đai và các mối quan hệ xã hội đan xen. Từ các án lệ về tranh chấp đất đai này, có thể thấy rõ vai trò của Thẩm phán trong việc đánh giá chứng cứ một cách toàn diện, vận dụng linh hoạt các quy định pháp luật từ dân sự, đất đai đến hôn nhân và gia đình để đưa ra một phán quyết công bằng, hợp lý, góp phần ổn định trật tự xã hội.

5.1. Vụ án tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất phức tạp

Trong Bản án số 90/2018/DS-PT, Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định đã giải quyết một vụ tranh chấp thừa kế đất đai liên quan đến việc xác định tư cách thừa kế của người con nuôi. Vấn đề pháp lý cốt lõi là liệu việc nhận con nuôi có hợp pháp theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1986 hay không. Tòa án đã phải xem xét kỹ các giấy tờ giao nhận con nuôi do UBND xã cấp vào năm 1991 để công nhận tư cách thừa kế hợp pháp cho người con nuôi. Một điểm phức tạp khác là phần di sản đang do một người họ hàng quản lý và đã xây dựng nhà cửa trên đó. Tòa án đã đưa ra phán quyết buộc người quản lý trả lại đất cho người thừa kế, đồng thời buộc người thừa kế phải thanh toán lại giá trị công trình xây dựng và công sức trông coi, quản lý di sản. Vụ án này là một ví dụ điển hình cho việc phải áp dụng đồng thời nhiều ngành luật khác nhau để giải quyết triệt để vụ việc.

5.2. Vụ án tranh chấp hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

Bản án số 38/2019/DS-PT liên quan đến yêu cầu hủy hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất. Nguyên đơn là một chủ nợ, cho rằng vợ chồng con nợ đã tẩu tán tài sản bằng cách lập hợp đồng tặng cho đất cho con gái nhằm trốn tránh nghĩa vụ thi hành án. Tuy nhiên, một tình tiết quan trọng đã xuất hiện tại phiên tòa phúc thẩm: thửa đất tranh chấp đã được người con gái thế chấp tại ngân hàng để vay vốn. Tòa án cấp sơ thẩm đã có thiếu sót nghiêm trọng khi không đưa ngân hàng vào tham gia tố tụng với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng này, Hội đồng xét xử phúc thẩm đã quyết định hủy bản án sơ thẩm để giải quyết lại từ đầu. Vụ án cho thấy tầm quan trọng của việc xác định đầy đủ các bên liên quan và thu thập toàn diện thông tin về tình trạng pháp lý của tài sản tranh chấp.

5.3. Vụ án yêu cầu hủy Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Bản án số 20/2019/DS-ST là một vụ tranh chấp điển hình về ranh giới đất và yêu cầu hủy GCN. Nguyên đơn cho rằng GCN cấp cho gia đình mình bị thiếu diện tích so với GCN cũ từ năm 1993 và phần diện tích thiếu đó đã bị người hàng xóm lấn chiếm và được cấp GCN. Tuy nhiên, sau khi xem xét toàn bộ hồ sơ cấp GCN qua các thời kỳ, hồ sơ kỹ thuật thửa đất và các giấy tờ mua bán gốc, Tòa án nhận định có sự sai số trong đo đạc khi cấp GCN năm 1993. Hiện trạng sử dụng đất của hai nhà là ổn định, không thay đổi từ khi mua bán và không có bằng chứng về việc lấn chiếm. Hơn nữa, chính chủ cũ đã ký xác nhận ranh giới không tranh chấp cho hàng xóm. Dựa trên các chứng cứ trong vụ án đất đai này, Tòa án đã bác toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn, khẳng định GCN được cấp sau này là chính xác với thực tế sử dụng.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp đất

Từ thực tiễn giải quyết các vụ án tranh chấp đất đai tại Bình Định, luận văn đã chỉ ra nhiều bất cập, vướng mắc trong hệ thống pháp luật cũng như trong quá trình áp dụng. Để nâng cao hiệu quả công tác này, việc đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật là vô cùng cần thiết. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tác động đến cả pháp luật nội dung (Luật Đất đai) và pháp luật hình thức (Bộ luật Tố tụng Dân sự), đồng thời chú trọng đến các giải pháp nâng cao năng lực của cơ quan, người tiến hành tố tụng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp minh bạch, hiệu quả, bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương và cả nước.

6.1. Sửa đổi hệ thống pháp luật đất đai và tố tụng dân sự

Một trong những kiến nghị quan trọng là cần có quy định cụ thể hơn về giá trị pháp lý và thủ tục thi hành kết quả hòa giải thành tại UBND cấp xã. Cần bổ sung quy định cho phép các bên yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành tại xã theo thủ tục việc dân sự, tạo ra một quyết định có giá trị thi hành ngay. Đối với Bộ luật Tố tụng Dân sự, cần có hướng dẫn rõ ràng hơn về thẩm quyền giải quyết của Tòa án cấp huyện và cấp tỉnh trong các vụ án có yêu cầu hủy GCN, tránh tình trạng đùn đẩy, chuyển hồ sơ gây kéo dài thời gian. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện quy định về định giá tài sản theo hướng chuyên nghiệp hóa, khuyến khích việc trưng cầu các tổ chức thẩm định giá độc lập để đảm bảo tính khách quan, thay vì phụ thuộc vào Hội đồng định giá do Tòa án thành lập vốn gặp nhiều khó khăn trong phối hợp.

6.2. Nâng cao hiệu quả hòa giải và năng lực của Thẩm phán

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, các giải pháp về tổ chức thực hiện cũng đóng vai trò then chốt. Cần tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về pháp luật đất đai cho đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Thư ký Tòa án. Do tính chất phức tạp của các vụ án đất đai, người xét xử cần có sự am hiểu không chỉ về pháp luật mà còn về lịch sử quản lý đất đai, phong tục, tập quán địa phương. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác hòa giải tranh chấp đất đai ở cả cấp cơ sở và tại Tòa án. Cần đầu tư nguồn lực, bồi dưỡng kỹ năng cho các hòa giải viên, tạo dựng niềm tin cho người dân vào cơ chế giải quyết này. Khi hòa giải hiệu quả, số lượng vụ án phải đưa ra xét xử sẽ giảm, từ đó giảm áp lực cho ngành Tòa án và giải quyết mâu thuẫn một cách ôn hòa, giữ gìn tình đoàn kết trong cộng đồng.

04/10/2025
Giải quyết tranh chấp đất đai tại tòa án nhân dân tỉnh bình định luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, luận văn đã giải quyết một số nội dung sau: Thứ nhất, trên cơ sở các quy định pháp luật, luận văn luận giải khái niệm TCĐĐ th o pháp luật đất đai hiện hành, cũng như nhận dạng các loại TCĐĐ, nguyên nhân dẫn đến TCĐĐ. Thứ hai, đã nêu được bản chất của công tác giải quyết TCĐĐ là hoạt động của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền trong việc áp dụng pháp luật, mang tính quyền lực công và kết quả giải quyết TCĐĐ có tính bắt buộc các đối tượng có liên quan phải tuân th o, được đảm bảo bằng biện pháp cưỡng chế của nhà nước. 18 CHƯƠNG 2 PHÁP LUẬT VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI TẠI TÒA ÁN. THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH BÌNH ĐỊNH VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI TẠI TÒA ÁN 2.

Pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án Có nhiều phương thức khác nhau để giải quyết TCĐĐ như hòa giải, giải quyết tại UBND và giải quyết thông qua Tòa án. Hòa giải TCĐĐ là một biện pháp mềm dẻo, linh hoạt và hiệu quả nhằm giúp các bên tranh chấp tìm ra một giải pháp thống nhất để tháo gỡ những mâu thuẫn, bất đồng trong quan hệ pháp luật đất đai trên cơ sở tự nguyện, tự thỏa thuận của các bên tranh chấp. Hòa giải TCĐĐ có thể thực hiện thông qua hai hình thức là hòa giải tại cơ sở và hòa giải tại UBND xã, phường, thị trấn nơi có tranh chấp. Hòa giải tại cơ sở thực hiện tại cộng đồng dân cư thông qua tổ viên tổ hòa giải ở cơ sở thực hiện th o quy định của pháp lệnh hòa giải ở cơ sở, theo những quy tắc đạo đức, phong tục, tập quán, hương ước, quy ước của cộng đồng dân cư.

Còn hòa giải tại UBND được thực hiện sau khi hòa giải tại cơ sở không đạt kết quả và một bên gửi đơn đến UBND xã để yêu cầu tổ chức việc hòa giải. Xét về bản chất đây là hình thức hòa giải TCĐĐ do chính quyền cơ sở thực hiện dựa trên cơ sở quyền lực Nhà nước, dovậy việc thực hiện hòa giải do UBND xã thực hiện mang tính bắt buộc và kết quả hòa giải thành có giá trị pháp lý, là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền cấp trên chỉnh lý hiện trạng sử dụng đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Giải quyết TCĐĐ bằng con đường hành chính (do cơ quan quản lý nhà nướcvề đất đai thực hiện). Th o quy định của pháp luật hiện hành, TCĐĐ mà không cóGiấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc không có một trong số các loại giấy tờ vềQuyền sử dụng đất quy định tại Điều 100 Luật đất đai 2013 (các giấy tờ hợp lệ vềđất đai) thì thuộc thẩm quyền giải quyết của UBND cấp huyện hoặc cấp tỉnh.

Xét vềbản chất, các TCĐĐ thuộc dạng này là các tranh chấp về việc xác định ai là ngườisử dụng hợp pháp, do đó, để trả lời câu hỏi này thì chỉ có cơ quan hành chính nhànước mới có khả năng và 19 thẩm quyền đưa ra lời giải chính xác. Bởi lẽ, cơ quanhành chính nhà nước thực hiện nhiệm vụ quản lý đất đai, có đầy đủ thông tin, sốliệu, hồ sơ địa chính về từng thửa đất cũng như nắm rõ nguồn gốc, hiện trạng sửdụng đất nên biết ai là người có quyền sử dụng đất hợp pháp. Đối với nhữngtranh chấp này, các quyết định của UBND có thẩm quyền có giá trị bắt buộc thựchiện đối với các bên tranh chấp. Giải quyết TCĐĐ bằng con đường tố tụng (do TAND thực hiện) đối với tranhchấp về tài sản gắn liền với đất đai và tranh chấp về quyền sử dụng đất mà người sửdụng có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc một trong các loại giấy tờ quyđịnh tại Điều 100 Luật đất đai năm 2013 hoặc không có một trong các giấy tờ quyđịnh tại Điều 100 Luật đất đai 2013 nhưng có yêu cầu Tòa án giải quyết thì thuộcthẩm quyền giải quyết của TAND.

Thẩm quyền của Tòa án nhân dân theo pháp luật đất đai ĐĐ năm 2003quy định chỉ khi nào NSDĐ có CN hoặc có một trong các loại giấy tờ quy định tại các khoản 1, 2 và 5 Điều 50 thì thuộc thẩm quyền T ND. Tuy nhiên, khoản 1, 2 Điều 203 ĐĐ năm 2013 sửa đổi như sau: Thứ nhất, T ND giải quyết tranh chấp QSDĐ trong trường hợp đương sự có CN hoặc có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 100 của ĐĐ năm 2013 và tranh chấp về tài sản gắn liền với đất. Thứ hai, T ND giải quyết tranh chấp QSDĐ trong trường hợp đương sự không có CN hoặc không có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 100 của ĐĐ năm 2013 mà không nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại UBND cấp có thẩm quyền th o quy định pháp luật. Hòa giải tranh chấp quyền sử dụng đất theo pháp luật tố tụng dân sự Hòa giải tranh chấp quyền sử dụng đất th o pháp luật tố tụng dân sự bao gồm các nội dung sau: Thứ nhất, trong pháp luật tố tụng dân sự hiện hành, tranh chấp QSDĐ là tranh chấp dân sự nên phải tuân thủ các quy định về tố tụng dân sự, trong đó có quy định về hòa giải.

Th o đó, T ND có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự thoả thuận với nhau về việc giải quyết vụ việc dân sự th o quy định pháp luật3. Thứ hai, trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án, TA tiến hành hòa giải để các đương sự thoả thuận với nhau về việc giải quyết vụ án, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được th o quy định pháp luật hoặc vụ án được giải quyết th o thủ tục rút gọn. Thứ ba, việc hòa giải được tiến hành th o các nguyên tắc: (i) Tôn trọng sự tự nguyện thoả thuận của các đương sự, không được dùng vũ lực hoặc đ dọa dùng vũ lực, bắt buộc các đương sự phải thoả thuận không phù hợp với ý chí của mình (ii) Nội dung thoả thuận giữa các đương sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Thứ tư, hòa giải th o pháp luật tố tụng dân sự là thủ tục tư pháp.

Tuy nhiên, đây không phải là thủ tục bắt buộc th o quy định pháp luật trong đó có trường hợp phụ thuộc ý chí của đương sự mà T không thể tiến hành hòa giải như: (i) Bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được TA triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt; (ii) Đương sự không thể tham gia hòa giải được vì có lý do chính đáng; (iii) ột trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải4. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất của Tòa án nhân dân các cấp Thứ nhất, về thẩm quyền chung của T giải quyết những tranh chấp về dân sự 3Quốc hội (2015), Bộ Luật Tố tụng dân sự Điều 10. 4Quốc hội (2015), Bộ Luật Tố tụng dân sự Điều 207. 21 được quy định tại Điều 26 B TTDS năm 2015 trong đó có những tranh chấp liên quan đến QSDĐ như: (i) Tranh chấp về giao dịch dân sự, hợp đồng dân sự (ii) Tranh chấp về thừa kế tài sản (iii) Tranh chấp đất đai th o quy định của pháp luật về đất đai tranh chấp về quyền sở hữu, quyền sử dụng rừng th o quy định của uật bảo vệ và phát triển rừng.

Thứ hai, về thẩm quyền của T th o cấp xét xử được quy định như sau: Một là, ngoài thẩm quyền giải quyết th o thủ tục sơ thẩm những tranh chấp có liên quan đến QSDĐ được quy định tại Điều 26 B TTDS năm 2015 như trên thì T ND cấp huyện còn có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về hôn nhân và gia đình trong đó có tranh chấp về chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân có liên quan đến QSDĐ th o Khoản 2 Điều 28 B TTDS năm 2015. Hai là, T ND cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết th o thủ tục sơ thẩm những vụ việc dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của T ND cấp huyện trong đó có những tranh chấp có liên quan đến QSDĐ mà T ND cấp tỉnh tự mình lấy lên để giải quyết khi xét thấy cần thiết hoặc th o đề nghị của T ND cấp huyện. Bên cạnh đó, Tòa dân sự T ND cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết th o thủ tục sơ thẩm những tranh chấp QSDĐ thuộc thẩm quyền của T ND cấp tỉnh giải quyết th o thủ tục phúc thẩm những vụ việc mà bản án, quyết định dân sự chưa có hiệu lực pháp luật có liên quan đến giải quyết tranh chấp QSDĐ của T ND cấp huyện bị kháng cáo, kháng nghị th o quy định của B TTDS năm 20155. Thứ ba, về thẩm quyền xét xử của T ND phân định th o lãnh thổ được xác định, nếu đối tượng tranh chấp là bất động sản thì chỉ Tòa án nơi có bất động sản có thẩm quyền giải quyết.

Thứ tư, về thẩm quyền của Tòa án th o sự lựa chọn của nguyên đơn, người yêu cầu được quy định: Nguyên đơn có quyền lựa chọn T giải quyết tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động trong trường hợp nếu tranh chấp bất động sản mà bất động sản có ở nhiều địa phương khác nhau thì nguyên đơn có thể yêu cầu Tòa án nơi có một trong các bất động sản giải quyết6. 5Quốc hội (2015), Bộ Luật Tố tụng dân sự; Khoản 1, Khoản 2 Điều 38. 6Quốc hội (2015), Bộ Luật Tố tụng dân sự; Điểm c khoản 1 Điều 39, Điểm i khoản 1 Điều 40. Thực tiễn áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Bình Định 2.

Tổng quan về địa bàn hành chính tỉnh Bình Định và số vụ tranh chấp quyền sử dụng đất đã được cơ quan Nhà nước thụ lý (từ 01/7/2014 - 30/6/2019) Bình Định là tỉnh thuộc vùng duyên hải Nam Trung bộ Việt Nam, có tổng diện tích tự nhiên 6.039,56 km2, dân số 1.000 người, bắc giáp tỉnh Quảng Ngãi, nam giáp tỉnh hú Yên, tây giáp tỉnh ia ai, đông giáp Biển Đông, cách thủ đô Hà Nội 1.Hồ Chí inh 686km, cách T .Đà Nẵng 300km, cách Cửa khẩu Quốc tế Bờ Y (tỉnh Kon Tum) qua ào 300km. à 1 trong 5 tỉnh của vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ