Luận văn: Hoạt động trải nghiệm sự nở vì nhiệt Vật lí 6 - Ngô Thị Hường

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cách tổ chức hoạt động trải nghiệm chủ đề sự nở vì nhiệt trong dạy học Vật lí 6 nhằm phát triển năng lực hợp tác.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn chi tiết luận văn Sự nở vì nhiệt Vật lí 6

Luận văn thạc sĩ của tác giả Ngô Thị Hường đi sâu vào việc tổ chức hoạt động trải nghiệm cho chủ đề “Sự nở vì nhiệt” trong chương trình Vật lí lớp 6. Mục tiêu chính là phát triển năng lực hợp tác cho học sinh, một kỹ năng cốt lõi trong giáo dục hiện đại. Nghiên cứu này đề xuất một sự thay đổi căn bản từ phương pháp giảng dạy truyền thống, vốn chú trọng truyền thụ kiến thức một chiều, sang một mô hình lấy người học làm trung tâm. Trong mô hình này, học sinh không chỉ nghe giảng mà còn trực tiếp tham gia vào các hoạt động khám phá, tự mình thực hiện thí nghiệm vật lí 6 và rút ra kết luận khoa học. Luận văn khẳng định rằng, học qua trải nghiệm là con đường hiệu quả để biến kiến thức lý thuyết trừu tượng thành kinh nghiệm thực tiễn sống động. Cách tiếp cận này giúp học sinh hiểu sâu bản chất của hiện tượng sự nở vì nhiệt của chất rắn, chất lỏng, và chất khí. Đồng thời, quá trình làm việc nhóm để giải quyết các vấn đề thực tiễn giúp hình thành và rèn luyện năng lực hợp tác. Đây là một sáng kiến kinh nghiệm vật lí 6 quan trọng, cung cấp một bộ khung lý luận và thực tiễn chi tiết cho giáo viên muốn đổi mới phương pháp giảng dạy, đặc biệt là trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông mới nhấn mạnh việc phát triển phẩm chất và năng lực người học. Luận văn không chỉ là một tài liệu nghiên cứu học thuật mà còn là một giáo án vật lí 6 mẫu mực, có thể áp dụng rộng rãi.

1.1. Tổng quan về dạy học theo chủ đề trong luận văn

Phương pháp dạy học theo chủ đề là nền tảng của sáng kiến kinh nghiệm được trình bày trong luận văn. Thay vì dạy các bài học rời rạc, phương pháp này tích hợp các kiến thức liên quan đến sự nở vì nhiệt thành một chủ đề thống nhất, xuyên suốt. Cách tổ chức này cho phép học sinh nhìn thấy bức tranh toàn cảnh của hiện tượng vật lí, từ lý thuyết cơ bản đến các ứng dụng sự nở vì nhiệt trong đời sống. Học sinh được khám phá sự liên kết giữa sự nở vì nhiệt của chất rắn với việc thiết kế đường ray xe lửa, hay mối liên hệ giữa sự nở vì nhiệt của chất khí và nguyên lý hoạt động của khinh khí cầu. Luận văn chỉ rõ, việc xây dựng một chủ đề học tập mạch lạc, logic giúp học sinh huy động tổng hợp kiến thức và kỹ năng để giải quyết các nhiệm vụ phức hợp. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức mà còn thúc đẩy tư duy liên hệ, tư duy hệ thống, một mục tiêu quan trọng của giáo dục STEM vật lí THCS.

1.2. Mục tiêu phát triển năng lực hợp tác của học sinh

Mục tiêu trọng tâm của luận văn là phát triển năng lực hợp tác. Đây không phải là một mục tiêu thứ yếu mà là kết quả tất yếu của phương pháp dạy học trải nghiệm được thiết kế một cách có chủ đích. Các hoạt động trong chủ đề “Sự nở vì nhiệt” đều yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm. Mỗi cá nhân phải đóng góp ý kiến, cùng nhau lên kế hoạch thực hiện thí nghiệm vật lí 6, phân tích kết quả và trình bày báo cáo. Luận văn đã xây dựng một bộ tiêu chí (rubric) rõ ràng để đánh giá năng lực hợp tác, bao gồm các yếu tố như: khả năng xác định mục tiêu chung, kỹ năng phân công nhiệm vụ, lắng nghe và phản hồi ý kiến, và cùng nhau giải quyết xung đột. Thông qua các hoạt động này, học sinh học được cách tôn trọng ý kiến của người khác, chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ lẫn nhau để hoàn thành nhiệm vụ chung, qua đó nâng cao hiệu quả học tập.

II. Phân tích hạn chế khi dạy chủ đề sự nở vì nhiệt Vật lí 6

Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát thực trạng chi tiết tại một số trường THCS để làm rõ những thách thức trong việc giảng dạy chủ đề “Sự nở vì nhiệt”. Kết quả điều tra cho thấy một thực tế đáng lo ngại: phương pháp dạy học truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Giáo viên chủ yếu sử dụng phương pháp thuyết trình, truyền thụ kiến thức một chiều, trong khi học sinh đóng vai trò thụ động là người lắng nghe và ghi chép. Cách dạy này khiến các khái niệm vật lí như hệ số nở dài hay nguyên lý của băng kép trở nên khô khan, khó hiểu và xa rời thực tế. Học sinh có thể thuộc lòng định nghĩa về sự nở vì nhiệt của chất rắn hay sự co lại vì nhiệt, nhưng lại lúng túng khi được yêu cầu giải thích một hiện tượng đơn giản trong đời sống. Việc thiếu các thí nghiệm vật lí 6 trực quan hoặc không cho học sinh tự tay thực hiện đã làm giảm đi sự hứng thú và khả năng tư duy thực nghiệm của các em. Hơn nữa, môi trường học tập này gần như không tạo cơ hội để học sinh rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Đây chính là những “lỗ hổng” mà phương pháp dạy học trải nghiệm trong luận văn hướng đến để khắc phục, nhằm mang lại một môi trường giáo dục toàn diện hơn.

2.1. Vấn đề lý thuyết nặng nề thiếu tính thực tiễn

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là chương trình học còn nặng về lý thuyết. Học sinh bị yêu cầu ghi nhớ các định nghĩa, công thức về sự nở vì nhiệt mà ít có cơ hội thấy chúng được áp dụng ở đâu. Các ví dụ kinh điển như tháp Eiffel cao thêm vào mùa hè hay khoảng hở trên đường ray xe lửa thường chỉ được đề cập qua loa như những thông tin bên lề. Luận văn nhấn mạnh rằng, sự thiếu kết nối với thực tiễn này làm cho môn Vật lí trở nên kém hấp dẫn. Học sinh không thấy được giá trị ứng dụng của kiến thức, từ đó dẫn đến thái độ học tập đối phó, chỉ nhằm mục đích vượt qua các bài kiểm tra. Việc giải các bài tập sự nở vì nhiệt chỉ dừng lại ở việc áp dụng công thức một cách máy móc thay vì hiểu sâu sắc bản chất vật lí đằng sau.

2.2. Thiếu thốn thiết bị và hoạt động thí nghiệm vật lí 6

Khảo sát cũng cho thấy tình trạng thiếu thốn và ít sử dụng các thiết bị thí nghiệm. Mặc dù các trường có thể được trang bị một số dụng cụ cơ bản, nhưng việc tổ chức cho học sinh thực hành còn rất hạn chế. Các hoạt động như quan sát quả cầu kim loại không lọt qua vòng khi bị hơ nóng, hay xem một chiếc băng kép cong lại khi thay đổi nhiệt độ thường chỉ được giáo viên biểu diễn nhanh chóng (nếu có). Học sinh không có cơ hội tự mình thao tác, quan sát và rút ra kết luận. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức mà còn bỏ lỡ cơ hội vàng để phát triển kỹ năng thực hành khoa học, một nền tảng quan trọng cho giáo dục STEM vật lí THCS. Việc thiếu trải nghiệm thực hành khiến kiến thức về sự nở vì nhiệt của các chất chỉ tồn tại trên sách vở.

III. Phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm sự nở vì nhiệt

Để giải quyết các hạn chế đã nêu, luận văn đề xuất một quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm chi tiết và khoa học, bao gồm 6 giai đoạn cốt lõi. Phương pháp này không phải là một sự thay đổi ngẫu hứng mà là một hệ thống được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc về giáo dục học và tâm lý học. Giai đoạn đầu tiên là tạo tình huống có vấn đề, khơi gợi sự tò mò của học sinh, ví dụ như câu chuyện về chiều cao của tháp Eiffel. Tiếp theo, học sinh được hướng dẫn để xác định vấn đề và lập kế hoạch nghiên cứu theo nhóm. Các em sẽ tự đề xuất phương án thí nghiệm vật lí 6 để kiểm chứng giả thuyết của mình về sự nở vì nhiệt. Quá trình này thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo. Giai đoạn quan trọng nhất là khi học sinh tự tay tiến hành thí nghiệm, thu thập dữ liệu và xử lý thông tin. Giáo viên lúc này đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ thay vì người truyền thụ. Sau khi có kết quả, các nhóm sẽ xây dựng sản phẩm báo cáo và trình bày trước lớp, tạo cơ hội để rèn luyện kỹ năng thuyết trình và bảo vệ quan điểm. Cuối cùng, quá trình đánh giá không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn cả năng lực hợp tác và các kỹ năng khác. Đây là một quy trình toàn diện, biến giờ học Vật lí thành một dự án nghiên cứu khoa học nhỏ.

3.1. Quy trình 6 bước xây dựng một giáo án Vật lí 6 hiệu quả

Luận văn hệ thống hóa quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm thành 6 bước rõ ràng. Bước 1: Xác định nhu cầu, tạo tình huống có vấn đề. Bước 2: Đặt tên hoạt động, xác định kế hoạch giải quyết. Bước 3: Tổ chức thu thập thông tin và thực hiện thí nghiệm. Bước 4: Xây dựng sản phẩm báo cáo của nhóm. Bước 5: Báo cáo sản phẩm và thảo luận. Bước 6: Đánh giá quá trình và kết quả. Quy trình này đảm bảo tính logic và khoa học, giúp giáo viên dễ dàng thiết kế một giáo án vật lí 6 theo định hướng phát triển năng lực. Mỗi bước đều có mục tiêu cụ thể, hướng tới việc phát huy tính chủ động, tích cực của học sinh. Việc tuân thủ quy trình này giúp các hoạt động không bị rời rạc mà liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một chuỗi trải nghiệm học tập liền mạch và ý nghĩa.

3.2. Vai trò của giáo viên trong phương pháp dạy học dự án

Trong phương pháp dạy học dự án và trải nghiệm, vai trò của giáo viên có sự thay đổi lớn. Giáo viên không còn là trung tâm của lớp học, người sở hữu mọi kiến thức. Thay vào đó, giáo viên trở thành người thiết kế môi trường học tập, người cố vấn, và người khơi gợi, định hướng. Nhiệm vụ của giáo viên là đặt ra những câu hỏi mở, cung cấp các nguồn tài liệu tham khảo, và hỗ trợ kỹ thuật khi học sinh gặp khó khăn trong quá trình làm thí nghiệm về sự nở vì nhiệt của chất lỏng hay chất rắn. Luận văn nhấn mạnh, sự thành công của phương pháp này phụ thuộc rất nhiều vào khả năng quan sát, dẫn dắt và đánh giá linh hoạt của giáo viên để đảm bảo tất cả học sinh đều được tham gia và phát triển.

IV. Bí quyết thiết kế thí nghiệm Vật lí 6 về sự nở vì nhiệt

Trái tim của hoạt động trải nghiệm chính là các thí nghiệm vật lí. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả các thí nghiệm kinh điển trong sách giáo khoa mà còn hướng dẫn cách thiết kế và tổ chức chúng một cách sáng tạo, hiệu quả. Bí quyết ở đây là biến thí nghiệm từ một hoạt động biểu diễn của giáo viên thành một quá trình khám phá của học sinh. Thay vì đưa ra sẵn các bước, giáo viên gợi ý để học sinh tự thảo luận và thiết kế phương án thí nghiệm. Ví dụ, với chủ đề sự nở vì nhiệt của chất rắn, học sinh được cung cấp một quả cầu kim loại, một vòng kim loại, và đèn cồn, sau đó các nhóm phải tự lên ý tưởng làm thế nào để chứng minh quả cầu nở ra khi nóng lên. Tương tự, với băng kép, học sinh có thể được yêu cầu thiết kế một mạch điện đơn giản sử dụng băng kép làm công tắc tự động. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ hiểu hiện tượng sự co lại vì nhiệt hay giãn nở, mà còn hiểu được tư duy thiết kế thực nghiệm. Việc sử dụng các vật liệu dãn nở quen thuộc và các dụng cụ đơn giản cũng khuyến khích tinh thần sáng tạo, phù hợp với định hướng giáo dục STEM vật lí THCS, nơi học sinh được khuyến khích chế tạo và giải quyết vấn đề.

4.1. Thí nghiệm về sự nở vì nhiệt của chất rắn và băng kép

Luận văn mô tả chi tiết hai thí nghiệm trọng tâm. Thí nghiệm thứ nhất là kiểm tra sự thay đổi kích thước của vật rắn khi nhiệt độ thay đổi, sử dụng bộ dụng cụ vòng và cầu kinh điển. Điểm mới là học sinh được tự do đề xuất các bước tiến hành và ghi chép kết quả vào phiếu học tập. Thí nghiệm thứ hai với băng kép giúp học sinh hiểu rõ hơn về việc các chất rắn khác nhau nở vì nhiệt khác nhau. Các em quan sát hiện tượng băng kép bị cong khi hơ nóng hoặc làm lạnh, từ đó suy luận ra ứng dụng của nó trong các thiết bị tự động ngắt điện như bàn là, nồi cơm điện. Các thí nghiệm này được thiết kế để vừa đảm bảo an toàn, vừa tối đa hóa sự tham gia và khám phá của học sinh.

4.2. Khám phá sự nở vì nhiệt của chất lỏng và chất khí

Bên cạnh chất rắn, chủ đề còn mở rộng sang sự nở vì nhiệt của chất lỏngsự nở vì nhiệt của chất khí. Học sinh có thể tiến hành các thí nghiệm đơn giản như cắm một ống thủy tinh nhỏ vào nút cao su của một bình chứa nước màu và quan sát mực nước dâng lên khi làm nóng bình. Thí nghiệm này giúp giải thích nguyên lý hoạt động của nhiệt kế. Đối với chất khí, một thí nghiệm trực quan là úp một bình thủy tinh rỗng vào chậu nước, sau đó xoa nóng bình bằng tay và quan sát các bọt khí thoát ra. Những thí nghiệm này giúp học sinh rút ra kết luận quan trọng rằng chất khí nở vì nhiệt nhiều hơn chất lỏng, và chất lỏng nở vì nhiệt nhiều hơn chất rắn, một kiến thức nền tảng trong chương trình Vật lí.

V. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng sự nở vì nhiệt thực tế

Phần quan trọng nhất của luận văn là chương thực nghiệm sư phạm, nơi giả thuyết khoa học được kiểm chứng. Tác giả đã áp dụng phương pháp dạy học trải nghiệm cho một nhóm lớp thực nghiệm và so sánh kết quả với một nhóm lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy sự vượt trội rõ rệt của lớp thực nghiệm. Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức hơn mà còn thể hiện sự tiến bộ vượt bậc về năng lực hợp tác. Thông qua các phiếu đánh giá, quan sát và sản phẩm của nhóm, luận văn đã lượng hóa được sự cải thiện trong kỹ năng giao tiếp, phân công công việc và giải quyết vấn đề của học sinh. Điểm đáng chú ý là học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra hào hứng và chủ động hơn trong học tập. Các em có khả năng liên hệ kiến thức đã học vào thực tiễn một cách linh hoạt, giải thích được nhiều hiện tượng xung quanh. Ví dụ, các em có thể tự tin giải thích tại sao không nên bơm lốp xe quá căng vào mùa hè, hay tại sao các tấm tôn lợp nhà lại có dạng lượn sóng. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc tổ chức các ứng dụng sự nở vì nhiệt vào bài giảng.

5.1. Đánh giá sự phát triển năng lực hợp tác của học sinh

Luận văn đã xây dựng một bộ công cụ đánh giá chi tiết, bao gồm rubric và phiếu quan sát, để đo lường sự phát triển năng lực hợp tác của học sinh qua từng giai đoạn của dự án. Kết quả phân tích số liệu cho thấy, sau quá trình trải nghiệm, điểm số trung bình về năng lực hợp tác của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Học sinh đã cải thiện rõ rệt ở các tiêu chí như chủ động đề xuất ý tưởng, lắng nghe và tôn trọng bạn bè, cùng nhau hoàn thành sản phẩm chung. Đây là một kết quả quan trọng, khẳng định rằng phương pháp dạy học dự án không chỉ hiệu quả về mặt kiến thức mà còn là một công cụ mạnh mẽ để rèn luyện kỹ năng mềm cho học sinh.

5.2. Các ứng dụng của sự nở vì nhiệt trong kỹ thuật và đời sống

Một thành công của phương pháp này là giúp học sinh nhận thức sâu sắc về các ứng dụng sự nở vì nhiệt trong thực tế. Các ví dụ không còn là những thông tin khô khan mà trở thành đối tượng để phân tích và khám phá. Học sinh hiểu được tại sao các nhịp cầu thép phải có gối đỡ con lăn, tại sao đường ray xe lửa cần có khe hở, hay nguyên lý đằng sau hoạt động của khinh khí cầunhiệt kế. Việc kết nối kiến thức với các ứng dụng kỹ thuật và đời sống hàng ngày làm cho bài học về sự nở vì nhiệt trở nên ý nghĩa và thiết thực hơn bao giờ hết, thực hiện đúng mục tiêu của giáo dục là "học đi đôi với hành".

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động trải nghiệm chủ đề sự nở vì nhiệt trong dạy học vật lí lớp 6

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, HS có thể tìm ra ngay được vấn đề cần nghiên cứu hoặc cần có sự trợ giúp của GV để các em HS nhận thức được vấn đề một cách dễ dàng hơn. Khi HS đã tìm ra được vấn đề cần nghiên cứu, giải quyết thì GV cần định hướng rõ ràng các nhiệm vụ và hoạt động tiếp theo để tránh HS bị lạc đề, nghiên cứu sai hướng khi tham gia hoạt động trải nghiệm. Giai đoạn 2: Đặt tên cho hoạt động trải nghiệm, xác định kế hoạch thực hiện giải quyết vấn đề. Đặt tên cho hoạt động là một việc làm cần thiết vì tên của hoạt động nói lên được chủ đề, bao hàm mục tiêu, nội dung và hình thức của hoạt động đó.

Tên của chủ đề phải hấp dẫn, lôi cuốn, ngắn gọn và chính xác. Sau khi đã có tên chủ đề nghiên cứu cần xác định kế hoạch để giải quyết vấn đề. Sau khi đã xác định được chủ đề lớn xuyên suốt, GV định hướng cho HS xây dựng các chủ đề nhỏ hơn. Từ các chủ đề nhỏ đó sẽ giãn ra các nhiệm vụ và từ đó sẽ định hình được các sản phẩm của từng chủ đề nhỏ.

Từ các định hình về sản phẩm của chủ đề HS sẽ xây dựng được các nhiệm vụ hoạt động của nhóm. Các nhóm này có thể phân công theo sự chỉ định của GV, phân theo tổ hoặc nhóm các HS có chung niềm đam mê với chủ đề nhỏ cần nghiên cứu. Từ các nhóm này sẽ có các nhóm trưởng lập ra bảng biểu và phân công công việc cụ thể với từng thành viên trong nhóm. Giai đoạn 3 : Tổ chức các hoạt động thu thập, tìm kiếm thông tin phục vụ cho chủ đề.

Hoạt động này do các em HS tự làm chủ, phục vụ cho chính mục đích nghiên cứu của bản thân. Có rất nhiều nguồn, kênh thông tin nên HS sẽ dễ bị 13 nhầm lẫn, thông tin sai lệch. Chính vì vậy, khi tìm kiếm nguồn thông tin thì GV cần hướng dẫn HS tự trả lời các câu hỏi như : các thông tin mình cần là gì ? Thông tin này phục vụ cho khía cạnh nào của chủ đề? Các thông tin tìm kiếm được HS cần đối chiếu, kiểm chứng lại với SGK, các tạp chí khoa học, sách tham khảo và tìm hiểu thêm các ý kiến của GV, gia đình và nhà trường…. Sau khi tìm kiếm sơ bộ về các kiến thức, thông tin cần thiết.

Các thành viên của nhóm họp lại trao đổi, sắp xếp lại kiến thức sao cho logic, hợp lí và liền mạch với chủ đề. Tiếp đó, GV sẽ chuẩn hóa lại kiến thức thông qua các hoạt động gồm thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu khảo sát, kiểm chứng hay minh họa kiến thức. Tiếp đến HS sẽ lập kế hoạch nghiên cứu theo lí thuyết hay thực nghiệm dựa trên các phán đoán, cần xác định rõ mục đích, đối tượng nghiên cứu và lập các phiếu khảo sát cụ thể. Sau khi đã có các số liệu khảo sát, điều tra cần xử lí số liệu nhanh gọn và chính xác.

Giai đoạn 4 : Tổ chức xây dựng sản phẩm nhóm Sản phẩm là kết quả của quá trình nghiên cứu. Trong quá trình xây dựng và tạo ra sản phẩm, HS cần chú ý các vấn đề như sau : - Các sản phẩm được lựa chọn cần phù hợp với chủ đề nhỏ. - Tìm hiểu các bước để tiến hành tạo ra sản phẩm. - Chia các nhiệm vụ nhỏ cùng thời gian hoàn thành cho các thành viên trong nhóm.

- Thao tác sản phẩm. - Đánh giá sản phẩm xây dựng được dựa trên mục tiêu, mục đích của chủ đề. - Đánh giá chất lượng của sản phẩm dựa trên các tiêu chí khoa học. Nếu cần sẽ chỉnh sửa sản phẩm sao cho đạt mục tiêu về chất lượng cao nhất.

- Trong quá trình thao tác, đánh giá và chỉnh sửa cần có sự đồng hành của GV để hướng dẫn, giúp đỡ các em HS khi gặp khó khăn. 14 Giai đoạn 5 : Tổ chức báo cáo sản phẩm nhóm, xác định ứng dụng trong thực tiễn. Sau khi đã hoàn thành sản phẩm của nhóm, các nhóm hoàn thiện bản báo cáo đi kèm. Nhóm sẽ cử đại diện báo cáo sản phẩm của nhóm mình trước tập thể lớp, GV hướng dẫn và các thầy, cô có chuyên môn về hoạt động trải nghiệm đang tổ chức cho HS.

Bài báo cáo của HS có thể diễn ra dưới các hình thức như thuyết trình, trình chiếu powerpoint, bảng biểu, …. Sau khi hoàn thành và báo cáo sản phẩm thì việc tiếp nhận những góp ý, đánh giá từ hội đồng là vô cùng cần thiết. Việc này sẽ giúp các em HS chỉnh sửa những thiếu sót, hoàn thiện sản phẩm của nhóm mình. Giai đoạn 6 : Hoạt động đánh giá Dựa vào kết quả của sản phẩm nhóm cũng như quá trình hoạt động của HS.

GV cần đánh giá khách quan về sự tiến bộ, cố gắng của HS. GV đánh giá toàn diện cả về phẩm chất, năng lực, sự đóng góp ý tưởng và công sức cho hoạt động nhóm. Qua đó chỉ ra được ưu, khuyết điểm của HS để các em tự đánh giá được bản thân, các thành viên trong nhóm.3 Các nội dung trải nghiệm và nguyên tắc khi xây dựng hoạt động trải nghiệm trong vật lí 1. Các nội dung trải nghiệm Để xác định nội dung của hoạt động trải nghiệm cho các cấp học và các vùng miền, địa phương khác nhau chúng ta căn cứ vào: Mục tiêu giáo dục, đặc điểm của từng địa phương, yếu tố tâm sinh lý của HS, đặc điểm hoạt động của từng lứa tuổi HS và điều kiện của từng nhà trường.

Có thể phân chia nội dung HĐTN ra thành 4 nhóm lớn đó là: nhóm nội dung hoạt động phát triển cá nhân; nhóm hoạt động lao động, nhóm hoạt động xã hội và phục vụ cộng đồng; nhóm hoạt động giáo dục hướng nghiệp. Trong mỗi nhóm sẽ được chia 15 nhỏ ra thành các hoạt động phù hợp như (Hình 1.2) : Chính trị - xã hội, khoa học – kĩ thuật, văn hóa - nghệ thuật, vui chơi – giải trí, lao động công ích, thể dục – thể thao và định hướng nghề nghiệp. Mỗi hoạt động trải nghiệm thuộc một trong các lĩnh vực trên sẽ mang một màu sắc riêng đặc trưng cho lĩnh vực đó.2 Nội dung của hoạt động trải nghiệm 1. Các nguyên tắc khi xây dựng hoạt động trải nghiệm Vật lí là một môn khoa học thực nghiệm gắn liền với đời sống nên sẽ có nhiều cơ hội để tổ chức hoạt động trải nghiệm.

Thông qua việc nghiên cứu các tài liệu và thực tiễn, chúng tôi cho rằng để xây dựng được những hoạt động trải nghiệm cần tuân theo các quy tắc sau : Nội dung của hoạt động trải nghiệm phải gắn kết được kiến thức vật lí với thực tiễn cuộc sống. Điều này sẽ tạo động lực cho HS tích cực học tập và nghiên cứu để phục vụ cho cuộc sống và lao động sản xuất. Ví dụ các hoạt động trải nghiệm như : Nước và sự ô nhiễm nguồn nước Ứng dụng của các lực cơ học vào trong sản xuất. Mắt và các tật về mắt Hoạt động được xây dựng phải phù hợp với đặc điểm vùng miền.

16 Nguyên tắc này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho GV tổ chức hoạt động trải nghiệm cho HS. Các hoạt động trải nghiệm được xây dựng dựa trên các vấn đề cấp thiết tại địa phương hoặc mang tính toàn cầu. Ví dụ như vấn đề hiệu ứng nhà kính, sử dụng nguồn năng lượng sạch, ô nhiễm môi trường, sử dụng các thiết bị điện trong gia đình một cách tiết kiệm. Những yêu cầu được đưa ra cần phải phù hợp với trình độ của HS, điều kiện và cơ sở vật chất của nhà trường, địa phương.

HS khi tham gia vào các hoạt động trải nghiệm phải được đảm bảo an toàn. Thông qua các chủ đề trải nghiệm mà HS có thể biết được ứng dụng của vật lí hay tự bản thân ứng dụng được kiến thức vật lí được học vào trong cuộc sống từ đó tạo động lực học tập, tìm hiểu kiến thức cho HS. Phƣơng pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm 1. Phương pháp giải quyết vấn đề Dạy học giải quyết vấn đề là một cách tiếp cận những gì diễn ra trong bối cảnh các nhiệm vụ xác thực, các vấn đề phù hợp với mối quan tâm trong thế giới thực.

Các vấn đề thách thức người học giải quyết thông qua cam kết của chính người học. Chính việc đặt người học trong vai trò tích cực đối mặt với tình huống thực tế của cuộc sống để giải quyết vấn đề, người học đồng thời phát triển cả kĩ năng giải quyết vấn đề và thu nhận các kiến thức. Dạy học giải quyết vấn đề bao gồm những vấn đề được lựa chọn kĩ càng, đòi hỏi người học trong quá trình học phải tích lũy những kiến thức quan trọng qua đó rèn luyện các kĩ năng giải quyết vấn đề thành thạo, phương pháp tự học, kĩ năng làm việc theo nhóm, rèn luyện trong những quá trình, những giải pháp được sử dụng phổ biến trong cuộc sống, trong công việc để giải quyết vấn đề. 17 Mục tiêu của phương pháp giải quyết vấn đề giúp HS : - Thích nghi và tham gia vào quá trình thay đổi chính mình.

- Vận dụng khả năng giải quyết vấn đề vào các tình huống phức hợp, có thực trong thực tiễn. - Phát triển tư duy phê phán và sáng tạo. - Chấp nhận những quan điểm khác nhau. - Cộng tác hiệu quả trong nhóm.

- Nhận ra ưu, nhược điểm của phương pháp học. - Giao tiếp hiệu quả. - Đề cao sự tự học. - Bổ sung kiến thức cơ bản.

- Rèn luyện khả năng lãnh đạo,. Tiến trình dạy học giải quyết vấn đề diễn ra theo 3 pha đó là : Pha 1 : Chuyển giao nhiệm vụ, bất ổn hoá tri thức phát biểu vấn đề. Ở pha này, GV sẽ giúp đỡ học sinh tiếp cận vấn đề một cách thuận lợi nhất làm cơ sở để giải quyết vấn đề. Trong pha này GV đảm nhận nhiệm vụ : Định hướng để HS xác định được vấn đề là gì; định hướng lập kế hoạch từ đó HS đưa ra được phương hướng giải quyết vấn đề.

Pha 2 : Học sinh hành động độc lập, tự chủ, trao đổi tìm tòi giải quyết vấn đề. Khi HS đã nắm rõ được nhiệm vụ học tập, HS bắt đầu các hoạt động giải quyết vấn đề. Lúc này HS sẽ hoạt động nhóm và hoạt động cá nhân xen kẽ. Mỗi cá nhân đều phải tuân theo quy định của nhóm.

Khi đã có kết quả cần thông qua nhóm để thống nhất. Ở pha này, HS tìm tòi kiến thức, xử lí thông tin liên quan đến nhiệm vụ học tập từ đó tự chiếm lĩnh kiến thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ