Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự phát triển của công nghệ thông tin, thông tin được xác định là nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ công tác điều hành và ra quyết định trong doanh nghiệp. Hệ thống thông tin quản lý nhân sự giữ vai trò phản ánh toàn diện tiềm năng về thể lực, trí lực, số lượng và chất lượng lao động trong quá khứ, hiện tại cũng như dự kiến tương lai. Tại Công ty TNHH Thép DongBang Việt Nam—doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài hoạt động tại Khu công nghiệp Đại An, tỉnh Hải Dương—hệ thống thông tin quản lý nhân sự được đưa vào vận hành từ năm 2009 đã bộc lộ nhiều điểm bất cập, không còn đáp ứng được quy mô phát triển ngày càng mở rộng của đơn vị. Mặt khác, các phần mềm quản lý nhân sự thương mại sẵn có trên thị trường mang tính đại trà, chưa bám sát các đặc thù nghiệp vụ quản lý riêng biệt của công ty. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Đỗ Thị Ánh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự mới cho doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể theo văn bản:

  1. Mục tiêu tổng quát:

    • Hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết về hệ thống thông tin quản lý, phương pháp phân tích thiết kế hệ thống và quy trình phân tích thiết kế hệ thống theo ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML).
    • Khảo sát, đánh giá thực trạng công tác quản lý nhân sự và hiện trạng hệ thống thông tin tại Công ty TNHH Thép DongBang; từ đó đề xuất giải pháp, tiến hành phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự phù hợp nhằm giải quyết bài toán quản lý hồ sơ, đào tạo, khen thưởng kỷ luật và tiền lương.
  2. Mục tiêu cụ thể:

    • Xây dựng bản mô hình thử nghiệm (demo) và một số mã chương trình cho hệ thống thông tin quản lý nhân sự.
    • Đáp ứng đầy đủ chu trình nghiệp vụ quản lý nhân sự của công ty.
    • Đảm bảo hệ thống dễ sử dụng, thuận tiện trong bảo hành và bảo trì.
    • Hỗ trợ khả năng mở rộng, tích hợp với các hệ thống khác trong tương lai và dễ dàng xuất dữ liệu lên môi trường web.
    • Nâng cao tính bảo mật dữ liệu nhân sự.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công ty TNHH Thép DongBang cùng toàn bộ các hoạt động, quy trình nghiệp vụ quản lý nhân sự tại công ty.
  • Phạm vi lý thuyết: Các lý thuyết cơ bản về thông tin, hệ thống thông tin quản lý và quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng sử dụng UML.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thép DongBang tại Khu công nghiệp Đại An, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương.
  • Phạm vi thời gian và dữ liệu: Khảo sát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, lĩnh vực kinh doanh, tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 - 2012 và số liệu cơ cấu nhân sự tính đến cuối năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa khung lý thuyết từ giáo trình chuyên ngành do Thạc Bình Cường chủ biên (Nhà xuất bản Thống kê, Hà Nội). Văn bản làm rõ các khái niệm nền tảng:

  • Hệ thống: Tập hợp có tổ chức gồm nhiều phần tử có quan hệ ràng buộc lẫn nhau, cùng hoạt động hướng tới mục tiêu chung và có trao đổi với môi trường ngoài.
  • Thông tin: Tin tức, tri thức về các đối tượng được con người trao đổi; vừa là nguyên liệu đầu vào, vừa là sản phẩm đầu ra của hệ thống quản lý.
  • Hệ thống thông tin (HTTT): Tập hợp con người, thủ tục và các nguồn lực để thu thập, xử lý, truyền và phát thông tin theo mô hình chu trình gồm Nguồn, Thu thập, Xử lý và lưu giữ, Phân phát và Đích.
  • Phân loại HTTT trong doanh nghiệp theo đầu ra: Hệ thống xử lý giao dịch (TPS), Hệ thống tự động hóa văn phòng (OAS), Hệ thống quản lý tri thức (KWS), Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Hệ thống trợ giúp ra quyết định (DSS) và Hệ thống thông tin hỗ trợ điều hành (ESS).
  • Chức năng chính của HTTT: Thu thập, xử lý (phân tích, sắp xếp, tính toán), lưu trữ, phân phối và phản hồi.

Về phương pháp luận phân tích thiết kế, tác giả đặt trọng tâm so sánh giữa phương pháp hướng cấu trúc và phương pháp hướng đối tượng:

Tiêu chí Phương pháp hướng cấu trúc Phương pháp hướng đối tượng
Trọng tâm thiết kế Tập trung vào công việc, chức năng cần thực hiện Đặt trọng tâm vào đối tượng, tập trung vào dữ liệu thay vì hàm
Phân rã chương trình Chia nhỏ thành các chương trình con Chia thành các đối tượng độc lập tương đối
Cơ chế trao đổi Truyền thông tin qua cơ chế truyền tham số giữa các hàm Tác động và trao đổi thông tin qua các phương thức với cơ chế thông báo
Đóng gói Đóng gói chức năng (dùng hàm không cần biết nội dung cụ thể) Đóng gói cả chức năng và dữ liệu (truy cập dữ liệu thông qua phương thức)
Luồng dữ liệu Chuyển động tự do từ hàm này sang hàm khác Gắn chặt trên cấu trúc dữ liệu mô tả đối tượng
Tiếp cận thiết kế Thiết kế từ trên xuống (Top-down) Thiết kế từ dưới lên (Bottom-up)

Từ các phân tích trên, khóa luận lựa chọn phương pháp hướng đối tượng kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa UML nhằm tận dụng ưu thế đóng gói an toàn dữ liệu, tính kế thừa và khả năng nâng cấp, mở rộng hệ thống.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phát phiếu khảo sát, phỏng vấn nhân viên các phòng ban về hiện trạng và nhu cầu đối với HTTT nhân sự; quan sát trực tiếp cơ sở hạ tầng công nghệ và môi trường làm việc tại doanh nghiệp.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu giáo trình, internet, bản tin nội bộ và các báo cáo tình hình nhân sự của công ty giai đoạn 2010 - 2012; tham khảo các công trình nghiên cứu đi trước gồm luận văn của Vũ Anh Quyết (Đại học Kinh tế quốc dân) và chuyên đề của Lê Thị Thúy Quỳnh (Đại học Công nghệ thông tin và truyền thông).
  • Phân tích, xử lý số liệu: Thống kê tỷ lệ phần trăm mức độ hài lòng của cán bộ công nhân viên đối với từng phân hệ nghiệp vụ, làm cơ sở xác định yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống mới.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại Công ty TNHH Thép DongBang được phân tích và thiết kế theo mô hình hướng đối tượng với các công nghệ và thành phần kỹ thuật cụ thể:

  1. Công cụ và công nghệ sử dụng:

    • Rational Rose: Bộ công cụ hỗ trợ mô hình hóa hướng đối tượng bằng ngôn ngữ UML. Công cụ này được dùng để thiết lập biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và sơ đồ hoạt động (Activity Diagram).
    • Microsoft Access: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) dùng để xây dựng và lưu trữ bảng dữ liệu, thiết lập mối liên kết quan hệ và hỗ trợ truy xuất bằng ngôn ngữ truy vấn SQL cùng cơ chế liên kết đối tượng OLE.
    • Visual Basic: Ngôn ngữ lập trình trực quan có giao diện đồ họa (GUI), dùng để thiết kế các biểu mẫu giao tiếp, kết nối thư viện liên kết động (DLL), liên kết OLE và điều khiển dữ liệu Access độc lập.
  2. Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ: Hệ thống thiết kế 22 bảng thực thể: HOSONV, PHONGBAN, CHUCVU, CONGVIEC, HOCVAN, HEDAOTAO, NGOAINGU, DANTOC, TONGIAO, HOPDONGLD, LOAIHOPDONG, HESOLUONG, QTCONGTAC, QTDAOTAO, QTKTKL, HTKTKL, LIDOKTKL, BANGCHAMCONG, BANGLUONG, CT_BANGLUONG, BHXH, BHYT. Giữa các thực thể duy trì các quan hệ kết hợp (Association) chặt chẽ, cùng quan hệ kết tập (Aggregation) giữa BANGLUONG và CT_BANGLUONG.

  3. Giao diện người dùng và môi trường vận hành: Tác giả thiết kế 8 biểu mẫu (Form) thao tác chính:

    • Form "Giao diện chính"
    • Form "Quản lý hồ sơ nhân viên"
    • Form "Cập nhật phòng ban"
    • Form "Cập nhật quá trình khen thưởng kỷ luật"
    • Form "Cập nhật bảng lương"
    • Form "Xem thông tin nhân viên"
    • Form "Danh sách nhân viên theo phòng ban"
    • Form "Thống kê khen thưởng kỷ luật theo nhân viên"

Hệ thống được thiết kế tương thích trên môi trường hệ điều hành Windows XP và Windows 7, đáp ứng thời gian phản hồi nhanh, yêu cầu giao diện thân thiện, bảo mật thông qua tài khoản mã nhân viên và định hướng mở rộng tích hợp phân hệ kho, kế toán cũng như xuất dữ liệu lên web.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại công ty TNHH Thép DongBang

Chương này khẳng định vai trò chiến lược của thông tin và hệ thống thông tin trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Tác giả tổng quan hai nghiên cứu tiêu biểu: đề tài "Thiết kế phần mềm quản lý nhân sự tại mỏ than Cọc Sáu" của tác giả Vũ Anh Quyết và "Xây dựng hệ thống thông tin quản lý nhân sự cho Ủy ban nhân dân huyện Lý Nhân" của tác giả Lê Thị Thúy Quỳnh. Qua phân tích, tác giả chỉ ra nhược điểm của hai công trình này khi tiếp cận theo phương pháp hướng cấu trúc: mô hình thiếu tính trung thực so với thực tế, khó tái sử dụng mô-đun do phụ thuộc chặt vào cấu trúc dữ liệu, và rủi ro kiểm soát khi nhiều hàm can thiệp chung vào vùng dữ liệu. Từ đó, chương xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp thu thập dữ liệu và giới thiệu các công cụ kỹ thuật thực hiện gồm Microsoft Access, Visual Basic và Rational Rose.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực trạng phân tích thiết kế HTTT quản lý nhân sự tại công ty TNHH Thép DongBang

Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết về hệ thống thông tin quản lý, các loại HTTT trong doanh nghiệp (TPS, OAS, KWS, MIS, DSS, ESS), ngôn ngữ UML cùng hai pha phân tích và thiết kế. Đi vào khảo sát thực tế, tác giả nêu thông tin pháp lý của Công ty TNHH Thép DongBang Việt Nam (thành lập theo Giấy phép đầu tư số 042045000062 ngày 29/05/2009 do Ban quản lý các KCN tỉnh Hải Dương cấp, đại diện pháp luật là ông Hong Wan Pyo).

Cơ cấu nhân sự chính thức của công ty tính đến cuối năm 2012 gồm 62 người, phân bổ như sau:

  • Ban điều hành: Tổng Giám đốc (1 người), Giám đốc điều hành (1 người).
  • Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu: 30 người (1 trưởng phòng, 1 trợ lý, các nhân viên).
  • Phòng Hành chính và Kinh doanh nội địa: 20 người (1 trưởng phòng, 1 trợ lý, các nhân viên).
  • Phòng Kế hoạch: 5 người (1 trưởng phòng, 5 nhân viên).
  • Phòng Kế toán - Vật tư: 5 người (1 trưởng phòng, 1 trợ lý, các nhân viên). (Ngoài ra, số liệu công nhân sản xuất của công ty năm 2011 đạt 1.136 người, tăng mạnh so với mức 742 người năm 2009).

Kết quả khảo sát thực trạng hệ thống thông tin nhân sự năm 2009 cho thấy sự suy giảm hiệu quả nghiêm trọng:

  • Đánh giá chung: 80% nhân viên không hài lòng với HTTT hiện tại.
  • Quản lý hồ sơ nhân viên: 40% không hài lòng, 50% khá hài lòng, chỉ 10% hài lòng.
  • Quản lý khen thưởng kỷ luật: 30% không hài lòng, 30% khá hài lòng, 40% hài lòng.
  • Quản lý lương: Hệ thống không đáp ứng được 80% yêu cầu do nhân viên kinh doanh thường đi công tác ngoài, gây khó khăn cho việc chấm công và tính toán.
  • Thống kê báo cáo: Chỉ 20% đánh giá báo cáo đáp ứng tốt, 30% tương đối tốt, 50% không đáp ứng nhu cầu ra quyết định; hệ thống chưa tự động in báo cáo.
  • Nhu cầu đổi mới: 100% người được hỏi khẳng định cần xây dựng HTTT mới (trong đó 70% đánh giá rất cấp thiết).

Hạn chế chính của hệ thống cũ được chỉ rõ: cấu trúc dữ liệu chưa tối ưu, thao tác nhập thủ công cồng kềnh, tính toán thiếu linh hoạt và báo cáo chưa tự động hóa.

Chương 3: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại công ty TNHH Thép DongBang

Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật của khóa luận, mô tả chu trình nghiệp vụ quản lý nhân sự và xác định 4 tác nhân tương tác:

  1. Nhân viên nhân sự: Cập nhật hồ sơ nhân viên, hợp đồng lao động, quá trình khen thưởng kỷ luật, quá trình công tác, quá trình đào tạo, bảng chấm công và kết xuất báo cáo nhân sự.
  2. Nhân viên kế toán: Cập nhật hệ số lương, bảng chấm công, lập bảng lương, thực hiện tính toán lương và kết xuất báo cáo lương.
  3. Ban lãnh đạo: Tra cứu, xem xét các báo cáo nhân sự và báo cáo lương định kỳ.
  4. Nhân viên: Đăng nhập tài khoản cá nhân xem thông tin hồ sơ và bảng lương của bản thân.

Quy tắc nghiệp vụ tính lương của doanh nghiệp được cụ thể hóa bằng công thức:

  • $\text{Tiền lương} = \text{Hệ số lương} \times \text{Lương cơ bản}$
  • $\text{Bảo hiểm y tế (BHYT)} = 6% \times \text{Tiền lương}$
  • $\text{Tiền lương thực lĩnh} = \text{Tiền lương} - \text{BHYT} - \text{BHXH} + \text{Trợ cấp} + \text{Thưởng} - \text{Phạt}$

Trên cơ sở đó, chương xây dựng hệ thống biểu đồ UML gồm: Biểu đồ Use Case tổng quát và chi tiết cho từng tác nhân; biểu đồ lớp mô tả cấu trúc 22 thực thể dữ liệu; 5 biểu đồ tuần tự cho các chức năng quản lý hồ sơ nhân viên, quá trình công tác, quá trình đào tạo, khen thưởng kỷ luật và cập nhật bảng lương; 6 sơ đồ hoạt động phản ánh luồng xử lý; biểu đồ quan hệ cơ sở dữ liệu và 8 form giao diện phần mềm.

Phần 4: Kết luận chung

Tác giả tổng kết các kết quả nghiên cứu đã đạt được trong việc giải quyết bài toán quản lý nhân sự tại Công ty TNHH Thép DongBang; đánh giá tính khả thi và khả năng ứng dụng của mô hình thiết kế vào thực tế quản trị của doanh nghiệp; đồng thời đề xuất một số kiến nghị về trang bị phần cứng, tổ chức hướng dẫn đào tạo người dùng và quy trình bảo trì, bảo dưỡng hệ thống khi đưa vào vận hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và cấu trúc thực tế:

  • Hoàn thành đầy đủ hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự hướng đối tượng bằng UML với 4 tác nhân, 11 ca sử dụng chính, 22 lớp thực thể dữ liệu và hệ thống biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động chi tiết.
  • Cụ thể hóa chính xác chu trình nghiệp vụ và công thức tính toán tiền lương, bảo hiểm y tế (6%), các khoản trích bảo hiểm xã hội, phụ cấp và thưởng phạt theo đặc thù lao động của công ty.
  • Xây dựng bản mô hình thử nghiệm (demo) và một số mã chương trình trên môi trường Visual Basic, kết nối hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access với 8 giao diện chức năng hoàn chỉnh.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và kiến nghị doanh nghiệp đầu tư nâng cấp hạ tầng phần cứng tương thích hệ điều hành Windows XP/7, thiết lập quy chế phân quyền bảo mật dữ liệu nhân sự và đào tạo sử dụng cho cán bộ phòng nhân sự, kế toán.

Đóng góp về mặt học thuật và ứng dụng so với các công trình đi trước:

  • So với luận văn của Vũ Anh Quyết (sử dụng phương pháp hướng cấu trúc), khóa luận đã áp dụng thành công phương pháp hướng đối tượng với UML, khắc phục được tình trạng phụ thuộc dữ liệu, loại bỏ mã lặp thông qua cơ chế kế thừa, giúp mô hình phản ánh sát thực tế nghiệp vụ và dễ dàng nâng cấp, bảo trì.
  • So với chuyên đề của Lê Thị Thúy Quỳnh (chỉ dừng ở bước thiết kế giao diện), khóa luận đã đi sâu thiết kế chi tiết toàn diện từ kiến trúc dữ liệu, quan hệ bảng đến quy trình xử lý nghiệp vụ nội bộ và demo mã chương trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Do sự hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực kiến thức, đề tài mới chỉ dừng lại ở bước phân tích thiết kế, xây dựng mô hình demo và một số mã chương trình thử nghiệm, chưa tiến hành cài đặt, triển khai vận hành chính thức trên toàn bộ mạng lưới máy tính của Công ty TNHH Thép DongBang.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access và ngôn ngữ Visual Basic chủ yếu phù hợp với quy mô dữ liệu vừa và nhỏ chạy trên mạng nội bộ (LAN) hoặc máy đơn; tính năng tích hợp web mới dừng ở mức định hướng hỗ trợ xuất dữ liệu.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được đề xuất:

  • Tiếp tục hoàn thiện toàn bộ mã nguồn chương trình cho các phân hệ chức năng.
  • Nâng cấp cơ sở dữ liệu sang các hệ quản trị quy mô lớn hơn khi số lượng lao động công ty tiếp tục tăng trưởng.
  • Phát triển giao diện và cổng thông tin trực tuyến trên nền tảng web nhằm hỗ trợ chấm công và quản lý nhân sự từ xa cho nhân viên kinh doanh thường xuyên đi công tác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản lý và Công nghệ thông tin đang thực hiện đồ án tốt nghiệp về phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý doanh nghiệp.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về quy trình quản trị nhân sự, tiền lương trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Các nội dung có giá trị tham khảo trọng tâm bao gồm:

  • Bảng phân tích so sánh chi tiết giữa phương pháp hướng cấu trúc và phương pháp hướng đối tượng.
  • Phương pháp luận xây dựng bộ biểu đồ UML (Use Case, Biểu đồ lớp, Biểu đồ tuần tự, Sơ đồ hoạt động) bám sát các nghiệp vụ thực tế như quản lý hợp đồng, quá trình công tác, đào tạo và khen thưởng kỷ luật.
  • Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 22 bảng liên kết mô tả nghiệp vụ quản lý lao động và tính lương chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những công cụ và công nghệ nào để thiết kế và phát triển hệ thống?
Khóa luận sử dụng bộ công cụ Rational Rose để phân tích và mô hình hóa hướng đối tượng bằng UML (vẽ biểu đồ Use Case, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, sơ đồ hoạt động); Microsoft Access làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (tổ chức bảng, truy vấn SQL, liên kết OLE); và ngôn ngữ Visual Basic để lập trình giao diện người dùng trực quan kết nối cơ sở dữ liệu.

2. Khảo sát thực trạng tại Công ty TNHH Thép DongBang cho thấy mức độ hài lòng của nhân viên đối với hệ thống thông tin cũ như thế nào?
Có tới 80% nhân viên được hỏi không hài lòng với hệ thống thông tin nhân sự cũ xây dựng từ năm 2009. Cụ thể, chức năng quản lý lương không đáp ứng được 80% yêu cầu; chức năng quản lý hồ sơ có 40% không hài lòng và 50% khá hài lòng; chức năng báo cáo có 50% đánh giá không đáp ứng nhu cầu; và 100% nhân viên khẳng định cần xây dựng hệ thống mới (với 70% đánh giá rất cấp thiết).

3. Công thức tính lương cho nhân viên tại Công ty Thép DongBang được hệ thống áp dụng ra sao?
Hệ thống tính lương theo các công thức quy định tại công ty: Tiền lương = Hệ số lương $\times$ Lương cơ bản; Bảo hiểm y tế = 6% $\times$ Tiền lương; Tiền lương thực lĩnh = Tiền lương - BHYT - BHXH + Trợ cấp + Thưởng - Phạt.

4. Hệ thống phân tích thiết kế gồm những tác nhân nào và bao nhiêu lớp thực thể dữ liệu?
Hệ thống xác định 4 tác nhân tương tác gồm: Nhân viên nhân sự, Nhân viên kế toán, Ban lãnh đạo và Nhân viên. Biểu đồ lớp của hệ thống xây dựng 22 lớp thực thể (HOSONV, PHONGBAN, CHUCVU, CONGVIEC, HOCVAN, HEDAOTAO, NGOAINGU, DANTOC, TONGIAO, HOPDONGLD, LOAIHOPDONG, HESOLUONG, QTCONGTAC, QTDAOTAO, QTKTKL, HTKTKL, LIDOKTKL, BANGCHAMCONG, BANGLUONG, CT_BANGLUONG, BHXH, BHYT).

5. Cơ cấu nhân sự chính thức của Công ty Thép DongBang tại thời điểm nghiên cứu gồm bao nhiêu người?
Tính đến cuối năm 2012, cơ cấu nhân sự chính thức tại khối văn phòng và quản lý của công ty gồm 62 người: 1 Tổng Giám đốc, 1 Giám đốc điều hành, Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu (30 người), Phòng Hành chính và Kinh doanh nội địa (20 người), Phòng Kế hoạch (5 người), và Phòng Kế toán - Vật tư (5 người).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Ánh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc khảo sát thực trạng, phân tích nghiệp vụ và thiết kế chi tiết hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại Công ty TNHH Thép DongBang bằng phương pháp hướng đối tượng và ngôn ngữ UML. Đề tài xây dựng thành công mô hình dữ liệu 22 thực thể trên Microsoft Access, hệ thống biểu mẫu trực quan trên Visual Basic cùng bộ biểu đồ chức năng hoàn chỉnh phản ánh đúng quy trình chấm công, tính lương và quản lý hồ sơ lao động thực tế. Mặc dù mới dừng lại ở phạm vi demo và chưa triển khai diện rộng trên hệ thống mạng của doanh nghiệp, công trình cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị phương pháp luận rõ ràng cho sinh viên ngành Hệ thống thông tin kinh tế và các nhà nghiên cứu phát triển phần mềm quản lý nhân sự.