Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong khuôn khổ ngành Hệ thống thông tin kinh tế (chuyên ngành Quản trị hệ thống thông tin) tại Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương mại, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đàm Gia Mạnh.
Trong nền kinh tế hiện đại, thông tin được xác định là một trong những tài sản quan trọng hàng đầu của doanh nghiệp. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, việc thu thập và xử lý dữ liệu diễn ra nhanh chóng, nhưng đồng thời làm gia tăng các nguy cơ xâm nhập trái phép, đánh cắp dữ liệu từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Khi hệ thống thông tin (HTTT) gặp sự cố mất an toàn, hậu quả đối với tổ chức là rất nghiêm trọng. Đối với Công ty TNHH Kiểm Định 6 – doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực kiểm định kỹ thuật an toàn lao động, huấn luyện an toàn vệ sinh lao động và quan trắc môi trường – việc duy trì một HTTT vận hành an toàn và liên tục đóng vai trò sống còn đối với hoạt động tác nghiệp. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát thực tế, tác giả nhận thấy công ty chưa đầu tư đúng mức cho công tác quản trị thông tin của hệ thống: dữ liệu còn bị thất lạc, hệ thống gặp sự cố kỹ thuật và mức độ đồng bộ hóa thông tin giữa các bộ phận còn hạn chế. Do đó, đề tài "Giải pháp quản trị thông tin cho hệ thống thông tin tại công ty TNHH Kiểm Định 6" được lựa chọn nhằm giải quyết các bất cập thực tế này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Khảo sát và đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản trị thông tin cho HTTT tại Công ty TNHH Kiểm Định 6.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản lý nhằm hoàn thiện, nâng cao an toàn thông tin cho HTTT của công ty, qua đó tăng cường năng lực vận hành, củng cố niềm tin của khách hàng và nâng cao vị thế cạnh tranh.
Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận giải quyết ba nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thông tin cho HTTT trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị thông tin tại Công ty TNHH Kiểm Định 6 giai đoạn 2014–2016.
- Đề xuất các nhóm giải pháp phần cứng, phần mềm và quản trị nhân lực phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị thông tin và các thành phần cấu thành HTTT tại Công ty TNHH Kiểm Định 6 (quy trình thu thập, xử lý thông tin, hệ thống phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, cơ sở dữ liệu và nguồn nhân lực).
- Phạm vi không gian: Trụ sở chính (151/19 Lũy Bán Bích, P. Tân Thới Hòa, Q. Tân Phú, TP.HCM) và các chi nhánh của Công ty TNHH Kiểm Định 6 tại Hà Nội và TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng hạ tầng CNTT được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2014–2016); các giải pháp đề xuất định hướng triển khai trong các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống khái niệm và lý thuyết quản trị hệ thống thông tin quản lý theo giáo trình của Bộ môn Công nghệ thông tin (2014), Trường Đại học Thương mại. Các khái niệm nền tảng bao gồm:
- Dữ liệu: Các giá trị thô, phản ánh sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan, chưa mang ý nghĩa cụ thể đối với người sử dụng và có thể tồn tại dưới dạng văn bản, âm thanh, hình ảnh.
- Thông tin: Ý nghĩa được rút ra từ dữ liệu qua quá trình xử lý (phân tích, tổng hợp), đáp ứng mục đích sử dụng. Thông tin có giá trị phải đảm bảo các thuộc tính: chính xác, xác thực, đầy đủ, rõ ràng, kịp thời và có liên quan.
- Hệ thống và HTTT: Hệ thống thông tin là tập hợp có tổ chức gồm con người, thủ tục và các nguồn lực nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ, truyền và phát thông tin trong tổ chức.
- Quản trị thông tin: Quá trình tổ chức sử dụng các phương thức để lập kế hoạch, tập hợp, tạo mới, kiểm soát, phổ biến và loại bỏ thông tin một cách hiệu quả, gắn liền với chu trình điều khiển của nhà quản trị (dự đoán, lập kế hoạch, tổ chức, phối hợp và kiểm soát).
Bên cạnh đó, đề tài kế thừa và tổng thuật các công trình nghiên cứu chuyên sâu về an toàn và bảo mật thông tin:
- Man Young Rhee (2003), Internet Security: Cryptographic principles, algorithms and protocols: Các nguyên tắc mật mã, xác thực và toàn vẹn thông điệp trên Internet.
- William Stallings (2005), Cryptography and network security principles and practices: Thuật toán mã hóa AES, cơ chế xác thực CMAC và các kỹ thuật phòng chống mã độc.
- Đàm Gia Mạnh (2009), Giáo trình An toàn dữ liệu trong thương mại điện tử: Các nguy cơ mất an toàn, hình thức tấn công dữ liệu và giải pháp khắc phục.
- Phan Đình Diệu (2002), Giáo trình Lý thuyết mật mã và an toàn thông tin: Khung lý thuyết hệ mật khóa đối xứng, khóa công khai và chữ ký số.
- Nguyễn Hữu Dũng (2009), Luận văn Giải pháp nhằm nâng cao bảo mật HTTT quản trị tại công ty cổ phần công nghệ cao: Nghiên cứu bảo mật HTTT doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính 2014–2016, giáo trình chuyên ngành và các công trình khoa học đã xuất bản.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu điều tra và phát trực tiếp tới 10 nhân viên thuộc các phòng ban của công ty nhằm đánh giá nhận thức, mức độ thực hiện và các rủi ro bảo mật HTTT.
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 02 cán bộ nhân viên công ty nhằm thu thập ý kiến đánh giá định tính về thực trạng vận hành HTTT trong 3 năm.
- Phương pháp xử lý dữ liệu:
- Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, tính toán tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ phân tích.
- Phương pháp định tính: Phân tích, so sánh, tổng hợp thông tin từ phỏng vấn và tài liệu nghiệp vụ để rút ra các kết luận thực tiễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về quản trị thông tin cho HTTT doanh nghiệp
Chương này trình bày cơ sở lý luận về vai trò và phương pháp quản trị thông tin trong tổ chức kinh tế:
- Vai trò và tác động của HTTT: HTTT đóng vai trò trung gian kết nối doanh nghiệp với môi trường bên ngoài (thu thập thông tin thị trường, đối thủ, chính sách pháp luật; cung cấp thông tin sản phẩm, dịch vụ ra ngoài) và kết nối nội bộ (chia sẻ dữ liệu giữa các phòng ban). HTTT tạo ra ba tác động chủ yếu: hỗ trợ và nâng cao năng lực cạnh tranh, hỗ trợ ra quyết định quản trị và hỗ trợ vận hành các quy trình nghiệp vụ tác nghiệp.
- Nội dung và phương pháp quản trị thông tin: Quản trị thông tin thực hiện 6 chức năng cơ bản: thu thập, xử lý, phổ biến, phục vụ, kiểm soát/đánh giá và làm cơ sở ra quyết định. Tác giả tổng hợp 5 phương pháp thu thập (quan sát, thực nghiệm, thăm dò dư luận, tại bàn, tại hiện trường); 6 phương pháp xử lý dữ liệu (thủ công, máy tính, so sánh, tổng hợp, xác suất thống kê, giám định); các hình thức phổ biến thông tin (công văn, báo cáo, đề án, truyền miệng, thông báo, hội họp).
- Tổ chức và quản lý HTTT: Xác định 5 nguyên tắc xây dựng HTTT (khoa học, hiệu quả, linh hoạt, bí mật, hiện đại) và các mô hình tổ chức phổ biến (tập trung, phân tán, kết hợp, theo chức năng, theo nguyên tắc thị trường). Đánh giá hiệu quả thông tin dựa trên kết quả thương mại cuối cùng và chất lượng của quá trình truyền thông.
Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị thông tin cho hệ thống thông tin của công ty TNHH Kiểm Định 6
Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh doanh nghiệp và khảo sát chi tiết hiện trạng hạ tầng CNTT tại Công ty TNHH Kiểm Định 6:
- Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 19/6/2003 theo giấy phép hoạt động dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động, đại diện pháp lý là Giám đốc Hoàng Bá Giang. Các lĩnh vực kinh doanh chính: kiểm định an toàn thiết bị, huấn luyện an toàn - vệ sinh lao động, quan trắc môi trường lao động, kiểm tra thử nghiệm, chứng nhận sản phẩm và tư vấn giám sát.
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2014–2016:
| STT |
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: triệu VNĐ) |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
| 1 |
Tổng doanh thu |
128.040 |
235.034 |
282.000 |
| 2 |
Tổng chi phí |
120.681 |
— |
— |
| 3 |
Lợi nhuận trước thuế |
8.359 |
— |
— |
| 4 |
Lợi nhuận sau thuế |
6.936 |
Tăng |
Tăng chậm hơn 2015 |
(Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính nội bộ do Phòng Kế toán cung cấp; doanh thu liên tục tăng trưởng qua các năm).
- Thực trạng hạ tầng kỹ thuật và công nghệ thông tin:
- Phần cứng: 01 máy chủ HP ProLiant ML10 (Intel Xeon E3-1220 v2 3.1 GHz, RAM 4GB UDIMM, 2 ổ cứng WD RE 500GB SATA); 42 máy trạm gồm 28 máy để bàn (HP Pro 3340 Microtower Core i5-2320, RAM 2GB, HDD 500GB) và 14 laptop (HP 15-ay079TU Core i5-6200U, RAM 4GB DDR4, HDD 500GB); 05 máy in HP LaserJet Pro M102a; 03 máy chiếu ViewSonic LightStream.
| Bộ phận / Vị trí chuyên môn |
Số lượng trang thiết bị phần cứng được phân bổ |
| Đại hội đồng cổ đông |
03 laptop |
| Hội đồng quản trị |
02 laptop, 01 máy chiếu |
| Ban kiểm soát |
02 laptop |
| Ban giám đốc |
02 laptop |
| Phòng Hành chính - Nhân sự |
06 máy bàn, 01 laptop, 01 máy in |
| Phòng Kế toán |
03 máy bàn, 01 laptop, 01 máy in |
| Phòng Kinh doanh |
09 máy bàn, 01 laptop, 01 máy in, 01 máy chiếu |
| Phòng Dự án |
07 máy bàn, 01 laptop, 01 máy in, 01 máy chiếu |
| Phòng Công nghệ |
03 máy bàn, 01 laptop, 01 máy chủ, 01 máy in |
-
Phần mềm và mạng: Hệ điều hành Windows 7 trên máy tính; phần mềm văn phòng Microsoft Office; phần mềm kế toán Fast Accounting 11.0; phần mềm hỗ trợ kê khai thuế HTKK 3.1. Mạng nội bộ kết nối dạng hình sao (Star), vận hành trên bộ giao thức TCP/IP; cơ chế bảo mật mức trạm dựa trên tường lửa Windows Firewall tích hợp; phần mềm diệt virus có bản quyền Bkav Endpoint SMB cài đặt theo mô hình quản trị tập trung từ máy chủ. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là Microsoft SQL Server.
-
Kết quả điều tra khảo sát nhân viên (n = 10):
| Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ phản hồi (%) |
| Tần suất thực hiện quản trị thông tin: |
Thỉnh thoảng: 50% | Thường xuyên: 30% | Rất thường xuyên: 10% | Không bao giờ: 10% |
| Yếu tố quan trọng nhất trong HTTT: |
Con người: 40% | Phần cứng: 20% | Phần mềm: 20% | Mạng: 10% | CSDL: 10% |
| Thách thức lớn nhất đối với HTTT: |
Nhân lực: 50% | Ngân sách đầu tư: 50% |
| Đánh giá mức độ an toàn thông tin: |
Trung bình: 40% | Yếu: 10% | Tốt: 30% | Rất tốt: 20% |
| Tần suất sao lưu dữ liệu: |
1 tháng/lần: 40% | 3 tháng/lần: 30% | 6 tháng/lần: 10% | Lâu hơn: 20% |
| Giao thức bảo mật mạng không dây đang dùng: |
Chuẩn WPA: 60% | Không rõ: 20% | Chuẩn WEP: 10% | Chuẩn WPA2: 10% |
| Mức độ đáp ứng của thiết bị phần cứng bảo mật: |
Còn thiếu: 50% | Khá đầy đủ: 30% | Không rõ: 20% |
- Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu:
- Điểm mạnh: Cơ sở hạ tầng mạng LAN/Internet hoạt động ổn định; phần mềm kế toán và diệt virus có bản quyền; duy trì định kỳ sao lưu dữ liệu; ban lãnh đạo và nhân viên đã nhận thức được vai trò của quản trị thông tin; có bộ phận công nghệ chuyên trách.
- Hạn chế: Kiến thức bảo mật của nhân viên chưa đồng đều; công cụ bảo mật còn sơ sài (60% dùng chuẩn WPA có độ an toàn thấp, chỉ dùng tường lửa mặc định của Windows); thiếu thiết bị bảo mật chuyên dụng; chưa có kế hoạch ngân sách và quy chế phối hợp cụ thể để bảo vệ dữ liệu nội bộ.
Chương 3: Đề xuất giải pháp quản trị thông tin cho HTTT tại công ty TNHH Kiểm Định 6
Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp (doanh thu tăng 25%/năm, lợi nhuận tăng 30%/năm), chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
- Giải pháp phần cứng và an ninh mạng:
- Định kỳ kiểm tra nhật ký (log file) hệ thống và rà quét lỗ hổng máy chủ từ cả môi trường ngoài Internet lẫn nội bộ.
- Trang bị thiết bị bảo mật hợp nhất NETASQ U-Series: 01 thiết bị NA-U70 đặt trước Server (chi phí ước tính 42 triệu VNĐ) và các thiết bị NA-U30 đặt trước Switch tại các phòng ban/chi nhánh (chi phí ước tính 30 triệu VNĐ/thiết bị). Thiết bị này tích hợp chip ASIC VPN và 7 module chức năng: Antivirus (kết hợp ClamAV và Kaspersky AV chặn 99% virus), Antispam, IPS (phòng chống xâm nhập), Tường lửa, VPN kết nối đa chi nhánh, Lọc web (chặn truy cập mạng xã hội, giải trí giờ làm việc) và SEIZMO (quét lỗ hổng hệ thống tự động); hỗ trợ cân bằng tải và tạo đường truyền dự phòng (trên dòng U70), cấp phát Digital ID xác thực qua SSL.
- Giải pháp phần mềm và an toàn cơ sở dữ liệu:
- Phần mềm bảo mật trạm: Thay thế hoặc nâng cấp hệ thống phòng chống mã độc bằng bộ sản phẩm Kaspersky Small Office Security cho máy chủ và các máy tính lưu trữ dữ liệu chính; cài đặt Kaspersky Anti-Virus cho các máy trạm còn lại.
- Mã hóa dữ liệu: Triển khai phần mềm miễn phí ABI-Coder, sử dụng thuật toán Blowfish 448-bit hoặc 3DES 168-bit để mã hóa các tập tin nhạy cảm trước khi lưu trữ hoặc truyền qua mạng, tận dụng tính năng tự giải mã không cần cài đặt phần mềm phụ trợ.
- Nâng cao quản trị SQL Server: Cập nhật bản vá định kỳ; gỡ bỏ CSDL thừa; thiết lập nhật ký thay đổi cấu trúc CSDL; rà soát tài khoản người dùng tối thiểu 6 tháng/lần; giới hạn số lần đăng nhập sai; bắt buộc kết nối VPN khi truy cập từ xa; hạn chế chia sẻ thư mục mạng (Network File Sharing); ứng dụng giải pháp giám sát CSDL (Database-IPS) nhằm ghi vết và chặn câu lệnh SQL nguy hiểm.
- Hệ thống sao lưu dự phòng: Xây dựng mô hình máy chủ dự phòng đặt tại địa điểm vật lý khác (off-site backup), kết nối mạng đồng bộ dữ liệu liên tục với máy chủ tệp tin chính.
- Giải pháp nhân sự và quy chế quản lý:
- Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao nhận thức bảo mật cho nhân viên; cử nhân sự nòng cốt đào tạo chuyên sâu; tuyển dụng bổ sung kỹ sư CNTT có bằng đại học và kinh nghiệm quản trị HTTT.
- Xây dựng quy chế an toàn thông tin: Ký cam kết bảo mật thông tin (NDA) đối với dữ liệu khách hàng và dữ liệu nội bộ; bắt buộc tiêu hủy tài liệu nhạy cảm bằng máy hủy giấy; nghiêm cấm tự ý mang dữ liệu, thiết bị lưu trữ ra khỏi công ty; siết chặt quy trình bàn giao và thu hồi tài khoản khi nhân viên chấm dứt hợp đồng lao động.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả cụ thể:
- Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về hiện trạng hạ tầng CNTT của một doanh nghiệp dịch vụ kiểm định: 01 server, 42 máy trạm, 05 máy in, 03 máy chiếu và cấu trúc mạng hình sao.
- Lượng hóa các lỗ hổng quản trị qua điều tra thực nghiệm: 50% nhân viên cho rằng công tác quản trị chỉ được thực hiện thỉnh thoảng, 60% mạng không dây dùng chuẩn WPA kém an toàn, 50% phản ánh thiếu hụt thiết bị phần cứng bảo mật chuyên trách và thách thức lớn nhất nằm ở nhân lực (50%) cùng ngân sách (50%).
- Đưa ra danh mục cấu hình thiết bị phần cứng bảo mật rõ ràng (NETASQ NA-U30 và NA-U70) kèm ước tính chi phí đầu tư (30 triệu và 42 triệu VNĐ), cùng giải pháp phần mềm cụ thể (Kaspersky Small Office Security, ABI-Coder, cơ chế Database-IPS trên SQL Server).
- Đóng góp của đề tài:
- Khắc phục hạn chế của các công trình đi trước (vốn chủ yếu nghiên cứu lý thuyết bảo mật mạng, mã hóa trừu tượng hoặc an toàn website thương mại điện tử) bằng việc tiếp cận trực diện bài toán quản trị thông tin trong một doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Gắn kết chặt chẽ giữa giải pháp công nghệ kỹ thuật (phần cứng UTM, mã hóa tệp tin, phân quyền CSDL) với giải pháp quản trị con người và chính sách bảo mật nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Mẫu điều tra khảo sát sơ cấp có quy mô nhỏ (chỉ phát 10 phiếu khảo sát và thực hiện 2 phỏng vấn sâu), do đó các kết luận thống kê chủ yếu mang tính phản ánh sơ bộ thực trạng tại thời điểm nghiên cứu.
- Các giải pháp trang bị phần cứng NetASQ, phần mềm Kaspersky Small Office Security và mô hình sao lưu ngoài hiện trường (off-site backup) mới dừng lại ở mức thiết kế đề xuất kỹ thuật và dự toán chi phí, chưa được triển khai thử nghiệm thực tế để kiểm chứng hiệu năng và độ ổn định.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô điều tra khảo sát khi công ty phát triển thêm các chi nhánh mới tại các tỉnh thành.
- Triển khai thử nghiệm mô hình kết nối VPN liên chi nhánh kết hợp thiết bị NetASQ và đo lường thực tế mức độ suy hao băng thông, hiệu quả ngăn chặn mã độc và khả năng chịu tải của hệ thống.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Tin học quản lý, Quản trị mạng và An toàn thông tin doanh nghiệp.
- Nội dung có giá trị ứng dụng:
- Bảng câu hỏi và phương pháp điều tra thực trạng an toàn thông tin nội bộ phù hợp cho các đề tài khóa luận phân tích thực trạng CNTT tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
- Phương án kỹ thuật về việc phối hợp giữa thiết bị bảo mật hợp nhất UTM (NetASQ), giải pháp mã hóa dữ liệu độc lập (ABI-Coder) và chính sách quản trị an toàn trên hệ quản trị SQL Server cho các mô hình công ty có nhiều chi nhánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiện trạng phần cứng máy chủ và máy trạm tại Công ty TNHH Kiểm Định 6 được trang bị như thế nào?
Theo thống kê trong khóa luận, hệ thống phần cứng của công ty gồm 01 máy chủ HP ProLiant ML10 Server (chip Intel Xeon E3-1220 v2 3.1 GHz, RAM 4GB UDIMM, 2 ổ cứng 500GB) đặt tại Phòng Công nghệ; 42 máy trạm (gồm 28 máy để bàn HP Pro 3340 Core i5-2320 RAM 2GB và 14 laptop HP 15-ay079TU Core i5-6200U RAM 4GB dành cho ban lãnh đạo); 05 máy in HP LaserJet Pro M102a và 03 máy chiếu ViewSonic.
2. Dữ liệu khảo sát thực tế chỉ ra những lỗ hổng bảo mật đáng chú ý nào tại doanh nghiệp?
Kết quả khảo sát 10 nhân viên cho thấy: 50% ý kiến phản ánh công tác quản trị thông tin chỉ được thực hiện thỉnh thoảng; 60% thiết bị mạng không dây sử dụng giao thức WPA (chuẩn bảo mật yếu, dễ bị tấn công); 50% nhận định công ty còn thiếu thiết bị phần cứng bảo mật chuyên dụng; đồng thời có tới 50% nhân viên đánh giá mức độ an toàn thông tin chỉ đạt mức trung bình hoặc yếu.
3. Tác giả đề xuất thiết bị phần cứng bảo mật nào và chi phí dự toán là bao nhiêu?
Tác giả đề xuất triển khai bộ thiết bị bảo mật hợp nhất NETASQ U-Series: trang bị 01 thiết bị NA-U70 đặt trước máy chủ Server (giá thị trường khoảng 42 triệu VNĐ) và các thiết bị NA-U30 đặt trước Switch tại các phòng ban và chi nhánh (giá khoảng 30 triệu VNĐ/thiết bị). Bộ thiết bị này tích hợp tường lửa, IPS, VPN, diệt virus và tính năng quét lỗ hổng SEIZMO.
4. Giải pháp nâng cao an toàn cho hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server gồm những nội dung gì?
Các biện pháp kỹ thuật được đề xuất bao gồm: cập nhật bản vá lỗi định kỳ; gỡ bỏ CSDL không dùng; lập nhật ký CSDL ghi vết thay đổi cấu trúc; rà soát tài khoản người dùng 6 tháng/lần; giới hạn số lần đăng nhập sai; bắt buộc truy cập qua mạng riêng ảo (VPN) khi làm việc từ xa; kiểm soát việc chia sẻ thư mục mạng; triển khai giải pháp Database-IPS để giám sát và ngăn chặn các câu lệnh SQL nguy hiểm; thiết lập hệ thống sao lưu dự phòng tại địa điểm khác (off-site backup).
5. Đóng góp riêng của đề tài so với các công trình nghiên cứu trước đó là gì?
Trong phần tổng quan nghiên cứu, tác giả chỉ ra các công trình trước (như của Man Young Rhee, William Stallings, Đàm Gia Mạnh, Phan Đình Diệu) chủ yếu tập trung vào lý thuyết mật mã, an toàn website hoặc thương mại điện tử nói chung mà chưa đi sâu vào rủi ro liên quan đến con người và quản trị nội bộ. Khóa luận này đóng góp giải pháp thực tế kết hợp giữa công nghệ bảo mật hạ tầng và hoàn thiện quy chế, đào tạo nhân sự tại một doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật cụ thể.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp quản trị thông tin cho hệ thống thông tin tại công ty TNHH Kiểm Định 6" đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quản trị thông tin và đánh giá chi tiết thực trạng hạ tầng CNTT của doanh nghiệp trong giai đoạn 2014–2016. Qua khảo sát thực tế, tác giả chỉ ra các khoảng trống bảo mật về cả trang thiết bị phần cứng, giao thức mạng lẫn nhận thức của người sử dụng. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa thiết bị bảo mật chuyên dụng NetASQ, phần mềm bảo vệ Kaspersky, mã hóa ABI-Coder, tối ưu hóa CSDL SQL Server và hoàn thiện chính sách nhân sự. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu và triển khai an toàn thông tin trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện nay.