THANH MY LOI APARTMENT

Luận văn tốt nghiệp Thanh My Loi Apartment: Thiết kế kết cấu chi tiết, phân tích kiến trúc công trình. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

417
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thiết Kế Kết Cấu Thanh My Loi Apartment

Luận văn tốt nghiệp với đề tài Thiết Kế Kết Cấu Thanh My Loi Apartment thuộc chuyên ngành Xây dựng là một nghiên cứu quan trọng, đóng góp vào sự phát triển của ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam. Đề tài tập trung vào việc phân tích, tính toán và thiết kế kết cấu cho một công trình cụ thể, từ đó đưa ra các giải pháp kết cấu tối ưu, đảm bảo an toàn, kinh tế và phù hợp với điều kiện thực tế. Luận văn này là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu và thực hành của sinh viên, dưới sự hướng dẫn tận tình của giảng viên. Đề tài Luận văn tốt nghiệp thiết kế kết cấu không chỉ là một yêu cầu bắt buộc để tốt nghiệp mà còn là cơ hội để sinh viên thể hiện năng lực chuyên môn, khả năng tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề trong lĩnh vực thiết kế kết cấu. Việc lựa chọn Thanh My Loi Apartment làm đối tượng nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, bởi đây là một công trình điển hình, có quy mô lớn và phức tạp, đòi hỏi các kỹ sư xây dựng phải có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành vững vàng.

1.1. Giới thiệu chung về Thanh My Loi Apartment

Thanh My Loi Apartment là một dự án căn hộ cao tầng tọa lạc tại vị trí đắc địa, có quy mô lớn và kiến trúc hiện đại. Việc thiết kế kết cấu cho công trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng hiện hành. Theo tài liệu gốc, công trình có nhiều phân khu chức năng khác nhau. Giải pháp kết cấu Thanh My Loi cần đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định và tuổi thọ của công trình trong điều kiện khai thác lâu dài. Điều này bao gồm việc tính toán tải trọng Thanh My Loi và lựa chọn vật liệu phù hợp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn hướng đến mục tiêu thiết kế một hệ thống kết cấu an toàn, hiệu quả và kinh tế cho Thanh My Loi Apartment. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích tải trọng, lựa chọn phương án kết cấu, tính toán và thiết kế các cấu kiện chịu lực chính như móng, cột, dầm, sàn, vách cứng. Phân tích kết cấu Thanh My Loi phải đảm bảo tính toàn vẹn của công trình dưới tác động của các yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Kiểm toán kết cấu Thanh My Loi cũng là một phần quan trọng để xác nhận tính chính xác và an toàn của thiết kế.

II. Thách Thức Thiết Kế Kết Cấu Chung Cư Cao Tầng Thanh My Loi

Việc thiết kế kết cấu nhà cao tầng như Thanh My Loi Apartment đặt ra nhiều thách thức cho kỹ sư xây dựng. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định của công trình dưới tác động của tải trọng lớn, đặc biệt là tải trọng gió và động đất. Các yếu tố khác như địa chất công trình, sự phức tạp của kiến trúc và yêu cầu về công năng sử dụng cũng ảnh hưởng đáng kể đến quá trình thiết kế. Ngoài ra, việc tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng và đảm bảo tính kinh tế của công trình cũng là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng. Theo đồ án gốc, việc xác định các tác động có độ tin cậy cao là cần thiết. Luận văn thiết kế chung cư này sẽ trình bày các giải pháp để vượt qua những thách thức này.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế kết cấu

Thiết kế kết cấu Thanh My Loi Apartment chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tải trọng, địa chất, kiến trúc và yêu cầu công năng. Tải trọng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân, vật liệu xây dựng) và hoạt tải (người, đồ đạc, thiết bị). Địa chất công trình ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương án móng và khả năng chịu tải của nền đất. Kiến trúc và yêu cầu công năng ảnh hưởng đến bố trí các cấu kiện chịu lực và kích thước của chúng. Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn.

2.2. Rủi ro và giải pháp phòng ngừa trong thiết kế

Trong quá trình thiết kế kết cấu, có nhiều rủi ro tiềm ẩn như sai sót trong tính toán, lựa chọn vật liệu không phù hợp hoặc không tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn. Để phòng ngừa rủi ro, cần thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng các bản vẽ thiết kế, sử dụng phần mềm chuyên dụng để kiểm tra tính toán và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình quản lý chất lượng. Bản vẽ kết cấu Thanh My Loi cần được kiểm duyệt bởi các kỹ sư có kinh nghiệm.

III. Phương Pháp Thiết Kế Kết Cấu Thanh My Loi Bằng Phần Mềm ETABS

Luận văn sử dụng phần mềm ETABS để phân tích và thiết kế kết cấu Thanh My Loi Apartment. ETABS là một phần mềm chuyên dụng, được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng để mô hình hóa, phân tích và thiết kế các công trình cao tầng. Phần mềm này cho phép kỹ sư xây dựng mô phỏng chính xác các tác động của tải trọng lên công trình, từ đó đưa ra các giải pháp kết cấu tối ưu. Phần mềm thiết kế kết cấu ETABS cung cấp nhiều công cụ mạnh mẽ để tính toán nội lực, kiểm tra ổn định và thiết kế các cấu kiện chịu lực. Việc sử dụng ETABS giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng thiết kế. Luận văn tập trung vào việc khai thác tối đa các tính năng của ETABS để giải quyết các bài toán phức tạp trong thiết kế kết cấu Thanh My Loi.

3.1. Quy trình mô hình hóa và phân tích kết cấu trong ETABS

Quy trình mô hình hóa và phân tích kết cấu trong ETABS bao gồm các bước: xây dựng mô hình 3D của công trình, khai báo vật liệu và tiết diện cấu kiện, gán tải trọng, thực hiện phân tích tĩnh và động, kiểm tra kết quả và điều chỉnh mô hình (nếu cần). Thuyết minh thiết kế kết cấu cần trình bày chi tiết các bước này để đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái kiểm tra.

3.2. Ứng dụng ETABS để tính toán tải trọng gió và động đất

ETABS cho phép kỹ sư xây dựng tính toán tải trọng gió và động đất theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành. Phần mềm này cung cấp các công cụ để phân tích dao động của công trình, xác định hệ số động lực và tính toán lực phân bố lên các tầng. Tính toán tải trọng Thanh My Loi phải đảm bảo tính chính xác để công trình có thể chịu được các tác động của tự nhiên.

IV. Giải Pháp Kết Cấu Tối Ưu Hóa Thiết Kế Thanh My Loi Apartment

Luận văn đề xuất các giải pháp kết cấu tối ưu cho Thanh My Loi Apartment, bao gồm việc lựa chọn phương án móng, cột, dầm, sàn và vách cứng phù hợp. Các giải pháp này được lựa chọn dựa trên kết quả phân tích tải trọng, điều kiện địa chất và yêu cầu kiến trúc. Giải pháp kết cấu Thanh My Loi phải đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định, tính kinh tế và khả năng thi công. Luận văn cũng trình bày các biện pháp gia cường kết cấu để nâng cao khả năng chịu lực của công trình trong trường hợp cần thiết. Đồ án tốt nghiệp thiết kế kết cấu này sẽ chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.

4.1. Lựa chọn phương án móng phù hợp với điều kiện địa chất

Việc lựa chọn phương án móng phù hợp với điều kiện địa chất là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ ổn định của công trình. Các phương án móng phổ biến cho nhà cao tầng bao gồm móng cọc, móng bè và móng hộp. Kết cấu bê tông cốt thép Thanh My Loi cần được liên kết chắc chắn với móng để truyền tải trọng xuống nền đất một cách an toàn.

4.2. Thiết kế cột dầm và sàn tối ưu về khả năng chịu lực

Việc thiết kế cột, dầm và sàn tối ưu về khả năng chịu lực giúp tiết kiệm vật liệu, giảm chi phí xây dựng và nâng cao hiệu quả kinh tế của công trình. Các yếu tố cần xem xét trong thiết kế bao gồm kích thước tiết diện, hàm lượng cốt thép và liên kết giữa các cấu kiện. Kết cấu thép Thanh My Loi cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp để giảm trọng lượng công trình.

4.3. Giải pháp kết cấu cho vách cứng và lõi thang máy

Vách cứng và lõi thang máy đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại tải trọng ngang (gió, động đất) và đảm bảo độ ổn định tổng thể của công trình. Cần tính toán và thiết kế vách cứng và lõi thang máy sao cho chúng có thể chịu được các tác động này một cách an toàn. Giải pháp kết cấu Thanh My Loi cho vách cứng và lõi thang máy cần được xem xét cẩn thận.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Thiết Kế

Luận văn trình bày kết quả nghiên cứu và đánh giá thiết kế kết cấu Thanh My Loi Apartment. Kết quả nghiên cứu cho thấy các giải pháp kết cấu được đề xuất đáp ứng các yêu cầu về an toàn, kinh tế và khả năng thi công. Đánh giá thiết kế được thực hiện bằng cách so sánh kết quả tính toán với các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng và đánh giá tính khả thi của các giải pháp trong điều kiện thực tế. Luận văn xây dựng dân dụng này đóng góp vào việc nâng cao chất lượng thiết kế kết cấu cho các công trình cao tầng tại Việt Nam. Kiểm toán kết cấu Thanh My Loi đảm bảo tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật.

5.1. Đánh giá độ an toàn và ổn định của kết cấu

Đánh giá độ an toàn và ổn định của kết cấu được thực hiện bằng cách kiểm tra các chỉ số như hệ số an toàn, chuyển vị, ứng suất và biến dạng. Các chỉ số này phải nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng. Kiểm toán kết cấu Thanh My Loi giúp xác nhận độ an toàn của công trình.

5.2. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các phương án kết cấu

So sánh hiệu quả kinh tế giữa các phương án kết cấu được thực hiện bằng cách tính toán chi phí vật liệu, chi phí thi công và chi phí bảo trì. Phương án kết cấu có chi phí thấp nhất và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật được coi là tối ưu. Giải pháp kết cấu Thanh My Loi cần đảm bảo tính kinh tế.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Chuyên Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng

Luận văn đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu, cung cấp các giải pháp kết cấu tối ưu cho Thanh My Loi Apartment. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các kỹ sư xây dựng và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực thiết kế kết cấu. Hướng phát triển của đề tài là nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp kết cấu tiên tiến, sử dụng vật liệu mới và ứng dụng công nghệ BIM trong quá trình thiết kế. Chuyên ngành kỹ thuật xây dựng đang ngày càng phát triển, đòi hỏi các kỹ sư phải không ngừng học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn.

6.1. Tóm tắt những đóng góp của luận văn

Luận văn đã đóng góp vào việc nâng cao kiến thức về thiết kế kết cấu nhà cao tầng, cung cấp các giải pháp kết cấu cụ thể cho Thanh My Loi Apartment và chứng minh tính hiệu quả của phần mềm ETABS trong thiết kế kết cấu. Luận văn tốt nghiệp thiết kế kết cấu này là một bước tiến quan trọng trong quá trình đào tạo kỹ sư xây dựng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực thiết kế kết cấu

Các hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực thiết kế kết cấu bao gồm nghiên cứu về kết cấu bền vững, kết cấu thông minh và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thiết kế. Việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới sẽ giúp nâng cao chất lượng, giảm chi phí và bảo vệ môi trường trong ngành xây dựng. Luận văn chuyên ngành xây dựng cần tiếp tục được đầu tư và phát triển.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH. Giới thiệu sơ lược công trình. Phân khu chức năng.

Quy mô công trình. Loại công trình. Số tầng hầm. Cao độ mỗi tầng.

Chiều cao công trình. Công năng công trình. GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. Giải pháp mặt bằng.

Giải pháp mặt cắt và cấu tạo. Giải pháp mặt cắt. Giải pháp cấu tạo. GIẢI PHÁP KẾT CẤU CỦA KIẾN TRÚC.

Giải pháp phần thân:. Giải pháp phần móng:. CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT KHÁC. Hệ thống điện.

Hệ thống cấp nước. Hệ thống thoát nước. Hệ thống chiếu sáng. Hệ thống phòng cháy chữa cháy.

7 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ KẾT CẤU CÔNG TRÌNH. CƠ SỞ TÍNH TOÁN KẾT CẤU. Cơ sử thực hiện. Cơ sở tính toán.

Tiêu chuẩn - quy chuẩn áp dụng. Nguyên tắt tính toán. Phần mềm tính toán và thể hiện bản vẽ. LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU.

Giải pháp kết cấu phần thân. Giải pháp kết cấu theo phương đứng. Giải pháp kết cấu theo phương ngang. Giải pháp kết cấu phần móng.

Vật liệu sử dụng cho công trình. Thông số vật liệu. Lớp bê tông bảo vệ. Kích thước các cấu kiện công trình.

Chiều dày vách và lõi thang máy. Chiều dày sàn và tường hầm. Tiết diện cột. Tiết diện dầm.

14 CHƯƠNG 3: TẢI TRỌNG VÀ TÁC ĐỘNG. Tĩnh tải do các lớp cấu tạo sàn (SDL). TẢI TRỌNG THANG MÁY (THANGMAY). PHÂN TÍCH ĐẶC TRƯNG ĐỘNG LỰC HỌC CỦA CÔNG TRÌNH.

Khảo sát các dạng dao động riêng. Khai báo Mass Source. Kết quả phân tích dao động. TẢI TRỌNG GIÓ.

Thành phần gió tĩnh. Áp dụng tính toán:. Thành phần gió động. Xác định hệ số Mass Source – Khối lượng tham gia dao động.

Tổ hợp tải trọng gió. Kết quả phân tích động học. Kết quả tính toán gió động. Tổ hợp các mode dao động của tải trọng gió động.

TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT. Tổng quan về động đất. Xác định hệ số Mass Source – Khối lượng tham gia dao động. Phân tích dao động trong tính toán lực động đất.

Tính toán động đất theo phương pháp phổ phản ứng dao động. Phổ thiết kế Sd (T) theo phương ngang. Phổ thiết kế Sd (T) theo phương đứng. Đặc trưng tính toán động đất.

Đặc trưng đất nền công trình. Phân loại công trình. Phổ thiết kế. Hệ số ứng xử q đối với các tác động động đất theo phương nằm ngang.

Kết quả tính toán lực phân phối lên các tầng. TỔ HỢP TẢI TRỌNG. Các trường hợp tải trọng. Tổ hợp tải trọng.

Tổ hợp bao. 57 CHƯƠNG 4: KIỂM TRA ỔN ĐỊNH TỔNG THỂ CÔNG TRÌNH. KIỂM TRA CHUYỂN VỊ ĐỈNH. KIỂM TRA CHUYỂN VỊ LỆCH TẦNG.

KIỂM TRA HIỆU ỨNG P – DELTA. KIỂM TRA CHỐNG LẬT. KIỂM TRA GIA TỐC ĐỈNH. 63 CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ CẦU THANG.

KIẾN TRÚC CẦU THANG TẦNG ĐIỂN HÌNH:. KÍCH THƯỚC SƠ BỘ CẦU THANG. Tổng tải trọng. SƠ ĐỒ TÍNH VÀ NỘI LỰC.

TÍNH TOÁN VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP. THIẾT KẾ TÍNH TOÁN DẦM CHIẾU TỚI. Nội lực trong dầm chiếu tới (Tính bằng mô hình ETABS). Thiết kế cốt thép đai cho dầm chiếu tới.

71 CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN – THIẾT KẾ SÀN ĐIỂN HÌNH. CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU SÀN. TÍNH TOÁN SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH (PHƯƠNG ÁN SÀN DẦM). Chọn sơ bộ kích thước tiết diện dầm, sàn, vách.

Chiều dày sàn:. Kích thước dầm chính, dầm phụ. Tải trọng tác dụng. Tổ hợp tải trọng.

Các loại tải trọng. Các trường hợp tải trọng. Hệ số từ biến - co ngót. Các tổ hợp tải.

Mô hình phân tích và tính toán. Phân tích nội lực sàn. Kiểm tra chuyển vị cho sàn bằng SAFE. Kiểm tra chuyển vị ngắn hạn (COMBO CVNH).

Kiểm tra chuyển vị dài hạn có kể đến từ biến co ngót (COMBO f = f1-f2+f3). Tính toán cốt thép. Kiểm tra vết nứt do từ biến co ngót cho sàn bằng mô hình SAFE. KIỂM TRA CHUYỂN VỊ DÀI HẠN KHI CÓ HÌNH THÀNH VẾT NỨT (TCVN 5574:2018).

Kiểm tra điều kiện hình thành vết nứt sàn. Tính toán kiểm ra bề rộng vết nứt. Tính toán độ võng của sàn khi có xuất hiện vết nứt. SO SÁNH KẾT QUẢ CHUYỂN VỊ DÀI HẠN VÀ NỨT SÀN DO TỪ BIẾN CO NGÓT GIỮA PHẦN MỀM SAFE VÀ TÍNH TOÁN THỦ CÔNG THEO TCVN 5574:2018.

96 CHƯƠNG 7: THIẾT KẾ DẦM TẦNG ĐIỂN HÌNH. MÔ HÌNH TÍNH TOÁN DẦM. TÍNH TOÁN CỐT THÉP DẦM. Tính toán thép chịu lực.

Tính toán cốt đai. KIỂM TRA KHẢ NĂNG CHỊU LỰC CỦA DẦM THEO TCVN 5574:2018. Tiết diện và cấu tạo cấu kiện:. Kiểm tra khả năng chịu lực.

Kiểm tra khả năng cấu kiện bê tông cốt thép chịu uốn theo nội lực giới hạn:. Kiểm tra khả năng chịu cắt của tiết diện nghiêng. Tính toán cấu kiện bê tông cốt thép chỉ chịu tác dụng của moment xoắn:. Tính toán cấu kiện bê tông chịu tác dụng đồng thời moment xoắn và moment uốn.

Tính toán cấu kiện bê tông cốt thép chịu tác dụng đồng thời moment xoắn và lực cắt. TÍNH TOÁN CHIỀU DÀI ĐOẠN NEO, NỐI CỐT THÉP. Neo cốt thép. Nối cốt thép.

113 CHƯƠNG 8: THIẾT KẾ KHUNG TRỤC 3. XÂY DỰNG MÔ HÌNH KHUNG KHÔNG GIAN. CÁC TRƯỜNG HỢP TẢI TRỌNG VÀ TỔ HỢP TẢI TRỌNG. TÍNH TOÁN CỐT THÉP DẦM KHUNG TRỤC 3.

Nội lực và tổ hợp nội lực. Tính toán cốt thép dọc. Tính toán thép đai. TÍNH TOÁN CỐT THÉP CỘT KHUNG TRỤC 3.

Kết quả phân tích nội lực. Tính cốt thép dọc cho cột chịu nén lệch tâm xiên. Lý thuyết tính toán. Các bước tính toán cột lệch tâm xiên.

Kiểm tra hàm lượng thép. Kết quả tính toán thép dọc. Kiểm tra khả năng chịu lực của cột bằng biểu đồ tương tác. Lý thuyết tính toán.

Tiến hành kiểm tra khả năng chịu lực của cột. Kiểm tra khả năng chịu lực cột C1, C15. Kiểm tra khả năng chịu lực cột C9. Kiểm trả khả năng chịu lực của cột C12.

Tính toán cốt đai trong cột có cấu tạo kháng chấn. TÍNH TOÁN CỐT THÉP VÁCH LÕI KHUNG TRỤC. Phương pháp vùng biên chịu moment (Tính cho một vách đơn nằm trong vách lõi thang. Lý thuyết tính toán.

Cấu tạo kháng chấn. Tính toán phần tử điển hình. Kết quả tính toán. Phương pháp phân bố ứng suất đàn hồi (Tính cho cả lõi vách thang).

Chia phần tử. Xác định trọng tâm lõi và trọng tâm phần tử. Phân phối nội lực. Tính toán từng phần tử vách.

Thông số tính toán từng phần tử. Kết quả tính toán. Kiểm tra khả năng chịu lực của vách bằng phần biểu đồ tương tác. 156 CHƯƠNG 9: THIẾT KẾ KHUNG TRỤC C.

XÂY DỰNG MÔ HÌNH KHUNG KHÔNG GIAN. 158 CHƯƠNG 10: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MÓNG. LỰA CHỌN HỐ KHOAN ĐỊA CHẤT. TRỤ ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH.

ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN ĐỊA CHẤT. Tổng hợp địa chất. Phân loại đất. CHỌN SƠ BỘ KÍCH THƯỚC MÓNG BÈ.

CHỌN SƠ BỘ KÍCH THƯỚC CỌC. SỨC CHỊU TẢI CỌC LY TÂM. Sức chịu tải theo vật liệu. Sức chịu tải theo chỉ tiêu cơ lý của đất nền.

Sức chịu tải theo cường độ đất nền. Sức chịu tải theo chỉ số SPT. Sức chịu tải thiết kế cọc ly tâm D500. Sức chịu tải của cọc có xét đến hiện tượng hóa lỏng nền.

Tính số lượng cọc. KIỂM TRA ỔN ĐỊNH CHO MÓNG BÈ. Áp lực dưới đáy móng. Tính lún cho móng bè cọc.

TÍNH ĐỘ LÚN CHO TỪNG ĐIỂM. Tính độ lún cho cọc đơn tại từng vị trí khác nhau có ảnh hưởng đến nhóm cọc. Tính độ lún của cọc đơn có xét ảnh hưởng của nhóm cọc. Tính độ lún của bè tại từng vị trí cọc.

Kiểm tra độ lún tương đối giữa các vị trí cọc có ảnh hưởng của nhóm cọc. TÍNH VÀ KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN ỔN ĐỊNH DƯỚI ĐÁY KHỐI MÓNG QUY ƯỚC. Kiểm tra khả năng chống thủng của bè. Tính xuyên thủng cho bè tại vị trí cột giữa (C11).

Tính xuyên thủng cho bè tại vị trí cột biên (C15). Tính xuyên thủng cho bè tại vị trí vách chữ T (P6). Tính xuyên thủng cho bè tại vị trí vách chữ L (P5). Tính xuyên thủng cho bè tại vị trí vách lõi thang (PCORE1).

Kiểm tra ổn định của nền dưới đáy khối móng quy ước. Kiểm tra lún cho khối móng quy ước. TÍNH VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP CHO MÓNG BÈ. Điều kiện độ cứng.

Mô hình tính và phân tích nội lực của móng bè cọc trên phần mềm SAFE V12. Xuất nội lực từ ETABS V. Mô hình móng bè trên SAFE V12. Tính thép cho móng bè.

248 CHƯƠNG 11: MÔ PHỎNG KẾT CẤU MÓNG BÈ CỌC TRÊN PHẦN MỀM PLAXIS 2D. CÁC LOẠI MÔ HÌNH. Mô hình Mohr - Coulomb. Mô hình Hardening - Soil (HS).

THÔNG SỐ ĐẦU VÀO CỦA ĐẤT THEO MO HÌNH MOHR - COULOMB (MC). Modul biến dạng Eref (kN/m2). Hệ số thấm kx, ky (m/day). Hệ số tiếp xúc Rinter.

Góc dãn nở của vật liệu  (o):. Hệ số poisson v. Trọng lượng riêng tự nhiên γ unsat và trọng lượng riêng bào hòa γ sat. Lực dính c’ và góc ma sát trong ’.

Loại ứng xử Drained và Undrained. Bảng tổng hợp thông số của đất theo mô hình Mohr Coulomb (MC). Quy đổi tiết diện cọc. TẢI TRỌNG TRUYỀN XUỐNG MÓNG.

MÔ HÌNH PLAXIS 2D. Giai đoạn mô hình. Xuất kết quả. Hệ số an toàn của giai đoạn ổn định tổng thể.

Tính hệ số alpha (). Sức chịu tải của bè. Sức chịu tải của cọc. Hệ số alpha.

279 CHƯƠNG 12: KẾT CẤU SÀN DẦM LIÊN HỢP THÉP - BÊ TÔNG (COMPOSITE). SÀN LIÊN HỢP. Giới thiệu sàn Composite. Mặt bằng dầm sàn.

Đặc trưng vật liệu cấu tạo sàn liên hợp. Hệ số an toàn. Bề rộng gối tựa. Kiểm tra sàn theo trạng thái giới hạn I.

Thép tôn làm việc như coppha trong giai đọa thi công. Sàn làm việc giai đoạn liên hợp. Kiểm tra sàn theo trạng thái giới hạn II. Kiểm tra khả năng chịu chọc thủng.

Kiểm tra nứt bê tông .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn tốt nghiệp "Thiết Kế Kết Cấu Thanh My Loi Apartment" tập trung vào việc thiết kế kết cấu cho một công trình cụ thể: chung cư Thanh My Loi. Nội dung chính bao gồm phân tích tải trọng, lựa chọn vật liệu, tính toán thiết kế các cấu kiện chịu lực chính như dầm, cột, sàn, vách, và móng, đảm bảo công trình an toàn, ổn định và kinh tế. Văn bản này cung cấp cho người đọc cái nhìn chi tiết về quy trình thiết kế kết cấu nhà cao tầng, từ khâu chuẩn bị đến khâu tính toán và lựa chọn giải pháp.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế nhà cao tầng, bạn có thể tham khảo thêm "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng phân tích đánh giá khả năng chịu gia tốc nền của nhà cao tầng tại thành phố hồ chí minh", nghiên cứu về khả năng chịu gia tốc nền của nhà cao tầng. Nếu bạn quan tâm đến các phương pháp phân tích kết cấu tiên tiến, hãy xem xét "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng phân tích động lực học bài tấm có chứa vết nứt dùng phương pháp xfem". Ngoài ra, để tham khảo một dự án thiết kế kết cấu chung cư khác, bạn có thể xem "Happy land city district 7". Mỗi liên kết này sẽ mang đến những góc nhìn khác nhau, giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu sâu hơn về lĩnh vực thiết kế kết cấu.