Luận văn tốt nghiệp phân tích hoạt động bán hàng của công ty tnhh cơ khí xây dựng nam tiến

Luận văn phân tích hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Cơ khí Xây dựng Nam Tiến. Nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược và hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thực tập chuyên ngành
49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA ĐƠN VỊ THỰC TẬP

ĐÁNH GIÁ CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

ĐÁNH GIÁ CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG NAM TIẾN

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến

1.2. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp

1.3. Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban

1.4. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TÌNH HÌNH BÁN HÀNG CỦA DOANH NGHIỆP

1.5. Kết quả hoạt động kinh doanh.16

1.6. NGÀNH NGHỀ KINH DOANH.17

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG

2.1. Giới thiệu chung về bán hàng.1

2.2. Khái niệm bán hàng.2

2.3. Vai trò của hoạt động bán hàng.3

2.4. Đặc điểm của hoạt động bán hàng.4

2.5. Ý nghĩa của bán hàng và tiêu thụ sản phẩm.2

2.6. Nội dung của hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp.1

2.7. Khái niệm thị trường.2

2.8. Vai trò của thị trường.3

2.9. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu.3

2.10. Nội dung phân tích tình hình bán hàng.1

2.11. Môi trường vi mô.2

2.12. Các giai đoạn bán hàng. Ma trận SWOT. 25

3. CHƯƠNG 3:THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT VÀ BÁN HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG NAM TIẾN

3.1. Một số quy trình liên quan đến công tác sản xuất và bán hàng của doanh nghiệp .1

3.2. Quy trình sản xuất, lắp ráp sản phẩm.2

3.3. Quy trình nhập, xuất hàng cho nhân viên bán hàng.3

3.4. Quy trình bán hàng, giao hàng.4

3.5. Quy trình bảo hành sản phẩm.2

3.6. Tình hình bán hàng của doanh nghiệp.1

3.7. Công tác tổ chức lực lượng bán hàng.1

3.8. Bán hàng trực tiếp.2

3.9. Hệ thống bán hàng thông qua đại lý.3

3.10. Phân tích các nguyên nhân ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ sản phẩm của công ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến.1

3.11. Phân tích nguyên nhân chủ quan.1

3.12. Những nguyên nhân thuộc về chính sách sản xuất và bán hàng.2

3.13. Những nguyên nhân thuộc về nhân sự.2

3.14. Phân tích nguyên nhân khách quan. Những nguyên nhân thuộc về nhà nước. Những nguyên nhân thuộc về người mua. Những nguyên nhân thuộc về đối thủ cạnh tranh. Nguyên nhân về hoạt động marketing của công ty. Nhược điểm:.38

3.15. Kết luận chương 3:. 39

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI VIỆC HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG

4.1. Hoàn thiện đội ngũ lao động

4.2. Hoàn thiện cơ sở vật chất

4.3. Đa dạng hóa sản phẩm

4.4. Đối với nhà nước

4.5. Đối với CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG NAM TIẾN.47

4.6. Kết luận chương 4:. 47

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ CỦA DOANH NGHIỆP

DANH MỤC VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến

Công ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cơ khí xây dựng, chuyên mua bán, sửa chữa máy móc thiết bị, sản xuất máy công cụ và các cấu kiện kim loại. Doanh nghiệp này đã có nhiều năm kinh nghiệm hoạt động và tạo dựng được uy tín nhất định trên thị trường. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc phân tích hoạt động bán hàng và đưa ra các giải pháp cải thiện là vô cùng quan trọng. Công ty được thành lập theo giấy phép kinh doanh số 3500809877 do Sở Kế Hoạch Đầu Tư thành phố Vũng Tàu cấp ngày 09 tháng 05 năm 2016 và đã đăng ký thay đổi lần thứ 2 vào ngày 05 tháng 02 năm 2018. Vốn điều lệ 10.000đ. Tài khoản giao dịch tại: Ngân Hàng Công Thương Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu (Vietinbank). Ngành nghề kinh doanh chính của công ty bao gồm sản xuất, bán hàng và sửa chữa các loại dụng cụ máy móc. Mục tiêu của công ty là cung cấp hàng tốt, đẩy mạnh tiêu thụ và đạt lợi nhuận cao. Sứ mệnh mà công ty theo đuổi là: “Hài lòng về giá cả, đảm baỏ về chất lượng”. Việc nâng cao năng lực cạnh tranhhiệu quả bán hàng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty trong tương lai. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ ban lãnh đạo và toàn thể nhân viên, cũng như việc áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến và các giải pháp marketing hiệu quả.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Ngành Nghề Kinh Doanh

Công ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến tham gia vào nhiều ngành nghề kinh doanh khác nhau, bao gồm: sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa, nồi hơi; gia công cơ khí; sản xuất máy công cụ, máy luyện kim; đóng tàu; sửa chữa máy móc, thiết bị; xây dựng nhà các loại, công trình kỹ thuật dân dụng; chuẩn bị mặt bằng; lắp đặt hệ thống xây dựng; hoàn thiện công trình xây dựng; hoạt động xây dựng chuyên dụng; đại lý, môi giới, đấu giá; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng, kim loại và quặng kim loại; vận tải hàng hóa bằng đường bộ; cho thuê máy móc, thiết bị. Sự đa dạng trong ngành nghề kinh doanh giúp công ty giảm thiểu rủi ro và tận dụng tối đa các cơ hội thị trường.

1.2. Phân Tích Cơ Cấu Tổ Chức Chức Năng Các Phòng Ban

Cơ cấu tổ chức của công ty bao gồm: Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Công nghệ Sản xuất, Xưởng Kho, Xưởng Cơ khí Sáng chế và Lắp ráp Máy Điện và Chế tạo TB. Giám đốc điều hành mọi hoạt động, chịu trách nhiệm trước pháp luật và xây dựng chiến lược kinh doanh. Phòng Kinh doanh phụ trách tiêu thụ, phân phối sản phẩm và nghiên cứu thị trường. Phòng Kế toán - Tài chính thực hiện hoạch toán, quyết toán, quản lý vốn và phân tích kết quả kinh doanh. Phòng Công nghệ Sản xuất chịu trách nhiệm về quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng. Xưởng Kho quản lý hàng hóa. Xưởng Cơ khí Sáng chế và Lắp ráp thực hiện sản xuất và lắp ráp các cấu kiện kim loại. Cơ cấu tổ chức rõ ràng giúp tăng năng suất và giảm sự chồng chéo trong công việc.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Hoạt Động Bán Hàng Hiện Tại

Mặc dù đã đạt được những thành công nhất định, Công ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong hoạt động bán hàng. Một trong những vấn đề chính là sự thiếu hụt nhân sự có trình độ quản lý để giám sát và quản lý các hoạt động bán hàng. Do quy mô còn nhỏ, công ty chưa có một quy trình bán hàng hoàn thiện và phù hợp với tình hình thực tế. Việc thiếu sự phân cấp, phân quyền cụ thể giữa các nhân viên và phòng ban dẫn đến sự chồng chéo trong công việc. Bên cạnh đó, công ty chưa có nhân viên chuyên trách về việc xác định nhu cầu khách hàngmục tiêu kinh doanh, dẫn đến tình trạng tồn kho và ứ đọng hàng hóa. Thời gian giao hàng còn chậm và đôi khi giao thiếu hàng, gây ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Các nhân viên còn lúng túng trong việc tiếp xúc với khách hàng và xử lý các tình huống phát sinh. Đây là những thách thức cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả bán hàngnăng lực cạnh tranh của công ty.

2.1. Phân Tích Chi Tiết Nguyên Nhân Chủ Quan Ảnh Hưởng Tiêu Thụ

Các nguyên nhân chủ quan bao gồm: (1) Chính sách sản xuất và bán hàng chưa linh hoạt, thiếu các chính sách chiết khấu phù hợp cho từng đối tượng khách hàng, phương thức thanh toán và giao hàng bảo hành chưa cụ thể. (2) Hình thức bán hàng còn hạn chế, chủ yếu là bán trực tiếp và thu tiền ngay. (3) Công tác bảo quản lưu kho chưa tốt, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. (4) Đội ngũ nhân sự còn thiếu kinh nghiệm và kỹ năng, chưa nhiệt tình trong công tác bán hàng. (5) Cơ cấu tổ chức chưa rõ ràng, gây ra sự chồng chéo trong công việc.

2.2. Đánh Giá Nguyên Nhân Khách Quan Gây Khó Khăn Bán Hàng

Các nguyên nhân khách quan bao gồm: (1) Chính sách của nhà nước thay đổi, cạnh tranh với hàng nhập khẩu gay gắt. (2) Mức sống và thị hiếu của người dân thay đổi. (3) Sự cạnh tranh từ các đối thủ trên thị trường. (4) Hoạt động marketing của công ty còn hạn chế. Công ty cần nghiên cứu thị trường, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và đưa ra những chính sách kinh doanh hợp lý để thu hút khách hàng.

III. Giải Pháp Cải Thiện Hoạt Động Bán Hàng Phân Loại Khách

Để cải thiện hoạt động bán hàng, một trong những giải pháp quan trọng là nghiên cứu, phân loại khách hàng và đưa ra các chính sách chăm sóc phù hợp. Việc này giúp công ty hiểu rõ nhu cầu khách hàng, từ đó xây dựng cơ cấu mặt hàng hợp lý và có kế hoạch phân phối hiệu quả. Cụ thể, cần áp dụng giá bán buôn cho các đại lý bán buôn và giá bán lẻ cho người mua lẻ, tạo sự thỏa mãn cho khách hàng. Công ty nên phân công nhân viên chăm sóc khách hàng, tổng hợp thông tin về khách hàng cũ và mới, phân loại khách hàng theo quy mô và tần suất mua hàng. Từ đó, xây dựng các chính sách chiết khấu, khuyến mãi phù hợp và đẩy mạnh các dịch vụ chăm sóc khách hàng để tạo mối quan hệ lâu dài và bền vững.

3.1. Cách Thức Phân Loại Khách Hàng Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp

Việc phân loại khách hàng cần được hoạch định và tổ chức cụ thể, kỹ càng, chuẩn xác, vì các quyết định từ kết quả phân loại có tác động lớn đến quá trình và kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp nên tổng hợp thông tin về khách hàng, bao gồm: tên, địa chỉ, số điện thoại, số lượng hàng mua, thời gian đặt hàng. Phân loại khách hàng lớn, vừa, nhỏ; thường xuyên, không thường xuyên; hiện tại, tương lai. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra các chính sách chăm sóc phù hợp, tránh sự đồng hóa giữa các khách hàng.

3.2. Xây Dựng Chính Sách Chăm Sóc Khách Hàng Ưu Việt

Doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi và dự đoán những biến đổi về nhu cầu khách hàng, xác định tiềm năng của các nhóm khách hàng để đưa ra các chính sách phục vụ hợp lý. Cần có thái độ tận tình, chu đáo với mọi khách hàng. Đẩy mạnh các dịch vụ chăm sóc khách hàng để tạo điều kiện hợp tác lâu dài. Xây dựng các chính sách chiết khấu phù hợp với từng nhóm khách hàng, giảm giá cho khách hàng thanh toán sớm hoặc mua số lượng lớn. Giảm chi phí bán hàng, chi phí quản lý để đưa ra thị trường các sản phẩm với mức giá phù hợp hơn.

IV. Giải Pháp Mở Rộng Thị Trường Nâng Cao Tiêu Thụ

Mở rộng thị trường là yếu tố quan trọng để chiếm lĩnh thị phần và phát triển doanh nghiệp. Khi sản phẩm, dịch vụ đã có chỗ đứng nhất định, việc mở rộng thị trường là điều tất yếu. Để làm được điều này, công ty cần chủ động, cẩn thận và có kế hoạch hợp lý. Đồng thời, cần hoàn thiện đội ngũ lao động và cơ sở vật chất. Tổ chức các lớp nâng cao kỹ năng bán hàng cho nhân viên để cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm, giải quyết thắc mắc của khách hàng một cách khéo léo. Cần hoàn thiện kho chứa hàng, xây dựng thêm kho để bảo quản sản phẩm tốt hơn và sắp xếp sản phẩm khoa học. Cuối cùng, cần đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

4.1. Hoàn Thiện Đội Ngũ Lao Động Đào Tạo Kỹ Năng Bán Hàng

Các nhân viên bán hàng cần được đào tạo để cung cấp thông tin đầy đủ về sản phẩm, tiếp cận khách hàng, giải quyết thắc mắc một cách khéo léo. Giám đốc doanh nghiệp cần nhận thức rõ tầm quan trọng của công tác tuyển dụng và đào tạo nhân viên bán hàng, đảm bảo họ có kỹ năng phù hợp và khả năng thuyết phục khách hàng.

4.2. Nâng Cấp Cơ Sở Vật Chất Đầu Tư Kho Chứa Hàng Hóa

Cần hoàn thiện kho chứa hàng, xây dựng thêm kho để bảo quản sản phẩm tốt hơn, tránh ẩm thấp và va chạm. Sắp xếp sản phẩm ngay ngắn, khoa học để thuận tiện cho việc vận chuyển và bốc dỡ. Thường xuyên vệ sinh kho sạch sẽ.

4.3. Chiến Lược Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Để Tăng Sức Hút

Hoạt động nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp thực hiện đa dạng hóa sản phẩm, cung ứng ngày càng nhiều các mặt hàng phù hợp với nhu cầu khách hàng. Có thể đa dạng hóa sản phẩm theo hướng: (1) Đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm mà thị trường chưa đáp ứng đủ. (2) Đa dạng hóa theo hướng tập trung vào những mặt hàng mà doanh nghiệp có khả năng và thế cạnh tranh mạnh.

V. Kiến Nghị Với Nhà Nước Công Ty Nam Tiến

Để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, cần có những kiến nghị với nhà nước và các ban ngành liên quan. Đối với nhà nước, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm lãi suất cho vay, có chính sách thuế ổn định và lâu dài, tăng cường kiểm tra thị trường và chống hàng lậu, hàng giả. Đối với công ty Nam Tiến, cần thực hiện đúng cam kết với khách hàng, không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, quan tâm đến các vấn đề xã hội, cộng đồng, thường xuyên đào tạo và huấn luyện đội ngũ cán bộ công nhân viên, tiếp tục củng cố và kiện toàn bộ máy quản lý.

5.1. Kiến Nghị Với Nhà Nước Về Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp

Nhà nước cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, dễ dàng cấp giấy phép kinh doanh và gia hạn thời gian hoạt động. Hạ lãi suất cho vay để doanh nghiệp sản xuất hiệu quả. Có chính sách khoanh nợ, cơ cấu lại nợ cho các doanh nghiệp có khả năng phát triển trở lại. Miễn thuế GTGT cho một số ngành hàng trong nước để giảm giá bán và giải quyết hàng tồn kho. Tăng cường kiểm tra thị trường và chống hàng lậu, hàng giả.

5.2. Kiến Nghị Đối Với Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến

Công ty cần thực hiện đúng cam kết với khách hàng, không ngừng hoàn thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm. Quan tâm đến các vấn đề xã hội, cộng đồng. Thường xuyên tổ chức đào tạo và huấn luyện để nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ công nhân viên. Tiếp tục củng cố và kiện toàn bộ máy quản lý của doanh nghiệp.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Hoạt Động Bán Hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc phân tích hoạt động bán hàng và đưa ra các giải pháp cải thiện là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của Công ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến. Bằng cách nghiên cứu, phân loại khách hàng, mở rộng thị trường, hoàn thiện đội ngũ lao động và cơ sở vật chất, công ty có thể nâng cao hiệu quả bán hàng, tăng doanh thulợi nhuận, đồng thời xây dựng được thương hiệu vững mạnh trên thị trường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và sự hỗ trợ từ nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này.

6.1. Tóm Lược Các Giải Pháp Chính Để Tăng Trưởng Bền Vững

Các giải pháp chính bao gồm: nghiên cứu, phân loại khách hàng và đưa ra các chính sách chăm sóc phù hợp; mở rộng thị trường và kênh phân phối; hoàn thiện đội ngũ lao động thông qua đào tạo và nâng cao kỹ năng; nâng cấp cơ sở vật chất và kho chứa hàng; đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khách hàng.

6.2. Triển Vọng Tầm Quan Trọng Của Việc Hoàn Thiện Bán Hàng

Việc hoàn thiện hoạt động bán hàng sẽ giúp công ty Nam Tiến tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, tăng cường mối quan hệ với khách hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được sự tăng trưởng bền vững trong tương lai. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ toàn thể cán bộ công nhân viên và sự lãnh đạo sáng suốt từ ban giám đốc.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG NAM TIẾN 1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến  Quá trình hình thành và phát triển Tên công ty: CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG NAM TIẾN Địa chỉ trụ sở hiện nay: Số 57/7 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu Mã số thuế: 3501802539 Điện thoại: (064) 3584656 Fax: 3854487 Email: duccuong@gmail.vn Website: http:://www.vn Giấy đăng ký kinh doanh số 3500809877 do Sở Kế Hoạch Đầu Tư thành phố Vũng Tàu cấp ngày 09 tháng 05 năm 2016 và đã đăng ký thay đổi lần thứ 2 vào ngày 05 tháng 02 năm 2018 Vốn điều lệ 10.000đ Công ty có con dấu, có đăng ký kinh doanh, tổ chức và hoạt động theo luật doanh nghiệp. Tài khoản giao dịch tại: Ngân Hàng Công Thương Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu (Vietinbank) Người đại diện theo pháp luật của công ty là giám đốc Nguyễn Đức Cường Nhiệm vụ mà doanh nghiệp đặt ra đó là: Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với nhà nước, chấp hành tốt quy định về tổ chức hoạt động, chế độ kế toán và thống kê của doanh nghiệp. Sứ mệnh mà công ty theo đuổi là: “Hài lòng về giá cả, đảm baỏ về chất lượng”  Ngành nghề kinh doanh và hoạt động chủ yếu 11 Sản xuất, bán hàng và sữa chữa các loại dụng cụ máy móc 1.

Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp GIÁM ĐỐC PHÒNG KINH PHÒNG KẾ TOÁN- PHÒNG CÔNG NGHỆ DOANH TÀI CHÍNH SẢN XUẤT XƯỞNG KHO XƯỞNG CƠ KHÍ NGUYÊ SÁNG CHẾ VÀ LẮP N VẬT MÁY ĐIỆN VÀ RÁP LIỆU CHẾ TẠO TB Hình 1.1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức của công ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến Nhận xét: Với cơ cấu tổ chức hiện nay của doanh nghiệp cho ta thấy cơ cấu tổ chức rất rõ ràng giúp cho năng suất của doanh nghiệp tăng cao, nhân viên biết rõ nhiệm vụ của mình nhằm góp phần giảm sự phân công công việc giữa các thành viên. Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban  Lãnh đạo doanh nghiệp Giám đốc(Ông Nguyễn Đức Cường): Điều hành mọi hoạt động của doanh nghiệp, thực hiện mối quan hệ giao dịch, ký kết hợp đồng. Là người chịu trách nhiệm trước pháp luật, quyết định tổ chức bộ máy quản lý và xây dựng chiến lược kinh doanh. 12  Các phòng ban Phòng kinh doanh: Phụ trách việc tiêu thụ, phân phối sản phẩm.

Giúp giám đốc nắm bắt tình hình hoạt động kinh doanh của công ty cũng như phân tích và nghiên cứu thị trường cho việc lập kế hoạch để thực hiện các chiến lược kinh doanh của giám đốc. Nhân viên bán hàng: Là người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng, là người thay mặt cho doanh nghiệp thuyết phục khách hàng chấp nhận sản phẩm của doanh nghiệp mình, đội ngũ nhân viên bán hàng cũng là “bộ mặt chính của doanh nghiệp”. Sự hài lòng của khách hàng cũng phụ thuộc khá nhiều ở bộ phận này. Nâng cao uy tín cũng như thương hiệu của doanh nghiệp, sản phẩm trên thị trường dựa vào cung cách phục vụ tận tình và dịch vụ hậu mãi tốt.

Nhân viên sản xuất : Là nguồn lao động trực tiếp của doanh nghiệp, chịu trách nhiệm ở khâu sửa chữa, bảo hành xe và sản xuất các cấu kiện kim loại. Là cánh tay đắc lực của doanh nghiệp. Phòng kế toán-tài chính: Thực hiện hoạch tốn, quyết tốn, quản lý vốn và tình hình thu chi của doanh nghiệp. Xác định, phân tích chi phí cũng như đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh để báo cáo lên giám đốc.

Kế toán trưởng: Thực hiện hoạch tốn và quyết tốn. Xác định, phân tích chi phí cũng như đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh để báo cáo giám đốc. Kế toán viên: Chịu trách nhiệm về các đơn đặt hàng của khách hàng và ra phiếu xuất hàng cho đơn đặt hàng của khách hàng. Chịu trách nhiệm về các hóa đơn nhập , kiểm tra hàng khi doanh nghiệp nhập hàng về kho và quản lý tình hình thu chi của doanh nghiệp.

13 Kho hàng-xưởng: Là nơi chứa tất cả các hàng hóa mà doanh nghiệp nhập hàng hóa mà doanh nghiệp nhập hàng về kho để đảm bảo đủ lượng hàng cung cấp cho khách hàng trong thời gian nhất định và các xưởng thiết bị sản xuất, lắp ráp cấu kiện kim loại để phục vụ cho quá trình cấu hình sản phẩm và bán hàng. Người quản lý kho hàng và các xưởng chịu trách nhiệm kiểm kê hàng khi doanh nghiệp nhập hàng, xuất hàng khi có phiếu xuất của kế toán gửi xuống và quản lý kho hàng và phân kê, kiểm soát phân công nhân công snar xuất, lắp ráp các thiết bị. Hoạt động nhân sự của doanh nghiệp  Đặc điểm lao động của doanh nghiệp Bảng 1.1 Bảng số lượng nhân viên của Doanh Nghiệp Tên các đơn vị Nam Nữ Văn phòng + bán hàng 3 10 Nhân viên sửa chữa 20 0 Tổng số 23 10 Nhận xét: do đặc thù công việc của doanh nghiệp là sản xuất và sửa chữa các cấu kiện kim loại mà nguồn nhân lực của doanh nghiệp có số lượng nhân viên nam nhiều hơn nữ. Nhân viên văn phòng chủ yếu là nữ, còn nhân viên kỹ thuật lại ngược lại, chủ yếu là nam.

Cách thức tuyển dụng lao động Tùy theo mỗi công việc cụ thể ở mỗi phòng ban khác nhau mà sẽ có những hình thức tuyển dụng khác nhau để có thể phù hợp với từng vị trí. Sử dụng và quản lý lao động trong doanh nghiệp Mỗi bộ phận và phòng ban sẽ có một người đứng ra chịu trách nhiệm quản lý về các nhân viên trong phòng ban đó. Các nhân viên đi làm hoặc nghỉ đều có sự giám sát theo dõi. 14 Cách thức trả lương và thưởng trong doanh nghiệp Tiền lương trả cho nhân viên dựa trên nguyên tắc: Phân phối theo kết quả lao động, tiền lương gắn liền với lao động sản xuất, chất lượng và hiệu quả của từng cá nhân.

Thực hiện tốt chính sách lao động tiền lương và chính sách đãi ngộ nhân sự nhằm nâng cao mức sống của người lao động, giúp họ gắn bó với doanh nghiệp làm tốt công việc được giao và phát huy sáng kiến nhằm đảm bảo sự hoạt động lâu dài của doanh nghiệp và sự ổn định cuộc sống bản thân cũng như gia đình họ. Chế độ khen thưởng và kỷ luật của doanh nghiệp Để khuyến khích nhân viên có tinh thần trách nhiệm, tích cực trong lao động, tạo được hiệu quả cao, doanh nghiệp đã đưa ra một số chế độ khen thưởng đối với các phòng ban nói chung và các cá nhân nói riêng. Những sản phẩm thanh lý đều được xung vào công quỹ riêng của doanh nghiệp, trong đó 70% sẽ được chia đều cho tất cả nhân viên và 30% còn lại sẽ để phục vụ cho việc liên hoan của cả doanh nghiệp. Tiền bo của khách nhân viên được quyền lấy.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng đưa ra những mức kỷ luật đối với các vi phạm về yêu cầu, quy chế, nguyên tắc đề ra hoặc không hoàn thành nhiệm vụ được giao. Nhận xét: Về tình hình nhân sự của doanh nghiệp, nhờ có các chính sách phù hợp mà nhân viên luôn gắn bó với doanh nghiệp và ít gặp phải tình trạng tuyển dụng nhân viên mới 15 1. Phân tích thực trạng tình hình bán hàng của doanh nghiệp 1. Kết quả hoạt động kinh doanh Bảng 1.2 Bảng kết quả hoạt động kinh doanh của Doanh Nghiệp 3 năm gần nhất Chỉ 2016 2017 2018 2017 so với 2016 2018 so với 2017 tiêu Tuyệt đối Tương Tuyệt đối Tương đối đối Lợi 213.369 11,67% nhuận Nhận xét Qua bảng trên ta thấy, tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp tăng qua 2 năm.

Cụ thể, năm 2017 so với 2016 doanh thu doah nghiệp đạt 34.092 đồng chiếm 22% , con số này đã tăng lên rõ rệt khi năm 2015 đạt 276. Như vậy, doanh thu của doanh nghiệp năm 2018 so với năm 2017 đã tăng thêm 28.369 đồng, tương ứng tăng thêm 11,67% so với năm 2017. Để đạt được những thành quả đó phải kể đến các nỗ lực của bản thân nhân viên và toàn thể doanh nghiệp. Doanh nghiệp không ngừng gia tăng và bổ sung thêm các sản phẩm mới, phù hợp với từng loại đối tượng khách hàng khác nhau, nhằm thỏa mãn nhu cầu được nhiều khách hàng hơn.

Cho nhân viên học, tham gia các lớp đào tạo về kỹ năng giao tiếp và bán hàng vì chính nhân viên cũng là gương mặt của doanh nghiệp. Do không có sự thay đổi về nhân viên nên có những khách hàng quen với nhân viên và có thiện cảm tốt đối với nhân viên nên khách hàng quay lại thường xuyên và gắn bó với doanh nghiệp lâu dài hơn. Nâng cao dịch vụ chăm sóc khách hàng sau khi mua sản phẩm, có chính sách chiết khấu phù hợp cho các đại lý bán lẻ và bán sỉ. Tư vấn cho khách hàng khi khách hàng muốn mua sản phẩm, đưa ra các sản phẩm mới phù hợp với từng dòng xe của họ.

Cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm cho khách hàng được nắm rõ. Bên cạnh đó, cũng tư vấn cho khách hàng một số sản phẩm thay thế phù hợp cho dòng xe của mình. 16 Sản phẩm của doanh nghiệp DNTN với lĩnh vực là sản xuất, lắp ráp và bán hàng. Vì vậy doanh nghiệp rất chú trọng tới việc phát triển, nhằm tăng cường sức cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ