Luận văn: Tổng quan về Logic Mô Tả và Ứng Dụng (ĐH Bách Khoa HN)

Luận văn tổng quan về logic mô tả: Khám phá nền tảng lý thuyết, cú pháp, ngữ nghĩa và các ứng dụng thực tiễn của logic mô tả trong khoa học máy tính.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2009

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Thuật ngữ

Danh mục các hình

Danh mục các bảng

Mở đầu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LOGIC MÔ TẢ

1.1. Lịch sử phát triển

1.2. Các bước xây dựng một hệ thống logic mô tả

1.3. Đặc điểm của logic mô tả

1.4. Các miền ứng dụng

1.5. Kiến trúc tổng quát của một hệ thống mô tả

1.6. Các thủ tục suy diễn

1.7. Tổng kết chương

2. CHƯƠNG 2: BIỂU DIỄN TRI THỨC BẰNG NGÔN NGỮ MÔ TẢ

2.1. Cú pháp và ngữ nghĩa của ngôn ngữ

2.2. Cơ sở tri thức của ngôn ngữ

2.3. Bộ thuật ngữ TBex

2.4. Các thuật toán suy diễn

2.4.1. Suy diễn cho khái niệm

2.4.2. Suy diễn cho TBox

2.4.3. Suy diễn cho ABox

2.5. Tổng kết chương

3. CHƯƠNG 3: THUẬT TOÁN SUY DIỄN TABLEAU

3.1. Thuật toán tableau đối với bài toán thỏa khái niệm cho AL

3.2. Thuật toán tableau cho ATLC

3.3. Nguyên tắc hoạt động của thuật toán tableau

3.4. Các ví dụ minh họa thuật toán tableau

3.5. Đặc điểm của thuật toán tableau

3.6. Đánh giá độ phức tạp của thuật toán tableau

3.7. Mở rộng thuật toán tableau

3.7.1. Mở rộng tới các bài toán khác

3.7.1.1. Nhất quán ABox

3.7.2. Mở rộng tới các ngôn ngữ khác

3.8. Tổng kết chương

4. CHƯƠNG 4: QUAN HỆ GIỮA LOGIC MÔ TẢ VỚI CÁC NGÔN NGỮ HÌNH THÁI KHÁC

4.1. Các ngôn ngữ hình thái mô tả tri thức trong lĩnh vực AI

4.1.1. Mạng ngữ nghĩa

4.1.2. Các hệ thống kirmg

4.2. Quan hệ giữa logic mô tả và logic vị từ

4.3. Quan hệ giữa logic mô tả và logic hình thái

4.4. Quan hệ giữa logic mô tả và XML

4.5. Tổng kết chương

5. CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG LOGIC MÔ TẢ HỖ TRỢ CÔNG CỤ TẠO WEB NGỮ NGHĨA

5.1. Web ngữ nghĩa và Ontology

5.2. Logic mô tả là ngôn ngữ Ontology

5.3. Logic mô tả SHIQ

5.3.1. Cú pháp và ngữ nghĩa vai tro SHIQ

5.3.2. Cú pháp và ngữ nghĩa khái niệm SHIQ

5.3.3. Mô tả Ontology bằng ngôn ngữ SHIQ

5.4. SHIQ va DAML+OIL

5.5. Suy diễn trong SHIQ

5.6. Công cụ tạo Ontology Protégé 4.0

5.7. Tổng kết chương

6. CHƯƠNG 6: TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG THỬ NGHIỆM

6.1. Công cụ thực hiện

6.2. Triển khai ứng dụng

6.2.1. Cơ sở dữ liệu và các phương thúc cơ bản

6.2.2. Các giao diện chương trình

6.3. Tổng kết chương

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt luận văn

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Logic Mô Tả Tổng Quan Ưu Điểm Kiến Trúc Hệ Thống

Logic mô tả (Description Logic - DL) là một họ các ngôn ngữ biểu diễn tri thức chính thức, được thiết kế để biểu diễn và suy luận về các khái niệm và mối quan hệ giữa chúng. DL đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng liên quan đến biểu diễn tri thức, suy luận tự độngontology, đặc biệt là trong lĩnh vực semantic web. Điểm mạnh của logic mô tả nằm ở khả năng cung cấp một nền tảng suy luận hiệu quả, cho phép kiểm tra tính nhất quán của knowledge base, phân loại khái niệm và tìm kiếm thông tin một cách tự động. Theo luận văn của Đinh Văn Phụng, một hệ thống logic mô tả điển hình bao gồm một T-box (terminological box) để định nghĩa các khái niệm và mối quan hệ, một A-box (assertional box) để mô tả các cá thể và mối quan hệ giữa chúng, và một reasoner để thực hiện các thủ tục suy diễn logic. Các thuật toán suy diễn trong DL, như thuật toán tableau, cho phép kiểm tra tính thỏa mãn của các khái niệm và tính nhất quán của knowledge base.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Ngôn Ngữ Logic Mô Tả Chính

Sự phát triển của logic mô tả bắt nguồn từ các hệ thống biểu diễn tri thức như mạng ngữ nghĩa (semantic networks) và khung (frames). Các ngôn ngữ logic mô tả ban đầu như KL-ONE đã đặt nền móng cho sự ra đời của các ngôn ngữ DL hiện đại. Các ngôn ngữ logic mô tả phổ biến bao gồm ALC, SHIQ, và các biến thể của chúng. ALC là ngôn ngữ logic mô tả cơ bản, trong khi SHIQ mở rộng ALC với các tính năng bổ sung như vai trò đảo (inverse roles), vai trò chuyển tiếp (transitive roles) và định lượng (quantification). Các ngôn ngữ logic mô tả này cung cấp một tập hợp các toán tử logic và quan hệ cho phép mô tả các khái niệm phức tạp và mối quan hệ giữa chúng. Sự phát triển của các ngôn ngữ logic mô tả đã thúc đẩy sự phát triển của các công cụ và kỹ thuật suy luận tự động.

1.2. Kiến Trúc Tổng Quát của Hệ Thống Dựa Trên Logic Mô Tả

Một hệ thống dựa trên logic mô tả thường bao gồm ba thành phần chính: knowledge base, reasoner, và giao diện người dùng. Knowledge base chứa các định nghĩa về khái niệm (T-box) và các khẳng định về các cá thể (A-box). Reasoner là một công cụ suy luận logic được sử dụng để kiểm tra tính nhất quán của knowledge base, phân loại khái niệm và truy vấn thông tin. Giao diện người dùng cung cấp một cách để người dùng tương tác với hệ thống, cho phép họ nhập thông tin, định nghĩa các khái niệm và truy vấn knowledge base. Theo Đinh Văn Phụng, kiến trúc tổng quát này cho phép xây dựng các ứng dụng thông minh có khả năng suy luận và đưa ra quyết định dựa trên tri thức được biểu diễn trong knowledge base.

II. Biểu Diễn Tri Thức Bằng Ngôn Ngữ Mô Tả Cú Pháp Ngữ Nghĩa

Để sử dụng hiệu quả logic mô tả, cần hiểu rõ cú pháp và ngữ nghĩa của các ngôn ngữ DL. Các ngôn ngữ DL cung cấp một tập hợp các toán tử và quan hệ để xây dựng các class expression, mô tả các khái niệm phức tạp. Các toán tử logic như hội (conjunction), tuyển (disjunction) và phủ định (negation) cho phép kết hợp các khái niệm đơn giản thành các khái niệm phức tạp hơn. Các quan hệ như tồn tại (existential restriction) và toàn bộ (universal restriction) cho phép mô tả các mối quan hệ giữa các khái niệm. Ngữ nghĩa của một ngôn ngữ DL được định nghĩa bằng cách sử dụng mô hình hỏa tri thức (knowledge modeling). Một mô hình hỏa tri thức chỉ định ý nghĩa của các khái niệm và mối quan hệ, cho phép kiểm tra tính thỏa mãn của các khái niệm và tính nhất quán của knowledge base.

2.1. Cú Pháp và Ngữ Nghĩa của Ngôn Ngữ Logic Mô Tả ALC

ALC là một ngôn ngữ logic mô tả cơ bản, cung cấp các toán tử logic như hội (AND), tuyển (OR), phủ định (NOT), và các quan hệ tồn tại (∃) và toàn bộ (∀). Cú pháp của ALC cho phép xây dựng các class expression phức tạp từ các khái niệm nguyên tử và các vai trò (roles). Ví dụ, biểu thức Man ⊓ ∃hasChild.Female mô tả khái niệm "người đàn ông có ít nhất một người con là nữ". Ngữ nghĩa của ALC được định nghĩa bằng cách sử dụng mô hình hỏa tri thức. Một mô hình hỏa tri thức là một tập hợp các cá thể và một hàm diễn giải ánh xạ các khái niệm và vai trò vào các tập hợp cá thể và các mối quan hệ giữa chúng. Theo Đinh Văn Phụng, ngữ nghĩa chính thức của ALC cho phép suy luận logic và kiểm tra tính nhất quán của knowledge base.

2.2. Xây Dựng T box và A box trong Biểu Diễn Tri Thức

Trong logic mô tả, T-box (Terminological box) được sử dụng để định nghĩa các khái niệm và mối quan hệ giữa chúng. A-box (Assertional box) được sử dụng để mô tả các cá thể và mối quan hệ giữa chúng. T-box chứa các tiên đề về bao hàm khái niệm (concept inclusion) và tương đương khái niệm (concept equivalence). Ví dụ, tiên đề Man ⊑ Person định nghĩa rằng mọi người đàn ông đều là người. A-box chứa các khẳng định về thuộc tính của các cá thể và mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, khẳng định John : Man chỉ định rằng John là một người đàn ông. Việc xây dựng T-boxA-box cho phép biểu diễn tri thức một cách rõ ràng và có cấu trúc.

III. Thuật Toán Suy Diễn Tableau Độ Phức Tạp Tính Toán

Các thuật toán suy diễn logic đóng vai trò quan trọng trong logic mô tả. Thuật toán tableau là một thuật toán suy luận tự động phổ biến được sử dụng để kiểm tra tính thỏa mãn của các khái niệm và tính nhất quán của knowledge base. Thuật toán tableau hoạt động bằng cách xây dựng một mô hình cho khái niệm được kiểm tra. Nếu một mô hình có thể được xây dựng, thì khái niệm đó được coi là thỏa mãn. Ngược lại, nếu không thể xây dựng một mô hình, thì khái niệm đó được coi là không thỏa mãn. Độ phức tạp tính toán của các thuật toán suy diễn logic là một vấn đề quan trọng trong logic mô tả. Các thuật toán suy diễn logic cho các ngôn ngữ DL phức tạp có thể có độ phức tạp tính toán cao.

3.1. Nguyên Tắc Hoạt Động của Thuật Toán Tableau cho ALC

Thuật toán tableau cho ALC hoạt động bằng cách áp dụng một tập hợp các quy tắc biến đổi để xây dựng một mô hình cho khái niệm được kiểm tra. Các quy tắc biến đổi bao gồm các quy tắc cho các toán tử logic (AND, OR, NOT) và các quan hệ tồn tại (∃) và toàn bộ (∀). Thuật toán tableau bắt đầu với một mô hình ban đầu chứa một cá thể duy nhất. Sau đó, các quy tắc biến đổi được áp dụng để mở rộng mô hình cho đến khi một mô hình hoàn chỉnh được xây dựng hoặc không có quy tắc biến đổi nào có thể được áp dụng. Theo Đinh Văn Phụng, nguyên tắc hoạt động của thuật toán tableau cho phép suy luận tự động về tính thỏa mãn của các khái niệm ALC.

3.2. Đánh Giá Độ Phức Tạp Tính Toán của Thuật Toán Tableau

Độ phức tạp tính toán của thuật toán tableau phụ thuộc vào ngôn ngữ logic mô tả được sử dụng. Thuật toán tableau cho ALC có độ phức tạp tính toán PSPACE-complete. Điều này có nghĩa là độ phức tạp tính toán của thuật toán tableau tăng theo hàm mũ với kích thước của khái niệm được kiểm tra. Đối với các ngôn ngữ logic mô tả phức tạp hơn như SHIQ, độ phức tạp tính toán có thể cao hơn. Vấn đề độ phức tạp tính toán là một thách thức lớn trong logic mô tả, và các nhà nghiên cứu đang tiếp tục phát triển các thuật toán suy luận logic hiệu quả hơn.

IV. Quan Hệ Giữa Logic Mô Tả Với Các Ngôn Ngữ Biểu Diễn Khác

Logic mô tả có mối quan hệ chặt chẽ với các ngôn ngữ biểu diễn tri thức khác như mạng ngữ nghĩa, logic vị từ và XML. Mạng ngữ nghĩa là một phương pháp biểu diễn tri thức sử dụng các nút và các cạnh để biểu diễn các khái niệm và mối quan hệ giữa chúng. Logic vị từ là một hệ thống logic hình thức được sử dụng để biểu diễn các sự kiện và mối quan hệ. XML là một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để biểu diễn dữ liệu có cấu trúc. Logic mô tả có thể được sử dụng để cung cấp một nền tảng suy luận hình thức cho các ngôn ngữ biểu diễn tri thức này. Theo Đinh Văn Phụng, sự kết hợp giữa logic mô tả và các ngôn ngữ biểu diễn tri thức khác cho phép xây dựng các hệ thống thông minh mạnh mẽ hơn.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Logic Mô Tả và Ngôn Ngữ Ontology OWL

OWL (Web Ontology Language) là một ngôn ngữ ontology được xây dựng dựa trên logic mô tả. OWL cung cấp một tập hợp các nguyên примитивов để định nghĩa các khái niệm, các mối quan hệ và các quy tắc. OWL cho phép các ứng dụng chia sẻ và tái sử dụng ontology một cách dễ dàng. Logic mô tả cung cấp một nền tảng suy luận hình thức cho OWL, cho phép kiểm tra tính nhất quán của ontology, phân loại khái niệm và truy vấn thông tin. Việc sử dụng logic mô tả trong OWL đảm bảo rằng các ontology được định nghĩa rõ ràng và có thể được suy luận một cách tự động.

4.2. Logic Mô Tả và Vai Trò trong Web Ngữ Nghĩa Semantic Web

Logic mô tả đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của semantic web. Semantic web là một mở rộng của World Wide Web, trong đó thông tin được cung cấp có ý nghĩa rõ ràng, cho phép máy tính hiểu và xử lý thông tin một cách tự động. Logic mô tả được sử dụng để biểu diễn các ontology, cung cấp một nền tảng cho việc chia sẻ và tái sử dụng tri thức trên semantic web. Các reasoner dựa trên logic mô tả cho phép các ứng dụng semantic web suy luận về thông tin và đưa ra quyết định thông minh.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Logic Mô Tả Trong Nhiều Lĩnh Vực

Logic mô tả có nhiều ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y học, sinh học, quản lý tri thức và semantic web. Trong y học, logic mô tả có thể được sử dụng để biểu diễn tri thức về các bệnh, các triệu chứng và các phương pháp điều trị. Trong sinh học, logic mô tả có thể được sử dụng để biểu diễn tri thức về các gen, các protein và các con đường trao đổi chất. Trong quản lý tri thức, logic mô tả có thể được sử dụng để xây dựng các knowledge base có thể được sử dụng để hỗ trợ việc ra quyết định. Trong semantic web, logic mô tả được sử dụng để xây dựng các ontology cho phép các ứng dụng chia sẻ và tái sử dụng tri thức.

5.1. Ứng Dụng Logic Mô Tả Trong Xây Dựng Ontology Y Sinh Học

Trong lĩnh vực y sinh học, logic mô tả được sử dụng để xây dựng các ontology như SNOMED CT và Gene Ontology. Các ontology này cung cấp một cách để biểu diễn tri thức về các khái niệm y sinh học và mối quan hệ giữa chúng. Việc sử dụng logic mô tả cho phép các ứng dụng y sinh học suy luận logic về tri thức và đưa ra quyết định thông minh. Ví dụ, logic mô tả có thể được sử dụng để xác định các phương pháp điều trị phù hợp cho một bệnh nhân dựa trên các triệu chứng và tiền sử bệnh của họ.

5.2. Ứng Dụng Logic Mô Tả Trong Quản Lý và Khai Phá Dữ Liệu

Logic mô tả có thể được sử dụng để quản lý và khai phá dữ liệu. Logic mô tả cung cấp một cách để biểu diễn tri thức về dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng. Các reasoner dựa trên logic mô tả có thể được sử dụng để suy luận về dữ liệu và tìm kiếm thông tin hữu ích. Ví dụ, logic mô tả có thể được sử dụng để xác định các mẫu trong dữ liệu bán hàng hoặc để phát hiện gian lận trong giao dịch tài chính.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tiềm Năng Của Logic Mô Tả

Logic mô tả là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và biểu diễn tri thức. Logic mô tả cung cấp một nền tảng suy luận hình thức cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm semantic web, quản lý tri thức và y sinh học. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực logic mô tả, vẫn còn nhiều thách thức cần phải giải quyết. Các thách thức này bao gồm việc phát triển các thuật toán suy luận logic hiệu quả hơn và việc mở rộng các ngôn ngữ DL để hỗ trợ các loại tri thức phức tạp hơn. Trong tương lai, logic mô tả dự kiến sẽ đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống thông minh có khả năng hiểu và xử lý thông tin một cách tự động.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng về Logic Mô Tả

Các hướng nghiên cứu mở rộng về logic mô tả bao gồm việc phát triển các ngôn ngữ DL biểu cảm hơn, các thuật toán suy luận logic hiệu quả hơn, và các phương pháp kết hợp logic mô tả với các kỹ thuật học máy. Các nhà nghiên cứu cũng đang khám phá các ứng dụng mới của logic mô tả trong các lĩnh vực như Internet of Things (IoT) và blockchain.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Logic Mô Tả trong Trí Tuệ Nhân Tạo

Logic mô tả có tiềm năng lớn trong việc cải thiện khả năng biểu diễn tri thứcsuy luận tự động của các hệ thống trí tuệ nhân tạo. Logic mô tả cung cấp một cách để biểu diễn tri thức một cách rõ ràng và có cấu trúc, cho phép các hệ thống trí tuệ nhân tạo suy luận logic về tri thức và đưa ra quyết định thông minh. Trong tương lai, logic mô tả dự kiến sẽ đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới thực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn tổng quan về logic mô tả và ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TÔNG QUAN VỀ LOGIC MÔ TẢ. Lách sử phát triỂn. Các bước xây dựng một bệ thống logie mô 1. Đặc diễm của logie mỗ tả.

Cáo miễn ứng dụng. Kiến trúc tổng quát của một hệ thống mé ta. Các thủ tục suy điển. Tổng kết chương.

- - 9 Chương 2: BIET DIEN TRI THUC BANG NGON NGU M6 TA 10 2. Cú pháp và ngữ nghĩa của ngôn ngữ „ÄƑ. Hệ thống suy diễn FaCT—E. Tổng kết chương,.à set viet _— ¬ Chương 4: QUAN HỆ GIỮA LOGIC MÔ TẢ VỚI CÁC NGÔN NGỮ HÌNH 'THÁI KHẮC.

eo HH HH H HH HH re s2 4.Các ngôn ngữ hình thái mô tả trị thức trong lĩnh vực A1. Mạng ngữ nghĩa. Các hệ thống kirmg. Quan hệ giữa logic mồ tá và logie Vị ĐỨC.

Quan hệ giữa logic mé ta va logi hinh thai. Quan hệ giữa logic mồ tá và XMÍL. Tổng kết chương.-- TH HH HE TH HH HH ga are, 64 Chuong 5: UNG DUNG LOGIC M6 TA HO TRO CONG CU TAO WEB NGỮ NGHĨA _. Web ngữ nghĩa và Ontology.

Logic mô tả là ngôn ngử Ontology. icon keo OF 5. Logie mô tả SIHQ. Củ pháp và ngữ nghĩa vai tro SHIQ.2, Củ pháp và ngữ nghĩa khải niệm 8HIQ.

Mô tá Ontoloay bằng ngôn ngữ SHIQ.6, SHIQ va DAMLAOLL esse sensineensasineeistuniatineinineeneeeisneteaaieens EZ 5. Suy dién trong SHIQ.8, Công cụ tạo Ơmtology Protdgẻ 4Ô. cà THUAT NGU TIENG ANH DL Logic mé ta (Mescripion Logic) Ngôn ngữ thuộc tính (4/ibuive language) DL-ERSs Tig thống mô tả thúc dya wén DL (Knowledge representation system based on Description Logic} XMI. Tgôn ngtt danh dau (eXtensible Markup Language) NNE Dang chuan bi (Negation Normal Form ) AT Tri tuệ nhân tạo.

Tenninology Thuật ngít Knowledge base Cơ sở mì thức Assertional (box) Bộ khẳng định ABex Terminological (box) Bộ thuật ngữ TBex. Concept equivalence Tương đương khái niệm Concept inclusion Bao hàm khái niệm (Un)Satisfiability Bai toan không/ thỏa khái niệm. Disjoininess Tảài toán khái niệm không giao nhau. Model "Mô hình.

DAML Darpa Agent Markup Language Ol Ontology Interface Layer RDF Resource Description Framework RODFS RDF Schema. THUAT NGU TIENG ANH DL Logic mé ta (Mescripion Logic) Ngôn ngữ thuộc tính (4/ibuive language) DL-ERSs Tig thống mô tả thúc dya wén DL (Knowledge representation system based on Description Logic} XMI. Tgôn ngtt danh dau (eXtensible Markup Language) NNE Dang chuan bi (Negation Normal Form ) AT Tri tuệ nhân tạo. Tenninology Thuật ngít Knowledge base Cơ sở mì thức Assertional (box) Bộ khẳng định ABex Terminological (box) Bộ thuật ngữ TBex.

Concept equivalence Tương đương khái niệm Concept inclusion Bao hàm khái niệm (Un)Satisfiability Bai toan không/ thỏa khái niệm. Disjoininess Tảài toán khái niệm không giao nhau. Model "Mô hình. DAML Darpa Agent Markup Language Ol Ontology Interface Layer RDF Resource Description Framework RODFS RDF Schema.

Co sd tri thite cra ngén ngtt MS faa seescentsesnaeenesntnenee 2. Bé thuat ngtt TBO.3, Các thuật toàn suy điển. Suy điển cho khái niệm 3. Suy điển cho TBox 3.

Suy điển cho ABox 3. Các thuật (oán suy diễn 2. Tẳng kết chương, Chương 3: THUẬT TOÁN SUY DIỄN TABLEAU 3 3. Thuật toán tableau đối với bài toán thỏa khải niệm cho A1.

Thuật toán tableau cho ATLC. Nguyên tắc hoạt động của thuật toán tableau. Các ví dụ mình họa thuật toán tableau 3. Đặc điểm của thuật toán tableant 3.

Đánh giá độ phức tạp của thuật toán tableau. Mó rộng thuật boán tablean. ào si eececes _.1 Mỡ rộng tới các bài toán khác.1 Nhất quán ABox. Mỡ rộng tới các ngôn ngữ khác.

Co sd tri thite cra ngén ngtt MS faa seescentsesnaeenesntnenee 2. Bé thuat ngtt TBO.3, Các thuật toàn suy điển. Suy điển cho khái niệm 3. Suy điển cho TBox 3.

Suy điển cho ABox 3. Các thuật (oán suy diễn 2. Tẳng kết chương, Chương 3: THUẬT TOÁN SUY DIỄN TABLEAU 3 3. Thuật toán tableau đối với bài toán thỏa khải niệm cho A1.

Thuật toán tableau cho ATLC. Nguyên tắc hoạt động của thuật toán tableau. Các ví dụ mình họa thuật toán tableau 3. Đặc điểm của thuật toán tableant 3.

Đánh giá độ phức tạp của thuật toán tableau. Mó rộng thuật boán tablean. ào si eececes _.1 Mỡ rộng tới các bài toán khác.1 Nhất quán ABox. Mỡ rộng tới các ngôn ngữ khác.

Co sd tri thite cra ngén ngtt MS faa seescentsesnaeenesntnenee 2. Bé thuat ngtt TBO.3, Các thuật toàn suy điển. Suy điển cho khái niệm 3. Suy điển cho TBox 3.

Suy điển cho ABox 3. Các thuật (oán suy diễn 2. Tẳng kết chương, Chương 3: THUẬT TOÁN SUY DIỄN TABLEAU 3 3. Thuật toán tableau đối với bài toán thỏa khải niệm cho A1.

Thuật toán tableau cho ATLC. Nguyên tắc hoạt động của thuật toán tableau. Các ví dụ mình họa thuật toán tableau 3. Đặc điểm của thuật toán tableant 3.

Đánh giá độ phức tạp của thuật toán tableau. Mó rộng thuật boán tablean. ào si eececes _.1 Mỡ rộng tới các bài toán khác.1 Nhất quán ABox. Mỡ rộng tới các ngôn ngữ khác.

48 THUAT NGU TIENG ANH DL Logic mé ta (Mescripion Logic) Ngôn ngữ thuộc tính (4/ibuive language) DL-ERSs Tig thống mô tả thúc dya wén DL (Knowledge representation system based on Description Logic} XMI. Tgôn ngtt danh dau (eXtensible Markup Language) NNE Dang chuan bi (Negation Normal Form ) AT Tri tuệ nhân tạo. Tenninology Thuật ngít Knowledge base Cơ sở mì thức Assertional (box) Bộ khẳng định ABex Terminological (box) Bộ thuật ngữ TBex. Concept equivalence Tương đương khái niệm Concept inclusion Bao hàm khái niệm (Un)Satisfiability Bai toan không/ thỏa khái niệm.

Disjoininess Tảài toán khái niệm không giao nhau. Model "Mô hình. DAML Darpa Agent Markup Language Ol Ontology Interface Layer RDF Resource Description Framework RODFS RDF Schema. Co sd tri thite cra ngén ngtt MS faa seescentsesnaeenesntnenee 2.

Bé thuat ngtt TBO.3, Các thuật toàn suy điển. Suy điển cho khái niệm 3. Suy điển cho TBox 3. Suy điển cho ABox 3.

Các thuật (oán suy diễn 2. Tẳng kết chương, Chương 3: THUẬT TOÁN SUY DIỄN TABLEAU 3 3. Thuật toán tableau đối với bài toán thỏa khải niệm cho A1. Thuật toán tableau cho ATLC.

Nguyên tắc hoạt động của thuật toán tableau. Các ví dụ mình họa thuật toán tableau 3. Đặc điểm của thuật toán tableant 3. Đánh giá độ phức tạp của thuật toán tableau.

Mó rộng thuật boán tablean. ào si eececes _.1 Mỡ rộng tới các bài toán khác.1 Nhất quán ABox. Mỡ rộng tới các ngôn ngữ khác. 48 LOI CAM ON Con xin gửi lời thành kinh đến bồ mẹ đã suốt đời chăm lo và tiếp thêm sức mạnh.

cho con học tập. Xim đành tặng luận văn này cho người mẹ thân yêu và người cha đáng kinh dã hết lòng lo cho gia định và tân tuy nuôi con ăn học Tôi xin dược gửi lời cầm ơn sâu sắc dến PGS. Trần Đình Khang. Người đã tận tỉnh huớng dẫn, trực tiếp chỉ báo tôi trong quả trinh làm đỗ án tốt nghiệp.

Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới các thấy cô giáo trong khoa Công nghệ Thông tin trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đá tận tỉnh giảng đạy, truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quỷ báu trong 2 năm học tập vừa qua. Và cuối cùng, tôi xm được gửi lời câm ơm lới bạn bè đồng nghiệp đã hết lòng giúp đố, tạo điều kiện và đóng góp ý kiến trong quá trình học tập, nghiên ctu va thoàn thành đỗ án tốt nghiệp. Hà Nội, tháng 11/2009 5. Triển khai ứng dụng thử nghiệm.

Công cụ thực hiện. Triển khai ứmg dụng, 5.1 Cơ sở dữ liệu và các phương thúc cơ bắn 80 3. 2 Các giao điện chương trinh. Tống kết chương.

R6 KÉT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. 8o 'Tâm tắt luận văn 90, AbsfTACE.erineree 2 91 LOI CAM ON Con xin gửi lời thành kinh đến bồ mẹ đã suốt đời chăm lo và tiếp thêm sức mạnh. cho con học tập. Xim đành tặng luận văn này cho người mẹ thân yêu và người cha đáng kinh dã hết lòng lo cho gia định và tân tuy nuôi con ăn học Tôi xin dược gửi lời cầm ơn sâu sắc dến PGS.

Trần Đình Khang. Người đã tận tỉnh huớng dẫn, trực tiếp chỉ báo tôi trong quả trinh làm đỗ án tốt nghiệp. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới các thấy cô giáo trong khoa Công nghệ Thông tin trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đá tận tỉnh giảng đạy, truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quỷ báu trong 2 năm học tập vừa qua. Và cuối cùng, tôi xm được gửi lời câm ơm lới bạn bè đồng nghiệp đã hết lòng giúp đố, tạo điều kiện và đóng góp ý kiến trong quá trình học tập, nghiên ctu va thoàn thành đỗ án tốt nghiệp.

Hà Nội, tháng 11/2009 5. Triển khai ứng dụng thử nghiệm. Công cụ thực hiện. Triển khai ứmg dụng, 5.1 Cơ sở dữ liệu và các phương thúc cơ bắn 80 3.

2 Các giao điện chương trinh. Tống kết chương. R6 KÉT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. 8o 'Tâm tắt luận văn 90, AbsfTACE.

Triển khai ứng dụng thử nghiệm. Công cụ thực hiện. Triển khai ứmg dụng, 5.1 Cơ sở dữ liệu và các phương thúc cơ bắn 80 3. 2 Các giao điện chương trinh.

Tống kết chương. R6 KÉT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. 8o 'Tâm tắt luận văn 90, AbsfTACE.erineree 2 91 iv TBảng 2. Cú pháp mô tả của ngôn ngữ thuộc tính A7.

Cac cli phap bé sung Bang 2.3 Ngữ nghĩa của các khái niệm họ ngôn ngữ AI, Bảng 5.1 Củ pháp tương ứng của DAML | OIL va DLs Bang 5.2 Các tiên đề DAML | OIL Bảng 5.3 Cú pháp của Protégé 4.0 tương ứng với DLs 2. Co sd tri thite cra ngén ngtt MS faa seescentsesnaeenesntnenee 2. Bé thuat ngtt TBO.3, Các thuật toàn suy điển. Suy điển cho khái niệm 3.

Suy điển cho TBox 3. Suy điển cho ABox 3. Các thuật (oán suy diễn 2. Tẳng kết chương, Chương 3: THUẬT TOÁN SUY DIỄN TABLEAU 3 3.

Thuật toán tableau đối với bài toán thỏa khải niệm cho A1. Thuật toán tableau cho ATLC. Nguyên tắc hoạt động của thuật toán tableau. Các ví dụ mình họa thuật toán tableau 3.

Đặc điểm của thuật toán tableant 3. Đánh giá độ phức tạp của thuật toán tableau. Mó rộng thuật boán tablean. ào si eececes _.1 Mỡ rộng tới các bài toán khác.1 Nhất quán ABox.

Mỡ rộng tới các ngôn ngữ khác. 48 THUAT NGU TIENG ANH DL Logic mé ta (Mescripion Logic) Ngôn ngữ thuộc tính (4/ibuive language) DL-ERSs Tig thống mô tả thúc dya wén DL (Knowledge representation system based on Description Logic} XMI. Tgôn ngtt danh dau (eXtensible Markup Language) NNE Dang chuan bi (Negation Normal Form ) AT Tri tuệ nhân tạo. Tenninology Thuật ngít Knowledge base Cơ sở mì thức Assertional (box) Bộ khẳng định ABex Terminological (box) Bộ thuật ngữ TBex.

Concept equivalence Tương đương khái niệm Concept inclusion Bao hàm khái niệm (Un)Satisfiability Bai toan không/ thỏa khái niệm. Disjoininess Tảài toán khái niệm không giao nhau. Model "Mô hình. DAML Darpa Agent Markup Language Ol Ontology Interface Layer RDF Resource Description Framework RODFS RDF Schema.

Hệ thống suy diễn FaCT—E. Tổng kết chương,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ