Luận văn: Phát triển tín dụng cho DNNVV tại Vietcombank Quảng Bình - Trương Minh Quang

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Vietcombank Quảng Bình.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò tín dụng DNNVV tại Vietcombank Quảng Bình

Tín dụng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là một trong những trụ cột quan trọng, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Tại Quảng Bình, khối DNNVV chiếm tỷ trọng lớn, đóng góp đáng kể vào việc tạo công ăn việc làm và tăng trưởng kinh tế. Do đó, vai trò của ngân hàng thương mại như Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Quảng Bình (Vietcombank Quảng Bình) trở nên vô cùng thiết yếu. Hoạt động cấp tín dụng không chỉ là cung cấp nguồn vốn kinh doanh cho doanh nghiệp, mà còn là một công cụ để ngân hàng thực hiện chức năng trung gian tài chính, điều tiết dòng vốn trong nền kinh tế. Luận văn “Phát triển dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Chi nhánh Quảng Bình” của tác giả Trương Minh Quang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng về lĩnh vực này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc hỗ trợ vốn cho DNNVV không chỉ giúp các doanh nghiệp này vượt qua khó khăn về tài chính, mở rộng sản xuất, mà còn giúp Vietcombank Quảng Bình mở rộng thị phần, tăng dư nợ cho vay và đa dạng hóa danh mục khách hàng. Hoạt động này đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là rủi ro tín dụng cao do đặc thù của khối DNNVV. Vì vậy, việc xây dựng một chính sách tín dụng hợp lý, vừa hỗ trợ doanh nghiệp, vừa đảm bảo an toàn cho ngân hàng là mục tiêu hàng đầu.

1.1. Khái niệm và vai trò của cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

Cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa là hình thức cấp tín dụng của các tổ chức tín dụng cho các cơ sở kinh doanh đã đăng ký theo pháp luật, có quy mô vốn và lao động ở mức độ vừa, nhỏ hoặc siêu nhỏ. Theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP, DNNVV được phân loại dựa trên tổng nguồn vốn và số lao động. Vai trò của khối doanh nghiệp này là cực kỳ quan trọng: tạo việc làm, giảm thất nghiệp, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các DNNVV còn là nơi thu hút vốn đầu tư nhàn rỗi trong dân cư, khai thác hiệu quả nguồn lực tại chỗ, và là tiền đề để hình thành các doanh nghiệp lớn trong tương lai.

1.2. Tầm quan trọng của nguồn vốn kinh doanh với kinh tế địa phương

Đối với môi trường kinh doanh Quảng Bình, việc tiếp cận nguồn vốn kinh doanh là yếu tố sống còn của các DNNVV. Nguồn vốn này giúp doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Khi các DNNVV phát triển, họ sẽ đóng góp nhiều hơn vào ngân sách địa phương, tạo ra chuỗi cung ứng và dịch vụ phụ trợ, từ đó thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế tỉnh nhà. Hoạt động tín dụng VCB Quảng Bình chính là cầu nối quan trọng, đưa dòng vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu, đảm bảo các doanh nghiệp có đủ nguồn lực để tận dụng các cơ hội kinh doanh, góp phần vào sự phát triển chung.

II. Thách thức tín dụng DNNVV tại Vietcombank Quảng Bình là gì

Hoạt động cấp tín dụng cho DNNVV tại Vietcombank Quảng Bình đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ chính đặc điểm của các DNNVV: quy mô vốn nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, hệ thống sổ sách kế toán thiếu minh bạch và chuyên nghiệp. Điều này gây khó khăn cho quá trình thẩm định tín dụng, khiến ngân hàng khó đánh giá chính xác sức khỏe tài chính và khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Luận văn của Trương Minh Quang chỉ ra rằng “nguồn vốn tín dụng ngân hàng đầu tư cho các DNNVV còn rất hạn chế vì các doanh nghiệp này khó đáp ứng đủ điều kiện vay vốn”. Thực trạng này dẫn đến một rào cản lớn về khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, rủi ro tín dụng là một thách thức không thể xem nhẹ. Các khoản vay DNNVV tiềm ẩn nguy cơ nợ xấu cao hơn do sự nhạy cảm của doanh nghiệp trước những biến động thị trường. Việc quản trị rủi ro tín dụng đòi hỏi ngân hàng phải có quy trình chặt chẽ và đội ngũ cán bộ có năng lực cao. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn cũng tạo áp lực không nhỏ, đòi hỏi Vietcombank Quảng Bình phải liên tục cải tiến sản phẩm và chính sách để giữ chân và thu hút khách hàng.

2.1. Phân tích thực trạng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp

Thực tế cho thấy, khả năng tiếp cận vốn của DNNVV vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp không đáp ứng được yêu cầu về tài sản đảm bảo, một trong những điều kiện tiên quyết của hầu hết các ngân hàng. Hơn nữa, các phương án kinh doanh do doanh nghiệp lập ra thường thiếu tính khả thi, chưa phân tích đầy đủ các rủi ro thị trường, làm giảm độ tin cậy trong mắt cán bộ tín dụng. Tình trạng thông tin bất cân xứng, khi ngân hàng không nắm bắt đầy đủ tình hình hoạt động của doanh nghiệp, cũng là một rào cản lớn.

2.2. Nhận diện các rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn

Rủi ro tín dụng trong cho vay DNNVV đến từ nhiều nguyên nhân. Về phía doanh nghiệp, đó là việc sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém và khả năng tài chính hạn chế. Về phía các yếu tố khách quan, sự biến động của kinh tế vĩ mô, lạm phát, hay khủng hoảng ngành có thể khiến doanh nghiệp mất khả năng thanh khoản. Những rủi ro này nếu không được kiểm soát tốt sẽ trực tiếp làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu, ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự an toàn của chính ngân hàng. Do đó, công tác phòng ngừa rủi ro là nhiệm vụ trọng tâm.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng DNNVV cho ngân hàng

Để nâng cao chất lượng tín dụng đối với DNNVV, giải pháp không chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô cho vay mà phải tập trung vào chiều sâu, tức là cải thiện quy trình và quản trị. Đây là một yêu cầu bức thiết được nhấn mạnh trong nghiên cứu. Vietcombank Quảng Bình cần một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ việc hoàn thiện chính sách tín dụng. Chính sách này cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng nhóm ngành và quy mô doanh nghiệp, thay vì áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc. Trọng tâm của việc nâng cao chất lượng là công tác thẩm định tín dụng. Cần xây dựng một hệ thống thẩm định khoa học, không chỉ dựa vào tài sản đảm bảo mà còn phải đánh giá sâu về dòng tiền, phương án kinh doanh, và năng lực của ban lãnh đạo doanh nghiệp. Song song với đó, việc quản trị rủi ro tín dụng phải được thực hiện xuyên suốt, từ khâu phê duyệt đến giám sát sau giải ngân và thu hồi nợ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng là yếu tố then chốt. Đội ngũ cán bộ tín dụng cần được đào tạo bài bản, có đạo đức nghề nghiệp và sự nhạy bén để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, đồng thời tư vấn hiệu quả cho khách hàng.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng và quản trị rủi ro

Quy trình thẩm định tín dụng cần được chuẩn hóa nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt. Cán bộ tín dụng phải thu thập thông tin đa chiều, không chỉ từ báo cáo tài chính mà còn từ thực tế hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Về quản trị rủi ro tín dụng, cần áp dụng các mô hình cảnh báo sớm, phân loại nợ một cách minh bạch và xây dựng kịch bản xử lý khi phát sinh vấn đề. Công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ phải được tăng cường để đảm bảo mọi khâu trong quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt, hạn chế sai sót chủ quan.

3.2. Cải tiến chính sách tín dụng và đa dạng hóa sản phẩm vay

Một chính sách tín dụng hiệu quả phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Vietcombank Quảng Bình cần xây dựng các gói sản phẩm vay đa dạng, phù hợp với nhu cầu đặc thù của DNNVV như cho vay theo hạn mức, thấu chi, hay tài trợ thương mại. Các chính sách về lãi suất cho vay và điều kiện vay vốn cần được công bố rõ ràng, minh bạch để tạo dựng niềm tin và sự thuận lợi cho khách hàng khi tiếp cận dịch vụ.

IV. Phương pháp mở rộng hoạt động tín dụng VCB Quảng Bình hiệu quả

Mở rộng hoạt động tín dụng VCB Quảng Bình một cách bền vững đòi hỏi sự kết hợp giữa gia tăng quy mô và đảm bảo chất lượng. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, công tác tiếp thị và phát triển khách hàng phải được đẩy mạnh. Thay vì chờ đợi doanh nghiệp tìm đến, Vietcombank Quảng Bình cần chủ động tiếp cận, giới thiệu sản phẩm và tư vấn các giải pháp tài chính phù hợp. Việc tăng cường liên kết với các hiệp hội doanh nghiệp, các tổ chức hỗ trợ DNNVV là một kênh hiệu quả để tìm kiếm khách hàng tiềm năng. Thứ hai, việc đơn giản hóa thủ tục vay vốn là yếu tố then chốt để nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp. Quy trình cần được tinh gọn, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo các yêu cầu về pháp lý và quản trị rủi ro. Thứ ba, xây dựng một chính sách lãi suất cho vay cạnh tranh là lợi thế quan trọng. Ngân hàng cần nghiên cứu thị trường để đưa ra mức lãi suất hấp dẫn, đồng thời có các chương trình ưu đãi cho những khách hàng uy tín, có lịch sử tín dụng tốt. Cuối cùng, việc hỗ trợ vốn cho DNNVV không chỉ dừng lại ở việc cho vay mà còn bao gồm cả tư vấn quản trị tài chính, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay.

4.1. Tăng cường hỗ trợ vốn cho DNNVV qua các kênh tiếp thị mới

Để mở rộng tệp khách hàng, Vietcombank Quảng Bình cần đa dạng hóa các kênh tiếp thị. Bên cạnh các phương pháp truyền thống, ngân hàng nên tận dụng công nghệ số để quảng bá sản phẩm, tiếp cận doanh nghiệp qua các nền tảng trực tuyến. Tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm về tài chính cho DNNVV vừa là cách cung cấp giá trị cho cộng đồng, vừa là cơ hội để giới thiệu dịch vụ và xây dựng thương hiệu. Việc hỗ trợ vốn cho DNNVV phải đi đôi với sự thấu hiểu và đồng hành.

4.2. Xây dựng chính sách lãi suất cho vay và tài sản đảm bảo linh hoạt

Chính sách lãi suất cho vay cần có sự phân hóa theo mức độ rủi ro và xếp hạng tín dụng của khách hàng. Đối với những doanh nghiệp tốt, ngân hàng có thể áp dụng mức lãi suất ưu đãi để khuyến khích. Về tài sản đảm bảo, cần có cơ chế linh hoạt hơn, xem xét chấp nhận các loại tài sản đa dạng như quyền đòi nợ, hàng hóa luân chuyển, thay vì chỉ tập trung vào bất động sản. Điều này sẽ tháo gỡ nút thắt lớn nhất cho nhiều DNNVV khi muốn vay vốn.

V. Phân tích kết quả tín dụng DNNVV tại Vietcombank Quảng Bình

Dựa trên số liệu từ luận văn, thực trạng hoạt động tín dụng VCB Quảng Bình đối với DNNVV trong giai đoạn 2014-2016 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ một số hạn chế. Về mặt quy mô, dư nợ cho vay đối với khối khách hàng này có sự tăng trưởng, cho thấy nỗ lực của chi nhánh trong việc mở rộng thị phần. Doanh số cho vay và thu nợ đều ở mức tích cực, đóng góp vào tổng lợi nhuận chung. Tuy nhiên, tỷ trọng dư nợ DNNVV so với tổng dư nợ vẫn còn khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng của môi trường kinh doanh Quảng Bình. Về chất lượng, mặc dù ngân hàng đã có nhiều cố gắng trong việc kiểm soát nợ xấu, nhưng rủi ro vẫn luôn hiện hữu. Một số khoản vay còn gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ đúng hạn, phản ánh những thách thức trong công tác thẩm định và giám sát. Hiệu quả sử dụng vốn vay của một bộ phận doanh nghiệp chưa cao, dẫn đến việc trả nợ bị ảnh hưởng. Kết quả khảo sát khách hàng trong luận văn cũng cho thấy, mặc dù được đánh giá cao về sự uy tín và chuyên nghiệp, Vietcombank Quảng Bình vẫn cần cải thiện hơn nữa về tốc độ xử lý hồ sơ và sự linh hoạt trong các điều kiện cho vay.

5.1. Đánh giá dư nợ cho vay và doanh số giai đoạn 2014 2016

Trong giai đoạn 2014-2016, dư nợ cho vay DNNVV tại Vietcombank Quảng Bình đã tăng lên, thể hiện sự chú trọng của ngân hàng vào phân khúc khách hàng này. Doanh số cho vay hàng năm cho thấy khả năng đáp ứng nhu cầu vốn của thị trường. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng vẫn còn có thể cải thiện nếu so sánh với các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn. Việc phân tích cơ cấu dư nợ theo ngành nghề cũng cho thấy sự tập trung vào một vài lĩnh vực, cần có chiến lược đa dạng hóa hơn nữa để phân tán rủi ro.

5.2. Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn vay và tỷ lệ nợ xấu

Hiệu quả sử dụng vốn vay là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng tín dụng. Thực tế cho thấy không phải tất cả doanh nghiệp đều sử dụng vốn vay một cách tối ưu, dẫn đến tình trạng nợ quá hạn. Tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh đối với khối DNNVV được kiểm soát ở mức chấp nhận được, nhưng luôn có xu hướng gia tăng khi kinh tế gặp khó khăn. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải liên tục theo dõi và có biện pháp can thiệp kịp thời, tránh để các khoản nợ quá hạn trở thành nợ khó đòi.

VI. Hướng đi tương lai cho tín dụng DNNVV và phát triển kinh tế

Để phát triển dịch vụ tín dụng DNNVV một cách bền vững, Vietcombank Quảng Bình cần một định hướng chiến lược rõ ràng cho tương lai. Trọng tâm là chuyển dịch từ việc chỉ quan tâm đến mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng tín dụng toàn diện. Hướng đi này không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng doanh nghiệp vững mạnh, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Luận văn đề xuất nhiều kiến nghị giá trị. Đối với ngân hàng, cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ để số hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cải thiện năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Đồng thời, cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mỗi cán bộ tín dụng là một chuyên gia tư vấn tài chính cho doanh nghiệp. Về dài hạn, việc phát triển các sản phẩm tín dụng xanh, hỗ trợ các dự án thân thiện với môi trường cũng là một hướng đi phù hợp với xu thế. Sự thành công của hoạt động tín dụng VCB Quảng Bình sẽ là một động lực quan trọng, cải thiện môi trường kinh doanh Quảng Bình và tạo ra sự phát triển thịnh vượng chung.

6.1. Kiến nghị chiến lược cho Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam

Luận văn đã đưa ra các kiến nghị không chỉ cho chi nhánh mà còn cho hội sở chính của Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam. Cụ thể, cần có một chính sách khung linh hoạt hơn cho các chi nhánh ở địa phương, cho phép họ có quyền tự chủ cao hơn trong việc phê duyệt các khoản vay nhỏ và vừa. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, giúp việc chia sẻ thông tin và đánh giá rủi ro được hiệu quả hơn trên toàn hệ thống.

6.2. Dự báo tác động đến môi trường kinh doanh Quảng Bình

Nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả, hoạt động tín dụng DNNVV sẽ có tác động tích cực sâu rộng đến môi trường kinh doanh Quảng Bình. Dòng vốn được khơi thông sẽ giúp các doanh nghiệp tự tin đầu tư, đổi mới và phát triển. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các ngân hàng sẽ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp thông qua các sản phẩm và dịch vụ tốt hơn. Về lâu dài, một hệ thống tài chính-ngân hàng vững mạnh sẽ là nền tảng cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững của tỉnh.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế phát triển dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: cơ sở khoa học về phát triển tín dụng đối với doanh nghiệp NVV Formatted: Font: (Default) Times New Roman, 1 pt, Bold, Dutch (Netherlands) 1. DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VÀ VAI TRÒ CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NỀN KINH TẾ 1. Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa 1.1 Khái niệm và phân loại Trên thế giới có rất nhiều khái niệm khác nhau về doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), tùy thuộc vào trình độ phát triển kinh tế của một quốc gia; tính chất ngành nghề sản xuất; tính chất lịch sử. Song nhìn chung các nước thường sử dụng hai tiêu thức phổ biến nhất là số lượng lao động trung bình và tổng số vốn của doanh nghiệp để đưa ra khái niệm DNNVV cũng như phân loại các DNNVV.

Một cách chung nhất có thể hiểu DNNVV - Small and medium enterprise (SME) là cơ sở sản xuất kinh doanh đã đăng ký kinh doanh và hoạt động theo quy định của pháp luật với quy mô vốn và lao động được xác định theo tiêu chí phân loại doanh nghiệp. Như vậy, khái niệm DNNVV cho thấy: 1. DNNVV phải là cơ sở sản xuất kinh doanh thực hiện các hoạt động kinh doanh bao gồm sản xuất, phân phối, lưu thông và dịch vụ trên thị trường; tham gia thị trường với tư cách là một chủ thể kinh doanh độc lập. DNNVV phải được đăng kí kinh doanh, thực hiện các hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật.

DNNVV được xác định theo tiêu chí phân loại doanh nghiệp bao gồm vốn 5 và lao động do pháp luật quốc gia quy định tùy theo mỗi nước và tùy thuộc vào từng giai đoạn phát triển của mỗi quốc gia. Ở Việt Nam, việc xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa chủ yếu theo hai tiêu chí là lao động thường xuyên và số vốn tham gia sản xuất vì chúng dễ xác định và có tính chính xác cao. Chúng có thể xác định dễ dàng tại mọi cấp độ doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế và tại mọi thời điểm. Để cụ thể hóa các tiêu chí này và để thuận tiện cho việc phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa, ngày 20/6/1998, Thủ tướng Chính phủ đã có Công văn số 681/CP-KTN quy định tiêu chí tạm thời việc xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ, theo đó doanh nghiệp vừa và nhỏ là các doanh nghiệp có vốn pháp định tối đa 5 tỷ đồng và số lao động trung bình hàng năm dưới 200 người.

Đến ngày 23/11/2001, Chính phủ ban hành Nghị định số 90/2001/NĐ- CP về trợ giúp phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ đã định nghĩa: “Doanh nghiệp vừa và nhỏ là cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng kỷ không quá 10 tỷ đồng và số lao động trung bình hàng năm không quá 300 người”. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển doanh nghiệp, các tiêu chí đưa ra chưa thực sự hợp lý và chưa phù hợp; vì vậy, ngày 30/6/2009, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 56/2009/NĐ-CP về trợ giúp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa đã đưa ra khái niệm: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kỉnh doanh đã đãng ký kinh doanh theo quy định Pháp luật, được chia thành ba cấp; siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên), cụ thể như sau: Doanh nghiệp siêu Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa nhỏ Khu vực Tổng Tổng nguồn Số lao động nguồn Số lao động Số lao động vốn vốn I. Nông, lâm Từ trên 10 Từ trên 20 tỷ Từ trên 200 10 người trở 20 tỷ đồng trở nghiệp và thủy người đến đồng đến 100 người đến xuống xuống sản 200 người tỷ đồng 300 người 6 Doanh nghiệp siêu Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa nhỏ Khu vực Tổng Tổng nguồn Số lao động nguồn Số lao động Số lao động vốn vốn Từ trên 10 Từ trên 20 tỷ Từ trên 200 II. Công nghiệp 10 người trở 20 tỷ đồng trở người đến đồng đến 100 người đến và xây dựng xuống xuống 200 người tỷ đồng 300 người III.

Thương Từ trên 10 Từ trên 10 tỷ Từ trên 50 10 người trở 10 tỷ đồng trở mại người đến 50 đồng đến 50 người đến xuống xuống và dịch vụ người tỷ đồng 100 người Với cách phân loại này thì ở Việt Nam số doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tới khoảng 95% tổng số doanh nghiệp hiện đang hoạt động. Việc xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa như trên là phù hợp với thực tế khách quan của nước ta, một nước với nguồn vốn có hạn nhưng nguồn lao động dồi dào. Việc xác định này nhằm đưa ra những chính sách khuyến khích các doanh nghiệp này phát triển, để đáp ứng được yêu cầu cấp bách của xã hội là đảm bảo công ăn việc làm, nâng cao mức sống của đại đa số nhân dân lao động và dần đưa nước ta thoát khỏi tình trạng đói nghèo. Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa Formatted: Default Paragraph Font, Font: (Default) Times New Roman, 11 pt, Bold Các DNNVV dù theo loại hình nào, hoạt động trong lĩnh vực nào thì nhìn Formatted: Font: (Default) Times New chung cũng có những đặc điểm nổi bật như sau: Roman, 13 pt, Bold, Vietnamese + Doanh nghiệp nhỏ và vừa có quy mô vốn chủ sở hữu nhỏ, quy mô sản xuất kinh doanh nhỏ, số lượng lao động ít.

Đặc điểm này của DNNVV ảnh hưởng lớn đến sự lựa chọn lĩnh vực ngành nghề hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, phương thức sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; năng động, dễ dàng chuyển đổi ngành nghề sản xuất kinh doanh; tổ chức gọn nhẹ và quản lý dễ dàng. + Các doanh nghiệp nhỏ và vừa có mặt ở hầu hết các lĩnh vực sản xuất kinh doanh của nền kinh tế. Đa số các DNNVV ở nước ta hiện nay hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ. Do đây là ngành có vòng quay vốn nhanh, không cần số vốn đầu tư lớn, không cần có lao động có trình độ cao, gia nhập thị trường và rút 7 khỏi thị trường dễ dàng.

Các doanh nghiệp thương mại chủ yếu tập trung ở thành phố lớn, có kết cấu hạ tầng phát triển, điều kiện giao thông thuận lợi, người tiêu dùng có thu nhập cao, sức mua lớn. Do tập trung quá nhiều doanh nghiệp trên cùng một địa bàn nên tính cạnh tranh thường rất gay gắt. + Để thích nghi với quy mô nhỏ, doanh lợi thấp, các DNNVV thường tổ chức bộ máy quản lý đơn giản, không quá cồng kềnh. Nhiều DNNVV không có sự phân chia phòng ban, bộ phận rõ ràng, thậm chí một người có thể đảm nhiệm nhiều vị trí, nhiệm vụ.

+ Trình độ đội ngũ cán bộ quản lý và người lao động của DNNVV nhìn chung chưa cao. Một số chủ doanh nghiệp kiến thức quản lý, trình độ chuyên môn thấp, khả năng xây dựng chiến lược phát triển cho doanh nghiệp trong trung hạn và dài hạn không cao. Đa số các DNNVV hiện nay được thành lập với các thành viên là người trong gia đình, họ hàng nên tính chuyên nghiệp trong quản lý và trong sản xuất kinh doanh là chưa cao. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường thiếu đội ngũ lao động có trình độ tay nghề, có khả năng đáp ứng yêu cầu phát triển trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực.

+ Nguồn tài chính hạn chế, việc tiếp cận vốn trên thị trường vốn của các DNNVV gặp nhiều khó khăn. Nguồn vốn của các DNNVV chủ yếu từ tài sản của chủ doanh nghiệp và các thành viên góp vốn, mà lượng vốn này thường nhỏ và phân tán dẫn đến vốn đầu tư cho doanh nghiệp bị hạn chế nên các DNNVV sẽ gặp khó khăn trong giai đoạn mới hình thành. Các tổ chức tín dụng (TCTD) thường e ngại khi họ có nhu cầu vay vốn vì họ chưa tạo lập được uy tín trong kinh doanh và tạo được niềm tin trong trả nợ. + Cơ sở vật chất kỹ thuật và thiết bị công nghệ của các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường manh mún và lạc hậu.

Do vậy, năng suất lao động, sản phẩm và chất lượng sản phẩm thấp làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng rất khó tiếp cận với thị trường công nghệ, máy móc và thiết bị hiện đại. Rất ít doanh nghiệp vừa và nhỏ được trang bị công nghệ hiện đại, trừ khi liên doanh với nước ngoài. + Các doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa coi trọng đúng mức việc thiết lập một hệ 8 thống sổ sách, báo cáo tài chính một cách rõ ràng và minh bạch.

Khả năng lập các phương án sản xuất kinh doanh còn yếu, chưa tính toán một cách đầy đủ doanh thu, chi phí, lợi nhuận và đặc biệt là rủi ro thị trường. Do vậy độ chính xác và minh bạch về tình hình tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua sổ sách kế toán là thấp. Qua những đặc điểm trên của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, cho chúng ta thấy vì sao hầu hết các nước, đặc biệt là các nước đang phát triển đều có chiến lược phát triển và hỗ trợ cho loại hình doanh nghiệp này. Và muốn phát triển được thì Chính phủ các nước cần đưa ra những chính sách, biện pháp hỗ trợ phù hợp, vì các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế và trong quá trình phát triển kinh tế của đất nước.

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với sự phát triển kinh tế Hiện nay số lượng DNNVV chiếm trên 95% trong tổng số doanh nghiệp ở Việt Nam cho thấy các DNNVV đóng vai trò rất lớn trong nền kinh tế quốc dân với nhiều hình thức đa dạng, phong phú, hoạt động trong hầu hết các lĩnh vực kinh tế. + Doanh nghiệp nhỏ và vừa góp phần tạo ra nhiều công ăn việc làm mới cho người lao động, giảm bớt áp lực về việc làm và thất nghiệp. Hiện nay, giải quyết việc làm cho người lao động góp phần ổn định trật tự xã hội là vấn đề nan giải và cấp thiết cho nhiều quốc gia. Tỷ lệ lao động trong các doanh nghiệp Nhà nước và cơ quan hành chính sự nghiệp có chiều hướng giảm.

Trong hoàn cảnh này, các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trở thành nơi giải quyết nhu cầu về việc làm cho số lao động được tinh giảm trong các doanh nghiệp và hệ thống hành chính Nhà nước. Các DNNVV còn là nơi tạo ra việc làm cho số lượng lớn những người mới tham gia vào lao động hàng năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ