Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Thanh Nga, chuyên ngành Khuyến nông, Khoa Kinh tế và Phát triển Nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (khóa 2015–2019), được thực hiện theo định hướng ứng dụng. Đề tài kết hợp hai cấu phần: báo cáo thực tập tại cơ sở sản xuất thực phẩm ở Đài Loan và đề án khởi nghiệp tại địa phương.

Bối cảnh thực tiễn. Tác giả xuất phát từ hai quan sát song song: (1) Đài Loan, với dân số khoảng 23,5 triệu người và mức sống cao, có nhu cầu lớn về thực phẩm sạch và thức ăn nhanh, đồng thời đang ứng dụng công nghệ chế biến và kiểm soát chất lượng thực phẩm tiên tiến; (2) Tại Việt Nam, đặc biệt tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên, nguồn thực phẩm rau củ quả trôi nổi không rõ nguồn gốc còn phổ biến, các cơ sở sản xuất rau chưa có lưới che, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, trong khi nhu cầu thực phẩm sạch của người dân địa phương ngày càng tăng. Chính môi trường làm việc tại Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh, Đài Loan đã thôi thúc tác giả hình thành ý tưởng khởi nghiệp.

Mục tiêu cụ thể theo văn bản:

  1. Về chuyên môn nghiệp vụ: học hỏi kỹ thuật trồng trọt, lịch mùa vụ, chăm sóc tưới tiêu, xử lý sâu bệnh; cách thu hoạch và bảo quản sản phẩm; cách tiếp cận khách hàng và giải quyết đầu ra; quản lý các nguồn lực tài chính – đất – con người; áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất.
  2. Về thái độ và ý thức trách nhiệm: làm việc nghiêm túc, ham học hỏi, cần cù chịu khó, có ý thức trách nhiệm với công việc, tránh bị phàn nàn từ đối tác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

  • Đối tượng: Cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food), Đài Loan; ý tưởng khởi nghiệp mô hình nhà lưới trồng rau sạch tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi không gian: Công ty đặt tại số 8/21 km15, đường Nhân Lương, phường Đại Khê, quận Đào Viên, Đài Loan; chi nhánh Nhà máy XinFeng tại Hsinchu (thành lập tháng 1 năm 2015); địa điểm dự án khởi nghiệp tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian thực tập: từ ngày 10/05/2019 đến 31/09/2019 (khoảng 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung khái niệm. Tác giả sử dụng các khái niệm cơ bản về: kế hoạch sản xuất kinh doanh (định nghĩa trong văn bản là "kế hoạch chi tiết mô tả quá trình kinh doanh, định hướng thực hiện công việc của doanh nghiệp trong một thời gian nhất định"); kênh tiêu thụ sản phẩm ("tập hợp các nhà phân phối, nhà buôn và người bán lẻ thông qua đó hàng hóa và dịch vụ được thực hiện trên thị trường"); khách hàng mục tiêu ("nhóm khách hàng có nhu cầu về sản phẩm và có khả năng chi trả"). Mô hình phân tích SWOT (điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức) được sử dụng để đánh giá tính khả thi của ý tưởng khởi nghiệp. Các tiêu chuẩn HACCP, GMP, GHP và CAS được nhắc đến trong bối cảnh hệ thống quản lý an toàn thực phẩm của cơ sở thực tập.

Phương pháp thực hiện.

  • Quan sát trực tiếp tại dây chuyền sản xuất trong suốt thời gian thực tập 6 tháng.
  • Mô tả và ghi chép chi tiết quy trình vận hành từng công đoạn sản xuất (tiếp cận tham dự — participatory observation).
  • Tổng hợp và phân tích thông tin thu thập được tại cơ sở để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Lập kế hoạch kinh doanh cho đề án khởi nghiệp, bao gồm tính toán chi phí đầu tư, doanh thu dự kiến và điểm hòa vốn.
  • Phân tích SWOT đối với ý tưởng khởi nghiệp.

Nguồn dữ liệu. Chủ yếu là dữ liệu sơ cấp thu thập qua quan sát thực tế tại Công ty Bình Vinh; số liệu chi phí, doanh thu dự kiến do tác giả tự tổng hợp từ điều tra (ghi chú "Nguồn: Tổng hợp từ điều tra"); thông tin tham khảo từ các nguồn trực tuyến về mô hình nhà lưới, giá nông sản, kỹ thuật trồng rau và lập kế hoạch khởi nghiệp.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1 – Mở đầu

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trên cơ sở so sánh mô hình nông nghiệp và thực phẩm giữa Đài Loan và Việt Nam. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu học tập trong thời gian thực tập theo hai nhóm: chuyên môn nghiệp vụ và thái độ ý thức trách nhiệm. Ba phương pháp tiếp cận được nêu rõ: chuẩn bị cho dự án (mua nguyên vật liệu, máy móc, giống, thuê nhân công), cách tiếp cận khách hàng (đến trực tiếp từng nhà và cơ sở chế biến), và cách quản lý – duy trì (tính toán thu chi, đánh giá khả năng tiêu thụ).

Phần 2 – Trải nghiệm từ cơ sở thực tập

Đây là phần trọng tâm chiếm phần lớn nội dung, bao gồm:

Mô tả tổng quan cơ sở. Công ty Ping Roun Food thành lập tháng 4 năm 2004, là đối tác sản xuất cho chuỗi cửa hàng tiện lợi Family Mart và 7-Eleven. Sản phẩm gồm cơm hộp, cơm quận, cơm ép, mỳ ăn liền, sandwich, bánh su kem, thạch hoa quả. Công ty có hai cơ sở: trụ sở tại quận Đào Viên và chi nhánh Nhà máy XinFeng tại Hsinchu.

Bộ máy tổ chức. Tác giả mô tả cơ cấu tổ chức theo mô hình chức năng với các cấp: Chủ tịch hội đồng quản trị — Tổng giám đốc — Phó tổng giám đốc — các bộ phận chức năng gồm Bộ phận nghiên cứu (Phòng nghiên cứu, Phòng quản lý chất lượng), Bộ phận nguyên vật liệu, Bộ phận nhà xưởng (nhà kho, phòng nấu nướng, phòng chuẩn bị, đóng gói, phòng bánh), Bộ phận quản lý (tài vụ, tổng vụ, công nghệ thông tin), và Tổ an toàn thực phẩm. Tác giả đánh giá mô hình này là "đơn giản, rõ ràng, mang tính logic cao", phát huy lợi thế chuyên môn hóa và giảm trùng lặp hoạt động.

Mô tả công việc thực tập. Tác giả làm việc tại bộ phận tạo thành phẩm cơm–mỳ, ca từ 6 giờ sáng. Quy trình vào xưởng yêu cầu mặc đồ bảo hộ, khử trùng qua hệ thống hút bụi, rửa tay bằng cồn 75°. Hai sản phẩm được mô tả chi tiết theo từng bước:

Sản phẩm Số bước thực hiện Sản lượng/ngày
Cơm hộp (cơm thịt gà) 13 bước 3.000 – 4.000 hộp
Mỳ lạnh (mỳ tương cà) 10 bước 5.000 – 6.000 hàng

Đánh giá quản lý nguồn lực. Tác giả phân tích sáu nguồn lực: đất (phân bố thành ba khu tách biệt: sản xuất, xử lý nước thải–rác thải, để xe–kho máy), tài chính (hệ thống tính lương tự động qua quẹt thẻ), con người (quản lý chặt chẽ từng phân xưởng, có đội chuyên kiểm tra chất lượng, hình thức và năng suất), vật tư máy móc (có máy dự phòng khi hỏng hóc), thông tin (bộ phận chuyên thu thập phản hồi khách hàng và nghiên cứu sản phẩm mới), và công nghệ.

Kỹ thuật công nghệ. Các phương pháp kiểm soát chất lượng được liệt kê: kiểm tra vi sinh vật (số lượng vi khuẩn sống, vi khuẩn E.coli), lấy mẫu phân tích hóa học, sử dụng chất phụ gia thực phẩm bảo quản, kỹ thuật bảo quản lạnh, máy test phát hiện dị vật lạ.

Kênh tiêu thụ. Family Mart là nhà phân phối độc quyền của Công ty Bình Vinh. Kênh tiêu thụ chính là kênh trực tiếp: Doanh nghiệp → Hệ thống bán lẻ → Khách hàng.

Kế hoạch sản xuất kinh doanh. Sản lượng điều phối theo đặt hàng hàng ngày từ các cửa hàng tiện lợi, tránh sản xuất dư thừa; có điều chỉnh theo mùa (mùa hè làm nhiều mỳ hơn, mùa lạnh ít hơn). Nguyên liệu đầu vào (gạo, mỳ, gia vị, hộp) được đặt hàng từ các nhà cung cấp chuyên biệt.

Phần 3 – Ý tưởng khởi nghiệp

Phần này trình bày toàn bộ đề án khởi nghiệp "Trồng rau củ, quả sạch trong nhà lưới tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên" theo mô hình Business Model Canvas (không nêu tên mô hình nhưng cấu trúc theo các thành phần tương ứng).

Diện tích đất dự kiến: 3.000 m² (trong đó 2.400 m² sản xuất, 150 m² ủ phân hữu cơ, 100 m² bể chứa nước, 100 m² kho máy, 200 m² sơ chế và để giống). Nhân lực: 3 người (2 người chăm sóc dài hạn, 1 người chăm sóc khách hàng). Khách hàng mục tiêu gồm căng tin trường mẫu giáo và tiểu học, nhà ăn bệnh viện, hộ kinh tế khá giả không có đất trồng, đại lý cấp 1 quanh địa bàn.

Phần 4 – Kết luận

Phần kết luận tổng kết thu hoạch 6 tháng thực tập và đánh giá bước đầu khi triển khai ý tưởng, bao gồm những khó khăn ban đầu và kết quả dần ổn định về sản lượng, chất lượng và lượng khách hàng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có trong văn bản:

Chi phí đầu tư ban đầu được tính toán như sau:

Hạng mục Chi phí (triệu đồng)
Xây dựng nhà lưới 90
Xây dựng bể chứa nước, bể phân hữu cơ 50
Mua máy móc + giống 62
Marketing sản phẩm 30
Trả lương 4 tháng đầu cho công nhân 45
Chi phí khác 23
Tổng 300

Doanh thu dự kiến trong 1 năm theo ba nguồn:

Nguồn doanh thu Thành tiền (triệu đồng)
Từ bán rau củ 75
Từ bán rau giống 80
Từ bán các chậu trồng rau có sẵn phân hữu cơ 70
  • Doanh thu/ngày từ rau củ: 30 kg × 25.000 đồng/kg = 750.000 đồng
  • Doanh thu/ngày từ rau giống (thùng xốp): 2 thùng × 50.000 đồng = 100.000 đồng
  • Doanh thu/ngày từ phân bón và sản phẩm phụ: 150.000 đồng
  • Doanh thu/tháng: (750 + 100 + 150) nghìn × 30 = 30 triệu đồng
  • Sau khi trừ chi phí hàng tháng 16 triệu, còn lại 14 triệu/tháng
  • Điểm hòa vốn dự kiến: sau khoảng 2 năm 2 tháng (vốn đầu tư ban đầu 300 triệu, 2 tháng nông nhàn mỗi năm)
  • Vốn hiện có: 150 triệu; thiếu 150 triệu vay người thân theo hình thức góp vốn

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Hạn chế chi phí thuê nhân công, tự làm phân sinh học và thuốc trừ sâu từ nguyên liệu tự nhiên để hạ giá thành sản phẩm.
  • Tổ chức các buổi tham quan cơ sở, mời đại diện trường học và căng tin đến ăn thử để xây dựng lòng tin.
  • Lập fanpage Facebook đăng video trực tiếp quá trình sản xuất.
  • Chọn giống tại cơ sở uy tín; học hỏi kinh nghiệm từ người thân, bạn bè và thầy cô có kinh nghiệm nông nghiệp.
  • Ký kết hợp đồng dài hạn với căng tin nhà ăn trường học và bệnh viện trong huyện.

Đóng góp của đề tài: Tác giả ghi nhận đây là một trong những đề án đầu tiên hướng đến sản xuất rau củ quả theo tiêu chuẩn nhà lưới trên địa bàn huyện Định Hóa, nơi "chưa có cơ sở sản xuất rau củ sạch nào đạt chuẩn đáp ứng được thị hiếu của người tiêu dùng". Dự án còn hướng đến tạo việc làm cho lao động địa phương và cung cấp nguồn thực phẩm sạch cho các cơ sở chế biến, trường học và bệnh viện trong huyện.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản thừa nhận một số hạn chế rõ ràng:

  • Kinh nghiệm thực tế hạn chế: Tác giả tự nhận "trình độ chuyên môn nghiệp vụ còn kém, không có nhiều kinh nghiệm thực tế trong sản xuất nông nghiệp", bao gồm kinh nghiệm quản lý nguồn lực và marketing sản phẩm.
  • Vốn chưa đủ: Vốn hiện có 150 triệu, thiếu 150 triệu so với nhu cầu đầu tư, dẫn đến không thể sản xuất các loại nông sản trái vụ hoặc đầu tư nhiều máy móc để nâng cao năng suất.
  • Tác động thời tiết: Mùa đông dài khắc nghiệt ảnh hưởng đến năng suất; dịch sâu bệnh khó kiểm soát khi không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
  • Cạnh tranh giá: Sản phẩm rau trôi nổi giá rẻ vẫn là áp lực cạnh tranh trực tiếp; người dân còn "mơ hồ về khái niệm vệ sinh an toàn thực phẩm".
  • Phạm vi đề tài: Do định hướng ứng dụng và thực tập đơn lẻ, nghiên cứu không có khảo sát định lượng về nhu cầu thị trường, không phân tích chuỗi giá trị ngành rau sạch Thái Nguyên một cách hệ thống.

Hướng mở tiếp theo có thể là mở rộng diện tích sản xuất, đa dạng hóa sản phẩm trái vụ khi vốn được cải thiện, và xây dựng thương hiệu chính thức trên địa bàn huyện.


Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Khuyến nông, Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp có nhu cầu thực tập ở doanh nghiệp nước ngoài hoặc xây dựng đề án khởi nghiệp nông nghiệp trong khóa luận tốt nghiệp — phần mô tả quy trình thực tập và cách lập cấu trúc báo cáo theo hai cấu phần (trải nghiệm + khởi nghiệp) có thể tham khảo.
  • Sinh viên chuẩn bị thực tập tại Đài Loan qua các chương trình của Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên — phần mô tả môi trường làm việc, quy định vệ sinh an toàn thực phẩm và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp thực phẩm Đài Loan cung cấp thông tin thực tế ban đầu.
  • Sinh viên làm đề án khởi nghiệp nông nghiệp tại khu vực miền núi phía Bắc — phần tính toán chi phí, doanh thu, điểm hòa vốn và phân tích SWOT của mô hình nhà lưới trồng rau sạch có thể là khung tham chiếu sơ bộ, đặc biệt khi điều kiện địa bàn tương đồng với huyện Định Hóa.
  • Giảng viên hướng dẫn khóa luận định hướng ứng dụng — đề tài là ví dụ về cách cấu trúc báo cáo kết hợp thực tập quan sát với đề xuất ý tưởng khởi nghiệp dưới dạng Business Model Canvas không chính thức.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh cung cấp sản phẩm cho những hệ thống nào và thông qua kênh nào? Công ty cung cấp sản phẩm (cơm hộp, mỳ lạnh, bánh ngọt...) cho chuỗi cửa hàng tiện lợi Family Mart và 7-Eleven tại Đài Loan. Family Mart là nhà phân phối độc quyền, vì vậy kênh tiêu thụ chính là kênh trực tiếp theo chiều: Doanh nghiệp → Hệ thống bán lẻ (Family Mart) → Khách hàng cuối cùng.

2. Một ca sản xuất tại xưởng tạo ra bao nhiêu sản phẩm, và quy trình kiểm soát vệ sinh được thực hiện như thế nào? Theo số liệu trong văn bản, mỗi ngày chuyền làm ra 3.000–4.000 hộp cơm và 5.000–6.000 hàng mỳ lạnh. Quy trình kiểm soát vệ sinh gồm: thay đồ bảo hộ, khử trùng quần áo, rửa tay bằng xà phòng, đi qua hai hệ thống hút bụi để loại bỏ bụi và tóc, và rửa tay bằng cồn 75° trước khi vào dây chuyền.

3. Tổng vốn đầu tư cho đề án nhà lưới là bao nhiêu và điểm hòa vốn dự kiến vào khi nào? Tổng vốn đầu tư là 300 triệu đồng, trong đó tác giả hiện có 150 triệu và thiếu 150 triệu dự kiến vay người thân theo hình thức góp vốn. Với doanh thu hàng tháng 30 triệu đồng, sau khi trừ chi phí 16 triệu còn lại 14 triệu/tháng; điểm hòa vốn dự kiến sau khoảng 2 năm 2 tháng (tính cả 2 tháng nông nhàn mỗi năm).

4. Ba nguồn doanh thu của mô hình nhà lưới là gì và tỷ lệ đóng góp dự kiến như thế nào? Ba nguồn là: (1) bán rau củ — 75 triệu đồng/năm; (2) bán rau giống (thùng xốp) — 80 triệu đồng/năm; (3) bán chậu trồng rau có sẵn phân hữu cơ — 70 triệu đồng/năm. Đáng chú ý là nguồn bán rau giống dự kiến có giá trị cao nhất, vượt cả bán rau củ thực phẩm.

5. Những rủi ro chính nào được xác định và giải pháp của tác giả là gì? Văn bản xác định bốn rủi ro chính: (1) thiếu kinh nghiệm sản xuất dẫn đến chất lượng không đồng đều — giải pháp: học hỏi từ người có kinh nghiệm, chọn giống uy tín; (2) chi phí đầu tư cao khiến giá thành khó cạnh tranh — giải pháp: tự làm phân sinh học và thuốc trừ sâu tự nhiên để giảm chi phí; (3) người tiêu dùng chưa tin tưởng — giải pháp: tổ chức tham quan cơ sở, quảng bá truyền miệng; (4) cạnh tranh từ các cơ sở rau sạch khác và rau trôi nổi giá rẻ — giải pháp: đầu tư chất lượng sản phẩm và mẫu mã vượt trội.


Kết luận

Đề tài của Vũ Thị Thanh Nga là báo cáo thực tập kết hợp đề án khởi nghiệp theo định hướng ứng dụng, ghi lại quá trình quan sát và học hỏi tại Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh, Đài Loan trong 6 tháng, từ đó hình thành ý tưởng xây dựng mô hình nhà lưới trồng rau sạch tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Đề tài cung cấp mô tả chi tiết về cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất, kỹ thuật kiểm soát chất lượng và kênh phân phối của một doanh nghiệp thực phẩm Đài Loan theo tiêu chuẩn quốc tế. Phần ý tưởng khởi nghiệp lập kế hoạch sản xuất với vốn đầu tư 300 triệu đồng, dự kiến hòa vốn sau hơn 2 năm, và phân tích điều kiện thị trường địa phương bằng ma trận SWOT. Giá trị chính của tài liệu nằm ở tính thực tế của thông tin thực tập và bộ khung lập kế hoạch khởi nghiệp nông nghiệp quy mô nhỏ dành cho sinh viên chuyên ngành Khuyến nông và Kinh tế nông nghiệp.