Luận văn: Giải pháp thực hiện tiêu chí giao thông nông thôn mới ở Vị Xuyên, Hà Giang

Tải luận văn thạc sĩ về giải pháp tiêu chí giao thông nông thôn mới tại Vị Xuyên, Hà Giang. Phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lý luận của XDNTM

1.1.1. Các khái niệm cơ bản

1.1.2. Vai trò của tiêu chí giao thông trong phát triển kinh tế

1.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.2.1. Các văn bản của Trung ương

1.2.2. Các Nghị quyết, quyết định, kế hoạch của tỉnh Hà Giang, của huyện Vị Xuyên

1.2.3. Cơ sở thực tiễn trong thực hiện GTNT

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.3.2. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Kết quả thực hiện XDNTM (thực hiện tiêu chí giao thông) trên địa bàn huyện Vị Xuyên

3.2.1. Tình hình thực hiện các tiêu chí XDNTM trên địa bàn huyện Vị Xuyên

3.2.2. Tình hình thực hiện tiêu chí giao thông trên địa bàn huyện Vị Xuyên

3.3. Thực trạng XDNTM và thực hiện tiêu chí giao thông tại 3 xã nghiên cứu

3.3.1. Khái quát chung về 3 xã nghiên cứu

3.3.2. Kết quả XDNTM và thực hiện tiêu chí giao thông tại 3 xã nghiên cứu

3.3.3. Nguồn lực huy động XDNTM qua các năm

3.3.4. Tình hình thực hiện tiêu chí giao thông tại 3 xã nghiên cứu

3.4. Những thuận lợi, khó khăn khi thực hiện tiêu chí giao thông trên địa bàn huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang

3.5. Những giải pháp để hoàn thành tiêu chí giao thông trong XDNTM trên địa bàn huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang

3.5.1. Giải pháp về cơ chế chính sách

3.5.2. Giải pháp huy động nguồn lực

3.5.3. Giải pháp về công tác lãnh chỉ đạo thực hiện

3.5.4. Giải pháp về tuyên truyền vận động

3.5.5. Giải pháp về kiểm tra, giám sát

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan tiêu chí giao thông nông thôn mới Vị Xuyên 2024

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới (XDNTM) xác định giao thông là một trong 19 tiêu chí trọng yếu, đóng vai trò đòn bẩy cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang, việc hoàn thành tiêu chí giao thông nông thôn mới không chỉ là mục tiêu mà còn là nền tảng để thay đổi bộ mặt nông thôn. Luận văn của tác giả Ngô Văn Thương (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các giải pháp thực hiện tiêu chí này. Giao thông phát triển tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương hàng hóa, tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục và nâng cao đời sống văn hóa tinh thần cho người dân. Trong bối cảnh đặc thù của một huyện miền núi, địa hình chia cắt, dân cư phân tán, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống giao thông nông thôn (GTNT) trở thành một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng của người dân. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các thách thức, các giải pháp đột phá về cơ chế chính sách và phương pháp huy động nguồn lực đã được áp dụng, đồng thời đánh giá kết quả đạt được và đề xuất hướng đi tương lai cho hạ tầng giao thông tại Vị Xuyên, dựa trên những dữ liệu và phân tích từ tài liệu gốc.

1.1. Vai trò cốt lõi của giao thông trong phát triển nông thôn

Tiêu chí số 2 về giao thông được xem là “xương sống” của chương trình XDNTM. Một hệ thống GTNT hoàn thiện và đồng bộ có tác động trực tiếp đến mọi mặt của đời sống. Về kinh tế, đường sá thuận tiện giúp giảm chi phí vận chuyển, kết nối vùng sản xuất với thị trường tiêu thụ, thúc đẩy cơ giới hóa nông nghiệp và thu hút đầu tư. Người nông dân có thể dễ dàng tiếp cận các tiến bộ khoa học kỹ thuật, quay vòng vốn nhanh hơn và đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Về xã hội, giao thông phát triển giúp nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ công thiết yếu như y tế, giáo dục. Trẻ em đến trường an toàn hơn, người bệnh được đưa đến cơ sở y tế kịp thời. Hơn nữa, nó còn góp phần nâng cao dân trí, bảo tồn bản sắc văn hóa và đảm bảo an ninh quốc phòng, đặc biệt tại các xã biên giới như ở Vị Xuyên.

1.2. Bối cảnh đặc thù của huyện miền núi Vị Xuyên

Vị Xuyên là một huyện vùng núi thấp của tỉnh Hà Giang, có địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao và khe suối. Toàn huyện có 24 đơn vị hành chính, trong đó có nhiều xã thuộc vùng đặc biệt khó khăn. Mật độ dân cư không tập trung, đời sống người dân chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Những đặc điểm này tạo ra thách thức rất lớn cho việc xây dựng hạ tầng, nhất là hạ tầng giao thông. Chi phí giải phóng mặt bằng, thi công trên địa hình dốc, hiểm trở cao hơn nhiều so với vùng đồng bằng. Nguồn lực đầu tư cho XDNTM nói chung và tiêu chí giao thông nói riêng còn hạn chế, phần lớn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp thực hiện phù hợp với điều kiện thực tế của Vị Xuyên là yêu cầu cấp thiết để hoàn thành mục tiêu tiêu chí giao thông nông thôn mới Vị Xuyên.

II. Phân tích thách thức trong hạ tầng giao thông Vị Xuyên

Việc triển khai tiêu chí giao thông nông thôn mới Vị Xuyên phải đối mặt với nhiều khó khăn mang tính cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và nguồn lực tài chính hạn hẹp. Địa hình đồi núi dốc, bị chia cắt mạnh không chỉ làm tăng chi phí xây dựng mà còn khiến công tác duy tu, bảo dưỡng trở nên phức tạp. Hệ thống GTNT hiện tại phần lớn vẫn là đường đất, dễ bị sạt lở, xói mòn và trở nên lầy lội vào mùa mưa, gây cô lập nhiều thôn bản. Bên cạnh đó, vấn đề nguồn vốn luôn là bài toán nan giải. Sự phụ thuộc lớn vào ngân sách trung ương trong khi nguồn thu tại chỗ thấp khiến địa phương khó chủ động trong việc lập kế hoạch và triển khai. Tình trạng nợ đọng trong xây dựng cơ bản đã từng là một rào cản, ảnh hưởng đến tiến độ chung của chương trình XDNTM. Việc phân tích kỹ lưỡng những thách thức này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp thực hiện hiệu quả và bền vững, huy động tối đa các nguồn lực xã hội để chung tay phát triển hạ tầng giao thông nông thôn Hà Giang.

2.1. Thực trạng hệ thống đường giao thông nông thôn hiện hữu

Theo số liệu thống kê đến năm 2017, tổng chiều dài các tuyến đường trên địa bàn huyện Vị Xuyên là 1.198,09 km. Trong đó, đường xã chiếm tỷ lệ lớn nhất (57,85%). Tuy nhiên, chất lượng các tuyến đường này còn rất thấp. Đáng báo động, có tới 672,79 km (56,16%) vẫn là đường đất. Tỷ lệ đường được cứng hóa theo chuẩn XDNTM còn rất khiêm tốn: đường trục thôn, liên thôn mới đạt 30%; đường ngõ, xóm sạch và không lầy lội đạt 14%; đường trục chính nội đồng chỉ đạt 10%. Mạng lưới giao thông chưa đồng bộ, nhiều cầu cống yếu, cầu treo tạm bợ gây mất an toàn. Đến năm 2017, vẫn còn 8/261 thôn chưa có đường ô tô đến trung tâm, và 64/250 thôn chỉ có thể đi lại bằng ô tô vào mùa khô. Thực trạng này phản ánh một cách rõ nét những khó khăn trong việc hoàn thiện tiêu chí giao thông nông thôn mới Vị Xuyên.

2.2. Hạn chế về nguồn vốn và vấn đề nợ đọng xây dựng

Nguồn lực tài chính là yếu tố then chốt nhưng cũng là điểm yếu lớn nhất trong quá trình phát triển GTNT tại Vị Xuyên. Ngân sách huyện hạn hẹp, chủ yếu trông chờ vào sự hỗ trợ từ trung ương và tỉnh. Nhu cầu vốn để thực hiện tiêu chí giao thông giai đoạn 2018-2020 lên tới hơn 165 tỷ đồng, trong khi khả năng cân đối từ các nguồn vốn là rất khó khăn. Chính sự thiếu hụt về vốn đã dẫn đến tình trạng nợ đọng trong xây dựng cơ bản. Tính đến hết năm 2017, tổng số nợ đọng liên quan đến xây dựng GTNT là 15.841,4 triệu đồng. Nguyên nhân chủ yếu do định mức vốn phân bổ cho các xã phấn đấu đạt chuẩn còn thấp so với khối lượng công việc thực tế. Vấn đề này đã tạo áp lực lớn lên chính quyền địa phương và chỉ dần được khắc phục sau khi có quy định chặt chẽ hơn về việc không công nhận xã đạt chuẩn nếu còn nợ đọng.

III. Giải pháp đột phá về cơ chế chính sách giao thông NTM

Để vượt qua các thách thức, huyện Vị Xuyên đã linh hoạt áp dụng nhiều cơ chế chính sách nhằm thúc đẩy tiến độ hoàn thành tiêu chí giao thông nông thôn mới. Các chính sách này được điều chỉnh theo từng giai đoạn để phù hợp với điều kiện thực tế và khả năng huy động nguồn lực. Giai đoạn đầu tập trung vào việc kích thích sự tham gia của người dân thông qua hỗ trợ vật liệu xây dựng cốt lõi. Giai đoạn sau, chính sách được hoàn thiện hơn, có sự phân biệt rõ ràng giữa các vùng, ưu tiên cho những khu vực khó khăn hơn. Sự thay đổi trong tư duy chính sách, từ hỗ trợ thuần túy sang hỗ trợ có điều kiện và khuyến khích sự chủ động của cơ sở, đã tạo ra một cú hích quan trọng. Các văn bản chỉ đạo của tỉnh Hà Giang như Quyết định số 870/QĐ-UBND hay Quyết định 1234/QD-UBND đã tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc triển khai các dự án GTNT theo cơ chế đặc thù, giảm thiểu thủ tục hành chính và phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư trong xây dựng nông thôn mới.

3.1. Phân tích cơ chế hỗ trợ xi măng giai đoạn 2011 2015

Trong giai đoạn 2011-2015, Vị Xuyên áp dụng chính sách chung của tỉnh Hà Giang: Nhà nước hỗ trợ xi măng, người dân tự nguyện đóng góp ngày công và các vật liệu tại chỗ như cát, đá, sỏi. Định mức hỗ trợ được tính toán dựa trên chiều rộng mặt đường, ví dụ mặt đường 3,0m được hỗ trợ 212 tấn xi măng/km. Ưu điểm lớn của chính sách này là đã huy động nguồn lực to lớn từ cộng đồng, phát huy tinh thần tự quản và giám sát chất lượng công trình của người dân. Tuy nhiên, nhược điểm cũng bộc lộ rõ. Chính sách này chỉ phát huy hiệu quả ở những khu vực dân cư có điều kiện kinh tế, trong khi các thôn bản nghèo, khó khăn lại không đủ sức đối ứng. Điều này dẫn đến sự phát triển không đồng đều và có nơi xảy ra tình trạng huy động quá sức dân.

3.2. Chính sách hỗ trợ theo vùng đặc thù giai đoạn 2016 2020

Rút kinh nghiệm từ giai đoạn trước, chính sách giai đoạn 2016-2020 đã có sự điều chỉnh quan trọng. Cơ chế hỗ trợ được phân biệt rõ giữa hai loại xã. Đối với các xã đặc biệt khó khăn, nhà nước hỗ trợ 90% chi phí xây dựng (bao gồm xi măng, vật liệu, nhân công), 10% còn lại do ngân sách xã và xã hội hóa. Đối với các xã còn lại, tỷ lệ hỗ trợ là 70% từ nhà nước và 30% đối ứng. Chính sách này đã khắc phục được nhược điểm của giai đoạn trước, giảm gánh nặng đóng góp cho người dân ở vùng khó khăn. Đặc biệt, chính quyền không quy định mức đóng góp bắt buộc mà chỉ vận động người dân tự nguyện tham gia tùy theo khả năng. Đây là một giải pháp thực hiện mang tính nhân văn và bền vững, tạo sự đồng thuận cao trong xã hội để cùng nhau hoàn thiện tiêu chí giao thông nông thôn mới Vị Xuyên.

IV. Bí quyết huy động nguồn lực xã hội hóa để làm đường GTNT

Thành công trong việc thực hiện tiêu chí giao thông nông thôn mới Vị Xuyên không thể không nhắc đến nghệ thuật huy động nguồn lực xã hội hóa. Phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm” đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động. Đây không chỉ là một khẩu hiệu mà là một cơ chế vận hành hiệu quả, biến sức mạnh của cộng đồng thành nguồn lực vật chất cụ thể. Thay vì trông chờ hoàn toàn vào ngân sách, chính quyền địa phương đã đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động, khơi dậy ý thức trách nhiệm và vai trò chủ thể của người dân. Khi người dân hiểu rằng con đường được làm ra là để phục vụ chính cuộc sống của họ, họ sẵn sàng hiến đất, góp công, góp của. Kinh nghiệm từ các mô hình thành công trên cả nước và cả quốc tế như phong trào “Saemaul Undong” của Hàn Quốc đã được nghiên cứu và vận dụng sáng tạo vào điều kiện của Vị Xuyên, tạo nên một phong trào làm đường GTNT sôi nổi và rộng khắp, góp phần quan trọng vào công cuộc xây dựng nông thôn mới.

4.1. Sức mạnh nội sinh từ mô hình Nhà nước và nhân dân cùng làm

Mô hình “Nhà nước và nhân dân cùng làm” là chìa khóa để giải quyết bài toán thiếu vốn. Tại Vị Xuyên, mô hình này được cụ thể hóa bằng việc nhà nước hỗ trợ vật tư chủ chốt (xi măng) hoặc một phần kinh phí, còn người dân đóng góp những gì họ có: sức lao động, đất đai và vật liệu sẵn có. Kết quả thực tiễn vô cùng ấn tượng. Tính đến năm 2017, người dân toàn huyện đã tự nguyện hiến trên 248.720 m² đất, đóng góp 200.961 ngày công lao động, cùng hàng nghìn mét khối vật liệu và hơn 3,8 tỷ đồng tiền mặt. Sức mạnh nội sinh này không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ xây dựng mà còn làm tăng ý thức sở hữu, bảo vệ công trình của chính người dân. Mỗi con đường bê tông hoàn thành đều mang dấu ấn của sự đoàn kết và nỗ lực chung của cả cộng đồng.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương bạn và quốc tế

Luận văn đã chỉ ra những bài học quý báu từ các địa phương khác. Tỉnh Tuyên Quang với chính sách hỗ trợ 170 tấn xi măng/km đường, tỉnh Lào Cai với cơ chế đầu tư đặc thù cho công trình quy mô nhỏ, hay tỉnh Hà Nam hỗ trợ 200 tấn xi măng/km và thêm kinh phí mua vật liệu. Những mô hình này cho thấy sự linh hoạt trong cơ chế chính sách là yếu tố quyết định. Trên phương diện quốc tế, phong trào “Saemaul Undong” của Hàn Quốc là một minh chứng điển hình về việc phát huy nội lực nhân dân. Chính phủ Hàn Quốc chỉ đóng vai trò “chất xúc tác” bằng việc hỗ trợ vật tư ban đầu, còn lại người dân tự quyết định dự án, mức đóng góp và tổ chức thi công. Bài học cốt lõi là phải khơi dậy được tinh thần tự lực, tự cường và dân chủ ở cơ sở, từ đó tạo ra những kỳ tích trong phát triển giao thông nông thôn.

V. Đánh giá kết quả thực hiện tiêu chí giao thông ấn tượng

Nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc triển khai các giải pháp thực hiện đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận cho chương trình xây dựng nông thôn mới tại Vị Xuyên. Mặc dù xuất phát điểm thấp và đối mặt với vô vàn khó khăn, bộ mặt hạ tầng GTNT của huyện đã có sự thay đổi rõ rệt. Số xã đạt chuẩn tiêu chí giao thông nông thôn mới Vị Xuyên tăng lên, hàng trăm kilômét đường được bê tông hóa, góp phần phá thế độc đạo, kết nối các thôn bản xa xôi với trung tâm. Sự chuyển biến này không chỉ được thể hiện qua những con số thống kê mà còn tác động trực tiếp, làm thay đổi cuộc sống của hàng chục nghìn hộ dân. Việc đi lại thuận tiện hơn, nông sản được vận chuyển dễ dàng, giá trị kinh tế tăng lên, đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện. Đây là minh chứng thuyết phục nhất cho hiệu quả của các cơ chế chính sách và nỗ lực huy động nguồn lực của cả hệ thống chính trị và người dân huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang.

5.1. Các số liệu cụ thể về bê tông hóa đường GTNT đến 2017

Tính đến hết năm 2017, toàn huyện Vị Xuyên đã có 4/22 xã được công nhận đạt tiêu chí giao thông nông thôn mới, bao gồm xã Việt Lâm, Trung Thành, Đạo Đức và Phú Linh. Tổng cộng, đã có 305 km đường được làm mới và nâng cấp. Trong đó, đường trục thôn, liên thôn là 194 km; đường ngõ xóm là 102 km; và đường trục chính nội đồng là 9 km. Đáng chú ý, khối lượng đường bê tông hóa tăng vọt trong những năm cuối giai đoạn, đặc biệt năm 2017 có khối lượng thi công tăng gấp đôi so với năm 2016. Điều này cho thấy sự quyết tâm cao độ của địa phương và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ mới. Những con số này, dù còn khiêm tốn so với tổng nhu cầu, nhưng là một bước tiến vượt bậc, tạo tiền đề vững chắc cho các giai đoạn tiếp theo.

5.2. Tác động tích cực đến phát triển kinh tế và xã hội

Việc cải thiện hệ thống GTNT đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Kinh tế của các xã có đường giao thông phát triển đã khởi sắc rõ rệt. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng, giá trị sản xuất trên một hecta đất trồng trọt tăng từ 39,61 triệu đồng (2013) lên 48,11 triệu đồng (2017). Thương mại, dịch vụ, đặc biệt là kinh tế mậu biên phát triển sôi động. Về mặt xã hội, đời sống người dân được nâng cao, tỷ lệ hộ nghèo giảm dần. Tỷ lệ người dân được sử dụng nước hợp vệ sinh đạt 92,5%. Công tác giáo dục, y tế có điều kiện phát triển tốt hơn. Nhìn chung, diện mạo nông thôn Vị Xuyên đã có nhiều đổi mới, khang trang hơn, sạch đẹp hơn. Đây là thành quả tổng hợp của chương trình XDNTM, trong đó tiêu chí giao thông đóng vai trò đi trước mở đường.

VI. Hướng đi tương lai cho hạ tầng giao thông nông thôn Vị Xuyên

Dù đã đạt được những thành tựu ban đầu, chặng đường hoàn thiện tiêu chí giao thông nông thôn mới Vị Xuyên vẫn còn nhiều việc phải làm. Tương lai của hạ tầng GTNT huyện Vị Xuyên cần một tầm nhìn chiến lược, kết hợp giữa việc tiếp tục đầu tư xây dựng mới và chú trọng công tác quản lý, bảo trì để đảm bảo tính bền vững của các công trình. Các giải pháp thực hiện trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc giải quyết các nút thắt còn tồn tại, đặc biệt là vấn đề vốn và chất lượng công trình. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, tăng cường phân cấp cho cơ sở, đồng thời đa dạng hóa các hình thức huy động nguồn lực, không chỉ từ người dân mà còn từ các doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mạng lưới giao thông đồng bộ, kết nối, an toàn và hiệu quả, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn, góp phần đưa Vị Xuyên phát triển nhanh và bền vững theo tinh thần của chương trình xây dựng nông thôn mới.

6.1. Đề xuất các giải pháp then chốt để hoàn thành tiêu chí

Để hoàn thành mục tiêu, luận văn đề xuất một số giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách theo hướng tăng cường hỗ trợ cho các xã đặc biệt khó khăn, đồng thời có cơ chế thưởng cho các địa phương làm tốt. Thứ hai, đẩy mạnh huy động nguồn lực bằng cách lồng ghép hiệu quả các chương trình, dự án trên địa bàn; khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông thôn thông qua các chính sách ưu đãi. Thứ ba, tăng cường công tác lãnh đạo, chỉ đạo và tuyên truyền, vận động để tạo sự đồng thuận và phát huy cao độ vai trò chủ thể của người dân. Cuối cùng, cần chú trọng công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo chất lượng công trình, chống thất thoát, lãng phí, đảm bảo mỗi đồng vốn đầu tư đều mang lại hiệu quả cao nhất.

6.2. Tầm nhìn phát triển bền vững mạng lưới giao thông Vị Xuyên

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một mạng lưới GTNT không chỉ đạt chuẩn về số lượng mà còn bền vững về chất lượng. Việc xây dựng cần gắn liền với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của huyện và tỉnh Hà Giang. Các tuyến đường cần được thiết kế phù hợp với điều kiện địa hình, khí hậu để giảm thiểu tác động của thiên tai. Cần thành lập các tổ, đội quản lý, bảo trì đường bộ ở cấp thôn, xã với sự tham gia của cộng đồng để duy tu, sửa chữa thường xuyên các công trình. Hướng tới ứng dụng các công nghệ, vật liệu mới thân thiện với môi trường trong xây dựng. Một mạng lưới giao thông bền vững sẽ là nền tảng vững chắc để tiêu chí giao thông nông thôn mới Vị Xuyên thực sự đi vào chiều sâu, góp phần xây dựng một miền quê đáng sống.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận của XDNTM 1. Các khái niệm cơ bản 1.1 Khái niệm nông thôn Đến nay, khái niệm về nông thôn được thống nhất tại Thông tư số 41/2013/TT- BNNPTNT ngày 4/10/2013 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, cụ thể: "Nông thôn là phần lãnh thổ được quản lý bởi cấp hành chính cơ sở là UBND xã”. Khái niệm nông thôn mới Là nông thôn mà trong đời sống vật chất, văn hoá, tinh thần của người dân không ngừng được nâng cao, giảm dần sự cách biệt giữa nông thôn và thành thị.

Nông dân được đào tạo, tiếp thu các tiến bộ kỹ thuật tiên tiến, có bản lĩnh chính trị vững vàng, đóng vai trò làm chủ nông thôn mới. Nông thôn mới có kinh tế phát triển toàn diện, bền vững, cơ sở hạ tầng được xây dựng đồng bộ, hiện đại, phát triển theo quy hoạch, gắn kết hợp lý giữa nông nghiệp với công nghiệp, dịch vụ và đô thị. Nông thôn ổn định, giàu bản sắc văn hoá dân tộc, môi trường sinh thái được bảo vệ. Sức mạnh của hệ thống chính trị được nâng cao, đảm bảo giữ vững an ninh chính trị và trật tự xã hội.

[4] * Đặc trưng nông thôn mới Kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của cư dân nông thôn được nâng cao; giải quyết tốt việc làm cho lực lượng lao động ở nông thôn, không có hộ nghèo đói; Nông thôn phát triển theo quy hoạch, có kết cấu hạ tầng kinh tế, xã hội hiện đại, môi trường sinh thái được bảo vệ; Dân trí ngày càng được nâng cao, bản sắc văn hóa dân tộc được giữ gìn và phát huy; Gìn giữ và khai thác các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể, các kiến thức bản địa, các giá trị nhân văn và tài nguyên con người. Khai thác các giá trị, truyền thống lịch sử; Xã hội được tổ chức tốt, người dân được làm chủ, ổn định chính trị-xã hội, an ninh trật tự tốt, không có tệ nạn xã hội, phong tục tập quán văn minh; Bảo vệ và phát triển tài nguyên thiên nhiên nhất là tài nguyên rừng, tài nguyên đất và nước, tài nguyên đa dạng sinh học, khoáng sản. Bảo vệ môi trường, bảo tồn và khai thác cảnh quan tự nhiên, duy trì các cân bằng sinh thái; Hệ thống chính trị được nâng cao về chất lượng. [4] download by : skknchat@gmail.

Khái niệm tiêu chí giao thông Theo quyết định số 69/QĐ-BNN-VPĐP, ngày 09/01/2017, của Bộ nông nghiệp và PTNT về việc ban hành sổ tay hướng dẫn thực hiện bộ tiêu chí quốc gia về xã nông thôn mới giai đoạn 2016- 2020, Xã đạt chuẩn tiêu chí về giao thông khi đáp ứng các yêu cầu sau: - Đường xã và đường từ trung tâm xã đến đường huyện được nhựa hóa hoặc bê tông hóa, đảm bảo ô tô đi lại thuận tiện quanh năm theo quy định cụ thể của UBND cấp tỉnh. - Đường trục thôn, bản, ấp và đường liên thôn, bản, ấp ít nhất được cứng hóa, đảm bảo ô tô đi lại thuận tiện quanh năm theo quy định cụ thể của UBND cấp tỉnh. - Đường ngõ, xóm sạch và không lầy lội vào mùa mưa theo quy định cụ thể của UBND cấp tỉnh. - Đường trục chính nội đồng đảm bảo vận chuyển hàng hóa thuận tiện quanh năm theo quy định cụ thể của UBND cấp tỉnh.

Đánh giá thực hiện: UBND cấp tỉnh căn cứ hướng dẫn của Bộ Giao thông vận tải tại Quyết định số 4927/QĐ-BGTVT ngày 25/12/2014 về việc ban hành “Hướng dẫn lựa chọn quy mô kỹ thuật đường GTNT phục vụ Chương trình MTQG về XDNTM giai đoạn 2010-2020” để quy định quy mô kỹ thuật và mức đạt chuẩn cụ thể đối với các nhóm xã trên địa bàn cho phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Vai trò của tiêu chí giao thông trong phát triển kinh tế 1. Về kinh tế Tiêu chí giao thông được hoàn thành gắn với sự phát triển sản xuất nông nghiệp được thực hiện cụ thể bằng việc nâng cao sản lượng cây trồng, mở rộng diện tích đất canh tác và nâng cao thu nhập của nông dân. Sự hoàn thiện các tuyến đường ở nông thôn đã có sự tác động đến việc người nông dân bắt đầu sử dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, cơ giới hóa nông lâm nghiệp, phòng trừ sâu bệnh.

tăng năng xuất, sản lượng trong nông nghiệp. Nhờ đường xá đi lại thuận tiện người nông dân có điều kiện tiếp xúc và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp, quay vòng vốn nhanh để tái sản xuất kịp thời vụ, nhờ vậy cư dân nông thôn càng thêm hăng say download by : skknchat@gmail.com 5 mở rộng sản xuất. Việc thực hiện hoàn thành tiêu chí GTNT không chỉ tạo điều kiện cho việc thâm canh mở rộng diện tích và tăng năng suất sản lượng cây trồng mà còn dẫn tới quá trình đa dạng hoá nền nông nghiệp, với những thay đổi rất lớn về cơ cấu sử dụng đất đai, mùa vụ, cơ cấu về các loại cây trồng cũng như cơ cấu lao động và phân bố nguồn lực khác trong nông nghiệp nông thôn. Các loại cây trồng vật nuôi có giá trị cao hơn đã thay thế các loại cây có giá trị thấp hơn.

Đây cũng là thực tế diễn ra trên nhiều vùng nông thôn, nông nghiệp ở nước ta 1. Về xã hội Chúng ta thấy rằng, về kinh tế ĐGTNT có tác động tới sản xuất, sản phẩm và thu nhập của nông dân thì mặt xã hội là yếu tố phương tiện đầu tiên góp phần nâng cao văn hoá, sức khoẻ và mở mang dân trí cho cộng đồng dân cư nông thôn. Cơ sở hạ tầng GTNT phát triển sẽ tác động mạnh đến sự tăng trưởng và phát triển nhanh của khu vực nông thôn, tạo điều kiện cạnh tranh lành mạnh, tăng sức thu hút vốn đầu tư của các tổ chức và sự huy động nguồn vốn trong nước vào thị trường nông nghiệp, nông thôn. Về y tế Đường GTNT tốt tạo cho cư dân nông thôn có điều kiện thuận lợi trong việc đi khám, chữa bệnh và thường xuyên tới các trung tâm dịch vụ cũng như dễ dàng tiếp xúc, chấp nhận các tiến bộ y học như bảo vệ sức khoẻ, phòng tránh các bệnh xã hội.

Và đặc biệt là việc áp dụng các biện pháp kế hoạch hoá gia đình, giảm mức độ tăng dân số, giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng cho trẻ em và bảo vệ sức khoẻ cho người già. Về giáo dục Đường GTNT tốt sẽ khuyến khích trẻ em tới lớp, làm giảm tỷ lệ thất học ở trẻ em nông thôn. Với phần lớn giáo viên sống ở trung tâm thành phố, trung tâm huyện, thị trấn, đường giao thông thuận tiện có tác dụng thu hút họ tới dạy ở các điểm trường thôn, bản; tránh cho sự ngại ngần khi phải đi lại khó khăn và tạo điều kiện ban đầu để họ yêu tâm làm việc. GTNT tốt còn góp phần vào việc giải phóng phụ nữ, khuyến khích họ thường xuyên tới các trung tâm dịch vụ văn hoá, thể thao ở trung tâm thôn, xã, tăng cơ hội tiếp xúc và khả năng thay đổi nếp nghĩ.

Do đó có thể thoát khỏi các hủ tục, tập quán download by : skknchat@gmail.com 6 lạc hậu trói buộc người phụ nữ nông thôn. Với các thôn xóm ở nước ta, việc đi lại, tiếp xúc với khu vực thành thị còn có tác dụng nhân đạo tạo khả năng cho phụ nữ có cơ hội tìm được hạnh phúc hơn là bó hẹp trong thôn xóm. Đồng thời có tác động mạnh và tích cực đến quá trình thay đổi cơ cấu sản xuất và chuyển dịch cơ cấu kinh tế - xã hội nông thôn. Thực hiện đạt tiêu chí giao thông trong XDNTM là tiền đề và điều kiện cho quá trình phân bố lại dân cư, lao động và lực lượng sản xuất trong nông nghiệp và các ngành khác ở nông thôn cũng như trong nền kinh tế quốc dân.

Vai trò này thể hiện rõ nét trong vùng khai hoang, xây dựng kinh tế mới, khu tái định cư, khu vực đang được đô thị hoá hoặc sự chuyển dịch của lao động và nguồn vốn từ nông thôn ra thành thị, từ nông nghiệp sang công nghiệp.Về chính trị Cơ sở hạ tầng giao thông hoàn thiện, giúp công tác chỉ đạo điều hành, đôn đốc kiểm tra việc thực hiện nhiệm vụ của địa phương được thuận lợi, đặc biệt việc triển khai chương trình XDNTM,. Về XDNTM Tiêu chí giao thông đều được các tỉnh, các huyện, và các xã, thôn xóm quan tâm và đang tìm mọi giải pháp để ưu tiên thực hiện tiêu chí giao thông. Hoàn thiện được tiêu chí giao thông của xã là điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các tiêu chí khác, góp phần đẩy nhanh tiến độ thực hiện chương trình XDNTM của xã, huyện, tỉnh và cả nước. Cơ sở thực tiễn của đề tài 1.

Các văn bản của Trung ương 1. Của BCH Trung ương Đảng Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05 tháng 8 năm 2008 của Hội nghị lần thứ 7 BCH Trung ương Đảng khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Chỉ thị số 10-CT/TW ngày 15/12/2016 của Ban bí thư về Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết XDNTM". download by : skknchat@gmail.

Của Quốc Hôi, Ủy ban thường vụ Quốc hội Nghị quyết số 100/2015/QH13 ngày 12/11/2015 của Quốc hội, Phê duyệt chủ trương đầu tư các chương trình MTQG giai đoạn 2016-2020. Nghị quyết số 32/2016/QH14 ngày 23/11/2016 của Quốc hội, Tiếp tục nâng cao hiệu lực, hiệu quả việc thực hiện Chương trình MTQG XDNTM gắn với cơ cấu lại ngành nông nghiệp. Nghị định, Quyết định, Chỉ thị của Chính phủ, Thủ tướng chính phủ Nghị quyết số 24/2008/NQ-CP ngày 28/10/2008 của CP về việc “Ban hành chương trình hành động của CP thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ 7 BCH Trung ương Đảng khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn”. Nghị định số 168/2003/NĐ-CP ngày 24/12/2003 quy định về nguồn tài chính và quản lý, sử dụng nguồn tài chính cho quản lý, bảo trì đường bộ.

Nghị định số 11/2010/NĐ - CP ngày 24 tháng 02 năm 2010 của CP quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ; quy định mạng lưới giao thông bao gồm cả đường huyện và đường xã; phân cấp quản lý xây dựng bảo trì, theo đó trách nhiệm đối với hệ thống đường huyện và đường xã thuộc về UBND huyện, xã dưới sự chỉ đạo của UBND tỉnh. Nghị định 161/2016/NĐ-CP, ngày 02/12/2016 của CP về cơ chế đặc thù trong quản lý đầu tư xây dựng đối với một số dự án thuộc các chương trình MTQG giai đoạn 2016- 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ