Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, tạo thu nhập cho người sản xuất và ổn định kinh tế - xã hội. Xu hướng phát triển chăn nuôi hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản giữ vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng đàn thương phẩm, tỷ lệ nạc cũng như hiệu quả quay vòng vốn của toàn bộ hệ thống trang trại.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thanh Thanh (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tiễn tại cơ sở sản xuất giống.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm vững và thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản qua các giai đoạn mang thai, đẻ và nuôi con.
  2. Nắm rõ các chủng loại thức ăn, định mức khẩu phần và kỹ thuật cho ăn phù hợp với từng giai đoạn sinh lý của lợn nái.
  3. Nhận diện các bệnh lý phổ biến trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh đạt hiệu quả cao.
  4. Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, tích lũy kinh nghiệm chuyên môn trong điều kiện sản xuất tập trung.
  5. Đóng góp các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất sinh sản và chất lượng đàn giống tại cơ sở thực tập.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng và tình hình sản xuất chăn nuôi tại trang trại Công ty TNHH Phương Hà qua 3 năm (2014 – 2016).
  • Trực tiếp áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  • Theo dõi, thống kê tình hình dịch bệnh và thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng, phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở sản xuất giống.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty TNHH Phương Hà, xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ (trại gia công giữ đàn lợn ông bà nhân giống bố mẹ cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành liên tục từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016 (giai đoạn 6 tháng). Dữ liệu hồi cứu về cơ cấu đàn được thu thập trong giai đoạn 2014 – 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Đề tài dựa trên nền tảng sinh lý học sinh sản gia súc, dinh dưỡng học và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý sinh sản: Chu kỳ mang thai của lợn nái kéo dài trung bình 114 ngày (biến thiên từ 111 đến 118 ngày), chia thành hai giai đoạn sinh lý: Chửa kỳ I (từ khi phối đậu đến ngày thứ 84, thai phát triển chiếm 1/4 khối lượng sơ sinh) và Chửa kỳ II (từ ngày 85 đến khi đẻ, thai phát triển nhanh chiếm 3/4 khối lượng sơ sinh).
  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng: Khẩu phần lợn nái chửa yêu cầu mức đạm thô 13%, năng lượng trao đổi (NLTĐ) đạt 2.900 kcal/kg thức ăn, cân đối hàm lượng các axit amin thiết yếu (Lysine, Threonine, Methionine + Cystine, Tryptophan, Histidine, Leucine, Isoleucine, Valine, Phenylalanine + Tyrosine) cùng hệ khoáng chất (Ca, P, Na, K, Fe, Zn) và vitamin (A, D, E, B12).
  • Căn bệnh học thú y: Khung lý thuyết về các hội chứng bệnh lý sinh sản thường gặp: Bệnh sót nhau; Hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa (MMA); Viêm tử cung do vi khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus, E. coli, Proteus...); Bệnh bại liệt sau sinh; Hiện tượng chậm động dục; Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS do virus thuộc họ Arteriviridae).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi lâm sàng, can thiệp kỹ thuật trực tiếp tại chuồng nuôi kết hợp phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Khai thác số liệu sổ sách lưu trữ của trang trại giai đoạn 2014 – 2016 về cơ cấu đàn, biến động số lượng gia súc và các sự cố kỹ thuật.
  • Phương pháp theo dõi và thực hiện kỹ thuật chăm sóc: Trực tiếp theo dõi 350 lượt nái chửa giai đoạn cuối (100 – 114 ngày) và nái nuôi con, cùng 3.687 lợn con mới sinh. Áp dụng quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty C.P. về định mức cám (cám 566, 567SF), kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai (mã trại 51 + tuần tuổi), thiến lợn đực và mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh: Thăm khám lâm sàng hằng ngày qua quan sát trạng thái vận động, thân nhiệt, dịch tiết sinh dục, tình trạng tuyến vú, phân; thực hiện phác đồ dùng thuốc (Oxytocin, PGF2α/Lutalyse, kháng sinh Amoxilin, Neomycin, Lugol, Mistral...) dưới sự hướng dẫn của kỹ sư trang trại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu thống kê cơ bản ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$), tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ thực hiện thủ thuật và tỷ lệ sống của lợn con bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Công thức xác định các chỉ tiêu chính:

  • $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left(\frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}}\right) \times 100$
  • $\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \left(\frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}}\right) \times 100$
  • $\text{Tỷ lệ thực hiện thủ thuật (%)} = \left(\frac{\sum \text{Số con thực hiện phẫu thuật}}{\sum \text{Tổng số lợn con}}\right) \times 100$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp hóa; nhấn mạnh vai trò quyết định của công tác giống và kỹ thuật quản lý nái sinh sản đối với năng suất đàn con thương phẩm. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tại Công ty TNHH Phương Hà.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  1. Điều kiện cơ sở thực tập:
    • Vị trí địa lý: Xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình 23°C, ẩm độ 85 – 87%.
    • Cơ cấu tổ chức: Tổng số 32 cán bộ, công nhân viên (6 lao động gián tiếp, 26 lao động trực tiếp gồm 2 kỹ sư chăn nuôi và 24 công nhân).
    • Cơ sở hạ tầng: Tổng diện tích trang trại 5 ha (2,5 ha khu chăn nuôi kín, 1 ha ao cá, diện tích còn lại là nhà điều hành và công trình phụ trợ). Quy mô gồm 3 chuồng đẻ (120 ô/chuồng), 1 chuồng bầu (1.056 ô), 4 chuồng cách ly (40 con/chuồng), 1 chuồng đực giống (20 ô). Hệ thống nước cấp từ suối đầu nguồn qua bể lọc xử lý bằng Chlorine nồng độ 3 – 5 ppm; hệ thống điện cấp từ trạm biến áp 110 kV kèm máy phát điện dự phòng.
    • Nhiệm vụ sản xuất: Nuôi giữ và nhân giống đàn lợn ông bà nhằm cung cấp đàn bố mẹ cho các trại gia công thuộc hệ thống Công ty C.P.
  2. Tổng quan tài liệu lý thuyết: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về năng suất sinh sản lợn nái, nhu cầu dinh dưỡng axit amin, khoáng chất, vitamin, kỹ thuật can thiệp sản khoa và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh lý: viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, bại liệt và PRRS.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện (18/05/2016 – 25/11/2016), quy mô theo dõi trực tiếp, hệ thống chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cần đo lường, quy trình chăm sóc nái và lợn con theo tiêu chuẩn kỹ thuật C.P., phương pháp chẩn đoán dịch tễ lâm sàng và các công thức toán học xử lý dữ liệu trên Microsoft Excel 2016.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung trình bày các kết quả quan sát, thống kê và can thiệp thực tế:

  • Tình hình chăn nuôi giai đoạn 2014 – 2016: Thống kê biến động số lượng đàn đực giống (20 – 23 con), đàn nái sinh sản (1.226 – 1.265 con), đàn hậu bị (120 – 150 con) và đàn lợn con (28.910 – 32.542 con). Năm 2016 ghi nhận sự cố mất điện ban đêm trong hệ thống chuồng kín làm chết ngạt 81 lợn nái.
  • Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Chi tiết hóa chế độ dinh dưỡng sử dụng thức ăn công nghiệp mã số 566 và 567SF cho nái chửa, nái nuôi con; lập khẩu phần ăn theo từng tuần mang thai và ngày nuôi con; kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi (25 – 28°C) và kỹ thuật tắm mát chống stress nhiệt.
  • Kỹ thuật sản khoa và thao tác trên lợn con: Thực hiện đỡ đẻ cho 3.586 lợn con (đạt 97,26%); mài nanh, bấm đuôi, bấm số tai 3.455 con (93,71%); thiến 1.585 lợn đực lúc 5 ngày tuổi (94,34%); mổ ngoại khoa điều trị hecni 20 con (25,00%); ứng dụng bột Mistral làm khô, sát trùng rốn và thắp bóng hồng ngoại úm ở nhiệt độ 33 – 35°C.
  • Năng suất sinh sản của đàn nái: Theo dõi 350 lứa đẻ; tỷ lệ đẻ bình thường đạt 97,71%, tỷ lệ đẻ khó can thiệp bằng thủ thuật và Oxytocin chiếm 2,29%. Số lợn con đẻ ra bình quân đạt $10,53 \pm 0,08$ con/lứa; số lợn con sống đến cai sữa đạt $10,22 \pm 0,08$ con/lứa; tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 97,06%; năng suất đạt 2,45 lứa/nái/năm.
  • Biện pháp vệ sinh phòng bệnh và điều trị: Thiết lập lịch sát trùng tuần hoàn cho các khu chuồng; xả vôi xút xử lý gầm chuồng; phun thuốc diệt ghẻ; thực hiện tiêm phòng vaccine định kỳ và quy trình điều trị viêm tử cung bằng thụt rửa kết hợp kháng sinh toàn thân.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng suất sinh sản của đàn nái, mức độ thành thạo các thao tác kỹ thuật của sinh viên và đề xuất các khuyến nghị về việc nâng cấp hạ tầng nguồn điện dự phòng, quản lý nguồn nước nhiễm vôi và tăng cường trang thiết bị bảo hộ thú y tại trang trại.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính trong nghiên cứu

1. Tình hình phát triển đàn gia súc qua 3 năm (2014 – 2016):

Năm Lợn đực giống (con) Lợn nái (con) Lợn hậu bị (con) Lợn con (con)
2014 20 1.239 120 31.910
2015 22 1.265 120 32.542
11/2016 23 1.226 150 28.910

Ghi chú: Đàn nái năm 2016 giảm do sự cố ngạt khí vì mất điện gây chết 81 cá thể nái vào tháng 9/2016.

2. Kết quả chăm sóc trực tiếp và can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn:

  • Tổng số lợn nái chửa giai đoạn cuối (100 – 114 ngày) và nuôi con được theo dõi: 350 cá thể.
  • Tổng số lợn con sinh ra được theo dõi: 3.687 con; số lợn con nuôi sống đến cai sữa: 3.577 con.
  • Kết quả thực hiện thao tác ngoại khoa:
    • Đỡ đẻ trực tiếp: 3.586/3.687 con, đạt tỷ lệ 97,26%.
    • Mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi: 3.455/3.687 con, đạt tỷ lệ 93,71%.
    • Thiến lợn đực thương phẩm (lúc 5 ngày tuổi): 1.585/1.680 con, đạt tỷ lệ 94,34%.
    • Phẫu thuật mổ thoát vị (hecni): 20/80 con mắc, đạt tỷ lệ 25,00%.

3. Các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái theo dõi trong 6 tháng (350 lứa đẻ):

Tháng Số nái đẻ (con) Tỷ lệ đẻ khó can thiệp (%) Số con đẻ ra/lứa ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) Số con cai sữa/lứa ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 6 60 3,33 11,26 ± 0,21 11,05 ± 0,19 98,13
Tháng 7 60 5,00 10,93 ± 0,18 10,38 ± 0,17 94,97
Tháng 8 60 1,67 10,55 ± 0,18 10,23 ± 0,18 96,97
Tháng 9 60 1,67 10,15 ± 0,18 9,92 ± 0,17 97,73
Tháng 10 50 0,00 10,16 ± 0,17 9,82 ± 0,19 96,65
Tháng 11 60 1,67 10,08 ± 0,21 9,85 ± 0,21 97,71
Tổng/TB 350 2,29 10,53 ± 0,08 10,22 ± 0,08 97,06
  • Năng suất sinh sản bình quân đạt 2,45 lứa/nái/năm. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật duy trì ở mức thấp (bình quân 2,29%, dao động 0 – 5%).

Biện pháp kỹ thuật và đề xuất của tác giả

  • Quy trình kích thích đẻ đồng loạt: Ứng dụng tiêm Lutalyse (hoạt chất $25\text{ mg}$ PGF2α) tiêm dưới da mép âm hộ với liều 1,8 – 2 ml/con vào ngày chửa thứ 111, kích thích lợn đẻ tập trung sau 24 giờ, hỗ trợ tối ưu hóa khâu đỡ đẻ và ghép bầy.
  • Kỹ thuật can thiệp sản khoa an toàn: Chỉ sử dụng Oxytocin (2 ml/nái) khi nái đẻ khó do co bóp yếu sau khi đã sinh từ 5 – 6 con; vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt tay người đỡ đẻ, cắt ngắn móng tay để tránh gây rách niêm mạc tử cung; tiêm phòng kháng sinh bắt buộc ngay sau đẻ để phòng ngừa viêm nhiễm.
  • Vệ sinh chuồng trại và xử lý nguồn nước: Duy trì lịch sát trùng nghiêm ngặt; xả vôi xút định kỳ dưới gầm sàn chuồng để giảm nồng độ khí độc ($NH_3, H_2S$); xử lý nước cấp bằng Chlorine nồng độ 3 – 5 ppm để loại bỏ mầm bệnh đường tiêu hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ thực tế nghiên cứu

  • Phạm vi theo dõi lợn nái chỉ tập trung vào giai đoạn mang thai cuối (từ ngày 100 đến 114) và giai đoạn nuôi con; chưa thu thập dữ liệu liên tục đối với nái ở giai đoạn chửa kỳ I (1 – 84 ngày) do phân công lao động chuyên môn hóa theo từng dãy chuồng tại trang trại.
  • Tỷ lệ thực hiện phẫu thuật mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni) trên lợn con còn thấp (25,00%), do đòi hỏi kỹ thuật ngoại khoa phức tạp và cần sự hỗ trợ giám sát trực tiếp từ kỹ sư trưởng.
  • Trang thiết bị bảo hộ thú y tại cơ sở còn một số hạn chế (chưa trang bị đầy đủ găng tay y tế chuyên dụng dài tay trong các ca can thiệp móc thai đẻ khó, người thực hiện phải sát trùng tay trực tiếp).
  • Yếu tố rủi ro khách quan về hạ tầng (sự cố mất điện chuồng kín và chất lượng nguồn nước tự nhiên chứa hàm lượng đá vôi cao) làm ảnh hưởng cục bộ đến số lượng đàn nái và số con sơ sinh trong các tháng mùa hè.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi theo dõi liên tục toàn bộ chu kỳ sinh sản của lợn nái, từ khâu kích thích lên giống, thụ tinh nhân tạo, chửa kỳ I đến khi cai sữa.
  • Đánh giá sâu hơn về các giải pháp kỹ thuật xử lý nguồn nước nhiễm vôi và lắp đặt hệ thống cảnh báo tự động khi có sự cố mất điện trong các mô hình chăn nuôi chuồng kín công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về quản lý năng suất sinh sản trên đàn lợn ngoại.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp theo mô hình gia công hoặc liên kết với các tập đoàn chăn nuôi (như C.P.).
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình phân bổ định mức cám công nghiệp (566, 567SF): Hướng dẫn cụ thể lượng ăn cho nái chửa theo từng tuần mang thai, cách giảm cám trước khi đẻ 5 ngày và tăng dần sau khi sinh.
    • Sổ tay thao tác sơ sinh trên lợn con: Trình tự đỡ đẻ, thắt rốn bằng cồn Iod, sử dụng bột làm khô Mistral, kỹ thuật mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt ($Fe\text{-Dextran-B12}$) và kỹ thuật thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi.
    • Lịch trình tiêu độc khử trùng tuần hoàn: Bảng kế hoạch chi tiết về việc rắc vôi, phun thuốc sát trùng chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cách ly và xả vôi xút làm sạch gầm chuồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao trang trại áp dụng tiêm Lutalyse cho lợn nái vào ngày mang thai thứ 111?

Lutalyse chứa hoạt chất Prostaglandin $F_{2\alpha}$ (PGF2α) có tác dụng làm tiêu biến thể vàng trên buồng trứng, kích thích co bóp cơ trơn tử cung, giúp lợn nái đẻ đồng loạt sau 24 giờ kể từ khi tiêm (vào khoảng ngày thứ 112 – 113 của thai kỳ). Biện pháp này giúp trang trại chủ động bố trí nhân lực trực đỡ đẻ tập trung, thuận tiện cho việc đồng bộ hóa đàn lợn con, ghép bầy và tiến hành cai sữa cùng đợt.

2. Định mức thức ăn được điều chỉnh như thế nào cho lợn nái trước và sau khi đẻ?

  • Trước khi đẻ 5 ngày: Giảm dần lượng thức ăn xuống mức 0,5 kg/con/bữa (nhằm tránh dạ dày chèn ép tử cung gây khó đẻ và phòng ngừa hiện tượng căng tức bầu vú quá mức).
  • Ngày đẻ: Cho ăn rất ít ($0 - 0,5\text{ kg}$) hoặc chỉ cho uống nước ấm pha muối loãng.
  • Sau khi đẻ 2 ngày: Bắt đầu tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 đến 5 kg/con/ngày, chia làm 2 bữa sáng - chiều (mỗi bữa tăng thêm 0,5 kg). Đối với nái nuôi con gầy hoặc nuôi đàn con đông, lượng cám có thể nâng lên đến 6 kg/con/ngày từ ngày thứ 5 trở đi.

3. Nguyên nhân gây sự sụt giảm đàn nái sinh sản tại trại Phương Hà trong năm 2016 là gì?

Số lượng lợn nái sinh sản năm 2016 giảm xuống còn 1.226 con (so với 1.265 con của năm 2015) do xảy ra sự cố mất điện vào ban đêm tại khu chuồng kín, không có người trực đêm kịp thời. Hệ thống quạt thông gió ngừng hoạt động dẫn đến tình trạng thiếu oxy cục bộ, làm chết ngạt 81 cá thể lợn nái sinh sản trong chuồng.

4. Các chỉ tiêu năng suất sinh sản thực tế của đàn nái tại cơ sở đạt mức bao nhiêu?

Qua theo dõi trực tiếp 350 lứa đẻ trong 6 tháng thực tập:

  • Số con đẻ ra bình quân: $10,53 \pm 0,08$ con/lứa/nái.
  • Số con còn sống đến khi cai sữa: $10,22 \pm 0,08$ con/lứa/nái.
  • Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa: $97,06%$.
  • Tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp thủ thuật: $2,29%$.
  • Năng suất sinh sản cả năm đạt $2,45$ lứa/nái/năm.

5. Nguồn nước uống tại trang trại được xử lý bằng hóa chất nào và nồng độ bao nhiêu?

Nguồn nước phục vụ cho lợn uống được lấy từ suối đầu nguồn dẫn về bể chứa dung tích lớn, sau đó được khử trùng và xử lý bằng hóa chất Chlorine với nồng độ chuẩn từ 3 đến 5 ppm trước khi phân phối tự động đến các núm uống trong từng ô chuồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Hoàng Thị Thanh Thanh đã phản ánh chân thực, chi tiết quy trình thực hành chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý dịch bệnh trên quy mô đàn nái 1.200 con tại Công ty TNHH Phương Hà. Các số liệu thực nghiệm ghi nhận được chứng minh năng suất sinh sản đàn nái đạt mức cao ($10,53$ con sơ sinh/lứa, tỷ lệ nuôi sống cai sữa $97,06%$, hệ số lứa đẻ $2,45$ lứa/năm) nhờ việc tuân thủ chặt chẽ quy trình dinh dưỡng, đỡ đẻ và an toàn sinh học của Công ty C.P. Bản báo cáo là nguồn tài liệu thực tế hữu ích, cung cấp các thông số kỹ thuật và bài học kinh nghiệm cụ thể cho công tác tổ chức chăn nuôi lợn nái sinh sản theo mô hình công nghiệp tập trung.