Thực hiện chính sách xử lý rác thải tại TP. Long Xuyên, An Giang (Luận văn)

Nghiên cứu chính sách xử lý rác thải tại Long Xuyên, An Giang, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rác.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách xử lý rác thải tại Long Xuyên

Việc thực hiện chính sách xử lý rác thải trên địa bàn thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang là một nhiệm vụ cấp thiết, phản ánh nỗ lực của chính quyền địa phương trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, áp lực lên hệ thống quản lý môi trường ngày càng gia tăng. Luận văn của Huỳnh Quốc Dũng (2021) cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích các chính sách môi trường đã và đang được triển khai. Các chính sách này được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý quốc gia, tiêu biểu là Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 và 2020, cùng với các văn bản chỉ đạo của Chính phủ như Quyết định số 491/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về quản lý tổng hợp chất thải rắn. Ở cấp tỉnh, UBND tỉnh An Giang đã cụ thể hóa bằng các quyết định quan trọng như Quy hoạch quản lý chất thải rắn tỉnh An Giang đến năm 2030. Những văn bản này không chỉ xác định mục tiêu, quan điểm mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể, từ phân loại rác tại nguồn đến áp dụng công nghệ xử lý rác thải hiện đại, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Mục đích chính của các chính sách là giảm thiểu ô nhiễm môi trường do rác thải, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân và xây dựng Long Xuyên trở thành một đô thị xanh, sạch, đẹp. Việc nghiên cứu sâu về quá trình triển khai chính sách này giúp nhận diện những thành công, hạn chế và rút ra bài học kinh nghiệm quý báu.

1.1. Cơ sở pháp lý và định hướng chính sách quốc gia

Hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo vệ môi trường đã ngày càng hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác quản lý chất thải. Luật Bảo vệ môi trường 2020 định nghĩa rõ chất thải rắn sinh hoạt và quy định trách nhiệm của các bên liên quan, từ hộ gia đình đến các đơn vị thu gom, xử lý. Theo đó, pháp luật về bảo vệ môi trường nhấn mạnh nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”. Chiến lược quốc gia về quản lý tổng hợp chất thải rắn đến năm 2025, tầm nhìn 2050 (Quyết định 491/QĐ-TTg) đặt ra mục tiêu cụ thể: 90% tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt tại các đô thị được thu gom và xử lý, đồng thời giảm tỷ lệ chôn lấp trực tiếp xuống dưới 30%. Các chính sách này coi rác thải là một nguồn tài nguyên, khuyến khích tái chế, tái sử dụng và thu hồi năng lượng, đặt nền móng cho việc phát triển kinh tế tuần hoàn.

1.2. Bối cảnh phát triển kinh tế và áp lực môi trường

Thành phố Long Xuyên là đô thị loại I, trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh An Giang. Giai đoạn 2016-2020, thành phố chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của các ngành công nghiệp chế biến, xây dựng và dịch vụ. Sự phát triển này, dù mang lại nhiều lợi ích kinh tế, cũng tạo ra sức ép khổng lồ lên môi trường. Lượng chất thải rắn công nghiệp và sinh hoạt gia tăng tỷ lệ thuận với mức sống và quy mô dân số. Theo thống kê, tổng khối lượng chất thải rắn phát sinh trên địa bàn thành phố là khoảng 72.959 tấn/năm, với tốc độ gia tăng hàng năm là 1,08%. Điều này đặt ra thách thức lớn cho hệ thống thu gom và vận chuyển rác cũng như năng lực xử lý của địa phương, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý rác thải đô thị hiệu quả và bền vững.

II. Thách thức trong quản lý chất thải rắn tại Long Xuyên

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, thực trạng xử lý rác thải tại An Giang, đặc biệt là tại thành phố Long Xuyên, vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự gia tăng không ngừng của lượng rác thải, vượt quá năng lực xử lý của hạ tầng hiện có. Lượng rác sinh hoạt trung bình mỗi ngày lên tới 231,22 tấn, nhưng chỉ khoảng 207,69 tấn được thu gom, để lại một lượng lớn rác tồn đọng trong cộng đồng, gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải. Sự chênh lệch trong tỷ lệ thu gom giữa khu vực nội ô và ngoại thành là rất lớn, cho thấy mạng lưới dịch vụ chưa bao phủ toàn diện. Một thách thức khác đến từ ý thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, thói quen xả rác bừa bãi ra kênh rạch, nơi công cộng vẫn còn phổ biến. Bên cạnh đó, việc phân loại rác tại nguồn chưa được triển khai rộng rãi và hiệu quả, khiến phần lớn rác thải (73,5% là rác hữu cơ) bị chôn lấp một cách lãng phí thay vì được tái chế hay sản xuất phân compost. Hệ thống hạ tầng, bao gồm phương tiện vận chuyển và các điểm tập kết, còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu về vệ sinh và an toàn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến mỹ quan đô thị và sức khỏe cộng đồng.

2.1. Thực trạng phát sinh và thu gom rác thải sinh hoạt

Theo báo cáo của Phòng TNMT thành phố Long Xuyên năm 2020, tổng khối lượng rác thải sinh hoạt phát sinh là 231,22 tấn/ngày. Trong đó, các phường trung tâm như Mỹ Bình, Mỹ Long đạt tỷ lệ thu gom 100%, nhưng các phường xã ven đô như Mỹ Thới, Mỹ Hòa Hưng tỷ lệ này rất thấp, chỉ đạt khoảng 35-40%. Lượng rác chưa được thu gom (khoảng 23,53 tấn/ngày) thường bị người dân tự xử lý bằng cách đốt, chôn lấp tại vườn hoặc vứt xuống sông rạch, gây ô nhiễm nguồn nước và đất. Thành phần rác thải chủ yếu là hữu cơ, có khả năng tái chế cao nhưng hiện tại gần như toàn bộ được xử lý bằng phương pháp chôn lấp tại bãi chôn lấp hợp vệ sinh, cho thấy sự lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm lâu dài.

2.2. Hạn chế về hạ tầng và công nghệ xử lý rác thải

Hạ tầng phục vụ công tác thu gom và vận chuyển rác còn nhiều yếu kém. Công ty TNHH MTV Môi trường Đô thị An Giang và các tổ tự quản vẫn sử dụng nhiều phương tiện thô sơ, xuống cấp. Các xe đẩy tay bằng gỗ, hở, thường làm rơi vãi rác và nước rỉ rác ra đường. Số lượng thùng rác công cộng còn thiếu, nhiều thùng rác hiện có đã hư hỏng, không được vệ sinh thường xuyên. Về công nghệ xử lý rác thải, thành phố hiện vẫn phụ thuộc chủ yếu vào phương pháp chôn lấp tại Khu liên hợp xử lý rác thải Bình Hòa. Đây là công nghệ lạc hậu, tốn diện tích đất và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nước ngầm, không khí. Việc thiếu một nhà máy xử lý rác thải Long Xuyên với công nghệ hiện đại như đốt phát điện hay chế biến compost là một rào cản lớn trong việc giải quyết triệt để vấn đề rác thải.

III. Phương pháp tối ưu quy trình thu gom và vận chuyển rác

Quy trình thu gom và vận chuyển rác tại thành phố Long Xuyên được tổ chức theo mô hình kết hợp giữa đơn vị nhà nước và các tổ chức tư nhân. Công ty TNHH MTV Môi trường Đô thị An Giang chịu trách nhiệm thu gom trên các tuyến đường chính, trong khi các tổ tự quản đảm nhận các tuyến hẻm nhỏ và khu vực nông thôn. Mô hình này giúp mở rộng phạm vi thu gom nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế về tính đồng bộ và hiệu quả. Luận văn của Huỳnh Quốc Dũng (2021) đã phân tích chi tiết quy trình này, chỉ ra rằng việc thiếu sự quản lý chặt chẽ đối với các tổ tự quản dẫn đến tình trạng thu phí và chất lượng dịch vụ không đồng đều. Để tối ưu hóa quy trình, cần có sự đầu tư đồng bộ vào trang thiết bị, từ xe ép rác chuyên dụng đến các thùng chứa đạt chuẩn. Bên cạnh đó, việc quy hoạch lại các điểm tập kết, trung chuyển rác là vô cùng cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm và tăng hiệu suất làm việc. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp rõ ràng giữa các đơn vị, đồng thời có chính sách hỗ trợ lực lượng thu gom rác dân lập về bảo hộ lao động và bảo hiểm y tế, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo an sinh xã hội.

3.1. Phân định vai trò của các đơn vị công và tư nhân

Hiện nay, việc phân chia địa bàn hoạt động giữa đơn vị công ích và các tổ tự quản đã được hình thành. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả, cần có sự phân định trách nhiệm rõ ràng hơn. UBND thành phố Long Xuyên cần xây dựng quy chế hoạt động cụ thể cho các tổ tự quản, bao gồm tiêu chuẩn về phương tiện, trang bị bảo hộ, và mức phí dịch vụ. Việc này không chỉ đảm bảo tính công bằng cho người dân mà còn giúp chuyên nghiệp hóa lực lượng lao động này. Đồng thời, nhà nước cần giữ vai trò chủ đạo trong việc đầu tư hạ tầng lõi như các trạm trung chuyển và phương tiện vận chuyển rác khối lượng lớn, tạo điều kiện cho cả khu vực công và tư nhân hoạt động hiệu quả.

3.2. Cải thiện hệ thống điểm tập kết và trung chuyển

Hệ thống các điểm tập kết rác hiện tại phần lớn là tự phát, thiếu quy hoạch và gây ô nhiễm môi trường xung quanh. Giải pháp cấp bách là phải quy hoạch lại, xây dựng các điểm tập kết hợp vệ sinh, có mái che, nền chống thấm và hệ thống thu gom nước rỉ rác. Điển hình như mô hình nhà chứa rác tại chợ Long Xuyên cần được nhân rộng. Việc đầu tư các thùng chứa rác đồng bộ, có dung tích phù hợp và bố trí hợp lý tại các khu dân cư, nơi công cộng sẽ khuyến khích người dân bỏ rác đúng nơi quy định, giảm thiểu tình trạng xả rác bừa bãi. Tối ưu hóa lộ trình thu gom và vận chuyển bằng ứng dụng công nghệ cũng là một hướng đi cần được xem xét để tiết kiệm chi phí và thời gian.

IV. Giải pháp phân loại rác và áp dụng công nghệ xử lý mới

Để giải quyết gốc rễ vấn đề, việc thực hiện chính sách xử lý rác thải tại Long Xuyên không thể chỉ dừng lại ở thu gom mà phải tập trung vào các giải pháp bền vững như phân loại rác tại nguồn và áp dụng công nghệ xử lý rác thải tiên tiến. Đây là xu hướng tất yếu để chuyển đổi từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn. Dự án hợp tác với thành phố Växjö (Thụy Điển) đã đặt những viên gạch đầu tiên cho việc này thông qua các hoạt động truyền thông và thí điểm phân loại rác tại phường Mỹ Long và xã Mỹ Hòa Hưng. Mục tiêu của các chương trình này là nâng cao nhận thức cộng đồng, hình thành thói quen phân loại rác hữu cơ, rác tái chế và rác còn lại ngay từ hộ gia đình. Việc phân loại hiệu quả sẽ giúp giảm đáng kể lượng rác phải chôn lấp, đồng thời tạo ra nguồn nguyên liệu đầu vào cho các ngành tái chế và sản xuất phân bón. Về dài hạn, Long Xuyên cần thu hút đầu tư xây dựng một nhà máy xử lý rác thải hiện đại, có khả năng xử lý đa dạng các loại rác, kết hợp thu hồi năng lượng. Đây là lời giải cho bài toán xử lý rác thải đô thị một cách triệt để, vừa bảo vệ môi trường, vừa tạo ra giá trị kinh tế.

4.1. Tăng cường phân loại rác tại nguồn và vai trò của cộng đồng

Vai trò của cộng đồng trong xử lý rác là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chính sách phân loại tại nguồn. Kế hoạch hành động quản lý chất thải rắn giai đoạn 2017-2022 của thành phố Long Xuyên đặt mục tiêu 90% hộ gia đình bỏ rác đúng nơi quy định và 50% hộ biết cách phân loại rác. Để đạt được điều này, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến kiến thức một cách thường xuyên, liên tục qua nhiều kênh khác nhau như loa phát thanh, trường học, các tổ chức đoàn thể. Việc xây dựng các mô hình điểm, tổ chức các cuộc thi về tái chế, và có cơ chế khen thưởng, khuyến khích các hộ gia đình, khu phố làm tốt sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng.

4.2. Định hướng công nghệ xử lý và kêu gọi xã hội hóa

Chuyển đổi từ chôn lấp sang các công nghệ xử lý hiện đại là mục tiêu chiến lược của tỉnh An Giang. Các công nghệ tiềm năng bao gồm đốt rác phát điện, sản xuất phân compost từ rác hữu cơ, và tái chế nhựa. Để thực hiện được điều này, tỉnh cần có chính sách ưu đãi hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư tư nhân tham gia vào lĩnh vực xử lý rác thải. Việc xã hội hóa công tác này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn thúc đẩy việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, hiệu quả hơn. Đánh giá tác động môi trường cần được thực hiện kỹ lưỡng cho mọi dự án đầu tư để đảm bảo phát triển bền vững và an toàn cho cộng đồng.

V. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách xử lý rác thải

Giai đoạn 2016-2020 đánh dấu những nỗ lực quan trọng trong việc thực hiện chính sách xử lý rác thải trên địa bàn thành phố Long Xuyên. Đã có những kết quả tích cực ban đầu, đáng chú ý nhất là việc xây dựng được Kế hoạch hành động quản lý chất thải rắn giai đoạn 2017-2022 một cách bài bản, có sự tham vấn của chuyên gia quốc tế. Tỷ lệ thu gom rác tại các phường trung tâm đã đạt mức cao, góp phần cải thiện rõ rệt mỹ quan đô thị. Các chiến dịch truyền thông đã bước đầu nâng cao nhận thức của một bộ phận người dân về bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đó, quá trình thực hiện chính sách vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc phân loại rác tại nguồn vẫn chỉ dừng lại ở mức độ thí điểm, chưa được nhân rộng. Hệ thống hạ tầng chưa theo kịp tốc độ phát sinh rác thải. Nguồn kinh phí đầu tư cho môi trường còn hạn hẹp, và sự phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành đôi khi chưa thực sự đồng bộ. Nguyên nhân của những hạn chế này mang tính hệ thống, bao gồm cả yếu tố chủ quan từ năng lực quản lý và khách quan từ nguồn lực tài chính, trình độ công nghệ và thói quen cố hữu của cộng đồng.

5.1. Những thành tựu và chuyển biến tích cực ban đầu

Một trong những thành công lớn nhất là việc ban hành được một khung chính sách môi trường tương đối hoàn chỉnh ở cấp địa phương, thể hiện sự quan tâm của chính quyền. Tỷ lệ thu gom rác trung bình toàn thành phố đã được cải thiện. Việc đóng cửa các bãi rác cũ không hợp vệ sinh và vận chuyển rác về Khu liên hợp xử lý rác thải Bình Hòa là một bước tiến trong việc quản lý tập trung. Các hoạt động tuyên truyền, đặc biệt trong trường học và các khu dân cư, đã gieo mầm ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ. Những kết quả này là tiền đề quan trọng cho các bước cải thiện tiếp theo.

5.2. Các tồn tại hạn chế và nguyên nhân cốt lõi

Hạn chế lớn nhất vẫn là sự phụ thuộc vào phương pháp chôn lấp, một giải pháp không bền vững. Việc phân loại rác tại nguồn thất bại trên diện rộng do thiếu sự đồng bộ giữa khâu phân loại, thu gom và xử lý riêng biệt. Người dân sau khi phân loại vẫn thấy rác bị đổ chung vào một xe, dẫn đến mất động lực tham gia. Nguyên nhân sâu xa nằm ở việc thiếu nguồn lực để đầu tư đồng bộ cho cả chuỗi quản lý chất thải rắn sinh hoạt, từ thùng rác hai ngăn, xe thu gom chuyên dụng cho đến nhà máy xử lý. Bên cạnh đó, các chế tài xử phạt hành vi xả rác không đúng quy định chưa đủ sức răn đe.

05/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách xử lý rác thải trên địa bàn thành phố long xuyên tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XỬ LÝ RÁC THẢI SINH HOẠT ĐÔ THỊ 1. Chính sách công và thực hiện chính sách Theo chương trình học rất nhiều khái niệm về chính sách công. Có thể kể đến một số tiêu biểu như sau: - Chính sách công theo Thomas Dye: “Chính công là bất kỳ những gì nhà nước lựa chọn làm hay không làm”; B. Guy Peter định nghĩa: “Chính sách công là toàn bộ các hoạt động của Nhà nước có ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến cuộc sống của mọi công dân”; theo Charle L.Cochran anh Eloise F.

Malone thì: “ Chính sách công bao gồm các quyết định chính trí để thực hiện các chương trình nhằm đạt được những mục tiêu xã hội”; Clarke E. Cochran lại cho rằng “Thuật ngữ chính sách công luôn chỉ những hành động của Chính phủ/ chính quyền và những ý định quyết định hành động này hoặc chính sách công là kết quả của cuộc đấu tranh trong chính quyền để ai giành được cái gì” - Chính sách công là những hoạt động mà chính quyền chọn làm và không làm. Theo cách tiếp cận này thì các hoạt động mà chính quyền làm hoặc không làm phải có tác động, ảnh hưởng lâu dài và sâu sắc đến nhân dân thì mới là chính sách công. Tiến Sỹ Đặng Ngọc Lợi trong bài viết đăng trên Tạp chí Kinh tế và dự báo (số tháng 1 năm 2012) tuy không đưa ra định nghĩa về chính sách công nhưng cho rằng chính sách công là chính sách của nhà nước, của chính phủ (do nhà nước, do chính phủ đưa ra), là một bộ phận thuộc chính sách kinh tế và chính sách nói chung của mỗi nước.

So với các quan niệm trên thì điểm khác căn bản trong cách tiếp cận nhận thức về chính sách công là tính công của chính sách, tính công thể hiện trong quan niệm của TS. Đặng Ngọc Lợi là nhà nước, chính phủ khác với quan niệm của các học giả Âu Mỹ xem tính công của chính sách là công cộng (công chúng, đối tượng chịu sự điều chỉnh, tác động của chính sách); 6 - PGS. Lê Chi Mai cho rằng “Cho đến nay trên thế giới cuộc tranh luận về định nghĩa chính sách công vẫn là một chủ đề sôi động và khó đạt được sự nhất trí rộng rãi” [Lỗi! Không tìm thấy nguồn tham chiếu.] tuy vậy theo bà chính sách công có những đặc trưng cơ bản nhất như: chủ thể ban hành chính sách công là nhà nước; chính sách công không chỉ là các quyết định (thể hiện trên văn bản) mà còn là những hành động, hành vi thực tiễn (thực hiện chính sách); chính sách công tập trung giải quyết những vấn đề đang đặt ra trong đời sống kinh tế - xã hội theo mục tiêu xác định; chính sách công gồm nhiều quyết định chính sách có liên quan lẫn nhau. Trong bài viết của mình PGS.

Lê Chi Mai còn đưa ra khái niệm “chính sách tư” là chính sách do các cơ quan, tổ chức ban hành nhằm giải quyết những vấn đề thuộc về nội bộ cơ quan, tổ chức, không có hiệu lực thi hành bên ngoài phạm vi cơ quan, tổ chức. Như vậy, so với các quan niệm đã nêu ta thấy có những điểm tương đồng trong quan niệm về chính sách công như: tính nhà nước, tính công cộng, tính hành động thực tiễn (coi quá trình thực hiện là một phần của chính sách công). Tuy có những định nghĩa, cách hiểu khác nhau về chính sách công, nhưng gần đây nhất, tại Nghị định của Chính phủ số 34/2016/NĐ-CP ngày 14/5/2016 Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật đã xác định chính sách công “là định hướng, giải pháp của Nhà nước để giải quyết vấn đề của thực tiễn nhằm đạt được mục tiêu nhất định” (Điều 2). Thực hiện chính sách công là một khâu hợp thành trong chu trình chính sách, là quá trình chuyển hóa ý chí của Nhà nước thể hiện cụ thể trong chính sách thành các kết quả cụ thể, đạt được mục tiêu của chính sách thông qua hệ thống tổ chức và công cụ quản lý nhà nước với sự tham gia của các tổ chức xã hội trong hệ thống chính trị và các đối tượng (khách thể) chính sách.

Rác thải sinh hoạt đô thị và xử lý rác thải Theo khoản 12 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2014, chất thải là vật chất được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác (Quốc hội, 2014). Trong Luật BVMT năm 2020 thì “Chất thải là vật chất ở thể rắn, lỏng, 7 khí hoặc ở dạng khác được thải ra từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt, hoạt động khác” (khoản 18, Điều 3). Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn hoặc sệt (còn gọi là bùn thải) được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác. Chất thải rắn sinh hoạt (còn gọi là rác sinh hoạt) là chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt thường ngày của con người.

Lượng chất thải sinh hoạt (còn gọi là rác sinh hoạt) là chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt thường ngày của con người quy định chặt chẽ và chi tiết hơn đối với các loại chất thải, trong đó xác định đối với chất thải rắn sinh hoạt (còn gọi được phân loại giảm thiếu tối tối đa các loại rác thải không cần thiết ra môi trường bên ngoài, có khả năng tái sử dụng, tái chế và chất thải rắn sinh hoạt khác. Rác thải sinh hoạt là toàn bộ các vật chất được con người loại bỏ trong các hoạt động đời sống, trong đó quan trọng và nhiều nhất là chất thải rắn. Thực hiện chính sách xử lý rác thải sinh hoạt đô thị Thực hiện chính sách xử lý rác thải sinh hoạt là quá trình chuyển hóa các quy định của chính sách về quản lý chất thải thành các kết quả cụ thể, đạt được các mục tiêu của chính sách này thông qua hệ thống tổ chức và công cụ quản lý nhà nước với sự tham gia của các tổ chức xã hội trong hệ thống chính trị và các đối tượng (khách thể) chính sách. Việc tổ chức thực hiện chính sách nói chung, chính sách xử lý rác thải sinh hoạt đô thị nói riêng ở cấp độ địa phương phải được gắn với đặc thù, đặc điểm của địa bàn (nơi) thực hiện chính sách, cụ thể đối với xử lý rác thải sinh hoạt đô thị thì không chỉ gắn với rác thải sinh hoạt đô thị (khối lượng, thành phần chất thải, …) mà còn cả với chủ thể thải bỏ là người dân đô thị (ý thức, nhận thức, tập quán, thói quen, …).

Mức độ tham gia của các bên liên quan (nhà nước, người dân, các tổ chức xã hội, …) có ý nghĩa và vai trò rất quan trọng trong tổ chức thực hiện chính sách, trong đó người xả thải phải có ý thức và trách nhiệm chính ngay từ khi xuất hiện rác thải (như giảm thải, phân loại) cho đến loại bỏ và xử lý sau đó (thông qua các tổ chức dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý cuối cùng theo nguyên tắc người xả thải phải trả tiền). Nhà nước với vai trò người quản lý tạo điều kiện, môi trường thuận 8 lợi cũng như kiểm tra, giám sát việc thu gom, vận chuyển và xử lý cuối cùng rác thải. Chính sách quốc gia về xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị 1. Quan điểm và mục tiêu chính sách.

Chiến lược quốc gia về quản lý tổng hợp chất thải rắn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2050 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 07 tháng 5 năm 2018 đã xác định các quan điểm chỉ đạo và định hướng làm cơ sở cả cho việc xây dựng và cả cho việc tổ chức thực hiện chính sách quản lý chất thải rắn, trong đó có chất thải rắn sinh hoạt đô thị, như sau: - Đảm bảo sự quản lý thống nhất, xuyên suốt từ trung ương đến địa phương về quản lý CTRSH, trong đó Bộ Tài nguyên và Môi trường là đầu mối quản lý nhà nước về CTRSH ở Trung ương; Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm toàn diện về việc quản lý CTRSH của địa phương; - CTRSH phát sinh phải được quản lý theo hướng coi là tài nguyên, được phân loại, thu gom phù hợp với công nghệ xử lý được lựa chọn; khuyến khích xử lý chất thải thành nguyên liệu, nhiên liệu, các sản phẩm thân thiện môi trường, xử lý chất thải kết hợp với thu hồi năng lượng, tiết kiệm đất đai và phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của từng địa phương, vùng và đất nước; - Đầu tư hệ thống quản lý CTRSH phải đồng bộ, bao gồm xây dựng cơ sở xử lý CTRSH, công tác thu gom, vận chuyển trên cơ sở công nghệ phù hợp. Thực hiện đầu tư cho quản lý CTRSH phải có trọng tâm, trọng điểm và ưu tiên cho từng giai đoạn cụ thể, tránh dàn trải, kém hiệu quả; - Việc đầu tư cho công tác thu gom, vận chuyển, tái chế và xử lý CTRSH phải được thực hiện bằng những công nghệ tiên tiến, đi thẳng vào hiện đại, thân thiện với môi trường và phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương, hạn chế thấp nhất lượng CTRSH phải chôn lấp; - Việc tăng cường nguồn lực cho các địa phương trong công tác quản lý CTRSH phải đi kèm với việc kiểm tra, giám sát chặt chẽ việc thực hiện. Mục tiêu chính sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ