Luận văn thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện hiệp đức tỉnh quảng nam

Tìm hiểu chính sách tôn giáo hiện hành và việc thực thi tự do tín ngưỡng tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam. Phân tích quản lý nhà nước về tôn giáo.

Trường đại học

Học viện khoa học xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách tôn giáo huyện Hiệp Đức tỉnh Quảng Nam

Chính sách tôn giáo là một bộ phận quan trọng trong hệ thống chính sách công của Nhà nước, bao gồm các quan điểm, quy định pháp lý nhằm định hướng và quản lý hoạt động tín ngưỡng. Tại Việt Nam, chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước là tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người. Quan điểm này được thể chế hóa từ Hiến pháp 1946 đến Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho các hoạt động tôn giáo phát triển hài hòa trong lòng dân tộc. Việc thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức tỉnh Quảng Nam không nằm ngoài định hướng chung đó. Huyện Hiệp Đức là địa bàn có đặc thù về địa lý, kinh tế - xã hội và sự đa dạng về tôn giáo, đòi hỏi công tác quản lý phải linh hoạt và hiệu quả. Theo thống kê, huyện có khoảng 2.393 tín đồ, chiếm 21% dân số, với các tôn giáo chính như Phật giáo, Công giáo, Tin lành và Cao Đài. Việc triển khai chính sách không chỉ nhằm đảm bảo quyền của tín đồ mà còn góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của tôn giáo để xây dựng đời sống “tốt đời, đẹp đạo”. Hiệu quả của công tác này có tác động của chính sách tôn giáo đến đời sống nhân dân một cách trực tiếp, ảnh hưởng đến an ninh chính trị và phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại địa phương. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá hiệu quả chính sách tôn giáo tại Hiệp Đức là nhiệm vụ cấp thiết, giúp nhận diện rõ những thành tựu và hạn chế, từ đó đề ra các giải pháp phù hợp cho giai đoạn tiếp theo.

1.1. Cơ sở pháp lý về việc thực hiện chính sách tín ngưỡng

Cơ sở pháp lý cho việc thực hiện chính sách tôn giáo tại Việt Nam nói chung và huyện Hiệp Đức nói riêng được xây dựng trên nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh và các văn kiện của Đảng. Ngay từ Sắc lệnh 234/SL năm 1955, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Chính phủ bảo đảm quyền TDTN và tự do thờ cúng của nhân dân”. Quan điểm này được kế thừa và phát triển qua các bản Hiến pháp, đặc biệt là Hiến pháp 2013, và được cụ thể hóa trong Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016. Văn bản pháp lý quan trọng này đã tạo ra một cơ chế quản lý minh bạch, thông thoáng, tôn trọng quyền tự do của cá nhân và tổ chức, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan trong quản lý nhà nước về tôn giáo. Các nghị quyết của Đảng như Nghị quyết 25-NQ/TW cũng nhấn mạnh chủ trương của Đảng về tôn giáo là coi đồng bào các tôn giáo là bộ phận không thể tách rời của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây là kim chỉ nam cho vai trò của chính quyền địa phương trong việc triển khai chính sách, đảm bảo hoạt động tôn giáo tuân thủ pháp luật và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung.

1.2. Đặc điểm các tôn giáo chính tại Hiệp Đức Quảng Nam

Địa bàn huyện Hiệp Đức có sự hiện diện của nhiều tôn giáo, tạo nên một bức tranh tín ngưỡng đa dạng. Đặc điểm các tôn giáo tại Hiệp Đức cho thấy sự phân bố tín đồ tập trung vào một số tôn giáo chính. Phật giáo huyện Hiệp Đức là tôn giáo có số lượng tín đồ đông đảo, với các cơ sở thờ tự được xây dựng khang trang, hoạt động ổn định, gắn bó với đời sống văn hóa tinh thần của người dân. Bên cạnh đó, Công giáo huyện Hiệp Đức cũng có lịch sử phát triển lâu đời, với cộng đồng giáo dân đoàn kết, tích cực tham gia các phong trào xã hội. Ngoài ra, đạo Tin lành và Cao Đài cũng có một số lượng tín đồ nhất định, chủ yếu tập trung tại các xã Bình Lâm, Bình Sơn, Quế Thọ. Toàn huyện hiện có 04 cơ sở thờ tự đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, với 04 chức sắc và 47 chức việc. Sự đa dạng này vừa là một lợi thế văn hóa, vừa đặt ra những yêu cầu phức tạp cho công tác tôn giáo huyện Hiệp Đức, đòi hỏi sự quan tâm và quản lý phù hợp để đảm bảo các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật, cùng phát triển và đóng góp cho xã hội.

II. Thách thức trong việc thực hiện chính sách tôn giáo ở Hiệp Đức

Quá trình thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức tỉnh Quảng Nam bên cạnh những kết quả tích cực vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là công tác quản lý, theo dõi hoạt động của một số cơ sở, tổ chức tôn giáo đôi khi chưa chặt chẽ, tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định. Việc nhận thức về chính sách, pháp luật của một bộ phận cán bộ và người dân còn hạn chế dẫn đến việc áp dụng và tuân thủ chưa đồng bộ. Các thế lực thù địch vẫn không ngừng lợi dụng vấn đề tôn giáo để xuyên tạc, kích động, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, ảnh hưởng đến an ninh trật tự vùng tôn giáo. Bên cạnh đó, nguồn lực đầu tư cho công tác tôn giáo, bao gồm cả nhân sự và kinh phí, còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo huyện Hiệp Đức tuy có nỗ lực nhưng đôi khi còn thiếu kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng xử lý các vấn đề nhạy cảm. Quá trình giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai, xây dựng cơ sở thờ tự còn tồn tại vướng mắc, kéo dài. Đây là những thách thức đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, từ việc hoàn thiện cơ chế đến nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ, nhằm đưa chính sách tôn giáo vào cuộc sống một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Thực trạng quản lý nhà nước và các hạn chế còn tồn tại

Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo tại Hiệp Đức đã đạt được những kết quả nhất định, tuy nhiên thực trạng và giải pháp công tác tôn giáo cho thấy vẫn còn những hạn chế. Việc phổ biến, tuyên truyền pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tuy được triển khai nhưng chưa thực sự sâu rộng, hiệu quả chưa cao. Một số cấp chính quyền cơ sở đôi khi còn lúng túng trong việc giải quyết các nhu cầu sinh hoạt tôn giáo chính đáng của người dân, chưa phân biệt rõ giữa hoạt động tôn giáo thuần túy và hành vi lợi dụng tôn giáo. Công tác thanh tra, kiểm tra hoạt động của các tổ chức, cá nhân tôn giáo chưa được tiến hành thường xuyên, dẫn đến việc chậm phát hiện và xử lý các vi phạm. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các ban, ngành, đoàn thể trong việc thực hiện chính sách tôn giáo đôi khi còn thiếu đồng bộ, chưa tạo thành sức mạnh tổng hợp. Năng lực tham mưu của đội ngũ cán bộ chuyên trách còn hạn chế cũng là một nguyên nhân làm giảm hiệu quả quản lý.

2.2. Vấn đề an ninh trật tự và các yếu tố xã hội tác động

Bảo đảm an ninh trật tự vùng tôn giáo là một nhiệm vụ trọng yếu trong công tác tôn giáo. Tại Hiệp Đức, tình hình an ninh trật tự cơ bản được giữ vững, tuy nhiên vẫn tiềm ẩn những yếu tố phức tạp. Sự xuất hiện của một số hiện tượng tín ngưỡng, tôn giáo mới, lạ chưa được công nhận có thể gây xáo trộn đời sống tâm linh của người dân. Các hoạt động lợi dụng tự do tín ngưỡng để tuyên truyền mê tín dị đoan, trái với thuần phong mỹ tục vẫn còn xảy ra ở một số nơi. Điều kiện kinh tế - xã hội của huyện, đặc biệt ở các xã vùng cao, còn nhiều khó khăn. Đời sống vật chất và tinh thần của một bộ phận người dân chưa cao, dễ bị các đối tượng xấu lôi kéo, kích động. Phong tục, tập quán của đồng bào dân tộc thiểu số cũng là một yếu tố cần được xem xét cẩn trọng trong quá trình triển khai chính sách để tránh gây ra những xung đột không đáng có.

III. Phương pháp quản lý nhà nước về tôn giáo tại huyện Hiệp Đức

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức tỉnh Quảng Nam, việc đổi mới phương pháp quản lý nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Chính quyền địa phương cần tập trung vào việc hướng dẫn, tạo điều kiện thay vì can thiệp hành chính sâu vào nội bộ các tổ chức tôn giáo. Trọng tâm của công tác quản lý là đảm bảo mọi hoạt động tôn giáo diễn ra trong khuôn khổ pháp luật, đặc biệt là Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến từng chức sắc, tín đồ. Vai trò của chính quyền địa phương thể hiện rõ nét qua việc chủ động đối thoại, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của các tổ chức tôn giáo và quần chúng tín đồ. Việc giải quyết kịp thời, thấu đáo các nhu cầu chính đáng như đăng ký sinh hoạt, xây dựng, sửa chữa cơ sở thờ tự sẽ góp phần củng cố niềm tin và tạo dựng mối quan hệ giữa chính quyền và tổ chức tôn giáo ngày càng tốt đẹp. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để kịp thời chấn chỉnh các hoạt động sai lệch, ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật, gây ảnh hưởng xấu đến xã hội. Đồng thời, việc kiện toàn bộ máy và đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo chuyên nghiệp, am hiểu cả về pháp luật lẫn thực tiễn tôn giáo là giải pháp nền tảng cho sự thành công.

3.1. Phát huy vai trò của chính quyền địa phương trong triển khai

Vai trò của chính quyền địa phương là yếu tố quyết định đến hiệu quả thực thi chính sách. Các cấp ủy Đảng, UBND từ huyện đến xã cần xác định công tác tôn giáo là nhiệm vụ chính trị quan trọng và thường xuyên. Cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Phòng Nội vụ, Công an, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể trong việc tham mưu và tổ chức thực hiện. Chính quyền cần chủ động xây dựng kế hoạch tiếp xúc, đối thoại định kỳ với các chức sắc, nhà tu hành để nắm bắt tình hình và giải quyết các vướng mắc phát sinh. Việc lồng ghép các mục tiêu về công tác tôn giáo vào chương trình phát triển kinh tế - xã hội chung của địa phương sẽ giúp nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho đồng bào có đạo, tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển.

3.2. Vận dụng hiệu quả Luật Tín ngưỡng Tôn giáo 2016 vào thực tiễn

Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 là công cụ pháp lý quan trọng nhất để quản lý và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng. Việc vận dụng luật vào thực tiễn đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và cách làm sáng tạo. Chính quyền huyện Hiệp Đức cần tập trung vào việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến tôn giáo, ứng dụng công nghệ thông tin để tạo sự thuận lợi, minh bạch cho các tổ chức, cá nhân khi thực hiện các thủ tục đăng ký. Cần hướng dẫn cụ thể cho các cơ sở tôn giáo về quy trình xin cấp phép xây dựng, sửa chữa, đăng ký hoạt động thường niên theo đúng quy định. Việc giải quyết dứt điểm các vấn đề đất đai liên quan đến tôn giáo dựa trên cơ sở pháp luật và lịch sử sẽ giúp tháo gỡ những điểm nghẽn, tránh tạo cớ cho các phần tử xấu lợi dụng, xuyên tạc.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác tôn giáo huyện Hiệp Đức

Để khắc phục những hạn chế và phát huy các kết quả đã đạt được, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác tôn giáo tại Hiệp Đức. Giải pháp hàng đầu là tăng cường sự lãnh đạo của các cấp ủy Đảng và hiệu lực quản lý của chính quyền. Cần tiếp tục quán triệt sâu sắc chủ trương của Đảng về tôn giáo và các quy định pháp luật cho đội ngũ cán bộ, đảng viên và nhân dân. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh công tác vận động quần chúng, phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể trong việc tập hợp, đoàn kết đồng bào có đạo. Cần xây dựng và nhân rộng các mô hình, điển hình tiên tiến trong phong trào “sống tốt đời, đẹp đạo”. Thứ ba, cần củng cố và tăng cường mối quan hệ giữa chính quyền và tổ chức tôn giáo trên tinh thần đối thoại, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Giải quyết các nhu cầu tôn giáo chính đáng, hợp pháp một cách kịp thời và minh bạch. Thứ tư, phải chú trọng công tác đảm bảo an ninh, chủ động đấu tranh, ngăn chặn mọi âm mưu lợi dụng tôn giáo để chống phá Đảng, Nhà nước. Cuối cùng, cần quan tâm đào tạo, bồi dưỡng, xây dựng đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo có đủ phẩm chất, năng lực, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Các giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ là đòn bẩy cho việc thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức tỉnh Quảng Nam đạt hiệu quả cao hơn.

4.1. Củng cố mối quan hệ giữa chính quyền và tổ chức tôn giáo

Xây dựng mối quan hệ giữa chính quyền và tổ chức tôn giáo hài hòa, tin cậy là nền tảng cho sự ổn định. Chính quyền cần thể hiện thái độ cầu thị, tôn trọng các giá trị văn hóa, đạo đức của tôn giáo. Việc thường xuyên tổ chức các buổi gặp gỡ, tọa đàm giữa lãnh đạo huyện với các chức sắc tôn giáo là kênh thông tin hai chiều hiệu quả. Qua đó, chính quyền có thể phổ biến chính sách, lắng nghe kiến nghị, còn các tổ chức tôn giáo cũng bày tỏ được tâm tư, nguyện vọng của mình. Khuyến khích và tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo tham gia vào các hoạt động xã hội, từ thiện nhân đạo, giáo dục, y tế... sẽ giúp phát huy nguồn lực của tôn giáo, đồng thời tăng cường sự gắn bó, đồng hành cùng dân tộc.

4.2. Tuyên truyền chủ trương của Đảng về tôn giáo cho nhân dân

Công tác tuyên truyền, phổ biến chủ trương của Đảng về tôn giáo và chính sách pháp luật của Nhà nước cần được đổi mới về nội dung và hình thức. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần đa dạng hóa các kênh thông tin như sử dụng mạng xã hội, tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, sân khấu hóa... để thông tin dễ dàng tiếp cận với người dân, đặc biệt là giới trẻ. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào quyền và nghĩa vụ của công dân trong hoạt động tín ngưỡng. Cần phát huy vai trò của các chức sắc, người có uy tín trong cộng đồng tôn giáo làm cầu nối để tuyên truyền, vận động tín đồ chấp hành tốt pháp luật, tích cực tham gia xây dựng quê hương, đất nước.

V. Đánh giá tác động chính sách tôn giáo đến đời sống nhân dân

Việc thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức tỉnh Quảng Nam đã mang lại những tác động tích cực và sâu sắc đến đời sống kinh tế - xã hội. Trước hết, chính sách đã đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của người dân, tạo không khí phấn khởi, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. Đời sống sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo của tín đồ diễn ra ổn định, các ngày lễ trọng được tổ chức trang nghiêm, an toàn. Tác động của chính sách tôn giáo đến đời sống nhân dân còn thể hiện qua việc phát huy các giá trị đạo đức tốt đẹp. Các tôn giáo đã tích cực vận động tín đồ sống chan hòa, đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau. Nhiều phong trào từ thiện, an sinh xã hội do các tổ chức tôn giáo khởi xướng đã góp phần đáng kể vào công cuộc giảm nghèo bền vững của huyện. Điển hình là các phong trào “Vì người nghèo”, xây dựng “nhà Đại đoàn kết” đã huy động được nguồn lực lớn từ cộng đồng. Chính sách tôn giáo đúng đắn đã góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo sự đồng thuận xã hội, huy động sức mạnh của đồng bào có đạo vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, giữ vững ổn định chính trị tại địa phương.

5.1. Kết quả đạt được trong công tác tôn giáo huyện Hiệp Đức

Qua nhiều năm triển khai, công tác tôn giáo huyện Hiệp Đức đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Tình hình tôn giáo trên địa bàn cơ bản ổn định, không xảy ra các điểm nóng phức tạp. Nhận thức của cán bộ, đảng viên và nhân dân về chính sách tôn giáo được nâng lên. Hầu hết các tổ chức tôn giáo hoạt động theo đúng hiến chương, điều lệ và quy định của pháp luật. Mối quan hệ giữa chính quyền và tổ chức tôn giáo ngày càng gắn bó. Chính quyền đã giải quyết được nhiều nhu cầu hợp pháp, chính đáng của các tôn giáo, như việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho 4 cơ sở thờ tự với tổng diện tích 9.187 m2. Đồng bào các tôn giáo tích cực tham gia các phong trào thi đua yêu nước, góp phần vào thành tựu phát triển kinh tế - xã hội chung của huyện.

5.2. Chuyển biến trong đời sống sinh hoạt tín ngưỡng của người dân

Chính sách tôn giáo cởi mở, đúng đắn đã tạo ra những chuyển biến tích cực trong đời sống sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo của người dân Hiệp Đức. Các cơ sở thờ tự được tu bổ, xây dựng khang trang hơn, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của tín đồ. Người dân được tự do thể hiện đức tin của mình trong khuôn khổ pháp luật. Các hoạt động tôn giáo không chỉ giới hạn trong nghi lễ mà còn mở rộng ra các lĩnh vực xã hội, nhân đạo, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần. Tinh thần đoàn kết lương - giáo được củng cố, người dân không phân biệt tín ngưỡng cùng nhau xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư. Điều này thể hiện rõ tác động của chính sách tôn giáo đến đời sống nhân dân, góp phần xây dựng một xã hội hài hòa, ổn định và phát triển.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện hiệp đức tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY 1. Cơ sở lý luận về thực hiện chính sách tôn giáo 1. Một số khái niệm * Khái niệm tín ngưỡng Tín ngưỡng (belief) là một phương diện quan trọng của đời sống tinh thần con người, đồng thời còn là một hiện tượng văn hóa độc đáo, phản ánh được niềm tin, ước vọng của con người từ xưa cho đến nay. Cho nên, tín ngưỡng nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu ở nhiều chuyên ngành khác nhau như văn hóa dân gian, tôn giáo học, nhân học,…Ở mỗi chuyên ngành, do có cách tiếp cận riêng, nên dẫn đến việc hiểu khái niệm tín ngưỡng cũng chưa thống nhất với nhau.

Theo Từ điển Hán- Việt của học giả Đào Duy Anh, tín ngưỡng được giải thích: “Lòng ngưỡng mộ mê tín đối với một tôn giáo hoặc một chủ nghĩa” (1). Tương tự, trong quyển Từ điển Tiếng Việt do Văn Tân (chủ biên), tín ngưỡng nghĩa là: “Tin tưởng vào một tôn giáo: Tự do tín ngưỡng” (73). Như vậy, ở nghĩa từ nguyên, tín ngưỡng chính là niềm tin tôn giáo ở mỗi con người. Tác giả Đặng Nghiêm Vạn, trong công trình Lý luận về tôn giáo và tình hình tôn giáo ở Việt Nam, ông đã phân tích khá rõ khái niệm tín ngưỡng với tư cách là đức tin tôn giáo, tín ngưỡng không hoàn toàn tách rời khỏi tôn giáo: “Nếu hiểu tín ngưỡng là niềm tin thì có một phần ở ngoài tôn giáo, nếu hiểu là niềm tin tôn giáo (belief, believe, theo nghĩa hẹp, croyance religieuse) thì tín ngưỡng chỉ là một bộ phận chủ yếu cấu thành của tôn giáo” [93] Tác giả Lê Như Hoa (2001), Tín ngưỡng dân gian ở Việt Nam, tín ngưỡng dân gian được hiểu: Là những hình thái tôn giáo sơ khai, chúng được hình thành trên cơ sở tâm cách nguyên thủy (primitive metality) để nhận thức hiện thực và tác động đến hiện thực bằng các kỉ xảo (các biện pháp ma thuật) của thuyết hồn linh….

[59] 9 Tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện thông qua những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống để mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng [72, tr.1] * Khái niệm tôn giáo Định nghĩa của tôn giáo đến nay vẫn còn rất mù mờ và nhiều tranh cãi. Tại sao lại có những tranh cãi này? Sở dĩ bởi các định nghĩa tôn giáo xuất hiện khá muộn, dấu vết của việc định nghĩa khái niệm tôn giáo một cách rõ ràng, được biết tới là vào những năm sau Công nguyên, quãng từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 6. Đây là thời kỳ đế chế Roman đang đi vào thời suy tàn, và các vị vua Gothic bắt đầu nắm giữ vương quyền. Trước đó, khái niệm “tôn giáo” đã được sử dụng ở trong nhiều văn bản, nhưng không thống nhất được cách hiểu.

Tôn giáo – “religion” có gốc từ tiếng Latin “religionem”, có nghĩa là “tôn sùng những điều thiêng liêng, sùng bái thần thánh, sự tận tâm, cảm thức về lẽ phải, bổn phận đạo đức, nỗi sợ hãi thần thánh, phụng sự thần thánh, tuân thủ tín ngưỡng, một niềm tin, một hình thức thờ phụng, tế lễ, tinh thần, sự thánh thiện”. Tiếng Pháp cổ từ này có nghĩa là “lòng mộ đạo, sự hiếu kính, cộng đồng tín ngưỡng” Theo nhà ngôn ngữ học Max Muller, vào khoảng những năm 1200, “religion” trong tiếng Pháp Anglo có nghĩa là “cuộc sống nguyện cầu trong các tu viện”. Khoảng những năm 1300, trong tiếng Anh, nó có nghĩa là “hệ thống niềm tin riêng biệt”. Vào những năm 1530, tôn giáo lại có nghĩa là “công nhận và trung thành với quyền lực tối thượng và vô hình”.

Các định nghĩa tôn giáo này đều xuất hiện trong thời Trung Cổ ở Châu Âu, khi quyền lực nhà thờ Công giáo đang bao trùm châu lục này. Có một sự khác biệt về đời sống thần thánh ở phương Đông so với phương Tây, đó là người phương Đông không coi thần thánh hoặc ma quỷ sống ở một cõi nào đó khác mà họ không thể chạm tới. Người phương Đông coi thần thánh hoặc ma quỷ hiện diện ngay trong đời sống, hòa lẫn vào xã hội con người, thậm chí ngay bên trong mình. Vậy nên, do các hành vi tôn giáo được thực hiện một cách tự 10 nhiên trong đời sống, nên các từ này không nhất thiết phải được định nghĩa hoặc tranh cãi nhau [60] Tôn giáo là niềm tin của con người tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức [72, tr.1] * Khái niệm tổ chức tôn giáo Nguồn gốc xã hội của tôn giáo là toàn bộ những nguyên nhân và điều kiện khách quan của đời sống xã hội tất yếu làm nảy sinh và tái hiện những niềm tin tôn giáo.

Trong đó một số nguyên nhân và điều kiện gắn với mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, một số khác gắn với mối quan hệ giữa con người với con người Nguồn gốc nhận thức của tôn giáo gắn liền với đặc điểm của quá trình nhận thức. Đó là một quá trình phức tạp và mâu thuẫn, nó là sự thống nhất một cách biện chứng giữa nội dung khách quan và hình thức chủ quan [Lý luận tôn giáo và vấn đề tôn giáo ở Việt Nam của GS. Đặng Nghiêm Vạn] Tổ chức đã được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo được công nhận là tổ chức tôn giáo khi đáp ứng đủ các điều kiện như Hoạt động ổn định, liên tục từ đủ 05 năm trở lên kể từ ngày được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo.3, 4] Trách nhiệm quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo như Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo trong phạm vi cả nước; .7, 8] Tổ chức tôn giáo là tập hợp tín đồ, chức sắc, chức việc, nhà tu hành của một tôn giáo được tổ chức theo một cơ cấu nhất định được Nhà nước công nhận nhằm thực hiện các hoạt động tôn giáo [72, tr.1] * Khái niệm cơ sở tôn giáo Tổ chức tôn giáo được thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo khi đáp ứng đủ các điều kiện như có cơ sở vật chất bảo đảm cho việc đào tạo; Có địa điểm hợp pháp để đặt cơ sở đào tạo; Có chương trình, nội dung đào tạo; có môn học về lịch sử Việt Nam và pháp luật Việt Nam trong chương trình đào tạo; Có nhân sự quản lý và giảng dạy đáp ứng yêu cầu đào tạo [72, tr.6] 11 Cơ sở tôn giáo gồm chùa, nhà thờ, nhà nguyện, thánh thất, thánh đường, trụ sở của tổ chức tôn giáo, cơ sở hợp pháp khác của tổ chức tôn giáo [72, tr.1] * Khái niệm chính sách tôn giáo Theo từ điển tiếng Việt của Nhà xuất bản Từ điển Bách Khoa: Chính sách là sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt một mục đích nhất định dựa vào đường lối chính trị chung và tình hình thực tế mà đề ra. Trong thực tế, nhà nước, đảng phái, các tổ chức, các công ty đều là các chủ thể của chính sách.

Do đó, trong thực tế, có hai loại chính sách là: chính sách tư và chính sách công. Chính sách công là tổng thể các quan điểm tư tưởng, các quy định pháp lý do Nhà nước đề ra, thể hiện thái độ, lập trường chính thức, lâu dài, nhất quán của người cầm quyền; thông qua đó người cầm quyền định hướng, lãnh đạo, quản lý các hoạt động xã hội nhằm đạt đến mục tiêu nhất định. Như vậy có thể hiểu, chính sách tôn giáo là tổng thể các quan điểm tư tưởng, các quy định pháp lý có liên quan đến lĩnh vực tôn giáo do Nhà nước đề ra, thể hiện thái độ, lập trường chính thức, lâu dài, nhất quán của người cầm quyền; thông qua đó người cầm quyền định hướng, lãnh đạo, quản lý các hoạt động tôn giáo nhằm đạt đến mục tiêu nhất định. * Khái niệm thực hiện chính sách tôn giáo Về chính sách tôn giáo Đảng ta khẳng định: “Đồng bào các tôn giáo là 1 bộ phận quan trọng của khối đại đoàn kết dân tộc.

Thực hiện nhất quán chính sách tôn giáo và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, theo hoặc không theo tôn giáo của công dân, quyền sinh hoạt tôn giáo bình thường theo pháp luật. Đoàn kết đồng bào theo các tôn giáo khác nhau, đồng bào theo tôn giáo và không theo tôn giáo. Phát huy những giá trị văn hoá, đạo đức tốt đẹp của các tôn giáo. Động viên, giúp đỡ đồng bào theo đạo và các chức sắc tôn giáo sống “tốt đời, đẹp đạo” Từ những quan điểm, chủ trương về chính sách tôn giáo, các cơ quan nhà nước xây dựng kế hoạch, tuyên truyền vận động, triển khai thực hiện chính sách tôn giáo tại các địa phương.

Do đó, thực hiện chính sách tôn giáo là thực hiện tốt các chương trình phát triển kinh tế - xã hội gắn với xây dựng cơ chế chính sách tôn 12 giáo, tín ngưỡng, nâng cao đời sống vật chất, văn hoá của đồng bào các tôn giáo và mọi tầng lớp nhân dân, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân, giữ gìn truyền thống văn hóa dân tộc [10] 1. Ý nghĩa và vai trò của việc thực hiện chính sách tôn giáo * Ý nghĩa của việc thực hiện chính sách tôn giáo Chính sách tôn giáo của Đảng Cộng sản Việt Nam là hết sức đúng đắn, đem lại những hiệu quả thiết thực. Chính sách không phải được đưa ra do ý chí chủ quan của những nhà lãnh đạo, mà lại sự kết hợp quan điểm lý luận và Chủ nghĩa Mác - Lê nin - Tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn, tình hình tôn giáo Việt Nam. Trong những năm chiến tranh các tín đồ tôn giáo đã góp phần vào chiến thắng chung dân tộc.

Thời kỳ hiện nay, họ đang ra sức xây dựng đất nước ngày một giàu đẹp hơn. Củng cố khối đại dodàn kết dân tộc, nâng chủ nghĩa yêu nước lên tầm cao mới. Đảng Cộng sản Việt Nam dựa trên nền tảng thế giới quan, phương pháp luận, Chủ nghĩa Mác - Lê nin - Tư tưởng Hồ Chí Minh, vận dụng sáng tạo và phát triển Chủ nghĩa Mác - Lê nin vào điều kiện cụ thể nước ta, phù hợp với lịch sử và văn hoá dân tộc xuất phát từ đất nước và con người Việt Nam, giải đáp những yêu cầu lí luận và thực tiễn cách mạng Việt Nam. Chính sách tôn giáo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thời kỳ hiện nay là hết sức đúng đắn và phù hợp với nguyện vọng đại bộ phận tín dodò.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ