Luận văn Thạc sĩ: Thực hiện chính sách phát triển du lịch huyện Tri Tôn, An Giang

Nghiên cứu chính sách phát triển du lịch tại Tri Tôn, An Giang. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả và tính bền vững cho du lịch địa phương.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách phát triển du lịch tại huyện Tri Tôn An Giang

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung luận văn thạc sĩ về chủ đề “Thực hiện chính sách phát triển du lịch trên địa bàn huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang”. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược. Ngành du lịch được xác định là kinh tế mũi nhọn, có tác động lớn đến định hướng phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Việc nghiên cứu và thực thi chính sách công trong lĩnh vực này là yếu tố then chốt để khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch Tri Tôn. Chính sách công, hiểu một cách đơn giản, là hành động ứng xử của Nhà nước đối với các vấn đề trong cộng đồng nhằm thúc đẩy xã hội phát triển. Trong bối cảnh của Tri Tôn, chính sách phát triển du lịch là tập hợp các chủ trương và hành động của chính quyền địa phương nhằm tác động vào các yếu tố đầu vào như đất đai, lao động, vốn, và hạ tầng du lịch. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù, thu hút du khách, và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Việc thực thi chính sách không chỉ là chuyển hóa ý chí của nhà quản lý thành hiện thực mà còn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ và một lộ trình khoa học. Luận văn đã hệ thống hóa lý thuyết về chính sách công để làm rõ vai trò, đặc điểm và quy trình thực hiện, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích về sau.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về chính sách công và du lịch

Để hiểu rõ việc thực hiện chính sách, cần nắm vững các khái niệm cốt lõi. Chính sách công được định nghĩa là những hành động ứng xử của Nhà nước với các vấn đề phát sinh trong đời sống, thể hiện qua nhiều hình thức nhằm đạt mục tiêu chung. Thực thi chính sách là quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể chính sách thành hiện thực. Trong lĩnh vực du lịch, chính sách phát triển du lịch là tập hợp các chủ trương và hành động của nhà nước nhằm tác động vào cung và cầu du lịch, từ đó thúc đẩy ngành phát triển. Chủ thể thực hiện chính sách ở cấp huyện là Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân và các phòng ban chuyên môn, trong đó Phòng Văn hóa và Thông tin giữ vai trò tham mưu chính. Đối tượng thụ hưởng trực tiếp là người dân và các doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn. Việc nắm vững cơ sở lý luận này giúp các nhà quản lý xây dựng một quy trình thực thi bài bản, tránh được những sai sót mang tính hệ thống.

1.2. Vai trò của du lịch với định hướng phát triển kinh tế xã hội

Du lịch có tác động tích cực và sâu rộng đến kinh tế - xã hội. Đây là ngành “xuất khẩu tại chỗ” hiệu quả, mang lại nguồn thu ngoại tệ, kích thích các ngành kinh tế khác cùng phát triển. Theo Tổ chức Du lịch thế giới, một việc làm trong ngành du lịch có thể tạo ra từ 1,3 đến 3,3 việc làm ở các ngành liên quan. Tại Tri Tôn, phát triển du lịch bền vững không chỉ giúp tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân, đặc biệt là cộng đồng người Khmer. Hoạt động du lịch còn thúc đẩy thu hút đầu tư du lịch vào hạ tầng du lịch và các dịch vụ phụ trợ. Về mặt xã hội, du lịch giúp bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, di sản, điển hình như văn hóa Khmer Nam Bộ và các lễ hội truyền thống. Nó cũng là kênh quảng bá hiệu quả hình ảnh, con người và sản vật địa phương đến với bạn bè trong và ngoài nước, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững.

II. Phân tích thực trạng du lịch Tri Tôn Tiềm năng và rào cản

Huyện Tri Tôn sở hữu một kho tàng tài nguyên du lịch phong phú nhưng thực trạng phát triển vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Giai đoạn 2016-2020 chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về lượt khách, đặc biệt năm 2019 đạt 606.000 lượt, nhưng con số này sụt giảm mạnh vào năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các yếu tố bên ngoài và tính mùa vụ cao. Tiềm năng du lịch Tri Tôn đến từ cảnh quan thiên nhiên độc đáo của vùng Bảy Núi, hệ thống di tích lịch sử - văn hóa và bản sắc văn hóa Khmer Nam Bộ đặc sắc. Tuy nhiên, việc khai thác những tiềm năng này còn nhiều hạn chế. Hạ tầng du lịch dù đã được đầu tư nhưng còn thiếu đồng bộ, đặc biệt là các tuyến đường kết nối đến điểm tham quan và cơ sở lưu trú chất lượng cao. Nguồn nhân lực du lịch vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về kỹ năng chuyên nghiệp và ngoại ngữ. Các sản phẩm du lịch đặc thù còn đơn điệu, chủ yếu là tham quan, hành hương, chưa có nhiều hoạt động trải nghiệm để giữ chân du khách. Công tác quản lý nhà nước và xúc tiến quảng bá chưa đủ mạnh để tạo ra sức bật cần thiết. Đây là những thách thức lớn mà chính quyền địa phương cần có giải pháp và kiến nghị cụ thể để vượt qua.

2.1. Đánh giá tiềm năng du lịch Tri Tôn từ văn hóa đến thiên nhiên

Tri Tôn có lợi thế địa lý và tài nguyên thiên nhiên đa dạng. Vùng đất này là sự kết hợp hài hòa giữa đồng bằng và đồi núi, tạo nên các cảnh quan đặc sắc như núi Cô Tô, hồ Tà Pạ, đồi Tức Dụp. Đặc biệt, Tri Tôn là nơi hội tụ và bảo tồn đậm nét các giá trị văn hóa Khmer Nam Bộ. Hệ thống hơn 37 ngôi chùa Phật giáo Nam tông với kiến trúc độc đáo là điểm nhấn cho loại hình du lịch tâm linh. Lễ hội đua bò Bảy Núi, một di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, là sản phẩm du lịch độc nhất vô nhị, thu hút hàng chục ngàn du khách mỗi năm. Bên cạnh đó, các lễ hội khác như CholChnam Thmay, Sen Dolta cùng với văn hóa ẩm thực phong phú và các làng nghề truyền thống tạo nên sức hấp dẫn riêng biệt, là nền tảng vững chắc để xây dựng các tour du lịch trải nghiệm văn hóa và du lịch cộng đồng.

2.2. Các thách thức trong việc thực hiện chính sách phát triển du lịch

Bên cạnh tiềm năng, ngành du lịch Tri Tôn đối mặt với nhiều rào cản. Thứ nhất, hạ tầng du lịch và giao thông kết nối còn yếu kém, gây khó khăn cho việc tiếp cận các điểm đến. Thứ hai, chất lượng nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng yêu cầu, thiếu tính chuyên nghiệp và kỹ năng giao tiếp, đặc biệt là ngoại ngữ. Thứ ba, các sản phẩm du lịch đặc thù chưa được đầu tư bài bản, còn mang tính tự phát, thiếu sự đa dạng và các dịch vụ bổ trợ để tăng chi tiêu và thời gian lưu trú của du khách. Thứ tư, công tác thu hút đầu tư du lịch còn hạn chế do thiếu các cơ chế, chính sách đủ hấp dẫn. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp về làm du lịch chuyên nghiệp còn thấp, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và môi trường du lịch chung. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là nhiệm vụ cấp bách trong thực trạng phát triển hiện nay.

III. Hướng dẫn 7 bước thực hiện chính sách phát triển du lịch Tri Tôn

Để chính sách không chỉ nằm trên giấy, việc tổ chức thực thi cần tuân thủ một quy trình khoa học. Luận văn đã đề xuất một quy trình 7 bước để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách phát triển du lịch tại Tri Tôn. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống, đồng bộ và khả năng thích ứng với thực tiễn. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết, xác định rõ mục tiêu, nguồn lực, và lộ trình. Tiếp theo là phổ biến, tuyên truyền chính sách một cách sâu rộng để tạo sự đồng thuận trong cả hệ thống chính trị và nhân dân. Vai trò của chính quyền địa phương thể hiện rõ nét ở bước thứ ba: phân công, phối hợp nhiệm vụ cụ thể cho từng cơ quan, đơn vị. Các bước tiếp theo bao gồm duy trì chính sách để đảm bảo tính liên tục, điều chỉnh chính sách khi cần thiết để phù hợp với sự thay đổi của môi trường, theo dõi, kiểm tra, đôn đốc để đảm bảo tiến độ và chất lượng. Cuối cùng, việc đánh giá, tổng kết và rút kinh nghiệm là cơ sở để hoàn thiện chính sách trong các giai đoạn tiếp theo. Việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình này sẽ giúp Tri Tôn vượt qua những bất cập trong quản lý và thúc đẩy ngành du lịch An Giang phát triển.

3.1. Giai đoạn hoạch định Xây dựng kế hoạch và tuyên truyền

Giai đoạn đầu của quá trình thực thi chính sách có ý nghĩa quyết định. Bước 1, xây dựng kế hoạch triển khai, đòi hỏi phải xác định mục tiêu cụ thể, phân bổ nguồn lực hợp lý và xây dựng lộ trình thực hiện rõ ràng. Kế hoạch phải bám sát định hướng phát triển kinh tế xã hội của huyện và tỉnh. Bước 2, phổ biến và tuyên truyền chính sách, là hoạt động không thể thiếu. Việc này giúp các đối tượng liên quan, từ cán bộ, doanh nghiệp đến người dân, hiểu rõ mục đích, ý nghĩa và lợi ích của chính sách. Một khi người dân tự giác tham gia, hiệu quả thực thi sẽ được nâng cao đáng kể. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện đa dạng qua nhiều kênh, từ các cuộc họp, tập huấn đến phương tiện thông tin đại chúng, đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách nhất quán và hiệu quả.

3.2. Giai đoạn triển khai Phân công duy trì và điều chỉnh

Sau khi có kế hoạch, giai đoạn triển khai là lúc biến ý tưởng thành hành động. Phân công và phối hợp thực hiện là bước cốt lõi, yêu cầu xác định rõ trách nhiệm của từng đơn vị, cá nhân. Vai trò của chính quyền địa phương là điều phối nhịp nhàng, tránh chồng chéo. Duy trì chính sách là đảm bảo các hoạt động diễn ra liên tục, không bị gián đoạn. Trong quá trình đó, việc điều chỉnh chính sách là cần thiết để ứng phó với những thay đổi của thực tế. Nguyên tắc điều chỉnh là chỉ thay đổi biện pháp, cơ chế thực hiện chứ không thay đổi mục tiêu cốt lõi của chính sách. Sự linh hoạt này giúp chính sách luôn bám sát thực tiễn và phát huy tối đa hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh ngành du lịch luôn biến động.

3.3. Giai đoạn giám sát Theo dõi kiểm tra và đánh giá tổng kết

Giám sát là hoạt động diễn ra xuyên suốt quá trình thực thi. Theo dõi, kiểm tra, đôn đốc giúp phát hiện kịp thời các sai lệch, khó khăn để có biện pháp khắc phục. Hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên, có kế hoạch, không mang tính hình thức. Cuối cùng, đánh giá và tổng kết là bước nhìn lại toàn bộ quá trình để rút ra bài học kinh nghiệm. Việc đánh giá cần dựa trên các chỉ số cụ thể, so sánh kết quả đạt được với mục tiêu đề ra. Kết quả của bước này không chỉ là cơ sở để báo cáo mà còn là nguồn dữ liệu quý giá cho việc xây dựng các chính sách tiếp theo, góp phần hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch và là một phần quan trọng của các công trình nghiên cứu như khóa luận tốt nghiệp hay luận văn.

IV. Bí quyết phát triển du lịch bền vững tại Tri Tôn tỉnh An Giang

Để hiện thực hóa mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, Tri Tôn cần tập trung vào các giải pháp mang tính đột phá và bền vững. Trọng tâm là giải quyết các điểm nghẽn về hạ tầng, sản phẩm và nhân lực. Về hạ tầng, cần có chính sách ưu đãi đặc thù để thu hút đầu tư du lịch vào các dự án giao thông, cơ sở lưu trú và khu vui chơi giải trí. Việc xã hội hóa đầu tư, kêu gọi các doanh nghiệp lớn tham gia là hướng đi tất yếu. Về sản phẩm, cần chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu. Thay vì dàn trải, Tri Tôn nên tập trung xây dựng một vài sản phẩm du lịch đặc thù có sức cạnh tranh cao, dựa trên thế mạnh về văn hóa Khmer Nam Bộ và cảnh quan thiên nhiên. Các sản phẩm này phải độc đáo, mang tính trải nghiệm cao, ví dụ như tour khám phá làng nghề, lễ hội, hoặc du lịch nông nghiệp công nghệ cao. Về nhân lực, cần có chiến lược đào tạo và đào tạo lại nguồn nhân lực du lịch một cách bài bản, từ kỹ năng nghiệp vụ, ngoại ngữ đến văn hóa ứng xử. Việc liên kết với các trường, trung tâm đào tạo du lịch uy tín là cần thiết. Đây là những giải pháp và kiến nghị cốt lõi để tạo ra sự thay đổi về chất cho du lịch An Giang nói chung và Tri Tôn nói riêng.

4.1. Giải pháp thu hút đầu tư du lịch và hoàn thiện hạ tầng

Nguồn vốn là yếu tố quyết định để cải thiện bộ mặt du lịch. Vai trò của chính quyền địa phương là tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch. Cần xây dựng danh mục các dự án ưu tiên kêu gọi đầu tư, đặc biệt là các dự án về hạ tầng du lịch như đường giao thông đến khu du lịch Tà Pạ, Ô Tà Sóc, và các khu resort, khách sạn cao cấp. Chính sách ưu đãi về thuế, tiền thuê đất, và thủ tục hành chính cần được công bố rõ ràng. Bên cạnh đó, việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn ngân sách nhà nước để làm “vốn mồi” cho các công trình hạ tầng khung là rất quan trọng. Điều này sẽ tạo động lực, củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư tư nhân, từ đó tạo ra một hệ sinh thái du lịch hoàn chỉnh và hiện đại.

4.2. Phương pháp xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù và độc đáo

Sự khác biệt là yếu tố sống còn trong cạnh tranh du lịch. Tri Tôn không thể chỉ dựa vào các tài nguyên sẵn có mà phải biến chúng thành những sản phẩm du lịch đặc thù hấp dẫn. Cần nghiên cứu thị trường để xác định phân khúc du khách mục tiêu. Dựa trên nền tảng văn hóa Khmer Nam Bộ, có thể phát triển các tour du lịch trải nghiệm như “Một ngày làm nghệ nhân dệt thổ cẩm”, “Học nấu món ăn Khmer”, hay tham gia vào các nghi lễ tại chùa. Lễ hội đua bò Bảy Núi cần được nâng tầm thành một sự kiện văn hóa - thể thao chuyên nghiệp, có các hoạt động phụ trợ kéo dài nhiều ngày. Mô hình du lịch cộng đồng tại các phum sóc, kết hợp homestay với tham quan vườn cây ăn trái, cũng là một hướng đi đầy triển vọng, tạo ra sản phẩm vừa độc đáo vừa mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân.

V. Mô hình du lịch cộng đồng Bài học thực tiễn cho huyện Tri Tôn

Kinh nghiệm từ các địa phương đi trước cho thấy du lịch cộng đồng là một hướng đi hiệu quả để phát triển du lịch bền vững. Đây là mô hình mà người dân địa phương trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ và quản lý hoạt động du lịch, từ đó được chia sẻ lợi ích kinh tế. Tại Tri Tôn, với đặc thù có đông đồng bào dân tộc Khmer, mô hình này đặc biệt phù hợp. Nó không chỉ giúp giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo mà còn là cách tốt nhất để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa bản địa. Du khách sẽ có những trải nghiệm chân thực khi được sống, ăn uống và sinh hoạt cùng người dân. Để mô hình này thành công, vai trò của chính quyền địa phương là rất quan trọng. Cần có chính sách hỗ trợ ban đầu về vốn, tập huấn kỹ năng làm du lịch cho người dân (homestay, nấu ăn, hướng dẫn viên tại chỗ), và quy hoạch các điểm, làng du lịch cộng đồng để tránh phát triển tự phát. Bên cạnh đó, việc kết nối các điểm du lịch cộng đồng này với các tour, tuyến của các công ty lữ hành lớn sẽ đảm bảo nguồn khách ổn định. Bài học từ Lai Châu, Quảng Nam hay các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy, khi cộng đồng được trao quyền, họ sẽ trở thành chủ thể tích cực nhất trong việc bảo vệ tài nguyên và môi trường du lịch.

5.1. Phát triển du lịch cộng đồng gắn với giảm nghèo bền vững

Du lịch cộng đồng được xem là công cụ hữu hiệu trong chiến lược giảm nghèo. Thay vì chỉ là người làm thuê, người dân trở thành người chủ, trực tiếp hưởng lợi từ tài nguyên văn hóa và thiên nhiên của chính quê hương mình. Tại Tri Tôn, việc phát triển các homestay trong phum sóc của người Khmer, tổ chức các hoạt động trải nghiệm như làm đường thốt nốt, tham gia công việc đồng áng sẽ tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Lợi ích không chỉ dừng lại ở kinh tế. Khi tham gia vào du lịch, trình độ dân trí, kỹ năng giao tiếp và nhận thức về bảo vệ môi trường của người dân cũng được nâng cao. Đây chính là bản chất của sự phát triển du lịch bền vững, một mục tiêu mà nhiều luận văn thạc sĩ về du lịch đều hướng tới.

5.2. Tầm quan trọng của liên kết vùng trong du lịch An Giang

Tri Tôn không thể phát triển du lịch một cách đơn độc. Sức hấp dẫn của một điểm đến sẽ tăng lên bội phần khi nó nằm trong một chuỗi các điểm tham quan liên hoàn. Do đó, liên kết vùng là một yêu cầu tất yếu. Huyện cần chủ động hợp tác với các địa phương lân cận như Tịnh Biên (Khu du lịch Núi Cấm), Châu Đốc (Miếu Bà Chúa Xứ), và xa hơn là Hà Tiên, Phú Quốc (Kiên Giang). Việc xây dựng các tour du lịch chung, ví dụ “Hành trình khám phá Bảy Núi linh thiêng” (Châu Đốc - Tịnh Biên - Tri Tôn) hay “Từ sông ra biển” (Tri Tôn - Hà Tiên), sẽ giúp đa dạng hóa sản phẩm, kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu của du khách. Sự liên kết này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ về chính sách, xúc tiến quảng bá và phát triển hạ tầng du lịch giữa các địa phương.

VI. Kết luận và kiến nghị từ luận văn thạc sĩ về du lịch Tri Tôn

Công trình nghiên cứu luận văn thạc sĩ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thực hiện chính sách công, phân tích sâu sắc thực trạng phát triển và các yếu tố ảnh hưởng đến ngành du lịch huyện Tri Tôn. Luận văn khẳng định Tri Tôn có tiềm năng to lớn để phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch tâm linh, du lịch văn hóa gắn với bản sắc Khmer và du lịch sinh thái. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các giải pháp và kiến nghị được đưa ra tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế chính sách, thu hút đầu tư du lịch, phát triển sản phẩm du lịch đặc thù, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch, và đẩy mạnh hợp tác, liên kết vùng. Về lâu dài, định hướng phát triển kinh tế xã hội của huyện phải xác định du lịch là ngành kinh tế đột phá. Việc triển khai hiệu quả các kiến nghị này sẽ không chỉ thúc đẩy ngành du lịch cất cánh mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển toàn diện, bền vững của huyện Tri Tôn, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân dân.

6.1. Tổng kết những đóng góp của luận văn và ý nghĩa thực tiễn

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa lý thuyết về thực thi chính sách công trong lĩnh vực du lịch. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đã phân tích cụ thể vai trò của UBND huyện Tri Tôn, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân trong quá trình thực hiện chính sách giai đoạn 2017-2020. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các cấp quản lý tại địa phương tham khảo, vận dụng trong việc hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách phát triển du lịch trong giai đoạn tới. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên các ngành liên quan khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp và các nhà nghiên cứu quan tâm đến du lịch An Giang.

6.2. Các kiến nghị then chốt để du lịch Tri Tôn cất cánh

Dựa trên kết quả phân tích, một số kiến nghị trọng tâm được đề xuất. Một là, hoàn thiện quy hoạch tổng thể phát triển du lịch huyện, tích hợp vào quy hoạch chung của tỉnh, đảm bảo tính đồng bộ. Hai là, ban hành các chính sách ưu đãi đột phá để thu hút đầu tư du lịch vào các dự án trọng điểm. Ba là, tập trung nguồn lực xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù mang thương hiệu Tri Tôn, đặc biệt là nâng tầm Lễ hội đua bò Bảy Núi. Bốn là, triển khai chương trình đào tạo, phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, chú trọng lao động là người địa phương. Năm là, tăng cường công tác xúc tiến, quảng bá du lịch một cách chuyên nghiệp và đẩy mạnh liên kết với các trung tâm du lịch lớn trong khu vực.

05/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách phát triển du lịch trên địa bàn huyện tri tôn tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN DU LỊCH 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Quan niệm Chính sách công Nhà nước là chủ thể đại diện cho quyền lực của nhân dân, ban hành chính sách công để mưu cầu lợi ích cho xã hội. Hoạt động của Nhà nước không chỉ tác động đến một khu vực, một bộ phận dân cư nhất định mà tác động rộng khắp đến mọi đối tượng trên phạm vi quốc gia.

Tác động của Nhà nước đến các đối tượng có thể mang tính chính trị, hành chính, kinh tế hay kỹ thuật được lồng ghép vào các cơ chế quản lý điều hành thống nhất. Đồng thời trong những thời kỳ phát triển khác nhau, chức năng – nhiệm vụ của Nhà nước cũng có sự thay đổi một cách thích hợp, vì thế mà quan niệm về chính sách công cũng được tiếp cận từ các góc độ khác nhau. Khái niệm chính sách Chính sách là những hành động ứng xử của chủ thể với các hiện tượng tồn tại trong quá trình vận động phát triển nhằm đạt mục tiêu nhất định. Từ khái niệm chung về chính sách chúng ta có thể đi đến khái niệm về chính sách công như sau : Chính sách công là những hành động ứng xử của Nhà nước với các vấn đề phát sinh trong đời sống cộng đồng, được thể hiện bằng nhiều hình thức khác nhau, nhằm thúc đẩy xã hội phát triển.

Khái niệm trên đây vừa bao hàm những đặc trưng của chính sách công do Nhà nước ban hành để tác động đến các đối tượng thuộc cộng đồng một cách ổn định. Vừa thể hiện được bản chất của chính sách là công cụ định hướng của Nhà nước cho mọi hành vi xã hội đối với các quá trình phát triển. Định hướng đó được thể hiện qua thái độ đối xử với những vấn đề đã, đang và sẽ nảy sinh trong đời sống cộng đồng. Để đạt được mục tiêu phát triển, trước hết chính sách phải tồn tại trong thực tế, nghĩa là Nhà nước phải hành động thật sự bằng chính sách.

Điều kiện tồn tại của một chính sách là tổng hòa những hành động tích cực theo định hướng chính trị của Nhà nước nhằm tác động, giải quyết những vấn đề nảy sinh trong từng giai đoạn phát triển. Điều kiện tồn tại đó được thể hiện bằng cách thức ứng xử của chủ thể quản lý là nhà nước. Khái niệm thực thi chính sách. Theo nguyên lý triết học, xung quanh chúng ta là các dạng vật chất tồn tại khách quan với những chức năng nhất định.

Chức năng là tập hợp những hoạt động có mục đích gắn với sự tồn tại và phát triển của thực thể theo yêu cầu của đời sống xã hội, hay nói một cách vắn tắt: chức năng là lý do tồn tại của các dạng thức vật chất nhất định. Chính sách là một dạng thức vật chất đặc biệt nên nó cũng cần thực hiện những chức năng để tồn tại. Song muốn thực hiện được chức năng, chính sách phải tham gia vào quá trình vận động như các vật chất khác. Nghĩa là sau khi ban hành, chính sách phải được triển khai thực hiện trong đời sống xã hội.

Do vậy, tổ chức thực thi chính sách là tất yếu khách quan để duy trì sự tồn tại của công cụ chính sách theo yêu cầu quản lý của Nhà nước và cũng là để đạt mục tiêu đề ra của chính sách. Với cách tư duy này có thể đi đến khái niệm về tổ chức thực thi chính sách sau đây : Tổ chức thực thi chính sách là toàn bộ quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể trong chính sách thành hiện thực với các đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu định hướng. Khái niệm du lịch Theo Luật Du Lịch năm 2017 của Quốc hội Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam: Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá một năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm kiếm khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác. Theo Tổ chức Du lịch thế giới (UNWTO): Du lịch là hoạt động về chuyến đi đến một nơi khác với môi trường sống thường xuyên của con người và ở lại đó để tham quan, nghỉ ngơi, vui chơi, giải trí hay các mục đích khác ngoài các hoạt động để có thù lao ở nơi đến với thời gian liên tục ít hơn một năm.

Chính sách du lịch Theo Tạp chí du lịch, chính sách phát triển du lịch là tập hợp các chủ trương và hành động của nhà nước để đẩy mạnh phát triển du lịch bằng cách tác động vào việc cung cấp và giá cả của các yếu tố đầu vào ( đất đai, lao động, vốn, cơ sở hạ tầng…); tác động tới sản phẩm du lịch; tác động đến số lượng khách du lịch; tác 8 động việc thay đổi tổ chức và năng lực của nguồn nhân lực du lịch; tác động vào việc chuyển giao công nghệ du lịch… 1. Tầm quan trọng của phát triển du lịch Hoạt động du lịch có liên quan mật thiết tới nhiều lĩnh vực khác đặc biệt là kinh tế. Kinh tế tạo tiền đề cho du lịch phát sinh và phát triển. Kinh tế càng phát triển, người dân càng có điều kiện và khả năng thanh toán để thỏa mãn các nhu cầu du lịch của mình.

Đồng thời, xét về phương diện cung du lịch thì ngành du lịch sử dụng rất nhiều các sản phẩm của ngành kinh tế khác để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch. Tác động tích cực của hoạt động du lịch tới kinh tế: Du lịch hiện nay được xem là giải pháp hữu hiệu thúc đẩy phát triển kinh tế của nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Hoạt động du lịch quốc tế chủ động nguồn thu ngoại tệ cho quốc gia, là hoạt động “xuất khẩu tại chỗ” và “xuất khẩu vô hình” hiệu quả đối với nền kinh tế. Khách du lịch quốc tế mang theo tiền từ các quốc gia khác đến chi tiêu ở điểm đến du lịch.

Do đó, hoạt động này làm tăng thu ngoại tệ cho nền kinh tế quốc gia kinh doanh du lịch quốc tế chủ động. Theo thống kê của Tổ chức Du lịch thế giới, cứ một việc làm trong ngành du lịch sẽ tạp ra từ 1,3 đến 3,3 việc làm ở các ngành khác. Hiện nay, tỷ lệ lao động tham gia phục vụ du lịch trực tiếp và gián tiếp chiếm khoảng 10 % lực lượng lao động trên toàn thế giới. Đồng thời, các doanh nghiệp du lịch cũng ưu tiên tuyển dụng người lao động là dân cư địa phương để tiết kiệm chi phí, tận dụng kinh nghiệm và hiểu biết sẵn có của họ cũng như thắt chặt mối quan hệ với chính quyền địa phương.

Hoạt động du lịch kích thích và thu hút đầu tư cho địa phương, quốc gia. Để phát triển du lịch thì không chỉ cần có tài nguyên du lịch, mà rất nhiều các điều kiện khác cũng cần được chuẩn bị như hế thống cơ sở vật chất kỹ thuật (các cơ sở lưu trú, cơ sở ăn uống, trung tâm vui chơi, giải trí…), cơ sở hạ tầng hay các công trình công cộng (hệ thống đường bộ, nhà ga, bến cảng, sân bay, hệ thống cấp thoát nước, mạng lưới điện …) đòi hỏi một lượng vốn đầu tư không nhỏ. Do du lịch là lĩnh vực kinh doanh hứa hẹn đem lại lợi nhuận cao nên thu hút các nhà đầu tư ngoài địa 9 phương và nước ngoài để hòan thiện các điều kiện này nhằm phát triển du lịch. Người dân địa phương cũng là những người hưởng lợi từ các công trình này… Hoạt động du lịch góp phần quảng bá kinh tế địa phương thông qua tiêu dùng của du khách.

Khách du lịch thường tìm đến với những sản phẩm đặc trưng của địa phương du lịch như các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm để sử dụng tại chỗ hoặc mua đem về làm quà lưu niệm, quà tặng người thân, bạn bè, đồng nghiệp sau chuyến đi. Du lịch có hiệu quả trực tiếp đối với một số ngành và lĩnh vực kinh doanh như giao thông vận chuyển, lưu trú và ăn uống thông qua doanh thu của các bộ phận này tăng đáng kể. Mặt khác, một số ngành khác có liên quan đến du lịch như công nghiệp, hàng tiêu dùng, nông nghiệp cũng có lợi ích từ du lịch do du lịch sử dụng sản phẩm của những ngành này trong quá trình kinh doanh của ngành. Du lịch phát triển thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một vùng, khu vực đặc biệt của quốc gia, giúp tạo ra môi trường thuận lợi cho các vùng có những khó khăn, đặc biệt trong việc thu hút sự quan tâm của công chúng trong và ngoài nước.

Du lịch cũng tăng cường các mối quan hệ kinh tế giữa các quốc gia. Sự phát triển của du lịch quốc tế có ý nghĩa quan trọng đến việc mở rộng và củng cố các mối quan hệ kinh tế quốc tế chủ yếu trên các hướng: ký kết hợp đồng trao đổi khách giữa các nước, các tổ chức và các hãng du lịch, lữ hành; tham gia các tổ chức quốc tế và du lịch để thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch; hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giao thông, vận chuyển hành khách trong du lịch; hợp tác quốc tế trong lĩnh vực cho vay vốn để xây dựng và phát triển du lịch; hợp tác quốc tế trong lĩnh vực cải tiến các mối quan hệ tiền tệ và thanh toán trong lĩnh vực du lịch quốc tế; hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tuyên truyền quảng bá du lịch. Du lịch không những là ngành “xuất khẩu tại chỗ” mà còn là ngành”xuất khẩu vô hình” hàng hóa du lịch. Đó là các cảnh quan thiên nhiên, những giá trị của những di tích lịch sử, văn hóa, tính độc đáo trong truyền thống phong tục, tập quán… mà giá trị và uy tín của nó ngày càng tăng lên qua mỗi lần đưa ra thị trường nếu như chất lượng phục vụ du lịch cao.

Về mặt xã hội, phát triển du lịch sẽ góp phần giải quyết công ăn việc làm cho người dân, góp phần là giảm đô thị hóa ở những quốc gia phát triển. Xét về khía 10 cạnh nào đó, du lịch cũng góp phần tích cực vào việc làm phong phú sự hiểu biết trí thức cho người dân bản địa thông qua những du khách ở các địa phương khác đến nhất là khách du lịch nước ngoài. Chủ thể và các bước thực hiện chính sách phát triển du lịch. Chủ thể thực hiện chính sách du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ