Luận văn thạc sĩ: Thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang

Phân tích thực hiện chính sách hỗ trợ DNNVV tại An Giang. Đánh giá thực trạng, hiệu quả và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực doanh nghiệp.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa An Giang

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là tập hợp các giải pháp, công cụ và quan điểm mà nhà nước sử dụng để thúc đẩy sự phát triển của khối doanh nghiệp này. Tại tỉnh An Giang, với số lượng DNNVV chiếm gần 99% trên tổng số hơn 10.000 doanh nghiệp, các chính sách công hỗ trợ doanh nghiệp đóng vai trò xương sống cho sự tăng trưởng kinh tế địa phương. Mục tiêu của các chính sách này là tạo ra một môi trường kinh doanh tỉnh An Giang thông thoáng, minh bạch và thuận lợi. Qua đó, các doanh nghiệp có thể dễ dàng thành lập, hoạt động ổn định và nâng cao năng lực cạnh tranh của SME. Theo Luật Hỗ trợ DNNVV số 04/2017/QH14, DNNVV được xác định dựa trên các tiêu chí về số lao động, tổng nguồn vốn và doanh thu hàng năm. Sự hỗ trợ của nhà nước không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn ban đầu mà còn là đòn bẩy để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, góp phần vào thực trạng phát triển kinh tế An Giang. Việc thực hiện hiệu quả các chính sách này sẽ trực tiếp giải quyết vấn đề việc làm, tăng thu ngân sách và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá quá trình thực hiện các chính sách hỗ trợ là vô cùng cấp thiết, nhằm xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục để tối ưu hóa hiệu quả.

1.1. Vai trò của DNNVV trong nền kinh tế tỉnh An Giang

Tại Việt Nam, khu vực DNNVV chiếm đến 98,1% tổng số doanh nghiệp, đóng góp khoảng 45% GDP và tạo việc làm cho hơn 5 triệu lao động. Riêng tại An Giang, DNNVV chiếm gần 99% tổng số doanh nghiệp, khẳng định vai trò không thể thiếu trong cơ cấu kinh tế. Các doanh nghiệp này là động lực chính trong việc thu hút vốn đầu tư xã hội, giải quyết an sinh và tạo việc làm cho lao động địa phương. Hơn nữa, sự phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa còn góp phần đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Đây cũng là nơi ươm mầm cho đội ngũ doanh nhân năng động, sáng tạo, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của tỉnh trong tương lai. Sự tồn tại và lớn mạnh của khối DNNVV là minh chứng rõ ràng cho một nền kinh tế năng động và linh hoạt.

1.2. Khái niệm và mục tiêu chính sách hỗ trợ doanh nghiệp

Chính sách hỗ trợ DNNVV là tổng thể các công cụ và giải pháp mà nhà nước sử dụng để khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp này. Mục tiêu cốt lõi là cải thiện môi trường kinh doanh, giúp DNNVV tiếp cận dễ dàng hơn với các nguồn lực quan trọng như vốn, công nghệ, thị trường và nhân lực. Các chính sách này được thiết kế để giải quyết những khó khăn đặc thù mà DNNVV thường gặp phải, chẳng hạn như thiếu vốn, trình độ quản trị yếu và khó khăn trong xúc tiến thương mại và đầu tư. Theo William Jenkin (1978), chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan của nhà chính trị nhằm lựa chọn mục tiêu và giải pháp để đạt được mục tiêu đó. Việc xây dựng và thực thi hiệu quả các chính sách này là yếu tố quyết định đến sự thành công trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

II. Thách thức khi thực hiện chính sách hỗ trợ SME tại An Giang

Mặc dù An Giang có nhiều lợi thế về vị trí địa lý và tài nguyên, tình hình phát triển DNNVV trong giai đoạn 2016-2020 vẫn còn rất hạn chế. Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư chỉ ra An Giang là một trong 5 địa phương có tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp thấp nhất cả nước (1,9%). Nguyên nhân chính đến từ những bất cập trong công tác tổ chức thực thi chính sách. Nhiều chính sách công hỗ trợ doanh nghiệp chưa đủ hấp dẫn, thiếu tính thực tiễn và chưa được tuyên truyền rộng rãi. Điều này dẫn đến tỷ lệ doanh nghiệp tiếp cận được hỗ trợ còn khiêm tốn. Hơn nữa, vai trò của chính quyền địa phương và sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành chưa thực sự chặt chẽ, đôi khi còn sai lệch so với mục tiêu ban đầu. Các DNNVV cũng đối mặt với nhiều khó khăn nội tại như trình độ công nghệ lạc hậu, khả năng quản trị yếu, thiếu mặt bằng sản xuất và đặc biệt là khó khăn trong tiếp cận tín dụng ngân hàng. Những rào cản này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng lớn đến mục tiêu phát triển kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của SME mà Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh đã đề ra.

2.1. Hạn chế trong việc tiếp cận nguồn vốn và tín dụng

Thiếu vốn là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của DNNVV. Mặc dù Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho DNNVV tỉnh An Giang đã được thành lập với vốn điều lệ 30 tỷ đồng, hiệu quả hoạt động vẫn chưa như kỳ vọng. Nhiều doanh nghiệp không đáp ứng được các điều kiện vay vốn do thiếu tài sản bảo đảm và tình hình tài chính yếu kém. Quá trình tiếp cận tín dụng ngân hàng còn nhiều thủ tục phức tạp, khiến các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, gặp nhiều trở ngại. Sự thiếu hụt nguồn hỗ trợ vốn cho SME An Giang đã làm chậm quá trình đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

2.2. Bất cập trong phối hợp và tổ chức thực thi chính sách

Hiệu quả của một chính sách phụ thuộc rất lớn vào khâu tổ chức thực hiện. Tại An Giang, việc phối hợp giữa các cơ quan như Sở Kế hoạch và Đầu tư An Giang, Sở Tài chính, và các ban ngành khác đôi khi còn thiếu đồng bộ. Một số địa phương chưa chủ động, còn tâm lý trông chờ, dẫn đến việc triển khai chính sách chậm trễ. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách chưa thực sự hiệu quả, khiến nhiều doanh nghiệp không nắm rõ quyền lợi và cách thức để nhận hỗ trợ. Sự thiếu sót trong khâu đôn đốc, kiểm tra và giám sát cũng là một nguyên nhân làm giảm hiệu lực của các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách.

2.3. Năng lực nội tại của doanh nghiệp còn nhiều yếu kém

Bên cạnh các yếu tố từ bên ngoài, những hạn chế từ chính nội tại của DNNVV cũng là một thách thức lớn. Đa số doanh nghiệp có quy mô nhỏ, trình độ quản trị doanh nghiệp yếu, thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn. Vấn đề phát triển nguồn nhân lực chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề cao. Khả năng ứng dụng công nghệ mới và đổi mới sáng tạo còn hạn chế. Nhiều hộ kinh doanh cá thể có đủ điều kiện nhưng vẫn ngần ngại chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp do thói quen kinh doanh nhỏ lẻ và tâm lý e ngại các thủ tục hành chính, thuế và kế toán phức tạp.

III. Giải pháp chính sách hỗ trợ vốn và thủ tục cho DNNVV An Giang

Để tháo gỡ các nút thắt về tài chính và hành chính, việc triển khai đồng bộ các giải pháp hỗ trợ vốn và đơn giản hóa thủ tục là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm là cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng và các quỹ tài chính của tỉnh. Quỹ Đầu tư phát triển và Quỹ Bảo lãnh tín dụng cần hoạt động hiệu quả hơn, với các điều kiện linh hoạt và phù hợp hơn với thực tế của DNNVV. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi thuế cần được áp dụng một cách triệt để, kết hợp với việc hướng dẫn chế độ kế toán đơn giản cho doanh nghiệp siêu nhỏ. Việc này không chỉ giúp giảm gánh nặng chi phí mà còn khuyến khích các hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp. Về mặt bằng sản xuất, tỉnh cần quy hoạch và phát triển các cụm công nghiệp, khu chế biến tập trung, tạo quỹ đất sạch với giá thuê ưu đãi. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch đất đai sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và lập kế hoạch đầu tư dài hạn, góp phần cải thiện môi trường kinh doanh tỉnh An Giang.

3.1. Tối ưu hóa chính sách hỗ trợ vốn cho SME An Giang

Để giải quyết bài toán vốn, cần có sự vào cuộc quyết liệt của các tổ chức tín dụng và quỹ tài chính địa phương. Ngân hàng Nhà nước chi nhánh An Giang cần khuyến khích các ngân hàng thương mại tăng dư nợ cho vay đối với DNNVV, có thể dựa trên xếp hạng tín nhiệm thay vì chỉ phụ thuộc vào tài sản đảm bảo. Quỹ Bảo lãnh tín dụng cần được tăng vốn điều lệ và đơn giản hóa thủ tục để thực sự trở thành điểm tựa cho doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh các chương trình cho vay ưu đãi, đặc biệt là cho các lĩnh vực kinh tế mũi nhọn của tỉnh như nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp chế biến. Việc này sẽ tạo ra cú hích quan trọng cho sự phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa.

3.2. Áp dụng chính sách ưu đãi thuế và kế toán đơn giản

Gánh nặng về thuế và sự phức tạp của thủ tục kế toán là một trong những lý do khiến nhiều hộ kinh doanh ngần ngại trở thành doanh nghiệp. Cục Thuế tỉnh An Giang cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, áp dụng mức thuế suất thu nhập doanh nghiệp ưu đãi có thời hạn theo quy định của Luật. Đồng thời, cần triển khai các lớp tập huấn, hỗ trợ miễn phí phần mềm kế toán và hướng dẫn chế độ kế toán đơn giản cho các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ. Việc công khai, minh bạch các chính sách thuế và hỗ trợ kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp an tâm sản xuất kinh doanh và tuân thủ tốt pháp luật.

3.3. Hỗ trợ mặt bằng sản xuất tại các cụm công nghiệp

Mặt bằng sản xuất là yếu tố đầu vào quan trọng. UBND tỉnh cần chỉ đạo quyết liệt việc bố trí quỹ đất để hình thành và phát triển các cụm công nghiệp, khu chế biến nông sản, thủy sản tập trung. Các doanh nghiệp đầu tư vào đây cần được hưởng các chính sách ưu đãi về tiền thuê đất, tiền sử dụng đất. Việc thành lập các tổ công tác chuyên hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các thủ tục hành chính về đất đai sẽ giúp rút ngắn thời gian và chi phí, tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp nhanh chóng triển khai dự án.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho SME An Giang

Bên cạnh hỗ trợ về tài chính, việc nâng cao năng lực nội tại cho doanh nghiệp là yếu tố sống còn trong bối cảnh hội nhập. Các chương trình phát triển nguồn nhân lực cần được triển khai một cách bài bản, từ đào tạo kỹ năng quản trị cho chủ doanh nghiệp đến đào tạo nghề cho người lao động. Tỉnh cần phối hợp chặt chẽ với các trường đại học, cơ sở dạy nghề để xây dựng chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp. Đồng thời, các hoạt động xúc tiến thương mại và đầu tư phải được đẩy mạnh để giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường. Việc hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ trong và ngoài nước, kết nối với các tham tán thương mại, và ứng dụng thương mại điện tử trên các sàn như Amazon, Alibaba là những hướng đi hiệu quả. Đặc biệt, cần có chính sách đột phá để khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp năng động, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của SME một cách bền vững.

4.1. Tăng cường xúc tiến thương mại và mở rộng thị trường

Mở rộng thị trường đầu ra là chìa khóa để doanh nghiệp phát triển. Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư tỉnh cần tăng cường tổ chức các hội nghị kết nối cung cầu, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm. Tỉnh cần linh hoạt vận dụng cơ chế hỗ trợ kinh phí cho doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế. Phối hợp với các Tham tán thương mại Việt Nam ở nước ngoài để nắm bắt nhu cầu thị trường, kết nối doanh nghiệp xuất khẩu của tỉnh với các nhà nhập khẩu tiềm năng. Hỗ trợ doanh nghiệp bán hàng trên các sàn thương mại điện tử quốc tế là một giải pháp chiến lược để đưa sản phẩm của An Giang vươn ra toàn cầu.

4.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp. Tỉnh cần thực hiện hiệu quả Đề án “Đào tạo lao động có tay nghề đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp”. Các khóa đào tạo về khởi sự kinh doanh, quản trị doanh nghiệp, kỹ năng bán hàng, marketing số cần được tổ chức thường xuyên và miễn, giảm chi phí cho DNNVV. Khuyến khích doanh nghiệp tự tổ chức đào tạo tại chỗ thông qua các chính sách hỗ trợ chi phí. Sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo nghề sẽ đảm bảo người lao động sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay yêu cầu công việc, giảm thời gian và chi phí đào tạo lại.

V. Đánh giá tác động chính sách hỗ trợ DNNVV An Giang 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020 chứng kiến những nỗ lực đáng kể của tỉnh An Giang trong việc triển khai chính sách hỗ trợ DNNVV. Kết quả tích cực là đã xây dựng được một khung chính sách tương đối toàn diện, phù hợp với điều kiện địa phương. Môi trường kinh doanh tỉnh An Giang đã có những cải thiện nhất định, các thủ tục hành chính dần được đơn giản hóa. Nhiều hoạt động hỗ trợ cụ thể đã được thực hiện như hỗ trợ phần mềm kế toán, tổ chức các khóa đào tạo, và các chương trình xúc tiến thương mại. Tuy nhiên, việc đánh giá tác động chính sách cho thấy hiệu quả chưa như kỳ vọng. Tốc độ phát triển doanh nghiệp mới còn chậm, và số lượng hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp còn rất thấp (chỉ đạt 8,84% kế hoạch năm 2017). Nguyên nhân sâu xa nằm ở khâu tổ chức thực thi còn hạn chế và các chính sách chưa thực sự đi vào cuộc sống. Các DNNVV vẫn gặp khó trong tiếp cận tín dụng ngân hàng và mặt bằng sản xuất. Đây là những bài học quan trọng để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Những kết quả tích cực đã đạt được trong thực tiễn

Trong giai đoạn vừa qua, tỉnh đã ban hành và triển khai nhiều kế hoạch, đề án quan trọng, tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động hỗ trợ. Đáng chú ý là việc thành lập Quỹ Bảo lãnh tín dụng và Quỹ Đầu tư phát triển, dù hoạt động chưa hiệu quả nhưng đã thể hiện quyết tâm của chính quyền. Công tác cải cách thủ tục hành chính thuế đã có nhiều tiến bộ, giúp giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Các hoạt động xúc tiến thương mại và đầu tư đã được tổ chức thường xuyên hơn, giúp một số doanh nghiệp kết nối được với các đối tác trong và ngoài nước. Đặc biệt, chương trình đào tạo nguồn nhân lực đã thu hút hàng nghìn lao động tham gia, góp phần nâng cao chất lượng lao động cho các doanh nghiệp trên địa bàn.

5.2. Các tồn tại hạn chế và nguyên nhân trong quá trình thực thi

Bên cạnh mặt tích cực, tồn tại lớn nhất là hiệu quả thực tế của chính sách còn thấp. Tỷ lệ doanh nghiệp thực sự nhận được hỗ trợ còn khiêm tốn. Nguyên nhân chính là do sự phối hợp giữa các sở, ngành chưa đồng bộ, công tác tuyên truyền yếu khiến doanh nghiệp thiếu thông tin. Bản thân một số chính sách được thiết kế chưa sát với thực tế, các điều kiện để nhận hỗ trợ còn quá cao so với năng lực của đa số DNNVV. Vai trò của chính quyền địa phương ở cấp huyện, xã trong việc vận động, hỗ trợ hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp chưa được phát huy mạnh mẽ. Những hạn chế này cần được nhận diện và khắc phục một cách triệt để.

VI. Hướng đi mới và giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách SME

Để chính sách hỗ trợ DNNVV thực sự trở thành động lực quan trọng cho thực trạng phát triển kinh tế An Giang, cần có những giải pháp đột phá trong giai đoạn tới. Trước hết, cần hệ thống hóa và rà soát lại toàn bộ các chính sách hiện có, loại bỏ những quy định không còn phù hợp và điều chỉnh các điều kiện hỗ trợ cho sát với thực tế. Vai trò của chính quyền địa phương, đặc biệt là Sở Kế hoạch và Đầu tư An Giang với tư cách là cơ quan đầu mối, phải được nâng cao. Cần thành lập một bộ phận chuyên trách, hoạt động theo cơ chế một cửa để tiếp nhận và xử lý mọi yêu cầu hỗ trợ của doanh nghiệp. Học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương thành công như Đồng Tháp với mô hình “Cà phê doanh nhân” hay Bến Tre với chương trình “Đồng Khởi khởi nghiệp” là rất cần thiết. Tương lai của DNNVV An Giang phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, nơi chính quyền thực sự đồng hành, lắng nghe và tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp một cách nhanh chóng và hiệu quả.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ Đồng Tháp Bến Tre và Long An

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các tỉnh lân cận cho thấy nhiều bài học quý giá. Đồng Tháp thành công nhờ tạo ra các kênh đối thoại trực tiếp, thường xuyên giữa lãnh đạo tỉnh và doanh nghiệp. Bến Tre tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp hoàn chỉnh với chương trình “Đồng Khởi khởi nghiệp”. Long An đặt ra các mục tiêu phát triển doanh nghiệp rất cụ thể và có đề án hỗ trợ bài bản. Bài học chung cho An Giang là cần có sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất, xây dựng chính sách dựa trên nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, và phải coi việc hỗ trợ DNNVV là nhiệm vụ trọng tâm của cả hệ thống chính trị.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách trong tương lai

Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm, một số giải pháp trọng tâm cần được thực hiện. Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành, quy định rõ trách nhiệm của từng đơn vị. Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và triển khai chính sách, xây dựng một cổng thông tin duy nhất cho DNNVV. Thứ ba, tăng cường nguồn lực tài chính cho các quỹ hỗ trợ và đơn giản hóa thủ tục tiếp cận tín dụng ngân hàng. Cuối cùng, cần có cơ chế theo dõi, đánh giá tác động chính sách một cách thường xuyên và khoa học để kịp thời điều chỉnh, đảm bảo chính sách luôn đi đúng hướng và mang lại hiệu quả thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Khái niệm Cụm từ doanh nghiệp nhỏ ngày nay được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Nói tới DNNVV, vô hình chung các quốc gia thường xem xét doanh nghiệp dựa trên quy mô của các doanh nghiệp.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có sự thống nhất trong việc lựa chọn các tiêu chí đánh giá loại hình doanh nghiệp theo quy mô và định lượng các doanh nghiệp theo các tiêu chí cụ thể. Các quốc gia nhìn chung chưa có một khái niệm mang tính chuẩn mực cho việc xác định thế nào là DNNVV. Điểm khác biệt cơ bản trong khái niệm về DNNVV giữa các quốc gia trên thế giới chủ yêu là việc lựa chọn các tiêu chí đánh giá quy mô doanh nghiệp và việc lượng hóa các tiêu chí đó thông qua các chi tiêu cụ thể. Trên thực tế hiện nay, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của mỗi nước và tùy thuộc vào đặc điểm ngành, nghề kinh doanh, trình độ phát triển trong từng thời kỳ mà mỗi nước có thể sử dụng các tiêu chí cụ thể hoặc kết hợp các tiêu chí khác nhau như: tổng số lao động làm việc trong doanh nghiệp, tổng vốn hoặc giá trị tài sản, doanh thu.

Do đó, khái niệm DNNVV là mang tính tương đối, thay đổi theo từng giai đoạn phát triển KT-XH của mỗi nước và phụ thuộc vào trình độ phát triển KT-XH của mỗi quốc gia, vào đặc điểm phát triển của mỗi loại ngành, nghề. Tại Việt Nam, sự hình thành quan niệm và các cách xác định DNNVV cũng khác nhau qua các thời kỳ phát triển của đất nước. Theo Điều 3 Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30 tháng 06 năm 2009 của Chính phủ định nghĩa về DNNVV như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân 7 đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên)”. Ngày 12 tháng 6 năm 2017, Quốc hội đã ban hành Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa số 04/2017/QH14, có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 (Luật Hỗ trợ DNNVV).

Theo đó, Luật quy định DNNVV là doanh nghiệp có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội không quá 200 người, có tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc doanh thu năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng. Đến ngày 11 tháng 3 năm 2018, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 39/2018/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hỗ trợ DNNVV (Nghị định số 39/2018/NĐ-CP) quy định rõ các tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa và doanh nghiệp siêu nhỏ. Như vậy, có thể thấy quan điếm và tiêu thức xác định cũng như việc đo lường tiêu thức xác định DNNVV ở các nước thường không giống nhau do điều kiện và trình độ phát triển của các nước là khác nhau, tuy nhiên việc xác định DNNVV ở các nước đều sử dụng những tiêu thức có định lượng phù hợp với điều kiện cụ thế của từng nước trong từng thời kỳ phát triển. Chính vì vậy, khái niệm về DNNVV thường được thay đổi và ít được dùng như một định nghĩa mang tính học thuật, có tính chất bắt buộc và tồn tại lâu dài.

Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa Theo Điều 4 của Luật Hỗ trợ DNNVV quy định về tiêu chí xác định DNNVV như sau: “1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và đáp ứng một trong hai tiêu chí sau đây: a) Tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng; b) Tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng. Doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa được xác định theo lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại và dịch vụ.” Tại Điều 6 của Nghị định số 39/2018/NĐ-CP cũng quy định về tiêu chí xác định DNNVV như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa được phân theo quy mô bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa. Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng.

Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 10 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng. Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 50 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 20 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1 Điều này. Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 50 người và tổng doanh thu của năm không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 50 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1 Điều này. Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và tổng doanh thu của năm không quá 200 tỷ đồng hoặc tổng 9 nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này.

Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 300 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa Trong những năm qua, nhờ có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ phát triển DNNVV của Nhà nước ban hành, nhất là từ sau khi Luật Doanh nghiệp năm 2020 ra đời (ban hành ngày 17 tháng 6 năm 2020, có hiệu lực từ tháng 01 tháng 01 năm 2021) để thay thế cho Luật Doanh nghiệp 2014 đã góp phần phát triển thêm về số lượng DNNVV. Phần lớn các doanh nghiệp được thành lập trong thời gian qua là các DNNVV với sự đa dạng về thành phần sở hữu, bao gồm doanh nghiệp nhà nước, công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), công ty cổ phần, công ty liên doanh, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã (HTX), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI),. Các DNNVV này đã góp phần quan trọng trong việc phát triển sức sản xuất, huy động và phát huy được nội lực vào xây dụng và phát triển kinh tế, xã hội; góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tăng thu ngân sách, tạo nhiều việc làm, xoá đói giảm nghèo và giải quyết các vấn đề xã hội khác.

Vì vậy, vai trò của DNNVV ngày càng lớn đối với nền KT-XH được thể hiện trên các mặt sau: 1. Tạo công ăn việc làm cho người lao động Vai trò của các DNNVV không chỉ thể hiện ở giá trị kinh tế mà nó tạo ra, quan trọng hơn và có ý nghĩa hơn là tạo công ăn việc làm cho người dân. Sự xuất hiện ngày càng nhiều DNNVV ở các địa phương, các vùng nông thôn có thể tạo ra số lượng lớn việc làm cho người lao động, góp phần giải quyết vấn đề lao động dôi dư, nhàn rỗi trong xã hội và ổn định kinh tế. Các cơ hội tăng thêm việc làm sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, kể cả những người đang thất nghiệp.

Hình thành và phát triển đội ngũ các nhà kinh doanh năng động Sự xuất hiện và khả năng phát triển của mỗi doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào những nhà sáng lập ra chúng. Đó là sức ép lớn buộc những người quản lý và sáng lập ra chúng phải có tính linh hoạt cao trong quản lý và điều hành, dám nghĩ, dám làm và chấp nhận sự mạo hiểm. Sự có mặt của đội ngũ những người quản lý này cùng với khả năng, trình độ, nhận thức của họ về tình hình thị trường và khả năng nắm bắt cơ hội kinh doanh sẽ tác động lớn đến hoạt động của từng doanh nghiệp. Họ luôn là người đi đầu trong đổi mới, tìm kiếm phương thức mới, đặt ra nhiệm vụ chuyển đổi cho phù hợp với môi trường kinh doanh.

Đối với một quốc gia thì sự phát triển của nền kinh tế phụ thuộc rất lớn vào sự có mặt của đội ngũ này, và chính đội ngũ này sẽ tạo ra một cơ cấu kinh tế năng động, linh hoạt phù hợp với thị trường. Ngoài các vai trò như đã nói trên, các DNNVV còn có vai trò trong việc ươm mầm các tài năng kinh doanh. Sự phát triển các DNNVV có tác dụng đào tạo, chọn lọc và thử thách đội ngũ doanh nhân, làm xuất hiện nhiều tài năng trong kinh doanh. Bằng sự tôn vinh những doanh nhân giỏi, kinh nghiệm quản lý của họ sẽ được nhân rộng và truyền bá trong xã hội dưới nhiều kênh thông tin khác nhau, qua đó sẽ tạo nhiều tài năng mới cho đất nước.

Thu hút vốn Vốn đầu tư là một yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất, có vai trò to lớn trong việc đầu tư trang thiết bị, cải tiến công nghệ, đào tạo nghề, nâng cao trình độ tay nghề cho lao động cũng như trình độ quản lý của chủ doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiện nay khi lạm phát có xu hướng tăng thì các ngân hàng cũng sẽ tăng lãi suất để thu hút vốn. Nhưng không phải cứ tăng lãi suất thì sẽ tăng được lượng tiền huy động. Điều này còn phụ thuộc vào việc liệu mức tăng lãi suất có lớn hơn mức tăng lạm phát để đảm bảo cho người gửi tiền có được mức lãi suất thực dương hay không.

Nếu lãi suất thực bị âm, người có tiền sẽ tìm các kênh đầu tư khác để bảo toàn vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ