Luận văn: Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững ở Hiệp Đức, Quảng Nam

Chuyên khảo phân tích Luận văn thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện hiệp đức tỉnh quảng nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách giảm nghèo bền vững tại huyện Hiệp Đức

Chủ đề luận văn thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện Hiệp Đức tỉnh Quảng Nam là một nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về quá trình áp dụng các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước vào thực tiễn địa phương. Giảm nghèo bền vững (GNBV) không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn là nhiệm vụ chính trị, xã hội quan trọng. Nó nhằm cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho người dân, đặc biệt là hộ nghèo, hộ cận nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS). Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp khả thi. Các chính sách công (CSC) về giảm nghèo được xem xét như một công cụ cốt lõi của Nhà nước. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề xã hội, đảm bảo an sinh xã hội và thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Nghiên cứu xác định rõ chủ thể thực hiện chính sách bao gồm các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương, trong đó UBND cấp huyện và xã đóng vai trò trực tiếp triển khai. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban, ngành và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại huyện Hiệp Đức đối mặt với nhiều đặc thù của một huyện miền núi. Các yếu tố như điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, và nguồn nhân lực đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chính sách. Do đó, việc hiểu rõ bối cảnh địa phương là nền tảng để xây dựng các giải pháp phù hợp. Luận văn đã phân tích kinh nghiệm từ các địa phương khác như huyện Quảng Ninh (Quảng Bình) và tỉnh Hà Giang để rút ra bài học áp dụng cho Hiệp Đức. Những kinh nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lồng ghép các chương trình, phát huy nguồn vốn tín dụng ưu đãi và nâng cao nhận thức của người dân. Tổng quan, nghiên cứu này cung cấp một khung phân tích toàn diện, làm cơ sở khoa học cho việc hoạch định và thực thi chính sách trong giai đoạn tới.

1.1. Cơ sở lý luận về giảm nghèo bền vững và chính sách công

Chính sách công được định nghĩa là tập hợp các quyết định chính trị nhằm lựa chọn mục tiêu và giải pháp để giải quyết các vấn đề xã hội. Trong bối cảnh này, chính sách giảm nghèo bền vững là một bộ phận quan trọng của chính sách công, thể hiện ý chí của Nhà nước trong việc cải thiện đời sống người dân. Giảm nghèo bền vững được hiểu là quá trình cải thiện điều kiện sống của người nghèo một cách toàn diện, đồng thời ngăn chặn nguy cơ tái nghèo. Khái niệm này nhấn mạnh sự thiếu hụt đa chiều, không chỉ về thu nhập mà còn về khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và thông tin. Các phương pháp xác định chuẩn nghèo ở Việt Nam đã liên tục được cập nhật, chuyển từ cách tiếp cận dựa trên thu nhập sang phương pháp đo lường nghèo đa chiều, phản ánh đúng hơn bản chất của đói nghèo. Việc thực thi chính sách là quá trình chuyển hóa các quyết định thành hành động thực tế, đòi hỏi một quy trình chặt chẽ từ xây dựng kế hoạch, phổ biến, phân công phối hợp, duy trì và kiểm tra, giám sát.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực thi chính sách GNBV

Hiệu quả thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững chịu tác động của nhiều yếu tố. Về điều kiện tự nhiên, địa hình đồi núi phức tạp, khí hậu khắc nghiệt, đất đai cằn cỗi tại huyện Hiệp Đức gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp, vốn là sinh kế chính của người nghèo. Về kinh tế - xã hội, cơ sở hạ tầng như giao thông, thủy lợi, điện còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc thu hút đầu tư và tiêu thụ sản phẩm. Trình độ dân trí, phong tục tập quán lạc hậu, và tư tưởng ỷ lại của một bộ phận người dân cũng là rào cản lớn. Nguồn nhân lực, bao gồm năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi chính sách và chất lượng lao động, đóng vai trò quyết định. Năng lực hoạch định, tổ chức triển khai, và giám sát của các cơ quan nhà nước sẽ quyết định mức độ thành công của chính sách. Cuối cùng, nguồn lực tài chính từ ngân sách nhà nước và các nguồn xã hội hóa khác là điều kiện tiên quyết để triển khai các chương trình, dự án hỗ trợ hộ nghèo.

II. Thách thức trong thực hiện chính sách giảm nghèo tại Hiệp Đức

Việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện Hiệp Đức đối diện với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Mặc dù tỷ lệ hộ nghèo đã giảm đáng kể, từ 19,87% năm 2016 xuống còn 8,83% năm 2020, nhưng kết quả này chưa thực sự vững chắc. Nguy cơ tái nghèo còn cao, đặc biệt tại 3 xã vùng cao có đông đồng bào DTTS. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng nghèo đa chiều. Phân tích cho thấy, nhiều hộ nghèo không chỉ thiếu hụt về thu nhập mà còn thiếu hụt nghiêm trọng các dịch vụ xã hội cơ bản. Cụ thể, chỉ số thiếu hụt về nhà tiêu hợp vệ sinh, bảo hiểm y tế và chất lượng nhà ở chiếm tỷ lệ cao. Điều này cho thấy các chính sách hỗ trợ cần có cách tiếp cận toàn diện hơn. Nguyên nhân đói nghèo tại Hiệp Đức rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về khách quan, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, đất sản xuất manh mún, thị trường tiêu thụ bấp bênh là những rào cản cố hữu. Về chủ quan, một bộ phận người dân còn thiếu kiến thức làm ăn, trình độ dân trí thấp, có tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước. Bên cạnh đó, nguồn lực đầu tư cho chương trình giảm nghèo bền vững còn hạn chế, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, chưa huy động được sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Công tác phối hợp giữa các ban, ngành đôi khi còn thiếu đồng bộ, hiệu quả một số mô hình hỗ trợ chưa cao. Những thách thức này đòi hỏi chính quyền địa phương phải có những giải pháp đột phá, vừa giải quyết các vấn đề trước mắt, vừa tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

2.1. Phân tích thực trạng đói nghèo đa chiều trên địa bàn

Theo số liệu thống kê, đến năm 2020, huyện Hiệp Đức còn 1.052 hộ nghèo, chiếm 8,83%. Tỷ lệ này vẫn còn tương đối cao so với mặt bằng chung của tỉnh Quảng Nam. Đáng chú ý, sự phân hóa giàu nghèo giữa các vùng trong huyện còn rõ rệt. Ba xã vùng cao là Sông Trà, Phước Trà, và Phước Gia có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất, lần lượt là 16,82%, 28,85% và 33%. Phân tích theo tiêu chí nghèo đa chiều cho thấy, chỉ số thiếu hụt về hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh chiếm tới 63,4%. Các chỉ số khác như bảo hiểm y tế, chất lượng nhà ở, và tiếp cận dịch vụ viễn thông cũng ở mức đáng báo động. Điều này cho thấy, để giảm nghèo bền vững, không thể chỉ tập trung vào hỗ trợ tăng thu nhập mà cần giải quyết đồng bộ các vấn đề về dịch vụ xã hội cơ bản, nâng cao chất lượng sống toàn diện cho người dân.

2.2. Các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến đói nghèo

Nguyên nhân đói nghèo tại Hiệp Đức được xác định gồm hai nhóm chính. Nguyên nhân khách quan bao gồm địa hình bị chia cắt, đất đai cằn cỗi, thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, bão lũ. Cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội, đặc biệt là giao thông nông thôn, còn yếu kém, cản trở giao thương và phát triển sản xuất hàng hóa. Giá cả vật tư nông nghiệp tăng cao trong khi giá bán sản phẩm không ổn định cũng là một yếu tố rủi ro lớn đối với hộ nghèo. Về nguyên nhân chủ quan, trình độ dân trí của một bộ phận người dân còn thấp, thiếu kiến thức khoa học kỹ thuật và kinh nghiệm sản xuất. Một số hộ còn tư tưởng ỷ lại, không chủ động vươn lên thoát nghèo. Tình trạng đông con, sinh đẻ không có kế hoạch, chi tiêu bất hợp lý cũng góp phần làm cho cái nghèo trở nên dai dẳng. Việc xác định rõ các nguyên nhân này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả.

III. Top giải pháp hỗ trợ sản xuất giảm nghèo bền vững hiệu quả

Để giải quyết bài toán giảm nghèo bền vững, huyện Hiệp Đức đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp tập trung vào hỗ trợ sản xuất, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân. Đây được xem là nhóm giải pháp gốc rễ, tác động trực tiếp đến sinh kế của hộ nghèo. Một trong những công cụ hiệu quả nhất là chính sách tín dụng ưu đãi thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH). Nguồn vốn này đã giúp hàng nghìn hộ dân có điều kiện đầu tư vào sản xuất, chăn nuôi, mở rộng ngành nghề. Thủ tục vay vốn đơn giản, lãi suất thấp đã tạo đòn bẩy tài chính quan trọng, khơi dậy tiềm năng kinh tế trong dân. Bên cạnh đó, huyện tập trung vào việc đa dạng hóa sinh kế và nhân rộng các mô hình kinh tế hiệu quả. Các dự án hỗ trợ phát triển sản xuất theo Nghị quyết số 13/2017/NQ-HĐND của tỉnh đã được triển khai tích cực. Hàng trăm hộ nghèo, cận nghèo đã được hỗ trợ cây giống, con giống, vật tư nông nghiệp và máy móc, công cụ sản xuất. Các mô hình như nuôi bò lai sinh sản, nuôi gà thả vườn, trồng rừng FSC đã chứng minh được hiệu quả kinh tế và có khả năng nhân rộng. Công tác đào tạo nghề, tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật được lồng ghép vào các dự án. Điều này không chỉ cung cấp nguồn lực mà còn trang bị kiến thức, thay đổi tư duy sản xuất cho người dân, hướng tới nền nông nghiệp bền vững. Việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững thông qua hỗ trợ sản xuất đã mang lại kết quả tích cực, giúp nhiều hộ thoát nghèo và ổn định cuộc sống.

3.1. Tín dụng ưu đãi Đòn bẩy tài chính cho hộ nghèo vươn lên

Chính sách tín dụng ưu đãi là một trong những trụ cột quan trọng nhất trong chương trình giảm nghèo bền vững tại Hiệp Đức. Thông qua NHCSXH, nguồn vốn vay với lãi suất thấp đã được triển khai sâu rộng đến các xã, thị trấn, đặc biệt ưu tiên cho hộ nghèo, hộ đồng bào DTTS. Nguồn vốn này không chỉ giúp người dân giải quyết khó khăn trước mắt về vốn sản xuất mà còn tạo động lực để họ mạnh dạn đầu tư, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Hiệu quả của nguồn vốn được phát huy tối đa khi kết hợp với công tác hướng dẫn kỹ thuật, giám sát việc sử dụng vốn đúng mục đích của các tổ chức hội, đoàn thể. Thực tiễn cho thấy, nhiều hộ gia đình sau khi vay vốn đã phát triển kinh tế thành công, thoát nghèo và vươn lên làm giàu, góp phần ngăn chặn tín dụng đen ở nông thôn.

3.2. Nhân rộng mô hình kinh tế và đa dạng hóa sinh kế người dân

Việc nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả là một giải pháp chiến lược. Tại huyện Hiệp Đức, 8 dự án nhân rộng mô hình chăn nuôi đã được phê duyệt, hỗ trợ cho 51 hộ tham gia. Các mô hình tiêu biểu như nuôi bò cái lai sinh sản và nuôi gà lấy thịt đã cho thấy kết quả khả quan, giúp nhiều hộ thoát nghèo. Các mô hình này được lựa chọn dựa trên sự phù hợp với điều kiện tự nhiên, tập quán chăn nuôi của địa phương và có hiệu quả kinh tế cao. Đồng thời, huyện cũng khuyến khích phát triển kinh tế vườn, kinh tế trang trại, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Mô hình trồng keo tai tượng liên kết với doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm là một ví dụ điển hình, đảm bảo đầu ra ổn định cho người dân. Các giải pháp này góp phần tạo việc làm, nâng cao thu nhập và thúc đẩy giảm nghèo bền vững.

IV. Cách tiếp cận toàn diện chính sách an sinh xã hội giảm nghèo

An sinh xã hội là một cấu phần không thể thiếu trong chiến lược thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện Hiệp Đức. Cách tiếp cận toàn diện không chỉ dừng lại ở hỗ trợ kinh tế mà còn tập trung cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đầu tư cho tương lai. Chính sách hỗ trợ về y tế được ưu tiên hàng đầu. 100% người nghèo và người dân ở vùng đặc biệt khó khăn được cấp thẻ Bảo hiểm y tế miễn phí. Điều này giúp giảm gánh nặng chi phí khám chữa bệnh, đảm bảo người dân được chăm sóc sức khỏe tốt hơn, có đủ sức khỏe để lao động sản xuất. Lĩnh vực giáo dục cũng nhận được sự quan tâm đặc biệt. Các chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập, cung cấp học bổng cho học sinh, sinh viên nghèo đã tạo điều kiện cho con em hộ nghèo được đến trường. Đây là sự đầu tư dài hạn, giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo qua các thế hệ. Song song đó, huyện Hiệp Đức đã huy động nguồn lực để đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu. Các chương trình mục tiêu quốc gia được lồng ghép để xây dựng, nâng cấp hệ thống điện, đường, trường, trạm. Giao thông nông thôn được cải thiện giúp kết nối các vùng khó khăn, thúc đẩy giao thương. Hệ thống thủy lợi được kiên cố hóa, đảm bảo nước tưới cho sản xuất. Những chính sách này đã góp phần cải thiện đáng kể đời sống vật chất và tinh thần của người dân, tạo nền tảng vững chắc cho công cuộc giảm nghèo bền vững.

4.1. Chính sách hỗ trợ y tế và giáo dục cho các đối tượng yếu thế

Chính sách hỗ trợ y tế và giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu sự thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản. Tại Hiệp Đức, việc cấp thẻ Bảo hiểm y tế cho hộ nghèo và các đối tượng chính sách đã giúp họ tiếp cận dịch vụ y tế một cách bình đẳng, giảm rủi ro tài chính khi ốm đau. Về giáo dục, các khoản hỗ trợ như miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập, hỗ trợ tiền ăn trưa cho trẻ mầm non đã giảm bớt gánh nặng cho các gia đình khó khăn. Theo số liệu, tổng kinh phí hỗ trợ giáo dục trong giai đoạn 2016-2020 là rất lớn. Những chính sách nhân văn này không chỉ đảm bảo quyền lợi cơ bản của công dân mà còn là một hình thức đầu tư vào vốn con người, tạo ra một thế hệ tương lai có trình độ, đủ năng lực thoát nghèo và xây dựng quê hương.

4.2. Đầu tư cơ sở hạ tầng thiết yếu Điện đường trường trạm

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là giải pháp mang tính nền tảng để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hộigiảm nghèo bền vững. Tại huyện Hiệp Đức, việc phát triển hạ tầng giao thông, đặc biệt là các tuyến đường liên xã, liên thôn, đã phá thế ốc đảo của nhiều khu vực, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và tiêu thụ hàng hóa. Hệ thống điện lưới quốc gia được mở rộng, đưa ánh sáng văn minh đến các thôn bản vùng sâu, vùng xa. Các công trình thủy lợi được đầu tư xây mới và nâng cấp, chủ động nguồn nước tưới tiêu, giảm sự phụ thuộc vào thiên nhiên. Mạng lưới trường học, trạm y tế được xây dựng khang trang, đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập và chăm sóc sức khỏe ban đầu của người dân. Hạ tầng phát triển đồng bộ là tiền đề quan trọng để thu hút đầu tư, tạo việc làm và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

V. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách giảm nghèo tại Hiệp Đức

Quá trình thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện Hiệp Đức giai đoạn 2016-2020 đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Thông qua việc triển khai đồng bộ các giải pháp, từ hỗ trợ sản xuất đến đảm bảo an sinh xã hội, bộ mặt nông thôn miền núi đã có nhiều khởi sắc, đời sống của người dân được cải thiện rõ rệt. Kết quả nổi bật nhất là việc giảm tỷ lệ hộ nghèo từ 19,87% (2.264 hộ) năm 2016 xuống còn 8,83% (1.052 hộ) vào cuối năm 2020. Tỷ lệ hộ cận nghèo cũng giảm từ 8,36% xuống 2,82%. Bình quân mỗi năm, tỷ lệ hộ nghèo giảm hơn 2,2%, thể hiện sự nỗ lực rất lớn của cả hệ thống chính trị và người dân. Các chương trình, dự án đã tác động tích cực, làm thay đổi nhận thức và hành động của nhiều hộ nghèo. Từ tâm lý ỷ lại, nhiều người đã chủ động đăng ký thoát nghèo, phát huy tinh thần tự lực vươn lên. Các mô hình kinh tế hiệu quả được nhân rộng, tạo ra sinh kế bền vững. Tuy nhiên, bên cạnh thành tựu, công tác giảm nghèo bền vững vẫn còn một số hạn chế. Tốc độ giảm nghèo chưa đồng đều giữa các vùng. Tỷ lệ tái nghèo còn tiềm ẩn nguy cơ cao. Một số chính sách hỗ trợ còn mang tính dàn trải, chưa tạo ra động lực đủ mạnh. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần xác định công tác giảm nghèo là nhiệm vụ trọng tâm, thường xuyên của cả hệ thống chính trị. Phải tăng cường công tác tuyên truyền, lồng ghép hiệu quả các nguồn lực và phát huy vai trò chủ thể của người dân. Công tác kiểm tra, giám sát cần được thực hiện thường xuyên để kịp thời điều chỉnh, tháo gỡ khó khăn.

5.1. Phân tích số liệu hộ nghèo và cận nghèo giai đoạn 2016 2020

Số liệu thống kê là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của chính sách. Giai đoạn 2016-2020, huyện Hiệp Đức đã giảm được 1.212 hộ nghèo. Tỷ lệ giảm trung bình hàng năm là 2,208%. Mặc dù chưa đạt mục tiêu 4%/năm đối với huyện nghèo theo quy định của Chính phủ, nhưng đây là một con số ấn tượng trong bối cảnh địa phương còn nhiều khó khăn. Số hộ cận nghèo cũng giảm mạnh, từ 953 hộ xuống còn 336 hộ. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy sự chênh lệch lớn giữa các xã. Trong khi thị trấn Tân Bình và các xã đồng bằng có tỷ lệ hộ nghèo thấp (dưới 6%), thì các xã vùng cao như Phước Trà, Phước Gia vẫn còn tỷ lệ rất cao (trên 28%). Điều này đặt ra yêu cầu phải có những chính sách đặc thù, tập trung nguồn lực nhiều hơn cho các địa bàn khó khăn nhất.

5.2. Những thành tựu nổi bật và bài học kinh nghiệm thực tiễn

Thành tựu lớn nhất là sự chuyển biến trong nhận thức của cán bộ và người dân về công tác giảm nghèo bền vững. Công tác này đã trở thành nhiệm vụ chung, nhận được sự đồng thuận cao. Hàng nghìn hộ dân đã được tiếp cận vốn vay ưu đãi, được hỗ trợ kỹ thuật, cây con giống để phát triển sản xuất. Hàng trăm công trình hạ tầng được đầu tư, cải thiện điều kiện sống và sản xuất. Bài học kinh nghiệm quan trọng là phải phát huy dân chủ, công khai, minh bạch trong việc bình xét hộ nghèo và phân bổ nguồn lực. Cần gắn kết chặt chẽ giữa giảm nghèo với xây dựng nông thôn mới. Đặc biệt, phải khơi dậy ý chí tự lực, khát vọng thoát nghèo của chính người dân, xem đây là yếu tố nội lực quyết định sự thành công.

VI. Hướng đi mới cho giảm nghèo bền vững tại Hiệp Đức đến 2025

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện Hiệp Đức trong giai đoạn tới, cần có những định hướng và giải pháp mang tính đột phá, phù hợp với bối cảnh mới. Quan điểm xuyên suốt là xem giảm nghèo bền vững là nhiệm vụ trọng tâm, lâu dài, gắn liền với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Mục tiêu đến năm 2025 là giảm tỷ lệ hộ nghèo đa chiều xuống mức thấp nhất, hạn chế tối đa tình trạng tái nghèo và phát sinh nghèo mới, đặc biệt là tại các xã vùng cao. Để thực hiện mục tiêu này, cần tập trung vào một số nhóm giải pháp trọng tâm. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện và thực hiện hiệu quả các chính sách hỗ trợ sản xuất. Chuyển từ hỗ trợ cho không sang hỗ trợ có điều kiện, gắn với trách nhiệm và cam kết của người dân. Đẩy mạnh liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định cho nông sản. Thứ hai, tăng cường đầu tư cho giáo dục, đào tạo nghề, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Giải quyết việc làm cho lao động nông thôn, đặc biệt là lao động trẻ và lao động nữ. Thứ ba, tiếp tục huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu tư cho hạ tầng thiết yếu ở các vùng khó khăn. Ưu tiên các công trình giao thông, thủy lợi, nước sạch. Cuối cùng, cần đổi mới công tác tuyên truyền, vận động để thay đổi triệt để tư tưởng ỷ lại, khơi dậy khát vọng vươn lên của mỗi người dân, mỗi cộng đồng. Với sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng của người dân, công tác giảm nghèo bền vững tại Hiệp Đức sẽ đạt được những thành tựu mới.

6.1. Quan điểm và mục tiêu chiến lược trong giai đoạn mới

Giai đoạn 2021-2025, huyện Hiệp Đức xác định quan điểm giảm nghèo phải bao trùm, toàn diện và bền vững. Không để ai bị bỏ lại phía sau. Mục tiêu cụ thể là giảm tỷ lệ hộ nghèo theo chuẩn đa chiều mới, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền trong huyện. Phấn đấu 100% hộ nghèo, hộ cận nghèo có nhu cầu và đủ điều kiện được tiếp cận các chính sách hỗ trợ về tín dụng, đất đai, dạy nghề. Tập trung nguồn lực cho 3 xã vùng cao, giải quyết dứt điểm các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản. Chiến lược này đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt, sự vào cuộc đồng bộ của các cấp, các ngành và sự nỗ lực của toàn xã hội.

6.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách GNBV

Để nâng cao hiệu quả, luận văn đề xuất một số kiến nghị. Đối với cấp huyện, cần xây dựng cơ chế lồng ghép các nguồn vốn một cách linh hoạt, hiệu quả. Tăng cường phân cấp, trao quyền tự chủ cho cấp xã trong việc xây dựng và thực hiện các dự án giảm nghèo quy mô nhỏ. Cần có chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn để tạo việc làm tại chỗ. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo ở cơ sở. Đối với cấp tỉnh và trung ương, kiến nghị tiếp tục ưu tiên phân bổ nguồn lực cho các huyện miền núi khó khăn như Hiệp Đức, đồng thời ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù phù hợp với điều kiện của địa phương.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện hiệp đức tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm chính sách công. Có nhiều cách định nghĩa về chính sách công (CSC) tùy theo góc độ khoa học và cách tiếp cận nghiên cứu khác khau.

Theo quan niệm của Peter Aucoin (1971), “Chính sách công bao gồm các hoạt động thực tế do chính phủ tiến hành”. William Jenkin (1978) cho rằng “Chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan lẫn nhau của một nhà chính trị hay một nhóm các nhà chính trị gắn liền với việc lựa chọn các mục tiêu và các giải pháp để đạt các mục tiêu đó”.Guy Peter (1990), “Chính sách công là toàn bộ các hoạt động của nhà nước có ảnh hưởng một cách trực tiếp hay gián tiếp đến cuộc sống của mọi công dân”. Cochran và Eloise F. Malone (1995), “Chính sách công bao gồm các quyết định chính trị để thực hiện các chương trình nhằm đạt được những mục tiêu xã hội”.

Trong giáo trình Kinh tế công cộng (Nguyễn Cảnh Hoan và cộng sự, 2012), CSC được định nghĩa “bao gồm các hoạt động thực tế do chính phủ tiến hành để đảm bảo cho sự phát triển nền KT - XH của đất nước”. Từ các quan niệm trên, CSC có thể được nhìn nhận ở các khía cạnh sau đây: Thứ nhất, CSC là một chính sách của nhà nước, của chính phủ (do nhà nước, do chính phủ đưa ra), là một bộ phận thuộc chính sách kinh tế và chính sách nói chung của mỗi nước. Thứ hai, về mặt kinh tế, CSC phản ánh và thể hiện hoạt động cũng như quản lý đối với khu vực công, phản ánh việc đảm bảo hàng hóa, dịch vụ công cộng cho nền kinh tế. Thứ ba, CSC là một công cụ quản lý của Nhà nước, được Nhà nước sử dụng để: Khuyến khích việc sản xuất, đảm bảo hàng hóa, dịch vụ công cho nền kinh tế, khuyến khích cả khu vực công lẫn khu vực tư; Quản lý nguồn lực công một cách hiệu quả, hiệu lực, thiết thực đối với kinh tế, chính trị, xã hội, môi trường, cả trong ngắn hạn lẫn trong dài hạn.

Nói cách khác, CSC là một trong những căn cứ đo lường năng lực hoạch định chính sách, xác định mục tiêu, căn cứ 8 kiểm tra, đánh giá, xác định trách nhiệm trong việc sử dụng nguồn lực công như ngân sách nhà nước, tài sản công, và tài nguyên đất nước. Nhằm giải quyết vấn đề đặt ra về thực hiện chính sách GNBV, khái niệm CSC của Đỗ Phú Hải (2014) được lựa chọn trong luận văn này. Theo đó, “Chính sách công là tập hợp các quyết định chính trị có liên quan nhằm lựa chọn mục tiêu cụ thể và lựa chọn các giải pháp, các công cụ nhằm giải quyết các vấn đề của xã hội theo mục tiêu tổng thể đã xác định”. Khái niệm về thực hiện chính sách công.

Thực hiện chính sách là một khâu hợp thành chu trình chính sách, là toàn bộ quá trình chuyển hoá ý chí của chủ thể chính sách thành hiện thực nhằm đạt được mục tiêu chính sách. Tổ chức thực hiện chính sách có vị trí rất quan trọng, nó là một khâu hợp thành trong chu trình chính sách, là trung tâm kết nối các bước trong chu trình chính sách công thành một hệ thống hoàn chỉnh. Đây là bước quan trọng không thể thiếu vì nó là khâu hiện thực hóa chính sách vào đời sống xã hội. Giảm nghèo bền vững.

Khái niệm về nghèo. Theo Bộ LĐ - TB & XH “nghèo là một bộ phận dân cư chỉ có điều kiện thỏa mãn một phần nhu cầu tối thiểu cơ bản của cuộc sống và có mức sống thấp hơn trung bình của cộng đồng, của từng vùng, từng khu vực xét trên mọi phương diện”. Đây là quan niệm được tác giả sử dụng trong luận văn này. Theo cách định nghĩa trên, nghèo được phân thành các dạng sau: Nghèo tuyệt đối: Đó là sự thiếu hụt so với mức sống (những nhu cầu) tối thiểu.

Nghèo tương đối: Đó là sự thiếu hụt của các cá nhân/ hộ gia đình so với mức sống trung bình đạt được. Nghèo đa chiều: là một hiện tượng đa chiều, tình trạng nghèo cần được nhìn nhận là sự thiếu hụt/không được thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người. Do vậy, để đo lường nghèo đói theo cách tiếp cận đa chiều, cần kết hợp đồng thời nhiều chiều/chỉ số để nắm bắt được thiếu hụt về các nhu cầu cơ bản khác nhau, 9 đồng thời cung cấp thông tin toàn diện phục vụ cho giảm nghèo, tăng cường an sinh, và phát triển xã hội. Khái niệm giảm nghèo.

Giảm nghèo là tổng thể các biện pháp do Nhà nước đề ra nhằm tạo điều kiện cho hộ nghèo đáp ứng được các nhu cầu tối thiểu của cuộc sống. Nói một cách khác, giảm nghèo là một quá trình chuyển một bộ phận dân cư nghèo lên một mức sống cao hơn. Giảm nghèo bền vững. Giảm nghèo bền vững là là tổng thể các biện pháp, chính sách của nhà nước và xã hội và của chính những đối tượng thuộc diện nghèo đói nhằm cải thiện và từng bước nâng cao điều kiện sống của người nghèo, trước hết là vùng đồng bào DTTS; tạo sự chuyển biến mạnh mẽ, toàn diện trong cả nước; thu hẹp khoảng cách chênh lệch giữa thành thị và nông thôn, giữa các vùng, các dân tộc và các nhóm dân cư.

Đồng thời kiên quyết không để các hộ thoát nghèo tái nghèo, phải duy trì các nguồn lực, các nguồn đầu tư và các biện pháp chỉ đạo thực hiện có mục tiêu để không cho đói nghèo quay trở lại chính nơi chúng ta đang tích cực thực hiện xoá đói, nơi chúng ta đang thực hiện quyết tâm giảm nghèo. Các phương pháp xác định chuẩn nghèo ở Việt Nam. Các phương pháp này dựa trên việc xác định các nhu cầu chi tiêu tối thiểu của từng hộ gia đình, cụ thể từng giai đoạn như sau: Chuẩn nghèo 1993 – 1995: Hộ nghèo: là hộ có thu nhập bình quân đầu người quy theo gạo/tháng dưới 20 kg đối với thành thị, dưới 15kg đối với khu vực nông thôn Chuẩn nghèo 1995 – 1997: Hộ nghèo là hộ có thu nhập: Vùng nông thôn miền núi, hải đảo: dưới 15kg gạo/người/tháng; vùng nông thôn, đồng bằng, trung du: dưới 20kg gạo/người/tháng; vùng thành thị: dưới 25kg gạo/người/tháng. Chuẩn nghèo 1997 – 2000: Hộ nghèo là hộ có thu nhập tùy theo từng vùng ở các mức tương ứng như sau: Vùng nông thôn miền núi, hải đảo: dưới 15 kg gạo/người/tháng (tương đương 55.000 đồng); vùng nông thôn, đồng bằng, trung du: 10 dưới 20kg gạo/người/tháng (tương đương 70.000 đồng); vùng thành thị: dưới 25kg gạo/người/tháng (tương đương 90.

Chuẩn nghèo 2001 – 2005: Năm 2000, Bộ LĐTB-XH công bố Quyết định số 1143/QĐ-LĐTBXH về điều chỉnh chuẩn hộ nghèo giai đoạn 2001 - 2005, đó là: Vùng nông thôn miền núi, hải đảo: 80.000 đồng/người/tháng; vùng nông thôn đồng bằng: 100.000 đồng/người/tháng; vùng thành thị: 150.000 đồng/người/tháng. Chuẩn nghèo 2006 - 2010, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 170/2005/QĐ-TTg ngày 8/7/2005, những người được xét vào hộ nghèo có mức thu nhập như sau: Thu nhập bình quân đầu người đối với khu vực nông thôn là dưới 200.000 đồng/người/tháng; thu nhập bình quân đầu người đối với khu vực thành thị là dưới 260.000đồng/người/tháng. Chuẩn nghèo giai đoạn 2011 - 2015, được Thủ tướng Chính phủ quy định theo Quyết định số 09/2011/QĐ-TTg ngày 30/01/2011, có thêm tiêu chí xác định hộ cận nghèo. Theo đó, hộ nghèo và hộ cận nghèo được xác định như sau: Hộ nghèo: Vùng nông thôn: có mức thu nhập từ 400.000 đồng/người/tháng trở xuống; vùng thành thị: có mức thu nhập từ 500.000 đồng/người/tháng trở xuống.

Hộ cận nghèo: Vùng nông thôn: có mức thu nhập từ 401.000 đồng/người/tháng; vùng thành thị: có mức thu nhập từ 501.000 đồng/người/tháng. Chuẩn nghèo giai đoạn 2016 – 2020, được Thủ tướng Chính phủ quy định theo Quyết định số 50/2015/QĐ-TTg ngày 19/11/2015, đã được bổ sung thêm các tiêu chí tiếp cận đo lường nghèo đa chiều cụ thể như sau: Tiêu chí về thu nhập: Chuẩn nghèo: 700.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 900.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị. Chuẩn cận nghèo: 1.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 1.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị. Tiêu chí mức độ thiếu hụt tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản: Các dịch vụ xã hội cơ bản (05 dịch vụ): y tế, giáo dục, nhà ở; nước sạch và vệ sinh, thông tin; Các chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản (10 chỉ số): tiếp cận các 11 dịch vụ y tế, bảo hiểm y tế, trình độ giáo dục của người lớn, tình trạng đi học của trẻ em, chất lượng nhà ở, diện tích nhà ở bình quân đầu người, nguồn nước sinh hoạt, hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh, sử dụng dịch vụ viễn thông, và tài sản phục vụ tiếp cận thông tin.

Hộ nghèo khu vực nông thôn là hộ có một trong hai tiêu chí sau: thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 700.000 đồng trở xuống; thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 700.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên; Khu vực thành thị là hộ có một trong hai tiêu chí sau: thu nhập bình quân đầu người/tháng từ đủ 900.000 đồng trở xuống; thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 900.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. Nguyên nhân của nghèo đói. Quan tìm hiểu và nghiên cứu của tác giả, nguyên nhân nghèo của hộ nghèo nhìn chung tập trung ở nguyên nhân thiếu vốn, thiếu đất canh tác và ốm đau nặng, mắc tệ nạn xã hội. Có thể khái quát chung lại thành 2 nhóm nguyên nhân chủ yếu, cụ thể như sau: * Nguyên nhân chủ quan: Bản thân người nghèo có trình độ dân trí thấp, thiếu hiểu biết, một số bộ phận không chịu học hỏi, đông con, sinh đẻ không có kế hoạch, lười lao động, chi tiêu bất hợp lý, thiếu sự năng động trong phát triển kinh tế.

Ý thức thoát nghèo của người dân chưa cao. Còn một bộ phận ỷ lại, dựa dẫm vào sự cưu mang, chăm lo của Nhà nước và xã hội. Các thành viên Ban chỉ đạo chương trình giảm nghèo hầu hết là kiêm nhiệm, chưa phát huy hết vai trò, trách nhiệm của mình và đơn vị mình tham gia chương trình, một số thành viên chưa đề xuất, tham mưu được những biện pháp xoá đói giảm nghèo một cách thiết thực, trong chỉ đạo còn máy móc, thiếu tính linh hoạt. * Nguyên nhân khách quan: 12 Giá cả thị trường bấp bênh và không ổn định càng làm cho người nghèo dễ bị tổn thương hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ