Luận văn thực hiện chính sách đối với tín dụng đen trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thực hiện chính sách đối với tín dụng đen trên địa bàn thành phố hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách tín dụng đen tại TP

Thành phố Hồ Chí Minh, với vị thế là trung tâm kinh tế hàng đầu cả nước, có đặc điểm kinh tế xã hội TP.HCM vô cùng năng động. Đây là nơi tập trung dân cư đông đúc, các hoạt động kinh doanh, thương mại diễn ra sôi nổi. Chính sự phát triển này cũng kéo theo những nhu cầu về vốn rất lớn và đa dạng. Tuy nhiên, không phải cá nhân hay doanh nghiệp nào cũng có thể tiếp cận được nguồn tín dụng chính thức từ ngân hàng do các rào cản về thủ tục, tài sản đảm bảo. Khoảng trống này đã tạo điều kiện cho tín dụng đen len lỏi và phát triển, trở thành một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng sâu sắc đến an ninh trật tự. Luận văn về thực hiện chính sách đối với tín dụng đen trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh là một nghiên cứu cấp thiết, không chỉ phân tích sâu về thực trạng mà còn đánh giá hiệu quả của các chính sách đã và đang được triển khai. Việc hiểu rõ cơ chế vận hành, các thủ đoạn hoạt động tinh vi và những hệ lụy tín dụng đen gây ra là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phòng chống hiệu quả. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các cơ sở lý luận, phân tích thực tiễn và đưa ra những kiến nghị, đề xuất nhằm hoàn thiện chính sách pháp luật, góp phần đẩy lùi vấn nạn này.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của tín dụng đen

Tín dụng đen được hiểu là một dạng tín dụng phi chính thức, hoạt động ngoài sự quản lý và giám sát của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đặc trưng cơ bản của nó là lãi suất cho vay cực kỳ cao, vượt xa mức trần quy định của pháp luật, thường đi kèm với các hành vi đòi nợ mang tính chất cưỡng đoạt, bạo lực. Theo TS. Cấn Văn Lực (2019), cần phân biệt rõ “tín dụng đen” và tín dụng phi chính thức. Trong khi tín dụng phi chính thức có thể bao gồm các khoản vay mượn giữa bạn bè, người thân, thì vay nặng lãi trong tín dụng đen gắn liền với các hành vi vi phạm pháp luật. Các đối tượng tham gia thường là những băng nhóm tội phạm có tổ chức, lợi dụng sự khó khăn của người dân để trục lợi. Hoạt động này gây ra những hậu quả nghiêm trọng, phá vỡ các quan hệ xã hội và ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh trật tự.

1.2. Mối quan hệ giữa tín dụng đen và tín dụng chính thức

Tín dụng đen và tín dụng chính thức có mối quan hệ đối lập nhưng lại song hành tồn tại. Khi hệ thống tín dụng chính thức chưa thể đáp ứng hết nhu cầu vay vốn của người dân và doanh nghiệp, đặc biệt là các khoản vay nhỏ, cấp bách hoặc những đối tượng không đủ điều kiện, thì tín dụng đen sẽ có cơ hội phát triển. Thực tế cho thấy, nhiều nạn nhân của tín dụng đen tìm đến kênh này do ngại thủ tục phức tạp hoặc bị từ chối bởi ngân hàng. Do đó, một trong những giải pháp phòng chống tín dụng đen hiệu quả chính là tăng cường khả năng tiếp cận các kênh hỗ trợ vốn vay hợp pháp. Việc các tổ chức tín dụng mở rộng mạng lưới, đơn giản hóa thủ tục và phát triển các gói vay tiêu dùng linh hoạt sẽ góp phần thu hẹp "đất sống" của tội phạm cho vay nặng lãi.

II. Báo động thực trạng tín dụng đen và hệ lụy tại TP

Trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, thực trạng tín dụng đen đang diễn biến hết sức phức tạp với những thủ đoạn hoạt động ngày càng tinh vi và manh động. Các đối tượng không chỉ hoạt động riêng lẻ mà còn hình thành các băng nhóm có tổ chức, núp bóng dưới các tiệm cầm đồ, công ty tài chính, hay thậm chí là các ứng dụng cho vay trực tuyến. Những hệ lụy tín dụng đen để lại cho xã hội là vô cùng nặng nề. Thống kê từ 2015-2018 cho thấy toàn quốc đã xảy ra 7.624 vụ phạm tội liên quan đến tín dụng đen, bao gồm giết người, cướp tài sản, và cưỡng đoạt tài sản. Tại TP.HCM, tình hình cũng không kém phần căng thẳng, gây bất an cho người dân và là thách thức lớn đối với công tác quản lý nhà nước. Các nạn nhân của tín dụng đen không chỉ mất mát về tài sản mà còn bị khủng bố về tinh thần, ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng. Khó khăn, vướng mắc trong công tác đấu tranh chủ yếu đến từ việc các đối tượng hoạt động kín đáo, giao dịch không có giấy tờ rõ ràng và sẵn sàng sử dụng bạo lực để đe dọa nạn nhân, khiến họ không dám tố cáo.

2.1. Phân tích các thủ đoạn hoạt động của tội phạm cho vay nặng lãi

Tội phạm cho vay nặng lãi tại TP.HCM sử dụng nhiều thủ đoạn hoạt động tinh vi để qua mặt cơ quan chức năng và gài bẫy người vay. Hình thức phổ biến là phát tờ rơi, dán quảng cáo ở nơi công cộng với nội dung "cho vay không cần thế chấp, nhận tiền ngay". Gần đây, chúng còn lợi dụng công nghệ để tạo ra các ứng dụng (app) cho vay online. Người vay chỉ cần cung cấp thông tin cá nhân là được giải ngân nhanh chóng, nhưng lại bị "mắc kẹt" trong một ma trận lãi suất "cắt cổ" và các loại phí dịch vụ mập mờ. Khi người vay không trả được nợ, các đối tượng sẽ sử dụng các biện pháp đòi nợ tàn bạo như đe dọa, tạt sơn, hành hung, thậm chí bắt giữ người trái pháp luật. Đây là thách thức lớn cho công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

2.2. Những hệ lụy tín dụng đen đối với an ninh trật tự xã hội

Hệ lụy tín dụng đen không chỉ dừng lại ở vấn đề tài chính cá nhân mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh trật tự toàn xã hội. Các vụ đòi nợ thuê, thanh toán lẫn nhau giữa các băng nhóm tội phạm gây ra sự bất ổn trong cộng đồng. Nhiều gia đình tan vỡ, nhiều người phải bỏ trốn khỏi địa phương, thậm chí tìm đến cái chết vì không chịu nổi áp lực. Hoạt động của tín dụng đen còn là nguồn cơn của nhiều loại tội phạm khác như cướp giật, trộm cắp khi các con nợ túng quẫn làm liều để có tiền trả nợ. Vai trò của chính quyền và lực lượng Công an Thành phố Hồ Chí Minh trong việc ngăn chặn các hệ lụy này là vô cùng quan trọng.

2.3. Khó khăn vướng mắc trong công tác quản lý nhà nước

Công tác quản lý nhà nước đối với tín dụng đen gặp phải không ít khó khăn, vướng mắc. Thứ nhất, hành lang chính sách pháp luật vẫn còn những kẽ hở. Ví dụ, Điều 163 Bộ luật Hình sự về tội cho vay lãi nặng còn khó áp dụng trong thực tế vì các đối tượng thường lách luật bằng cách gộp lãi vào gốc trong giấy vay nợ. Thứ hai, việc thu thập chứng cứ để xử lý hình sự rất khó khăn vì nạn nhân thường bị đe dọa, không dám hợp tác. Hơn nữa, sự biến tướng của các loại hình cho vay qua ứng dụng công nghệ cao cũng đặt ra thách thức mới cho các cơ quan chức năng trong việc truy vết và xử lý.

III. Phương pháp thực hiện chính sách pháp luật chống tín dụng đen

Việc thực hiện chính sách đối với tín dụng đen trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, trong đó nền tảng là chính sách pháp luật. Một khung pháp lý chặt chẽ, rõ ràng và có tính răn đe cao là công cụ hữu hiệu nhất để quản lý nhà nước và trấn áp loại tội phạm này. Các quy định trong Bộ luật Dân sự và Bộ luật Hình sự cần được rà soát và sửa đổi để phù hợp với thực tiễn, đặc biệt là các quy định liên quan đến hành vi cho vay nặng lãi và các hình thức biến tướng. Vai trò của chính quyền địa phương không chỉ dừng lại ở việc ban hành văn bản mà còn phải tổ chức thực thi một cách quyết liệt, đồng bộ. Quá trình này bao gồm việc tăng cường thanh tra, kiểm tra các cơ sở kinh doanh nhạy cảm như tiệm cầm đồ, công ty tư vấn tài chính. Đồng thời, việc xử lý hình sự các đối tượng cầm đầu, có tổ chức phải được tiến hành nghiêm minh, tạo ra sự lan tỏa và cảnh báo trong xã hội, góp phần vào công cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm và giữ vững an ninh trật tự.

3.1. Vai trò của chính quyền trong việc ban hành và thực thi

Vai trò của chính quyền các cấp tại TP.HCM là then chốt trong việc chỉ đạo và tổ chức thực hiện chính sách. Chính quyền cần xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể, phân công rõ trách nhiệm cho từng ban ngành. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng công an, viện kiểm sát, tòa án và các sở, ngành liên quan để tạo thành một sức mạnh tổng hợp. Bên cạnh đó, chính quyền cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến người dân để họ nhận diện được các thủ đoạn hoạt động của tín dụng đen và chủ động phòng tránh, tố giác tội phạm. Việc tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và một cơ chế thực thi nghiêm minh là nền tảng để đẩy lùi vấn nạn này.

3.2. Quy định về xử lý hình sự đối với tội phạm cho vay nặng lãi

Để tăng tính răn đe, các quy định về xử lý hình sự đối với tội phạm cho vay nặng lãi cần được hoàn thiện. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về cách xác định "tính chất chuyên bóc lột" và cách xử lý các trường hợp đối tượng lách luật bằng việc ghi lãi suất thấp trên giấy tờ nhưng thực tế thu lãi rất cao. Cần xem xét tăng nặng hình phạt đối với các đối tượng chủ mưu, cầm đầu, hoạt động có tổ chức và các hành vi đòi nợ mang tính chất côn đồ, gây thương tích hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, tài sản của nạn nhân của tín dụng đen. Việc xử lý nghiêm các vụ án điểm sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào pháp luật.

IV. Cách thức đấu tranh phòng chống tội phạm tín dụng đen hiệu quả

Bên cạnh khung pháp lý, các biện pháp thực tiễn trong đấu tranh phòng chống tội phạm tín dụng đen đóng vai trò quyết định. Công an Thành phố Hồ Chí Minh là lực lượng nòng cốt, cần chủ động nắm tình hình, triển khai các đợt cao điểm tấn công, trấn áp mạnh mẽ loại tội phạm này. Tuy nhiên, trấn áp chỉ là giải pháp phần ngọn. Về lâu dài, cần tập trung vào các giải pháp mang tính gốc rễ. Một trong số đó là mở rộng các kênh hỗ trợ vốn vay từ tín dụng chính thức để người dân có thêm lựa chọn an toàn. Các ngân hàng, tổ chức tài chính cần phát triển các sản phẩm vay tiêu dùng phù hợp với người có thu nhập thấp, thủ tục nhanh gọn. Song song đó, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về những rủi ro và hệ lụy tín dụng đen phải được thực hiện thường xuyên. Cần trang bị cho họ kiến thức để tự bảo vệ mình và biết tìm đến sự giúp đỡ của cơ quan chức năng khi cần thiết, góp phần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn.

4.1. Nhiệm vụ của Công an Thành phố Hồ Chí Minh trong trấn áp

Công an Thành phố Hồ Chí Minh giữ vai trò chủ công trong việc trấn áp tội phạm cho vay nặng lãi. Nhiệm vụ trọng tâm bao gồm việc rà soát, lên danh sách các đối tượng, băng nhóm nghi vấn hoạt động tín dụng đen để có biện pháp quản lý, đấu tranh. Lực lượng công an cần phối hợp với chính quyền cơ sở để nắm bắt địa bàn, kịp thời phát hiện và triệt phá các tụ điểm hoạt động. Cần tăng cường tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi phát tờ rơi, quảng cáo cho vay nặng lãi. Đồng thời, cần thiết lập đường dây nóng và các kênh tiếp nhận thông tin tố giác tội phạm từ người dân, đảm bảo an toàn và bí mật cho người cung cấp thông tin.

4.2. Mở rộng các kênh hỗ trợ vốn vay từ tín dụng chính thức

Một trong những giải pháp phòng chống bền vững là cạnh tranh trực tiếp với tín dụng đen bằng cách mở rộng kênh tín dụng chính thức. Ngân hàng Nhà nước cần có chính sách khuyến khích các tổ chức tín dụng phát triển các gói vay tiêu dùng, vay vốn kinh doanh nhỏ với thủ tục đơn giản, linh hoạt. Ngân hàng Chính sách Xã hội cũng cần phát huy hơn nữa vai trò của mình trong việc hỗ trợ vốn vay cho các đối tượng yếu thế. Sự phát triển của các công ty tài chính tiêu dùng hợp pháp và các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P Lending) được quản lý chặt chẽ cũng sẽ góp phần đáp ứng nhu cầu vốn đa dạng của người dân, làm giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn bất hợp pháp.

V. Top kiến nghị đề xuất nâng cao hiệu quả chính sách tương lai

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách đối với tín dụng đen trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh, cần có những kiến nghị, đề xuất mang tính đột phá và đồng bộ. Đầu tiên, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách pháp luật theo hướng bịt kín các kẽ hở mà tội phạm đang lợi dụng, đồng thời tăng nặng chế tài xử phạt. Thứ hai, cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ và hiệu quả hơn giữa công an, ngân hàng, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội trong việc đấu tranh phòng chống tội phạm. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý nhà nước, giám sát các hoạt động cho vay trực tuyến để kịp thời phát hiện và ngăn chặn các ứng dụng tín dụng đen. Cuối cùng, giải pháp căn cơ nhất vẫn là nâng cao đời sống người dân và tạo điều kiện thuận lợi để họ tiếp cận nguồn tín dụng chính thức. Những giải pháp phòng chống này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc bảo vệ người dân và giữ vững an ninh trật tự xã hội.

5.1. Giải pháp phòng chống tín dụng đen mang tính đồng bộ

Giải pháp phòng chống tín dụng đen cần được triển khai một cách đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Không thể chỉ dựa vào nỗ lực của riêng lực lượng công an. Cần có sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, từ việc tuyên truyền của các tổ chức đoàn thể đến việc giám sát của hội đồng nhân dân các cấp. Cần xây dựng các chương trình giáo dục tài chính cho người dân, đặc biệt là công nhân, sinh viên, người lao động tự do, để họ biết cách quản lý chi tiêu và tìm đến các nguồn vốn an toàn khi có nhu cầu. Sự đồng bộ trong hành động sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để đẩy lùi tệ nạn này.

5.2. Hoàn thiện chính sách pháp luật và cơ chế phối hợp liên ngành

Một kiến nghị, đề xuất quan trọng là cần sớm sửa đổi các quy định pháp luật liên quan. Cần định nghĩa rõ ràng hơn về hành vi cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự và quy định mức phạt đủ sức răn đe. Bên cạnh đó, cần xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành cụ thể. Quy chế này sẽ quy định rõ trách nhiệm và cơ chế chia sẻ thông tin giữa ngành công an trong việc điều tra tội phạm, ngành ngân hàng trong việc quản lý dòng tiền, và chính quyền địa phương trong việc quản lý các cơ sở kinh doanh. Một cơ chế phối hợp nhịp nhàng sẽ giúp nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm một cách bền vững.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách đối với tín dụng đen trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH VÀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH 1. Cơ sở lý luận về tín dụng 1. Sự ra đời và phát triển của tín dụng Những vấn đề cơ bản về tín dụng: Tín dụng ra đời rất sớm so với sự xuất hiện của môn kinh tế học và được lưu truyền từ đời này qua đời khác. Tín dụng xuất phát từ chữ Credit trong tiếng Anh-có nghĩa là lòng tin, sự tin tưởng, tín nhiệm.

Tín dụng được diễn giải theo ngôn ngữ Việt Nam là sự vay mượn. Trong thực tế tín dụng hoạt động rất phong phú và đa dạng, nhưng ở bất cứ dạng nào tín dụng cũng thể hiện hai mặt cơ bản: (1) Người sở hữu một số tiền hoặc hàng hoá chuyển giao cho người khác sử dụng trong một thời gian nhất định và (2) Đến thời hạn do hai bên thoả thuận, người sử dụng hoàn lại cho người sở hữu một giá trị lớn hơn. Phần trăm tăng thêm được gọi là phần lời hay nói theo ngôn ngữ kinh tế là lãi suất. ❖ Cơ sở ra đời của tín dụng Sự phân công lao động xã hội và sự xuất hiện sở hữu tư nhân về TLSX là cơ sở ra đời của tín dụng.

Xét về mặt xã hội, sự xuất hiện chế độ sở hữu về TLSX là cơ sở hình thành sự phân hoá xã hội: của cải, tiền tệ có xu hướng tập trung vào một nhóm người, trong lúc đó một nhóm người khác có thu nhập thấp hoặc thu nhập không đáp ứng đủ cho nhu cầu tối thiểu của cuộc sống, đặc biệt khi gặp những biến cố rủi ro bất thường xảy ra. Trong điều kiện như vậy đòi hỏi sự ra đời của tín dụng để giải quyết mâu thuẫn nội tại của xã hội, thực hiện việc điều hoà nhu cầu vốn tạm thời của cuộc sống. ❖ Quan hệ tín dụng nặng lãi Quan hệ tín dụng nặng lãi là quan hệ tín dụng ra đời đầu tiên vào thời kỳ cổ đại. Chủ thể của quan hệ tín dụng nặng lãi.

Chủ thể của quan hệ tín dụng nặng lãi bao gồm: (1) Người đi vay: chủ yếu là nông dân và thợ thủ công, ngoài ra, chủ nô, địa chủ và quan hệ cũng có một phần đi vay 11 nặng lãi; (2) Người cho vay: Những người kinh doanh thương nghiệp tiền tệ, chủ nô, địa chủ và một số quan lại. ❖ Nguyên nhân xuất hiện tín dụng nặng lãi Trong điều kiện sản xuất thấp kém, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, lại thêm gánh nặng sưu thuế và các tệ nạn xã hội khác, những người sản xuất nhỏ khi phải đối phó với những rủi ro xảy ra trong cuộc sống có thể dẫn đến phải đi vay để giải quyết những khó khăn cấp bách trong đời sống, như mua lương thực, thuốc men, đóng tô, thuế…; còn các tầng lớp khác đi vay là để giải quyết những thiếu hụt tạm thời với các nhu cầu cao. ❖ Đặc điểm của tín dụng nặng lãi Tín dụng nặng lãi có những đặc điểm cơ bản sau: + Lãi suất cao, do hai nguyên nhân: Thứ nhất là cầu tín dụng lớn hơn cung tín dụng; thứ hai là nhu cầu đi vay thường cấp bách không thể trì hoãn được. + Mục đích vay là tiêu dùng.

Đối với nông dân và thợ thủ công thì mục đích sử dụng vốn vay là để đáp ứng những nhu cầu tối thiểu của cuộc sống như: mua lương thực để ăn, thuốc men để chữa bệnh, nộp tô, đóng thuế…Đối với các tầng lớp khác thì mục đích đi vay là để chi tiêu cho những nhu cầu cao cấp như xây dựng lâu dài, tổ chức dạ hội, mua sắm quí kim… + Hình thức vận động của vốn trong quan hệ tín dụng nặng lãi biểu hiện rất đa dạng: Cho vay bằng tiền thu nợ bằng tiền hay thu nợ bằng hiện vật… ❖ Tín dụng nặng lãi trong điều kiện ngày nay Trong điều kiện ngày nay, tín dụng nặng lãi còn tồn tại khá phổ biến ở các nước đang phát triển; do các nguyên nhân: (1) Do ảnh hưởng của chế độ phong kiến; (2) Mức độ thu nhập của người lao động thấp và (3) Hệ thống tín dụng chưa phát triển. Khái niệm về tín dụng ngân hàng Tín dụng là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người cho vay (ngân hàng thương mại) sang người đi vay (khách hàng) và sau thời gian nhất định theo thoả thuận bên đi vay hoàn trả cả gốc và lãi cho bên cho vay. Hoạt động tín dụng là một phần của hoạt động kinh doanh ngân hàng.Hoạt động này ra đời từ buổi bình minh của ngân hàng và trở thành một trong hai nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng. Đây cũng là nghiệp vụ kinh doanh chủ yếu của ngân hàng bởi vì thu 12 nhập từ các khoản cho vay chiếm phần lớn thu nhập của ngân hàng, lượng tiền cho vay cũng tăng lên đáng kể, các hình thức cho vay cũng vô cùng phong phú.

Phân loại tín dụng ngân hàng Dựa vào mục đích nghiên cứu mà người ta phân chia hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại theo những tiêu thức khác nhau. Dựa theo mục đích sử dụng tiền vay Khi phân chia theo tiêu thức này, các nhà ngân hàng mong muốn tìm ra được nguồn tiền trả nợ cho ngân hàng. Tuỳ theo mục đích sử dụng tiền vay của những người vay tiền mà người ta phân chia hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại thành hai loại chính là: Tín dụng tiêu dùng: Mục đích của loại tín dụng này là người đi vay phải sử dụng tiền vay vào việc tiêu dùng, mua sắm tài sản… nhằm mục đích phục vụ lợi ích cá nhân.Khi thực hiện hình thức cho vay này, cán bộ tín dụng đã phải tính đến là nguồn tiền được dùng trả nợ ngân hàng chính là thu nhập cá nhân của người vay tiền. Hình thức cho vay này chỉ mới xuất hiện vào đầu thế kỷ XX, khi nền kinh tế hàng hoá phát triển và những cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra khiến giới tư bản sản xuất đã phải bỏ đi bao nhiêu hàng hoá khi mà nhu cầu tiêu dùng có nhưng không có cầu thực sự.Hình thức phổ biến nhất của loại hình này là cho vay trả góp, một loại hình đã được áp dụng rất thành công ở các nước phát triển.

Ngân hàng có thể cho các công chức vay để họ mua sắm ôtô, trả góp nhà ở các nước phương Tây và Mỹ thì việc một người có thể mua ôtô để đi lại trở nên rất dễ dàng trong khi tài khoản của anh ta không cần phải có 100% hay 50% giá trị của chiếc xe đó. Điều này đã giúp cho việc tiêu thụ hàng hoá trở nên thuận lợi hơn, do vậy nó thúc đẩy sản xuất phát triển. Tín dụng công nghiệp, nông nghiệp, thương mại và dịch vụ: Mục đích của loại tín dụng này là ngân hàng cho các doanh nghiệp vay để phục vụ hoạt động kinh doanh của mình, nhằm mở rộng sản xuất hay đáp ứng một nhu cầu nào đó về tiền của doanh nghiệp. Dựa vào đặc điểm của từng ngành mà ngân hàng sẽ thiết lập các điều kiện cho vay, phương thức cho vay, cách thức trả nợ dựa trên nguồn thu tiền bán hàng của doanh nghiệp.

Có thể phân chia loại hình này theo tiêu thức là cho vay doanh nghiệp sản xuất và cho vay doanh nghiệp thương mại hay có thể phân chia theo các ngành nghề kinh tế như: cho vay ngành nông nghiệp, cho vay ngành công nghiệp, cho vay ngành dịch vụ. Dựa theo thời hạn Dựa vào thời hạn của khoản vay, người ta có thể phân thành các khoản tín dụng ngắn hạn và tín dụng trung dài hạn. Tín dụng ngắn hạn: Các khoản vay ngắn hạn là các khoản vay có thời hạn đến 12 tháng và được sử dụng để bù đắp sự thiếu hụt vốn lưu động của các doanh nghiệp và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân. Đây là loại cho vay chiếm tỉ trọng lớn nhất của các ngân hàng thương mại.

Tín dụng trung dài hạn: Các khoản vay trung và dài hạn là các khoản vay có thời hạn trên 1 năm. Vốn trong nghiệp vụ tín dụng trung dài hạn chủ yếu gắn liền với quá trình luân chuyển vốn cố định của DN hay TD trung dài hạn tài trợ thiếu hụt về vốn cố định cho DN. Tín dụng trung dài hạn gắn liền với các dự án đầu tư của DN, do đó có quy mô và thời gian thực hiện kéo dài và tính chất phức tạp cao. Điều này đòi hỏi NH phải có biện pháp quản lý phù hợp.

Tín dụng trung dài hạn tiềm ẩn nhiều rủi ro nên lãi suất thường cao. Dựa theo hình thức bảo đảm của khoản vay Có thể phân chia các khoản cho vay của ngân hàng theo tiêu thức này như sau: Các khoản cho vay có bảo đảm và các khoản cho vay không có bảo đảm. Các khoản cho vay có bảo đảm là những khoản cho vay mà bên cạnh việc cho khách hàng vay vốn, ngân hàng còn nắm giữ tài sản của người vay với mục đích xử lý tài sản đó để thu hồi vốn vay khi người vay vi phạm hợp đồng tín dụng. Quá trình cung ứng vốn của ngân hàng thương mại, không kể dưới hình thức nào đều làm tăng khối lượng tiền vào nền kinh tế, làm tăng lượng hàng hoá trên thị trường.

Ngoài ra khi thực hiện việc cho vay, ngân hàng không trực tiếp quản lý nguồn vốn của mình vì thế có rất nhiều rủi ro xảy ra, nguy cơ không thu hồi đủ vốn vay là rất cao vì thế các ngân hàng khi cho vay thường yêu cầu người vay phải có tài sản bảo đảm cho khoản vay. Tài sản bảo đảm có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau như: Tài sản bảo đảm hình thành từ vốn vay ngân hàng. Tài sản bảo đảm là tài sản của người đi vay. Tài sản bảo đảm là tín chấp hoặc bảo lãnh của người thứ ba.

Trong cho vay kinh doanh, nguồn thu nợ thứ nhất là doanh thu đối với vay vốn lưu động, hoặc là khấu hao, lợi nhuận đối với những khoản vay trung và dài hạn. Trong cho vay tiêu dùng, nguồn thu nợ thứ nhất của ngân hàng là thu nhập cá nhân như tiền 14 lương, các khoản thu nhập tài chính và các khoản thu nhập khác. Khi đánh giá hoạt động của khách hàng, nếu ngân hàng nhận thấy là nguồn thu nhập thứ nhất không có cơ sở chắc chắn thì ngân hàng phải yêu cầu thiết lập thêm cơ sở pháp lý để có thêm nguồn thu nợ thứ hai, chính là tài sản bảo đảm cho khoản vay đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ