Luận văn thạc sĩ: Thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em tại P. Thạnh Lộc, Q.12

Luận văn nghiên cứu thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em tại phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP.HCM. Phân tích hiệu quả và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách chăm sóc trẻ em tại Phường Thạnh Lộc

Việc thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em trên địa bàn phường Thạnh Lộc, quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh là một nhiệm vụ chiến lược, phản ánh sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với thế hệ tương lai. Các chính sách này không chỉ là công cụ quản lý của nhà nước mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của xã hội, đảm bảo an sinh xã hội cho trẻ em. Dựa trên nền tảng Hiến pháp 2013 và Luật Trẻ em 2016, công tác này nhằm mục tiêu tạo ra một môi trường sống an toàn, lành mạnh để mọi trẻ em có cơ hội phát triển toàn diện. Trẻ em, được định nghĩa là công dân Việt Nam dưới 16 tuổi, là nhóm đối tượng đặc biệt non nớt về thể chất và trí tuệ, cần sự bảo vệ và chăm sóc đặc biệt từ gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Quá trình triển khai chính sách là quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể quản lý thành hiện thực, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ và hiệu quả từ các cấp chính quyền. Tại phường Thạnh Lộc, việc thực thi các chủ trương này được xem là ưu tiên hàng đầu, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu quốc gia về phúc lợi trẻ embảo vệ quyền trẻ em, đặc biệt là trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và nhiều thách thức xã hội mới nảy sinh.

1.1. Vai trò của chính sách công trong phúc lợi trẻ em địa phương

Chính sách công được hiểu là một chuỗi các hành động có chủ đích của chính quyền nhằm giải quyết các vấn đề xã hội. Trong lĩnh vực chăm sóc trẻ em, chính sách công đóng vai trò định hướng, tạo hành lang pháp lý và phân bổ nguồn lực để đảm bảo phúc lợi trẻ em. Theo luận văn của tác giả Hồ Thị Thanh Nhã (2021), các chính sách này giúp cụ thể hóa đường lối của Đảng, tạo ra các chương trình hành động thiết thực như hỗ trợ dinh dưỡng, y tế, giáo dục và vui chơi giải trí. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế hệ tương lai khỏe mạnh về thể chất, minh mẫn về trí tuệ và trong sáng về đạo đức, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Nền tảng pháp lý về bảo vệ quyền trẻ em tại Việt Nam

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã và đang ngày càng hoàn thiện để bảo vệ quyền trẻ em. Điều 37 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Trẻ em được Nhà nước, gia đình, xã hội bảo vệ, chăm sóc và giáo dục”. Luật Trẻ em năm 2016 đã cụ thể hóa các quyền cơ bản này, từ quyền được sống, được khai sinh, được bảo vệ đến quyền được chăm sóc sức khỏe, học tập và phát triển năng khiếu. Các văn bản này là cơ sở pháp lý vững chắc để UBND phường Thạnh Lộc và các cơ quan liên quan xây dựng và triển khai các kế hoạch hành động cụ thể, đảm bảo mọi trẻ em, đặc biệt là trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, đều được hưởng đầy đủ các quyền lợi chính đáng của mình.

II. Thách thức khi thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em P

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em trên địa bàn phường Thạnh Lộc vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là nguồn lực thực hiện chính sách còn hạn chế, bao gồm cả kinh phí và nhân sự. Đội ngũ cán bộ làm công tác trẻ em thường xuyên thay đổi, dẫn đến sự thiếu hụt về kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân và gia đình về trách nhiệm bảo vệ, chăm sóc con em chưa đầy đủ. Tình trạng di dân cơ học cao tại phường Thạnh Lộc cũng gây khó khăn trong công tác quản lý, thống kê và nắm bắt thông tin trẻ em, nhất là các trường hợp có nguy cơ bị xâm hại hoặc rơi vào hoàn cảnh đặc biệt. Luận văn gốc chỉ ra rằng, “việc quản lý, can thiệp trợ giúp đối với trẻ em có lúc, có nơi chưa kịp thời, hiệu quả”. Các hoạt động vui chơi, giải trí dành cho trẻ em còn thiếu sự đa dạng và phong phú do phụ thuộc nhiều vào nguồn kinh phí có hạn, chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển toàn diện cho trẻ.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và năng lực cán bộ thực thi chính sách

Nguồn kinh phí dành cho các hoạt động chăm sóc trẻ em tại phường chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước và một phần vận động xã hội, tuy nhiên vẫn chưa đủ để triển khai các chương trình một cách toàn diện và đa dạng. Một thách thức khác là năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở. Luận văn đề cập, “đội ngũ làm công tác trẻ em thường xuyên thay đổi nên còn yếu về kỹ năng công tác”. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tuyên truyền, giám sát và hỗ trợ, làm giảm hiệu quả của các chính sách công khi đi vào thực tiễn.

2.2. Nhận thức của cộng đồng và những rào cản trong thực tiễn

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt, nhưng nhận thức của một số gia đình về quyền trẻ em vẫn còn hạn chế. Vẫn còn tồn tại tư tưởng phó mặc việc giáo dục, chăm sóc con cái cho nhà trường và xã hội. Hơn nữa, sự phức tạp của địa bàn với dân số biến động liên tục khiến công tác nắm bắt, thu thập thông tin về từng trường hợp trẻ em gặp nhiều trở ngại. Điều này dẫn đến việc phát hiện và can thiệp các vụ việc xâm hại, bạo hành trẻ em đôi khi còn chậm trễ, chưa đáp ứng được yêu cầu cấp thiết của công tác bảo vệ trẻ em.

III. Phương pháp xây dựng và triển khai chính sách chăm sóc trẻ em

Để vượt qua thách thức, UBND phường Thạnh Lộc đã áp dụng một phương pháp tiếp cận bài bản trong việc xây dựng và triển khai chính sách. Hàng năm, phường đều xây dựng các kế hoạch, chương trình hành động cụ thể dựa trên chỉ đạo của cấp trên và tình hình thực tế tại địa phương. Các kế hoạch này đặt ra mục tiêu rõ ràng, từ việc đảm bảo 100% trẻ em dưới 6 tuổi có thẻ bảo hiểm y tế đến việc giảm tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng. Công tác phổ biến và tuyên truyền chính sách được đặc biệt chú trọng, triển khai qua nhiều kênh đa dạng. Các hoạt động này không chỉ giúp nâng cao nhận thức của người dân về bảo vệ quyền trẻ em mà còn huy động được sự tham gia của cộng đồng vào sự nghiệp quan trọng này. Quá trình triển khai luôn gắn liền với việc thống kê, rà soát số liệu trẻ em trên địa bàn, đặc biệt quan tâm đến nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt để có biện pháp hỗ trợ kịp thời và phù hợp, đảm bảo không một trẻ em nào bị bỏ lại phía sau trong quá trình thụ hưởng an sinh xã hội cho trẻ em.

3.1. Quy trình xây dựng kế hoạch an sinh xã hội cho trẻ em hàng năm

Dựa trên các văn bản chỉ đạo như Chỉ thị 20-CT/TW và Kế hoạch của UBND Quận 12, UBND phường Thạnh Lộc xây dựng kế hoạch chi tiết với các chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu này bao quát nhiều lĩnh vực như: tỷ lệ khai sinh đúng hạn, giảm lao động trẻ em, phòng chống tai nạn thương tích, chăm sóc sức khỏe trẻ em, và hỗ trợ giáo dục. Việc lập kế hoạch dựa trên số liệu thống kê dân số và trẻ em hàng năm, giúp các mục tiêu đề ra luôn sát với thực tế và có tính khả thi cao.

3.2. Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền và phổ biến chính sách

Công tác tuyên truyền được thực hiện linh hoạt qua nhiều hình thức. Phường tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề tại khu phố, lồng ghép nội dung vào các buổi sinh hoạt chi tổ hội, và phát hành các tài liệu như tờ rơi, áp phích. Các sự kiện lớn như “Tháng hành động vì trẻ em” hay “Diễn đàn lắng nghe tiếng nói trẻ em” được tổ chức thường niên, tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng. Đặc biệt, phường còn phối hợp với các trường học để giáo dục kiến thức pháp luật, kỹ năng tự vệ cho học sinh, góp phần xây dựng môi trường học đường an toàn, lành mạnh.

IV. Cách thức phối hợp nguồn lực thực hiện chính sách phúc lợi trẻ em

Hiệu quả của việc thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em trên địa bàn phường Thạnh Lộc phụ thuộc rất lớn vào cơ chế phối hợp đa ngành. Vai trò của chính quyền địa phương, cụ thể là UBND phường Thạnh Lộc, được thể hiện rõ nét trong việc điều phối và kết nối các đơn vị liên quan. Phường đã thành lập Ban Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em, quy tụ đại diện từ nhiều ban ngành, đoàn thể như Công an, Trạm Y tế, cán bộ Tư pháp, Văn hóa – Xã hội, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên. Mỗi đơn vị được phân công nhiệm vụ cụ thể, tạo thành một mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Công an phường chịu trách nhiệm phòng chống tội phạm xâm hại trẻ em, Trạm Y tế đảm bảo công tác khám chữa bệnh và tiêm chủng, trong khi các đoàn thể đẩy mạnh tuyên truyền và vận động nguồn lực xã hội. Sự phối hợp nhịp nhàng này không chỉ tối ưu hóa nguồn lực thực hiện chính sách mà còn đảm bảo các vấn đề liên quan đến trẻ em được giải quyết một cách nhanh chóng, đồng bộ và hiệu quả, từ cấp phường đến từng khu phố, tổ dân phố.

4.1. Vai trò của UBND và phòng Lao động Thương binh và Xã hội

UBND phường Thạnh Lộc đóng vai trò chủ trì, điều hành chung, đảm bảo các chính sách được triển khai đúng hướng và đúng tiến độ. Cán bộ không chuyên trách về Trẻ em, phối hợp chặt chẽ với Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội cấp quận, là đầu mối tham mưu, theo dõi và tổng hợp báo cáo. Sự chỉ đạo thống nhất từ chính quyền giúp các hoạt động diễn ra đồng bộ, tránh chồng chéo và phát huy tối đa sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị tại cơ sở.

4.2. Sức mạnh tổng hợp từ Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể

Ủy ban Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên như Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên đóng vai trò quan trọng trong việc vận động sự tham gia của cộng đồng. Các tổ chức này phát động phong trào “Toàn dân bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em”, tổ chức các hoạt động chăm lo thiết thực như tặng quà, trao học bổng. Đặc biệt, Đoàn Thanh niên hàng năm tổ chức diễn đàn “Lắng nghe tiếng nói trẻ em”, tạo cơ hội để các em bày tỏ tâm tư, nguyện vọng, phát huy quyền tham gia vào các vấn đề của chính mình.

V. Đánh giá hiệu quả chính sách chăm sóc trẻ em giai đoạn 2016 2020

Quá trình đánh giá hiệu quả chính sách trong giai đoạn 2016-2020 cho thấy những kết quả đáng ghi nhận trong công tác chăm sóc trẻ em tại phường Thạnh Lộc. Các chỉ tiêu về chăm sóc sức khỏe trẻ emhỗ trợ giáo dục cơ bản đều đạt và vượt kế hoạch. Hàng năm, phường đều đạt chuẩn “Xã phường phù hợp với trẻ em”. Công tác chăm lo cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo được thực hiện thường xuyên và chu đáo thông qua các hoạt động trao học bổng, tặng quà dịp lễ Tết. Cụ thể, trong giai đoạn này, hàng trăm suất học bổng đã được trao, hàng ngàn lượt trẻ em được tham gia các hoạt động vui Tết Trung thu, Quốc tế Thiếu nhi với kinh phí vận động ngày càng tăng. Thực trạng chăm sóc trẻ em đã có sự cải thiện rõ rệt, thể hiện qua tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng giảm, 100% trẻ trong độ tuổi được đến trường. Công tác kiểm tra, giám sát các cơ sở mầm non ngoài công lập cũng được tăng cường, góp phần xây dựng môi trường giáo dục an toàn và chất lượng. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực của cả hệ thống chính trị và cộng đồng dân cư phường Thạnh Lộc.

5.1. Kết quả thực tiễn về chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ giáo dục

Theo số liệu từ luận văn, trong giai đoạn 2016-2020, công tác y tế dự phòng được thực hiện tốt với trên 20.000 lượt trẻ được tiêm chủng và uống Vitamin A. Tỷ lệ trẻ dưới 5 tuổi suy dinh dưỡng được duy trì ở mức thấp, bình quân 1,98%/năm. Về giáo dục, phường đã vận động và trao hàng trăm suất học bổng mỗi năm, với tổng kinh phí lên đến hàng chục triệu đồng, giúp nhiều học sinh nghèo có điều kiện tiếp tục đến trường. Đây là những kết quả cụ thể, cho thấy chính sách đã thực sự đi vào cuộc sống.

5.2. Chăm lo đời sống tinh thần cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt

Đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt như trẻ mồ côi, khuyết tật, hoặc thuộc hộ nghèo, phường Thạnh Lộc luôn có những chính sách quan tâm đặc biệt. Các dịp lễ, Tết, chính quyền và các đoàn thể đều tổ chức thăm hỏi, tặng quà, đảm bảo các em được hưởng một tuổi thơ trọn vẹn. Năm 2020, phường đã chăm lo cho 142 trẻ em trong dịp Tết Nguyên Đán và 900 trẻ em trong dịp Quốc tế Thiếu nhi, thể hiện sự quan tâm sâu sắc và tinh thần “không để ai bị bỏ lại phía sau”.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách chăm sóc trẻ em

Để tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được và khắc phục các tồn tại, việc đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả là vô cùng cần thiết. Dựa trên phân tích thực trạng chăm sóc trẻ em, một số giải pháp trọng tâm cần được ưu tiên. Trước hết, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác xã hội với trẻ em ở cơ sở. Một đội ngũ chuyên nghiệp, có kỹ năng và tâm huyết sẽ là nhân tố quyết định thành công của chính sách. Thứ hai, cần đa dạng hóa các nguồn lực tài chính, đẩy mạnh xã hội hóa, kêu gọi sự chung tay của doanh nghiệp và cộng đồng để có thêm kinh phí tổ chức các hoạt động phong phú, bổ ích cho trẻ. Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp, giám sát và đánh giá hiệu quả chính sách một cách thường xuyên và thực chất. Việc xây dựng một hệ thống theo dõi dựa trên các chỉ số cụ thể sẽ giúp chính quyền địa phương kịp thời phát hiện bất cập và điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Cuối cùng, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dữ liệu trẻ em sẽ giúp công tác thống kê, theo dõi trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

6.1. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ công tác xã hội với trẻ em

Cần tổ chức các lớp tập huấn định kỳ về kỹ năng truyền thông, tư vấn, xử lý khủng hoảng và kiến thức pháp luật liên quan đến trẻ em. Việc ổn định đội ngũ cán bộ chuyên trách, có chế độ đãi ngộ phù hợp cũng là một giải pháp quan trọng để thu hút và giữ chân những người có năng lực, tâm huyết với công việc, từ đó nâng cao chất lượng công tác xã hội với trẻ em tại địa phương.

6.2. Hoàn thiện cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả chính sách

Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá cụ thể, đo lường được mức độ tác động của chính sách đến đời sống trẻ em. Hoạt động giám sát cần có sự tham gia của Hội đồng Nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và chính người dân. Việc công khai kết quả đánh giá hiệu quả chính sách sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của các cơ quan thực thi, đồng thời tạo cơ sở để hoàn thiện chính sách trong các giai đoạn tiếp theo, hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện cho trẻ.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em trên địa bàn phường thạnh lộc quận 12 thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH CHĂM SÓC TRẺ EM 1. Lý luận chung về thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1. Khái niệm về chính sách James Anderson (2003) cho rằng chính sách là chuỗi những hoạt động mà chính quyền chọn làm hay không làm với tính toán và chủ đích rõ ràng, có tác động đến người dân; hoặc “Chính sách là một quá trình hành động có mục đích mà một cá nhân hoặc một nhóm theo đuổi một cách kiên định trong việc giải quyết vấn đề”.

Dye (2007) cho rằng chính sách là những gì mà chính phủ làm, lý do làm và sự khác biệt mà nó tạo ra. Theo Nguyễn Minh Thuyết (2011) định nghĩa: Chính sách là đường lối cụ thể của một chính đảng hoặc một chủ thể quyền lực về một lĩnh vực nhất định cùng các biện pháp, kế hoạch thực hiện đường lối ấy. Cấu trúc của chính sách bao gồm: đường lối cụ thể (nhằm thực hiện đường lối chung), biện pháp, kế hoạch thực hiện. Chủ thể ban hành chính sách là: chính đảng, cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị, công ty,… Theo tác giả Vũ Cao Đàm (2011) trong Giáo trình Khoa học chính sách thì “chính sách là một tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyền lực, hoặc chủ thể quản lý đưa ra, trong đó tạo sự ưu đãi một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chiến lược phát triển của một hệ thống xã hội”.

Theo Từ điển bách khoa Việt Nam: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó. Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa. Theo định nghĩa này thì mục đích của chính sách công là 8 thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng chứ không đơn giản chỉ dừng lại ở việc giải quyết vấn đề công.

Nói cách khác, chính sách công là công cụ để thực hiện mục tiêu chính trị của nhà nước. Theo Nguyễn Hữu Hải (2014): “Chính sách đôi khi có thể nhận thấy dưới hình thức các quyết định đơn lẻ, nhưng thông thường nó bao gồm một tập hợp các quyết định hoặc nhìn nhận như một định hướng cụ thể. Chính sách thường sẽ tiếp tục tiến hòa trong quá trình thực hiện chứ không cố định như giai đoạn thực hiện chính sách”. Như vậy, có thể khái quát rằng chính sách là một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau do Nhà nước ban hành, bao gồm các mục tiêu và giải pháp có liên quan đến các vấn đề công nhằm thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng nhất định.

Chính sách là hành động, công cụ quản lý của nhà nước trong quá trình thực hiện hoạt động quản lý của mình nhằm thực hiện mục tiêu nhất định. Khái niệm về trẻ em Khái niệm về trẻ em được xác định dựa trên các đặc điểm về độ tuổi, đặc điểm sinh hóa và đặc trưng tâm lý xã hội. Về độ tuổi, có những chênh lệch khác nhau về độ tuổi quy định đối với trẻ em, tùy thuộc và quan điểm, cách nhìn của nhà nghiên cứu, cũng như quy định chung của quốc tế hoặc quy định của các quốc gia khác nhau. Các tổ chức của Liên hiệp quốc (LHQ) như Quỹ Dân số (UNFPA), Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa (UNESCO) xác định trẻ em là người dưới 15 tuổi.

Theo Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em xác định trẻ em là người dưới 18 tuổi. Theo Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em Việt Nam năm 1991 và sửa đổi năm 2004 quy định “trẻ em là công dân Việt Nam dưới 16 tuổi”. Luật Trẻ em được ban hành vào ngày 5/4/2016 cũng quy định “trẻ em là người dưới 16 tuổi”. Tuy nhiên, hiện nay tại Việt Nam việc quy định về độ tuổi trẻ em trong các văn bản luật và dưới luật không có sự đồng nhất, điều này ảnh hưởng đến việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em.

Theo Luật Lao động năm 2019 thì 9 người lao động là người đủ 15 tuổi trở lên. Theo như quy định này thì người lao động vẫn là trẻ em, do chưa thành niên đủ 18 tuổi. Theo Luật xử lý vi phạm hành chính năm 2012, cũng xác định đối tượng xử phạt hành chính phải từ đủ 14 tuổi trở lên, cụ thể là: “Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi bị xử phạt vi phạm hành chính về vi phạm hành chính do cố ý; người từ đủ 16 tuổi trở lên bị xử phạt vi phạm hành chính về mọi vi phạm hành chính”, quy định này đồng nghĩa với việc coi trẻ em là 14 thay vì 16 như quy định chung. Sự quy định thiếu đồng nhất và không rõ ràng về độ tuổi trẻ em như trên đã gây ra không ít khó khăn, bất cập trong công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em.

Bên cạnh việc xác định độ tuổi, các nhà nghiên cứu còn làm rõ khái niệm về trẻ em thông qua việc xác định các đặc điểm tâm sinh lý, nhân khẩu xã hội đặc thù, khác biệt so với người đã trưởng thành để nhấn mạnh các đặc trưng riêng của trẻ em. Theo Feinberg (1980) nhấn mạnh trẻ em thuộc nhóm đối tượng đặc thù dễ bị tổn thương nhất. Franklin (2001) đưa ra quan điểm rằng trẻ em là đối tượng non nớt, cần được bảo vệ và hưởng được sự chăm sóc đặc biệt từ người lớn. Grant (1994) cho rằng các đặc trưng quan trọng trong quá trình phát triển vòng đời là vào giai đoạn tuổi thơ, trẻ em là giai đoạn diễn ra sự hình thành và phát triển trí não, cơ thể, các giá trị tinh thần và tính cách.

Theo Ủy ban Dân số Gia đình và Trẻ em Việt Nam (2005) cho rằng “Trẻ em là một thuật ngữ nhằm chỉ một nhóm xã hội về một độ tuổi, trong giai đoạn đầu phát triển của con người. Đó là những người chưa trưởng thành còn non nớt về thể chất và trí tuệ, dễ bị tổn thương, cần được bảo vệ và chăm sóc đặc biệt, kể cả sự bảo vệ thích hợp về mặt pháp lý trước cũng như sau khi ra đời”. Về mặt sinh học, trẻ em là người ở giữa giai đoạn sơ sinh và tuổi dậy thì. Định nghĩa pháp lý về một “trẻ em” nói chung biểu thị một đứa trẻ, còn được biết tới là người chưa trưởng thành.

Như vậy, có thể khái quát rằng trẻ em là người dưới 16 tuổi, là những người còn non nớt về mặt thể chất và trí tuệ, dễ bị tổn thương nên cần được bảo vệ, chăm sóc và giáo dục của gia đình, nhà trường, nhà nước và xã hội. Khái niệm về chăm sóc trẻ em Theo Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (2004) thì trẻ em có quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng. Việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em là trách nhiệm của gia đình, nhà trường, Nhà nước, xã hội và công dân. Trong mọi hoạt động của cơ quan, tổ chức, gia đình, cá nhân có liên quan đến trẻ em thì lợi ích của trẻ em phải được quan tâm hàng đầu.

Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện để cơ quan, tổ chức, gia đình, cá nhân ở trong nước và nước ngoài góp phần vào sự nghiệp bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em. Chỉ thị số 20/CT-TW, ngày 5-11-2012 của Bộ Chính trị về việc tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em trong tình hình mới đã nhấn mạnh: “Chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em là vấn đề có tính chiến lược, lâu dài, góp phần quan trọng vào việc chuẩn bị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế”. Có thể nói, việc đầu tư cho trẻ em là đầu tư cho tương lai của đất nước. Tóm lại, chăm sóc trẻ em là các hoạt động của các bên liên quan nhằm nuôi dưỡng, giáo dục và theo dõi quá trình phát triển toàn diện về mặt thể chất, trí tuệ, tinh thần và đạo đức của trẻ em.

Khái niệm về thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em Thực hiện chính sách là một khâu cấu thành chu trình chính sách, là toàn bộ quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể chính sách thành hiện thực với các đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu nhất định. Tổ chức thực hiện chính sách là trung tâm kết nối các khâu (các bước) trong chu trình chính sách thành một hệ thống. Hoạch định được chính sách đúng, có chất lượng là rất quan trọng, nhưng thực hiện đúng chính sách còn quan trọng hơn. Có chính sách đúng nếu không được thực hiện sẽ trở thành khẩu hiệu suông, không những không có ý nghĩa, mà còn ảnh hưởng đến uy tín của chủ thể hoạch định và ban hành chính sách (uy tín của nhà nước).

11 Thực hiện chính sách là quá trình triển khai thực thi các chương trình, nội dung kế hoạch, đề án, dự án hoặc các chính sách cụ thể thuộc một chính sách lớn hơn và hoạt động này biểu thị việc chuyển các kế hoạch của chính sách thành thực tế. Như vậy, thực hiện chính sách bao gồm các hoạt động có tổ chức, kế hoạch được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền các cấp thực hiện nhằm hướng tới đạt các mục đích và mục tiêu được tuyên bố trong chính sách đề ra ban đầu. Tóm lại, theo các khái niệm đã được phân tích, đề cập, trong phạm vi nghiên cứu của luận văn thì thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em các hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ở các cấp, thực hiện triển khai bằng những hình thức khác nhau nhằm đạt được các mục tiêu, nhiệm vụ trong chính sách chăm sóc trẻ em. Qua đó, góp phần bảo đảm các quyền của trẻ em được đáp ứng ngày càng đầy đủ hơn và giải quyết tốt các vấn đề trẻ em phát sinh.

Vai trò của việc thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em Thứ nhất, thực hiện tốt chính sách chăm sóc trẻ em góp phần hiện thực hóa chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước về chăm sóc trẻ em vào đời sống thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ