Luận văn: Thực hiện chính sách an sinh xã hội cho Phật giáo Hòa Hảo ở Phú Tân

Chính sách an sinh xã hội dành cho Phật giáo Hòa Hảo ở Phú Tân, An Giang. Tìm hiểu sâu về các quyền lợi và hỗ trợ cộng đồng nơi đây.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lý luận về chính sách an sinh xã hội cho PGHH

Chính sách an sinh xã hội là một trụ cột trọng yếu trong hệ thống chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và phát triển xã hội. Việc thực hiện chính sách an sinh xã hội đối với đồng bào Phật giáo Hòa Hảo trên địa bàn huyện Phú Tân, tỉnh An Giang không chỉ thể hiện sự quan tâm của nhà nước mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển bền vững. An sinh xã hội, theo định nghĩa trong Chiến lược An sinh xã hội Việt Nam giai đoạn 2011-2020, là hệ thống các chương trình nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu về thu nhập, sức khỏe và các phúc lợi xã hội cho người dân trước các rủi ro [14, 2]. Đối với đồng bào Phật giáo Hòa Hảo (PGHH), chính sách này có sự tương đồng sâu sắc với đường hướng “Vì Đạo pháp, vì Dân tộc” và mục tiêu báo đáp “Ân đất nước”, “Ân đồng bào nhân loại”. Huyện Phú Tân, là quê hương khởi phát của PGHH, trở thành địa bàn tiên phong, nơi đồng bào tín đồ thể hiện tinh thần tự giác cao trong các hoạt động an sinh. Sự gắn kết giữa chính sách nhà nước và hoạt động đạo sự của PGHH tạo ra sức mạnh cộng hưởng, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Phú Tân. Luận văn này tập trung phân tích quá trình triển khai, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách, góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và đảm bảo an ninh xã hội tại địa phương.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận an sinh xã hội trong chính sách công

Về mặt lý luận, an sinh xã hội được hiểu là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên thông qua các biện pháp công cộng nhằm khắc phục khó khăn kinh tế - xã hội do mất hoặc giảm thu nhập. Theo Ngân hàng Thế giới, đây là những biện pháp giúp cộng đồng đối phó với nguy cơ tác động đến thu nhập [15, 21]. Tại Việt Nam, cơ sở lý luận an sinh xã hội được xây dựng dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng và chính sách Nhà nước. Hiến pháp 2013 khẳng định: “Công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội” (Điều 34) [45]. Chính sách an sinh xã hội là một hệ thống các biện pháp nhằm phòng ngừa, hạn chế và khắc phục rủi ro, đảm bảo an toàn thu nhập và cuộc sống cho mọi thành viên. Hệ thống này bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, ưu đãi xã hội và trợ giúp xã hội. Quá trình thực hiện chính sách là giai đoạn biến chủ trương thành kết quả thực tế, đòi hỏi sự tham gia của bộ máy nhà nước và toàn xã hội.

1.2. Vai trò của chính sách dân tộc tôn giáo đối với tín đồ PGHH

Chính sách dân tộc tôn giáo của Việt Nam luôn nhấn mạnh sự bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ nhau cùng phát triển. Đối với đồng bào Phật giáo Hòa Hảo, một tôn giáo nội sinh với hàng triệu tín đồ, việc thực hiện tốt chính sách này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tôn chỉ “Học Phật, tu Nhân” và báo đáp Tứ ân của PGHH có nhiều điểm tương đồng với mục tiêu của chính sách xã hội nhà nước. Giáo lý PGHH khuyến khích tín đồ làm từ thiện, giúp đỡ người khó khăn, góp phần tích cực vào công cuộc giảm nghèo bền vững. Vai trò của Ban Trị sự PGHH trong việc vận động tín đồ tham gia các hoạt động xã hội là rất lớn, tạo thành một kênh hỗ trợ đắc lực bên cạnh hệ thống của nhà nước. Sự phối hợp hài hòa giữa chính quyền và giáo hội giúp chính sách đi vào đời sống tín đồ Phật giáo Hòa Hảo một cách tự nhiên và hiệu quả, củng cố niềm tin và sự gắn bó của đồng bào với đất nước.

1.3. Khái quát đặc điểm kinh tế huyện Phú Tân tỉnh An Giang

Huyện Phú Tân là một huyện cù lao của tỉnh An Giang, nằm giữa sông Tiền và sông Hậu, có diện tích tự nhiên 307 km². Với đất đai phù sa màu mỡ, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Dân số huyện có gần 90% là tín đồ đạo PGHH, tạo nên một đặc điểm kinh tế huyện Phú Tân mang tính đặc thù cao. Đời sống tín đồ Phật giáo Hòa Hảo gắn liền với sản xuất nông nghiệp. Dù đời sống kinh tế không quá dư dả, nhưng người dân nơi đây có truyền thống đoàn kết, cần cù và tích cực tham gia các hoạt động xã hội. Các chính sách hỗ trợ việc làm, phát triển sản xuất được triển khai tại đây cần tính đến đặc thù này để phát huy hiệu quả. Chính quyền địa phương An Giang và huyện Phú Tân đã nhận thức rõ điều này và luôn tìm cách lồng ghép các mục tiêu phát triển kinh tế với việc phát huy các giá trị văn hóa, tôn giáo tốt đẹp của cộng đồng.

II. Phân tích thực trạng chính sách an sinh xã hội ở Phú Tân

Giai đoạn 2010-2020 chứng kiến nỗ lực lớn của hệ thống chính trị huyện Phú Tân trong việc cụ thể hóa và triển khai các chủ trương của Trung ương về an sinh xã hội. Quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội đối với đồng bào Phật giáo Hòa Hảo trên địa bàn huyện Phú Tân, tỉnh An Giang được tiến hành bài bản thông qua việc ban hành các kế hoạch, quyết định hàng năm và giai đoạn. Tuy nhiên, thực trạng chính sách xã hội tại địa phương vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Tăng Văn Nê (2021) chỉ ra rằng, “từng lúc từng nơi sự phối hợp giữa các ngành, đoàn thể, các cấp trong công tác tuyên truyền, vận động, việc huy động các nguồn lực còn hạn chế”. Một bộ phận người dân vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại, trong khi nhận thức về chính sách chưa đồng đều. Việc đánh giá tác động chính sách cho thấy dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực về giảm nghèo bền vững và cải thiện phúc lợi xã hội, hiệu quả chính sách vẫn có thể được nâng cao hơn nữa. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa chính quyền địa phương An Giang, các cơ quan chuyên môn như Sở LĐ-TB&XH An Giang, và đặc biệt là Ban Trị sự PGHH để chính sách thực sự đi sâu, đi sát vào đời sống người dân, đảm bảo công bằng và hiệu quả.

2.1. Quá trình triển khai chính sách xã hội từ nhà nước đến người dân

Quá trình triển khai chính sách xã hội tại Phú Tân bắt đầu từ các văn bản chỉ đạo của Trung ương như Nghị quyết số 15-NQ/TW. UBND huyện Phú Tân đã cụ thể hóa bằng các kế hoạch hàng năm, ví dụ Kế hoạch số 20/KH-UBND (2013) hay Quyết định số 4637/QĐ-UBND về kế hoạch giai đoạn 2016-2020. Các văn bản này xác định rõ mục tiêu, lực lượng và cơ chế thực hiện. Tổ An sinh xã hội cấp huyện và xã được thành lập để làm đầu mối tham mưu, điều phối và giám sát. Các chính sách về hỗ trợ việc làm, bảo hiểm y tế, nhà ở... được phổ biến rộng rãi trong nhân dân, đặc biệt là thông qua sự phối hợp với các Ban Trị sự PGHH cấp xã. Quy trình này đảm bảo tính thống nhất từ trên xuống, nhưng đôi khi vẫn gặp khó khăn trong việc điều chỉnh linh hoạt theo thực tế địa phương.

2.2. Các thách thức trong đảm bảo phúc lợi xã hội cho tín đồ PGHH

Một trong những thách thức lớn là nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận người dân, dẫn đến tư tưởng ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành đôi khi còn chưa đồng bộ, gây chậm trễ trong việc triển khai. Nguồn lực huy động cho các chương trình phúc lợi xã hội dù lớn nhưng vẫn chưa đáp ứng hết nhu cầu thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe và tạo sinh kế đồng bào PGHH một cách bền vững. Việc giám sát và đánh giá tác động chính sách cũng cần được thực hiện thường xuyên và khoa học hơn để kịp thời phát hiện những bất cập và điều chỉnh cho phù hợp, đảm bảo mọi tín đồ đều được tiếp cận công bằng các dịch vụ an sinh.

2.3. Đánh giá sơ bộ tác động chính sách lên đời sống tín đồ

Nhìn chung, các chính sách xã hội đã mang lại những tác động tích cực rõ rệt đến đời sống tín đồ Phật giáo Hòa Hảo. Tỷ lệ hộ nghèo giảm, nhiều hộ được hỗ trợ nhà ở, con em được miễn giảm học phí, và tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm y tế tăng. Các hoạt động từ thiện do Ban Trị sự PGHH thực hiện, song hành với chính sách nhà nước, đã tạo ra một mạng lưới an sinh vững chắc. Tuy nhiên, tác động về mặt tạo việc làm bền vững và nâng cao thu nhập vẫn cần được chú trọng hơn. Cần có những đánh giá sâu hơn để xác định mức độ cải thiện chất lượng sống một cách toàn diện, không chỉ dựa trên các chỉ số vật chất mà còn cả về tinh thần và sự hòa nhập cộng đồng.

III. Phương pháp phối hợp giữa chính quyền và Ban Trị sự PGHH

Thành công trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội đối với đồng bào Phật giáo Hòa Hảo trên địa bàn huyện Phú Tân, tỉnh An Giang phần lớn đến từ mô hình phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa hệ thống chính trị và Giáo hội PGHH. Đây không chỉ là sự kết hợp về nguồn lực mà còn là sự đồng điệu về mục tiêu: chăm lo cho đời sống người dân. Vai trò của Ban Trị sự PGHH được thể hiện rõ nét qua việc chủ động triển khai các chương trình từ thiện xã hội, lồng ghép với các mục tiêu của nhà nước. Các văn bản của Ban Trị sự Trung ương PGHH, như Hiến chương nhiệm kỳ 2019-2024, đều khẳng định hoạt động từ thiện là một phần quan trọng của đạo sự, “trong khuôn khổ chính sách, pháp luật của Nhà nước” [8]. Chính quyền địa phương An Giang đã tạo điều kiện thuận lợi, công nhận và tôn vinh những đóng góp này. Sự phối hợp này diễn ra trên nhiều lĩnh vực, từ vận động người dân tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, đến xây dựng nhà tình thương, hỗ trợ vốn sản xuất. Mô hình này là một bài học kinh nghiệm quý báu, cho thấy sức mạnh của khối đại đoàn kết dân tộc trong việc giải quyết các vấn đề an ninh xã hội.

3.1. Cơ chế điều phối giữa chính quyền và Ban Từ thiện Xã hội PGHH

Cơ chế phối hợp được xây dựng dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau. Chính quyền địa phương An Giang và huyện Phú Tân thường xuyên tổ chức các buổi làm việc, trao đổi thông tin với Ban Trị sự Trung ương và Ban Trị sự cấp xã. Tổ An sinh xã hội của chính quyền và Ban Từ thiện – Xã hội của PGHH là hai đầu mối chính, phối hợp xây dựng kế hoạch và triển khai hoạt động. Ví dụ, khi có chương trình hỗ trợ nhà ở, chính quyền sẽ cung cấp danh sách hộ nghèo, còn Ban Trị sự vận động tín đồ đóng góp kinh phí và ngày công xây dựng. Cơ chế này giúp nguồn lực được sử dụng hiệu quả, đúng đối tượng và minh bạch, tránh chồng chéo.

3.2. Vai trò của Ban Trị sự PGHH trong vận động nguồn lực từ thiện

Với uy tín và sự gắn bó mật thiết với cộng đồng, Ban Trị sự PGHH có khả năng vận động nguồn lực xã hội hóa rất lớn. Luận văn trích dẫn, “tổng số quy thành tiền các hoạt động từ thiện xã hội và nhân đạo, trong các nhiệm kỳ từ 1999 đến nay đã thống kê được trên 2.000 đồng” (có thể là 2.000 tỷ đồng) [21]. Các hoạt động này rất đa dạng: xây cầu, làm đường, bếp ăn từ thiện, cấp học bổng, hỗ trợ chăm sóc sức khỏe... Những hoạt động này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn phát huy truyền thống “tương thân tương ái”, tinh thần “báo đáp Ân đồng bào” trong giáo lý PGHH, góp phần trực tiếp vào công cuộc giảm nghèo bền vững.

3.3. Mô hình hiệu quả trong hỗ trợ việc làm và giảm nghèo bền vững

Nhiều mô hình phối hợp đã mang lại hiệu quả thiết thực. Chẳng hạn, mô hình vận động tín đồ tham gia đảm bảo trật tự an toàn giao thông, bảo vệ môi trường giữa Công an huyện Phú Tân và Ban Trị sự Trung ương PGHH. Trong lĩnh vực kinh tế, các tổ hợp tác sản xuất, các mô hình cho vay vốn không lãi suất trong cộng đồng tín đồ đã giúp tạo sinh kế đồng bào PGHH. Các hoạt động này giúp người dân “tự lực vươn lên thoát nghèo”, giảm dần tư tưởng trông chờ, ỷ lại. Những cách làm hay này cần được tổng kết và nhân rộng, không chỉ ở Phú Tân mà còn ở các địa phương khác có đông đồng bào PGHH sinh sống.

IV. Kết quả thực tiễn chính sách an sinh xã hội tại Phú Tân

Việc thực hiện chính sách an sinh xã hội đối với đồng bào Phật giáo Hòa Hảo trên địa bàn huyện Phú Tân, tỉnh An Giang trong giai đoạn 2010-2020 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, minh chứng cho hiệu quả của sự kết hợp giữa chính sách nhà nước và sức mạnh cộng đồng. Các số liệu thống kê cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên mọi phương diện của đời sống người dân, từ việc làm, giảm nghèo, y tế, giáo dục đến nhà ở. Tỷ lệ hộ nghèo toàn huyện đã giảm từ 6,64% năm 2016 xuống còn 2,81% vào năm 2020, trong đó phần lớn là các hộ tín đồ PGHH. Chương trình hỗ trợ việc làm đã giải quyết cho hàng chục ngàn lao động mỗi năm, góp phần ổn định an ninh xã hội. Đặc biệt, các chính sách bảo hiểm y tếbảo hiểm xã hội ngày càng mở rộng độ bao phủ. Những thành tựu này không chỉ là con số mà còn thể hiện sự nâng cao chất lượng sống, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, đồng thời phát huy các giá trị đạo đức tốt đẹp của tôn giáo trong công cuộc xây dựng và phát triển quê hương.

4.1. Thống kê kết quả giảm nghèo bền vững và hỗ trợ việc làm

Trong giai đoạn 2016-2020, huyện đã giúp 3.665 hộ thoát nghèo, trong đó có 3.289 hộ là tín đồ PGHH. Về hỗ trợ việc làm, giai đoạn 2012-2020 đã giải quyết việc làm cho 30.707 lao động, trong đó 27.613 lao động là tín đồ. Tỷ lệ lao động có việc làm thường xuyên đến cuối năm 2020 đạt 92,44% [77]. Các chương trình tín dụng ưu đãi, đào tạo nghề và hỗ trợ sản xuất đã trực tiếp cải thiện sinh kế đồng bào PGHH, giúp họ tự chủ kinh tế và vươn lên trong cuộc sống. Các chương trình hỗ trợ nhà ở cũng đạt kết quả tốt, với 1.781 căn nhà được hỗ trợ cho hộ nghèo trong giai đoạn 2012-2020.

4.2. Phân tích hiệu quả chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế

Độ bao phủ của các chính sách trụ cột ngày càng được mở rộng. Đến cuối năm 2020, số người tham gia bảo hiểm xã hội là 6.004 người, chiếm 6,46% lực lượng lao động. Tỷ lệ dân số có thẻ bảo hiểm y tế đạt 55,93% [77]. Tuy tỷ lệ này vẫn còn khiêm tốn so với mục tiêu chung, nhưng đã có sự tăng trưởng đáng kể so với những năm trước. Việc người dân được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn đã giúp giảm gánh nặng chi phí y tế cho các gia đình, đặc biệt là các hộ nghèo và cận nghèo, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo phúc lợi xã hội.

4.3. Nâng cao đời sống qua đảm bảo dịch vụ xã hội cơ bản

Các dịch vụ xã hội cơ bản khác cũng được cải thiện đáng kể. Về giáo dục, tỷ lệ trẻ 5 tuổi đi học mầm non đạt 100%, tỷ lệ người biết chữ trong độ tuổi từ 15 trở lên đạt 97% vào năm 2020. Về nước sạch, 98,53% dân nông thôn được sử dụng nước hợp vệ sinh. Hạ tầng thông tin, viễn thông được phủ khắp, giúp người dân tiếp cận thông tin, kiến thức. Những kết quả này cho thấy một bức tranh toàn diện về việc nâng cao chất lượng sống cho đồng bào Phật giáo Hòa Hảo, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội Phú Tân trong tương lai.

V. Giải pháp nâng cao đời sống và hiệu quả chính sách PGHH

Để tiếp tục phát huy những thành quả đã đạt được và khắc phục các hạn chế còn tồn tại, việc đề ra các giải pháp nâng cao đời sống và hiệu quả thực hiện chính sách an sinh xã hội đối với đồng bào Phật giáo Hòa Hảo trên địa bàn huyện Phú Tân, tỉnh An Giang là nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế phối hợp, nâng cao nhận thức của người dân, và đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ. Trọng tâm là chuyển đổi từ hỗ trợ mang tính trợ cấp sang hỗ trợ phát triển, trao “cần câu” thay vì cho “con cá”, nhằm thúc đẩy sự tự lực và đảm bảo giảm nghèo bền vững. Cần tăng cường vai trò giám sát của các cơ quan chức năng như Sở LĐ-TB&XH An Giang và cộng đồng để đảm bảo chính sách được thực thi minh bạch, đúng đối tượng. Bên cạnh đó, việc lồng ghép các mục tiêu an sinh xã hội vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội Phú Tân tổng thể sẽ tạo ra sự phát triển hài hòa, bền vững, góp phần giữ vững ổn định chính trị và an ninh xã hội.

5.1. Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa chính quyền và Ban Trị sự PGHH

Cần xây dựng quy chế phối hợp chính thức, rõ ràng hơn giữa UBND các cấp, các ngành chức năng và Ban Trị sự PGHH. Quy chế này cần xác định rõ trách nhiệm, quyền hạn và cơ chế chia sẻ thông tin, nguồn lực của mỗi bên. Thường xuyên tổ chức các hội nghị sơ kết, tổng kết để cùng đánh giá tác động chính sách và rút kinh nghiệm. Việc tăng cường đối thoại sẽ giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc, đồng thời phát huy tối đa sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và cộng đồng tôn giáo trong việc thực hiện các mục tiêu phúc lợi xã hội.

5.2. Đẩy mạnh truyền thông nâng cao nhận thức về an sinh xã hội

Công tác tuyên truyền cần được đổi mới về nội dung và hình thức, theo hướng dễ hiểu, dễ tiếp cận. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông, từ hệ thống loa truyền thanh cơ sở đến các nền tảng mạng xã hội, và đặc biệt là phát huy vai trò của các chức việc, tín đồ có uy tín trong PGHH. Nội dung tuyên truyền cần nhấn mạnh quyền lợi đi đôi với trách nhiệm, nghĩa vụ của công dân trong việc tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và nỗ lực vươn lên thoát nghèo. Điều này sẽ giúp thay đổi dần tư duy ỷ lại, xây dựng ý thức chủ động trong cộng đồng.

5.3. Xây dựng các mô hình sinh kế đồng bào PGHH theo hướng bền vững

Cần nghiên cứu và nhân rộng các mô hình kinh tế phù hợp với đặc điểm kinh tế huyện Phú Tân và kỹ năng của người lao động địa phương. Ưu tiên phát triển các tổ hợp tác, hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao, làng nghề truyền thống gắn với du lịch tâm linh. Các chính sách hỗ trợ việc làm cần gắn liền với đào tạo nghề theo nhu cầu thị trường. Ngân hàng Chính sách xã hội cần tiếp tục tạo điều kiện cho các hộ nghèo, cận nghèo tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để phát triển sản xuất, kinh doanh, từ đó tạo ra thu nhập ổn định và cải thiện sinh kế đồng bào PGHH một cách lâu dài.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách an sinh xã hội đối với đồng bào phật giáo hòa hảo trên địa bàn huyện phú tân tỉnh an giang hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO PHẬT GIÁO HÒA HẢO 1. Một số khái niệm - An sinh xã hội Theo nghĩa rộng, an sinh xã hội (social security trong tiếng Anh, sécurité sociale trong tiếng Pháp) là sự bảo đảm thực hiện các quyền con người được sống trong hòa bình; được tự do làm ăn, cư trú, di chuyển, phát biểu chính kiến trong khuôn khổ luật pháp; được học tập, có việc làm, có nhà ở; được bảo đảm thu nhập để thỏa mãn những nhu cầu thiết yếu khi bị rủi ro, tai nạn, tuổi già… Theo nghĩa này thì tầm bao phủ của an sinh xã hội rất lớn và vì vậy bên cạnh thuật ngữ an sinh xã hội được sử dụng rộng rãi, có những lúc những nơi, các thuật ngữ bảo đảm xã hội, bảo trợ xã hội, an ninh xã hội, an toàn xã hội… Theo nghĩa hẹp, an sinh xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua một loạt biện pháp công cộng nhằm khắc phục những khó khăn về kinh tế và xã hội do bị mất hoặc bị giảm thu nhập, gây ra bởi thiên tai, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, tàn tật, tuổi già, đồng thời bảo đảm chăm sóc y tế và trợ cấp y tế cho các gia đình có con nhỏ, cho những người già cô đơn, trẻ em mồ côi…(Phạm Xuân Nam, 2012). Với cách hiểu phổ biến, an sinh xã hội là hình thức hoạt động có tổ chức của cộng đồng nhằm quy tụ các nguồn lực xã hội để cung cấp, tương trợ cho cho một bộ phận người có đời sống khó khăn vì biến cố, rủi ro, bất hạnh, mất (kém) khả năng lao động,… An sinh xã hội thường được thực hiện trên cơ sở tính tương đồng và tình thương yêu con người. Cuối thế kỷ XIX, ở các nước công nghiệp phát triển phương Tây, an sinh xã hội được nhắc đến với tư cách là một khái niệm khoa học, một vấn đề chính trị - xã hội gắn liền với chính sách của nhà nước.

Trên nền tảng đó, hiện nay, an sinh xã hội trở thành khái niệm phổ biến toàn cầu, được tiếp cận định nghĩa ở nhiều góc độ khác nhau. 11 Ngân hàng Thế giới xem “an sinh xã hội là những biện pháp cộng đồng nhằm giúp cho các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đương đầu và kiềm chế được nguy cơ tác động đến thu nhập nhằm giảm tính dễ bị tổn thương và những bấp bênh thu nhập” [15, 21]. Ở quan niệm này, an sinh xã hội được tiếp cận chủ yếu ở biện pháp kiềm chế nguy cơ làm giảm thu nhập để tránh những tổn thương. Tiếp cận ở góc độ phân phối phúc lợi, Tổ chức Lao động quốc tế định nghĩa: “An sinh xã hội là sự cung cấp phúc lợi cho các hộ gia đình và cá nhân thông qua cơ chế của nhà nước hoặc tập thể nhằm ngăn chặn sự suy giảm mức sống hoặc cải thiện mức sống thấp” [15, 21].

Công trình “Chính sách an sinh xã hội – Thực trạng và giải pháp” của Lê Quốc Lý định nghĩa: “An sinh xã hội là sự đảm bảo thu nhập và đời sống cho các công dân trong xã hội trong trường hợp họ gặp phải các rủi ro hay khó khăn trong cuộc sống, với phương thức hoạt động là thông qua các biện pháp công cộng, nhằm tạo ra sự an sinh cho mọi thành viên trong xã hội” [43, 17]. - Chính sách an sinh xã hội Phần nhiều các định nghĩa chính sách an sinh xã hội gắn với chính sách công. Theo Ngân hàng Phát triển châu Á, “Chính sách an sinh xã hội là một hệ thống chính sách công nhằm giảm nhẹ tác động bất lợi của những biến động đối với các hộ gia đình và cá nhân” [15, 22]. Nguyễn Hải Hữu trong “Giáo trình nhập môn an sinh xã hội”, định nghĩa: “ Chính sách an sinh xã hội là một hệ thống cơ chế chính sách, biện pháp của nhà nước và xã hội nhằm đối phó với các rủi ro, các cú sốc về kinh tế, xã hội làm cho họ có nguy cơ bị sút giảm nguồn thu nhập do bị ốm đau, thai sản, tai nạn, bệnh nghề nghiệp, già cả không có sức lao động hoặc vì những nguyên nhân khách quan rơi vào hoàn cảnh nghèo khổ, bần cùng hóa…, thông qua hệ thống mạng lưới về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và hỗ trợ xã hội, xóa đói giảm nghèo và hỗ trợ đặc biệt” [40, 16-17].

Ở một công trình nghiên cứu khác, an sinh xã hội được tiếp cận theo nghĩa rộng và hẹp. “Theo nghĩa rộng, chính sách an sinh xã hội là sự đảm bảo thực hiện các quyền để con người được bình an, bảo đảm an ninh, an toàn trong xã hội. Theo nghĩa hẹp, chính sách an sinh xã hội là sự đảm bảo thu nhập và một số điều kiện thiết yếu khác cho cá nhân, gia đình và cộng đồng trong trường hợp bị giảm hoặc mất thu nhập vì lý do bị giảm hoặc mất 12 khả năng lao động hay mất việc làm; cho những người già cô đơn, trẻ em mồ côi, người tàn tật, người yếu thế, người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, địch họa. Bản chất của an sinh xã hội là tạo ra lưới an toàn gồm nhiều tầng, nhiều lớp cho tất cả các thành viên trong xã hội trong trường hợp bị giảm, bị mất thu nhập hay gặp phải những rủi ro khác” [48, 14].

Sách “Tìm hiểu một số thuật ngữ trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng” định nghĩa: “chính sách An sinh xã hội là một hệ thống chính sách và giải pháp nhằm bảo vệ mức sống tối thiểu của người dân trước những rủi ro và tác động bất thường về kinh tế, xã hội và môi trường; vừa không ngừng nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân dân” [46, 18]. Chiến lược An sinh xã hội Việt Nam thời kỳ 2011 – 2020 và Nghị quyết Hội nghị lần thứ 5 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI cùng đưa ra định nghĩa: “An sinh xã hội là hệ thống các chính sách và các chương trình do nhà nước, các đối tác xã hội thực hiện nhằm đảm bảo mức tối thiểu về thu nhập, sức khỏe và các phúc lợi xã hội, nâng cao năng lực cho cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng trong quản lý và kiểm soát các rủi ro do mất việc làm, tuổi già, ốm đau, rủi ro thiên tai, chuyển đổi cơ cấu, khủng hoảng kinh tế, dẫn đến giảm hoặc mất thu nhập và giảm khả năng tiếp cận đến các dịch vụ xã hội cơ bản” [14, 2]. Trong các định nghĩa về an sinh xã hội, luận văn tiếp cận nghiên cứu theo định nghĩa được nêu trong Chiến lược An sinh xã hội Việt Nam thời kỳ 2011 – 2020 và Nghị quyết Hội nghị lần thứ 5 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI. Với định nghĩa này, khái niệm an sinh xã hội có nội hàm sau: - Tính chất: An sinh xã hội vừa tồn tại với tư cách là hệ thống chính sách, vừa là hoạt động để hiện thực hóa chính sách.

- Chủ thể của an sinh xã hội là nhà nước, các đối tác của nhà nước và lực lượng xã hội cùng hướng đến thực hiện các nội dung và mục tiêu an sinh xã hội. - Đối tượng mà an sinh xã hội hướng đến là cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng bị các rủi ro do mất việc làm, tuổi già, ốm đau, rủi ro thiên tai, chuyển đổi cơ cấu, khủng hoảng kinh tế, dẫn đến giảm hoặc mất thu nhập và giảm khả năng tiếp cận đến các dịch vụ xã hội cơ bản. 13 - Mục tiêu của an sinh xã hội là đảm bảo mức tối thiểu về thu nhập, sức khỏe và các phúc lợi xã hội, nâng cao năng lực trong quản lý và kiểm soát các rủi ro cho các đối tượng hướng đến. Như vậy, trong trường hợp này, khái niệm “An sinh xã hội” được định nghĩa rất gần với khái niệm “Chính sách an sinh xã hội”.

Một số nghiên cứu thường gọi “An sinh xã hội” với nghĩa hiểu là “Chính sách an sinh xã hội”. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác cho rằng khái niệm “An sinh xã hội” có nội hàm rộng hơn khái niệm “Chính sách an sinh xã hội”, bởi bao gồm cả “Chính sách” và hoạt động thực hiện chính sách. Với tiếp cận này, khái niệm “Chính sách an sinh xã hội” được xem là khía cạnh “chính sách” trong khái niệm “an sinh xã hội”. Theo Vũ Văn Phúc, “chính sách an sinh xã hội là một chính sách xã hội cơ bản của nhà nước nhằm thực hiện chức năng phòng ngừa, hạn chế và khắc phục rủi ro, đảm bảo an toàn thu nhập và cuộc sống cho các thành viên trong xã hội” [48, 14].

Theo Nguyễn Văn Chiều: “Chính sách an sinh xã hội là những biện pháp bảo vệ của nhà nước nhằm phòng ngừa, hạn chế và khắc phục rủi ro cho các thành viên của mình khi họ bị mất hoặc giảm thu nhập do các nguyên nhân ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, già cả không còn sức lao động hoặc vì nguyên nhân khách quan khác thông qua các chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, ưu đãi xã hội và trợ giúp xã hội” [17, 18]. Tóm lại, chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam là hệ thống chủ trương, phương hướng và biện pháp đảm bảo thu nhập và một số điều kiện thiết yếu khác cho cá nhân, gia đình và cộng đồng trước những biến động về kinh tế, xã hội và tự nhiên làm cho họ bị giảm hoặc mất khả năng lao động hoặc mất việc làm, bị ốm đau, bệnh tật hoặc tử vong; cho những người già cô đơn, trẻ em mồ côi, người tàn tật, những người yếu thế, những nạn nhân chiến tranh, những người bị thiên tai địch họa. Đây là hệ thống chính sách nhằm phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục rủi ro thông qua các hoạt động bảo hiểm xã hội, cứu trợ xã hội và trợ giúp xã hội. Mục tiêu của chính sách an sinh xã hội là đảm bảo thu nhập và một số điều kiện sinh sống thiết yếu khác cho mọi thành viên trong xã hội.

Đối tượng của chính sách an sinh xã hội là mọi người dân, kể cả những người trong đối tượng lao động, người 14 chưa đến tuổi lao động và người hết tuổi lao động, trong đó bao gồm các đối tượng của chính sách xã hội là người nghèo thành thị và nông thôn, phụ nữ, trẻ em, thanh niên, người tàn tật và người dân tộc thiểu số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ