Luận văn: Thực hiện chính sách an sinh xã hội cho đồng bào dân tộc Chăm tại An Giang

Khám phá chính sách an sinh xã hội dành cho dân tộc Chăm ở An Giang. Bài viết phân tích quyền lợi, hỗ trợ thiết yếu giúp cộng đồng Chăm phát triển bền vững.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách an sinh xã hội cho đồng bào Chăm An Giang

Chính sách an sinh xã hội (ASXH) là một trụ cột quan trọng, thể hiện bản chất tốt đẹp của chế độ và là nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Tại Việt Nam, việc đảm bảo ASXH luôn được Đảng và Nhà nước xem là nhiệm vụ trọng tâm, đặc biệt là các chính sách dành cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS). Tỉnh An Giang, với cộng đồng đồng bào dân tộc Chăm đông đảo, đã và đang nỗ lực không ngừng trong việc triển khai các chính sách này. Mục tiêu chính là từng bước cải thiện và nâng cao đời sống vật chất lẫn tinh thần, giúp người dân thay đổi tư duy sản xuất, phát triển kinh tế gia đình và vươn lên ổn định cuộc sống. Việc nghiên cứu và đánh giá quá trình thực hiện chính sách ASXH cho đồng bào dân tộc Chăm tại An Giang không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc. Nó giúp nhận diện những thành tựu đã đạt được, chỉ ra các tồn tại, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Những giải pháp này nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả chính sách, góp phần vào sự phát triển chung của địa phương và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

1.1. Luận giải về an sinh xã hội và chính sách công liên quan

Chính sách công được hiểu là tập hợp các quyết định và hành động của Nhà nước nhằm giải quyết các vấn đề chung của cộng đồng. Trong đó, chính sách an sinh xã hội là một bộ phận không thể tách rời, bao gồm hệ thống các biện pháp của Nhà nước để bảo vệ người dân trước những rủi ro làm suy giảm hoặc mất thu nhập. Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), ASXH là "sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình". Về bản chất, ASXH là biểu hiện rõ nét của quyền con người, nhằm tạo ra một lưới an toàn đa tầng để bảo vệ mọi thành viên trong xã hội, đặc biệt là các nhóm yếu thế. Hệ thống này không chỉ đơn thuần là thay thế thu nhập mà còn là công cụ phân phối lại của cải, dịch vụ xã hội, hướng tới mục tiêu công bằng và tiến bộ xã hội.

1.2. Vai trò của hệ thống an sinh xã hội đối với dân tộc thiểu số

Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, hệ thống ASXH đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Hệ thống này thường bao gồm các trụ cột chính: bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), trợ giúp xã hội, và các chính sách hỗ trợ việc làm, giảm nghèo. Nó không chỉ giúp người dân vượt qua khó khăn trước mắt khi gặp các biến cố như ốm đau, tai nạn, tuổi già, mà còn tạo điều kiện để họ tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục. Chính sách ASXH giúp thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, giữa các nhóm dân cư, góp phần ổn định chính trị - xã hội tại các địa bàn chiến lược. Việc thực hiện tốt các chính sách này thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, củng cố niềm tin của đồng bào vào sự lãnh đạo của Đảng.

1.3. Đặc điểm cộng đồng người Chăm và bối cảnh tỉnh An Giang

Tại An Giang, đồng bào dân tộc Chăm có khoảng 11.171 người (tính đến 2019), chủ yếu theo đạo Hồi và sinh sống tập trung thành từng làng (palay) ven sông Hậu. Hoạt động kinh tế của họ khá đa dạng, bao gồm buôn bán, dệt thủ công, đánh bắt thủy sản và nông nghiệp. Đời sống văn hóa, tinh thần của người Chăm chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Hồi giáo, tạo nên bản sắc riêng biệt. Tỉnh An Giang là địa phương có vị trí chiến lược, kinh tế phát triển dựa vào nông nghiệp và kinh tế biên mậu. Tuy nhiên, đời sống của một bộ phận đồng bào DTTS, trong đó có người Chăm, vẫn còn nhiều khó khăn. Thu nhập bình quân của hộ DTTS vẫn thấp hơn mức trung bình của tỉnh, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thực hiện hiệu quả các chính sách an sinh xã hội để hỗ trợ họ phát triển bền vững.

II. Thách thức trong thực hiện an sinh xã hội cho dân tộc Chăm

Quá trình triển khai chính sách an sinh xã hội cho đồng bào dân tộc Chăm tại An Giang bên cạnh những kết quả tích cực vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cuối cùng của chính sách. Một trong những thách thức lớn nhất là sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế-xã hội, điều kiện sống và trình độ dân trí giữa vùng đồng bào Chăm và các khu vực khác. Điều này dẫn đến khả năng tiếp cận và hấp thụ chính sách còn hạn chế. Bên cạnh đó, chất lượng của một số chính sách khi áp dụng vào thực tiễn chưa thực sự phù hợp với đặc thù văn hóa, phong tục tập quán của người Chăm. Năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi chính sách ở cơ sở đôi khi còn hạn chế, chưa nắm bắt sâu sát tâm tư, nguyện vọng của người dân. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận người dân vẫn còn mang tính trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước, chưa phát huy được tính chủ động, tự lực vươn lên. Việc giải quyết đồng bộ những thách thức này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao và các giải pháp mang tính đột phá, toàn diện.

2.1. Các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến chính sách

Điều kiện kinh tế của nhiều hộ gia đình Chăm còn khó khăn, thu nhập không ổn định, chủ yếu dựa vào các ngành nghề truyền thống có giá trị gia tăng thấp. Trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật của lao động người Chăm còn hạn chế, gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định và tiếp cận các chương trình đào tạo nghề chất lượng cao. Các yếu tố về địa lý, tập quán sinh sống ven sông cũng tạo ra những khó khăn nhất định trong việc đầu tư cơ sở hạ tầng và triển khai các mô hình sản xuất mới. Những đặc thù về văn hóa, tôn giáo cũng cần được xem xét cẩn trọng khi xây dựng và thực hiện chính sách để đảm bảo tính phù hợp và được cộng đồng chấp nhận.

2.2. Hạn chế từ chất lượng chính sách và năng lực thực thi

Một số chính sách công được thiết kế ở tầm vĩ mô đôi khi thiếu linh hoạt, chưa bám sát thực tiễn đời sống của đồng bào dân tộc Chăm. Sự thiếu rõ ràng, cụ thể trong các văn bản hướng dẫn có thể dẫn đến khó khăn, lúng túng cho cán bộ cơ sở trong quá trình tổ chức thực hiện. Năng lực của đội ngũ cán bộ trực tiếp làm công tác dân tộc, lao động - xã hội là yếu tố then chốt. Nếu thiếu sự am hiểu sâu sắc về văn hóa, ngôn ngữ và phong tục của người Chăm, việc tuyên truyền và vận động sẽ kém hiệu quả. Hơn nữa, cơ chế phối hợp giữa các ban, ngành đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ.

2.3. Rào cản trong nhận thức và sự tham gia của người dân

Hiệu quả chính sách phụ thuộc rất lớn vào thái độ và sự tham gia của đối tượng thụ hưởng. Một bộ phận đồng bào Chăm vẫn chưa nhận thức đầy đủ về quyền lợi và trách nhiệm của mình khi tham gia các chương trình ASXH, đặc biệt là các hình thức bảo hiểm tự nguyện. Tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự hỗ trợ hoàn toàn từ nhà nước vẫn còn tồn tại, làm giảm động lực tự vươn lên. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách tuy đã được chú trọng nhưng hình thức chưa thực sự đa dạng và hấp dẫn, chưa tiếp cận được sâu rộng đến mọi người dân. Việc tăng cường vai trò chủ thể của người dân, để họ tham gia vào quá trình xây dựng và giám sát chính sách là một yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp triển khai chính sách an sinh xã hội tại An Giang

Để chính sách an sinh xã hội cho đồng bào dân tộc Chăm đi vào cuộc sống một cách hiệu quả, tỉnh An Giang đã áp dụng một quy trình tổ chức thực hiện bài bản và có hệ thống. Quy trình này bao gồm nhiều bước liên kết chặt chẽ, từ khâu xây dựng kế hoạch, phân công nhiệm vụ đến tuyên truyền, kiểm tra và duy trì chính sách. Chủ thể lãnh đạo trực tiếp là Tỉnh ủy, và cơ quan chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện là UBND tỉnh, với hai đơn vị tham mưu nòng cốt là Sở Lao động - Thương binh và Xã hội và Ban Dân tộc. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành từ tỉnh đến cơ sở là yếu tố quyết định thành công. Tỉnh đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo quan trọng như Nghị quyết số 09-NQ/TU và Kế hoạch thực hiện Chiến lược công tác dân tộc đến năm 2020. Phương pháp triển khai luôn chú trọng việc bám sát thực tiễn, lắng nghe ý kiến người dân để kịp thời điều chỉnh, đảm bảo chính sách không chỉ đúng về chủ trương mà còn phù hợp với điều kiện và nguyện vọng của đồng bào Chăm, qua đó phát huy tối đa hiệu quả.

3.1. Quy trình xây dựng kế hoạch và phân công phối hợp

Mọi chính sách ASXH trước khi triển khai đều được cụ thể hóa bằng một kế hoạch chi tiết. Kế hoạch này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nguồn lực, thời gian và lộ trình thực hiện. Công tác phân công, phối hợp được đặc biệt chú trọng. UBND tỉnh giao nhiệm vụ cụ thể cho từng sở, ngành. Sở Lao động - Thương binh và Xã hội chịu trách nhiệm chính về các mảng giảm nghèo, bảo trợ xã hội, việc làm, BHXH. Ban Dân tộc tỉnh đóng vai trò chủ trì, phối hợp trong các chương trình, dự án đầu tư phát triển kinh tế - xã hội đặc thù cho vùng DTTS. Sự phân nhiệm rõ ràng này giúp tránh chồng chéo, nâng cao trách nhiệm và đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng, hiệu quả trong toàn bộ hệ thống chính trị.

3.2. Công tác phổ biến tuyên truyền chính sách đến đồng bào Chăm

Tuyên truyền được xem là khâu then chốt để người dân hiểu đúng, hiểu đủ và tự giác thực hiện chính sách. Công tác này được triển khai sâu rộng với nhiều hình thức đa dạng, phù hợp với đặc thù của đồng bào dân tộc Chăm. Các cơ quan chức năng phối hợp với chính quyền địa phương, các vị chức sắc tôn giáo (Hakem, Na-ib) và người có uy tín trong cộng đồng để tổ chức các buổi nói chuyện, họp dân. Tài liệu tuyên truyền được biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu. Việc phổ biến chính sách không chỉ giúp người dân nắm bắt quyền lợi mà còn nâng cao nhận thức, thay đổi tư duy, khơi dậy ý chí tự lực, tự cường, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của chính sách.

3.3. Cơ chế theo dõi kiểm tra và đánh giá chính sách định kỳ

Để đảm bảo chính sách được thực thi nghiêm túc và hiệu quả, công tác theo dõi, kiểm tra, đôn đốc được thực hiện thường xuyên. Tỉnh An Giang thành lập các đoàn công tác liên ngành định kỳ hoặc đột xuất để kiểm tra việc triển khai tại các địa phương có đông đồng bào Chăm sinh sống. Quá trình kiểm tra giúp nắm bắt những khó khăn, vướng mắc từ cơ sở, lắng nghe phản hồi từ người dân. Sau mỗi giai đoạn, công tác sơ kết, tổng kết được tiến hành để đánh giá toàn diện kết quả đạt được, chỉ ra những mặt hạn chế và rút ra bài học kinh nghiệm. Đây là cơ sở quan trọng để kiến nghị, đề xuất với trung ương điều chỉnh, bổ sung chính sách cho phù hợp hơn với thực tiễn.

IV. Kết quả thực tiễn từ chính sách an sinh xã hội đồng bào Chăm

Nhờ sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và nỗ lực của chính quyền địa phương, việc thực hiện chính sách an sinh xã hội cho đồng bào dân tộc Chăm trên địa bàn tỉnh An Giang đã đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ. Diện mạo các xóm làng Chăm ngày càng khởi sắc, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt. Các chính sách trụ cột như bảo hiểm y tế, giảm nghèo bền vững, trợ giúp xã hội đã phát huy hiệu quả tích cực, tạo ra một mạng lưới an sinh vững chắc, giúp người dân yên tâm lao động sản xuất. Tỷ lệ hộ nghèo trong đồng bào Chăm giảm đáng kể qua từng năm. Người dân được tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ xã hội cơ bản, đặc biệt là y tế và giáo dục. Những thành tựu này không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế - xã hội mà còn góp phần củng cố niềm tin của đồng bào đối với Đảng và Nhà nước, tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc, giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội tại vùng biên giới Tây Nam của Tổ quốc.

4.1. Thành tựu nổi bật trong chính sách bảo hiểm y tế BHYT

Bảo hiểm y tế là một trong những chính sách ASXH thành công nhất. Thực hiện Luật BHYT, 100% đồng bào dân tộc Chăm sinh sống tại các vùng khó khăn, đặc biệt khó khăn đều được ngân sách Nhà nước hỗ trợ cấp thẻ BHYT miễn phí. Tỉnh An Giang đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo quyết liệt như Chỉ thị số 43-CT/TU và Đề án phát triển BHYT toàn dân. Nhờ đó, tỷ lệ bao phủ BHYT trong cộng đồng người Chăm đạt gần như tuyệt đối. Chính sách này đã giúp giảm bớt gánh nặng chi phí khám chữa bệnh cho người dân, giúp họ tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong công tác chăm sóc sức khỏe, đảm bảo sự công bằng và thực hiện mục tiêu ASXH toàn diện.

4.2. Hiệu quả từ các chương trình giảm nghèo và trợ giúp xã hội

Các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững đã được triển khai hiệu quả. Nhiều hộ gia đình Chăm được hỗ trợ vốn vay ưu đãi, tập huấn kỹ thuật sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Các chính sách trợ giúp xã hội thường xuyên và đột xuất đã kịp thời hỗ trợ các đối tượng yếu thế như người cao tuổi cô đơn, người khuyết tật, trẻ mồ côi. Nhờ đó, tỷ lệ hộ nghèo trong cộng đồng người Chăm giảm nhanh và bền vững. Đến nay, nhiều xã có đông đồng bào Chăm như Châu Phong, Đa Phước, Khánh Hòa đã được công nhận đạt chuẩn nông thôn mới. Điều này cho thấy đời sống người dân đã có sự thay đổi căn bản, tích cực.

4.3. Cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người dân Chăm

Các chính sách an sinh xã hội đã tác động toàn diện, giúp cải thiện rõ rệt đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào Chăm. Hệ thống cơ sở hạ tầng như điện, đường, trường, trạm được đầu tư xây dựng khang trang. Con em đồng bào được tạo điều kiện thuận lợi trong học tập. Bản sắc văn hóa dân tộc được quan tâm bảo tồn và phát huy thông qua các ngày hội văn hóa, thể thao. An ninh trật tự tại các làng Chăm được giữ vững. Sự ổn định và phát triển này là nền tảng vững chắc để đồng bào dân tộc Chăm tiếp tục đóng góp vào sự nghiệp xây dựng quê hương An Giang ngày càng giàu đẹp.

V. Hướng đi mới nâng cao an sinh xã hội cho đồng bào Chăm

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả chính sách an sinh xã hội cho đồng bào dân tộc Chăm tại An Giang trong giai đoạn mới, cần có những định hướng và giải pháp mang tính đột phá, bền vững. Phát huy những thành tựu đã đạt được, cần tập trung khắc phục các tồn tại, hạn chế, hướng tới một hệ thống ASXH đa tầng, linh hoạt và bao phủ toàn diện. Trọng tâm là chuyển đổi từ việc hỗ trợ trực tiếp, mang tính cho không sang các chính sách hỗ trợ có điều kiện, kích thích sự chủ động và nỗ lực vươn lên của người dân. Cần lồng ghép hiệu quả các chính sách ASXH với các chương trình phát triển kinh tế - xã hội, đào tạo nghề, giải quyết việc làm. Đặc biệt, việc xây dựng chính sách phải xuất phát từ nhu cầu và đặc thù của chính cộng đồng đồng bào Chăm, tăng cường vai trò chủ thể của họ trong mọi khâu của chu trình chính sách. Tương lai của công tác ASXH phải gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

5.1. Giải pháp hoàn thiện hệ thống chính sách phù hợp thực tiễn

Cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh hệ thống chính sách công theo hướng tích hợp, tránh chồng chéo, phân tán. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt hơn, trao quyền chủ động cho địa phương và cộng đồng trong việc lựa chọn nội dung hỗ trợ phù hợp với điều kiện thực tế. Cần nghiên cứu, xây dựng các mô hình ASXH đặc thù, gắn với thế mạnh của đồng bào Chăm như phát triển làng nghề dệt truyền thống kết hợp du lịch, hỗ trợ các mô hình kinh tế tập thể. Ưu tiên các chính sách tạo sinh kế bền vững thay vì chỉ trợ cấp ngắn hạn, giúp người dân tự đảm bảo cuộc sống lâu dài.

5.2. Tăng cường nguồn lực và nâng cao năng lực cán bộ thực thi

Nhà nước cần đảm bảo phân bổ đủ nguồn lực, đặc biệt là ngân sách cho các chương trình mục tiêu quốc gia tại vùng dân tộc thiểu số. Đồng thời, cần đa dạng hóa nguồn lực, đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng. Một nhiệm vụ quan trọng là phải thường xuyên đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực, phẩm chất và sự am hiểu văn hóa địa phương cho đội ngũ cán bộ làm công tác dân tộc. Ưu tiên tuyển dụng, quy hoạch cán bộ là người Chăm để tạo sự gần gũi, tin tưởng và hiệu quả trong công tác vận động, triển khai chính sách.

5.3. Đẩy mạnh vai trò chủ thể của cộng đồng người Chăm

Cần thay đổi tư duy từ "làm thay" sang "hỗ trợ", phát huy vai trò chủ thể của chính đồng bào dân tộc Chăm. Cần tạo cơ chế để người dân được tham gia góp ý từ khâu xây dựng chính sách, đến tổ chức thực hiện và giám sát. Phát huy vai trò của các vị chức sắc tôn giáo, người có uy tín trong việc tuyên truyền, vận động và làm cầu nối giữa chính quyền với nhân dân. Khi người dân cảm thấy chính sách đó là của mình, do mình và vì mình, họ sẽ tự giác, tích cực tham gia, góp phần đảm bảo sự thành công và bền vững của mọi nỗ lực an sinh xã hội.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách an sinh xã hội cho đồng bào dân tộc chăm trên địa bàn tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ 1. An sinh xã hội và thực hiện chính sách an sinh xã hội 1. Khái niệm chính sách, chính sách công 1. Khái niệm chính sách Chính sách là lĩnh vực tập trung mọi hoạt động của Đảng và Nhà nước, là sản phẩm đầu ra của toàn bộ hệ thống chính trị.

Với chính trị học, một khoa học đại cương và tổng hợp về chính trị, khoa học nghiên cứu vấn đề trung tâm trực tiếp của chính trị - vấn đề quyền lực chính trị, thì việc nghiên cứu chính sách là một cấu thành quan trọng. Ở hầu hết các nước phát triển, với tư cách là một chuyên ngành chính của khoa học chính trị, lý luận khoa học về chính sách thường được gọi với những cái tên ít nhiều khác nhau: chính sách công (Public policy), phân tích chính sách (Analize policy) hay khoa học về chính sách (Policy science). Ở các quốc gia này, khoa học chính sách đã có lịch sử và nội dung phát triển phong phú, nó thể hiện sự phản tư đầy trăn trở của bản thân quá trình hoạch định chính sách trong thực tế. Từ điển Bách khoa Việt Nam cho rằng: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ; chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó” [54, tr.

Còn tác giả Vũ Cao Đàm chỉ ra: “Chính sách là một tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyền lực, hoặc chủ thể quản lý đưa ra, trong đó tạo sự ưu đãi một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ, định hướng hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chiến lược phát triển của một hệ thống xã hội” [21, tr. Anderson cho rằng chính sách là chuỗi những hoạt động mà chính quyền chọn làm hay không làm với tính toán và chủ đích rõ ràng, có tác động đến người dân hoặc “Chính sách quá trình hành động của nhà nước có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến cuộc sống của công dân” [21, tr. 8 Hiểu một cách đơn giản thì chính sách là một chương trình hành động do các nhà quản lý đề ra để giải quyết một vấn đề nào đó, có thể coi chính sách là một công cụ quản lý để điều hành các hoạt động KT-XH theo những mục tiêu nhất định. Khái niệm chính sách công “Chính sách” khi xét với vai trò và chức năng của khu vực công thường được gọi là chính sách công.

Thomas Dye đã từng đặc trưng hóa rằng: “Chính sách công là tất cả những gì Nhà nước chọn làm hoặc không làm” [36, tr. Guy Peter đã khẳng định hoạt động của Nhà nước và tác động của chính sách đối với toàn bộ các công dân thông qua khái niệm: “Chính sách công là toàn bộ các hoạt động của Nhà nước một cách trực tiếp hay gián tiếp đều có ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi công dân” [18, tr. Theo quan điểm lý thuyết hệ thống, P.de Leon và G. Brewer thống nhất: “Chính sách công là những quyết định quan trọng nhất của xã hội, là những hành động có tính chức năng dựa trên sự đồng thuận hoặc phê chuẩn của toàn hệ thống”.

Guy Petter, năm 1996 cho rằng: “Chính sách công là chính sách phản ánh toàn bộ các hoạt động của Chính phủ ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến cuộc sống của người dân” [18, tr. Trong khi đó, chính sách “tư” chỉ là các quy chế nội bộ nhằm giải quyết vấn đề nội bộ. William Jenkin cho rằng chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan lẫn nhau của một nhà chính trị hay một nhóm các nhà chính trị gắn liền với việc lựa chọn các mục tiêu và các giải pháp để đạt các mục tiêu đó. Như vậy, chính sách công là tập hợp các biện pháp can thiệp được thể chế hóa mà Nhà nước đưa ra nhằm đạt được mục tiêu quản lý của mình.

Dunn, 1992, chính sách công là một kết hợp phức tạp những sự lựa chọn liên quan lẫn nhau, bao gồm cả các quyết định không hành động, do các cơ quan Nhà nước hay các quan chức Nhà nước đề ra. Đối với nước ta, cũng có rất nhiều quan niệm, góc nhìn khác nhau về chính sách công, như PGS. Hồ Việt Hạnh cho rằng: “Chính sách công là những quyết định của chủ thể được trao quyền lực công nhằm giải quyết những vấn đề vì lợi ích 9 chung của cộng đồng” [36, tr. Nguyễn Hữu Hải quan niệm rằng: “Chính sách công là kết quả ý chí chính trị của nhà nước được thể hiện bằng một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau, bao hàm trong đó định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết những vấn đề công trong xã hội” [35, tr.51]; Viện Chính trị học thì lại cho rằng: “… chính sách công là chương trình hành động hướng đích của chủ thể nắm hoặc chi phối quyền lực công cộng” [60, tr.

Như vậy, có thể hiểu chính sách công là kết quả ý chí chính trị của Nhà nước được thể hiện bằng một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau, bao hàm trong đó định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết những vấn đề công trong xã hội. Ở Việt Nam, các chính sách công là do Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đề ra. Bản chất của Nhà nước ta là Nhà nước của giai cấp công nhân dựa trên nền tảng liên minh với giai cấp nông dân và tầng lớp trí thức. Bản chất dân chủ của Nhà nước ta được khẳng định qua tất cả các bản Hiến pháp trong suốt quá trình lịch sử phát triển.

Theo khoản 2, Điều 2, Hiến pháp 2013 có ghi rõ: “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về Nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức”. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đặt dưới sự lãnh đạo sâu sắc và toàn diện của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đảng lãnh đạo Nhà nước và toàn dân xây dựng một nước Việt Nam dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Đảng cũng là tổ chức đề xướng đường lối chiến lược phát triển KT-XH của đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Vì vậy, chính sách công ở Việt Nam là những bộ phận hợp thành, là sự cụ thể hóa đường lối phát triển KT-XH của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm phục vụ lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Khái niệm an sinh xã hội và chính sách an sinh xã hội 1. Khái niệm an sinh xã hội ASXH thường trong tiếng Anh được gọi là Social Security và khi dịch ra tiếng Việt ngoài ASXH thì thuật ngữ này cũng được dịch là bảo đảm xã hội, bảo trợ xã hội, an ninh xã hội, an toàn xã hội… với những ý nghĩa không hoàn toàn tương đồng nhau. Social Security có thể hiểu là sự đảm bảo thực hiện các quyền 10 của con người được sống hòa bình, được bảo vệ và bình đẳng trước pháp luật; được tự do học tập, được có việc làm, có nhà ở, tự do cư trú, di chuyển, phát biểu chính kiến trong khuôn khổ luật pháp cho phép; được đảm bảo thu nhập để thỏa mãn những nhu cầu thiết yếu khi bị rủi ro, tai nạn, tuổi già… Vì thế, ASXH có nội hàm rất rộng và ngày càng hoàn thiện về nhận thức và thực tiễn thực hiện trên phạm vi toàn thế giới.

Theo Điều 25 của Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1948, Liên Hợp Quốc tiếp cận ASXH trên cơ sở quyền của công dân: “…Mọi người dân và hộ gia đình đều có quyền có một mức sống tối thiểu về sức khỏe và các phúc lợi xã hội bao gồm ăn, mặc, chăm sóc y tế (bao gồm cả thai sản), dịch vụ xã hội thiết yếu và có quyền được an sinh khi có các biến cố về việc làm, ốm đau, tàn tật, góa phụ, tuổi già… hoặc các trường hợp bất khả kháng khác…”. Theo Ngân hàng thế giới (WB), thì “ASXH là những biện pháp của chính phủ nhằm giúp cho các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đương đầu và kiềm chế được nguy cơ tác động đến thu nhập nhằm giảm tính dễ bị tổn thương và những bấp bênh thu nhập”. Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) định nghĩa rằng: “ASXH là một sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình thông qua một số biện pháp được áp dụng rộng rãi để đương đầu với những khó khăn, các cú sốc về kinh tế và xã hội làm mất hoặc suy giảm nghiêm trọng thu nhập do ốm đau, thai sản, thương tật do lao động, mất sức lao động hoặc tử vong. Cung cấp chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình nạn nhân có trẻ em”.

Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cho rằng: “ASXH là các chính sách, chương trình giảm nghèo và giảm sự yếu thế bởi sự thúc đẩy có hiệu quả thị trường lao động giảm rủi ro của người dân và nâng cao năng lực của họ để đối phó với rủi ro và suy giảm hoặc mất thu nhập”. ASXH gồm có 05 hợp phần: Các chính sách xã hội và chương trình thị trường lao động; BHXH; Trợ giúp xã hội; Quỹ hỗ trợ phát triển cộng đồng; Bảo vệ trẻ em. Ở Việt Nam, thuật ngữ “ASXH” được đề cập trong một số cuốn sách nghiên cứu về pháp luật của một số học giả Sài Gòn vào những năm 70. Sau năm 1975, 11 thuật ngữ này được dùng nhiều hơn và đặc biệt từ năm 1995 trở lại đây nó được sử dụng một cách rộng rãi.

Mặc dù có nhiều cách diễn đạt khác nhau nhưng các quan niệm về ASXH đều có những đặc điểm chung: Là sự đảm bảo thu nhập ở mức tối thiểu thông qua các hệ thống chính sách can thiệp nhằm quản lý rủi ro tốt hơn, bao gồm các rủi ro liên quan đến nhu cầu cơ bản nhất của con người đã được luật hóa hoặc quy định như rủi ro về sức khỏe, thiếu hoặc mất việc làm, trẻ em, tàn tật… dẫn đến tình trạng không có thu nhập tạm thời hoặc vĩnh viễn. Là các chính sách do Nhà nước tổ chức thực hiện là chính, ngoài ra còn có sự tham gia của các tổ chức xã hội, cộng đồng trong việc tổ chức thực hiện và cung cấp dịch vụ ASXH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ