Luận văn Thạc sỹ: Thừa kế thế vị trong Pháp luật Dân sự Việt Nam (2020)

Tổng quan luận văn thừa kế thế vị trong pháp luật dân sự. Tài liệu phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2020

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Thừa kế thế vị trong Pháp luật Dân sự Việt Nam

Thừa kế thế vị là một chế định pháp lý quan trọng và mang đậm tính nhân văn trong hệ thống Pháp luật Dân sự Việt Nam. Chế định này không chỉ là sự kế thừa và phát triển các quy tắc pháp lý từ thời phong kiến mà còn phản ánh truyền thống đạo đức, văn hóa của dân tộc. Về bản chất, thừa kế thế vị là việc thay thế vị trí để hưởng di sản. Khi một người đáng lẽ được hưởng thừa kế theo pháp luật nhưng đã chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản, pháp luật cho phép con cháu của người đó được thay thế vào vị trí để nhận phần di sản mà cha, mẹ hoặc ông, bà của họ đáng lẽ được hưởng. Quy định này được ghi nhận cụ thể tại Điều 652 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015). Mục đích chính của chế định này là bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các thế hệ con cháu trực hệ, đảm bảo tài sản của gia đình được dịch chuyển một cách công bằng và hợp lý, ngay cả khi xảy ra những sự kiện không may mắn. Thừa kế thế vị góp phần củng cố mối quan hệ gia đình, thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm của ông bà, cha mẹ đối với các thế hệ sau. Nó không chỉ đơn thuần là việc phân chia tài sản mà còn là sự duy trì dòng chảy tình cảm, huyết thống và sự gắn kết trong nội tộc. Quy định này dành sự ưu tiên đặc biệt cho những người có quan hệ huyết thống bề dưới, đảm bảo rằng tài sản sẽ được truyền lại cho con cháu, thay vì chuyển sang cho những người thừa kế ở các hàng xa hơn. Suất hưởng thừa kế được tính theo chi, không tính theo đầu người, đảm bảo sự công bằng giữa các nhánh trong gia đình, không phân biệt con trai hay con gái, cháu nội hay cháu ngoại. Qua các thời kỳ pháp luật, từ các Thông tư của Tòa án nhân dân tối cao đến Pháp lệnh Thừa kế 1990 và các Bộ luật Dân sự 1995, 2005, 2015, chế định thừa kế thế vị ngày càng được hoàn thiện, phản ánh đúng hơn nhu cầu thực tiễn và bản chất của quan hệ thừa kế trong xã hội hiện đại. Đặc biệt, BLDS 2015 đã bổ sung trường hợp người được thế vị 'chết cùng thời điểm' với người để lại di sản, một điểm tiến bộ quan trọng so với các quy định trước đó.

1.1. Định nghĩa chính xác về thừa kế thế vị theo Điều 652 BLDS

Theo nghĩa Hán-Việt, “thế” có nghĩa là thay thế, “vị” là vị trí, ngôi thứ. Do đó, thừa kế thế vị được hiểu là việc thay thế vị trí để hưởng thừa kế. Pháp luật hiện hành không đưa ra một định nghĩa cụ thể nhưng nội hàm của nó được thể hiện rõ tại Điều 652 BLDS 2015: “Trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống; nếu cháu cũng chết trước hoặc cùng một thời điểm với người để lại di sản thì chắt được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt được hưởng nếu còn sống”. Như vậy, đây là một dạng thừa kế đặc biệt theo pháp luật, không tuân theo trình tự các hàng thừa kế thông thường. Nó chỉ phát sinh khi người thừa kế ở hàng thứ nhất (là con) hoặc thế hệ kế tiếp (là cháu) không còn sống tại thời điểm mở thừa kế. Người thừa kế thế vị (cháu, chắt) sẽ nhận chính xác phần di sản mà người được thế vị (cha, mẹ) của họ đáng lẽ được hưởng.

1.2. Phân tích 4 ý nghĩa nhân văn cốt lõi của thừa kế thế vị

Thừa kế thế vị mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, nó bảo vệ tối đa quyền lợi của con cháu trực hệ, đảm bảo cuộc sống cho những đứa trẻ không may mất cha mẹ. Thứ hai, quy định này dành đặc quyền cho những người thừa kế có quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng bề dưới, thể hiện sự ưu tiên trong việc chuyển giao tài sản trong nội tộc. So với các người thừa kế khác cùng hàng như vợ, chồng, cha, mẹ, chỉ có con của người để lại di sản mới làm phát sinh quyền thừa kế thế vị cho thế hệ sau. Thứ ba, nó đảm bảo sự công bằng và bình đẳng. Suất hưởng được tính theo chi, nghĩa là các cháu trong cùng một nhánh sẽ chia đều phần di sản của cha hoặc mẹ mình, không phân biệt số lượng con trong mỗi nhánh. Thứ tư, nó góp phần củng cố quyền tư hữu tài sản, khuyến khích lao động và tích lũy của cải, vì mỗi cá nhân đều tin rằng thành quả lao động của mình sẽ được truyền lại cho các thế hệ con cháu, duy trì sự ổn định và phát triển của gia đình, dòng họ.

II. Phân tích 4 vướng mắc lớn trong quy định Thừa kế thế vị

Mặc dù chế định thừa kế thế vị trong BLDS 2015 đã có nhiều tiến bộ, thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn còn tồn tại không ít vướng mắc và bất cập cần được làm rõ. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ sự ngắn gọn của điều luật (chỉ được quy định tại Điều 652) mà còn từ sự phức tạp của các mối quan hệ xã hội hiện đại như quan hệ con nuôi, quan hệ giữa con riêng với bố dượng, mẹ kế, và các trường hợp sinh con bằng phương pháp khoa học. Một trong những vấn đề gây tranh cãi nhiều nhất là việc xác định tư cách hưởng thừa kế thế vị của con nuôi. Pháp luật chưa quy định rõ ràng liệu con nuôi của một người có đương nhiên trở thành cháu của cha mẹ người đó hay không, dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau tại các Tòa án. Tương tự, quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế phụ thuộc vào điều kiện “có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con”, một tiêu chí mang tính định tính và khó chứng minh trên thực tế, dễ gây ra tranh chấp. Bên cạnh đó, một vướng mắc lớn khác là khi người được thế vị (cha, mẹ) không đủ điều kiện hưởng di sản vì các lý do như từ chối nhận di sản hoặc thuộc trường hợp không có quyền hưởng di sản theo Điều 621 BLDS 2015. Pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có hướng dẫn cụ thể về việc liệu con của họ (người thừa kế thế vị) có được thay thế trong trường hợp này hay không. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, có thể dẫn đến thiệt thòi cho quyền lợi của cháu, chắt. Ngoài ra, việc giới hạn đối tượng thế vị chỉ ở đời cháu và chắt cũng là một điểm cần xem xét, khi so sánh với pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới cho phép thế vị đến các đời sau không giới hạn. Việc thiếu văn bản hướng dẫn thi hành cụ thể cho Điều 652 cũng là một nguyên nhân chính gây ra những khó khăn trong thực tiễn xét xử.

2.1. Bất cập trong thừa kế thế vị liên quan đến con nuôi

Vấn đề thừa kế thế vị của con nuôi là một trong những điểm phức tạp nhất. Theo logic pháp lý, khi một người nhận con nuôi, mối quan hệ cha mẹ - con chỉ xác lập giữa họ mà không tự động tạo ra quan hệ ông bà - cháu với cha mẹ của người nhận nuôi. Luận văn chỉ ra rằng, trường hợp con nuôi của con ruột (X sinh ra Y, Y nhận nuôi Z) không đương nhiên được thừa kế thế vị, vì Z không phải là cháu ruột của X. Ngược lại, con ruột của con nuôi (X nhận nuôi Y, Y sinh ra Z) lại được thừa kế thế vị, vì Z là cháu ruột của X trên phương diện pháp lý. Sự phân biệt này tuy hợp lý về mặt kỹ thuật luật pháp nhưng lại chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn tình cảm và sự gắn bó trong nhiều gia đình. Cần có những quy định hoặc hướng dẫn rõ ràng hơn để giải quyết các trường hợp này một cách linh hoạt, có thể dựa trên yếu tố chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế.

2.2. Vấn đề thừa kế của con riêng với cha dượng mẹ kế

Điều 654 BLDS 2015 quy định quyền thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế phát sinh khi “có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con”. Điều kiện này là cơ sở để con của người con riêng được hưởng thừa kế thế vị. Tuy nhiên, việc chứng minh mối quan hệ “như cha con, mẹ con” là rất khó khăn. Thế nào là chăm sóc, nuôi dưỡng? Mức độ ra sao? Thời gian kéo dài bao lâu? Pháp luật không có tiêu chí định lượng cụ thể, khiến việc xác định quyền thừa kế phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của Thẩm phán. Điều này có thể dẫn đến sự không thống nhất trong xét xử và tạo ra những tranh chấp kéo dài, ảnh hưởng đến quyền lợi của người thừa kế.

2.3. Khoảng trống pháp lý khi người được thế vị không đủ điều kiện

Một câu hỏi lớn được đặt ra là: Nếu người con (người được thế vị) khi còn sống đã từ chối nhận di sản của cha mẹ, hoặc bị truất quyền thừa kế, hoặc thuộc trường hợp không được hưởng di sản (ví dụ: có hành vi ngược đãi người để lại di sản), thì sau khi người con này chết, con của họ (cháu) có được thừa kế thế vị không? Pháp luật Việt Nam hiện hành im lặng về vấn đề này. Theo quan điểm pháp lý chặt chẽ, nếu người được thế vị không có quyền hưởng di sản thì không có “suất thừa kế” để thế vị. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có phần cứng nhắc và có thể “trừng phạt” cả thế hệ con cháu vô tội vì lỗi lầm của cha mẹ. Đây là một khoảng trống pháp lý cần được bổ sung để đảm bảo tính nhân văn của pháp luật.

III. Hướng dẫn 7 điều kiện tiên quyết để hưởng Thừa kế thế vị

Để một cá nhân được hưởng di sản theo cơ chế thừa kế thế vị, không chỉ cần thỏa mãn các điều kiện đặc thù của chế định này mà còn phải đáp ứng các yêu cầu chung đối với một người thừa kế hợp pháp theo Pháp luật Dân sự Việt Nam. Việc xác định đầy đủ các điều kiện này là cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết các tranh chấp phát sinh. Tổng hợp từ các quy định tại BLDS 2015, có thể xác định 7 điều kiện cốt lõi. Đầu tiên và quan trọng nhất, người được thế vị (con hoặc cháu của người để lại di sản) phải chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản. Đây là điều kiện làm phát sinh quyền thế vị. Thứ hai, người thừa kế thế vị (cháu hoặc chắt) phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế, hoặc đã thành thai trước khi người để lại di sản chết và sinh ra còn sống. Thứ ba, phải có mối quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng hợp pháp theo chiều dọc: người để lại di sản là ông/bà/cụ, người được thế vị là con/cháu, và người thừa kế thế vị là cháu/chắt. Thứ tư, cả người được thế vị và người thừa kế thế vị đều không thuộc các trường hợp không có quyền hưởng di sản quy định tại Điều 621 BLDS 2015, chẳng hạn như có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản. Thứ năm, cả hai chủ thể này đều không bị người để lại di sản truất quyền hưởng di sản thông qua di chúc hợp pháp. Thứ sáu, cả hai không từ chối nhận di sản theo đúng thủ tục pháp luật. Và cuối cùng, thừa kế thế vị chỉ áp dụng cho việc chia thừa kế theo pháp luật, không áp dụng cho thừa kế theo di chúc trừ khi di chúc có quy định khác. Việc nắm vững các điều kiện này giúp các bên liên quan hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời là căn cứ để Tòa án đưa ra phán quyết chính xác.

3.1. Điều kiện về thời điểm chết và thời điểm tồn tại của các chủ thể

Đây là điều kiện kép mang tính đặc thù. Một là, người được thế vị (cha/mẹ của người hưởng thế vị) phải chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản (ông/bà/cụ). Đây là sự kiện pháp lý làm kích hoạt cơ chế thế vị. Hai là, người thừa kế thế vị (cháu/chắt) phải là người còn sống tại thời điểm mở thừa kế, hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm đó nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản qua đời, theo quy định tại Điều 613 BLDS 2015. Nếu người thừa kế thế vị cũng chết trước người để lại di sản, quyền này sẽ không phát sinh cho đời sau của họ (chít), vì luật chỉ quy định đến đời chắt.

3.2. Yêu cầu về mối quan hệ huyết thống trực hệ hoặc nuôi dưỡng

Thừa kế thế vị chủ yếu phát sinh giữa những người có quan hệ huyết thống trực hệ, bề dưới. Cụ thể là quan hệ ông bà - con - cháu và cụ - cháu - chắt. Ngoài ra, pháp luật cũng mở rộng cho một số trường hợp có quan hệ nuôi dưỡng. Ví dụ, con ruột của con nuôi có thể thế vị cha/mẹ nuôi của mình để hưởng di sản của ông/bà nuôi. Tương tự, con của con riêng có thể thế vị cha/mẹ riêng của mình để hưởng di sản của bố dượng, mẹ kế, nếu giữa họ có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con. Mối quan hệ này phải được xác lập một cách hợp pháp và rõ ràng.

3.3. Điều kiện về tư cách hưởng di sản không bị truất quyền từ chối

Một người chỉ có thể hưởng thừa kế thế vị nếu cả bản thân họ và người được thế vị đều có đủ tư cách hưởng di sản. Điều này có nghĩa là cả hai không được thuộc các trường hợp không có quyền hưởng di sản theo Điều 621 BLDS 2015 (ví dụ: hành vi bội nghĩa nghiêm trọng) và không bị người để lại di sản truất quyền hưởng di sản trong di chúc. Ngoài ra, việc từ chối nhận di sản cũng làm mất quyền này. Nếu người được thế vị, trước khi chết, đã tuyên bố từ chối nhận di sản, thì con của họ sẽ không được hưởng thế vị. Tương tự, nếu chính người thừa kế thế vị từ chối nhận di sản, quyền của họ cũng chấm dứt.

IV. Cách xác định Thừa kế thế vị trong các trường hợp đặc biệt

Thực tiễn pháp lý cho thấy các vụ việc thừa kế thế vị thường trở nên phức tạp khi có sự xuất hiện của các yếu tố đặc biệt, đòi hỏi sự phân tích và vận dụng pháp luật một cách cẩn trọng. Pháp luật Dân sự Việt Nam đã dự liệu một số tình huống này, tuy nhiên vẫn cần được diễn giải chi tiết hơn. Các trường hợp đặc biệt phổ biến bao gồm thừa kế thế vị có nhân tố con nuôi, thừa kế của con riêng với bố dượng, mẹ kế, và quyền thừa kế của con được sinh ra bằng các phương pháp khoa học hiện đại. Đối với con nuôi, vấn đề cốt lõi là xác định mối quan hệ pháp lý giữa con nuôi và gia đình của cha mẹ nuôi. Về nguyên tắc, con ruột của con nuôi được thế vị, nhưng con nuôi của con ruột thì không. Điều này xuất phát từ việc quan hệ nuôi dưỡng không tự động mở rộng ra các thành viên khác trong gia đình. Trong trường hợp con riêng, quyền thừa kế thế vị của con cháu họ phụ thuộc hoàn toàn vào việc chứng minh được sự tồn tại của “quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con” giữa người con riêng và người cha dượng/mẹ kế đã khuất. Đây là một thách thức lớn trong thực tiễn tố tụng. Một lĩnh vực mới và ngày càng phổ biến là quyền thừa kế của trẻ em sinh ra nhờ kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hoặc mang thai hộ. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ trong những trường hợp này là cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ hoặc người mẹ độc thân sử dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Do đó, đứa trẻ hoàn toàn có quyền thừa kế thế vị đối với ông bà (tức cha mẹ của cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ), và không phát sinh quan hệ thừa kế với người mang thai hộ hay người hiến tặng noãn, tinh trùng.

4.1. Hướng dẫn xác định thế vị trong trường hợp có yếu tố con nuôi

Khi có yếu tố con nuôi, việc xác định quyền thừa kế thế vị phải tuân thủ các nguyên tắc sau: (1) Trường hợp cha mẹ nuôi chết trước ông bà nuôi (tức người nhận nuôi là con của người để lại di sản), con đẻ của người con nuôi này sẽ được hưởng thế vị vì có quan hệ huyết thống với người được thế vị. (2) Trường hợp con ruột chết trước ông bà ruột, nhưng người con ruột này có một người con nuôi, thì người con nuôi này không được thế vị để hưởng di sản của ông bà ruột, vì không có quan hệ huyết thống hay nuôi dưỡng trực tiếp. (3) Một người dù đã làm con nuôi người khác vẫn có quyền thế vị để hưởng di sản của ông bà ruột, nếu cha mẹ đẻ của họ chết trước.

4.2. Điều kiện hưởng thừa kế giữa con riêng và bố dượng mẹ kế

Theo Điều 654 BLDS 2015, quyền thừa kế thế vị của con cháu người con riêng chỉ phát sinh khi có đủ hai điều kiện. Thứ nhất, người con riêng phải chết trước hoặc cùng thời điểm với bố dượng, mẹ kế. Thứ hai, tại thời điểm người con riêng còn sống, giữa họ và bố dượng, mẹ kế phải tồn tại mối quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế như cha con, mẹ con. Việc chứng minh điều kiện thứ hai là mấu chốt. Các bằng chứng có thể bao gồm việc sống chung, chu cấp tài chính, chăm sóc khi ốm đau, được hàng xóm, chính quyền địa phương xác nhận. Nếu không chứng minh được mối quan hệ này, quyền thừa kế thế vị sẽ không được công nhận.

4.3. Quyền thừa kế của con sinh ra bằng phương pháp khoa học

Pháp luật hiện đại đã công nhận quyền lợi của trẻ sinh ra bằng phương pháp khoa học. Đối với trẻ sinh ra nhờ kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (thụ tinh trong ống nghiệm), cha mẹ hợp pháp là cặp vợ chồng vô sinh hoặc người mẹ độc thân, không phải người hiến tinh trùng/noãn. Do đó, đứa trẻ này có đầy đủ quyền thừa kế thế vị đối với ông bà. Tương tự, trong trường hợp mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, Điều 94 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 xác định con sinh ra là con chung của vợ chồng nhờ mang thai hộ. Vì vậy, đứa trẻ này hoàn toàn có quyền thế vị để hưởng di sản của ông bà (cha mẹ của cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ), và không có quan hệ thừa kế với người phụ nữ mang thai hộ.

V. Kinh nghiệm quốc tế về Thừa kế thế vị Bài học cho Việt Nam

Nghiên cứu so sánh pháp luật về thừa kế thế vị của Việt Nam với một số quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển như Pháp, Đức, và Hà Lan cho thấy nhiều điểm tương đồng nhưng cũng không ít khác biệt đáng suy ngẫm. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế có thể cung cấp những gợi mở giá trị để hoàn thiện chế định này tại Việt Nam. Pháp luật các nước này đều công nhận nguyên tắc cơ bản của thừa kế thế vị là thay thế vị trí của người thừa kế đã chết trước để hưởng di sản. Tuy nhiên, phạm vi áp dụng và điều kiện hưởng có sự khác biệt rõ rệt. Chẳng hạn, pháp luật Pháp và Hà Lan có cách tiếp cận rất cởi mở khi cho phép người thừa kế thế vị vẫn được hưởng di sản ngay cả khi người được thế vị không đủ điều kiện hưởng (do từ chối, bị truất quyền, hoặc không xứng đáng). Đây là một quan điểm nhân văn, đề cao nguyên tắc trách nhiệm cá nhân, tránh việc con cháu phải gánh chịu hậu quả từ hành vi của cha mẹ. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam và Đức lại theo hướng chặt chẽ hơn, yêu cầu người được thế vị phải có đủ tư cách thì quyền thế vị mới phát sinh. Một điểm khác biệt lớn nữa là về đối tượng được hưởng. Pháp luật Đức và Hà Lan mở rộng quyền thế vị cho cả những người thừa kế ở hàng ngang (anh, chị, em) và hàng trên (cô, dì, chú, bác), không chỉ giới hạn ở con cháu trực hệ như Việt Nam. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của một phạm vi rộng hơn các thành viên trong gia đình. Ngoài ra, pháp luật một số nước còn không giới hạn về số đời được hưởng thế vị, trong khi Việt Nam chỉ dừng lại ở đời chắt. Những kinh nghiệm này đặt ra câu hỏi về việc liệu Việt Nam có nên xem xét mở rộng đối tượng và nới lỏng các điều kiện hưởng thừa kế thế vị để phù hợp hơn với các giá trị nhân văn và sự đa dạng của các mối quan hệ gia đình hiện đại.

5.1. Quy định cởi mở về thừa kế thế vị theo pháp luật Cộng hòa Pháp

BLDS Pháp quy định thừa kế thế vị là một “giả định của luật”. Điểm tiến bộ nổi bật là luật pháp cho phép thế vị ngay cả khi người được thế vị (cha, mẹ) còn sống nhưng đã từ chối nhận di sản hoặc bị xác định là không xứng đáng hưởng di sản. Cách tiếp cận này đề cao quyền lợi của thế hệ sau, cho rằng hành vi của cha mẹ không nên tước đi quyền lợi hợp pháp của con cái. Hơn nữa, pháp luật Pháp cho phép thế vị được áp dụng đối với tất cả các bậc của dòng trực hệ bề dưới mà không giới hạn số đời, đảm bảo tài sản luôn được dịch chuyển trong cùng huyết thống.

5.2. So sánh mô hình thừa kế thế vị của Cộng hòa Liên bang Đức

Pháp luật Đức có một mô hình độc đáo khi áp dụng thừa kế thế vị cho cả ba hàng thừa kế. Ở hàng thứ nhất, cháu chắt thế vị cha mẹ, tương tự Việt Nam. Tuy nhiên, nếu không có người thừa kế hàng thứ nhất, quyền thế vị sẽ phát sinh ở hàng thứ hai: anh, chị, em ruột sẽ thế vị cha, mẹ mình (đã chết trước) để hưởng di sản của người anh/chị/em đã khuất. Tương tự ở hàng thứ ba, cô, dì, chú, bác sẽ thế vị ông, bà. Mô hình này mở rộng đáng kể phạm vi những người thân thích được bảo vệ quyền lợi, nhưng vẫn giữ nguyên tắc chặt chẽ rằng người được thế vị phải đủ điều kiện hưởng di sản.

5.3. Bài học từ Hà Lan về mở rộng các trường hợp được thế vị

Hà Lan có lẽ là quốc gia có quy định về thừa kế thế vị toàn diện và linh hoạt nhất. Giống như Pháp, Hà Lan cho phép thế vị trong cả trường hợp người được thế vị từ chối, bị truất quyền, hoặc không xứng đáng hưởng di sản. Giống như Đức, Hà Lan mở rộng đối tượng thế vị cho cả con cháu của anh, chị, em và con của ông bà. Tuy nhiên, luật pháp Hà Lan giới hạn việc hưởng thừa kế thế vị chỉ đến đời thứ sáu tính từ người để lại di sản. Bài học lớn nhất từ Hà Lan là việc kết hợp được cả tính nhân văn (bảo vệ con cháu khỏi lỗi của cha mẹ) và tính hệ thống (mở rộng đối tượng nhưng có giới hạn hợp lý).

VI. Hoàn thiện pháp luật Thừa kế thế vị Hướng đi cho tương lai

Từ những phân tích về lý luận, thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế, việc hoàn thiện các quy định về thừa kế thế vị trong Pháp luật Dân sự Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Mục tiêu là xây dựng một chế định vừa rõ ràng, dễ áp dụng, vừa đảm bảo tính công bằng và nhân văn, phù hợp với sự phát triển của xã hội. Hướng đi đầu tiên và quan trọng nhất là cần có một văn bản dưới luật, chẳng hạn như Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, để hướng dẫn chi tiết việc áp dụng Điều 652 BLDS 2015. Văn bản này cần giải thích rõ các khái niệm, đưa ra các tiêu chí định lượng cho những điều kiện mang tính định tính (như “quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng”), và giải quyết các tình huống pháp lý phức tạp như vấn đề con nuôi, con riêng. Một kiến nghị quan trọng khác là xem xét sửa đổi, bổ sung BLDS 2015 theo hướng cởi mở hơn. Cụ thể, nên cân nhắc cho phép người thừa kế thế vị được hưởng di sản ngay cả khi người được thế vị không đủ điều kiện hưởng vì lý do từ chối nhận di sản hoặc bị truất quyền. Điều này phù hợp với nguyên tắc cơ bản của luật dân sự là mỗi người phải tự chịu trách nhiệm về hành vi của mình, không để con cháu vô tội phải chịu thiệt thòi. Bên cạnh đó, việc mở rộng đối tượng được hưởng thế vị cũng cần được thảo luận. Mặc dù việc áp dụng cho các hàng thừa kế khác như mô hình của Đức có thể phức tạp, nhưng việc xem xét lại quy định về thế vị của con nuôi của con ruột là cần thiết để phản ánh đúng hơn thực tế tình cảm gia đình. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân về quyền thừa kế nói chung và thừa kế thế vị nói riêng thông qua các hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật cũng là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi công dân.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định về đối tượng thế vị

Một kiến nghị cụ thể là cần làm rõ hơn về quyền thừa kế thế vị của các đối tượng liên quan đến quan hệ nuôi dưỡng. Pháp luật nên có quy định linh hoạt hơn cho trường hợp con nuôi của con ruột, có thể dựa trên các yếu tố như thời gian nuôi dưỡng, sự gắn bó thực tế với ông bà nuôi để xem xét công nhận quyền thế vị, thay vì chỉ dựa hoàn toàn vào quan hệ huyết thống. Điều này sẽ giúp pháp luật gần gũi hơn với đời sống và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của trẻ em trong các gia đình có yếu tố con nuôi.

6.2. Đề xuất giải pháp cho vấn đề người được thế vị không đủ điều kiện

Dựa trên kinh nghiệm của Pháp và Hà Lan, Việt Nam nên nghiên cứu việc bổ sung một quy định vào BLDS 2015 theo hướng: “Việc người được thế vị từ chối nhận di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc không có quyền hưởng di sản theo quy định tại Điều 621 của Bộ luật này không làm ảnh hưởng đến quyền hưởng thừa kế thế vị của con, cháu người đó”. Quy định này sẽ giải quyết triệt để khoảng trống pháp lý hiện nay, đề cao tính nhân văn và đảm bảo sự công bằng cho người thừa kế thế vị, những người không có lỗi trong hành vi của cha mẹ mình.

04/10/2025
Thừa kế thế vị trong pháp luật dân sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỪA KẾ THẾ VỊ 1.1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ THỪA KẾ THẾ VỊ 1.1 Khái niệm về thừa kế thế vị Hiện nay, trong quy định pháp luật chỉ liệt kê về các trường hợp thừa kế thế vị mà chưa định nghĩa thế nào là thừa kế thế vị. Vậy thì thế vị là gì và thừa kế thế vị là gì? Theo nghĩa Hán - Việt thì từ “thế” có nghĩa là thay vào, từ “vị” có nghĩa là ngôi thứ, ngôi vị, vị trí. Vậy “thế vị” có nghĩa là thay thế vào vị trí. Theo “Từ điển giải thích thuật ngữ luật học” định nghĩa: “Thừa kế thế vị là thừa kế bằng việc thay thế vị trí để hưởng thừa kế”2.

Tức là, khi một người đáng lẽ được hưởng khoản thừa kế nhưng vì lý do gì đó mà họ không thể hưởng được thì pháp luật cho phép một chủ thể khác (là con hoặc cháu của người đó) thay vào vị trí để nhận thừa kế. Thừa kế thế vị được quy định và đảm bảo thực hiện ở nước ta từ rất lâu. Mục đích của thừa kế thế vị là bảo vệ lợi ích của các cháu, chắt của người để lại di sản trong trường hợp người con chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản3. Bắt đầu từ Thông tư số 1742/BTP ngày 18/9/1956 của Bộ Tư pháp, Thông tư số 594/TANDTC ngày 27/8/1968 của Tòa án nhân dân tối cao, Thông tư số 81/TANDTC ngày 24/7/1981 của Tòa án nhân dân tối cao; Pháp lệnh Thừa kế năm 1990 và BLDS các năm 1995, 2005, 2015.

Các quy định này đều thể hiện một nguyên tắc chung đó là nếu người thừa kế không còn vào thời điểm người để lại di sản thừa kế chết thì con của người thừa kế sẽ thế vào vị trí người thừa kế để hưởng di sản thừa kế từ người để lại di sản thừa kế. Người thừa kế này có thể là con hoặc cháu của người để lại di sản thừa kế và người thế vào vị trí để được hưởng thế vị có thể là cháu hoặc chắt của người để lại di sản thừa kế. Mặc dù mang các điều kiện chung nói trên nhưng mỗi văn bản pháp luật 2 Trường Đại học Luật Hà Nội (1999), Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học, NXB. Công an nhân dân, tr.

3 Phạm Thị Bích Phượng (2014), “Một số vấn đề về thừa kế thế vị trong trường hợp con riêng với bố dượng, mẹ kế”, Tạp chí Toà án nhân dân, số 15, tr. 8 trong từng thời kỳ lại có những đặc điểm cho phù hợp với điều kiện xã hội, văn hóa của thời kỳ đó. Do vậy, các văn bản khi quy định về thừa kế thế vị có những điểm khác nhau trong việc xác định cụ thể các trường hợp được hưởng thừa kế thế vị. Nhưng đến quy định trong BLDS năm 2005, năm 2015 thì đã xác định thêm một trường hợp có thừa kế thế vị xảy ra đó chính là trường hợp con/cháu của người để lại di sản chết cùng thời điểm với người để lại di sản.

Lúc này cháu/chắt sẽ thế vào vị trí và hưởng di sản thế vị (Điều 677 BLDS năm 2015). Điểm mới của thừa kế thế vị được quy định trong BLDS năm 2005, năm 2015 đã giải quyết thỏa đáng quyền thừa kế thế vị của cháu/chắt, những người được thế vị khi cha, mẹ mình chết cùng thời điểm với người để lại di sản thừa kế. Quy định này được đánh giá phù hợp về mặt thực tế mà còn phù hợp về mặt bản chất của thừa kế thế vị. Đến quy định trong BLDS năm 2015 về thừa kế thế vị thì không có sự thay đổi so với quy định trong BLDS năm 2005.

Thừa kế thế vị là thừa kế không theo trình tự các hàng thừa kế do pháp luật quy định. Các hàng thừa kế do pháp luật quy định chỉ có ý nghĩa để giúp xác định sự phát sinh quan hệ thừa kế thế vị. Những người được hưởng di sản thừa kế thế vị chỉ được hưởng chung một suất thừa kế mà đáng lý ra nếu cha, mẹ của người đó nếu còn sống sẽ được hưởng. Theo từ điển giải thích thuật ngữ luật học của Trường Đại học Luật Hà Nội do Nhà xuất bản Công an Nhân dân xuất bản năm 1999 đã định nghĩa: “Thừa kế thế vị là thừa kế bằng việc thay thế vị trí để hưởng thừa kế”.

Như vậy thừa kế thế vị là việc các con (hoặc cháu) được thay thế vị trí của bố, mẹ (hoặc ông, bà) để hưởng di sản của ông bà (hoặc cụ) trong trường hợp bố, mẹ (hoặc ông, bà) chết trước hoặc chết cùng thời điểm ông, bà (hoặc cụ).2 Ý nghĩa của quy định về thừa kế thế vị Thứ nhất, quy định thừa kế thế vị góp phần bảo vệ tối đa quyền hưởng di sản của con, cháu trực hệ cho dù con chết trước cha, mẹ; cháu chết trước ông bà. Với quy định cho phép cháu, chắt hưởng thừa kế thế vị trong di sản của ông, bà hoặc cụ khi cha, mẹ của cháu, chắt chết trước hoặc chết cùng thời điểm với ông, bà hoặc cụ đã góp phần 9 củng cố sự yêu thương giữa các thế hệ con cháu trực hệ với nhau. Quy định này cho thấy cháu, chắt có vị trí rất quan trọng trong thừa kế đối với ông, bà hoặc cụ. Đặc biệt, ngay cả khi cha, mẹ của cháu, chắt chết trước ông, bà thì không có nghĩa ông, bà hoặc cụ sẽ chấm dứt sự quan tâm dành cho những thế hệ con cháu tiếp nối của người đã chết; điều này thể hiện thông qua việc người để lại di sản sẽ dành một phần tương ứng với suất hưởng của người con đã mất cho các con, cháu trực hệ của họ được hưởng thay phần di sản đó.

Thứ hai, quy định về thừa kế thế vị dành đặc quyền hưởng di sản cho những người thừa kế có quan hệ nội tộc, huyết thống bề dưới của người để lại di sản. Suất hưởng thừa kế thế vị là suất hưởng chủ yếu dành cho thế hệ con, cháu nội tộc, cùng huyết thống với người để lại di sản. Điều 651 BLDS năm 2015 quy định ba hàng thừa kế theo pháp luật và trong hàng thừa kế thứ nhất thì người người thừa kế có thể là cha, mẹ, vợ, chồng, con của người để lại di sản. Ngoài ra, Điều 613 BLDS năm 2015 quy định “Người thừa kế là cá nhân phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết”.

Như vậy, giả sử các đối tượng là cha, mẹ, vợ, chồng của người để lại di sản nếu chết trước người để lại di sản thì sẽ không được hưởng thừa kế theo pháp luật đối với di sản của người để lại di sản. Tuy nhiên, nếu con của người để lại di sản mà chết trước người để lại di sản thì cháu, chắt của những người con đã chết sẽ thế vị để hưởng di sản của người để lại di sản. Quy định trên cho thấy giữa người để lại di sản với các thế hệ con, cháu trực hệ có mối quan hệ thừa kế ưu tiên hơn bất kỳ người thừa kế khác có mối quan hệ thân thuộc với người để lại di sản. Thứ ba, quy định về thừa kế thế vị bảo đảm sự công bằng và bình đẳng như nhau giữa những người được thế vị và giữa những người hưởng thừa kế thế vị.

Suất hưởng thừa kế thế vị được tính theo chi, mà không tính theo đầu người. Điều này có nghĩa cháu, chắt được hưởng trong di sản của ông, bà hoặc cụ. Do vậy, nếu những người được thế vị cùng chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản thì 10 các cháu, chắt là những người thừa kế thế vị sẽ cùng hưởng di sản thay người được thừa kế thế vị mà không phân biệt là con gái hay con trai, cháu nội hay cháu ngoại và suất hưởng là chia đều giữa người thừa kế thế vị trên cùng một chi. Thứ tư, quy định về thừa kế thế vị góp phần duy trì và củng cố quyền tư hữu đối với tài sản của cá nhân, họ tộc.

Quyền sở hữu chỉ hoàn thành được vai trò động lực phát triển kinh tế nếu nó chuyển giao bằng con đường thừa kế và đặc biệt trong thừa kế thế vị còn là việc bảo vệ quyền sở hữu của chính con cháu trực hệ của người để lại di sản. Thật vậy, về mặt tâm lý cá nhân chỉ cảm thấy được thỏa mãn nếu quyền sở hữu vẫn tiếp tục tồn tại sau khi chủ sở hữu chết. Giả sử chủ sở hữu phải đối mặt với việc giao trả lại tài sản của mình cho nhà nước khi họ chết, thì họ sẽ không quan tâm chăm sóc tài sản hiện có mà lại tiêu dùng hoang phí và bản thân trở nên lười biếng, thờ ơ với lao động, với hoạt động sáng tạo. Vì vậy, pháp luật về thừa kế nói chung và quyền thừa kế thế vị nói riêng ở nước ta, trước hết nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động, thành quả lao động của bản thân họ được tôn trọng, khi người có tải sản chết thành quả đó được chuyển sang cho những người thừa kế trực hệ của họ.

Cụ thể, thông qua thừa kế thế vị của cải của một người được chuyển dịch xuôi xuống con, cháu trực hệ từ đời này qua đời khác, điều này góp phần củng cố quyền sở hữu chính đáng của mọi cá nhân, bảo toàn và gia tăng tích lũy của cải cho xã hội. Như vậy, cháu, chắt trực hệ sẽ được hưởng di sản của ông, và hoặc cụ mất, điều này góp phần đảm bảo tài sản từ ông, bà hoặc cụ sẽ ưu tiên để lại cho cháu, chắt trực hệ hưởng trước những người thừa kế có mối quan hệ thân thuộc khác với người để lại di sản. Tóm lại, với quan điểm từ xa xưa của ông cha ta là cha truyền con nối, gắn kết tình yêu thương giữa các thành viên trong gia đình thì quy định về thừa kế thế vị đã đạt được mục đích của mình. Ông, bà chết đi đáng lý ra tài sản sẽ để lại cho cha, mẹ hoặc cháu; nhưng do cha, mẹ hoặc cháu chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản thừa kế nên cháu/chắt sẽ thế vào vị trí để hưởng di sản thừa kế.

Từ đó, sẽ tránh 11 tình trạng di sản không rơi vào tay của những người thừa kế trực hệ được hưởng mà những người khác lại có thể được hưởng di sản thừa kế.2 CÁC TRƯỜNG HỢP ĐƯỢC HƯỞNG THỪA KẾ THẾ VỊ 1.1 Thừa kế thế vị trong trường hợp thông thường 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ