Luận văn thạc sĩ: Thủ tục rút gọn theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích thủ tục rút gọn theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thực tiễn áp dụng và các kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

88
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Thủ tục rút gọn theo BLTTDS 2015 là gì

Thủ tục rút gọn là một chế định pháp lý quan trọng, lần đầu tiên được quy định chính thức trong Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015. Đây được xem là một bước tiến lớn trong nỗ lực cải cách tư pháp tại Việt Nam, nhằm đáp ứng yêu cầu giải quyết các vụ án dân sự một cách nhanh chóng và hiệu quả. Về bản chất, thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự là một trình tự tố tụng được đơn giản hóa, giản lược một số khâu không cần thiết so với thủ tục thông thường. Mục tiêu chính là tiết kiệm thời gian, chi phí cho cả đương sự và cơ quan nhà nước, đồng thời giảm tải áp lực công việc cho các Tòa án. Chế định này ra đời dựa trên cơ sở chủ trương của Đảng và Nhà nước, thể hiện qua các văn kiện quan trọng như Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp và được hiến định tại Điều 103 Hiến pháp năm 2013. Theo đó, việc xét xử sơ thẩm có thể không cần Hội thẩm nhân dân tham gia và không bắt buộc xét xử tập thể trong trường hợp áp dụng thủ tục rút gọn. Điều 316 BLTTDS 2015 định nghĩa: “Thủ tục rút gọn là thủ tục tố tụng được áp dụng để giải quyết vụ án dân sự có đủ điều kiện theo quy định của Bộ luật này với trình tự đơn giản so với thủ tục giải quyết so với các vụ án dân sự thông thường nhằm giải quyết các vụ án nhanh chóng nhưng vẫn bảo đảm đúng pháp luật”. Quy định này không chỉ xác định bản chất mà còn vạch ra phạm vi và mục đích của thủ tục, tạo ra một hành lang pháp lý linh hoạt cho việc giải quyết vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động.

1.1. Định nghĩa chính xác về thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự

Theo quy định tại Điều 316 BLTTDS 2015, thủ tục rút gọn được định nghĩa là một quy trình tố tụng giản lược, áp dụng cho các vụ án dân sự hội đủ các điều kiện cụ thể. Khái niệm này nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi: trình tự đơn giản và mục tiêu giải quyết nhanh chóng. Đây không phải là một thủ tục phụ thuộc mà là một thủ tục độc lập tương đối so với thủ tục thông thường. Nó được xây dựng bằng cách lược bỏ một số bước không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự. Mục đích cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án và giúp người dân tiếp cận công lý một cách thuận lợi hơn.

1.2. Phân tích các đặc điểm cốt lõi của thủ tục tố tụng giản lược

Thủ tục tố tụng dân sự rút gọn có ba đặc điểm chính. Thứ nhất, nó chỉ áp dụng cho một số vụ án nhất định, cụ thể là các vụ án có tình tiết đơn giản, chứng cứ rõ ràng và các đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ. Thứ hai, trình tự thủ tục được rút gọn đáng kể, từ thành phần xét xử (chỉ một Thẩm phán), thời gian tố tụng đến các bước tại phiên tòa. Thứ ba, thời hạn tố tụng được rút ngắn tối đa, ví dụ thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm chỉ là 01 tháng, so với 4-6 tháng của thủ tục thông thường. Những đặc điểm này giúp phân biệt rõ ràng thủ tục rút gọn với quy trình xét xử truyền thống, tạo ra một cơ chế đặc thù cho các tranh chấp không phức tạp.

1.3. Ý nghĩa thực tiễn của việc áp dụng thủ tục xét xử nhanh chóng

Việc áp dụng thủ tục rút gọn mang lại ý nghĩa to lớn trên nhiều phương diện. Đối với đương sự, thủ tục này giúp giảm thiểu chi phí tố tụng, tiết kiệm thời gian và công sức, giúp quyền lợi hợp pháp được bảo vệ kịp thời. Đối với Tòa án, đây là giải pháp hiệu quả để giảm tải công việc, giải quyết tình trạng án tồn đọng, cho phép các Thẩm phán tập trung nguồn lực vào những vụ án phức tạp. Về mặt xã hội, thủ tục này góp phần hiện thực hóa chiến lược cải cách tư pháp, thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch, và củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp.

II. Top 3 thách thức khi áp dụng thủ tục rút gọn trong thực tiễn

Mặc dù thủ tục rút gọn theo BLTTDS 2015 được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích, thực tiễn áp dụng từ khi bộ luật có hiệu lực lại cho thấy nhiều vướng mắc và thách thức. Theo các báo cáo và khảo sát, số lượng vụ án được giải quyết theo thủ tục này gần như bằng không. Nguyên nhân chính xuất phát từ những bất cập trong chính các quy định của pháp luật và sự thiếu thống nhất trong nhận thức của các cơ quan tiến hành tố tụng. Thách thức lớn nhất là các điều kiện áp dụng còn mang tính định tính cao, gây khó khăn cho Thẩm phán trong việc ra quyết định. Các thuật ngữ như “vụ án có tình tiết đơn giản” hay “quan hệ pháp luật rõ ràng” chưa được hướng dẫn cụ thể, dẫn đến tâm lý e ngại, sợ trách nhiệm của người áp dụng pháp luật. Họ có xu hướng lựa chọn giải pháp an toàn là áp dụng thủ tục thông thường để tránh rủi ro bị hủy án. Bên cạnh đó, việc xác định thời điểm áp dụng thủ tục rút gọn cũng là một rào cản. BLTTDS 2015 yêu cầu Thẩm phán phải xác định điều kiện ngay từ khi thụ lý, trong khi nhiều yếu tố, đặc biệt là sự thừa nhận nghĩa vụ của bị đơn, chỉ có thể được làm rõ sau khi đã thụ lý. Những vấn đề này tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến một chế định tiến bộ chưa thể đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả như mong đợi.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định vụ án có tình tiết đơn giản

Điều kiện “vụ án có tình tiết đơn giản, quan hệ pháp luật rõ ràng” tại Điều 317 BLTTDS 2015 là một quy định mang tính định tính. Hiện nay, chưa có văn bản nào của Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn cụ thể tiêu chí để xác định thế nào là một vụ án đơn giản. Việc đánh giá hoàn toàn phụ thuộc vào nhận thức chủ quan của từng Thẩm phán. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật giữa các Tòa án khác nhau. Một vụ án có thể được xem là đơn giản ở tòa này nhưng lại bị coi là phức tạp ở tòa khác, làm mất đi tính khả thi của quy định và tạo tâm lý e ngại cho người tiến hành tố tụng.

2.2. Bất cập về thời điểm quyết định áp dụng thủ tục tố tụng giản lược

Theo quy định, Thẩm phán phải xác định vụ án có đủ điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn hay không ngay tại thời điểm thụ lý. Đây là một yêu cầu gần như “bất khả thi”. Tại thời điểm nhận đơn khởi kiện, Thẩm phán chỉ có thông tin và tài liệu từ phía nguyên đơn. Việc bị đơn có thừa nhận nghĩa vụ hay không, địa chỉ của họ có chính xác hay không là những yếu tố chưa thể kiểm chứng. Do đó, việc quyết định thụ lý theo thủ tục rút gọn tiềm ẩn nhiều rủi ro, có thể dẫn đến việc phải chuyển sang thủ tục thông thường sau này, gây lãng phí thời gian hơn.

2.3. Thiếu thống nhất trong cách hiểu đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ

Điều kiện “đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ” cũng gây ra nhiều cách hiểu khác nhau. Có quan điểm cho rằng phải thừa nhận toàn bộ nghĩa vụ theo yêu cầu của nguyên đơn. Quan điểm khác lại cho rằng chỉ cần thừa nhận nghĩa vụ gốc, còn các phần khác như lãi suất, phương thức thanh toán có thể thương lượng. Ví dụ, trong một vụ án tranh chấp hợp đồng tín dụng, bị đơn thừa nhận nợ gốc nhưng xin trả dần hoặc phản đối mức lãi suất. Theo cách hiểu thứ nhất, vụ án này không đủ điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn. Sự thiếu rõ ràng này khiến các Thẩm phán có xu hướng giải quyết theo thủ tục thông thường để đảm bảo an toàn pháp lý, làm triệt tiêu mục đích của chế định.

III. Hướng dẫn chi tiết điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn BLTTDS

Để một vụ án dân sự được giải quyết theo thủ tục rút gọn, Điều 317 BLTTDS 2015 quy định phải hội tụ đồng thời nhiều điều kiện nghiêm ngặt. Việc quy định chặt chẽ này nhằm đảm bảo an toàn pháp lý cho đương sự, tránh việc lạm dụng thủ tục để giải quyết các vụ án phức tạp, có thể ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của các bên. Điều kiện đầu tiên và quan trọng nhất là vụ án phải có tình tiết đơn giản, quan hệ pháp luật rõ ràng, các đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ và tài liệu, chứng cứ đã đầy đủ. Điều này có nghĩa là Tòa án không cần phải tiến hành các hoạt động điều tra, thu thập chứng cứ phức tạp. Thứ hai, tất cả các đương sự phải có địa chỉ nơi cư trú hoặc trụ sở rõ ràng để đảm bảo việc tống đạt văn bản tố tụng được thuận lợi, nhanh chóng. Thứ ba, vụ án không được có yếu tố nước ngoài, tức là không có đương sự cư trú ở nước ngoài hoặc tài sản tranh chấp ở nước ngoài. Tuy nhiên, luật cũng có ngoại lệ cho trường hợp các bên có thỏa thuận đề nghị Tòa án giải quyết theo thủ tục rút gọn. Việc tích hợp các điều kiện này tuy làm thu hẹp phạm vi áp dụng nhưng là cần thiết để đảm bảo phán quyết của Tòa án được chính xác và công bằng.

3.1. Phân tích tiêu chí về tính chất vụ án và chứng cứ pháp lý

Tiêu chí cốt lõi để áp dụng thủ tục rút gọn là tính chất đơn giản của vụ án. Cụ thể, quan hệ pháp luật phải rõ ràng, không có nhiều tranh cãi về việc áp dụng luật. Các đương sự phải thừa nhận nghĩa vụ của mình, không phản đối yêu cầu của nhau. Đặc biệt, tài liệu và chứng cứ trong hồ sơ phải đầy đủ, đảm bảo đủ cơ sở để Tòa án ra phán quyết mà không cần phải thu thập thêm. Ví dụ, các vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản có giấy vay nợ rõ ràng và bên vay thừa nhận nợ là đối tượng phù hợp cho thủ tục này.

3.2. Quy định về nơi cư trú của đương sự và yếu tố nước ngoài

BLTTDS 2015 yêu cầu các đương sự phải có địa chỉ nơi cư trú, trụ sở rõ ràng. Quy định này nhằm đảm bảo quá trình tố tụng không bị kéo dài do khó khăn trong việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản của Tòa án. Đồng thời, vụ án không được có yếu tố nước ngoài. Lý do là các vụ án này thường phức tạp về mặt thủ tục, đòi hỏi ủy thác tư pháp quốc tế, tốn nhiều thời gian và không phù hợp với tính chất nhanh gọn của thủ tục rút gọn. Tuy nhiên, luật vẫn mở ra một ngoại lệ nếu các bên đồng thuận đề nghị giải quyết theo thủ tục này.

3.3. Cơ chế chuyển vụ án sang thủ tục thông thường khi cần thiết

Để đảm bảo quyền lợi của đương sự, pháp luật đã xây dựng một cơ chế chuyển đổi linh hoạt. Theo khoản 3 Điều 317 BLTTDS 2015, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, nếu phát sinh các tình tiết mới làm vụ án không còn đủ điều kiện (ví dụ: phát sinh yêu cầu phản tố, cần giám định, định giá tài sản, xuất hiện người có quyền lợi liên quan), Tòa án phải ra quyết định chuyển vụ án sang giải quyết theo thủ tục thông thường. Thời hạn chuẩn bị xét xử sẽ được tính lại từ đầu. Cơ chế này là một “van an toàn”, giúp Thẩm phán điều chỉnh quy trình tố tụng cho phù hợp với diễn biến thực tế của vụ án.

IV. Quy trình giải quyết vụ án theo thủ tục rút gọn toàn tập

Quy trình giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn được thiết kế để đơn giản và nhanh chóng hơn nhiều so với thủ tục thông thường, áp dụng cho cả hai cấp xét xử là sơ thẩm và phúc thẩm. Tại cấp sơ thẩm, sau khi thụ lý, Thẩm phán có thời hạn tối đa 01 tháng để chuẩn bị xét xử và ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Phiên tòa phải được mở trong vòng 10 ngày kể từ ngày có quyết định. Một điểm đặc biệt là thủ tục hòa giải không được tiến hành trong giai đoạn chuẩn bị xét xử mà được thực hiện ngay tại phiên tòa. Nếu hòa giải không thành, Thẩm phán sẽ chuyển ngay sang phần xét xử mà không cần hoãn phiên tòa. Tại cấp phúc thẩm, quy trình cũng được rút ngắn tương tự. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị ngắn hơn (7-10 ngày). Thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm là 01 tháng và phiên tòa phải được mở trong vòng 15 ngày. Việc BLTTDS 2015 quy định thủ tục rút gọn ở cả cấp phúc thẩm là một điểm tiến bộ, đảm bảo tính đồng bộ và duy trì được ý nghĩa của việc giải quyết nhanh chóng trong toàn bộ quá trình tố tụng, tránh tình trạng “nhanh sơ thẩm, chậm phúc thẩm”.

4.1. Trình tự tố tụng tại Tòa án cấp sơ thẩm được giản lược ra sao

Tại phiên tòa sơ thẩm, trình tự được giản lược đáng kể. Các đương sự và Kiểm sát viên phải có mặt, nhưng nếu bị đơn hoặc Kiểm sát viên (trừ trường hợp VKS kháng nghị) vắng mặt, Thẩm phán vẫn tiến hành xét xử. Sau khi khai mạc, Thẩm phán tiến hành hòa giải. Nếu các bên thỏa thuận được, Thẩm phán sẽ ra quyết định công nhận sự thỏa thuận. Nếu không, Thẩm phán tiếp tục xét xử ngay. Phần tranh luận, đối đáp vẫn được thực hiện nhưng thường diễn ra nhanh gọn do bản chất vụ án là đơn giản, chứng cứ đã rõ ràng. Thủ tục nghị án cũng được giản lược, giúp Thẩm phán nhanh chóng đưa ra phán quyết.

4.2. Thủ tục xét xử phúc thẩm rút gọn và những điểm cần lưu ý

Thủ tục phúc thẩm rút gọn tuân thủ nguyên tắc hai cấp xét xử nhưng được đẩy nhanh tiến độ. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị ngắn hơn so với thủ tục thông thường. Việc chuẩn bị xét xử phúc thẩm chỉ kéo dài 01 tháng. Tại phiên tòa phúc thẩm, thành phần xét xử vẫn là một Thẩm phán. Các thủ tục cũng được giản lược tương tự phiên tòa sơ thẩm. Thẩm phán sẽ trình bày tóm tắt bản án sơ thẩm, nội dung kháng cáo, kháng nghị, sau đó các bên tranh luận và Kiểm sát viên phát biểu ý kiến. Việc duy trì thủ tục rút gọn ở cấp phúc thẩm đảm bảo vụ án không bị kéo dài một cách không cần thiết.

4.3. Hiệu lực pháp lý của bản án và quyết định theo thủ tục giản lược

Theo Điều 321 BLTTDS 2015, bản án, quyết định sơ thẩm theo thủ tục rút gọn có thể bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm rút gọn. Điều này đảm bảo nguyên tắc hiến định về chế độ hai cấp xét xử. Bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật vẫn có thể bị xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm như các vụ án thông thường. Việc này nhằm đảm bảo tính đúng đắn và hợp pháp của các phán quyết từ Tòa án, ngay cả khi chúng được ban hành theo một quy trình tố tụng nhanh gọn hơn.

V. Phân tích cấu trúc xét xử và thời hạn trong thủ tục rút gọn

Một trong những thay đổi đột phá nhất của thủ tục rút gọn theo BLTTDS 2015 là sự thay đổi về cấu trúc xét xử và thời hạn giải quyết. Thay vì một Hội đồng xét xử tập thể gồm Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân như thủ tục thông thường, việc xét xử sơ thẩm và phúc thẩm theo thủ tục rút gọn chỉ do một Thẩm phán duy nhất tiến hành. Quy định này hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Hiến pháp năm 2013 và bản chất của các vụ án đơn giản, chứng cứ rõ ràng. Việc giao cho một Thẩm phán độc lập xét xử không chỉ giúp tiết kiệm nguồn nhân lực cho Tòa án mà còn đề cao trách nhiệm cá nhân của người cầm cân nảy mực. Về thời hạn, BLTTDS 2015 đã rút ngắn tối đa tất cả các giai đoạn tố tụng. Thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm chỉ là 01 tháng, thời hạn mở phiên tòa là 10 ngày. Ở cấp phúc thẩm, thời hạn chuẩn bị xét xử cũng là 01 tháng. Ngay cả thời gian để Viện kiểm sát nghiên cứu hồ sơ cũng được rút ngắn đáng kể, chỉ còn 3 ngày ở cấp sơ thẩm và 5 ngày ở cấp phúc thẩm. Những quy định này thể hiện rõ quyết tâm của nhà làm luật trong việc tạo ra một cơ chế tố tụng thực sự nhanh chóng, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

5.1. Vai trò của một Thẩm phán trong thành phần xét xử vụ án

Theo Điều 65 BLTTDS 2015, việc xét xử theo thủ tục rút gọn ở cả cấp sơ thẩm và phúc thẩm đều do một Thẩm phán thực hiện. Đây là một điểm khác biệt cơ bản so với nguyên tắc xét xử tập thể. Đối với các vụ án đơn giản, không có tình tiết phức tạp, việc xét xử bởi một Thẩm phán là hợp lý, giúp Thẩm phán chủ động, linh hoạt trong việc điều hành phiên tòa và ra phán quyết. Cơ chế này không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực mà còn nâng cao trách nhiệm cá nhân của Thẩm phán trong việc giải quyết vụ án một cách chính xác, đúng pháp luật.

5.2. So sánh thời hạn giải quyết giữa thủ tục rút gọn và thông thường

Sự khác biệt về thời hạn là rõ rệt nhất. Thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm theo thủ tục rút gọn là không quá 01 tháng, trong khi thủ tục thông thường là 04 tháng, có thể gia hạn thêm 02 tháng. Thời hạn mở phiên tòa tương ứng là 10 ngày so với 01 tháng. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị cũng được rút ngắn từ 15 ngày xuống còn 7 ngày. Tổng thời gian để giải quyết một vụ án từ sơ thẩm đến phúc thẩm theo thủ tục rút gọn có thể chỉ bằng một phần nhỏ so với thời gian của một vụ án thông thường, thể hiện rõ tính ưu việt về mặt tốc độ của chế định này.

5.3. Quy định về khiếu nại kiến nghị đối với quyết định xét xử

Để đảm bảo việc áp dụng thủ tục rút gọn là đúng đắn, BLTTDS 2015 dành riêng Điều 319 để quy định về cơ chế khiếu nại, kiến nghị. Theo đó, trong thời hạn 03 ngày làm việc, đương sự hoặc Viện kiểm sát cùng cấp có quyền khiếu nại, kiến nghị đối với quyết định đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục rút gọn. Chánh án Tòa án phải giải quyết trong 03 ngày làm việc. Quyết định của Chánh án là quyết định cuối cùng. Cơ chế kiểm soát này giúp hạn chế việc áp dụng sai thủ tục, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia tố tụng.

VI. Bí quyết hoàn thiện pháp luật về thủ tục rút gọn tại Việt Nam

Để thủ tục rút gọn thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực áp dụng là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những vướng mắc từ thực tiễn, có thể đề xuất một số giải pháp trọng tâm. Trước hết, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết từ Tòa án nhân dân tối cao hoặc Hội đồng Thẩm phán để làm rõ các khái niệm còn mơ hồ như “vụ án có tình tiết đơn giản”, “quan hệ pháp luật rõ ràng” và “đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ”. Việc lượng hóa một số tiêu chí, ví dụ như dựa trên giá trị tranh chấp nhỏ (tương tự Luật Bảo vệ người tiêu dùng) cũng là một hướng đi cần cân nhắc. Thứ hai, cần xem xét lại thời điểm quyết định áp dụng thủ tục. Thay vì yêu cầu Thẩm phán quyết định ngay khi thụ lý, có thể cho phép quyết định sau khi đã làm việc với các bên và có đủ thông tin. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế chuyển đổi hai chiều, cho phép chuyển từ thủ tục thông thường sang thủ tục rút gọn nếu trong quá trình giải quyết, vụ án hội đủ điều kiện. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ Thẩm phán, nâng cao nhận thức và sự tự tin của họ khi áp dụng chế định mới và tiến bộ này.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định còn bất cập của BLTTDS

Cần sửa đổi, bổ sung một số quy định trong BLTTDS 2015. Cụ thể, cần ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể các điều kiện áp dụng tại Điều 317. Nên xem xét bổ sung tiêu chí về giá trị tranh chấp thấp là một điều kiện độc lập để áp dụng thủ tục rút gọn. Ngoài ra, cần nghiên cứu cơ chế cho phép chuyển từ thủ tục thông thường sang rút gọn khi vụ án trở nên đơn giản hơn, tạo sự linh hoạt trong quá trình giải quyết vụ án. Sửa đổi quy định về thời điểm xác định áp dụng thủ tục để phù hợp hơn với thực tiễn cũng là một yêu cầu quan trọng.

6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn xét xử

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả áp dụng. Tòa án nhân dân tối cao cần tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề để thống nhất nhận thức và cách áp dụng thủ tục rút gọn cho các Thẩm phán trên cả nước. Cần xây dựng các án lệ liên quan đến việc áp dụng thủ tục này để làm cơ sở tham khảo. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân và doanh nghiệp hiểu rõ về lợi ích của thủ tục rút gọn, từ đó chủ động đề nghị Tòa án áp dụng khi vụ việc của họ đủ điều kiện.

6.3. Triển vọng của thủ tục tố tụng giản lược trong cải cách tư pháp

Thủ tục rút gọn là một công cụ pháp lý hiện đại, phù hợp với xu thế chung của thế giới và yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam. Nếu những bất cập hiện tại được khắc phục, chế định này sẽ phát huy vai trò to lớn trong việc giải quyết nhanh chóng các tranh chấp dân sự, giảm áp lực cho ngành Tòa án, tiết kiệm chi phí xã hội và tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển kinh tế. Đây không chỉ là một thủ tục tố tụng đơn thuần mà còn là một biểu hiện của nền tư pháp thân thiện, hiệu quả và vì dân phục vụ.

04/10/2025
Thủ tục rút gọn theo bộ luật tố tụng dân sự 2015 luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ THỦ TỤC RÚT GỌN TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1. Khái niệm, đặc điểm của thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự 1. Khái niệm thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự Việc nghiên cứu pháp luật tố tụng dân sự của nhiều nước trên thế giới cho thấy bên cạnh thủ tục tố tụng thông thường, các nước đều xây dựng và áp dụng thủ tục tố tụng dân sự rút gọn để giải quyết một số loại vụ án dân sự đáp ứng một số điều kiện nhất định. Xét một cách khái quát thì tuy pháp luật mỗi nước có những đặc thù riêng nhưng nhìn chung thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự được hiểu là một thủ tục đơn giản hơn thủ tục thông thường về thành phần Hội đồng xét xử, về thời gian tiến hành tố tụng gắn với các bước chứng minh thu thập chứng cứ được áp dụng đối với một số vụ án dân sự nhất định.

Xét về bản chất thì thủ tục rút gọn là một dạng của thủ tục đặc biệt. Đó là sự giản lược, đơn giản hóa một số khâu không cần thiết trong quá trình giải quyết vụ án nhằm xử lý nhanh chóng, kịp thời vụ án nhưng vẫn bảo đảm đúng quy định của pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự. Trong mối quan hệ giữa xét xử theo thủ tục tố tụng dân sự thông thường và thủ tục xét xử theo thủ tục rút gọn thì thủ tục tố tụng dân sự thông thường là cơ sở cho việc áp dụng giải quyết vụ án theo thủ tục rút gọn và bản chất của thủ tục rút gọn là sự lược hóa một số bước của thủ tục tố tụng thông thường. Tuy nhiên thủ tục tố tụng dân sự rút gọn không phải là thủ tục phụ thuộc vào thủ tục tố tụng dân sự thông thường mà thủ tục rút gọn là một thủ tục tố tụng độc lập tương đối so với thủ tục tố tụng thông thường.

Tính độc lập của thủ tục tố tụng dân sự rút gọn thể hiện trong trường hợp nếu các điều kiện xét xử theo thủ tục rút gọn không còn đáp ứng thì vụ việc vẫn có thể được giải quyết theo thủ tục thông thường. Theo từ điển thuật ngữ pháp luật Pháp - Việt, thủ tục rút gọn là “Thủ tục tố tụng theo đó các thủ tục được đơn giản hóa hơn so với thủ tục tố tụng thông thường, được áp dụng trước các Tòa án theo thông luật hoặc trước các Tòa án có thẩm quyền chung 8 trong những trường hợp đặc biệt”2. Ở Việt Nam, công trình về tố tụng dân sự đầu tiên do cố Giáo sư Nguyễn Huy Đẩu thực hiện có bàn tới thủ tục giản lược hay thủ tục không đới tranh. Theo đó, “Thủ tục giản lược là một thủ tục ít nệ thức, đỡ tốn kém, và mau chóng hơn, được nhà lập pháp dự liệu như biệt lệ đối với thủ tục tố tụng thông thường”.

Thủ tục giản lược được áp dụng đối với: “.Các việc kiện về đối nhân động sản có chứng khoán không bị tranh nại, các đơn kiện này không có chứng khoán nhưng dưới 90.000 quan, các tố quyền bất động sản hoa lợi đồng niên dưới 8.000 quan, các đơn thỉnh cầu tạm thời hoặc kiện về tiền thuê nhà, lúa ruộng”3. Khái niệm trên đã xác định được điều kiện áp dụng và một vài đặc trưng của thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự là loại thủ tục có thời gian giải quyết ngắn hơn thủ tục thông thường do giản lược một số thủ tục tố tụng đồng thời đưa ra được ý nghĩa của việc áp dụng thủ tục rút gọn là đỡ tốn kém và nhanh chóng hơn. Tuy nhiên nó chưa phản ảnh được đầy đủ bản chất của thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự. Đề cập ở mức độ cụ thể và chi tiết hơn, TS.

Trần Anh Tuấn cho rằng: “Thủ tục tố tụng dân sự rút gọn là loại hình thủ tục tố tụng giản lược, do một Thẩm phán tiến hành giải quyết đối với các vụ kiện dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động có nội dung đơn giản, rõ ràng hoặc có giá trị nhỏ theo một trình tự tố tụng đơn giản, nhanh chóng, phán quyết của Tòa án có hiệu lực ngay hoặc có thể bị phản kháng để giải quyết theo thủ tục sơ thẩm thông thường hoặc theo thủ tục phúc thẩm được giản lược”4. Dựa trên các đặc trưng cơ bản của thủ tục rút gọn, TS. Trần Thanh Hoa cho rằng: “Thủ tục rút gọn là một thủ tục đơn giản, gọn nhẹ hơn so với thủ tục tố tụng dân sự thông thường về mặt thành phần, trình tự, thủ tục và thời gian giải quyết tranh chấp, được áp dụng đối với một số tranh chấp đơn giản, đương sự thừa nhận nghĩa vụ hoặc chứng cứ rõ ràng hoặc có giá trị thấp”.5 2 Nhà pháp luật Việt- Pháp (2012), Từ điển thuật ngữ pháp luật Pháp-Việt, NXB từ điển Bách khoa Hà Nội, tr 706. Nguyễn Huy Đẩu, Luật dân sự tố tụng Việt Nam, Sài Gòn 1962, tr.

4 Trần Anh Tuấn (2014), Vấn đề xây dựng thủ tục rút gọn theo yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay, Đề tài khoa học cấp bộ, tr. 5 Đặng Thanh Hoa (2015), Thủ tục rút gọn giải quyết tranh chấp KDTM trong pháp luật tố tụng Việt Nam, Luận án tiến sĩ luật học, Đại học luật TP HCM, tr. 9 Khái niệm thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự lần đầu tiên được quy định tại Điều 316 BLTTDS 2015: “Thủ tục rút gọn là thủ tục tố tụng được áp dụng để giải quyết vụ án dân sự có đủ điều kiện theo quy định của Bộ luật này với trình tự đơn giản so với thủ tục giải quyết so với các vụ án dân sự thông thường nhằm giải quyết các vụ án nhanh chóng nhưng vẫn bảo đảm đúng pháp luật”. Khái niệm này đã xác định bản chất, phạm vi áp dụng thủ tục rút gọn.

Từ những phân tích trên, trong phạm vi luận văn có thể đưa ra khái niệm của thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự như sau: Thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự là thủ tục tố tụng giản lược về thủ tục và rút ngắn về thời gian so với thủ tục tố tụng dân sự thông thường, do một Thẩm phán tiến hành để giải quyết các vụ án dân sự có đủ điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự, nhằm giải quyết vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động, nhanh chóng, kịp thời nhưng vẫn bảo đảm các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự và quyền lợi hợp pháp của các đương sự theo quy định của pháp luật. Đặc điểm của thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự Thủ tục tố tụng dân sự rút gọn là thủ tục được hình thành trên cơ sở đơn giản hóa thủ tục tố tụng thông thường nhằm giải quyết một số loại vụ án cụ thể nhanh gọn, hiệu quả và có những đặc điểm sau đây: - Thủ tục rút gọn chỉ áp dụng đối với một số vụ án nhất định. Bản chất của thủ tục rút gọn là giản lược về thủ tục và rút ngắn về thời gian cũng như thành phần giải quyết và tham gia tố tụng nên không thể là một thủ tục áp dụng chung cho việc giải quyết tất cả các tranh chấp dân sự. Đối với những tranh chấp phức tạp, chứng cứ không rõ ràng hoặc các đương sự tranh chấp gay gắt, đưa ra những tài liệu trái chiều nhau để bác bỏ yêu cầu của bên kia thì quá trình giải quyết phải mất nhiều thời gian, đòi hỏi Tòa án phải tiến hành nhiều hoạt động tố tụng như thu thập chứng cứ, đối chất, giám định.

và việc xét xử cần thông qua tập thể để đảm bảo phán quyết đưa ra là đúng đắn. Ngược lại, đối với các vụ án đơn giản, chứng cứ rõ ràng thì Tòa án không cần thiết phải tiến hành các hoạt động thu thập chứng cứ và phải xét xử 10 vụ án bằng một tập thể mà vẫn bảo đảm vụ án được giải quyết một cách chính xác, đúng đắn và tiết kiệm được thời gian, chi phí của đương sự và Nhà nước, đồng thời bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Chính vì vậy, thủ tục rút gọn là một thủ tục chỉ áp dụng giải quyết cho những tranh chấp đặc thù, đáp ứng các điều kiện cơ bản như tranh chấp đơn giản, chứng cứ rõ ràng, các đương sự thừa nhận nghĩa vụ hoặc giá trị tranh chấp thấp. Thủ tục rút gọn của một số nước đều có chung tiêu chí xác định loại vụ án áp dụng thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự là những tranh chấp tài sản có giá trị thấp.

Ví dụ ở Pháp, những tranh chấp có giá trị nhỏ không vượt quá 4.000 EUR được giải quyết theo thủ tục rút gọn bởi một Thẩm phán tại Tòa sơ thẩm có thẩm quyền hẹp hoặc Tòa án cơ sở. Ở Nhật Bản quy định các vụ kiện có giá trị dưới 900.000 JPY được giải quyết theo thủ tục rút gọn6.Như vậy, kinh nghiệm các nước cho thấy chỉ cần một tiêu chí giá ngạch thấp là đủ để giải quyết vụ án theo thủ tục giản lược hoặc thủ tục rút gọn. Giá ngạch bao nhiêu được coi là thấp phụ thuộc vào quy định của từng nước và dựa vào tính khả thi của quy định về thủ tục rút gọn. Ngoài tiêu chí giá ngạch thấp, kinh nghiệm của nhiều nước cho thấy các tranh chấp giản đơn, chứng cứ rõ ràng mà không phụ thuộc vào giá trị tranh chấp cũng được giải quyết theo thủ tục rút gọn.

Theo Điều 1405 BLTTDS Pháp, thủ tục ra lệnh thanh toán nợ là một thủ tục giản đơn được thực hiện bởi Tòa án trong những trường hợp có yêu cầu về: khoản nợ có nguồn gốc từ một hợp đồng hoặc từ một nghĩa vụ theo điều lệ và là một số tiền nhất định. Nếu là do hợp đồng thì được xác định theo các điều khoản của hợp đồng, kể cả điều khoản phạt (nếu có); Nợ do cam kết nhận hoặc rút hối phiếu, ký nhận một kỳ phiếu, chuyển nhượng hoặc bảo lãnh các loại tín phiếu ấy hoặc nhận chuyển nhượng một khoản nợ. Theo Điều 1425 BLTTDS Pháp, thủ tục ra lệnh buộc thực hiện một công việc: Nếu giá trị của trái vụ không vượt quá thẩm quyền của Tòa án sơ thẩm thẩm quyền hẹp, đương sự có thể làm đơn đề nghị Tòa án sơ thẩm thẩm quyền hẹp cho thanh 6Đặng Thanh Hoa, tlđd, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ