Luận văn Thạc sĩ: Thu giữ tài sản bảo đảm trong xử lý nợ - Đặng Kim Hoàng

Luận văn phân tích cơ sở lý luận và thực trạng về quyền thu giữ tài sản bảo đảm trong xử lý nợ, đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyền thu giữ tài sản bảo đảm trong xử lý nợ

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm là một chế định pháp lý quan trọng, cho phép bên có quyền (chủ nợ) chủ động thu hồi tài sản đã được dùng để bảo đảm cho một nghĩa vụ khi bên có nghĩa vụ (con nợ) không thực hiện hoặc thực hiện không đúng cam kết. Chế định này không phải là một phát kiến mới của pháp luật hiện đại mà đã có nguồn gốc từ các bộ luật cổ xưa như Hammurabi, luật Hồng Đức, vốn thừa nhận gián tiếp việc bắt giữ tài sản để trừ nợ. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng - ngân hàng, việc thu giữ tài sản bảo đảm đóng vai trò then chốt trong hoạt động xử lý nợ, giúp các tổ chức tín dụng thu hồi các khoản nợ xấu, bảo toàn vốn và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Cơ sở lý luận của quyền này được xây dựng dựa trên thuyết vật quyền, cho phép chủ nợ thực hiện quyền năng trực tiếp lên tài sản mà không cần sự hợp tác của người khác. Pháp luật Việt Nam, qua các thời kỳ, đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động này, từ Nghị định 163/2006/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm đến dấu mốc quan trọng là Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu. Các văn bản này đã tạo ra một hành lang pháp lý cụ thể, quy định rõ điều kiện, trình tự và vai trò của các bên liên quan trong quá trình thu giữ, nhằm cân bằng lợi ích giữa bên cho vay và bên đi vay, đồng thời đảm bảo an ninh, trật tự xã hội.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của tài sản bảo đảm theo luật định

Theo quy định tại Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bảo đảm được định nghĩa là tài sản mà bên bảo đảm dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Một tài sản được xem là hợp lệ để bảo đảm phải đáp ứng các điều kiện cơ bản: phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm (trừ trường hợp cầm giữ, bảo lưu quyền sở hữu), có thể mô tả chung nhưng phải xác định được. Pháp luật cũng ghi nhận tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai. Điều này mở rộng phạm vi tài sản có thể được sử dụng trong các giao dịch tín dụng, tạo điều kiện thuận lợi cho cả người vay và bên cho vay. Giá trị của tài sản bảo đảm có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ, tùy thuộc vào thỏa thuận của các bên. Quy định này thể hiện sự linh hoạt và tôn trọng quyền tự do thỏa thuận trong các quan hệ dân sự, kinh tế.

1.2. Bản chất pháp lý của quyền thu giữ tài sản trong xử lý nợ

Bản chất của quyền thu giữ tài sản bảo đảm là một vật quyền phụ trợ, gắn liền với một nghĩa vụ chính (nghĩa vụ trả nợ). Quyền này cho phép bên nhận bảo đảm tác động trực tiếp vào giá trị kinh tế của tài sản để thu hồi nợ khi nghĩa vụ chính bị vi phạm. Khác với các quyền đối nhân (trái quyền) vốn cần sự hợp tác của bên có nghĩa vụ, quyền thu giữ mang tính tuyệt đối. Người có quyền có thể thực hiện quyền của mình đối với tài sản, bất kể tài sản đang nằm trong tay ai. Đây là công cụ pháp lý mạnh mẽ giúp chủ nợ vượt qua sự chây ì, thiếu hợp tác của con nợ, vốn là một trong những rào cản lớn nhất trong hoạt động xử lý nợ truyền thống. Việc pháp luật hóa quyền này, đặc biệt qua Nghị quyết 42/2017/QH14, đã khẳng định vai trò của nó như một biện pháp tự vệ hợp pháp và cần thiết của các tổ chức tín dụng.

II. Thách thức pháp lý khi thực thi quyền thu giữ tài sản bảo đảm

Mặc dù pháp luật đã có những bước tiến lớn trong việc công nhận quyền thu giữ tài sản bảo đảm, quá trình thực thi trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản và thách thức. Một trong những khó khăn cố hữu xuất phát từ chính các quy định trước đây, chẳng hạn như quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, vốn chỉ dừng lại ở mức độ “yêu cầu” bên giữ tài sản giao tài sản để xử lý. Quy định này đặt chủ nợ vào thế bị động, phụ thuộc lớn vào sự tự nguyện và hợp tác của bên bảo đảm. Khi con nợ không hợp tác, chống đối, chủ nợ chỉ còn cách khởi kiện ra Tòa án, dẫn đến quy trình xử lý kéo dài, tốn kém và làm giảm hiệu quả thu hồi nợ. Một thách thức lớn khác là sự thiếu đồng bộ và nhất quán trong việc hỗ trợ của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền tại địa phương. Trước khi Nghị quyết 42/2017/QH14 ra đời, vai trò của UBNDcơ quan Công an trong việc hỗ trợ thu giữ còn mờ nhạt, thiếu cơ chế ràng buộc trách nhiệm rõ ràng. Điều này khiến các tổ chức tín dụng gặp nhiều khó khăn khi đối mặt với các hành vi cản trở, gây mất an ninh trật tự từ phía con nợ. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một khung pháp lý chặt chẽ hơn, quy định cụ thể trách nhiệm của từng cơ quan và tạo ra một cơ chế phối hợp hiệu quả.

2.1. Vướng mắc từ sự thiếu hợp tác của bên có nghĩa vụ trả nợ

Sự thiếu hợp tác của bên có nghĩa vụ là trở ngại lớn nhất trong hoạt động thu giữ tài sản. Nhiều trường hợp, bên giữ tài sản không chỉ từ chối bàn giao mà còn có hành vi chống đối, cản trở, tẩu tán tài sản. Các quy định pháp luật trước đây chưa trao cho chủ nợ công cụ đủ mạnh để tự mình thực hiện việc thu giữ một cách hiệu quả. Khái niệm "yêu cầu giao tài sản" tại Điều 301 Bộ luật Dân sự 2015 không đi kèm với một cơ chế cưỡng chế nhanh chóng, khiến quyền của chủ nợ dễ bị vô hiệu hóa trên thực tế. Tình trạng này buộc các tổ chức tín dụng phải đi theo con đường tố tụng dân sự, làm gia tăng gánh nặng cho hệ thống tòa án và kéo dài thời gian xử lý nợ xấu.

2.2. Khó khăn trong việc phối hợp với cơ quan công quyền địa phương

Trước khi có cơ chế rõ ràng, việc yêu cầu sự hỗ trợ từ UBND cấp xã và cơ quan Công an địa phương thường gặp nhiều khó khăn. Nhiều cơ quan công quyền còn e ngại, xem đây là tranh chấp dân sự và không có nghĩa vụ can thiệp. Nghị định 163/2006/NĐ-CP có đề cập đến vai trò hỗ trợ nhưng không quy định chế tài cụ thể nếu các cơ quan này từ chối. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến bên nhận bảo đảm đơn độc trong quá trình đối mặt với sự phản kháng của con nợ. Việc thiếu một cơ chế phối hợp đồng bộ và bắt buộc đã làm giảm đáng kể hiệu quả của biện pháp thu giữ tài sản bảo đảm, đặc biệt trong các vụ việc phức tạp, có yếu tố gây mất an ninh trật tự.

III. Hướng dẫn quy trình thu giữ tài sản bảo đảm theo luật mới

Sự ra đời của Nghị quyết 42/2017/QH14 đã tạo ra một bước ngoặt, cung cấp một quy trình chi tiết và rõ ràng cho việc thu giữ tài sản bảo đảm của các khoản nợ xấu. Quy trình này không chỉ là một hướng dẫn mà còn là một yêu cầu pháp lý bắt buộc, nhằm đảm bảo hoạt động thu giữ diễn ra công khai, minh bạch và đúng pháp luật. Theo đó, để thực hiện quyền thu giữ, tổ chức tín dụng không thể hành động một cách tùy tiện mà phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện tiên quyết do luật định. Các điều kiện này bao gồm việc đã phát sinh trường hợp xử lý tài sản, có thỏa thuận về quyền thu giữ trong hợp đồng bảo đảm, giao dịch bảo đảm đã được đăng ký hợp lệ, tài sản không vướng vào các tranh chấp pháp lý khác và quan trọng nhất là đã hoàn thành nghĩa vụ công khai thông tin. Đặc biệt, nghĩa vụ công khai thông tin được quy định rất chặt chẽ, với các yêu cầu khác nhau đối với bất động sản và động sản. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này không chỉ giúp bên nhận bảo đảm thực hiện quyền của mình một cách hợp pháp mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên bảo đảm và các bên liên quan, hạn chế tối đa các tranh chấp có thể phát sinh sau này.

3.1. Các điều kiện bắt buộc để thực hiện quyền thu giữ tài sản

Điều 7 Nghị quyết 42/2017/QH14 quy định năm điều kiện tiên quyết để một tổ chức tín dụng có thể thực hiện quyền thu giữ. Thứ nhất, phải xảy ra trường hợp xử lý tài sản theo Điều 299 Bộ luật Dân sự (con nợ vi phạm nghĩa vụ). Thứ hai, hợp đồng bảo đảm phải có điều khoản thỏa thuận cho phép thu giữ. Thứ ba, giao dịch bảo đảm phải được đăng ký theo quy định. Thứ tư, tài sản không phải là đối tượng tranh chấp trong một vụ án khác hoặc đang bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn của tòa án, cơ quan thi hành án. Thứ năm, bên nhận bảo đảm phải hoàn thành nghĩa vụ công khai thông tin. Việc thiếu bất kỳ điều kiện nào trong số này đều có thể khiến hành vi thu giữ trở nên trái pháp luật.

3.2. Quy định về nghĩa vụ công khai thông tin trước khi thu giữ

Nghĩa vụ công khai thông tin là một bước không thể thiếu. Đối với bất động sản, chậm nhất 15 ngày trước ngày thu giữ, tổ chức tín dụng phải đăng tải thông tin trên website của mình, gửi văn bản cho UBNDcơ quan Công an nơi có tài sản, niêm yết tại trụ sở UBND liên quan và gửi thông báo cho bên bảo đảm. Đối với động sản, thủ tục đơn giản hơn, chỉ cần đăng tải trên website và thông báo cho UBND cấp xã nơi bên bảo đảm đăng ký địa chỉ trước khi tiến hành. Quy định này nhằm đảm bảo bên bảo đảm và các cơ quan chức năng được thông báo đầy đủ, tạo điều kiện cho việc giám sát và hỗ trợ khi cần thiết, đảm bảo tính minh bạch của toàn bộ quá trình xử lý nợ.

IV. Bí quyết bảo vệ quyền thu giữ tài sản của tổ chức tín dụng

Để tối ưu hóa hiệu quả và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình thu giữ tài sản bảo đảm, các tổ chức tín dụng cần áp dụng một cách tiếp cận chủ động và chuyên nghiệp. Nền tảng của mọi hoạt động thu giữ thành công bắt nguồn từ một hợp đồng bảo đảm chặt chẽ và toàn diện. Hợp đồng không chỉ là một tài liệu pháp lý mà còn là công cụ phòng ngừa rủi ro, cần được soạn thảo cẩn thận để bao gồm các điều khoản rõ ràng, đặc biệt là điều khoản cho phép bên nhận bảo đảm thực hiện quyền thu giữ khi phát sinh vi phạm. Bên cạnh đó, việc xây dựng một quy trình nội bộ chuẩn mực để thực hiện các bước theo đúng quy định của Nghị quyết 42/2017/QH14 là yếu tố sống còn. Điều này bao gồm việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ về việc thông báo, công khai thông tin để làm bằng chứng khi có tranh chấp. Một yếu tố quan trọng khác là thiết lập mối quan hệ hợp tác tốt và chủ động phối hợp với các cơ quan công quyền địa phương. Thay vì chờ đợi sự cố xảy ra, các tổ chức tín dụng nên chủ động thông báo, cung cấp thông tin và đề nghị sự phối hợp từ UBNDcơ quan Công an ngay từ đầu, dựa trên cơ sở pháp lý mà Nghị quyết 42 đã tạo ra, nhằm đảm bảo quá trình thu giữ diễn ra an toàn và đúng pháp luật.

4.1. Tầm quan trọng của việc soạn thảo hợp đồng bảo đảm chặt chẽ

Một hợp đồng bảo đảm được soạn thảo kỹ lưỡng là lá chắn pháp lý đầu tiên và quan trọng nhất. Điều khoản về quyền thu giữ tài sản phải được quy định một cách rõ ràng, không mập mờ, viện dẫn đầy đủ các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là Nghị quyết 42/2017/QH14. Hợp đồng cũng cần nêu chi tiết các trường hợp được coi là vi phạm nghĩa vụ dẫn đến việc xử lý tài sản, giúp loại bỏ các tranh cãi không cần thiết sau này. Việc đảm bảo hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm tuân thủ đầy đủ cả về nội dung và hình thức pháp luật sẽ tạo ra một cơ sở vững chắc cho mọi hành động xử lý nợ về sau.

4.2. Cách thức phối hợp hiệu quả với UBND và cơ quan Công an

Nghị quyết 42/2017/QH14 đã quy định rõ trách nhiệm của chính quyền địa phương và công an trong việc đảm bảo an ninh, trật tự cho hoạt động thu giữ. Để biến quy định này thành hiện thực, tổ chức tín dụng cần chủ động xây dựng cơ chế phối hợp. Trước khi tiến hành thu giữ, cần gửi công văn chính thức đến UBNDcơ quan Công an cấp có thẩm quyền, nêu rõ kế hoạch, thời gian, địa điểm và đề nghị hỗ trợ. Việc cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý chứng minh quyền thu giữ hợp pháp sẽ giúp các cơ quan này có cơ sở để thực hiện nhiệm vụ của mình. Sự phối hợp chặt chẽ này không chỉ giúp ngăn chặn các hành vi chống đối mà còn khẳng định tính pháp lý và nghiêm túc của hoạt động thu giữ tài sản bảo đảm.

04/10/2025
Thu giữ tài sản bảo đảm trong hoạt động xử lý nợ luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN THU GIỮ TÀI SẢN BẢO ĐẢM 1. Cơ sở lý luận về quyền thu giữ tài sản bảo đảm 1. Tài sản bảo đảm Khái niệm và phân loại Trước khi tìm hiểu về khái niệm tài sản bảo đảm, thì trước hết ta cần hiểu được pháp luật đã quy định tài sản là gì? Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; tài sản bao gồm bất động sản và động sản. Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai15.

So với quy định được nêu tại BLDS năm 2005, thì tài sản tại BLDS 2015 đã ghi nhận tài sản bao gồm bất động sản và động sản; bất động sản và động sản này có thể là tài sản hiện có hoặc là tài sản được hình thành trong tương lai; quy định tại BLDS 2005 chỉ ghi nhận rằng tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản16 mà không hề đề cập đến về loại tài sản là động sản hay bất động sản. Theo đó, quy định của pháp luật về khái niệm tài sản bảo đảm là tài sản mà bên bảo đảm dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên nhận bảo đảm, căn cứ theo khoản 7, Điều 3 Nghị Định 163/2006/NĐ-CP ngày 29 tháng 12 năm 2006 quy định về giao dịch bảo đảm (gọi tắt là Nghị định 163/2006/NĐ-CP) Tài sản bảo đảm là tài sản của khách hàng, của bên bảo lãnh để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có, tài sản hình thành trong tương lai và được phép giao dịch17. So sánh với Bộ luật Dân sự năm 2005 thì Bộ luật Dân sự năm 2015 được các nhà làm luật soạn thảo theo kỹ thuật tách nhỏ vấn đề và quy định một cách chi tiết, cặn kẽ hơn, đó là đặc điểm khá dễ để nhận dạng.

Rất hiếm khi xảy ra trường hợp các nhà làm luật lại quy định theo hướng gộp chung, khái quát hóa, tổng quát hóa. Tuy vậy quy định tại Điều 295 BLDS năm 2015 này là một trong những quy định hiếm hoi đó. Cùng là quy định về tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ nhưng BLDS năm 2015 chỉ dùng đúng một Điều 295 này để quy định một cách chung 15 Điều 105 Bộ luật Dân sự ban hành ngày 24 tháng 11 năm 2015 16 Điều 163 Bộ luật Dân sự ban hành ngày 14 tháng 06 năm 2005 17 Điều 295 Bộ luật Dân sự ban hành ngày 24 tháng 11 năm 2015 7 nhất, trong khi đó BLDS năm 2005 tách ra quy định thành ba Điều luật riêng biệt tương ứng với từng loại tài sản theo Điều 320, Điều 321 và Điều 322 BLDS năm 2005. Nội dung của Điều 295 BLDS năm 2015 bao gồm có tất cả bốn khoản và cũng chính là những mô tả cũng như yêu cầu về tài sản được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

Trong đó, điều kiện tiên quyết đầu tiên để một tài sản có thể được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thì tài sản đó phải thuộc sở hữu của bên bảo đảm. Riêng đối với hai biện pháp là cầm giữ tài sản và bảo lưu quyền sở hữu thì không đặt ra yêu cầu này, nói cách khác đối với hai biện pháp bảo đảm mới được bổ sung này, người thực hiện nghĩa vụ bảo đảm không nhất thiết là chủ sở hữu. Đây có thể nói là điểm mới nổi bật nhất về mặt nội dung so với quy định cũ tại BLDS năm 2005. Ngoài quy định trên thì căn cứ theo khoản 1 Điều 4 NĐ 163/2006/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm quy định về “tài sản bảo đảm” như sau “Tài sản bảo đảm do các bên thỏa thuận và thuộc sở hữu của bên có nghĩa vụ hoặc thuộc sở hữu của người thứ ba mà người này cam kết dùng tài sản đó để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ đối với bên có quyền.” Như vậy, tài sản bảo đảm có thể thuộc sở hữu của bên bảo đảm hoặc thuộc sở hữu của người thứ ba.

Một yêu cầu nhất thiết phải có đó chính là tài sản dùng để bảo đảm phải được mô tả. Nhà làm luật không yêu cầu việc mô tả này phải cụ thể chi tiết, các bên có thể có những mô tả chung nhưng bắt buộc là phải xác định được tài sản đó là gì. Việc này cực kỳ quan trọng trong việc xác định được tài sản, đặc biệt trong trường hợp phải xử lý tài sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Nếu việc các định này không được thực hiện tốt sẽ dẫn đến rất nhiều khó khăn trong khâu xử lý tài sản và mang đến những rắc rối không cần thiết.

Nhưng ngược lại, nếu việc yêu cầu mô tả tài sản quá chi tiết và mang tính khắt khe sẽ lại tạo nên những phiền toái nhất định, đôi khi là làm khó cho các bên tham gia. Vì vậy, các nhà làm luật yêu cầu có thể mô tả chung, nhưng phải xác định được là một quy định hợp lý (khoản 2 Điều 295 BLDS năm 2015) Về tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có, cũng có thể là tài sản hình thành trong tương lai và giá trị của tài sản bảo đảm có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm. Với quy định 8 này thì các nhà làm luật hoàn toàn không có yêu cầu về giá trị tài sản bảo đảm phải bằng hoặc lớn hơn nghĩa vụ được bảo đảm. Pháp luật hiện hành đã quy định nội dung về “tài sản bảo đảm” trong Điều 295 BLDS năm 2015, đây là một điểm mới trong Bộ luật Dân sự năm 2015, qua những phân tích, so sánh với quy định trong luật cũ (BLDS năm 2005) đã làm rõ được tính mới của quy định về tài sản đảm bảo tại Điều 295 BLDS năm 2015 đã nêu.

Xử lý tài sản bảo đảm Xử lý tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là biện pháp thu hồi nợ trong trường hợp người mắc nợ vì lý do gì đó mà không thể trả nợ bằng tiền. Đây cũng là biện pháp cuối cùng mà chủ nợ có thể sử dụng để thực hiện quyền đòi nợ của mình, trong điều kiện những biện pháp khác đều không thể thực hiện được.Vấn đề xử lý tài sản bảo đảm được đặt ra như một biện pháp thu hồi nợ trong các trường hợp bảo đảm đối vật, nghĩa là các giao dịch bảo đảm trong đó, chủ nợ thừa nhận có quyền ưu tiên thanh toán bằng giá trị của tài sản bảo đảm. Trên thực tế, vấn đề được đặt ra bị giới hạn trong phạm vi hẹp hơn, hầu hết chỉ liên quan đến tài sản thế chấp của khách hàng, vì tài sản cầm cố, theo luật định thì đã và đang nằm trong tay của chủ nợ ở thời điểm xử lý, ngoài vấn đề được ưu tiên của chủ nợ có bảo đảm thì chủ nợ cầm cố còn có thêm lợi thế tự nhiên của người cầm giữ tài sản một cách hợp pháp. Như vậy, trong khuôn khổ của pháp luật hiện hành thì chủ nợ có thể yên tâm đòi nợ mà không lo lắng về rủi ro xảy đến, đặc biệt là từ các chủ nợ khác của người cầm cố tài sản.

Xử lý tài sản bảo đảm được nêu trong Bộ Luật dân sự (BLDS) năm 2015 tại Điều 303 và Điều 304 trong cả hai trường hợp cầm cố và thế chấp. Ngoài quy định của BLDS 2015 thì các quy định được cụ thể và chi tiết hơn trong Nghị định 163/2006/NĐ- CP và được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định số 11/2012/NĐ-CP ngày 22/02/2012 về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 163/2016/NĐ-CP (gọi là Nghị định 11/2012/NĐ-CP). Để hướng dẫn rõ hơn về các điều luật được quy định trong hai nghị định này, các cơ quan có thẩm quyền như Bộ Tư pháp, Bộ Tài nguyên Môi trường và Ngân hàng Nhà nước cho ra đời những thông tư hướng dẫn chi tiết các điều khoản này là Thông tư số 16/2014/TTLT-BTP-BTNMT-NHNN ban hành ngày 06 tháng 06 năm 9 2014 (gọi tắt là Thông tư 16/2014/TTLT-BTP- BTNMT-NHNN). Liên quan đến vấn đề xử lý tài sản bảo đảm, tác giả có tham khảo bài viết “Quy định về xử lý tài sản bảo đảm trong Nghị định 163/2006/NĐ-CP và những vấn đề cần giải quyết tại thông tư liên tịch hướng dẫn xử lý tài sản bảo đảm” của nhà nghiên cứu PGS.TS Nguyễn Ngọc Điện, được in ấn trên tạp chí khoa học pháp lý số 4.2012, trong bài viết này nhà nghiên cứu PGS.TS Nguyễn Ngọc Điện đã nêu ra những quy tắc cần có khi thực hiện xử lý tài sản bảo đảm như sau: Đặt tài sản bảo đảm dưới thẩm quyền xử lý của chủ nợ Bảo đảm nghĩa vụ về bản chất là biện pháp cho phép chủ nợ có thể thu hồi được nợ mà không cần sự hợp tác của người mắc nợ.

Tác dụng tích cực của biện pháp bảo đảm nghĩa vụ được ghi nhận trong tình huống xấu nhất đặc trưng bởi sự bế tắc trong việc tìm kiếm các phương sách thu hồi nợ dựa vào vai trò chủ động của người mắc nợ. Ở các nước, một khi người mắc nợ vì lý do gì đó mà tự mình không trả được nợ khi đến hạn dù đã được chủ nợ đôn đốc, thúc giục thì người mắc nợ không cần phải làm gì cả, mà chủ nợ có bảo đảm có quyền cho tiến hành kê biên, bán đấu giá, nói chung làm mọi việc cần thiết để làm bật ra giá trị kinh tế của tài sản bảo đảm, rồi trích giá trị đó để thanh toán nợ18. Trong quá trình xử lý tài sản, vai trò của người mắc nợ không được đặt ra, có thể nói, khi nợ đến hạn mà người mắc nợ không thể trả nợ một cách tự nguyện thì khi tài sản bảo đảm được xử lý bằng cách này hay cách khác thì người mắc nợ không phải là chủ sở hữu và không còn tồn tại quyền hạn gì đối với tài sản đó. Trong pháp luật Việt Nam, chủ nợ có bảo đảm vẫn phải lệ thuộc vào sự hợp tác của người mắc nợ để thực hiện các quyền của chủ nợ có bảo đảm mà pháp luật đã trao cho mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ