Luận văn: Đánh giá sự thỏa mãn khách hàng với dịch vụ tại Ngân hàng SCB

Tải luận văn thạc sĩ phân tích sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tại SCB. Cung cấp cơ sở lý luận, mô hình nghiên cứu và giải pháp thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của khách hàng là hai khái niệm trụ cột trong kinh doanh hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Mối quan hệ này không đơn thuần là một chiều mà mang tính tương hỗ, tác động trực tiếp đến sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp. Về bản chất, chất lượng dịch vụ được xem là tiền đề, là yếu tố đầu vào quan trọng hình thành nên sự hài lòng của khách hàng. Theo định nghĩa của Parasuraman et al. (1985, 1988), chất lượng dịch vụ là sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và cảm nhận của họ sau khi trải nghiệm dịch vụ đó. Một dịch vụ được coi là chất lượng cao khi cảm nhận thực tế vượt qua hoặc đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng. Ngược lại, sự thỏa mãn của khách hàng là một trạng thái cảm xúc sau tiêu dùng, là kết quả của quá trình so sánh giữa lợi ích nhận được và những gì đã mong đợi. Nói cách khác, nếu chất lượng dịch vụ là nguyên nhân, thì sự hài lòng chính là kết quả. Mối liên kết này đã được Cronin và Taylor (1992) khẳng định, cho thấy chất lượng dịch vụ có tác động tích cực và trực tiếp đến sự hài lòng. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao chất lượng không chỉ giúp thỏa mãn khách hàng mà còn là nền tảng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Một khách hàng hài lòng có xu hướng quay lại, sử dụng thêm sản phẩm và trở thành người quảng bá thương hiệu miễn phí. Do đó, việc đầu tư vào cải thiện chất lượng dịch vụ không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai bền vững của doanh nghiệp, giúp tăng thị phần và lợi nhuận.

1.1. Định nghĩa cốt lõi về chất lượng dịch vụ và các đặc điểm

Dịch vụ được định nghĩa là bất kỳ hoạt động hoặc lợi ích nào mà một bên cung cấp cho bên kia, về cơ bản là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu (Kotler et al., 2005). Đặc điểm của dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ ngân hàng, bao gồm bốn tính chất cơ bản: tính vô hình (không thể cầm nắm), tính bất khả phân ly (sản xuất và tiêu dùng đồng thời), tính biến động (chất lượng phụ thuộc vào người cung cấp, thời gian, địa điểm), và tính mau hỏng (không thể lưu trữ). Những đặc điểm này tạo ra thách thức trong việc quản lý và đo lường chất lượng dịch vụ. Vì tính vô hình, khách hàng thường tìm kiếm các dấu hiệu hữu hình như cơ sở vật chất, trang phục nhân viên để đánh giá chất lượng.

1.2. Vai trò của sự thỏa mãn khách hàng đối với doanh nghiệp

Sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò then chốt, quyết định sự thành công của ngân hàng. Một khách hàng hài lòng sẽ mang lại nhiều lợi ích: tăng lòng trung thành của khách hàng, giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới, tăng doanh thu thông qua bán chéo sản phẩm và tạo ra hiệu ứng marketing truyền miệng tích cực. Ngược lại, một khách hàng không hài lòng không chỉ rời bỏ mà còn có thể chia sẻ những trải nghiệm tiêu cực, gây ảnh hưởng xấu đến uy tín thương hiệu. Do đó, việc giữ chân khách hàng thông qua việc nâng cao sự thỏa mãn là chiến lược ưu tiên hàng đầu.

1.3. Phân tích mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố

Mối quan hệ giữa chất lượng và sự hài lòng là mối quan hệ nhân quả. Nhiều nghiên cứu học thuật đã chứng minh rằng chất lượng dịch vụ là yếu tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng. Tuy nhiên, sự hài lòng là một khái niệm rộng hơn, có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như giá cả, yếu tố cá nhân và tình huống. Chất lượng dịch vụ tập trung vào các khía cạnh cụ thể của việc cung ứng dịch vụ (ví dụ: thái độ nhân viên, tốc độ giao dịch), trong khi sự hài lòng là đánh giá tổng thể sau khi đã trải nghiệm. Việc cải thiện các thành phần của chất lượng dịch vụ sẽ dẫn đến sự gia tăng mức độ hài lòng.

II. Thách thức cốt lõi khi đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng

Việc đo lường chất lượng dịch vụ trong ngành ngân hàng là một nhiệm vụ phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất xuất phát từ chính đặc tính vô hình và không đồng nhất của dịch vụ. Không giống như sản phẩm vật chất có thể kiểm tra bằng các thông số kỹ thuật rõ ràng, chất lượng dịch vụ phụ thuộc nhiều vào giá trị cảm nhận chủ quan của mỗi khách hàng. Cùng một quy trình phục vụ, một khách hàng có thể cảm thấy hài lòng, trong khi người khác lại thấy khó chịu. Thêm vào đó, kỳ vọng của khách hàng ngày càng tăng cao và liên tục thay đổi do sự phát triển của công nghệ và sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác cũng như các công ty fintech. Việc nắm bắt chính xác những kỳ vọng này để làm cơ sở so sánh là một bài toán khó. Một thách thức khác là sự tương tác trực tiếp giữa nhân viên và khách hàng, hay còn gọi là "khoảnh khắc của sự thật". Chất lượng dịch vụ có thể thay đổi tùy thuộc vào tâm trạng, kỹ năng và kinh nghiệm của từng nhân viên tại thời điểm giao dịch. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải có một quy trình phục vụ chuẩn hóa nhưng vẫn đủ linh hoạt, cùng với chương trình đào tạo nhân viên bài bản. Đặc biệt, trong trường hợp của Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) sau hợp nhất, thách thức còn lớn hơn do sự khác biệt về văn hóa, quy trình làm việc và nền tảng công nghệ từ ba ngân hàng cũ. Việc hợp nhất này có thể tạo ra sự xáo trộn, ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm khách hàng (CX) nếu không được quản lý tốt, dẫn đến sự sụt giảm lòng tin và sự hài lòng.

2.1. Khó khăn từ tính vô hình và không đồng nhất của dịch vụ

Do dịch vụ không thể nhìn thấy hay chạm vào, khách hàng chỉ có thể đánh giá chất lượng thông qua các yếu tố gián tiếp. Sự không đồng nhất khiến việc duy trì chất lượng ở mức ổn định trên toàn hệ thống (tất cả các chi nhánh, tất cả nhân viên) trở nên vô cùng khó khăn. Một trải nghiệm tồi tệ tại một chi nhánh có thể phá hỏng toàn bộ nỗ lực xây dựng thương hiệu của ngân hàng. Điều này đòi hỏi phải có hệ thống kiểm soát và giám sát chất lượng liên tục.

2.2. Sự biến đổi liên tục trong kỳ vọng của khách hàng

Trong kỷ nguyên số, kỳ vọng của khách hàng không còn giới hạn ở các giao dịch tại quầy. Họ mong đợi các dịch vụ ngân hàng điện tử nhanh chóng, an toàn, tiện lợi 24/7. Họ so sánh trải nghiệm tại ngân hàng với các dịch vụ hàng đầu trong các lĩnh vực khác (như thương mại điện tử, ứng dụng gọi xe). Việc không bắt kịp những kỳ vọng này sẽ khiến ngân hàng nhanh chóng tụt hậu và mất đi lợi thế cạnh tranh, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng.

III. Top mô hình học thuật để đánh giá sự thỏa mãn của khách hàng

Để lượng hóa một khái niệm trừu tượng như chất lượng dịch vụ, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều mô hình học thuật tinh vi. Nổi bật và được ứng dụng rộng rãi nhất là mô hình SERVQUAL, do Parasuraman, Zeithaml và Berry xây dựng vào năm 1988. Mô hình này đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua năm thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). SERVQUAL cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những khía cạnh mà doanh nghiệp đang làm tốt và những lĩnh vực cần cải thiện chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, mô hình này bị cho là khá phức tạp khi phải đo lường cả kỳ vọng và cảm nhận. Để khắc phục, Cronin và Taylor (1992) đã đề xuất mô hình SERVPERF, chỉ tập trung vào việc đo lường cảm nhận của khách hàng về hiệu suất thực tế của dịch vụ. Lập luận của SERVPERF cho rằng cảm nhận về hiệu suất đã bao hàm sự so sánh với kỳ vọng. Mô hình này đơn giản hơn, giúp giảm thời gian khảo sát mà vẫn cho kết quả có độ tin cậy cao. Ngoài ra, mô hình Kano cũng là một công cụ hữu ích, giúp phân loại các thuộc tính của dịch vụ thành ba nhóm: Yếu tố bắt buộc (phải có), Yếu tố một chiều (càng nhiều càng tốt), và Yếu tố hấp dẫn (tạo ra sự thích thú bất ngờ). Việc hiểu rõ các mô hình này giúp doanh nghiệp lựa chọn phương pháp phù hợp để đánh giá chính xác sự thỏa mãn của khách hàng và đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn.

3.1. Phân tích mô hình SERVQUAL và 5 thành phần chất lượng

Mô hình SERVQUAL là nền tảng cho nhiều nghiên cứu về chất lượng dịch vụ. Năm các thành phần chất lượng dịch vụ của nó bao gồm: (1) Tin cậy: khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã hứa; (2) Đáp ứng: sự sẵn lòng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng; (3) Năng lực phục vụ: kiến thức, sự lịch thiệp của nhân viên và khả năng tạo dựng lòng tin; (4) Đồng cảm: sự quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa cho khách hàng; (5) Phương tiện hữu hình: cơ sở vật chất, trang thiết bị, ngoại hình nhân viên. Việc đánh giá dựa trên các thành phần này giúp ngân hàng xác định cụ thể điểm mạnh, điểm yếu.

3.2. Ưu điểm của mô hình SERVPERF trong nghiên cứu thực tiễn

Mô hình SERVPERF được coi là một cải tiến của SERVQUAL, tập trung hoàn toàn vào việc đo lường cảm nhận của khách hàng. Ưu điểm chính của nó là sự đơn giản và hiệu quả. Bảng câu hỏi khảo sát ngắn gọn hơn một nửa so với SERVQUAL, giúp giảm sự mệt mỏi cho người trả lời và tăng tỷ lệ phản hồi. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả nghiên cứu tại SCB, đã chỉ ra rằng SERVPERF cho kết quả tốt hơn và có tính ổn định cao hơn trong việc dự báo sự hài lòng của khách hàng.

IV. Hướng dẫn quy trình nghiên cứu định lượng sự hài lòng khách hàng

Để đánh giá sự thỏa mãn của khách hàng một cách khoa học, một quy trình nghiên cứu định lượng bài bản là rất cần thiết. Quy trình này thường bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu và xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết, ví dụ như lựa chọn mô hình SERVPERF như trong nghiên cứu tại SCB. Bước tiếp theo là thiết kế bảng câu hỏi khảo sát. Bảng câu hỏi này sử dụng thang đo Likert (thường từ 1 đến 5, tương ứng từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý") để đo lường cảm nhận của khách hàng đối với từng biến quan sát thuộc các thành phần chất lượng dịch vụ. Sau khi có bảng câu hỏi, việc xác định kích thước mẫu và tiến hành thu thập dữ liệu được thực hiện. Dữ liệu thu thập được sẽ được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS. Các phân tích quan trọng bao gồm: kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định và nhóm các biến quan sát vào các thành phần có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy bội được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ (biến độc lập) đến sự hài lòng chung của khách hàng (biến phụ thuộc). Kết quả của phân tích này sẽ chỉ ra những yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất, từ đó giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực để cải thiện chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả nhất.

4.1. Sử dụng thang đo Likert để lượng hóa các biến cảm nhận

Thang đo Likert là công cụ phổ biến trong các nghiên cứu khoa học xã hội để đo lường thái độ, quan điểm. Bằng cách yêu cầu khách hàng cho điểm mức độ đồng ý của họ với các phát biểu về dịch vụ, thang đo này giúp chuyển đổi các cảm nhận định tính thành dữ liệu định lượng có thể phân tích được. Điều này là nền tảng cho các bước phân tích thống kê phức tạp hơn, giúp đưa ra những kết luận có cơ sở khoa học.

4.2. Vai trò của phân tích hồi quy trong xác định yếu tố then chốt

Phân tích hồi quy là kỹ thuật thống kê cho phép xác định mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng giữa một biến phụ thuộc (ví dụ: sự hài lòng) và một hoặc nhiều biến độc lập (ví dụ: các thành phần chất lượng dịch vụ). Kết quả từ mô hình hồi quy sẽ cho biết thành phần nào (như Năng lực phục vụ hay Sự đồng cảm) có tác động lớn nhất đến sự hài lòng tổng thể, giúp ban lãnh đạo ngân hàng biết cần ưu tiên cải thiện ở đâu để tối đa hóa hiệu quả.

V. Bí quyết cải thiện chất lượng dịch vụ để giữ chân khách hàng

Dựa trên kết quả phân tích học thuật, việc cải thiện chất lượng dịch vụ đòi hỏi một chiến lược toàn diện, tập trung vào những yếu tố có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng. Đầu tiên, cần nâng cao năng lực phục vụ của đội ngũ nhân viên. Điều này không chỉ bao gồm kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ mà còn là kỹ năng giao tiếp, sự lịch thiệp và khả năng tạo dựng niềm tin. Tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm là chìa khóa. Thứ hai, tăng cường sự đồng cảm trong dịch vụ. Mỗi khách hàng là một cá nhân với những nhu cầu riêng. Việc nhân viên thể hiện sự quan tâm, lắng nghe và cung cấp giải pháp cá nhân hóa sẽ tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội. Thứ ba, đầu tư vào phương tiện hữu hình. Một không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại, trang thiết bị tiên tiến và đồng phục nhân viên chuyên nghiệp không chỉ tạo sự thuận tiện mà còn củng cố hình ảnh thương hiệu và sự tin cậy. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa quy trình phục vụ để giảm thời gian chờ đợi và đơn giản hóa các thủ tục rườm rà cũng là một yếu tố quan trọng. Cuối cùng, việc thiết lập một hệ thống lắng nghe và phản hồi ý kiến khách hàng (qua khảo sát, hộp thư góp ý, mạng xã hội) là vô cùng cần thiết. Phân tích các phản hồi này giúp ngân hàng nhanh chóng xác định các vấn đề và thực hiện các điều chỉnh kịp thời, từ đó không ngừng nâng cao chất lượng, thỏa mãn và giữ chân khách hàng hiệu quả.

5.1. Nâng cao năng lực phục vụ và sự đồng cảm của nhân viên

Nhân viên là bộ mặt của ngân hàng. Đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm, trao quyền cho nhân viên để giải quyết vấn đề của khách hàng một cách linh hoạt sẽ tạo ra sự khác biệt lớn. Khuyến khích nhân viên chủ động tìm hiểu nhu cầu và thể hiện sự quan tâm chân thành sẽ biến một giao dịch thông thường thành một trải nghiệm đáng nhớ, góp phần xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

5.2. Cải tiến cơ sở vật chất và tối ưu hóa quy trình phục vụ

Cơ sở vật chất (phương tiện hữu hình) là bằng chứng vật chất đầu tiên mà khách hàng tiếp xúc. Một môi trường chuyên nghiệp sẽ nâng cao giá trị cảm nhận. Song song đó, việc rà soát và đơn giản hóa các thủ tục, ứng dụng công nghệ để tự động hóa các bước không cần thiết sẽ giúp giảm thời gian giao dịch, tăng hiệu quả hoạt động và mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng, trực tiếp nâng cao mức độ hài lòng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá sự thỏa mãn của khách hàng đối với chất lượng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ THỎA MÃN CỦA KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý thuyết về dịch vụ ngân hàng 1. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ 1. Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phổ biến.

Có nhiều khái niệm về dịch vụ như sau: “Dịch vụ là các hoạt động, sự cố gắng hay việc hoàn tất do một bên thực hiện để cung cấp cho một bên khác. Việc cố gắng hay hoàn tất thường là không thể sờ, thấy được. Bản thân các nhân tố “đầu vào”, “đầu ra” của dịch vụ cũng không sờ, thấy được, do đó, việc cung ứng dịch vụ không đưa đến một sự chiếm hữu nào cả”. Hoặc “Dịch vụ là các hoạt động kinh tế.

Nó sáng tạo ra giá trị và cung cấp các lợi ích cho khách hàng vào một thời điểm và không gian cụ thể” (Trương Quang Thông, 2012, trang 14). Dịch vụ là mô tả chi tiết về những gì đang được thực hiện cho khách hàng (những gì mà khách hàng cần và mong muốn được đáp ứng) và làm thế nào để đạt được điều này (Edvardsson và Olsson, 1996). Dịch vụ là những hoạt động kinh tế thường tạo ra sản phẩm vô hình như giáo dục, giải trí, thực phẩm và chỗ ở, giao thông vận tải, bảo hiểm, thương mại, chính phủ, tài chính, bất động sản, y tế và bảo trì (Heizer và Render, 1999). Lovelock et al.

(1999) đã tách các "khái niệm tiếp thị dịch vụ" là lợi ích cho khách hàng và "khái niệm hoạt động dịch vụ" là cách mà dịch vụ được cung cấp đến khách hàng. Dịch vụ là mô tả chi tiết nhu cầu của khách hàng cần được thỏa mãn, làm thế nào để họ thỏa mãn, điều gì sẽ được làm cho khách hàng, và làm thế nào để đạt được điều này (Edvardsson et al. 6 Clark et al. (2000); Johnston và Clark (2001) xác định khái niệm dịch vụ gồm bốn thành phần: hoạt động dịch vụ, kinh nghiệm dịch vụ, kết quả dịch vụ, giá trị dịch vụ.

Hoạt động dịch vụ là cách thức mà các dịch vụ được cung cấp; kinh nghiệm dịch vụ là kinh nghiệm trực tiếp của khách hàng về các dịch vụ; kết quả dịch vụ là những lợi ích và kết quả của các dịch vụ dành cho khách hàng; giá trị của dịch vụ là lợi ích mà khách hàng cảm nhận được so với chi phí dịch vụ. Như vậy, mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau về dịch vụ, nhưng định nghĩa của Kotler et al.(2005) là tương đối phù hợp với các tiếp cận trên và mang tính tổng quát: Dịch vụ là bất kỳ biện pháp hay lợi ích nào mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể có và có thể không gắn liền với sản phẩm vật chất. Các đặc điểm của dịch vụ Theo Kotler và Keller (2007), dịch vụ có bốn đặc điểm: Tính vô hình; Tính bất khả phân ly; Tính biến động, không ổn định; Tính mau hỏng, không lưu trữ.

Bốn đặc điểm này giúp phân biệt dịch vụ với sản phẩm vật chất cụ thể.  Thứ nhất, tính vô hình: đây là đặc điểm cơ bản của dịch vụ, sản phẩm dịch vụ khác với sản phẩm vật chất cụ thể ở chỗ dịch vụ không thể cầm, nắm, nghe, hay nhìn thấy trước khi mua. Khách hàng chỉ nhận được sản phẩm dịch vụ ngay khi nó được cung cấp. Điều này làm tăng sự không chắc chắn.

Để giảm thiểu sự không chắc chắn, khách hàng tìm kiếm các tín hiệu chất lượng dịch vụ. Khách hàng rút ra kết luận về dịch vụ từ hỗn hợp tiếp thị. Vì vậy, làm cho dịch vụ trở thành hữu hình là việc rất quan trọng đối với nhà cung cấp dịch vụ để đặt hàng các nhà tiếp thị dịch vụ làm cho khách hàng thấy được chất lượng dịch vụ vô hình (Kotler et al. Santos (2002) cho rằng mặc dù vô hình là một đặc điểm quan trọng của dịch vụ nhưng tính hữu hình đóng vai trò quan trọng hơn trong lĩnh vực dịch vụ.

Có thể làm giảm tính vô hình bằng cách sử dụng những thông điệp mạnh mẽ trong quảng cáo và phổ biến rộng rãi. Theo Langford (2009), nhiều công ty cung cấp dịch vụ xem xét bằng chứng vật chất và sự trình bày để chứng minh chất lượng dịch vụ, vì vậy sẽ làm giảm tính 7 vô hình. Bất kỳ nhà cung cấp dịch vụ nào cũng có thể tổ chức thiết lập vật chất để khách hàng cảm nhận được dịch vụ của họ nhanh chóng và hiệu quả. Khách hàng đánh giá dịch vụ tốt khi nhân viên tươi cười, đồng phục phù hợp, đẹp.

Khách hàng đánh giá dịch vụ nhanh chóng và hiệu quả thông qua trang thiết bị như máy tính, máy móc khác và thông tin liên lạc. Giá cả cũng phải đơn giản, rõ ràng. Nếu chúng ta xét trường hợp McDonald sẽ thấy họ có môi trường sạch sẽ, bố cục tốt, ánh sáng phù hợp, thực đơn đẹp và đồng phục nhân viên phù hợp.  Thứ hai, tính bất khả phân ly: dịch vụ được sản xuất và tiêu thụ cùng một lúc và dịch vụ không tách rời nhà cung cấp cho dù nhà cung cấp là người hay máy móc (Kotler et al.

Bất khả phân ly là một trong những đặc điểm phân biệt của dịch vụ với sản phẩm vật chất do đồng thời sản xuất và tiêu thụ. Theo Davies (1998), nhân viên dịch vụ là một phần của dịch vụ và cũng là khách hàng. Cả khách hàng lẫn nhân viên đều ảnh hưởng đến dịch vụ đang được cung cấp. Nghĩa là khách hàng cũng có trách nhiệm một phần về dịch vụ mà họ được cung cấp.

Tính bất khả phân ly trở nên phức tạp nếu khách hàng không chắc chắn về những gì họ cần. Vì vậy, lĩnh vực dịch vụ đào tạo nhân viên để giúp khách hàng biết rõ nhu cầu của mình để lựa chọn dịch vụ phù hợp. Mặc dù nhà cung cấp dịch vụ khác nhau thì tính bất khả phân ly khác nhau nhưng khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ phụ thuộc vào nhau để đưa đến sự thành công cho dịch vụ được cung cấp (Lawler, 2001).  Thứ ba, tính biến động, không ổn định: Theo Kotler et al.

(2005), dịch vụ luôn biến động và khó kiểm soát. Sỡ dĩ có đặc điểm này vì dịch vụ phụ thuộc rất nhiều vào người cung cấp dịch vụ cũng như cung cấp khi nào, ở đâu và cách dịch vụ được cung cấp. Vì vậy, kiểm soát chất lượng là quan trọng và để đạt được điều này lĩnh vực dịch vụ phải tuyển dụng đúng người, chuẩn hóa dịch vụ và giám sát sự thỏa mãn của khách hàng. Lĩnh vực dịch vụ phải rất cẩn thận trong việc tuyển dụng nhân viên dịch vụ.

Công ty dịch vụ nên đầu tư và đào tạo nhân viên để nhân viên cung cấp dịch vụ tốt cho khách hàng. Đào tạo giúp nhân viên phát triển các kỹ năng cần thiết 8 để làm tốt công việc. Đặc biệt là các nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách hàng (Langford, 2009).  Thứ tư, tính mau hỏng, không lưu giữ: một trong những đặc điểm quan trọng của dịch vụ là dịch vụ không thể lưu trữ để sử dụng sau hoặc không thể lưu trữ để bán.

Khi nhu cầu ổn định, tính mau hỏng, không lưu trữ không phải là vấn đề rắc rối nhưng lĩnh vực dịch vụ sẽ phải đối mặt với rắc rối lớn khi nhu cầu biến động (Kotler et al. Trong một số trường hợp, giá trị dịch vụ chỉ tồn tại vào thời điểm nhất định và sau đó biến mất. Các dịch vụ không sử dụng không thể lưu giữ (Langford, 2009). Tính không lưu giữ có thể khiến khách hàng phải đợi một thời gian dài hoặc làm cho khách hàng không được phục vụ.

Vì tính mau hỏng của dịch vụ nên công ty cung cấp dịch vụ nào cung cấp dịch vụ đúng lúc sẽ thành công hơn. Việc cung cấp dịch vụ đúng lúc sẽ giúp các nhà cung cấp dịch vụ đạt chỉ tiêu lợi nhuận. Điều này làm đơn giản hóa quy trình và tập trung vào chất lượng dịch vụ sẽ được cung cấp (Canel et al. Dịch vụ ngân hàng 1.

Khái niệm dịch vụ ngân hàng Theo Trịnh Quốc Trung (2011, trang 247), “Sản phẩm, dịch vụ ngân hàng là một dạng hoạt động, một quá trình, một kinh nghiệm được cung ứng bởi ngân hàng nhằm đáp ứng một nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu. Như vậy sản phẩm ngân hàng tồn tại dưới dạng dịch vụ mang bản chất tài chính. Các ngân hàng thiết kế một sản phẩm dựa trên quan niệm đó là một tập hợp các ích lợi mang đến sự thỏa mãn khách hàng mục tiêu. Các dịch vụ ngân hàng cung cấp cho khách hàng bao gồm: các dịch vụ tiền gửi ký thác; các dịch vụ cho vay; các dịch vụ thanh toán; các dịch vụ tư vấn; các dịch vụ liên quan đến hoạt động kinh doanh chứng khoán; dịch vụ cho thuê két sắt; dịch vụ thanh toán; các dịch vụ về thẻ; các dịch vụ cung cấp thông tin;…”.

9 Tóm lại, dịch vụ ngân hàng là tập hợp các đặc điểm, tính năng, công dụng do ngân hàng tạo ra nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn nhất định của khách hàng trên thị trường tài chính (Nguyễn Thị Minh Hiền, 2003). Đặc trưng cơ bản của dịch vụ ngân hàng Dịch vụ ngân hàng có hai thuộc tính cơ bản quyết định toàn bộ quá trình hình thành, cung ứng, quản lý và khai thác sản phẩm của các ngân hàng như sau:  Thuộc tính dịch vụ: khi so sánh sản phẩm ngân hàng với các sản phẩm công nghiệp thì sản phẩm ngân hàng là sản phẩm dịch vụ có tính vô hình, tính không đồng nhất, tính trọn gói, tính không thể tách rời giữa việc sản xuất - tiêu dùng và tính không thể lưu giữ được. Tùy thuộc vào từng loại sản phẩm dịch vụ mà sự kết hợp các yếu tố trên một cách tương xứng.  Thuộc tính tài chính: là tính riêng tư, bảo mật và sự nhạy cảm về các thông tin liên quan đến tài chính của một cá nhân, một tổ chức bất kỳ.

Thuộc tính tài chính được xem là một trong những trở ngại hoặc rào cản lớn nhất của các tổ chức cung cấp dịch vụ ngân hàng trong quá trình hình thành, cung ứng, khai thác và quản lý các sản phẩm. Phân loại dịch vụ ngân hàng Hiện nay, tại các ngân hàng thương mại trên thế giới, số lượng dịch vụ ngân hàng rất phong phú với hàng ngàn sản phẩm, các tiêu chí phân loại cũng rất đa dạng. Trong phần này, dịch vụ ngân hàng được chia làm hai nhóm chính: dịch vụ ngân hàng truyền thống và dịch vụ ngân hàng hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ