Luận văn: Tính toán thiết kế hệ thống phanh xe con trên xe Mitsubishi Triton L200

Tài liệu luận văn chi tiết tính toán, thiết kế hệ thống phanh xe con dựa trên xe Mitsubishi Triton L200. Gồm mô phỏng ABS và bản vẽ kỹ thuật.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn hệ thống phanh Triton L200

Luận văn thiết kế hệ thống phanh Mitsubishi Triton L200 là một công trình nghiên cứu kỹ thuật chuyên sâu, đóng vai trò quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí ô tô. Đây không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp ô tô thông thường, mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp kiến thức nền tảng về việc tính toán, thiết kế và tối ưu hóa một trong những hệ thống an toàn quan trọng nhất trên xe. Đề tài tập trung vào xe Mitsubishi Triton 2017, một mẫu xe bán tải phổ biến, đòi hỏi hệ thống phanh phải hoạt động ổn định và hiệu quả trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Nội dung của một đồ án hệ thống phanh chất lượng cao bao gồm việc phân tích các thông số kỹ thuật của xe, từ đó đưa ra các phương án thiết kế dẫn động và cơ cấu phanh. Cụ thể, nghiên cứu này lựa chọn phương án dẫn động thủy lực hai dòng độc lập, có trợ lực phanh chân không, kết hợp cơ cấu phanh đĩa cho cả bánh trước và bánh sau. Việc phân tích cấu tạo hệ thống phanh Triton cho thấy sự kết hợp giữa phanh đĩa thông gió ở phía trước và phanh đĩa đặc ở phía sau, một lựa chọn thiết kế nhằm tối ưu hóa khả năng tản nhiệt và hiệu quả phanh. Các chương mục của luận văn được trình bày một cách logic, từ tổng quan lý thuyết, giới thiệu xe cơ sở, tính toán chi tiết, phân tích hệ thống ABS, mô phỏng hoạt động và cuối cùng là quy trình bảo dưỡng. Sự chi tiết trong từng phần giúp người đọc, đặc biệt là sinh viên, có cái nhìn hệ thống và áp dụng lý thuyết vào thực tiễn một cách chính xác.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của một đồ án hệ thống phanh

Mục tiêu chính của đề tài là hệ thống hóa kiến thức đã học và vận dụng vào việc tính toán thiết kế phanh đĩa cho một dòng xe cụ thể. Đồ án giúp sinh viên hiểu sâu về nguyên lý hoạt động, kết cấu chi tiết và các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt đối với hệ thống phanh. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở việc tạo ra một tài liệu tham khảo chi tiết, có cơ sở khoa học, phục vụ cho việc nghiên cứu, cải tiến và bảo dưỡng hệ thống phanh xe bán tải. Công trình này không chỉ giải quyết một bài toán kỹ thuật mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn trong giao thông, đặc biệt khi mật độ phương tiện ngày càng gia tăng. Việc hoàn thành đề tài cho thấy khả năng làm việc độc lập như một kỹ sư thực thụ, từ khâu thu thập số liệu, tính toán, vẽ bản vẽ kỹ thuật đến phân tích kết quả.

1.2. Tổng quan cấu tạo hệ thống phanh trên Mitsubishi Triton

Xe Mitsubishi Triton 2017 được trang bị hệ thống phanh tiêu chuẩn với dẫn động thủy lực, có trợ lực phanh chân không để giảm lực tác dụng lên bàn đạp. Sơ đồ hệ thống phanh ô tô này được thiết kế theo kiểu hai dòng độc lập chéo, đảm bảo an toàn ngay cả khi một dòng bị lỗi. Cầu trước sử dụng cơ cấu phanh đĩa thông gió, giúp tản nhiệt tốt hơn khi phanh ở cường độ cao. Cầu sau sử dụng cơ cấu phanh tang trống (trên bản tiêu chuẩn) hoặc phanh đĩa (trong đề tài thiết kế), đi kèm với các công nghệ an toàn hiện đại như hệ thống chống bó cứng phanh ABSphân phối lực phanh điện tử EBD. Các bộ phận chính bao gồm xy lanh phanh chính, các đường ống dẫn dầu phanh DOT4, heo dầu phanh (caliper) ở mỗi bánh xe và các má phanh. Toàn bộ hệ thống được thiết kế để đảm bảo quãng đường phanh ngắn nhất và giữ ổn định cho xe.

II. Thách thức cốt lõi khi thiết kế phanh cho xe bán tải

Thiết kế hệ thống phanh cho xe bán tải như Mitsubishi Triton L200 đặt ra nhiều thách thức đặc thù so với xe du lịch thông thường. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi lớn về tải trọng. Xe bán tải thường xuyên vận hành ở hai trạng thái: không tải và toàn tải. Sự chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố trọng lượng lên các cầu xe, từ đó thay đổi lực phanh yêu cầu ở mỗi bánh. Một hệ thống phanh không được tính toán kỹ lưỡng có thể gây ra hiện tượng bó cứng bánh sau khi xe không tải hoặc không đủ hiệu quả phanh khi xe chở nặng. Đây là bài toán mà các hệ thống an toàn như phân phối lực phanh điện tử EBD cần giải quyết. Một thách thức khác là điều kiện vận hành khắc nghiệt. Xe bán tải thường di chuyển trên địa hình đa dạng, từ đường nhựa đến đường đèo dốc, đường bùn lầy. Điều này đòi hỏi vật liệu má phanh phải có độ bền cao, chịu được nhiệt độ lớn và mài mòn tốt. Hệ thống cũng phải được bảo vệ khỏi bụi bẩn và hơi ẩm để tránh hư hỏng. Luận văn này tập trung giải quyết các thách thức trên bằng cách tính toán chi tiết sự phân bố lực phanh, lựa chọn cơ cấu phanh đĩa cho cả hai cầu để tăng hiệu quả và độ ổn định, đồng thời phân tích vai trò của hệ thống chống bó cứng phanh ABS trong việc duy trì khả năng kiểm soát lái trong các tình huống phanh khẩn cấp, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với dòng xe có trọng tâm cao như xe bán tải.

2.1. Yêu cầu về hiệu quả phanh và quãng đường phanh ngắn nhất

Yêu cầu hàng đầu đối với mọi hệ thống phanh là phải đảm bảo quãng đường phanh ngắn nhất trong các tình huống khẩn cấp. Để đạt được điều này, hệ thống cần tạo ra gia tốc chậm dần cực đại mà không làm bánh xe bị trượt lết. Theo tài liệu nghiên cứu, việc phân bố mô men phanh hợp lý giữa các bánh xe là yếu tố then chốt. Nếu lực phanh ở cầu trước quá lớn sẽ dễ gây mất lái, ngược lại nếu quá lớn ở cầu sau sẽ gây trượt đuôi xe. Các tính toán trong đồ án phải đảm bảo lực phanh sinh ra tỷ lệ thuận với phản lực pháp tuyến tại mỗi bánh xe, tận dụng tối đa hệ số bám giữa lốp và mặt đường.

2.2. Phân tích các nguyên nhân hư hỏng và mất phanh phổ biến

Một trong những nguyên nhân phổ biến gây mất phanh là rò rỉ hoặc thiếu dầu phanh DOT4, làm mất áp suất thủy lực trong hệ thống. Lọt khí vào đường ống cũng là một vấn đề nghiêm trọng, làm giảm hiệu quả phanh và gây cảm giác đạp phanh "bị hẫng". Ngoài ra, việc sử dụng phanh liên tục khi đổ đèo có thể làm má phanh quá nhiệt, dẫn đến hiện tượng "cháy" má phanh và mất tác dụng. Đối với các xe có ABS, lỗi ở bộ điều khiển hoặc cảm biến tốc độ cũng có thể vô hiệu hóa toàn bộ hệ thống. Việc nghiên cứu và bảo dưỡng hệ thống phanh xe bán tải định kỳ là biện pháp quan trọng để phòng ngừa các sự cố này.

III. Phương pháp tính toán thiết kế phanh đĩa Mitsubishi

Quy trình tính toán thiết kế phanh đĩa là phần cốt lõi của đồ án hệ thống phanh. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các thông số đầu vào từ xe cơ sở Mitsubishi Triton, bao gồm trọng lượng không tải, trọng lượng toàn tải, chiều dài cơ sở, và tọa độ trọng tâm. Từ đó, các bước tính toán được triển khai một cách tuần tự và logic để đảm bảo các chi tiết trong hệ thống hoạt động đồng bộ và hiệu quả. Bước đầu tiên là xác định mô men phanh yêu cầu tại mỗi bánh xe dựa trên điều kiện bám tối đa giữa lốp và mặt đường. Theo tài liệu phân tích, với hệ số bám 𝜑=0,7, mô men phanh yêu cầu ở cầu trước là 2645,14 N.m và cầu sau là 1858,4 N.m. Dựa trên giá trị này, lực ép cần thiết của heo dầu phanh (caliper) lên má phanh được tính toán. Đây là thông số quan trọng để xác định đường kính của piston trong xylanh công tác. Tiếp theo, luận văn tiến hành tính toán đường kính xy lanh phanh chính và hành trình bàn đạp phanh, đảm bảo lực tác dụng của người lái được khuếch đại một cách hợp lý và nằm trong giới hạn cho phép. Các yếu tố như hiệu suất truyền động, độ đàn hồi của hệ thống đều được xem xét để kết quả tính toán gần với thực tế nhất. Cuối cùng, các chỉ tiêu về hiệu quả phanh như gia tốc chậm dần, thời gian phanh và quãng đường phanh được kiểm tra lại để đánh giá xem thiết kế có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện hành hay không.

3.1. Cách xác định mô men phanh và lực phanh yêu cầu

Việc xác định mô men phanh bắt đầu từ phương trình cân bằng lực và mô men tác dụng lên xe khi phanh. Dựa trên trọng lượng phân bố lên cầu trước và cầu sau, cùng với sự dịch chuyển tải trọng động khi phanh, phản lực pháp tuyến tại mỗi bánh xe được tính toán. Lực phanh yêu cầu lớn nhất tại mỗi bánh được xác định bằng cách nhân phản lực này với hệ số bám. Sau đó, mô men phanh được tính bằng tích của lực phanh và bán kính làm việc của bánh xe. Đây là giá trị mô men mà cơ cấu phanh tại mỗi bánh xe phải tạo ra để đạt hiệu suất tối ưu.

3.2. Tính toán đường kính xy lanh phanh chính và công tác

Từ lực ép yêu cầu đã tính ở trên, đường kính của xylanh công tác (piston trong heo dầu phanh (caliper)) được xác định dựa trên áp suất làm việc của dầu phanh (thường khoảng 5-10 MN/m²). Theo kết quả tính toán trong đề tài, đường kính xylanh công tác ở cơ cấu phanh trước là 62 mm và sau là 52 mm. Đường kính xy lanh phanh chính sau đó được tính toán dựa trên tỷ số khuếch đại thủy lực mong muốn, đảm bảo sự cân bằng giữa hành trình bàn đạp và lực đạp. Một xy lanh chính quá nhỏ sẽ cho lực đạp nhẹ nhưng hành trình dài, và ngược lại.

3.3. Lựa chọn vật liệu má phanh và dầu phanh DOT4 phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu má phanh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Vật liệu cần có hệ số ma sát ổn định ở dải nhiệt độ rộng, khả năng chống mài mòn tốt và ít gây hại cho đĩa phanh. Các vật liệu phổ biến bao gồm hữu cơ, gốm (ceramic) và bán kim loại. Song song đó, dầu phanh DOT4 được lựa chọn vì có điểm sôi cao, phù hợp với các hệ thống phanh hiện đại có ABS, giúp ngăn ngừa hiện tượng sôi dầu và mất phanh khi vận hành ở cường độ cao. Việc đảm bảo chất lượng và thay thế dầu phanh định kỳ là yếu tố sống còn để duy trì hiệu suất hệ thống.

IV. Bí quyết tích hợp hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Việc tích hợp hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Braking System) là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao an toàn cho xe Mitsubishi Triton. Hệ thống này không làm tăng lực phanh, mà có vai trò điều chỉnh áp suất dầu phanh một cách thông minh để ngăn chặn hiện tượng bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp. Khi bánh xe bị khóa, xe sẽ mất khả năng điều khiển hướng lái và quãng đường phanh thực tế có thể dài hơn. Nguyên lý hoạt động phanh ABS dựa trên việc liên tục theo dõi tốc độ quay của từng bánh xe thông qua các cảm biến. Khi một hoặc nhiều bánh xe có dấu hiệu sắp bị bó cứng (gia tốc chậm dần đột ngột), bộ điều khiển điện tử (ECU) của ABS sẽ ra lệnh cho bộ chấp hành thủy lực (HCU) thực hiện chu trình giảm - giữ - tăng áp suất dầu phanh đến bánh xe đó. Quá trình này lặp lại nhiều lần trong một giây, giúp bánh xe luôn duy trì ở ngưỡng trượt tối ưu (khoảng 10-30%), nơi lực bám đạt giá trị cao nhất. Điều này không chỉ giúp rút ngắn quãng đường phanh trên nhiều loại mặt đường mà còn cho phép người lái duy trì khả năng đánh lái để tránh chướng ngại vật. Bên cạnh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brakeforce Distribution) cũng đóng vai trò quan trọng, tự động điều chỉnh lực phanh giữa cầu trước và cầu sau để tối ưu hóa hiệu quả dựa trên tải trọng và điều kiện vận hành.

4.1. Sơ đồ và nguyên lý hoạt động phanh ABS trên xe Triton

Sơ đồ hệ thống phanh ô tô có ABS bao gồm các thành phần chính: cảm biến tốc độ ở mỗi bánh xe, vòng răng cảm biến, bộ điều khiển điện tử (ECU), và bộ chấp hành thủy lực (HCU) tích hợp các van solenoid. Cảm biến tốc độ gửi tín hiệu xung điện về ECU. ECU phân tích các tín hiệu này để phát hiện nguy cơ bó cứng. Khi phát hiện, ECU điều khiển các van trong HCU để điều biến áp suất dầu từ xy lanh phanh chính đến heo dầu phanh (caliper), thực hiện quá trình nhấp-nhả phanh với tần số cao, giúp bánh xe không bị khóa cứng.

4.2. Vai trò của phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD hoạt động như một phần mở rộng của ABS. Nó sử dụng cùng các cảm biến tốc độ để so sánh độ trượt giữa bánh trước và bánh sau. Khi xe không tải, EBD sẽ giảm lực phanh tác dụng lên bánh sau để tránh bị khóa sớm. Ngược lại, khi xe chở nặng, EBD sẽ tăng lực phanh cho bánh sau để tận dụng tối đa lực bám. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả phanh và tăng tính ổn định của xe trong mọi điều kiện tải trọng, một chức năng mà các van điều hòa lực phanh cơ khí truyền thống khó có thể đạt được.

4.3. Thiết kế trợ lực phanh chân không để giảm lực bàn đạp

Để điều khiển hệ thống phanh thủy lực áp suất cao một cách nhẹ nhàng, trợ lực phanh chân không là một bộ phận không thể thiếu. Thiết bị này sử dụng sự chênh lệch áp suất giữa độ chân không của động cơ (hoặc từ bơm chân không) và áp suất khí quyển để tạo ra một lực phụ trợ, khuếch đại lực đạp của người lái lên xy lanh phanh chính. Trong luận văn, đường kính của bầu trợ lực được tính toán cẩn thận để đảm bảo lực trợ lực đủ lớn, giúp giảm lực bàn đạp xuống mức tiêu chuẩn (khoảng 200-300N) ngay cả khi phanh khẩn cấp, mang lại sự thoải mái và an toàn cho người điều khiển.

V. Kết quả mô phỏng và phân tích kết cấu phanh Ansys

Để kiểm chứng và trực quan hóa các kết quả tính toán lý thuyết, việc mô phỏng và phân tích trên phần mềm chuyên dụng là một bước không thể thiếu trong các khóa luận tốt nghiệp ô tô hiện đại. Trong khuôn khổ của đề tài, hoạt động mô phỏng hệ thống phanh trên SolidWorks hoặc CATIA được thực hiện để xây dựng mô hình 3D chi tiết của các bộ phận quan trọng như đĩa phanh, heo dầu phanh (caliper), và má phanh. Mô hình 3D không chỉ giúp kiểm tra độ chính xác của các kích thước hình học mà còn là nền tảng cho các bước phân tích sâu hơn. Sau khi có mô hình, việc phân tích kết cấu phanh Ansys được tiến hành. Đây là phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) cho phép dự đoán ứng suất, biến dạng và sự phân bố nhiệt độ trên đĩa phanh khi hoạt động. Bằng cách áp đặt các điều kiện biên như lực phanh yêu cầu và nhiệt lượng sinh ra từ ma sát, phần mềm có thể chỉ ra các khu vực chịu ứng suất tập trung cao nhất hoặc các điểm nóng tiềm tàng trên đĩa phanh. Kết quả phân tích này cung cấp những thông tin vô giá để tối ưu hóa thiết kế, chẳng hạn như điều chỉnh hình dạng rãnh thông gió trên đĩa phanh hoặc lựa chọn vật liệu má phanh có khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Các kết quả này giúp xác thực rằng thiết kế không chỉ đáp ứng về mặt hiệu quả phanh mà còn đảm bảo độ bền và tuổi thọ trong điều kiện vận hành thực tế.

5.1. Xây dựng mô hình 3D heo dầu phanh caliper trên CATIA

Theo tài liệu gốc, phần mềm CATIA được sử dụng để mô phỏng hoạt động của cơ cấu phanh. Việc xây dựng mô hình 3D chi tiết của heo dầu phanh (caliper), piston và má phanh cho phép kiểm tra trực quan quá trình lắp ráp, sự tương quan giữa các chi tiết, và phạm vi chuyển động của piston khi ép má phanh vào đĩa. Mô hình này cũng là cơ sở để xuất các bản vẽ kỹ thuật 2D chi tiết, phục vụ cho quá trình chế tạo và lắp ráp sau này. Việc mô phỏng giúp phát hiện sớm các va chạm hoặc sai sót trong thiết kế hình học trước khi đưa vào sản xuất.

5.2. Phân tích các chỉ tiêu phanh gia tốc thời gian và quãng đường

Dựa trên các thông số đã thiết kế, luận văn tiến hành tính toán các chỉ tiêu cuối cùng để đánh giá hiệu quả phanh. Các chỉ tiêu này bao gồm: gia tốc chậm dần cực đại, thời gian phanh và quãng đường phanh từ một vận tốc cho trước cho đến khi dừng hẳn. Các công thức tính toán dựa trên định luật bảo toàn năng lượng và động lực học. Kết quả tính toán được so sánh với các tiêu chuẩn an toàn hiện hành (như tiêu chuẩn Việt Nam TCVN) để đảm bảo hệ thống phanh được thiết kế đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về mặt pháp lý và kỹ thuật, mang lại sự an toàn tối đa cho người sử dụng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH TRÊN ÔTÔ Mục đích, ý nghĩa của đề tài Hiện nay ô tô trở thành phương tiện vận chuyển quan trọng về hành khách và vận chuyển hàng hoá cho các ngành kinh tế quốc dân, đồng thời đã trở thành phương tiện giao thông tư nhân ở các nước có nền kinh tế phát triển. Ở nước ta, số người sử dụng ô tô ngày càng nhiều cùng với sự tăng trưởng của nền kinh tế, mật độ ô tô lưu thông trên đường ngày càng cao dẫn đến tai nạn giao thông ngày càng nhiều. Do đó để đảm bảo tính an toàn vấn đề tai nạn giao thông là một trong những hướng giải quyết cần thiết nhất,luôn được quan tâm của các nhà thiết kế và chế tạo ôtô mà hệ thống phanh đóng vai trò rất quan trọng. Cũng vì thế mà hiện nay hệ thống phanh ngày càng được cải tiến, tiêu chuẩn về thiết kế chế tạo và sử dụng hệ thống phanh ngày càng nghiêm ngặt và chặt chẽ.

Ðối với sinh viên ngành cơ khí giao thông việc khảo sát, thiết kế, nghiên cứu về hệ thống phanh càng có ý nghĩa thiết thực hơn. Ðó là lý do em chọn đề tài “TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE Ô TÔ 4 CHỖ DỰA TRÊN CƠ SỞ XE MITSUBISHI PIKUP TRITON - 2017”. Ðể giải quyết vấn đề này thì trước hết ta cần phải hiểu rõ về nguyên lý hoạt động, kết cấu các chi tiết, bộ phận trong hệ thống phanh. Từ đó tạo tiền đề cho việc thiết kế, cải tiến hệ thống phanh nhằm tăng hiệu quả phanh, tăng tính ổn định hướng và tính dẫn hướng khi phanh, tăng độ tin cậy làm việc với mục đích đảm bảo an toàn chuyển động và tăng hiệu quả chuyển động của ô tô.

Hệ thống phanh dùng để giảm tốc độ của ô tô cho đến khi dừng hẳn hoặc đến một tốc độ nào đấy. Ngoài ra hệ thống phanh cũng đảm bảo giữ cố định xe trong thời gian dừng xe, đặc biệt là khi dừng xe ở đoạn đường dốc. Đối với ô tô, hệ thống phanh là một trong những hệ thống quan trọng nhất, bởi vì nó đảm bảo cho ô tô chuyển động an toàn ở tốc độ cao, cho phép lái xe điều chỉnh được tốc độ chuyển động hoặc dừng xe trong tình huống nguy hiểm, nhờ vậy mà nâng cao được năng suất vận chuyển và an toàn cho người và hàng hóa trong quá trình vận hành xe. Với những công dụng như trên, hệ thống phanh cần đảm bảo các yêu cầu sau: Quãng đường phanh là ngắn nhất khi phanh đột ngột trong trường hợp nguy hiểm.

Muốn có quãng đường phanh ngắn nhất cần đảm bảo gia tốc chậm dần cực đại. Phanh êm dịu trong mọi trường hợp để đảm bảo sự ổn định của ô tô khi phanh. Điều khiển nhẹ nhàng, nghĩa là lực tác dụng lên bàn đạp hay cần điều khiển không lớn. Dẫn động phanh có độ nhạy cao.

Đảm bảo việc phân bố mômen phanh trên các bánh xe hợp lý để sử dụng hoàn Sinh viên thực hiện: Lê Văn Cường Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Văn Đông 2 Tính toán, thiết kế hệ thống phanh xe ô tô 4 chỗ trên cơ sở xe MITSUBISHI PICKUP TRITON-2017 toàn trọng lượng bám khi phanh ở những cường độ khác nhau. Đảm bảo tránh hiện tượng trượt lết của bánh xe trên đường. Vì trượt lết trên mặt đường sẽ gây ra mòn lốp và làm mất khả năng dẫn hướng chuyển động của xe.

Không có hiện tượng tự xiết khi phanh. Cơ cấu phanh thoát nhiệt tốt. Giữ được tỉ lệ thuận giữa lực trên bàn đạp với lực phanh trên bánh xe. Có khả năng phanh khi dừng trong thời gian dài.1 Xe buýt mất phanh đâm hàng chục xe máy Hình 1.2 Hiện trường vụ tai nạn xe container đâm hàng loạt xe máy ở Long An Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của tai nạn ”mất phanh” là mất áp suất dầu phanh.

Phanh hoạt động được nhờ áp suất thủy lực bên trong hệ thống, do đó, nếu có sự rò rỉ dầu phanh trong đường ống dẫn dầu phanh hay xi lanh phanh thì hệ thống phanh sẽ không có đủ áp lực để thực hiện việc giảm tốc. Khi xảy ra rò rỉ nghiêm trọng, đèn báo lỗi phanh sẽ sáng lên để cảnh báo cho bạn và chiếc xe sẽ không an toàn khi vận hành trong tình trạng này. Sinh viên thực hiện: Lê Văn Cường Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Văn Đông 3 Tính toán, thiết kế hệ thống phanh xe ô tô 4 chỗ trên cơ sở xe MITSUBISHI PICKUP TRITON-2017 Hình 1.3 Dầu phanh trong dẫn động thủy lực Kiểm tra bình chứa dầu phanh, nếu mực dầu quá thấp nghĩa là đã có rò rỉ dầu phanh nghiêm trọng, cần kiểm tra lại toàn bộ hệ thống phanh để tìm ra nơi bị rò rỉ và khắc phục.

Rò rỉ có nhiều nguyên nhân nhưng nếu mực dầu phanh quá thấp chứng tỏ phớt cao su làm kín trong hệ thống phanh bị vỡ hoặc đường ống dẫn dầu bị gỉ. Các đường ống phanh được làm bằng đồng và có thể bị ăn mòn nhanh ở một số Hình 1. 4 Đèn báo áp suất dầu ở mức thấp chỗ đặc biệt, sau một thời gian sẽ bị mài mòn và có chất lượng kém hơn những chỗ khác trên ống dầu, do đó dầu phanh sẽ bị rò rỉ và xe có thể bị mất phanh. Nếu đạp phanh nhưng tác dụng không mấy hiệu quả thì có thể là có không khí trong hệ thống.

Lúc này cần xả gió hệ thống phanh để loại bỏ các bọt khí. Đôi khi cũng có thể là do piston bên trong xi lanh chính bị hỏng. Nguyên nhân khác có thể gây mất phanh là do bộ điều khiển ABS bị lỗi. Do sự rò rỉ nên áp suất bên trong giảm và không thể truyền hết được áp lực phanh khi đạp phanh.

Chất bẩn bên trong dầu phanh cũng có thể đi vào bộ điều khiển và ngăn không cho van nạp-xả đóng mở khiến cho phanh bị hỏng. Sinh viên thực hiện: Lê Văn Cường Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Văn Đông 4 Tính toán, thiết kế hệ thống phanh xe ô tô 4 chỗ trên cơ sở xe MITSUBISHI PICKUP TRITON-2017 Hình 1.5 Khi bộ điều khiển ABS bị lỗi đèn sẽ cảnh báo Nguyên nhân mất phanh cũng có thể do tài xế gây ra, đó là đạp phanh liên tục trong thời gian dài (thường xảy ra khi xe đổ dốc trên đường đèo) làm cho bố phanh bị cháy dẫn đến phanh hoạt động kém hiệu quả. Để tránh điều này, người lái không nên rà phanh trong một thời gian dài, thay vào đó có thể sử dụng động cơ để giảm tốc độ của xe (bằng cách gài về số thấp).6 Xe đổ dốc trên đường đèo Trong nhiều vụ tai nạn vừa qua liên quan đến xe tải trọng lớn, mất phanh, mất lái là phổ biến.

Phanh là bộ phận giúp xe giảm tốc tiến tới giảm hẳn chuyển động. Tuy nhiên, sau nhiều vụ tai nạn, câu hỏi thường đặt ra, vì sao phanh mất tác dụng? Do người lái hay do chất lượng xe? Về lý thuyết, xe có thể không được bảo dưỡng đúng kỳ, gặp lỗi kỹ thuật như thiếu dầu phanh, dầu đầy trong xi-lanh chính, trục bánh xe bị rơ, khí lọt vào dầu phanh. dẫn tới tình trạng phanh không ăn hoặc mất hoàn toàn tác dụng. Song đối với người lái xe, thói quen xuống dốc hoặc lên đèo cao, tài xế rà phanh không đúng kỹ thuật, xuống dốc trôi ga.

để giảm tốc độ lại cực kỳ nguy hiểm. Điều này khiến cho hệ thống má phanh, dầu phanh nóng lên. Nhiệt độ cao có thể làm mềm gioăng tại xi-lanh dẫn làm dầu phanh thoát ra ngoài khi tài xế đạp phanh. Điều này khiến hệ thống phanh mất tác dụng hay nói cách khác là mất phanh.

Sinh viên thực hiện: Lê Văn Cường Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Văn Đông 5 Tính toán, thiết kế hệ thống phanh xe ô tô 4 chỗ trên cơ sở xe MITSUBISHI PICKUP TRITON-2017 Ðể giải quyết vấn đề này thì trước hết ta cần phải hiểu rõ về nguyên lý hoạt động, kết cấu các chi tiết, bộ phận trong hệ thống phanh. Từ đó tạo tiền đề cho việc thiết kế, cải tiến hệ thống phanh nhằm tăng hiệu quả phanh, tăng tính ổn định hướng và tính dẫn hướng khi phanh, tăng độ tin cậy làm việc với mục đích đảm bảo an toàn chuyển động và tăng hiệu quả chuyển động của ô tô. Chính vì những lí do như vậy nên em đã chọn đề tài này.

Sinh viên thực hiện: Lê Văn Cường Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Văn Đông 6 Tính toán, thiết kế hệ thống phanh xe ô tô 4 chỗ trên cơ sở xe MITSUBISHI PICKUP TRITON-2017 Chương 2: GIỚI THIỆU XE MITSUBISHI TRITON 2017 2. Giới thiệu chung về xe ô tô Mitsubishi Triton 2017 Cuộc chạy đua ở phân khúc xe bán tải lại tiếp tục “tăng nhiệt” khi những tháng cuối năm 2016 chứng kiến một loạt các nhà sản xuất tung ra các tân binh của riêng mình. Trong đó không thể bỏ qua Mitsubishi Triton 2017 với phiên bản cao cấp nhất nay đã được hãng xe Nhật Bản quyết định nâng cấp với động cơ diesel MIVEC lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam.

Bên cạnh đó còn là một vài thay đổi về thiết kế nội-ngoại thất cùng sự bổ sung các tính năng an toàn để chiếc pick-up hiện đại và thực dụng hơn.1 Hình dáng bên ngoài xe Mitsubishi Triton Sự thay đổi duy nhất về tên gọi và giá bán của Triton 2917 chỉ nằm ở bản “full- option”, hiện tại vào cuối tháng 2/2017 gia đình pick-up Mitsubishi bao gồm năm thành viên như sau:  Mitsubishi Triton 4x2 MT  Mitsubishi Triton 4x2 AT  Mitsubishi Triton 4x4 MT  Mitsubishi Triton 4x2 AT MIVEC Sinh viên thực hiện: Lê Văn Cường Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Văn Đông 7 Tính toán, thiết kế hệ thống phanh xe ô tô 4 chỗ trên cơ sở xe MITSUBISHI PICKUP TRITON-2017  Mitsubishi Triton 4x4 AT MIVEC Có thể thấy, Mitsubishi Motor Việt Nam tiếp tục tối ưu giá trị đầu tư dành cho khách hàng khi mà so với phiên bản hai cầu số tự động trước đây, Triton MIVEC chỉ “nhích” lên thêm mười triệu đồng trong khi xe sở hữu một loạt các thay đổi rất “đáng tiền”. Vậy lý do nào khiến các đối thủ như Toyota Hilux, Nissan NP300 Navara, Isuzu D-Max hay Mazda BT-50 phải dè chừng Mitsubishi Triton.2 Kích thước cơ bản của xe Triton 2017 bản 2WD Mặc dùng chấp nhận “lược bớt” cụm đèn pha cũng như hệ thống giải trí nhưng rõ ràng Triton 4x4 AT MIVEC cùng Triton 4x2 AT MIVEC với giá bán 785 và 700 triệu vẫn là một “món hời” lớn khi được Mitsubishi tập trung nâng cấp về hiệu năng vận hành cũng như tính năng hỗ trợ an toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ