Luận văn: Hoạt động giám sát của HĐND cấp tỉnh từ thực tiễn tỉnh Đắk Lắk

Phân tích sâu về hoạt động giám sát của HĐND cấp tỉnh tại Đắk Lắk. Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về thực tiễn và giải pháp.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về hoạt động giám sát của HĐND cấp tỉnh

Hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân (HĐND) cấp tỉnh là một trong những chức năng cốt lõi, thể hiện vai trò là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Hoạt động này không chỉ đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật mà còn là cơ chế để nhân dân kiểm soát quyền lực nhà nước. Theo quy định tại Khoản 1, Điều 2 Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND năm 2015, giám sát được định nghĩa là việc chủ thể theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát. Mục tiêu của công tác giám sát của HĐND là đảm bảo việc tuân thủ pháp luật, thực hiện hiệu quả nhiệm vụ, quyền hạn được giao, và xử lý hoặc kiến nghị xử lý các sai phạm. Vị trí pháp lý của HĐND được Hiến pháp 2013 khẳng định là cơ quan đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân. Do đó, chức năng giám sát của hội đồng nhân dân mang tính quyền lực nhà nước rõ rệt, được thực hiện thông qua các chủ thể như HĐND, Thường trực HĐND, các Ban của HĐND, Tổ đại biểu và từng đại biểu HĐND. Hoạt động này diễn ra theo một quy trình giám sát chặt chẽ, công khai, minh bạch, đảm bảo không làm cản trở hoạt động bình thường của đối tượng chịu giám sát. Vai trò của hoạt động giám sát là vô cùng quan trọng, góp phần bảo đảm các nghị quyết của HĐND được triển khai hiệu quả, tháo gỡ khó khăn cho các cơ quan thực thi, và làm trong sạch bộ máy nhà nước. Đây là công cụ hữu hiệu để nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước tại địa phương, và củng cố niềm tin của nhân dân.

1.1. Khái niệm và cơ sở pháp lý của chức năng giám sát HĐND

Theo Từ điển Luật học, giám sát là một hình thức hoạt động quan trọng của cơ quan nhà nước nhằm xem xét việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật. Cụ thể hơn, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND năm 2015 định nghĩa hoạt động giám sát của HĐND cấp tỉnh là tổng thể các hoạt động nhằm xem xét, đánh giá việc chấp hành Hiến pháp, luật, và nghị quyết của HĐND. Cơ sở pháp lý cho hoạt động này bắt nguồn từ Hiến pháp, được cụ thể hóa trong Luật Tổ chức chính quyền địa phương và Luật Hoạt động giám sát. Các văn bản này quy định rõ về chủ thể, đối tượng, nội dung và hình thức giám sát, tạo thành một hành lang pháp lý hoàn chỉnh để HĐND thực thi quyền lực của mình.

1.2. Vai trò của công tác giám sát trong kiểm soát quyền lực

Công tác giám sát của HĐND đóng vai trò then chốt trong cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở địa phương. Thông qua giám sát, HĐND đảm bảo các cơ quan chấp hành (như UBND) và cơ quan tư pháp (TAND, VKSND) hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Hoạt động này giúp kịp thời phát hiện và chấn chỉnh các sai phạm, ngăn ngừa lạm dụng quyền lực, phòng chống tham nhũng, lãng phí. Đồng thời, qua giám sát, HĐND nắm bắt thực tiễn thi hành chính sách, từ đó có những kiến nghị điều chỉnh, bổ sung pháp luật cho phù hợp, đảm bảo quyền lực nhà nước thực sự thuộc về nhân dân.

1.3. Thẩm quyền giám sát và các đối tượng chịu sự giám sát

Thẩm quyền giám sát của HĐND cấp tỉnh rất rộng, bao gồm việc giám sát hoạt động của Thường trực HĐND, UBND, TAND, VKSND, cơ quan Thi hành án dân sự cùng cấp. Ngoài ra, HĐND còn giám sát các văn bản quy phạm pháp luật do UBND cùng cấp ban hành và nghị quyết của HĐND cấp dưới trực tiếp. Đối tượng chịu sự giám sát được phân thành nhiều nhóm: các cơ quan do HĐND bầu ra (Thường trực HĐND, UBND), các cơ quan tư pháp và chuyên môn thuộc UBND, các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác trên địa bàn trong việc thi hành pháp luật, và HĐND cấp huyện. Việc phân loại đối tượng giúp HĐND lựa chọn hình thức và nội dung giám sát phù hợp, tránh dàn trải và nâng cao hiệu quả.

II. Thực trạng giám sát HĐND tỉnh Đắk Lắk Vướng mắc nào

Thực trạng hoạt động giám sát của HĐND tỉnh Đắk Lắk trong nhiệm kỳ 2016-2021 đã có nhiều đổi mới và đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Nội dung giám sát tập trung vào các vấn đề kinh tế - xã hội bức xúc, được cử tri quan tâm, như quản lý đất đai, tài nguyên khoáng sản, thu ngân sách, và thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, luận văn của tác giả Phạm Thị Phương Hoa chỉ ra rằng hoạt động này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, thách thức. Một trong những vấn đề lớn là việc xây dựng chương trình, kế hoạch giám sát đôi lúc chưa khoa học, còn dàn trải. Nhiều vấn đề tiêu cực, bức xúc dư luận phản ánh chưa được đưa vào chương trình giám sát kịp thời, hoặc có giám sát nhưng hiệu lực, hiệu quả chưa cao. Năng lực phát hiện vấn đề của một bộ phận đại biểu còn hạn chế, chưa sâu sát. Đặc biệt, khâu "hậu giám sát" còn yếu, việc theo dõi, đôn đốc thực hiện các kết luận, kiến nghị sau giám sát chưa quyết liệt, thiếu cơ chế "truy đến cùng" trách nhiệm của các cơ quan chức năng. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ nhiều yếu tố, bao gồm cả các quy định pháp luật còn chồng chéo, cơ cấu đại biểu HĐND phần lớn là kiêm nhiệm, và ý thức hợp tác của một số đối tượng chịu giám sát chưa cao. Đây là những rào cản chính cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả giám sát tại Đắk Lắk.

2.1. Phân tích kết quả đạt được trong hoạt động giám sát

Trong nhiệm kỳ 2016-2021, HĐND tỉnh Đắk Lắk đã tổ chức 15 kỳ họp, xem xét hàng trăm báo cáo và thực hiện 37 cuộc giám sát chuyên đề. Hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn tại các kỳ họp ngày càng sôi nổi, đi vào thực chất, tập trung vào các vấn đề nóng của địa phương. Việc lấy phiếu tín nhiệm được thực hiện nghiêm túc, công khai, phản ánh đúng mức độ tín nhiệm của các chức danh do HĐND bầu. Thông qua giám sát, nhiều vấn đề tồn tại trong quản lý nhà nước đã được chỉ ra và yêu cầu khắc phục, góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển và ổn định an ninh chính trị trên địa bàn.

2.2. Những hạn chế trong quy trình giám sát và năng lực đại biểu

Một hạn chế lớn là quy trình giám sát đôi khi còn mang tính hình thức. Việc lựa chọn nội dung giám sát chuyên đề chưa thực sự xuất phát từ những vấn đề bức xúc nhất của cử tri. Chất lượng một số báo cáo kết quả giám sát chưa cao, nhận định và kiến nghị còn chung chung, thiếu tính khả thi. Bên cạnh đó, vai trò của đại biểu HĐND, đặc biệt là các đại biểu kiêm nhiệm, còn hạn chế do thiếu thời gian và kỹ năng chuyên sâu. Một số đại biểu còn tâm lý nể nang, ngại va chạm, chưa phát huy hết trách nhiệm trong các phiên thảo luận và chất vấn, làm ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của hoạt động giám sát.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công tác giám sát

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực, hiệu quả của công tác giám sát của HĐND. Về thể chế, một số quy định trong Luật Tổ chức chính quyền địa phương và các văn bản liên quan còn chưa đủ cụ thể, đặc biệt là chế tài xử lý các cơ quan không thực hiện hoặc thực hiện không nghiêm túc kết luận sau giám sát. Về tổ chức, số lượng đại biểu chuyên trách còn ít, bộ máy tham mưu, giúp việc còn mỏng. Về yếu tố con người, năng lực và bản lĩnh của đại biểu là yếu tố quyết định. Ngoài ra, ý thức, trách nhiệm của đối tượng chịu sự giám sát cũng tác động lớn; vẫn còn tình trạng báo cáo sơ sài, thiếu trung thực hoặc né tránh các vấn đề nhạy cảm.

III. 03 Giải pháp hoàn thiện thể chế giám sát của HĐND cấp tỉnh

Để nâng cao hiệu quả giám sát của HĐND cấp tỉnh, việc hoàn thiện thể chế pháp luật và cơ cấu tổ chức là yêu cầu cấp bách. Đây là những giải pháp hoàn thiện mang tính nền tảng, tạo tiền đề cho các hoạt động giám sát đi vào thực chất. Thứ nhất, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐNDLuật Tổ chức chính quyền địa phương. Cần quy định rõ hơn về cơ chế bắt buộc thực hiện các kết luận, kiến nghị sau giám sát, kèm theo chế tài xử lý cụ thể đối với các tổ chức, cá nhân không chấp hành. Thứ hai, cần tăng cường năng lực cho bộ máy HĐND. Điều này bao gồm việc tăng tỷ lệ đại biểu hoạt động chuyên trách, đặc biệt là ở các vị trí Trưởng, Phó các Ban của HĐND. Đại biểu chuyên trách có nhiều thời gian và điều kiện để nghiên cứu chuyên sâu, theo đuổi vấn đề đến cùng, từ đó nâng cao chất lượng giám sát. Đồng thời, cần kiện toàn bộ máy tham mưu, giúp việc (Văn phòng HĐND), đảm bảo đủ nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Thứ ba, cần nâng cao chất lượng và vai trò của đại biểu HĐND. Cần đổi mới công tác bồi dưỡng, tập huấn kỹ năng giám sát, kỹ năng phân tích chính sách, kỹ năng chất vấn cho đại biểu. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời cho đại biểu, tạo điều kiện để họ thực hiện tốt nhất chức năng giám sát của hội đồng nhân dân.

3.1. Sửa đổi bổ sung các quy định pháp luật liên quan

Cần nghiên cứu sửa đổi các quy định pháp luật để khắc phục sự chồng chéo về thẩm quyền giám sát giữa Thường trực HĐND và các Ban. Đặc biệt, cần bổ sung quy định về hậu quả pháp lý đối với các đối tượng chịu giám sát không thực hiện kết luận giám sát. Việc pháp lý hóa trách nhiệm sau giám sát sẽ làm tăng tính nghiêm minh, đảm bảo các kiến nghị của HĐND được tôn trọng và thực thi, thay vì chỉ mang tính hình thức như hiện nay ở một số nơi. Đây là bước đi quan trọng để khẳng định vị thế của cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương.

3.2. Tăng cường vai trò của đại biểu HĐND và bộ máy giúp việc

Chất lượng giám sát phụ thuộc trực tiếp vào con người. Vì vậy, cần nâng cao tiêu chuẩn đại biểu ngay từ khâu lựa chọn, giới thiệu ứng cử, ưu tiên những người có trình độ, bản lĩnh và kinh nghiệm thực tiễn. Vai trò của đại biểu HĐND phải được đề cao thông qua việc tạo điều kiện làm việc, cung cấp thông tin và bảo vệ đại biểu khi thực hiện chất vấn, giám sát các vấn đề nhạy cảm. Song song đó, đội ngũ chuyên viên Văn phòng HĐND cần được đào tạo chuyên nghiệp về kỹ năng tham mưu, tổng hợp, phân tích thông tin để hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động giám sát.

3.3. Đảm bảo hiệu lực hiệu quả của các kiến nghị sau giám sát

Để các kết luận giám sát không bị "bỏ quên", HĐND cần xây dựng một quy trình giám sát khép kín, trong đó khâu theo dõi, đôn đốc việc thực hiện kiến nghị là bắt buộc. Thường trực HĐND cần định kỳ yêu cầu các cơ quan báo cáo về tiến độ thực hiện và công khai kết quả cho cử tri biết. Cần xem xét việc đưa kết quả thực hiện các kết luận giám sát vào tiêu chí đánh giá, xếp loại hàng năm đối với các cơ quan, đơn vị. Có như vậy, hiệu lực, hiệu quả của hoạt động giám sát mới thực sự được phát huy.

IV. Cách đổi mới phương pháp giám sát của HĐND tỉnh Đắk Lắk

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, đổi mới phương pháp, cách thức tổ chức là giải pháp trực tiếp giúp nâng cao hiệu quả giám sát của HĐND tỉnh Đắk Lắk. Các hình thức giám sát truyền thống cần được cải tiến để phù hợp với tình hình thực tiễn. Đối với giám sát chuyên đề, thay vì dàn trải nhiều nội dung, cần tập trung vào một số vấn đề trọng tâm, bức xúc nhất mà cử tri và xã hội quan tâm. Quá trình giám sát cần đi sâu, đi sát thực tế, thu thập thông tin đa chiều từ nhiều nguồn, không chỉ dựa vào báo cáo của đối tượng chịu giám sát. Việc mời các chuyên gia, nhà khoa học có chuyên môn sâu tham gia vào các đoàn giám sát là một kinh nghiệm thực tiễn quý báu cần được nhân rộng. Đối với hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn, cần khuyến khích tranh luận, đối thoại thẳng thắn. Đại biểu cần đặt câu hỏi ngắn gọn, rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề, còn người trả lời phải nêu rõ trách nhiệm và lộ trình khắc phục. Chủ tọa kỳ họp cần điều hành linh hoạt, kiên quyết, dành đủ thời gian cho hoạt động này và có kết luận rõ ràng sau mỗi phiên chất vấn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào thu thập, xử lý dữ liệu và theo dõi quá trình giám sát cũng là một hướng đi cần thiết để tăng tính khoa học, minh bạch và hiệu quả.

4.1. Cải tiến quy trình tổ chức giám sát chuyên đề

Để giám sát chuyên đề đạt hiệu quả cao, khâu chuẩn bị phải được thực hiện kỹ lưỡng. Chương trình, kế hoạch giám sát cần được xây dựng từ sớm, dựa trên tổng hợp ý kiến cử tri và các nguồn thông tin khác. Đoàn giám sát cần bao gồm những đại biểu có chuyên môn phù hợp với lĩnh vực giám sát. Trước khi làm việc trực tiếp, đoàn cần nghiên cứu hồ sơ, tài liệu và có thể tiến hành khảo sát thực địa để nắm bắt tình hình. Kết luận giám sát phải chỉ rõ địa chỉ trách nhiệm và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cụ thể, khả thi, có thời hạn thực hiện rõ ràng.

4.2. Nâng cao chất lượng hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn

Hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn là hình thức giám sát trực tiếp, thể hiện rõ nhất quyền lực của cơ quan dân cử. Để nâng cao chất lượng, cần thay đổi tư duy từ "hỏi - đáp" sang "truy vấn - tranh luận". Đại biểu không chỉ nêu câu hỏi mà có thể tranh luận lại với phần trả lời nếu chưa thỏa đáng. Cần tăng cường "tái chất vấn" tại các kỳ họp sau về việc thực hiện các lời hứa của người trả lời chất vấn. Việc truyền hình, phát thanh trực tiếp các phiên chất vấn giúp cử tri cả tỉnh cùng theo dõi, tạo áp lực tích cực đối với cả người hỏi và người trả lời.

4.3. Tăng cường giám sát của HĐND đối với UBND cùng cấp

UBND là đối tượng giám sát quan trọng nhất của HĐND. Do đó, hoạt động giám sát của HĐND đối với UBND cần được thực hiện thường xuyên và toàn diện trên các lĩnh vực. HĐND cần giám sát chặt chẽ việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật của UBND, đảm bảo không trái với Hiến pháp, luật và nghị quyết của HĐND. Việc xem xét các báo cáo định kỳ của UBND cần đi vào thực chất, chỉ ra được những thành tựu cũng như các yếu kém trong công tác chỉ đạo, điều hành. Mối quan hệ giữa hai cơ quan cần đảm bảo vừa hợp tác, vừa giám sát, kiểm soát lẫn nhau để cùng phục vụ lợi ích chung của nhân dân.

V. Bài học kinh nghiệm từ hoạt động giám sát HĐND tỉnh Đắk Lắk

Từ thực trạng hoạt động giám sát tại Đắk Lắk, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm thực tiễn quý báu. Bài học đầu tiên là phải lựa chọn đúng và trúng nội dung giám sát. Các vấn đề được chọn giám sát phải là những vấn đề nóng, gây bức xúc trong nhân dân hoặc những điểm nghẽn trong phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Điều này đảm bảo hoạt động giám sát có ý nghĩa thiết thực, đáp ứng mong mỏi của cử tri. Bài học thứ hai là phát huy trí tuệ tập thể và vai trò của từng đại biểu. Một cuộc giám sát thành công đòi hỏi sự tham gia tích cực, trách nhiệm của tất cả thành viên đoàn giám sát, từ khâu chuẩn bị đến khi ban hành kết luận. Vai trò của đại biểu HĐND được thể hiện qua những ý kiến sắc sảo, những phát hiện tinh tường và bản lĩnh dám đấu tranh với sai trái. Bài học thứ ba là tầm quan trọng của công tác theo dõi sau giám sát. Hiệu lực, hiệu quả của giám sát không chỉ nằm ở bản kết luận mà quan trọng hơn là ở việc các kiến nghị có được thực hiện hay không. HĐND tỉnh Đắk Lắk cần xây dựng cơ chế theo dõi, đôn đốc, thậm chí là tái giám sát việc thực hiện kết luận để đảm bảo mọi vấn đề được giải quyết triệt để. Cuối cùng, việc tăng cường phối hợp với Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên, cũng như lắng nghe ý kiến của cử tri và báo chí là yếu tố không thể thiếu để nâng cao chất lượng giám sát.

5.1. Kinh nghiệm lựa chọn nội dung và xây dựng kế hoạch giám sát

Kinh nghiệm cho thấy, việc xây dựng chương trình giám sát hàng năm cần được thực hiện một cách dân chủ, khoa học. Thường trực HĐND cần tổng hợp đề xuất từ các Ban, các Tổ đại biểu, và đặc biệt là từ các ý kiến, kiến nghị của cử tri. Ưu tiên lựa chọn những lĩnh vực có tác động lớn đến đời sống người dân và sự phát triển của địa phương. Kế hoạch giám sát phải chi tiết, phân công nhiệm vụ rõ ràng, xác định mục tiêu và sản phẩm đầu ra cụ thể cho mỗi cuộc giám sát.

5.2. Bài học từ việc công khai minh bạch trong hoạt động giám sát

Việc công khai chương trình giám sát, kết quả giám sát và quá trình thực hiện các kiến nghị là yếu tố quan trọng để tạo ra sự đồng thuận và giám sát của xã hội. Các phiên chất vấn được truyền hình trực tiếp, các báo cáo giám sát được đăng tải trên cổng thông tin điện tử của HĐND là những cách làm hiệu quả. Sự minh bạch giúp tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước và tạo điều kiện để người dân tham gia vào công tác giám sát của HĐND, biến giám sát của cơ quan dân cử thành giám sát của toàn dân.

5.3. Phát huy vai trò giám sát của Tổ đại biểu HĐND

Tổ đại biểu HĐND là cầu nối trực tiếp giữa HĐND với cử tri tại các đơn vị bầu cử. Kinh nghiệm thực tiễn từ Đắk Lắk cho thấy, khi vai trò của Tổ đại biểu được phát huy, hoạt động giám sát sẽ trở nên sâu sát hơn. Các Tổ đại biểu có thể chủ động tổ chức giám sát việc tuân thủ pháp luật và thực hiện nghị quyết HĐND trên địa bàn mình phụ trách. Kết quả giám sát của Tổ đại biểu là nguồn thông tin đầu vào quan trọng để HĐND tỉnh lựa chọn nội dung giám sát ở cấp độ cao hơn.

05/10/2025
Luận văn thạc sỹ hoạt động giám sát của hội đồng nhân dân cấp tỉnh từ thực tiễn tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN CẤP TỈNH 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh 1. Khái niệm hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh - Khái niệm hoạt động giám sát Theo Từ điển Tiếng Việt, thì“giám sát là theo dõi, kiểm tra việc thực thi nhiệm vụ”. Trong Từ điển bách khoa Việt Nam thì: “Giám sát là một hình thức hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức xã hội nhằm bảo đảm pháp chế hoặc sự chấp hành những quy tắc chung nào đó”.

Theo Từ điển Luật học thì: “Giám sát là một hình thức hoạt động quan trọng, đồng thời là quyền của cơ quan nhà nước thể hiện ở việc xem xét đối với hoạt động của các đối tượng chịu sự giám sát trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật nhằm bảo đảm pháp chế hoặc sự chấp hành những quy tắc chung nào đó”. Trường hợp nghiên cứu từ góc độ thực thi quyền lực nhà nước thì “giám sát” được hiểu là sự theo dõi, kiểm tra đối với việc thực thi quyền lực nhà nước của các cá nhân, tổ chức có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Cụ thể, tại Khoản 1 Điều 2 Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND, thì khái niệm“giám sát” được hiểu như sau: “Giám sát là việc chủ thể giám sát theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình, xử lý theo thẩm quyền hoặc yêu cầu, kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý” [27]. Thực tiễn cho thấy, hoạt động giám sát được áp dụng rất phổ biến, từ việc giám sát trong hoạt động của bộ máy nhà nước; giám sát của nhân dân đối với cán bộ, công chức và bộ máy nhà nước; giám sát xã hội của các tổ chức, cá nhân; giám sát công trình, giám sát chất lượng; giám sát việc thực thi, tuân thủ pháp luật của 7 cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền trong quá trình thực thi công vụ được giao… Như vậy, mặc dù cách diễn đạt và biểu hiện ý nghĩa của thuật ngữ giám sát có khác nhau, nhưng các quan niệm trên đây đều có điểm chung về nội dung, xác định cụ thể giám sát là việc theo dõi, xem xét và kiểm tra một chủ thể nào đó về một việc làm đã thực hiện đúng hoặc chưa đúng theo quy định, để từ đó có biện pháp điều chỉnh hoặc xử lý đối với việc làm chưa đúng, bảo đảm thực hiện đúng, đầy đủ các quy định.

Với những quan niệm, cách hiểu như trên, có thể nhận thấy giám sátcó một số các đặc trưng cơ bản như sau: Một là, giám sát luôn gắn với một chủ thể có thẩm quyền nhất định, tức là chủ thể có thẩm quyền thực hiện việc theo dõi, xem xét, kiểm tra và đưa ra những đánh giá, nhận định về một việc làm nào đó của một đối tượng cụ thể bị giám sát đã được thực hiện đúng hay sai so với các quy định, quyết định. Hai là, giám sát là hoạt động có tính mục đích, đó là đưa ra được nhận định chính xác của chủ thể có thẩm quyền giám sát đối với những hoạt động của đối tượng chịu sự giám sát; qua đó có những đề xuất, kiến nghị các biện pháp để xử lý những việc làm sai, trái với quy định của pháp luật nhằm bảo đảm quy định của pháp luật được thực hiện nghiêm túc đúng, đầy đủ và có hiệu lực cao. Ba là, giám sát phải được tiến hành trên những căn cứ do pháp luật quy định và đã được xác định từ trước. Bởi vì nếu không có những quy định của pháp luật làm căn cứ thì chủ thể giám sát không có cơ sở để thực hiện quyền giám sát và tiêu chí để đưa ra những nhận định về hoạt động của đối tượng chịu sự giám sát.

Bốn là, giám sát phải thể hiện được quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào hoạt động giám sát. Nội dung của quan hệ này biểu hiện ở những quyền và nghĩa vụ của chủ thể giám sát và đối tượng chịu giám sát. Từ những phân tích nêu trên, có thể khái quát, hiểu một cách chung nhất về thuật ngữ này như sau: “Giám sát là hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền được tiến hành theo một trình tự, thủ tục nhất định để theo dõi, kiểm 8 tra, đánh giá và kiến nghị về hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác nhằm bảo đảm các đối tượng này thực hiện đúng các nhiệm vụ, quyền hạn đã được quy định”. - Hoạt động giám sát của HĐND Tại bản Hiến pháp đầu tiên – Hiến pháp năm 1946 của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa đã giành hẳn 1 chương (Chương V) để đề cập đến HĐND.

Theo bản Hiến pháp này, “ở tỉnh, thành phố, thị xã và xã có HĐND do đầu phiếu phổ thông, trực tiếp bầu ra”, “HĐND quyết nghị về những vấn đề thuộc địa phương mình. Những nghị quyết ấy không được trái với chỉ thị của các cấp trên” [20]. Sau đó, Quốc hội nước Việt Nam dân chủ cộng hòa thông qua Luật Tổ chức chính quyền địa phươngngày 28/4/1958, Luật này đã khẳng định rõ ràng tính quyền lực của HĐND, cụ thể là “HĐND các cấp là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân bầu ra” [25]. Từ đó, các bản Hiến pháp và các văn bản Luật sau này như: Luật Tổ chức HĐND và UBND năm 1983, Luật Tổ chức HĐND và UBND năm 1989… đều nhấn mạnh đến vai trò của HĐND các cấpvà những quy định, những vấn đề liên quan đến hoạt động giám sát của HĐND các cấp ngày càng được hoàn thiện, đầy đủ hơn - là một bước tiến rõ rệt, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ, cụ thể để HĐND hoạt động có thực quyền đúng như vị trí, quyền hạn của HĐND theo Luật định.

Đến nay, Hiến pháp hiện hành đã khẳng định rõ hơn về vị trí pháp lý của HĐND các cấp nói chung và cấp tỉnh nói riêng. HĐND “là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân, do nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên”[24]. Như vậy, HĐND các cấp là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do Nhân dân địa phương bầu ra, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ Nhân dân ở địa phương. HĐND có quyền quyết định những vấn đề quan trọng của địa phương theo quy định pháp luật.

Cụ thể, HĐND các cấp có 3 chức năng chính, đó là: quyết định những vấn đề cơ bản, quan trọng của địa phương; giám sát và đại diện cho nhân dân. 9 Đối với hoạt động giám sát, Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015, đặc biệt là Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND được thông qua năm 2015 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế pháp lý về hoạt động giám sát của HĐND, cũng như đưa hoạt động giám sát của HĐND các cấp đi vào nền nếp, đạt chất lượng và hiệu quả cao hơn. Luật này đã quy định khá cụ thể về chủ thể, thẩm quyền, đối tượng và phương thức giám sát của HĐND các cấp, nhất là đối với cấp tỉnh. Theo quy định của Luật, “Giám sát là việc chủ thể giám sát theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình, xử lý theo thẩm quyền hoặc yêu cầu, kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý”[27].

Từ những luận giải trên, căn cứ đối tượng giám sát của HĐND, có thể hiểu khái niệmhoạt động giám sát của HĐND cấp tỉnh là tổng thể các hoạt động của HĐND, Thường trực HĐND, các Ban của HĐND và đại biểu HĐND nhằm xem xét, theo dõi, kiểm tra, đánh giá việc chấp hành Hiến pháp, luật, pháp lệnh, các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên, các Nghị quyết của HĐND trên các lĩnh vực của địa phương đối với các đối tượng chịu sự giám sát của HĐND, từ đó đưa ra các kết luận và phương án xử lý phù hợp để khắc phục những tồn tại, hạn chế, phát huy mọi tiềm năng của địa phương. Đặc điểm hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh Từ những phân tích nêu trên, chúng ta nhận thấy hoạt động giám sát của HĐND có các đặc điểm cơ bản như sau: Thứ nhất, ở nước ta, quyền lực Nhà nước thuộc về nhân Nhân dân, do đó hoạt động giám sát của HĐND mang tính quyền lực Nhà nước. “HĐND là cơ quan quyền lực Nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân, do Nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương và cơ quan Nhà nước cấp trên” [28]. Thứ hai, hoạt động giám sát của HĐND luôn gắn với một chủ thể nhất định, 10 có nghĩa là phải trả lời câu hỏi ai có quyền thực hiện việc xem xét, đánh giá, theo dõi về một việc đã được thực hiện đúng hoặc sai so với những quy định? giám sát vấn đề gì, và giám sát việc gì.

Thứ ba, hoạt động giám sát của HĐND theo một trình tự, thủ tục nhất định là dân chủ, công khai, minh bạch và có tính chủ động. Trong hoạt động giám sát của HĐND, công khai, minh bạch là việc người dân, các đại biểu HĐND được thông tin kịp thời, đầy đủ, chính xác về các quy định của pháp luật và các thông tin có liên quan đến quá trình thực hiện giám sát của HĐND. Thứ tư, hoạt động giám sát cùng với hoạt động kiểm tra, thanh tra để kiểm soát quyền lực nhà nước ở địa phương Để kiểm soát đối với quyền lực nhà nước, ở nước ta có nhiều hình thức kiểm soát khác nhau, nhưng giám sát, kiểm tra, thanh tra là những hình thức cơ bản, được sử dụng phổ biến và thường xuyên nhất. Tuy là các hình thức dùng để kiểm soát đối với quyền lực nhà nước, nhưng hoạt động giám sát của HĐND khác với hoạt động kiểm tra, hoạt động thanh tra của cơ quan hành chính nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ