Luận văn thạc sĩ xây dựng hệ thống bài tập phát triển năng lực văn học cho học sinh lớp 12 qua dạy học

Luận văn thạc sĩ xây dựng hệ thống bài tập mới, hiệu quả nhằm phát triển toàn diện năng lực văn học cho học sinh lớp 12, tối ưu hóa quá trình dạy học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển năng lực văn học cho học sinh lớp 12

Phát triển năng lực văn học cho học sinh lớp 12 là mục tiêu trọng tâm của giáo dục hiện đại. Năng lực này không chỉ là khả năng cảm thụ cái hay, cái đẹp của tác phẩm. Nó còn bao gồm kỹ năng phân tích, đánh giá và sáng tạo. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, năng lực văn học là một biểu hiện của năng lực thẩm mỹ, thể hiện qua hoạt động tiếp nhận và tạo lập văn bản. Điều này đòi hỏi một sự đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn một cách toàn diện. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên cần tổ chức các hoạt động học tập để học sinh tự mình khám phá. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng một hệ thống bài tập Ngữ văn 12 khoa học và hiệu quả. Các bài tập không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức mà phải là công cụ rèn luyện tư duy, kích thích sáng tạo. Luận văn của tác giả Đoàn Thị Hà đã đi sâu nghiên cứu và đề xuất một hệ thống bài tập cụ thể, tập trung vào việc dạy học truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1945-1975. Đây là một hướng đi thiết thực, đáp ứng yêu cầu của dạy học theo định hướng phát triển năng lực, giúp học sinh không chỉ hiểu tác phẩm mà còn biết cách đọc và tự mình giải mã các văn bản văn học khác. Cách tiếp cận này giúp học sinh hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi như năng lực đọc hiểu văn bảnnăng lực cảm thụ thẩm mỹ.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về năng lực văn học là gì

Theo định nghĩa trong "Chương trình giáo dục phổ thông – Chương trình tổng thể", năng lực là “thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện". Từ đó, năng lực văn học được hiểu là khả năng nhận biết, phân tích, tái hiện và sáng tạo các yếu tố thẩm mỹ thông qua văn bản. Năng lực này có hai thành tố chính: tiếp nhận và tạo lập. Với học sinh phổ thông, trọng tâm là phát triển năng lực tiếp nhận. Cơ sở lý luận về năng lực nhấn mạnh rằng đây là khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ để giải quyết vấn đề thực tiễn. Do đó, dạy học không thể chỉ truyền đạt lý thuyết suông mà phải thông qua thực hành, cụ thể là hệ thống bài tập.

1.2. Tầm quan trọng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (CTGDPT 2018) là kim chỉ nam cho việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn. Chương trình này chuyển trọng tâm từ trang bị kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực cho người học. Đối với môn Ngữ văn, CTGDPT 2018 xác định rõ hai năng lực chuyên biệt cần hình thành là năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học. Mọi hoạt động dạy học, từ lựa chọn ngữ liệu đến thiết kế bài tập và đánh giá năng lực học sinh, đều phải xoay quanh mục tiêu này. Việc xây dựng hệ thống bài tập phát triển năng lực văn học cho học sinh lớp 12 là một bước cụ thể hóa tinh thần của chương trình, đảm bảo giáo dục đáp ứng được yêu cầu của thời đại.

II. Thách thức trong dạy học Ngữ văn 12 theo lối truyền thống

Thực trạng dạy học Ngữ văn ở nhiều trường THPT hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Phương pháp giảng văn truyền thống, nơi giáo viên là trung tâm, vẫn chiếm ưu thế. Giáo viên chủ yếu thuyết trình, bình giảng, trong khi học sinh thụ động ghi chép. Cách dạy này khó có thể hình thành và phát triển năng lực văn học một cách bền vững. Một trong những thách thức lớn nhất là hệ thống bài tập hiện có. Khảo sát từ luận văn của Đoàn Thị Hà cho thấy, các bài tập trong sách giáo khoa Ngữ văn 12 và trong giáo án của giáo viên còn nhiều hạn chế. Các bài tập chủ yếu ở mức độ nhận biết và thông hiểu, ít có bài tập yêu cầu vận dụng cao. Điều này không khuyến khích được tư duy phản biện và sáng tạo của học sinh. Hơn nữa, các bài tập chưa khai thác sâu đặc trưng thể loại của truyện ngắn, chưa chú trọng đến các yếu tố như điểm nhìn, không gian, thời gian nghệ thuật. Thực trạng này đòi hỏi một sự thay đổi cấp thiết trong việc thiết kế bài tập Ngữ văn, hướng tới một phương pháp dạy học tích cực hơn, nơi học sinh thực sự là chủ thể của quá trình chiếm lĩnh tri thức.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học Ngữ văn truyền thống

Phương pháp giảng văn truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức về tác giả, tác phẩm một cách áp đặt. Học sinh ít có cơ hội tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức, dẫn đến việc học thuộc lòng, ghi nhớ máy móc. Cách tiếp cận này làm giảm hứng thú học tập và không thể phát triển các kỹ năng quan trọng của năng lực văn học như phân tích sâu, so sánh, đánh giá. Việc thiếu các hoạt động tương tác như dạy học dự án môn Ngữ văn hay thảo luận nhóm khiến giờ học trở nên đơn điệu. Đây là rào cản lớn cho mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực.

2.2. Phân tích hệ thống bài tập Ngữ văn 12 trong sách giáo khoa

Qua khảo sát của luận văn, hệ thống bài tập trong sách giáo khoa Ngữ văn 12 còn nhiều điểm chưa tối ưu. Số lượng bài tập ít, chủ yếu là câu hỏi tự luận dạng đóng, tập trung vào nội dung tác phẩm mà ít khai thác các yếu tố nghệ thuật đặc trưng. Các bài tập vận dụng thường chỉ ở mức độ thấp, chưa thực sự thách thức và kích thích tư duy sáng tạo của học sinh. Đặc biệt, thiếu vắng các bài tập trước khi đọc để huy động kiến thức nền và các bài tập sau khi đọc để mở rộng, vận dụng. Điều này cho thấy sự cần thiết phải xây dựng một hệ thống bài tập Ngữ văn 12 mới, đa dạng và toàn diện hơn.

III. Nguyên tắc xây dựng hệ thống bài tập Ngữ văn 12 hiệu quả

Để xây dựng một hệ thống bài tập phát triển năng lực văn học hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm chặt chẽ. Nguyên tắc đầu tiên là phải bám sát mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, lấy việc phát triển năng lực làm trung tâm. Các bài tập phải được thiết kế để rèn luyện toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Nguyên tắc thứ hai là đảm bảo tính hệ thống và khoa học. Bài tập cần được sắp xếp theo các cấp độ nhận thức từ dễ đến khó: nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Sự phân bổ này giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách tuần tự, tránh cảm giác quá tải. Nguyên tắc thứ ba là tính đa dạng và hấp dẫn. Cần kết hợp nhiều hình thức bài tập khác nhau như trắc nghiệm, tự luận, bài tập dự án, đóng vai, vẽ sơ đồ tư duy... Sự đa dạng này không chỉ giúp đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện mà còn tạo hứng thú cho các em. Cuối cùng, bài tập phải mang tính thực tiễn, gắn liền với việc giải quyết các vấn đề trong cuộc sống, giúp học sinh thấy được giá trị của văn học.

3.1. Bám sát mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực yêu cầu mọi hoạt động phải hướng tới kết quả đầu ra, tức là những gì học sinh làm được sau quá trình học tập. Do đó, khi thiết kế bài tập, câu hỏi trung tâm không phải là “Học sinh biết gì?” mà là “Học sinh làm được gì với kiến thức đó?”. Mỗi bài tập phải gắn với một mục tiêu năng lực cụ thể, ví dụ như năng lực đọc hiểu văn bản (phân tích chi tiết, nhận diện điểm nhìn) hay năng lực cảm thụ thẩm mỹ (bày tỏ cảm xúc, đánh giá giá trị nghệ thuật).

3.2. Đa dạng hóa các loại hình và mức độ bài tập

Một hệ thống bài tập tốt không thể chỉ có một dạng thức. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa bài tập đóng (câu trả lời duy nhất) và bài tập mở (nhiều phương án trả lời, khuyến khích sáng tạo). Các mức độ từ nhận biết đến vận dụng cao phải được phân bổ hợp lý. Ví dụ, bài tập nhận biết có thể yêu cầu xác định cốt truyện, nhân vật. Bài tập vận dụng cao có thể yêu cầu học sinh viết một đoạn kết khác cho câu chuyện hoặc so sánh tác phẩm với một văn bản khác cùng chủ đề. Việc thiết kế bài tập Ngữ văn đa dạng giúp phát huy tối đa tiềm năng của mỗi học sinh.

IV. Cách thiết kế hệ thống bài tập phát triển năng lực văn học

Luận văn đề xuất một mô hình chi tiết để thiết kế bài tập Ngữ văn cho học sinh lớp 12, tập trung vào các truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1945-1975. Hệ thống này được xây dựng dựa trên đặc trưng thể loại và các thành tố của năng lực văn học. Cụ thể, hệ thống được chia thành các nhóm bài tập tương ứng với các yếu tố thẩm mỹ của truyện ngắn. Các nhóm bài tập chính bao gồm: bài tập nhận diện không gian, thời gian nghệ thuật; bài tập phân tích cốt truyện, tình huống truyện; bài tập khám phá hệ thống nhân vật và lời kể; và bài tập đánh giá nội dung tư tưởng, phong cách tác giả. Mỗi nhóm bài tập lại được phân chia theo các mức độ nhận thức, từ việc xác định thông tin đến phân tích, lý giải và đánh giá, phản hồi. Ví dụ, với nhân vật Mị trong 'Vợ chồng A Phủ', bài tập nhận biết có thể là 'Chỉ ra những chi tiết miêu tả ngoại hình và hành động của Mị'. Bài tập vận dụng có thể là 'Từ sức sống tiềm tàng của Mị, hãy viết một đoạn văn về nghị lực sống của tuổi trẻ hiện nay'. Cách xây dựng này đảm bảo học sinh có thể tiếp cận tác phẩm một cách toàn diện, từ hình thức đến nội dung, qua đó phát triển sâu sắc năng lực đọc hiểu văn bản.

4.1. Bài tập rèn luyện năng lực đọc hiểu văn bản và cảm thụ

Nhóm bài tập này tập trung vào các kỹ năng cốt lõi. Năng lực đọc hiểu văn bản được rèn luyện qua các bài tập yêu cầu học sinh phân tích chi tiết nghệ thuật, giải mã các lớp nghĩa của hình tượng, nhận diện kỹ thuật trần thuật. Ví dụ: 'Phân tích ý nghĩa của hình ảnh nồi cháo cám trong truyện ngắn Vợ nhặt'. Trong khi đó, năng lực cảm thụ thẩm mỹ được bồi đắp qua các câu hỏi mở, yêu cầu học sinh bày tỏ cảm xúc, liên tưởng, so sánh và đưa ra những đánh giá riêng về giá trị của tác phẩm. Đây là nền tảng để học sinh trở thành những người đọc chủ động và tinh tế.

4.2. Xây dựng bài tập phát triển năng lực tạo lập văn bản

Mặc dù trọng tâm là năng lực tiếp nhận, hệ thống bài tập cũng chú trọng đến năng lực tạo lập văn bản. Các bài tập này thường nằm ở phần sau khi đọc, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học để sáng tạo. Ví dụ: viết một đoạn đối thoại mới giữa các nhân vật, kể lại câu chuyện từ một điểm nhìn khác, hoặc viết bài nghị luận so sánh hai nhân vật từ hai tác phẩm khác nhau. Những bài tập này không chỉ củng cố kiến thức mà còn thúc đẩy tư duy sáng tạo, giúp việc học Văn trở nên sinh động và gần gũi hơn. Đây cũng là một phương pháp hiệu quả để chuẩn bị cho việc ôn thi tốt nghiệp THPT môn Văn.

4.3. Ví dụ mẫu về thiết kế bài tập cho truyện ngắn Vợ nhặt

Để minh họa, với tác phẩm 'Vợ nhặt', hệ thống bài tập có thể được thiết kế như sau. Trước khi đọc: Thảo luận về ý nghĩa của 'hạnh phúc' trong hoàn cảnh khó khăn. Trong khi đọc: (Nhận biết) Tóm tắt diễn biến tình huống Tràng 'nhặt' được vợ. (Thông hiểu) Phân tích tâm trạng của bà cụ Tứ qua các chi tiết. (Vận dụng) So sánh hình ảnh người vợ nhặt trước và sau khi về nhà Tràng. Sau khi đọc: (Vận dụng cao) Viết một bài luận ngắn về giá trị nhân đạo của tác phẩm và liên hệ với tinh thần 'lá lành đùm lá rách' ngày nay.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm và ứng dụng vào thực tiễn

Để kiểm chứng tính hiệu quả, hệ thống bài tập đề xuất đã được đưa vào thực nghiệm sư phạm tại trường THPT. Quá trình thực nghiệm được tiến hành nghiêm túc với hai nhóm lớp: lớp thực nghiệm (dạy theo phương pháp mới) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả thu được cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra hào hứng, tích cực tham gia xây dựng bài hơn. Các em không chỉ nắm vững kiến thức cơ bản mà còn thể hiện được khả năng phân tích sâu sắc, tư duy phản biện và kỹ năng làm việc nhóm tốt hơn. Kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Điều này chứng minh rằng việc áp dụng hệ thống bài tập Ngữ văn 12 được thiết kế theo định hướng phát triển năng lực là hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả tích cực. Những kết quả này cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc nhân rộng mô hình, đặc biệt trong bối cảnh cần đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn và nâng cao chất lượng ôn thi tốt nghiệp THPT môn Văn.

5.1. Quy trình và phương pháp thực nghiệm sư phạm chi tiết

Quy trình thực nghiệm sư phạm bao gồm các bước: lựa chọn lớp thực nghiệm và đối chứng có trình độ tương đương, tiến hành khảo sát năng lực đầu vào, triển khai giảng dạy các giáo án đã thiết kế, và cuối cùng là kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh sau quá trình thực nghiệm. Các phương pháp được sử dụng đa dạng, bao gồm quan sát dự giờ, phỏng vấn giáo viên và học sinh, phân tích sản phẩm học tập và sử dụng các công cụ thống kê để xử lý số liệu. Sự chặt chẽ trong quy trình đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy và khách quan cao.

5.2. Phân tích kết quả đánh giá năng lực học sinh sau dạy học

Kết quả đánh giá năng lực học sinh cho thấy, nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ vượt trội ở các kỹ năng thuộc năng lực văn học. Các em tự tin hơn khi trình bày quan điểm cá nhân, có khả năng liên hệ kiến thức văn học với đời sống và biết cách tự đọc các văn bản mới cùng thể loại. Phân tích định lượng qua điểm số và phân tích định tính qua các sản phẩm học tập đều khẳng định sự ưu việt của phương pháp dạy học tích cực thông qua hệ thống bài tập được xây dựng bài bản.

VI. Tương lai của dạy học Ngữ văn và các khuyến nghị thiết thực

Nghiên cứu về xây dựng hệ thống bài tập phát triển năng lực văn học mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho tương lai của dạy học Ngữ văn. Đây không chỉ là giải pháp cho việc giảng dạy các tác phẩm cụ thể trong chương trình lớp 12 mà còn là một mô hình có thể áp dụng và điều chỉnh cho các khối lớp và thể loại văn học khác. Tương lai của môn Ngữ văn nằm ở việc trao quyền cho học sinh, biến các em từ người tiếp nhận thụ động thành người đọc chủ động, sáng tạo. Để làm được điều đó, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của giáo viên, chương trình đào tạo sư phạm đến cách thức kiểm tra, đánh giá. Việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn không phải là một khẩu hiệu, mà là một yêu cầu tất yếu để giáo dục đáp ứng được sự phát triển của xã hội. Các kết quả từ nghiên cứu này cung cấp những khuyến nghị quan trọng cho các nhà quản lý giáo dục và giáo viên trong việc triển khai hiệu quả Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

6.1. Xu hướng đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn hiện đại

Xu hướng chung là tăng cường các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dựa trên dự án, dạy học giải quyết vấn đề, và ứng dụng công nghệ thông tin. Giáo viên cần được bồi dưỡng thường xuyên về các kỹ thuật dạy học mới và cách thiết kế bài tập Ngữ văn theo định hướng năng lực. Việc xây dựng một cộng đồng học tập chuyên môn, nơi các giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau, là vô cùng cần thiết để thúc đẩy quá trình đổi mới này một cách bền vững.

6.2. Khuyến nghị cho giáo viên trong việc ứng dụng thực tiễn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có một số khuyến nghị dành cho giáo viên. Thứ nhất, cần chủ động nghiên cứu sâu đặc trưng thể loại của văn bản trước khi thiết kế bài giảng. Thứ hai, mạnh dạn thay đổi cấu trúc giờ học, dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động của học sinh. Thứ ba, cần linh hoạt trong việc sử dụng hệ thống bài tập, điều chỉnh cho phù hợp với đối tượng học sinh của mình. Cuối cùng, cần thay đổi quan niệm về kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh, chú trọng hơn đến quá trình học tập và sự tiến bộ của từng cá nhân thay vì chỉ tập trung vào điểm số cuối kỳ.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng hệ thống bài tập phát triển năng lực văn học cho học sinh lớp 12 qua dạy học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VA THUC TIEN CUA DE TAI 1. Nang luc van hoc 1. Quan niém về năng lực văn học a) Khai niệm “năng lực ” Năng lực là một khái niệm có nguồn gốc từ tiếng Latin đã xuất hiện từ rất lâu trên thế giới. Có nhiều quan niệm khác nhau về năng lực: Theo Tir dién tiếng Việt, NL có nghĩa là: a) Khả năng, điểu kiện chủ quan hoặc tự nhiên săn có đề thực hiện một hoạt động nào đó; b) Phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một hoạt động nào đó với chất lượng cao.660-66T] Theo “Chương trình giáo dục phô thông — Chương trình tổng thể” thì năng lực là “thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tô chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,.

thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thé”.37] Mặc dù có những điểm khác nhau nhưng các ý kiến trên đều thống nhất ở điểm cốt lõi về “Năng lực”: đó là khả năng vận dụng tổng hòa kiến thức, kĩ năng, thái độ và giá trị để giải quyết những tình huống, những vấn đề trong cuộc sống. Hành động (làm) và thực hiện ở đây phải gắn với thái độ; phải có kiến thức và kĩ năng, chứ không phải là một cách làm máy móc. b) Năng lực văn học Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn hiện hành (Bộ Giáo dục và Đảo tạo, 2006) chưa phải là chương trình được xây dựng theo định hướng phát triển năng lực học sinh, vì thế chương trình không xác định và mô tả các năng lực của học sinh, trong đó có năng lực văn học. Tuy nhiên, đề đổi mới PPDH 11 môn Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực, trong đó có năng lực văn học, cần phải hiểu rõ về năng lực này.

Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2018) xác định mục tiêu chung “Góp phần giúp học sinh phát triển các năng lực chung: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Đặc biệt, môn Ngữ văn giúp học sinh phát triển năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học: rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe; có hệ thống kiến thức phổ thông nền tảng về tiếng Việt và văn học, phát triển tư duy hình tượng và tư duy logic, góp phần hình thành học vấn căn bản của một người có văn hoá; biết tạo lập các văn bản thông dụng; biết tiếp nhận, đánh giá các văn bản văn học nói riêng, các sản phẩm giao tiếp và các giá trị thâm mĩ nói chung trong cuộc sống”.5] Nhu vay, c6 thé thay, CT Ngữ văn mới (2018) nhắn mạnh vào việc hình thành và phát triển hai năng lực chuyên biệt, đó là “năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học”, năng lực ngôn ngữ gồm đọc, viết, nói và nghe. “Chương trình lẫy việc rèn luyện các kĩ năng giao tiếp (đọc, viết, nói và nghe) làm trục chính xuyên suốt cả ba cấp học nhằm đáp ứng yêu cầu của chương trình theo định hướng năng lực và bảo đảm tính chỉnh thể, sự nhất quán liên tục trong tất cả các cấp học, lớp học. Các kiến thức phố thông cơ bản, nền tảng về tiếng Việt và văn học được hình thành qua hoạt động dạy học tiếp nhận và tạo lập văn bản; phục vụ trực tiếp cho yêu cầu rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe”.4] Điều đó có nghĩa là, không có con đường riêng đề hình thành năng lực văn học cho HS mà năng lực đó được hình thành và phát triển qua các hoạt động đọc, viết, nói và nghe.

Theo CT Ngữ văn (2018), năng lực văn học “một biểu hiện của năng lực thấm mĩ, là khả năng nhận biết, phân tích, tái hiện và sáng tạo các yếu tố thẳm mĩ thông qua hoạt động tiếp nhận và tạo lập văn bản văn học”.87] Như vậy, năng lực văn học bao gồm hai phương diện/thành tố: tiếp nhận và tạo lập văn bản văn học theo đặc trưng của từng thể loại (với các yếu tố thẳm mĩ 12 riêng). Tuy nhiên, với học sinh phổ thông đại trà, chương trình nghiêng về yêu cầu HS tiếp nhận văn học hơn là tạo lập văn bản văn học. Trong luận văn này, chúng tôi coi quan niệm về năng lực văn học trên đây của CT Ngữ văn (2018) là căn cứ để triển khai nội dung nghiên cứu của mình. Đồng thời, luận văn của chúng tôi tập trung đi sâu vào vấn đề phát triển năng lực tiếp nhận văn học cho HS (qua trường hợp dạy học truyện ngắn của Việt Nam giai đoạn 1945-1975 ở lớp 12).

€) Biểu hiện của năng lực văn học của học sinh lớp 12 Với học sinh cấp trung học phổ thông (trong đó có học sinh lớp 12), CT đưa ra yêu cầu về năng lực văn học như sau: “Phân tích và đánh giá văn bản văn học dựa trên những hiểu biết về phong cách nghệ thuật và lịch sử văn học. Nhận biết được đặc trưng của hình tượng văn học và một số điểm khác biệt giữa hình tượng văn học với các loại hình tượng nghệ thuật khác (hội hoạ, âm nhạc, kiến trúc, điêu khắc); phân tích và đánh giá được nội dung tư tưởng và cách thể hiện nội dung tư tưởng trong một văn bản văn học; nhận biết và phân tích được đặc điểm của ngôn ngữ văn học, câu chuyện, cốt truyện và cách kế chuyện; nhận biết và phân tích được một số đặc điểm phong cách nghệ thuật trong văn học dân gian, trung đại và hiện đại; phong cách nghệ thuật của một số tác giả, tác phâm lớn. Nêu được những nét tổng quát về lịch sử văn học dân tộc (quá trình phát triển, các đề tài và chủ đề lớn, các tác giả, tác phâm lớn; một số giá trị nội dung và hình thức của văn học dân tộc) và vận dụng vào việc đọc tác pham van hoc. Tạo lập được một số kiêu văn bản văn học thể hiện khả năng biểu đạt cảm xúc và ý tưởng băng hình thức ngôn từ mang tính thâm mĩ”.

I] Như đã nói ở trên, năng lực văn học không có con đường riêng để hình thành mà phải qua các hoạt động đọc, viết, nói và nghe — biểu hiện của năng lực ngôn ngữ. Vì thế, rất cần phải quan tâm đến biểu hiện của năng lực ngôn ngữ của HS lớp 12 để nắm được cách thức phát triển năng lực văn học cho HS. Yêu cầu về năng lực ngôn ngữ của học sinh lớp 12 được CT Ngữ văn (2018) quy định như sau: 13 “Biết vận dụng kiến thức tiếng Việt và kiến thức về bối cảnh lịch sử, xã hội, tư tưởng, triết học và quan niệm thâm mĩ của các thời kì để hiểu các văn bản khó hơn (thê hiện qua dung lượng, độ phức tạp và yêu cầu đọc hiểu). Biết phân tích, đánh giá nội dung và đặc điểm nổi bật về hình thức biểu đạt của văn bản, nhất là những tìm tòi sáng tạo về ngôn ngữ, cách viết và kiểu văn bản.

Học sinh có cách nhìn, cách nghĩ về con người và cuộc sống theo cảm quan riêng; thấy được vai trò và tác dụng của việc đọc đối với bản thân. Từ lớp 10 đến lớp 12: viết thành thạo kiểu văn bản nghị luận và thuyết minh về các đề tài găn với đời sống và định hướng nghề nghiệp; viết đúng quy trình, có kết hợp các phương thức biểu đạt, kiểu lập luận và yếu tố nghệ thuật; có chủ kiến về một vẫn đề xã hội. Viết được văn bản nghị luận và văn bản thông tin có đề tài tương đối phức tạp; văn bản nghị luận yêu cầu phân tích, đánh giá, so sánh giá trị của tác phẩm văn học; bàn về những vấn đề phù hợp với đối tượng gần đến tuổi thành niên, đòi hỏi cấu trúc và kiểu lập luận tương đối phức tạp, băng chứng cần phải tìm kiếm từ nhiều nguồn; văn bản thuyết minh viết về những vấn đề có tính khoa học dưới hình thức một báo cáo nghiên cứu đúng quy ước; tuân thủ quyền sở hữu trí tuệ và tránh đạo văn. Bài viết thể hiện được cảm xúc, thái độ, những trải nghiệm và ý tưởng của cá nhân đối với những vấn đề đặt ra trong văn bản; thể hiện được một cách nhìn, cách nghĩ, cách sống mang đậm cá tính.

Biết tranh luận về những vấn đề tồn tại các quan điểm trái ngược nhau; có thái độ cầu thị và văn hoá tranh luận phù hợp; có khả năng nghe thuyết trình và đánh giá được nội dung và hình thức biểu đạt của bài thuyết trình; có hứng thú thê hiện chủ kiến, cá tính trong tranh luận; trình bày vấn đề khoa học một cách tự tin, có sức thuyết phục. Nói và nghe linh hoạt; năm được phương pháp, quy trình tiến hành một cuộc tranh luận”.11] Những biểu hiện trên đây của năng lực ngôn ngữ và văn học của học sinh lớp 12 chính là căn cứ để chúng tôi dựa vào đó xây dựng hệ thống bài tập để góp phần phát triển năng lực văn học cho các em. Phương pháp dạy học đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực văn học 1.1 Quan niệm về dạy học đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực Dạy học doc hiéu VB theo định hướng phát triển năng lực của HS được hiểu là thông qua việc hướng dẫn HS cách đọc hiểu và tự đọc hiểu được VB, GV sẽ giúp học sinh phát triển được các năng lực chung (NL giải quyết vấn đề, NL sáng tạo, NL hợp tác, NL công nghệ thông tin,.) và năng lực chuyên biệt (như năng lực giao tiếp và năng lực học). Trước đây, nhắc đến dạy tác phâm văn học là nhắc đến giảng văn.

Trong giờ học, GV chủ yếu sử dụng phương pháp thuyết trình, truyền thụ kiến thức một chiều cho HS. HS coi cách hiểu của GV là duy nhất, học tập một cách thụ động. Ngày nay, trong dạy học đọc hiểu VB, GV không còn nặng về lao động thuyết trình, không đọc hộ, hiểu thay, áp đặt cách hiểu cho HS mà chỉ tô chức, hướng dẫn cho HS tìm cách tiếp cận, giải mã VB một cách chủ động, sáng tạo. Bằng tất cả kiến thức, kinh nghiệm và tâm hồn của mình, GV không chỉ dẫn dắt HS hiểu được nội dung bài học mà còn biết vận dụng những nhận thức ấy vào thực tiễn đời sống.

Như vậy, bản chất của việc dạy học đọc hiểu là dạy HS các thao tác, kĩ năng để chiếm lĩnh tác phẩm một cách tích cực, chủ động, cá tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ