Luận văn thạc sĩ xây dựng các thành tố và đường phát triển năng lực vật lí của học sinh trong dạy học môn vật lí

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu việc xây dựng các thành tố và đường phát triển năng lực vật lí của học sinh trong dạy học môn vật lí, tối ưu hóa giáo dục.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ xây dựng năng lực vật lí học sinh

Luận văn thạc sĩ của tác giả Hoàng Thị Tuyết Nhung tập trung vào một vấn đề cốt lõi của giáo dục hiện đại: xây dựng các thành tố và đường phát triển năng lực vật lí của học sinh trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở lý luận về năng lực vững chắc, đồng thời đề xuất một khung cấu trúc cụ thể cho năng lực vật lí tại cấp Trung học phổ thông (THPT). Mục tiêu chính là chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống, nặng về truyền thụ kiến thức, sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Cách tiếp cận này không chỉ trang bị cho học sinh kiến thức, mà còn rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Luận văn đã phân tích sâu các nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó làm rõ khái niệm, cấu trúc và các cách tiếp cận năng lực khác nhau. Một trong những điểm nhấn quan trọng là việc tham chiếu các mô hình đánh giá quốc tế như PISA để xây dựng nên một cấu trúc năng lực phù hợp với Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Vật lí. Toàn bộ nghiên cứu là một tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên, nhà quản lý giáo dục và các nhà nghiên cứu trong việc triển khai hiệu quả chương trình mới, hướng tới mục tiêu phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện và bền vững. Việc xác định rõ các thành tố năng lực chuyên môn và lộ trình phát triển giúp quá trình giảng dạy và kiểm tra đánh giá năng lực trở nên minh bạch, có hệ thống và hiệu quả hơn.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực vật lí trong giáo dục hiện đại

Trong bối cảnh giáo dục toàn cầu, khái niệm năng lực (competency) được định nghĩa là sự kết hợp linh hoạt kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị để thực hiện hiệu quả một nhiệm vụ trong tình huống thực tiễn. Luận văn của Hoàng Thị Tuyết Nhung định nghĩa: “Năng lực là sự tích hợp và kết nối nhu cầu bên ngoài (yêu cầu của bối cảnh, tình huống) với đặc điểm cá nhân (kiến thức, kĩ năng, đạo đức và các giá trị mà anh ta có) để thực hiện thành công nhiệm vụ thực tiễn” [1]. Theo đó, năng lực vật lí không chỉ là việc học sinh nắm vững các định luật, công thức, mà là khả năng sử dụng tổng hợp các nguồn lực này để giải thích hiện tượng tự nhiên, giải quyết các vấn đề kỹ thuật và đưa ra quyết định có cơ sở khoa học. Việc hình thành năng lực này đòi hỏi một quá trình dạy học tích cực, nơi học sinh là trung tâm của các hoạt động khám phá và ứng dụng.

1.2. Cơ sở lý luận về năng lực từ các nghiên cứu trong và ngoài nước

Luận văn đã tổng hợp và phân tích các cơ sở lý luận về năng lực từ nhiều quốc gia có nền giáo dục tiên tiến. Các nghiên cứu trên thế giới đều cho thấy xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ chương trình giáo dục dựa trên nội dung (content-based) sang chương trình dựa trên năng lực (competency-based). Cách tiếp cận này giúp giảm tải áp lực học thuật và tăng cường tính ứng dụng của kiến thức. Tại Việt Nam, chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục cũng nhấn mạnh việc phát triển năng lực học sinh. Luận văn trích dẫn các quan điểm của Weinert, PISA và chương trình giáo dục của Quebec (Canada), cho thấy điểm chung trong cấu trúc năng lực: bao gồm kiến thức, kỹ năng (nhận thức và thực hành), thái độ và động cơ. Đây là nền tảng lý thuyết quan trọng để xây dựng mô hình năng lực vật lí cho học sinh Việt Nam.

1.3. Sự cấp thiết của dạy học định hướng phát triển năng lực

Thế kỷ 21 đòi hỏi nguồn nhân lực có khả năng thích ứng, sáng tạo và giải quyết các vấn đề phức hợp. Phương pháp giáo dục truyền thống, tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức, không còn phù hợp. Do đó, dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một yêu cầu tất yếu. Mục tiêu của phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc học sinh “biết gì” mà quan trọng hơn là “làm được gì” với kiến thức đó. Nó thúc đẩy các phương pháp dạy học vật lí hiện đại như dạy học dự án môn vật lí, giáo dục STEM, và học tập trải nghiệm. Việc chuyển đổi này giúp học sinh phát triển các năng lực chung như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác và các năng lực chuyên môn như năng lực giải quyết vấn đề, năng lực thực nghiệmnăng lực vận dụng kiến thức.

II. Thách thức lớn khi phát triển năng lực vật lí cho học sinh

Việc chuyển đổi sang mô hình dạy học theo định hướng phát triển năng lực môn Vật lí đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho hệ thống giáo dục. Thách thức đầu tiên đến từ thói quen dạy và học lâu đời, vốn tập trung vào việc truyền thụ và ghi nhớ kiến thức lý thuyết. Nhiều giáo viên vẫn quen với việc giảng giải, trong khi học sinh quen với việc nghe và chép, làm giảm tính chủ động và sáng tạo. Thách thức thứ hai là việc xây dựng một hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực đáng tin cậy. Đánh giá năng lực đòi hỏi các công cụ phức tạp hơn là các bài kiểm tra trắc nghiệm hay tự luận truyền thống; nó cần các tình huống, vấn đề thực tiễn để học sinh thể hiện khả năng vận dụng kiến thức tổng hợp. Một khó khăn khác là việc thiết kế các hoạt động dạy học phù hợp để hình thành các biểu hiện của năng lực vật lí. Điều này đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian, công sức và cần được đào tạo bài bản về các phương pháp dạy học vật lí hiện đại. Cuối cùng, yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Vật lí đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ mục tiêu, nội dung đến phương pháp, nhưng việc triển khai đồng bộ trên cả nước vẫn còn gặp nhiều vướng mắc về cơ sở vật chất và năng lực đội ngũ. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để phát triển năng lực học sinh thành công.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học vật lí truyền thống

Các phương pháp dạy học vật lí truyền thống thường đặt nặng việc trang bị kiến thức hàn lâm. Học sinh có thể giải tốt các bài tập trong sách giáo khoa nhưng lại lúng túng khi đối mặt với một vấn đề thực tế. Phương pháp này thường thiếu các hoạt động thực nghiệm sư phạm, khiến học sinh ít có cơ hội rèn luyện năng lực thực nghiệm hay kỹ năng làm việc nhóm. Kết quả là kiến thức vật lí trở nên khô cứng, xa rời cuộc sống, không kích thích được sự hứng thú và đam mê khoa học. Hạn chế này tạo ra một khoảng cách lớn giữa kiến thức được học và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, làm giảm hiệu quả của quá trình giáo dục trong việc đào tạo ra những công dân năng động và sáng tạo.

2.2. Yêu cầu từ Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Vật lí

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Vật lí đã xác định rõ mục tiêu là hình thành và phát triển năng lực vật lí cho học sinh. Chương trình yêu cầu việc dạy học phải gắn liền với thực tiễn, tăng cường hoạt động trải nghiệm, khám phá khoa học. Thay vì liệt kê các nội dung kiến thức chi tiết, chương trình đưa ra các “yêu cầu cần đạt” về phẩm chất và năng lực. Điều này đòi hỏi giáo viên phải thay đổi tư duy thiết kế bài giảng, không chỉ dạy kiến thức mà còn phải tổ chức các hoạt động để học sinh hình thành được các thành tố năng lực chuyên môn như năng lực nhận thức, tìm hiểu tự nhiên và vận dụng kiến thức. Đây là một yêu cầu cao và là thách thức lớn đối với nhiều giáo viên và cơ sở giáo dục trên cả nước.

III. Phương pháp xây dựng cấu trúc và thành tố năng lực vật lí

Để giải quyết các thách thức trên, luận văn của Hoàng Thị Tuyết Nhung đã đề xuất một phương pháp khoa học để xây dựng cấu trúc năng lực vật lí. Phương pháp này bắt đầu từ việc phân tích mục tiêu và yêu cầu cần đạt của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Vật lí. Dựa trên cơ sở đó, nghiên cứu đã xác định các thành tố năng lực chuyên môn cốt lõi mà môn Vật lí cần hình thành cho học sinh. Cấu trúc này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được chi tiết hóa thành các biểu hiện của năng lực vật lí cụ thể, có thể quan sát và đo lường được. Luận văn đã xây dựng một hệ thống gồm ba thành phần năng lực chính, bao quát từ khả năng nhận thức khoa học, kỹ năng tìm tòi, khám phá cho đến năng lực vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn. Cách tiếp cận này giúp giáo viên có một cái nhìn rõ ràng về mục tiêu cần đạt được ở mỗi giai đoạn học tập. Việc tham chiếu các khung năng lực quốc tế như PISA, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề, đã giúp mô hình có tính cập nhật và hội nhập. Đây là một bước đi quan trọng, tạo ra một bộ khung logic và nhất quán, làm nền tảng cho việc thiết kế chương trình, biên soạn tài liệu và xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực một cách hiệu quả.

3.1. Xác định 3 thành tố năng lực chuyên môn cốt lõi trong Vật lí

Luận văn đã xác định cấu trúc năng lực vật lí bao gồm ba thành phần chính, cụ thể hóa mục tiêu giáo dục của môn học. Ba thành tố năng lực chuyên môn đó là:

  1. Nhận thức khoa học tự nhiên dưới góc độ vật lí: Khả năng trình bày, giải thích các kiến thức cốt lõi về chất, năng lượng, lực và trường.
  2. Tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ vật lí: Khả năng đề xuất vấn đề, lập kế hoạch và thực hiện các thí nghiệm, quan sát để kiểm chứng giả thuyết, rút ra kết luận khoa học.
  3. Vận dụng kiến thức vật lí vào thực tiễn: Khả năng sử dụng kiến thức và kỹ năng vật lí để giải thích các hiện tượng, giải quyết các vấn đề trong đời sống và công nghệ. Ba thành tố này tạo thành một thể thống nhất, phản ánh đầy đủ bản chất của khoa học vật lí.

3.2. Phân tích biểu hiện của năng lực vật lí qua hành vi học sinh

Để việc đánh giá trở nên cụ thể, mỗi thành tố năng lực cần được mô tả thông qua các biểu hiện của năng lực vật lí có thể quan sát được. Ví dụ, với năng lực nhận thức, biểu hiện có thể là “Trình bày được đặc điểm của một hiện tượng” hay “So sánh được hai quá trình vật lí”. Với năng lực thực nghiệm, biểu hiện là “Lập được kế hoạch thực hiện thí nghiệm” hay “Phân tích số liệu và rút ra kết luận”. Luận văn đã xây dựng một bảng chi tiết các từ khóa hành vi tương ứng với từng cấp độ nhận thức (Biết, Hiểu, Vận dụng). Hệ thống các chỉ báo hành vi này là cơ sở để giáo viên thiết kế các câu hỏi, bài tập và hoạt động kiểm tra đánh giá năng lực một cách chính xác và khách quan.

IV. Cách xây dựng đường phát triển năng lực Vật lí hiệu quả

Sau khi có cấu trúc năng lực vật lí, bước tiếp theo và cũng là một đóng góp quan trọng của luận văn là xây dựng đường phát triển năng lực. Đây là một bản đồ chi tiết mô tả sự tiến bộ của học sinh qua các cấp lớp, giúp giáo viên và học sinh nhận biết được mình đang ở đâu trên lộ trình phát triển năng lực. Luận văn đề xuất một mô hình phát triển theo ba cấp độ chính, tương ứng với các mức độ nhận thức từ cơ bản đến phức tạp: Biết, Hiểu và Vận dụng. Mỗi yêu cầu cần đạt trong chương trình Vật lí THPT (lớp 10, 11, 12) đều được phân tích và mã hóa theo các thành tố năng lực và cấp độ tương ứng (ví dụ: N1 - Nhận thức mức Biết, V3 - Vận dụng mức Vận dụng cao). Cách làm này tạo ra một hệ thống logic, cho phép theo dõi sự phát triển của từng thành tố năng lực chuyên môn qua từng chủ đề, từng lớp học. Ví dụ cụ thể về chủ đề “Công và Năng lượng” đã minh họa rõ ràng cách liên kết nội dung kiến thức với các mục tiêu năng lực. Việc xây dựng một lộ trình phát triển năng lực rõ ràng không chỉ giúp cá nhân hóa quá trình học tập mà còn là cơ sở để thiết kế các hoạt động dạy học tích cực và các công cụ đánh giá phù hợp với từng giai đoạn.

4.1. Thiết lập lộ trình phát triển năng lực theo 3 cấp độ nhận thức

Luận văn đã cụ thể hóa lộ trình phát triển năng lực bằng cách phân chia thành ba mức độ nhận thức chính, được mô tả bằng các động từ hành động rõ ràng.

  • Mức độ 1 (Biết): Gồm các hành vi như nêu được, định nghĩa được, liệt kê được. Đây là cấp độ cơ bản nhất, yêu cầu học sinh ghi nhớ và tái hiện thông tin.
  • Mức độ 2 (Hiểu): Gồm các hành vi như mô tả được, giải thích được, so sánh được. Ở cấp độ này, học sinh cần diễn giải và làm rõ được kiến thức đã học.
  • Mức độ 3 (Vận dụng): Gồm các hành vi như vận dụng được, xây dựng được, đánh giá được, thiết kế được. Đây là cấp độ cao nhất, đòi hỏi học sinh phải sử dụng kiến thức để giải quyết vấn đề mới trong bối cảnh thực tiễn. Việc phân cấp này giúp giáo viên đặt ra mục tiêu học tập rõ ràng cho từng bài học.

4.2. Minh họa đường phát triển năng lực qua chủ đề Công và Năng lượng

Để làm rõ phương pháp, luận văn đã áp dụng xây dựng các thành tố năng lực cho chủ đề “Công và Năng lượng” trong chương trình Vật lí 10. Ví dụ, yêu cầu “Nêu được biểu thức tính công” được xác định là thành tố năng lực N1 (Nhận thức - Mức Biết). Yêu cầu “Trình bày được ví dụ chứng tỏ có thể truyền năng lượng bằng cách thực hiện công” được xác định là N3 (Nhận thức - Mức Vận dụng). Trong khi đó, yêu cầu “Chế tạo mô hình đơn giản minh họa định luật bảo toàn năng lượng” thể hiện năng lực vận dụng kiến thức ở mức độ cao. Qua ví dụ này, giáo viên có thể thấy rõ cách một chủ đề kiến thức có thể góp phần phát triển năng lực học sinh ở nhiều cấp độ khác nhau.

V. Hướng dẫn ứng dụng và kiểm tra đánh giá năng lực vật lí

Một mô hình lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi có thể ứng dụng vào thực tiễn. Luận văn đã đề xuất hướng ứng dụng khung năng lực vào việc kiểm tra đánh giá năng lực của học sinh. Việc này đòi hỏi phải xây dựng một bộ công cụ đánh giá năng lực đa dạng, vượt ra ngoài các bài kiểm tra truyền thống. Các công cụ này có thể bao gồm: bài tập tình huống, nhiệm vụ thực hành trong phòng thí nghiệm, bài tập dự án, sản phẩm STEM, và các hình thức đánh giá quá trình như quan sát, hồ sơ học tập. Mỗi công cụ đều được thiết kế dựa trên các tiêu chí đánh giá năng lực vật lí đã được xác định trước, tương ứng với các biểu hiện hành vi cụ thể. Quá trình thực nghiệm sư phạm là một bước quan trọng để kiểm chứng tính hiệu quả và độ tin cậy của bộ công cụ này. Hơn nữa, luận văn cũng gợi ý tích hợp các phương pháp dạy học hiện đại như dạy học dự án môn vật lígiáo dục STEM để tạo môi trường thuận lợi cho học sinh bộc lộ và phát triển năng lực vật lí. Thông qua việc áp dụng các phương pháp này, việc đánh giá không chỉ nhằm mục đích cho điểm mà còn là một phần của quá trình học tập, giúp học sinh tự nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và định hướng cho sự phát triển của bản thân.

5.1. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực vật lí chi tiết

Bộ công cụ đánh giá năng lực cần phải đa dạng và bám sát vào cấu trúc năng lực vật lí. Thay vì chỉ dùng câu hỏi lý thuyết, giáo viên có thể sử dụng:

  • Bài tập tình huống: Đưa ra một vấn đề thực tế (ví dụ: giải thích tại sao cầu vồng xuất hiện) để kiểm tra năng lực giải quyết vấn đề.
  • Phiếu quan sát thí nghiệm: Đánh giá năng lực thực nghiệm thông qua các thao tác, cách thu thập và xử lý số liệu.
  • Báo cáo dự án: Đánh giá năng lực tìm tòi, sáng tạo và kỹ năng hợp tác của học sinh khi thực hiện một dự án giáo dục STEM.
  • Rubric đánh giá: Xây dựng các bảng tiêu chí rõ ràng cho từng sản phẩm hoặc hoạt động, giúp việc đánh giá trở nên minh bạch và nhất quán.

5.2. Các tiêu chí đánh giá năng lực vật lí trong thực nghiệm sư phạm

Để đảm bảo tính khách quan, mỗi năng lực cần có các tiêu chí đánh giá năng lực vật lí cụ thể. Ví dụ, để đánh giá năng lực vận dụng kiến thức, các tiêu chí có thể là: (1) Xác định đúng vấn đề vật lí trong tình huống thực tiễn; (2) Lựa chọn đúng kiến thức, công thức để giải quyết; (3) Quá trình lập luận logic và chặt chẽ; (4) Kết quả đưa ra hợp lý và có tính ứng dụng. Các tiêu chí này được áp dụng trong quá trình thực nghiệm sư phạm để đo lường mức độ tiến bộ của học sinh trước và sau khi áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, từ đó khẳng định hiệu quả của mô hình.

VI. Kết luận và tương lai của việc phát triển năng lực vật lí

Luận văn thạc sĩ “Xây dựng các thành tố và đường phát triển năng lực Vật lí của học sinh trong dạy học môn Vật Lí” đã có những đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm, xây dựng được một cấu trúc năng lực vật lí khoa học, phù hợp với xu thế giáo dục hiện đại và Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Vật lí. Về thực tiễn, luận văn đã cung cấp một lộ trình phát triển năng lực chi tiết và gợi ý các phương pháp, công cụ để triển khai trong dạy học và kiểm tra đánh giá năng lực. Kết quả của nghiên cứu mở ra một hướng đi rõ ràng cho giáo viên vật lí trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, giúp quá trình phát triển năng lực học sinh không còn là một khái niệm trừu tượng. Tương lai của việc dạy học vật lí sẽ không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức, mà là hành trình kiến tạo và phát triển con người toàn diện. Mô hình này cần được tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện và nhân rộng, có thể mở rộng sang các môn khoa học tự nhiên khác và áp dụng ở các cấp học thấp hơn. Sự thành công của việc phát triển năng lực vật lí sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo ra một thế hệ trẻ năng động, sáng tạo, sẵn sàng đối mặt với những thách thức của tương lai.

6.1. Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn của luận văn thạc sĩ

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc xây dựng thành công một bộ khung hoàn chỉnh từ cơ sở lý luận về năng lực đến bộ công cụ đánh giá năng lực thực tiễn. Về lý luận, luận văn đã làm rõ các thành tố năng lực chuyên môn của môn Vật lí. Về thực tiễn, nghiên cứu đã cung cấp một bản đồ chi tiết (bảng phân tích năng lực thành phần cho toàn bộ chương trình) để giáo viên có thể áp dụng ngay vào quá trình thiết kế bài giảng. Đây là một cầu nối hữu ích giữa lý thuyết giáo dục hiện đại và thực tiễn giảng dạy tại các trường phổ thông.

6.2. Hướng phát triển và hoàn thiện mô hình trong tương lai

Mô hình phát triển năng lực vật lí do luận văn đề xuất có tiềm năng phát triển rất lớn. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm sư phạm trên quy mô rộng hơn để kiểm chứng và tinh chỉnh mô hình. Hướng phát triển tiếp theo có thể là xây dựng một ngân hàng câu hỏi và bài tập đánh giá năng lực theo từng chủ đề, từng cấp độ. Bên cạnh đó, việc tích hợp công nghệ thông tin và các nền tảng học tập trực tuyến vào mô hình này sẽ giúp cá nhân hóa lộ trình phát triển năng lực cho từng học sinh, tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng các thành tố và đường phát triển năng lực vật lí của học sinh trong dạy học môn vật lí

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I chúng tôi đã đề cập đến các nghiên cứu trong nước và nước ngoài về chương trình theo định hướng năng lực. Đưa ra được khái niệm năng lực là sự tích hợp và kết nối như cầu bên ngoài (yêu cầu của bối cảnh, tình huống, với đặc điểm cá nhân như: kiến thức, kĩ năng, đạo đức và các giá trị mà ta có để thực hiện thành công nhiệm vụ thực tiễn. Đưa ra được các cách tiếp cận năng lực như: tiếp cận hành vi, tiếp cận kinh nghiệm học tập, tiếp cận quản lí hệ thống và tiếp cận hàn lâm. Đề cập đến cấu trúc năng lực và đưa ra được cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề của PISA 2003&2012 và cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề hợp tác của PISA 2015.

Trong chương 2 chúng tôi sẽ xây dựng cấu trúc và các thành tố năng lực Vật lí. Bên cạnh đó đưa ra biểu hiện và mức độ chỉ báo của học sinh theo từng nội dung kiến thức tương ứng. 13 Chuong 2 XAY DUNG CAU TRUC VA DUONG PHAT TRIEN NANG LUC VAT Li TRONG CHUONG TRINH VAT Li TRUNG HOC PHO THONG 2. Cấu trúc năng lực và xác định năng lực thành phần của chương trình Vật lí trung học phổ thông.

Từ cách tiếp cận khác nhau đề đưa năng lực vào nội dung môn học như: + Từ cấu trúc năng lực lựa chọn những nội dung môn học phù hợp. + Từ những nội dung môn học đã có sẵn xác định xem có thể phát triển được những thành tố nào của năng lực + Kết hợp cả hai cách trên. Trong luận văn này chúng tôi đề cập đến cách tiếp cận từ chương trình của Bộ đã công bố xác định xem có thê phát triển được những thành tố nào của năng lực. Từ những nội dung và yêu cầu cần đạt của từng lớp có thể phân chia một số từ khóa thể hiện mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt về năng lực của người học thành 3 mức độ như bảng dưới đây: Bảng 2.Từ khóa mô tả mức độ môn Vat li (10-12) Biết (1) Hiéu (2) Van dung (3) Định nghĩa được.

| Mô tả được:. Liệt kê được. Vẽ phác được. Đánh giá được.

Phát biểu được. | Ước lượng được. Tổng hợp được. Trình bày được.

| Giải thích được. Dẫn ra được. Phân tích được. So sánh được.

Minh họa được. Van dung dc. Xây dựng được. Thực hiện được.

Tổng hợp được. Thực hiện thí nghiệm. 14 Lựa chọn được. Thiết kê được.

Dẫn ra được. Thảo luận được. Từ bảng từ khóa mô tả mức độ môn Vật Lí ta thây từ nội dung đưa ra được 3 mức độ chính như sau: Mức độ I là mức độ biết với những từ khóa như: định nghĩa được, nêu được, liệt kê được, xác định được, trình bày được, phát biểu được. Ví dụ trong phần khối lượng riêng, áp suất chất lỏng có yêu cầu: “Nêu được khối lượng riêng của một chất là khối lượng của một đơn vị thể tích của chất đó”.

Trong yêu cầu này từ khóa là từ “Nêu được.” thuộc vào mức độ I là mức độ biết. Mức độ 2 là mức độ hiểu bao gồm những từ khóa: mô tả được, vẽ được, vẽ phác được, giải thích được, so sánh được, minh họa được. Ví dụ trong chương động học lớp 10 có yêu cầu: “so sánh được quãng đường đi được và độ dịch chuyên”. Trong yêu cầu này từ khóa là “so sánh đươc.

Dựa vào bảng từ khóa mức độ ta xác định được yêu cầu này ở mức độ 2 là mức độ hiểu. Mức độ 3 là mức độ vận dụng với các từ khóa như: đo được, xác định được, đánh giá được, tổng hợp được. Ví dụ trong phần động học lớp 10 có nội dung mô tả chuyên động với yêu cầu: “Xác định được độ dịch chuyển tổng hợp, vận tốc tổng hợp”. Trong yêu cầu này thì từ khoá là từ “Xác định được.” nên mức độ năng lực thành phần là mức độ vận dụng còn được gọi là mức độ 3.

Thông qua chương trình môn Vật lí, học sinh hình thành và phát triển được thế giới quan khoa học; rèn luyện được sự tự tin, khách quan; cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên, tự hào về thiên nhiên của đất nước, tôn trọng các quy luật của thiên nhiên, giữ gìn và bảo vệ thiên nhiên, ứng xử với thiên nhiên phù hợp với yêu cầu phát triên bền vững; đồng thời hình thành và phát triển 15 được các năng lực tự chủ và tự học,tăng khả năng giao tiếp và hợp tác, giải quyết vẫn đề sáng tạo. Xây dựng cấu trúc năng lực Vật Lí bao gồm: Sơ đồ 2. Cấu trúc năng lực Vật lí Năng lực Vật Lí Se ~ Van dung kién | Nhan thức khoa học tự | Tìm hiệu khoa học tự thức vật lí vào các nhiên dưới góc độ vật nhiên dưới góc độ vật tình huống thực lí. \\ P⁄ N 777 777 7 77 7 ZỞ N ` Z / Từ cấu trúc năng lực trên ta thấy học sinh sẽ hình thành và phát triển được năng lực vật lí, bao gồm các thành phần dưới đây: e Nhận thức khoa học tự nhiên dưới góc độ vật lí - Nhận thức được kiến thức trong tâm phổ thông về: mô hình hệ vật lí; chất, năng lượng và sóng: lực và trường.

— Nhận biết được một số ngành, nghề liên quan đến vật lí. e Tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ vật lí — Thực hiện được hoạt động tìm hiểu một số sự vật, hiện tượng đơn giản, gần gũi trong thế giới tự nhiên và đời sống theo tiến trình. — Sử dụng được các chứng cứ khoa học để kiểm tra các dự đoán, lí giải các hiện tương, rút ra các kết luận. e Van dung kiến thức vật lí vào thực tiễn — Van dụng được kiến thức vật lí để mô hình hóa các hệ vật lí đơn giản và sử dụng được toán học như một ngôn ngữ và công cụ đề giải quyết vấn đề cụ thê.

16 — Mô tả, dự đoán, giải thích hiện tượng, giải quyết vẫn đề một cách khoa học; ứng xử thích hợp với công nghệ và thiên nhiên trong một số tìnhoạt động liên quan đến bản thân, gia đình, cộng đồng [4]. Những từ khóa biểu hiện cụ thê của năng lực vật lí được trình bày ở bảng sau: Bảng 2. Từ khóa biểu hiện năng lực thành phân của môn Vật lí( 10 -12) Năng lực Rode ` Biêu hiện thành phân 1. Gọi tên, nhận ra, nhận biết, phát biểu, kề tên, nêu được các sự vật, hiện tượng, quá trình vật lí.

Trình bày được các đặc điểm, sự kiện, vai trò của các hiện tượng, quá trình vật lí bang các hình thức biểu đạt như đo, nói, viết, vẽ, tính, lập sơ đồ, biểu đô. Phân loại các sự vật, quá trình vật lí, hiện tượng, theo các tiêu chí khác nhau. Phân tích các khía cạnh của một sự vật, quá trình vật lí Nhận thức hiện tượng theo một logic nhất định. khoa học tự _| 5.

So sánh, lựa chọn sự vật, quá trình vật lí, hiện tượng, dựa nhiên dưới theo các tiêu chí. Lập dàn ý, trình bày, tìm từ khoá; các văn bản khoa học về vật lí; kết nối thông tin theo logic có ý nghĩa. Giải thích với lập luận về mối quan hệ giữa các hiện tượng và sự vật (nhân quả, cấu tạo — chức năng,. Nhận ra điểm sai và chỉnh sửa một vấn đề, lời giải thích.

Thảo luận đưa ra những nhận định phê phán có liên quan đến chủ đẻ. Nhận ra được một số ngành nghề phù hợp với thiên 17 hướng của bản thân. Chứng minh được các vẫn đề trong thực tiễn băng các dẫn chứng khoa học ( tiến hành được thí nghiệm). Đề xuất vấn đề, đặt câu hỏi cho vấn đề: nhận ra và đặt câu hỏi liên quan đến vấn đề, phân tích bối cảnh để đề xuất được vấn đề.

Đưa ra được phán đoán và xây dựng được giả thuyết: phân tích vấn đề để nêu được phán đoán, xây dựng và phát biéu gia thuyết cần tìm hiểu. Lập kế hoạch thực hiện: xây dựng được khung logic nội dung tìm hiểu, lựa chọn được phương án thích hợp (quan Tìm hiêu thê sát, thực nghiệm, điều tra, phỏng vấn, tra cứu tư liệu,.), lập giới tự nhiên kế hoạch triển khai tìm hiểu. Thực hiện kế hoạch: thu thập, lưu giữ đữ liệu từ kết quả vật lí tổng quan, thực nghiệm. Đánh giá kết quả dựa trên phân tích, xử lí các đữ liệu.

So sánh kết quả với giả thuyết, giải thích, rút ra kết luận và điều chỉnh khi cần thiết. Viết, trình bày báo cáo khoa học và thảo luận: sử dụng ngôn ngữ, hình vẽ, sơ đồ, biểu bảng để biểu đạt, viết được báo cáo sau quá trình tìm hiểu, hợp tác được với đối tác bằng thái độ lắng nghe tích cực để tiếp thu tích cực và giải trình, phản biện, bảo vệ kết quả một cách thuyết phục. Ra quyết định và đề xuất ý kiến: đưa ra được quyết định xử lí cho vân đê đã tìm hiêu.Vận dụng kiến thức và kĩ năng về vật lí vào thực tiễn đê: kiến thức vật giải thích, chứng minh, đánh giá, phản biện một vấn đề thực l vào thực tiễn, đánh giá. Đê xuât được một sô phương pháp, biện pháp mới, thiết kế được mô hình, lập được kế hoạch,.

Nêu được giải pháp và thực hiện được một số giải pháp để bảo vệ thiên nhiên; thích ứng với biến đổi khí hậu; có hành vi, thái độ hợp lí nhăm phát triển bền vững. Từ bảng trên ta thấy từ khóa mô tả mức độ và những biểu hiện của năng lực Vật lí được chia làm 3 năng lực chính: năng lực nhận thức, năng lực tìm hiểu và năng lực vận dụng. Trong đó năng lực nhận thức được kí hiệu là “N”, năng lực tìm hiểu được kí hiệu là “T”, năng lực vận dụng được kí hiệu là “V”. Dựa vào bảng trên ta có thê tìm hiểu được năng lực thành phần của các nội dung chương trình vật lí lớp 10, lớp 1T và lớp 12.

Ví dụ: Ở phần động học của vật lí lớp 10 có yêu cầu: “ Lập luận rút ra được công thức tính tốc độ trung bình, định nghĩa được tốc độ theo một phương”. Với yêu cầu cần đạt này đối chiếu với bảng năng lực sẽ là năng lực nhận thức khoa học tự nhiên dưới góc độ vật lí. Còn với từ khóa “ lập luận rút ra được” so sánh với bảng từ khóa chỉ mức độ năng lực sẽ ở mức độ 3 suy ra năng lực thành phần là N3. Tiếp theo với từ khóa “ định nghĩa được.” cũng là ở năng lực nhận thức nhưng ở mức độ I nên năng lực thành phần là ÑI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ