Luận văn: Xác định liều hấp thụ nước xạ trị ung thư Cobalt-60 theo IAEA TRS-277/398

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu xác định liều hấp thụ trong nước cho bệnh nhân ung thư bằng nguồn Cobalt 60, tuân thủ IAEA TRS 277 & 398.

Chuyên ngành

Vật lý kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. TỔNG QUAN

PHỤC CÁC BẢNG

1.1. Tổng hợp các hiệu ứng

1.2. Giá trị của hệ số Szxm , (1 m/0)m, x‹ „ kịa với các vật liệu khác nhau

1.3. Chuẩn số đọc của dụng cụ do My

1.4. Tỷ số hiệu diện thể V1/V›

1.5. Tỷ sẽ bức xạ hãm tại độ sâu đưa ra

1.6. Suất liễu chiếu và suất KERMA trong không khí

1.7. Suat liễu hap thy tong phantom nước tháng 4 năm 2010

PHỤC CÁC BẢNG

1.1. Tổng hợp các hiệu ứng

1.2. Giá trị của hệ số Szxm , (1 m/0)m, x‹ „ kịa với các vật liệu khác nhau

1.3. Chuẩn số đọc của dụng cụ do My

1.4. Tỷ số hiệu diện thể V1/V›

1.5. Tỷ sẽ bức xạ hãm tại độ sâu đưa ra

1.6. Suất liễu chiếu và suất KERMA trong không khí

1.7. Suat liễu hap thy tong phantom nước tháng 4 năm 2010

Các chữ viết tắt

1. Xác định độ chỉnh xác vẻ liều hắp thụ trong phantom nước.

2. Sánh, đánh giá kết quả xác định liều hập thụ bằng hai quy trình trên với nguồn Cobalt-60.

Tóm tắt

I. Tổng Quan Liều Hấp Thụ Nước Trong Xạ Trị Ung Thư Cobalt 60

Xạ trị là một phương pháp quan trọng trong điều trị ung thư, sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư. Độ chính xác trong việc xác định liều hấp thụ và phân bổ liều là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của xạ trị. IAEA (Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế về đo liều và an toàn bức xạ. Hai quy trình quan trọng do IAEA ban hành là IAEA TRS-277IAEA TRS-398, cung cấp hướng dẫn chi tiết về xác định liều hấp thụ trong nước cho các nguồn bức xạ sử dụng trong y tế, bao gồm cả nguồn Cobalt-60. Việc tuân thủ các quy trình này đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được liều bức xạ chính xác cần thiết để điều trị bệnh ung thư một cách an toàn và hiệu quả. Sự khác biệt chính giữa hai giao thức nằm ở phương pháp chuẩn hóa. TRS-277 dựa trên hệ số Kerma trong không khí, trong khi TRS-398 dựa trên liều hấp thụ trong nước.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đo Liều Chính Xác Trong Xạ Trị

Đo liều chính xác trong xạ trị là yếu tố sống còn để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu, tránh các biến chứng nghiêm trọng cho bệnh nhân. Việc cung cấp liều thấp hơn mức cần thiết có thể dẫn đến thất bại trong việc kiểm soát ung thư, trong khi liều quá cao có thể gây tổn thương cho các mô khỏe mạnh xung quanh khối u. Các quy trình của IAEA, như TRS-277TRS-398, cung cấp các phương pháp chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong đo liều giữa các cơ sở xạ trị khác nhau. Sai số cho phép trong xạ trị theo khuyến cáo của IAEAWHO là rất nhỏ, đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các giao thức đo đạc.

1.2. Giới Thiệu về Nguồn Cobalt 60 và Ưu Điểm Trong Xạ Trị

Nguồn Cobalt-60 là một nguồn bức xạ gamma phổ biến được sử dụng trong xạ trị từ nhiều thập kỷ qua. Ưu điểm của nguồn Cobalt-60 bao gồm sự ổn định về năng lượng bức xạ, độ tin cậy và chi phí vận hành tương đối thấp. Tuy nhiên, so với các máy gia tốc tuyến tính hiện đại, nguồn Cobalt-60 có một số hạn chế về khả năng tạo chùm tia có hình dạng phức tạp và khả năng điều chỉnh năng lượng bức xạ. Mặc dù vậy, nguồn Cobalt-60 vẫn đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư, đặc biệt ở các nước đang phát triển.

II. Thách Thức Khi Xác Định Liều Hấp Thụ Nước Chuẩn IAEA

Việc xác định chính xác liều hấp thụ trong nước theo các quy trình của IAEA đặt ra nhiều thách thức. Các yếu tố như hiệu chuẩn thiết bị đo, hiệu chỉnh các hiệu ứng vật lý, và sự không chắc chắn trong các tham số đầu vào có thể ảnh hưởng đến kết quả đo. Sự khác biệt giữa các quy trình TRS-277TRS-398 cũng đòi hỏi người thực hiện phải hiểu rõ các nguyên tắc và phương pháp tính toán của từng quy trình để đưa ra kết quả chính xác. Bên cạnh đó, các thiết bị đo liều khác nhau, chẳng hạn như các buồng ion hóa có thể có các đặc tính khác nhau, đòi hỏi phải hiệu chỉnh và kiểm tra cẩn thận trước khi sử dụng.

2.1. Các Nguồn Gây Sai Số Trong Đo Liều Hấp Thụ

Nhiều yếu tố có thể gây ra sai số trong đo liều hấp thụ, bao gồm: sai số hệ thống do hiệu chuẩn không chính xác của thiết bị đo; sai số thống kê do biến động ngẫu nhiên trong quá trình đo; sai số do người thực hiện do không tuân thủ đúng quy trình; sai số do các hiệu ứng vật lý như sự suy giảm bức xạ và tán xạ. Việc kiểm soát và giảm thiểu các nguồn sai số này là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.

2.2. Yêu Cầu về Hiệu Chuẩn Thiết Bị Đo Liều và Kiểm Tra Chất Lượng

Để đảm bảo độ chính xác của liều hấp thụ, các thiết bị đo liều phải được hiệu chuẩn định kỳ tại các phòng thí nghiệm chuẩn đo lường được công nhận. Quá trình hiệu chuẩn bao gồm việc so sánh kết quả đo của thiết bị với một chuẩn đo lường đã được chứng nhận. Ngoài ra, cần thực hiện kiểm tra chất lượng thường xuyên để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và chính xác trong quá trình sử dụng.

2.3. Ảnh Hưởng của Các Hiệu Ứng Vật Lý Đến Kết Quả Đo Liều

Các hiệu ứng vật lý như sự suy giảm bức xạ, tán xạ Compton, hiệu ứng quang điện và sự tạo cặp có thể ảnh hưởng đến kết quả đo liều hấp thụ. Cần hiệu chỉnh các hiệu ứng này bằng cách sử dụng các hệ số hiệu chỉnh phù hợp. Việc hiểu rõ các hiệu ứng vật lý này là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp hiệu chỉnh chính xác.

III. Phương Pháp Xác Định Liều Hấp Thụ Theo IAEA TRS 277 Cobalt 60

Quy trình IAEA TRS-277 là một phương pháp xác định liều hấp thụ trong nước dựa trên việc đo KERMA (Kinetic Energy Released in Material) trong không khí. Quy trình này sử dụng các hệ số chuyển đổi để liên hệ giữa KERMA trong không khí và liều hấp thụ trong nước. Các bước thực hiện bao gồm đo KERMA trong không khí bằng một buồng ion hóa chuẩn, hiệu chỉnh các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đo, và tính toán liều hấp thụ trong nước sử dụng các công thức và hệ số được cung cấp trong quy trình TRS-277.

3.1. Đo KERMA Trong Không Khí Sử Dụng Buồng Ion Hóa Chuẩn

KERMA trong không khí là năng lượng động học của các hạt tích điện được giải phóng trong một đơn vị khối lượng không khí do bức xạ ion hóa. Việc đo KERMA trong không khí được thực hiện bằng một buồng ion hóa chuẩn được hiệu chuẩn tại một phòng thí nghiệm chuẩn đo lường.

3.2. Hiệu Chỉnh Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Đo

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả đo KERMA trong không khí, bao gồm nhiệt độ, áp suất, độ ẩm và sự suy giảm bức xạ trong không khí. Cần hiệu chỉnh các yếu tố này bằng cách sử dụng các hệ số hiệu chỉnh phù hợp.

3.3. Tính Toán Liều Hấp Thụ Trong Nước Từ KERMA

Sau khi đã đo và hiệu chỉnh KERMA trong không khí, có thể tính toán liều hấp thụ trong nước bằng cách sử dụng các công thức và hệ số được cung cấp trong quy trình IAEA TRS-277. Các hệ số này phụ thuộc vào năng lượng bức xạ và vật liệu của môi trường.

IV. Phương Pháp Xác Định Liều Hấp Thụ Theo IAEA TRS 398 Cobalt 60

Quy trình IAEA TRS-398 là một phương pháp xác định liều hấp thụ trong nước trực tiếp, không dựa trên việc đo KERMA trong không khí. Quy trình này sử dụng các hệ số chuẩn liều hấp thụ trong nước (Ndw) cho các buồng ion hóa khác nhau. Các bước thực hiện bao gồm đo điện tích thu được từ buồng ion hóa khi đặt trong phantom nước, hiệu chỉnh các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đo, và tính toán liều hấp thụ trong nước sử dụng hệ số chuẩn Ndw.

4.1. Đo Điện Tích Thu Được Từ Buồng Ion Hóa Trong Phantom Nước

Điện tích thu được từ buồng ion hóa khi đặt trong phantom nước tỷ lệ với liều hấp thụ trong nước tại vị trí của buồng ion hóa. Việc đo điện tích phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác.

4.2. Hiệu Chỉnh Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Kết Quả Đo Cobalt 60

Tương tự như quy trình TRS-277, các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm và hiệu ứng phân cực cũng cần được hiệu chỉnh trong quy trình TRS-398.

4.3. Tính Toán Liều Hấp Thụ Sử Dụng Hệ Số Chuẩn Ndw

Hệ số chuẩn Ndw được xác định tại các phòng thí nghiệm chuẩn đo lường và cung cấp thông tin về mối quan hệ giữa điện tích thu được từ buồng ion hóaliều hấp thụ trong nước. Việc sử dụng hệ số chuẩn Ndw giúp đơn giản hóa quá trình tính toán liều hấp thụ.

V. So Sánh IAEA TRS 277 và IAEA TRS 398 trên Nguồn Cobalt 60

Cả IAEA TRS-277IAEA TRS-398 đều là các quy trình được sử dụng để xác định liều hấp thụ trong nước cho nguồn Cobalt-60. Tuy nhiên, có những khác biệt quan trọng giữa hai quy trình. TRS-277 dựa trên việc đo KERMA trong không khí và sử dụng các hệ số chuyển đổi, trong khi TRS-398 dựa trên việc đo trực tiếp trong phantom nước và sử dụng các hệ số chuẩn Ndw. Trong nhiều trường hợp, TRS-398 được coi là chính xác hơn vì nó tránh được một số sai số liên quan đến việc sử dụng các hệ số chuyển đổi. Một nghiên cứu cho thấy sự khác biệt giữa hai quy trình có thể nằm trong khoảng 1-2%.

5.1. Ưu và Nhược Điểm của Từng Phương Pháp Cobalt 60

TRS-277 có ưu điểm là dễ thực hiện và ít đòi hỏi về thiết bị, nhưng nhược điểm là độ chính xác thấp hơn. TRS-398 có ưu điểm là độ chính xác cao hơn, nhưng nhược điểm là đòi hỏi thiết bị đo chính xác và phải được hiệu chuẩn thường xuyên.

5.2. Điều Kiện Áp Dụng Thích Hợp cho Từng Giao Thức IAEA

TRS-277 có thể phù hợp trong các cơ sở xạ trị có nguồn lực hạn chế hoặc khi cần thực hiện đo liều nhanh chóng. TRS-398 phù hợp hơn trong các cơ sở xạ trị có yêu cầu cao về độ chính xác và có đủ nguồn lực để thực hiện quy trình.

5.3. Phân Tích Độ Không Chắc Chắn và Đánh Giá Kết Quả Cobalt 60

Việc phân tích độ không chắc chắn là rất quan trọng trong cả hai quy trình. Cần xác định các nguồn gây ra độ không chắc chắn và ước lượng mức độ ảnh hưởng của chúng đến kết quả đo. Sau khi có kết quả đo, cần đánh giá chúng để đảm bảo rằng chúng nằm trong phạm vi chấp nhận được và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Liều Hấp Thụ Cobalt 60

Việc xác định chính xác liều hấp thụ trong nước là yếu tố then chốt trong xạ trị ung thư. Cả IAEA TRS-277IAEA TRS-398 đều cung cấp các phương pháp chuẩn hóa để đạt được mục tiêu này. Việc lựa chọn quy trình phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng cơ sở xạ trị. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải tiến các phương pháp đo liều, giảm thiểu độ không chắc chắn và phát triển các kỹ thuật xạ trị tiên tiến hơn.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng

Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc tuân thủ các quy trình của IAEA giúp cải thiện độ chính xác và nhất quán trong đo liều giữa các cơ sở xạ trị khác nhau. Các ứng dụng của các quy trình này bao gồm kiểm tra chất lượng thiết bị xạ trị, lập kế hoạch điều trị và đảm bảo an toàn bức xạ cho bệnh nhân và nhân viên.

6.2. Hướng Phát Triển Trong Tương Lai Về Đo Liều Xạ Trị

Các hướng phát triển trong tương lai về đo liều xạ trị bao gồm việc phát triển các thiết bị đo liều nhỏ gọn và chính xác hơn, sử dụng các kỹ thuật mô phỏng Monte Carlo để tính toán liều, và tích hợp các hệ thống đo liều vào quy trình xạ trị để theo dõi liều trong thời gian thực.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO ũ BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYÊN ĐĂNG NHUẬN XÁC BINH LIEU HAP THU TRONG NUGC DE DIEU TRI BENII NIIAN UNG TIIU TITEO QUY TRINII IAEA TRS-277 VA LAEA TRS-398 TREN NGUON COBALT-60 Chuyên ngành: VẬT LÝ KỸ THUẬT LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1, TS. DANG DUC NHAN 2. VŨ MẠNH KHÔI TIả Nội Năm 2010 Viện vật lý kỹ thuật Trường đại học bách khoa Hà Nội LỜI CẢM ƠN Trong quá trinh học tập tại viện Vật lý kỹ thuật, Trường Dại học bách khoa TĨà Nội, tôi đã được sự giãng dạy tân tỉnh của các thây cô. Chính noi day đã cung cấp cho tôi kiến thức và giúp tôi trưởng thành trong học tập và nghiên cứu khoa học.

Cho tôi gửi lời biết ơn tới tật cả các thấy cô đã giảng đạy tôi trong suốt thời gian học tại trường. Cho tôi gửi lời biết ơn sâu sắc đến thây Đặng Đức Nhận và thầy Vũ Mạnh Khôi đã định hình cho tôi lựa chọn đả tài này và tận tỉnh hướng dẫn tôi trong suối thời gian thực hiện luận văn. 'Tôi cũng chân thành căm on tip thé Bac si, ki su Vat ly va Y ta tai trung tâm ‘Ung Buéu Thai nguyén - Bénh vién da khoa trưng trong Thái nguyên đã cung cấp cho tôi những tài liệu quan lrọng giúp lôi có thể hoàn thành được luận văn Xin dược phép gửi lời cảm ơn đến các thây trong hội đồng dã đọc, nhận xét và øïiúp tôi hoản chỉnh luận văn. Cuỗi cùng, tôi xin chân thanh cam on gia định, bạn bè ludn ủng hộ, động viên giúp đỡ lôi trong suốt khóa học Tuuận văn thạc sĩ Nguyễn Đăng Nhuận s Viện vật lý kỹ thuật Trường đại học bách khoa Hà Nội DANITMỤC CÁC KÝ IIỆU VÀ CÁC CHỮ VIÉT TẮT Các ký hiện D: Liéu hap thụ Da: Liễu lượng cue dai Dụ;: Liễu lấp thụ trong không khí Ey: Liéu hiệu dụng.

X:: Liêu chiêu A¡ Hoạt độ phóng xạ T: Suất liễu bức xạ Hạ: Liêu tương đương trong trổ cơ quan T do bite xa R ẤW: Trọng số bức xạ Kặ„: Hệ số air kerma Np: Hệ số ấp thụ trong không khí T: Hệ số xác định air kerma của buông ian hóa Dw.o(Zmax): Là suất liễu hấp thụ trong nước cực đại tại độ sâu Zmz De, g(Zret): La suat liều hấp thụ trong nước tại độ sâu z„r oqo: La hé sé hiéu chinh chất lượng chủm tia Now,ge: La hé sé chun liều hắp thụ trong nước của buông ion hóa đổi với chùm tỉa MỊ: là tỷ số giữa số dọc của hệ chưa dược hiệu clunh và số dọc của giá trị thời gian. đặt trên máy km: Lẻ hệ u chỉnh sự thay đổi của nhiệt độ và ap sual ka«, Lá hệ số clruẩn của electrometer kpa: Là hệ số hiện chỉnh cho hiệu ứng phân cực ks Là hệ số hiệu chỉnh cho hiệu ứng tải tổ hợp. Wi : Năng lượng thực tế hao tổn đề tạo ra một cặp iơn và electron. ø: Phần năng lượng của các hại điện tích thứ cấp bị hao tốn do bức xe hãm Kat: H sổ suy giảm trong thành buồng ion hóa khi chiêu xạ (hắp thụ và tân xạ) ion: 116 s6 tinh dén vai sự không cân bằng trong không khí Tuuận văn thạc sĩ 3 Nguyễn Đăng Nhuận Viện vật lý kỹ thuật Trường đại học bách khoa Hà Nội phong xa PET, SPECT, ganuaa Camera và thiét bi diéu tri bang bite xa ton hóa rất "hiện đại như may gia téc tuyén tinh, dao md gamma knife.

Từ nhime nim 80 viée ime dung bite xa ion hoa vao Y té va céng nghiệp đã tăng lên nhanh chóng. Việc đo liễu bức xạ và xác định liều lượng hấp thu trong nước chỉnh xác là hết sức cần thiết cho việc dám bảo chất lượng xạ trị. +Liểu lượng hấp thụ trong xa trị là quan trọng, cơ quan năng lượng nguyễn tử quốc 18 (AEA) ngay từ dẫu dã có chương trình do Hêu lượng bức xã ion hoá sau khi thánh lập. Thời gian đó không cỏ một quốc gia hay tổ chức quốc tế nào có liều.

hấp thụ chuẩn, mà có kế hoạch chuyển sang xác định liễu bắp thụ dưới những dụng cu do nhiệt lương và xây dựng một phòng thí nghiệm vào dâu những năm 1960. 'Thiết bị đầu tiên là đựng cụ đo nhiệt lượng được sử dụng để do liểu hấp thụ vá so sánh liểu đó với các thiết bị đo liên tham khảo khác. Một vài năm sau có những đề nghị của các tổ chức về so sảnh liều bởi các nơi diễu trị bằng bức xạ. Đâu tiên lá năm 1966 đo bức xạ Co st dung TLD.

Nam 1968 tổ chức WIIO đã kết hợp với chương trình này và san đó phục vụ cho khoâng 200 Bệnh viện hàng năm đựa trên những nguyên tắc cơ băn nay. Những kết quả này đã tạo lên độ chính xác vẻ liễu. lượng ngày cảng cao. Kết quả so sánh liêu đã nhận được những thống kê và đánh giả thường xuyên của các nhá khoa học và các Lô chúc quốc Lễ.

Với mục đích cải tiển và đáng tin cây hơn về do liều lượng trong xa trị thi IABA và tế chức WHO đã ứng hộ thành lập phòng thí nghiệm SSDLs được phát triển ở một số quốc gia và đã thành lập một mạng lưới liên kết của phòng Hhí nghiệm S8DLs vào năm 1976. SSDLs là câu nỗi giữa phòng thí nghiém PSDLs va sử đụng bức xa ion hoá cung cấp sau đo tính toán lại tại phòng thí nghiệm SSDL từ đó dưa ra những khuyến cáo về các thông số ky thud và trợ giúp, Tuy nên, tỉnh toán nảy chỉ là điều kiện ban đầu cho xác định liễu lượng hấp thụ. Nhiều khẩu khác nhau ninư thiết bị đo (có thê khác nhau) các đại lượng khác nhau việc tính toán phải đưa trên những phương trình khác nhau dễ xác dmh dược liễu lượng hấp thụ. Cuối cùng là hệ máy tinh để xác định, theo kinh nghiệm chí ra rằng có nhiều sai số.

l3ới vậy đã có nhiều những hướng dẫn của các quác gia và quốc tế khuyến cáo người sử Tuuận văn thạc sĩ 8 Nguyễn Đăng Nhuận Viện vật lý kỹ thuật Trường đại học bách khoa Hà Nội AUC CAC BANG Bang 1. Tổng hợp các hiệu ứng, láng 2. Giá trị của hệ số Szxm , (1 m/0)m, x‹ „ kịa với các vật liệu khác nhau. Chuẩn số đọc của dụng cụ do My Bang 4.

Tý số hiệu diện thể V1/V› Bang 5. Tỷ sẽ bức xạ hãm tại độ sâu đưa ra Bảng 6, Suất liễu chiếu và suất KERMA trong không khí Bang 7. Suat liễu hap thy tong phantom nước tháng 4 năm 2010 Tuuận văn thạc sĩ 5 Nguyễn Đăng Nhuận Viện vật lý kỹ thuật Trường đại học bách khoa Hà Nội AUC CAC BANG Bang 1. Tổng hợp các hiệu ứng, láng 2.

Giá trị của hệ số Szxm , (1 m/0)m, x‹ „ kịa với các vật liệu khác nhau. Chuẩn số đọc của dụng cụ do My Bang 4. Tý số hiệu diện thể V1/V› Bang 5. Tỷ sẽ bức xạ hãm tại độ sâu đưa ra Bảng 6, Suất liễu chiếu và suất KERMA trong không khí Bang 7.

Suat liễu hap thy tong phantom nước tháng 4 năm 2010 Tuuận văn thạc sĩ 5 Nguyễn Đăng Nhuận Viện vật lý kỹ thuật Trường đại học bách khoa Hà Nội dụng nhận liêu hâp thụ như thế tảo từ phương pháp đo suất liễu hoặc các đại lượng khác một cách thích hợp. Một hướng đẫn quốc tê về thực hành cho đo liêu trong xạ trị củng với sự trợ giúp bởi một số lễ chức quốc tế đã được xuất bản hướng dân TARA TRS-398. No được dựa trên các tiểu chuân về liều hap thụ trong nước, trong khi các hướng dẫn. trước đây (TRS-381 và TRS-277) được đựa trên tiêu chuẩn trong không khí là hệ số Kenna.

Để đính giá những thay đối Irong tính toán chủm ta theo hướng đẫn IABA 'TRS-398, một chỉ tiết về thực nghiệm lả sơ sánh về việc xác định liễu lượng dùng, trong điều kiên thám khảo với chứm photơn nắng lượng cao va chim electron đã dược thực hiện bằng cách sử dụng những hướng dẫn khác nhau của [AEA. Một bản tom tắt các điều kiện xây dựng vả tham khảo trong các mã khác nhau của thực tiễn, cũng như các đữ liệu cơ bản, được đưa ra đầu tiên. Đo đạo chính xác đã được thục hiện trong 25 cham photon va electron tir 10 náy gia tốc, dã sử dụng 12 buồng ion hoá hình trụ và buông ion hoá phẳng song song khác nhau, và tỷ lệ liễu trong các điều kiện khác nhau IAEA TRS-398 với các hướng dẫn khác đã xác định Từng bước kiểm tra, đảnh giá một cách chính xác bởi các nhà làm lâm sảng, đề xác định. rằng các tính toán và kết quả chap nhận ở hoàng 19%.

Sự kháo biệt lớn nhất tim thay gitta IARA TRS-398 va ci cd ma Wude day 1a TARA TRS-277 (xual, ban Jan thir 2), IAEA TR$-381 là chấp nhận trong khoảng 1,5-2,0%. TAEA TR§-398 trường suất liêu hắp thụ lớn hơn so với các hướng dẫn trước đây khoảng 1,0% cho các chùm photan (AEA TR§-377) và cho các chùm điệu tử (TRS-381 và TRS-277) khả buéng ion hoa phang song song dược tỉnh toán. Đối với các buông Markus, kết qua cho thấy một sự thay đổi rất lớn, mặc dù bê qua điện tử hãm với tỷ số Npw/Nk làm cho sự khác biệt chúng giữa IABA TRS-398 và IABA TR§-277 trong trường hợp nay cũng nhỏ hon với buồng ion hoá phẳng song song. Các buồng ion hoa st đụng củng với nguồn Cobalt-60, khi tỉnh toán hé s4 Nn.w với các trường chiêu khác nhau để xác định liều hấp thụ thì sự khác biết thay đổi trong khoảng từ 1,0% và 1,5%, với IAHA TR§-381, tù 1,5% và 2,0% với LAHA TR§-277.

Tính toán với cham tia Photon sử dụng trực tiếp đo hoặc tính TPR;oao từ số liệu bảng liêu sâu Tuuận văn thạc sĩ 9 Nguyễn Đăng Nhuận Viện vật lý kỹ thuật Trường đại học bách khoa Hà Nội phong xa PET, SPECT, ganuaa Camera và thiét bi diéu tri bang bite xa ton hóa rất "hiện đại như may gia téc tuyén tinh, dao md gamma knife. Từ nhime nim 80 viée ime dung bite xa ion hoa vao Y té va céng nghiệp đã tăng lên nhanh chóng. Việc đo liễu bức xạ và xác định liều lượng hấp thu trong nước chỉnh xác là hết sức cần thiết cho việc dám bảo chất lượng xạ trị. +Liểu lượng hấp thụ trong xa trị là quan trọng, cơ quan năng lượng nguyễn tử quốc 18 (AEA) ngay từ dẫu dã có chương trình do Hêu lượng bức xã ion hoá sau khi thánh lập.

Thời gian đó không cỏ một quốc gia hay tổ chức quốc tế nào có liều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ