Tổng quan nghiên cứu

Kể từ khi công cuộc Đổi mới được khởi xướng năm 1986 và dấu mốc Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007, quyền tự do kinh doanh đã trở thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong giai đoạn 15 năm chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, số lượng doanh nghiệp thành lập mới đã tăng trưởng vượt bậc, đạt quy mô hơn 500.000 doanh nghiệp đăng ký hoạt động. Tuy nhiên, hành lang pháp lý bảo vệ quyền tự do kinh doanh vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn, từ sự chồng chéo của các văn bản quy phạm pháp luật đến rào cản hành chính độc quyền, làm giảm khoảng 20% đến 30% hiệu quả gia nhập thị trường của khu vực tư nhân.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện toàn diện bản chất pháp lý, đánh giá thực trạng các thiết chế bảo vệ quyền tự do kinh doanh và phát hiện những xung đột thể chế đang kìm hãm quyền tự do của doanh nhân tại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyền tự do kinh doanh, khảo sát thực tiễn áp dụng từ Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi năm 2001), Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Đầu tư năm 2005 đến Bộ luật Dân sự năm 2005, đồng thời so sánh với kinh nghiệm quốc tế tại Nhật Bản và Trung Quốc. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật kinh tế Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế từ năm 1990 đến năm 2013. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn nhằm tối ưu hóa các chỉ số môi trường kinh doanh, hướng tới mục tiêu cắt giảm ít nhất 30% chi phí tuân thủ thủ tục hành chính cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa học thuyết pháp luật tự nhiên của John Locke, Jean-Jacques Rousseau thế kỷ XVII - XVIII và học thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin về quyền sở hữu và quan hệ sản xuất. Học thuyết pháp luật tự nhiên khẳng định quyền tự do mưu cầu lợi ích và tự do ý chí là các quyền tự nhiên vốn có của con người, ra đời trước nhà nước và cần được pháp luật tôn trọng. Lý luận Mác - Lênin cung cấp góc nhìn biện chứng về sự phụ thuộc của kiến trúc thượng tầng pháp lý vào cơ sở hạ tầng kinh tế, giải thích quá trình dịch chuyển từ chế độ công hữu tuyệt đối sang đa dạng hóa hình thức sở hữu.

Mô hình nghiên cứu thể chế pháp lý của luận văn tập trung vào 4 khái niệm cốt lõi:

  1. Quyền tự do kinh doanh: Khả năng chủ thể tự do lựa chọn ngành nghề, hình thức đầu tư, mô hình tổ chức và phương thức sinh lợi mà pháp luật không cấm.
  2. Bảo vệ quyền tự do kinh doanh: Hệ thống quy phạm và thiết chế nhà nước nhằm ngăn chặn sự xâm phạm từ các chủ thể xã hội cũng như sự can thiệp hành chính tùy tiện của cơ quan công quyền.
  3. Quyền tư hữu tài sản: Nền tảng xác lập quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tư liệu sản xuất và vốn đầu tư của nhà đầu tư.
  4. Cơ chế tự do khế ước và tự định đoạt: Quyền bình đẳng trong giao kết hợp đồng và tự do lựa chọn phương thức tài phán giải quyết tranh chấp thương mại.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ hơn 120 văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam (bao gồm 4 bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992, các bộ luật chuyên ngành và 25 nghị định liên quan) kết hợp với 50 hồ sơ vụ việc tranh chấp kinh tế và thủ tục đăng ký kinh doanh giai đoạn 2000 - 2012. Cỡ mẫu này được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích nhằm bảo đảm tính đại diện cho các lĩnh vực then chốt: đăng ký doanh nghiệp, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, tranh chấp hợp đồng và thi hành án kinh tế.

Luận văn sử dụng phương pháp phân tích quy phạm kết hợp phương pháp so sánh luật học đối chiếu với Bộ luật Dân sự Nhật Bản ban hành năm 1898 và mô hình cải cách doanh nghiệp nhà nước "lưỡng quyền phân ly" của Trung Quốc. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm làm rõ khoảng cách giữa các điều khoản luật định với thực tiễn xét xử, qua đó chỉ ra nguyên nhân khiến các tranh chấp thương mại thường bị kéo dài trung bình từ 18 đến 24 tháng tại hệ thống Tòa án nhân dân các cấp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, có sự tiến bộ vượt bậc trong việc ghi nhận quyền tư hữu tài sản và đa dạng hóa hình thức sở hữu. Nếu như Hiến pháp năm 1980 chỉ thừa nhận 2 hình thức sở hữu là toàn dân và tập thể khiến kinh tế tư nhân bị triệt tiêu, thì Hiến pháp năm 1992 và Điều 213 Bộ luật Dân sự năm 2005 đã bảo hộ 5 hình thức sở hữu, đưa đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân từ mức dưới 20% GDP giai đoạn trước Đổi mới lên chiếm khoảng 43% GDP vào năm 2012.

Thứ hai, cải cách thủ tục thành lập doanh nghiệp đạt bước đột phá về thời gian và chi phí. Theo Điều 15 Luật Doanh nghiệp năm 2005 và Nghị định số 43/2010/NĐ-CP, thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã giảm từ 15 ngày làm việc xuống còn tối đa 5 ngày làm việc, cắt giảm 66,7% thời gian chờ đợi. Quy định xóa bỏ điều kiện vốn pháp định đối với hơn 90% ngành nghề kinh doanh thông thường đã giải phóng mạnh mẽ quyền tự do gia nhập thị trường của người dân.

Thứ ba, cơ chế bảo vệ quyền tự do hợp đồng và quyền tự định đoạt tài phán còn nhiều rào cản. Tình trạng cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chấp thuận ngành nghề có trong hệ thống mã ngành quốc gia đã xâm phạm nguyên tắc công dân được làm những gì pháp luật không cấm. Bên cạnh đó, mức phạt vi phạm hành chính tối đa 70 triệu đồng theo Nghị định số 53/2007/NĐ-CP trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư đôi khi bị áp dụng tùy tiện, thiếu cơ chế khiếu nại hành chính độc lập.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các bất cập trên bắt nguồn từ tư duy quản lý hành chính bao cấp còn đè nặng lên các thiết chế kinh tế thị trường. Mối quan hệ giữa cơ quan hành chính và cơ quan tư pháp chưa có sự phân tách rõ ràng; Tòa án chuyên trách kinh tế chưa bảo đảm tính độc lập hoàn toàn khi xét xử các quyết định hành chính có dấu hiệu xâm phạm quyền tự do kinh doanh.

Khi đối chiếu với Bộ luật Dân sự Nhật Bản, pháp luật Việt Nam bộc lộ điểm yếu khi chưa giải thích minh bạch khái niệm "trật tự công cộng và đạo đức xã hội", dẫn đến tình trạng các thẩm phán tuyên vô hiệu nhiều hợp đồng kinh tế hợp pháp một cách cảm tính. Đối chiếu với kinh nghiệm của Trung Quốc, mô hình "lưỡng quyền phân ly" tách bạch quyền sở hữu của nhà nước với quyền kinh doanh của ban điều hành doanh nghiệp là bài học đắt giá mà các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam chưa áp dụng triệt để.

Các dữ liệu thực trạng có thể được hệ thống hóa qua biểu đồ đường thể hiện xu hướng giảm thời gian cấp phép kinh doanh từ 30 ngày (năm 1990) xuống 15 ngày (năm 1999) và còn 5 ngày (năm 2010), cùng bảng đối chiếu ma trận so sánh các tiêu chí bảo hộ quyền tự do kinh doanh giữa Việt Nam, Nhật Bản và Trung Quốc.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, sửa đổi và đồng bộ hóa Bộ luật Dân sự và các đạo luật chuyên ngành. Quốc hội cần tiến hành rà soát, loại bỏ các điều khoản mâu thuẫn giữa Bộ luật Dân sự năm 2005 và Luật Thương mại năm 2005 về điều kiện hiệu lực của hợp đồng và chế tài phạt vi phạm, mục tiêu giảm 50% số lượng vụ việc hợp đồng thương mại bị tuyên vô hiệu do lỗi hình thức trước năm 2015.

Thứ hai, cải cách toàn diện Luật Phá sản năm 2004. Tòa án nhân dân tối cao phối hợp với Bộ Tư pháp sửa đổi trình tự thủ tục tuyên bố phá sản theo hướng rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ từ mức trung bình 3 đến 5 năm xuống dưới 12 tháng, nâng tỷ lệ phục hồi và xử lý tài sản doanh nghiệp đạt trên 40% trong giai đoạn 2014 - 2018.

Thứ ba, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và số hóa đăng ký kinh doanh. Chính phủ cần chỉ đạo Bộ Kế hoạch và Đầu tư bãi bỏ ngay quy định bắt buộc doanh nghiệp phải áp mã ngành cứng nhắc khi đăng ký kinh doanh; mở rộng tỷ lệ nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua Cổng thông tin điện tử quốc gia đạt tỷ lệ tối thiểu 70% trên toàn quốc trước năm 2016 theo tinh thần Nghị định số 43/2010/NĐ-CP.

Thứ tư, hoàn thiện thiết chế tài phán và áp dụng án lệ thương mại. Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành quy chế tuyển chọn, pháp điển hóa án lệ trong xét xử kinh tế - thương mại, đồng thời xây dựng mô hình hòa giải thương mại độc lập, nhằm giải quyết nhanh chóng ít nhất 60% các tranh chấp ngoài tòa án, giảm tải áp lực cho hệ thống tư pháp công quyền.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm cơ quan hoạch định chính sách và lập pháp: Các đại biểu Quốc hội, chuyên viên ban soạn thảo luật tại Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư có thể sử dụng luận văn làm tài liệu đối chiếu khi soạn thảo sửa đổi Hiến pháp, Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Dân sự.

Nhóm luật sư và chuyên gia tư vấn pháp lý doanh nghiệp: Đội ngũ luật sư tranh tụng và tư vấn thương mại tìm thấy trong công trình các cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ thân chủ trước các quyết định xử phạt hành chính tùy tiện hoặc tranh chấp hợp đồng kinh tế phức tạp.

Nhóm giảng viên và nhà nghiên cứu luật học: Giảng viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự sử dụng luận văn như nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu về lịch sử lập hiến, lý thuyết quyền tự do kinh doanh và phương pháp luật học so sánh.

Nhóm cộng đồng doanh nhân và nhà đầu tư: Các chủ doanh nghiệp, ban điều hành công ty nắm bắt được quyền tự do định đoạt, phạm vi các quyền được pháp luật bảo hộ và phương thức lựa chọn trọng tài thương mại để phòng ngừa rủi ro pháp lý trong hoạt động đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Quyền tự do kinh doanh được ghi nhận và bảo vệ như thế nào trong Hiến pháp Việt Nam? Quyền này được xác lập thành quyền hiến định tại Điều 57 Hiến pháp năm 1992: công dân có quyền tự do kinh doanh theo quy định của pháp luật. Pháp luật thừa nhận quyền sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và vốn đầu tư, bảo đảm tài sản hợp pháp không bị quốc hữu hóa bằng biện pháp hành chính.

Thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp năm 2005 có điểm gì đột phá? Luật Doanh nghiệp năm 2005 và Nghị định số 43/2010/NĐ-CP đã rút ngắn thời gian cấp giấy chứng nhận từ 15 ngày xuống 5 ngày làm việc. Đồng thời, luật bãi bỏ yêu cầu vốn pháp định đối với hơn 90% ngành nghề thông thường và cho phép đăng ký trực tuyến qua mạng quốc gia.

Sự xung đột giữa Bộ luật Dân sự năm 2005 và Luật Thương mại năm 2005 gây rủi ro gì? Xung đột xuất hiện tại quy định về mức phạt vi phạm hợp đồng (Luật Thương mại giới hạn tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm trong khi Bộ luật Dân sự cho phép thỏa thuận không giới hạn). Tình trạng này khiến khoảng 25% tranh chấp hợp đồng gặp khó khăn khi xác định luật áp dụng.

Mô hình "lưỡng quyền phân ly" của Trung Quốc mang lại kinh nghiệm gì cho Việt Nam? Mô hình này phân tách rành mạch quyền sở hữu tư liệu sản xuất của Nhà nước và quyền điều hành kinh doanh của doanh nghiệp. Áp dụng cơ chế này giúp doanh nghiệp nhà nước thoát khỏi sự can thiệp hành chính trực tiếp, nâng cao sức cạnh tranh bình đẳng trên thị trường mở.

Tại sao hòa giải và thương lượng lại được ưu tiên hàng đầu trong tranh chấp kinh doanh? Theo Điều 317 Luật Thương mại năm 2005 và Điều 135 Luật Đất đai năm 2003, hòa giải giúp bảo mật bí mật kinh doanh, duy trì quan hệ đối tác và tiết kiệm 50% chi phí tố tụng so với việc khởi kiện tại Tòa án kéo dài nhiều năm.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về quyền tự do kinh doanh dựa trên học thuyết pháp luật tự nhiên và lý luận đa dạng hóa hình thức sở hữu thời kỳ Đổi mới.
  • Đánh giá toàn diện sự phát triển của pháp luật Việt Nam từ cơ chế bao cấp đến việc ghi nhận quyền tự do kinh doanh là quyền hiến định với 5 mô hình tổ chức doanh nghiệp linh hoạt.
  • Nhận diện chính xác 5 điểm nghẽn thể chế, tiêu biểu là sự xung đột giữa các văn bản luật và rào cản hành chính độc quyền gây thiệt hại cho môi trường đầu tư.
  • Tiếp thu thành công các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Bộ luật Dân sự Nhật Bản về minh bạch hóa trật tự công và mô hình "lưỡng quyền phân ly" của Trung Quốc.
  • Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao nhằm hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật kinh tế và nâng cao năng lực của các thiết chế tư pháp tại Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020.