Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học “Xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam” do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hà thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2017), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Thuỷ. Công trình thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, mã số đào tạo 62 38 01 02.

1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới, dân chủ hóa đời sống xã hội và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, các phương thức giải quyết tranh chấp hành chính, đặc biệt là hoạt động xét xử của Tòa án, giữ vai trò trọng yếu trong việc bảo vệ, phục hồi quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý hành chính nhà nước. Xét xử sơ thẩm là cấp xét xử thứ nhất, phản ánh tập trung đặc thù của tố tụng hành chính và là nền tảng quyết định hiệu quả giải quyết vụ án.

Về phương diện thực tiễn, sau hơn 20 năm kể từ ngày Tòa án nhân dân được giao thẩm quyền xét xử hành chính (01/7/1996), hoạt động xét xử sơ thẩm đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng vẫn tồn tại nhiều vướng mắc: số lượng bản án, quyết định bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan còn cao; tính độc lập và khách quan của Tòa án chưa thực sự được bảo đảm.

Về phương diện pháp lý, Luật Tố tụng hành chính năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2016) đã tạo ra bước chuyển biến mới nhưng bộc lộ một số hạn chế: quy định về đối tượng xét xử chưa rõ ràng, phân định thẩm quyền và thủ tục sơ thẩm còn mâu thuẫn, mô hình tổ chức xét xử chưa tối ưu.

Về phương diện lý luận và chính trị, việc nghiên cứu toàn diện cấp sơ thẩm nhằm cụ thể hóa tinh thần cải cách tư pháp tại Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và các nguyên tắc bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân quy định tại Hiến pháp năm 2013 là yêu cầu cấp bách. Đến thời điểm thực hiện đề tài, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính theo khuôn khổ Luật Tố tụng hành chính năm 2015.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là luận giải những vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn xét xử sơ thẩm vụ án hành chính, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khoa học, khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật ở Việt Nam. Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Thứ nhất: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở trong và ngoài nước; xác định những nội dung kế thừa, phát triển và xây dựng câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu.
  • Thứ hai: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính (khái niệm, đặc điểm, vị trí, vai trò, nội dung cơ bản và các yếu tố ảnh hưởng).
  • Thứ ba: Phân tích, đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn tổ chức thực hiện xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam; chỉ rõ những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  • Thứ tư: Đề xuất quan điểm và hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm lý luận, lập pháp về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính; hệ thống quy định pháp luật thực định của Việt Nam (có so sánh với luật học quốc tế); thực tiễn tổ chức thực hiện pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính tại hệ thống Tòa án nhân dân.
  • Phạm vi nội dung: Trình tự, thủ tục, thẩm quyền, mô hình tổ chức từ khi thụ lý vụ án theo yêu cầu khởi kiện đến khi hoàn tất các thủ tục sau phiên tòa sơ thẩm.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu và đánh giá thực tiễn trên quy mô cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát từ thời điểm thiết lập cơ chế tài phán hành chính (ngày 01/7/1996) đến năm 2016-2017, tập trung chủ yếu vào giai đoạn áp dụng Luật Tố tụng hành chính năm 2010 và những tác động bước đầu của Luật Tố tụng hành chính năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã phân loại và đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 03 nhóm nội dung chính:

Nhóm hướng nghiên cứu Các tác giả, công trình và năm công bố tiêu biểu Nội dung tiếp cận chính
1. Lý luận về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính - Giáo trình ĐH Luật Hà Nội: Hoàng Văn Sao & Nguyễn Phúc Thành (chủ biên), Trần Minh Hương (chủ biên)
- Sách chuyên khảo: Phạm Hồng Thái (2001)
- Luận án TS: Nguyễn Thanh Bình (2003), Hoàng Quốc Hồng (2007), Trần Kim Liễu (2011)
- Luận văn ThS, bài báo: Hoàng Thị Hoa Lê (2011), Nguyễn Minh Đoan (2001), Nguyễn Thị Hương (2013)
Phân tích khái niệm, vị trí, vai trò của Tòa hành chính; đối tượng xét xử (quyết định hành chính, hành vi hành chính); thẩm quyền và các yếu tố bảo đảm tính độc lập của Tòa án.
2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn xét xử sơ thẩm - Luận án TS: Nguyễn Mạnh Hùng (2014)
- Luận văn ThS: Lương Hữu Phước (2006), Hoàng Thị Hoa Lê (2011), Đồng Thị Ninh (2012), Nguyễn Việt Nam (2013), Trần Thị Lâm (2015), Nguyễn Thị Mai Anh (2015)
- Đề tài nghiên cứu: Đặng Xuân Đào, Lê Văn Minh & Vũ Tiến Trí (2005), Trần Thị Hiền (2015)
Đánh giá quy định pháp luật về khởi kiện, thụ lý, thủ tục phiên tòa sơ thẩm; phân tích thực trạng giải quyết tranh chấp hành chính tại Tòa án cấp tỉnh, huyện theo Pháp lệnh 1996 và Luật TTHC 2010.
3. Giải pháp nâng cao hiệu quả và kinh nghiệm quốc tế - Luận án TS: Nguyễn Văn Quang (2007 - ĐH La Trobe, Úc), Phạm Hồng Quang (2010 - ĐH Nagoya, Nhật Bản)
- Sách, bài báo: Nguyễn Văn Thanh & Đinh Văn Minh (2004), Nguyễn Như Phát & Nguyễn Thị Việt Hương (2010 - Viện KAS), Nguyễn Hoàng Anh (2005 - Pháp & Bỉ), Nguyễn Văn Quang (2000, 2011, 2012 - Anh)
So sánh các mô hình tài phán hành chính; nghiên cứu thẩm quyền xem xét tính hợp pháp của văn bản; đề xuất cơ chế nâng cao chất lượng xét xử theo tinh thần cải cách tư pháp.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận xét xử hành chính nói chung hoặc chỉ phân tích từng giai đoạn riêng lẻ (thụ lý, khởi kiện, tranh tụng) dưới góc độ các văn bản pháp luật cũ (Pháp lệnh năm 1996 hoặc Luật Tố tụng hành chính năm 2010). Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, bao quát toàn diện giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hành chính theo các quy định mới của Luật Tố tụng hành chính năm 2015 gắn với Hiến pháp năm 2013. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách hệ thống hóa lý luận, mổ xẻ thực trạng áp dụng quy định mới và đề xuất mô hình, thủ tục xét xử sơ thẩm phù hợp với thực tiễn Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, vận dụng quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW và nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước tại Hiến pháp năm 2013.

Khung phân tích lý luận tập trung vào các trục khái niệm:

  • Bản chất pháp lý của xét xử sơ thẩm vụ án hành chính (là cấp xét xử thứ nhất, giai đoạn tố tụng độc lập).
  • Đối tượng xét xử sơ thẩm (quyết định hành chính, hành vi hành chính cá biệt).
  • Thiết chế chủ thể, thẩm quyền và trình tự thủ tục tố tụng sơ thẩm.
  • Yêu cầu bảo đảm nguyên tắc độc lập của Tòa án và Thẩm phán khi xét xử hành vi, quyết định của cơ quan hành chính nhà nước.

2. Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án là công trình nghiên cứu khoa học pháp lý kết hợp phân tích chuẩn tắc và khảo sát thực tiễn định tính kết hợp thống kê mô tả:

  • Phương pháp hồi cứu tài liệu: Thu thập, phân loại, đánh giá các công trình học thuật trong nước và quốc tế để xây dựng chương tổng quan.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá các quy phạm pháp luật tố tụng hành chính, làm rõ ưu điểm, hạn chế và chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến vướng mắc trong thực tiễn xét xử.
  • Phương pháp so sánh và suy luận lôgic: Đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (Pháp lệnh 1996, Luật TTHC 2010, Luật TTHC 2015) và so sánh với mô hình tài phán hành chính của một số quốc gia (Pháp, Bỉ, Đức, Anh, Úc, Nhật Bản) để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý các chuỗi dữ liệu thực tế về công tác xét xử sơ thẩm vụ án hành chính từ năm 2006 đến năm 2016 nhằm minh chứng khách quan cho các nhận định.
  • Phương pháp lịch sử, hệ thống và phỏng vấn/hỏi đáp chuyên gia: Tiếp cận quá trình phát triển của thiết chế Tòa hành chính trong tổng thể bộ máy tư pháp, kết hợp sử dụng kết quả điều tra xã hội học từ các công trình liên quan để đánh giá ý thức pháp luật và tâm lý của đương sự, công chức.

3. Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong luận án bao gồm: văn kiện của Đảng; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp 2013, Luật TTHC 2010, Luật TTHC 2015, Luật Tổ chức TAND...); báo cáo tổng kết công tác chuyên môn định kỳ của Tòa án nhân dân tối cao (các giai đoạn 2006–2013 và 2008–2016); các bản án, quyết định sơ thẩm vụ án hành chính điển hình.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương này điểm lại toàn diện lịch sử nghiên cứu về tố tụng hành chính tại Việt Nam từ năm 1996 đến năm 2016. Tác giả phân tích các quan niệm khác nhau về xét xử sơ thẩm: (1) góc độ thủ tục tại phiên tòa, (2) góc độ chế định pháp luật tố tụng, (3) góc độ trình tự cấp xét xử lần đầu. Luận án chỉ ra sự thiếu vắng của các công trình đánh giá tác động của Luật Tố tụng hành chính năm 2015 đối với cấp xét xử sơ thẩm, khẳng định việc xây dựng hệ thống lý luận và giải pháp hoàn thiện cấp xét xử sơ thẩm là nhiệm vụ khoa học chưa được giải quyết trọn vẹn ở các nghiên cứu trước đó.

Chương 2: Những vấn đề lí luận về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính

Chương 2 xác lập khái niệm và bản chất của xét xử sơ thẩm vụ án hành chính: không chỉ đơn thuần là việc tiến hành phiên tòa mà là toàn bộ giai đoạn tố tụng độc lập bắt đầu từ thời điểm thụ lý vụ án theo đơn khởi kiện hợp thức đến khi Tòa án hoàn thành các thủ tục sau phiên tòa sơ thẩm. Tác giả làm rõ 04 nội dung cơ bản của cấp xét xử sơ thẩm:

  1. Đối tượng xét xử: Là các quyết định hành chính cá biệt, hành vi hành chính bị khiếu kiện; phân định rõ với quyết định hành chính quy phạm và các văn bản chỉ đạo, điều hành nội bộ.
  2. Chủ thể tiến hành và tham gia tố tụng: Vị trí, quyền hạn của Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Viện kiểm sát nhân dân và các đương sự (người khởi kiện, người bị kiện, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan).
  3. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm: Gồm thẩm quyền theo loại việc và phân định thẩm quyền theo cấp Tòa án (TAND cấp huyện và TAND cấp tỉnh).
  4. Thủ tục xét xử sơ thẩm: Chuẩn bị xét xử, đối thoại, trình tự phiên tòa (khai mạc, hỏi, tranh tụng, nghị án, tuyên án) và các thủ tục sau phiên tòa.

Đồng thời, chương này phân tích các yếu tố kinh tế - xã hội và điều kiện bảo đảm tính độc lập của Tòa án trước cơ quan hành chính nhà nước cùng cấp, xác định tính độc lập là điều kiện tiên quyết bảo đảm tính khách quan, đúng pháp luật của bản án sơ thẩm.

Chương 3: Thực trạng pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính và thực tiễn thi hành ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định và đánh giá dữ liệu thi hành án hành chính sơ thẩm. Tác giả chỉ ra những bất cập trong quy định của Luật Tố tụng hành chính năm 2015:

  • Tiêu chí xác định "quyết định hành chính bị kiện" còn trừu tượng, dẫn đến việc nhận diện không thống nhất giữa các Tòa án.
  • Quy định chuyển thẩm quyền xét xử sơ thẩm các khiếu kiện quyết định, hành vi hành chính của Ủy ban nhân dân cấp huyện, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện lên Tòa án nhân dân cấp tỉnh (khoản 4 Điều 32 Luật TTHC 2015) thực chất chỉ là "giải pháp tình thế", chưa giải quyết tận gốc rễ vấn đề nâng cao năng lực và tính độc lập của Tòa án cấp huyện.
  • Giới hạn quyền hạn của Hội đồng xét xử sơ thẩm: quy định Tòa án có quyền kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét văn bản quy phạm pháp luật liên quan nhưng chưa có cơ chế bắt buộc phản hồi rõ ràng; việc xử lý yêu cầu bồi thường thiệt hại trong vụ án hành chính còn phức tạp.

Về mặt thực tiễn, luận án tổng hợp các nguồn số liệu thống kê thực tế được phản ánh trong văn bản:

Nhóm số liệu thống kê được phân tích trong luận án Giai đoạn khảo sát Chỉ số và vấn đề thực tiễn phản ánh
Số lượng vụ án hành chính thụ lý và giải quyết sơ thẩm 2008 – 2016 Quy mô thụ lý tăng dần qua các năm; mức độ chênh lệch giữa số vụ khiếu nại hành chính và số vụ khởi kiện tại Tòa án.
Kết quả giải quyết theo thủ tục sơ thẩm 2011 – 2016 Tỷ lệ bác yêu cầu khởi kiện, chấp nhận một phần/toàn bộ yêu cầu; tỷ lệ đình chỉ, tạm đình chỉ vụ án hành chính.
Tỷ lệ bản án, quyết định sơ thẩm bị sửa, hủy 2011 – 2016 Tỷ lệ bản án bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan của Thẩm phán và Hội đồng xét xử còn ở mức cao.
Biểu đồ tương quan giải quyết sơ thẩm các loại vụ án 2006 – 2013 So sánh tỷ lệ giải quyết án hành chính sơ thẩm với các loại án hình sự, dân sự, kinh doanh thương mại, lao động.

Tác giả chỉ rõ các nguyên nhân của hạn chế: áp lực hành chính từ phía cơ quan quản lý cùng cấp, năng lực chuyên môn của một bộ phận Thẩm phán chưa đồng đều, sự thiếu hợp tác của người bị kiện (cơ quan, người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính) khi tham gia đối thoại và xuất trình chứng cứ.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam

Chương 4 xác lập các quan điểm định hướng: bảo đảm quyền tiếp cận công lý của công dân; phù hợp với mục tiêu cải cách tư pháp và mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; bảo đảm tính độc lập thực chất của Tòa án trong xét xử; kết hợp hài hòa giữa sửa đổi pháp luật và nâng cao năng lực thực thi.

Hệ thống giải pháp được đề xuất gồm hai nhóm lớn:

                            HỆ THỐNG GIẢI PHÁP
CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT          CÁC GIẢI PHÁP TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  • Quy định rõ đối tượng xét xử              • Đổi mới tổ chức Tòa án theo thẩm
    theo phương pháp định tính kết              quyền xét xử, giảm phụ thuộc địa giới.
    hợp loại trừ.                             • Nâng cao trình độ chuyên môn, bản lĩnh
  • Phân định thẩm quyền sơ thẩm                chính trị và đạo đức nghề nghiệp Thẩm phán.
    hợp lý giữa TAND cấp huyện và tỉnh.       • Tăng cường chế độ đãi ngộ, cơ sở vật chất,
  • Hoàn thiện cơ chế xử lý văn bản             ứng dụng công nghệ trong xét xử.
    quy phạm pháp luật liên quan.             • Tăng chế tài đối với hành vi bất hợp tác,
  • Cụ thể hóa thủ tục đối thoại, tranh         vắng mặt không lý do của người bị kiện.
    tụng và giải quyết bồi thường.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Xây dựng quan niệm toàn diện về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính với tư cách là một giai đoạn tố tụng độc lập, phản ánh đầy đủ vị trí, vai trò, đặc thù pháp lý và các yếu tố cấu thành.
  • Luận giải sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa tính độc lập của hoạt động tư pháp và hiệu quả xét xử hành chính sơ thẩm, xác định rõ các yếu tố kinh tế, chính trị, pháp lý chi phối trực tiếp đến chất lượng phán quyết sơ thẩm.
  • Làm sáng tỏ các tiêu chí nhận diện đối tượng xét xử sơ thẩm, phân định ranh giới giữa thẩm quyền tư pháp của Tòa án và thẩm quyền hành chính của cơ quan quản lý nhà nước.

2. Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hành chính tại Việt Nam từ năm 1996 đến năm 2016 dựa trên hệ thống dữ liệu thống kê khách quan, chỉ ra nguyên nhân cốt lõi khiến tỷ lệ án sơ thẩm bị sửa, hủy do chủ quan còn cao.
  • Phát hiện và phân tích các điểm nghẽn của Luật Tố tụng hành chính năm 2015 ngay trong giai đoạn đầu thực thi, chỉ rõ tính chất "tình thế" của quy định chuyển thẩm quyền xét xử sơ thẩm một số loại việc từ cấp huyện lên cấp tỉnh.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và tổ chức thực hiện có tính đồng bộ, khoa học: kiến nghị hoàn thiện kỹ thuật lập pháp trong xác định quyết định hành chính bị kiện; đề xuất phương án phân cấp thẩm quyền gắn với mô hình Tòa án khu vực độc lập với địa giới hành chính; kiến nghị cơ chế bảo đảm sự tham gia bắt buộc của người bị kiện tại phiên tòa sơ thẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do Luật Tố tụng hành chính năm 2015 mới có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2016, việc khảo sát thực tiễn áp dụng các quy định mới của đạo luật này trong luận án chỉ giới hạn ở giai đoạn đầu, chưa có chuỗi số liệu dài hạn để đánh giá toàn diện tác động thực tế của toàn bộ các điểm sửa đổi mới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát, đánh giá định lượng tác động dài hạn của Luật Tố tụng hành chính năm 2015 sau nhiều năm thi hành.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về đề án thành lập Tòa án sơ thẩm khu vực độc lập hoàn toàn với các đơn vị hành chính lãnh thổ để bảo đảm triệt để nguyên tắc độc lập của Thẩm phán khi xét xử các quyết định, hành vi của chính quyền địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối với hoạt động nghiên cứu và đào tạo: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Luật Tố tụng hành chính tại các cơ sở đào tạo luật.
  • Đối với hoạt động xây dựng pháp luật: Cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực tiễn xác đáng cho các cơ quan lập pháp (Quốc hội, Ủy ban Tư pháp), Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp trong việc tổng kết thi hành, sửa đổi, bổ sung Luật Tố tụng hành chính.
  • Đối với hoạt động thực thi: Giúp Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên và Luật sư nhận diện đúng đối tượng khởi kiện, chuẩn hóa kỹ năng điều hành phiên tòa, nâng cao chất lượng tranh tụng và giải quyết yêu cầu của đương sự trong các phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định đối tượng xét xử sơ thẩm vụ án hành chính bao gồm những gì?

Đối tượng xét xử sơ thẩm được xác định là các quyết định hành chính cá biệt và hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước bị khởi kiện khi xâm phạm trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Luận án khẳng định cần phân định rõ đối tượng này với quyết định hành chính quy phạm và các văn bản chỉ đạo, điều hành nội bộ của cơ quan nhà nước.

2. Luận án đánh giá như thế nào về quy định chuyển thẩm quyền xét xử sơ thẩm khiếu kiện UBND, Chủ tịch UBND cấp huyện lên TAND cấp tỉnh tại Luật TTHC 2015?

Luận án đánh giá đây chỉ là giải pháp mang tính chất "tình thế" nhằm hạn chế tình trạng nể nang, e ngại của Tòa án cấp huyện đối với chính quyền cùng cấp. Về lâu dài, giải pháp này không phù hợp với chủ trương phân cấp hợp lý thẩm quyền xét xử và tinh thần tăng thẩm quyền cho Tòa án nhân dân cấp huyện theo định hướng cải cách tư pháp.

3. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến việc các bản án hành chính sơ thẩm bị sửa hoặc hủy trong thực tiễn?

Luận án chỉ ra hai nhóm nguyên nhân: nguyên nhân chủ quan (năng lực đánh giá chứng cứ, áp dụng pháp luật của Thẩm phán chưa vững vàng, sự độc lập của Tòa án chưa cao trước cơ quan hành chính cùng cấp) và nguyên nhân khách quan (quy định pháp luật về đất đai, quản lý hành chính còn chồng chéo, người bị kiện là cán bộ, cơ quan hành chính thường vắng mặt hoặc chậm cung cấp hồ sơ, tài liệu).

4. Tác giả đề xuất phương thức xử lý ra sao khi Tòa án phát hiện văn bản quy phạm pháp luật liên quan có dấu hiệu trái luật?

Luận án kiến nghị quy định rõ thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm trong việc tạm đình chỉ hoặc kiến nghị trực tiếp lên cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xem xét, sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật trái luật là căn cứ ban hành quyết định hành chính bị kiện, bảo đảm Tòa án không can thiệp trực tiếp vào chức năng lập quy của cơ quan hành pháp nhưng vẫn bảo vệ được quyền lợi hợp pháp của đương sự.

5. Dữ liệu thực tiễn trong luận án được thu thập từ nguồn nào và bao quát giai đoạn nào?

Dữ liệu thực tiễn được khai thác từ các báo cáo tổng kết công tác chuyên môn của ngành Tòa án nhân dân, Tòa án nhân dân tối cao trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2016, tập trung vào chuỗi số liệu thụ lý, giải quyết, án hủy/sửa, đình chỉ/tạm đình chỉ từ năm 2008 đến năm 2016.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Thị Hà là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về chế định xét xử sơ thẩm vụ án hành chính tại Việt Nam trong bối cảnh thực thi Luật Tố tụng hành chính năm 2015 và Hiến pháp năm 2013. Tác giả đã làm sáng tỏ khung lý luận nền tảng, phản ánh khách quan thực trạng áp dụng pháp luật thông qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 1996–2016, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn pháp lý cần khắc phục. Hệ thống quan điểm và giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, khả thi, đóng góp thiết thực cho công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hành chính ở Việt Nam.