Toàn văn luận văn: Văn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình thành phố Hà Nội, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa địa phương.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ văn hóa học Tổng quan văn hóa ứng xử

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Văn hóa học về chủ đề văn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình đi sâu vào việc hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu xác định các khái niệm cốt lõi như "ứng xử" và "văn hóa ứng xử", đồng thời phân tích các biểu hiện và vai trò của chúng trong đời sống xã hội. Dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, công trình này kế thừa các nghiên cứu trước đó như "Người Hà Nội thanh lịch" (PGS.TS Nguyễn Chí Mỳ chủ biên, 1974) hay "Cơ sở văn hóa Việt Nam" (Trần Ngọc Thêm, 1999) để xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Luận văn không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp văn hóa học thông thường mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó phân tích sâu các biểu hiện văn hóa ứng xử qua diện mạo, hành vi, ngôn ngữ và thái độ, làm rõ cách con người tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của văn hóa ứng xử trong việc hình thành nhân cách cá nhân và duy trì sự ổn định của cộng đồng, qua đó khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng nếp sống thanh lịch văn minh tại một quận trung tâm như Ba Đình. Nghiên cứu cũng khái quát về lịch sử, địa lý và các đặc điểm người dân Ba Đình, một vùng đất địa linh nhân kiệt với nhiều làng nghề truyền thống và di tích lịch sử, tạo bối cảnh cho việc phân tích đời sống văn hóa tinh thần của người dân nơi đây trong bối cảnh hiện đại hóa.

1.1. Cơ sở lý luận trong nghiên cứu văn hóa ứng xử tại Hà Nội

Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng trên quan điểm của các nhà kinh điển và các công trình khoa học uy tín. Khái niệm "ứng xử" được hiểu là sự phản ứng của con người trước các tác động trong một tình huống cụ thể, thể hiện qua thái độ, hành vi, và lời nói. "Văn hóa ứng xử" là một hệ thống các khuôn mẫu, chuẩn mực được cộng đồng thừa nhận, chi phối cách con người quan hệ với môi trường tự nhiên (tận dụng và ứng phó) và môi trường xã hội (giao lưu và tiếp biến). Luận văn làm rõ các biểu hiện của văn hóa ứng xử bao gồm diện mạo, cử chỉ, ngôn ngữ, thái độ và kỹ năng. Mỗi yếu tố này đều phản ánh nhân cách và trình độ văn hóa của chủ thể, từ đó tạo nên bản sắc trong văn hóa giao tiếp công cộng. Việc nghiên cứu văn hóa ứng xử không chỉ dừng lại ở mô tả mà còn đi sâu phân tích cấu trúc ứng xử với thiên nhiên và xã hội, làm tiền đề cho các chương sau.

1.2. Khái quát đặc điểm người dân và đời sống văn hóa quận Ba Đình

Quận Ba Đình là trung tâm hành chính - chính trị quốc gia, nơi có lịch sử lâu đời và đặc trưng văn hóa người Hà Nội sâu sắc. Từ vùng đất của những làng nghề cổ truyền như hoa Ngọc Hà, lụa Trúc Bạch, Ba Đình đã trở thành một quận đô thị hiện đại. Đặc điểm người dân Ba Đình được định hình bởi truyền thống yêu nước, cách mạng và quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Đời sống văn hóa tinh thần của người dân ngày càng phong phú thông qua các phong trào như “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá”, góp phần xây dựng người Hà Nội “Văn minh - Thanh lịch - Hiện đại”. Sự phát triển kinh tế - xã hội đã tạo điều kiện cho các hoạt động văn hóa, thể thao phát triển, nâng cao mức hưởng thụ văn hóa cho nhân dân. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức trong việc bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống.

II. Thực trạng văn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình

Phân tích thực trạng văn hóa ứng xử của người dân tại quận Ba Đình cho thấy một bức tranh đa chiều với những điểm sáng và cả những tồn tại. Đây là một thách thức lớn trong bối cảnh chuyển biến văn hóa xã hội diễn ra nhanh chóng. Trong ứng xử với môi trường tự nhiên, nhận thức của người dân đã được nâng cao. Các phong trào xây dựng môi trường “Xanh - Sạch - Đẹp” được hưởng ứng tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại tình trạng vứt rác bừa bãi, lấn chiếm vỉa hè, lòng đường. Trong ứng xử với môi trường xã hội, đặc biệt là quan hệ hàng xóm láng giềng, có sự thay đổi rõ rệt. Sự gắn bó mật thiết theo kiểu làng xã truyền thống đang dần phai nhạt, thay vào đó là lối sống đô thị có phần khép kín. Khảo sát cho thấy mâu thuẫn trong sinh hoạt hàng ngày vẫn xảy ra. Về văn hóa giao tiếp công cộng, người dân tham gia tích cực vào các hoạt động do địa phương tổ chức, thể hiện ý thức cộng đồng cao. Mối quan hệ giữa cán bộ và nhân dân được cải thiện, tạo không khí dân chủ, cởi mở. Dù vậy, văn hóa ứng xử của giới trẻ lại bộc lộ nhiều vấn đề đáng lo ngại như cách ăn nói xô bồ, thiếu tôn trọng các giá trị truyền thống. Đây chính là những thách thức cần có giải pháp khắc phục kịp thời.

2.1. Phân tích ứng xử với môi trường tự nhiên và xã hội

Diện mạo văn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình được thể hiện rõ qua hai phương diện chính: với tự nhiên và xã hội. Đối với môi trường tự nhiên, người dân đã có ý thức hơn trong việc bảo vệ cảnh quan, tham gia tổng vệ sinh, tiết kiệm năng lượng. Các dự án cải tạo vỉa hè, trồng cây xanh được ủng hộ. Tuy nhiên, bảng khảo sát 2.1 của luận văn gốc chỉ ra rằng hành vi vứt rác bừa bãi và sử dụng lãng phí điện nước vẫn còn xảy ra ở một bộ phận dân cư. Đối với môi trường xã hội, mối quan hệ láng giềng có xu hướng lỏng lẻo hơn. Bảng 2.2 cho thấy 70% ý kiến thừa nhận thỉnh thoảng có mâu thuẫn giữa các gia đình. Nguyên nhân chủ yếu đến từ va chạm trong lời ăn tiếng nói và sử dụng không gian chung.

2.2. Đánh giá ứng xử trong cộng đồng và với chính quyền địa phương

Trong các hoạt động cộng đồng, người dân Ba Đình thể hiện sự hưởng ứng tích cực. Các phong trào phòng chống ma túy, “Tháng hành động vì trẻ em” thu hút đông đảo người tham gia, cho thấy tinh thần trách nhiệm xã hội cao. Tuy nhiên, mức độ tham gia chưa đồng đều, khảo sát cho thấy 47% người được hỏi chỉ “thỉnh thoảng” tham gia. Về mối quan hệ với chính quyền, đa số người dân (61% theo Bảng 2.4) đánh giá là “Tốt”. Điều này cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong thái độ phục vụ của cán bộ, góp phần xây dựng mối quan hệ đoàn kết, tin tưởng. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp tục nâng cao chất lượng đời sống văn hóa tinh thần tại địa phương.

III. Phương pháp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng văn hóa ứng xử

Để có cái nhìn toàn diện về văn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình, luận văn đã sử dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ. Trọng tâm là phương pháp điều tra xã hội học, kết hợp phỏng vấn bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu. Công cụ này giúp thu thập dữ liệu định lượng và định tính về thực trạng văn hóa ứng xử từ chính người dân tại các phường tiêu biểu như Liễu Giai, Điện Biên, Quán Thánh. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu được áp dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận, tham khảo các văn kiện của Đảng, Nhà nước và các công trình luận án tiến sĩ văn hóa học liên quan. Phương pháp quan sát thực tế cũng đóng vai trò quan trọng, giúp tác giả ghi nhận những biểu hiện văn hóa ứng xử một cách sinh động trong đời sống hàng ngày, từ sinh hoạt gia đình đến các hoạt động công cộng. Việc kết hợp đa dạng các phương pháp này không chỉ đảm bảo tính khách quan, khoa học cho nghiên cứu mà còn giúp nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa ứng xử, bao gồm cả các yếu tố chủ quan (nhận thức, tâm lý cá nhân) và khách quan (kinh tế, xã hội, chính sách).

3.1. Các nhân tố chủ quan và khách quan tác động đến ứng xử

Các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa ứng xử được chia thành hai nhóm chính. Về nhân tố chủ quan, đó là nhận thức, trình độ học vấn, kinh nghiệm sống và tâm lý của mỗi cá nhân. Một người có nhận thức tốt về nếp sống thanh lịch văn minh sẽ có xu hướng hành động phù hợp. Ngược lại, nhận thức hạn chế là nguyên nhân của những hành vi ứng xử lệch chuẩn. Về nhân tố khách quan, môi trường kinh tế - xã hội, chính sách pháp luật, và công tác quản lý của chính quyền địa phương có tác động mạnh mẽ. Sự phát triển kinh tế có thể cải thiện đời sống vật chất nhưng cũng có thể làm nảy sinh lối sống thực dụng. Vai trò của giáo dục trong gia đình, nhà trường và xã hội là yếu tố then chốt định hình văn hóa ứng xử cho các thế hệ, đặc biệt là văn hóa ứng xử của giới trẻ.

3.2. Vai trò của điều tra xã hội học trong nghiên cứu thực tiễn

Điều tra xã hội học là phương pháp chủ đạo giúp luận văn thu thập dữ liệu thực tế về văn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình. Việc khảo sát tại bốn phường đại diện (Điện Biên, Quán Thánh, Giảng Võ, Liễu Giai) cung cấp những con số biết nói. Ví dụ, thông qua bảng hỏi, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ mâu thuẫn trong quan hệ láng giềng, tỷ lệ người dân tham gia hoạt động cộng đồng, và mức độ hài lòng về thái độ của cán bộ địa phương. Các buổi phỏng vấn sâu lại giúp tìm hiểu nguyên nhân đằng sau những con số đó, khám phá những suy nghĩ, tâm tư của người dân. Kết quả từ phương pháp này là luận cứ quan trọng để đánh giá thực trạng văn hóa ứng xử và đề xuất các giải pháp khả thi.

IV. Bí quyết nâng cao văn hóa ứng xử cho người dân Ba Đình

Từ việc phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao văn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình. Đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành văn hóa mà cần sự phối hợp của toàn hệ thống chính trị và xã hội. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa giáo dục, tuyên truyền và xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động để nâng cao nhận thức của mọi tầng lớp nhân dân về tầm quan trọng của nếp sống thanh lịch văn minh. Các hình thức tuyên truyền cần đa dạng, từ các buổi nói chuyện, tọa đàm đến sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại. Song song đó, việc giáo dục văn hóa ứng xử cần được đưa vào nhà trường một cách bài bản, đặc biệt chú trọng đến văn hóa ứng xử của giới trẻ. Cần tạo ra một môi trường lao động, làm việc và sinh hoạt thúc đẩy các hành vi ứng xử có văn hóa, đồng thời phải có biện pháp ngăn chặn, xử lý nghiêm các hành vi phi văn hóa. Cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư” cần được triển khai sâu rộng hơn, gắn liền với việc xây dựng người Hà Nội mang đặc trưng văn hóa Tràng An.

4.1. Giải pháp tuyên truyền và giáo dục nhận thức về văn hóa ứng xử

Giải pháp hàng đầu là tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục nhằm thay đổi nhận thức từ gốc. Cần xây dựng các nội dung tuyên truyền ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng, từ cán bộ, công chức đến người dân lao động và giới trẻ. Phát huy vai trò của hệ thống truyền thanh cơ sở, các bảng tin công cộng và các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên. Việc tổ chức các cuộc thi như “Phụ nữ Ba Đình duyên dáng, thanh lịch” là một cách làm hay để xây dựng hình mẫu, lan tỏa các giá trị ứng xử đẹp. Giáo dục trong nhà trường cần lồng ghép các bài học về văn hóa ứng xử người Hà Nội, về lòng nhân ái, sự tôn trọng và trách nhiệm với cộng đồng.

4.2. Xây dựng môi trường và thiết chế văn hóa lành mạnh

Nhận thức phải đi đôi với môi trường thực hành. Cần tạo ra một môi trường văn hóa tích cực, nơi các chuẩn mực ứng xử tốt đẹp được khuyến khích và tôn vinh. Điều này bao gồm việc cải tạo không gian công cộng, xây dựng các thiết chế văn hóa (nhà văn hóa, thư viện, điểm vui chơi), và tổ chức thường xuyên các hoạt động văn hóa, thể thao cộng đồng. Vai trò của các tổ dân phố, các ban chỉ đạo phong trào văn hóa ở cơ sở là rất quan trọng trong việc giám sát, nhắc nhở và vận động người dân thực hiện quy ước nếp sống văn minh. Cần có cơ chế khen thưởng kịp thời các cá nhân, tập thể tiêu biểu và xử lý các hành vi vi phạm văn hóa giao tiếp công cộng để duy trì kỷ cương.

V. Kết quả nghiên cứu Chuyển biến văn hóa ứng xử Ba Đình

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã phác họa rõ nét bức tranh về sự chuyển biến văn hóa xã hộivăn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình trong giai đoạn 2010-2013. Về mặt tích cực, nhận thức về việc xây dựng nếp sống thanh lịch văn minh đã lan tỏa rộng rãi. Người dân thể hiện ý thức cao trong việc bảo vệ môi trường, tham gia các hoạt động cộng đồng và có thái độ hợp tác với chính quyền. Mối quan hệ giữa cán bộ và nhân dân ngày càng gần gũi, dân chủ hơn. Đây là những thành quả đáng ghi nhận từ cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những mặt hạn chế. Sự phai nhạt trong quan hệ láng giềng là một biểu hiện rõ của lối sống đô thị hiện đại. Đặc biệt, văn hóa ứng xử của giới trẻ còn nhiều bất cập, thể hiện qua ngôn ngữ, hành vi nơi công cộng. Các số liệu khảo sát cụ thể từ luận văn đã cung cấp bằng chứng xác thực cho những nhận định này, ví dụ như 73% mâu thuẫn láng giềng bắt nguồn từ lời ăn tiếng nói. Những kết quả này là cơ sở khoa học quan trọng, giúp các nhà quản lý địa phương có cái nhìn đúng đắn về thực trạng và đưa ra những chính sách phù hợp.

5.1. Đánh giá sự thay đổi trong quan hệ láng giềng và cộng đồng

Nghiên cứu cho thấy một sự thay đổi lớn trong cấu trúc quan hệ xã hội tại Ba Đình. Tình làng nghĩa xóm, “tối lửa tắt đèn có nhau” đang dần được thay thế bằng mối quan hệ có phần xa cách hơn. Chỉ 23% người được hỏi cho biết thường xuyên qua lại thăm hỏi hàng xóm. Mặc dù mâu thuẫn lớn không nhiều, nhưng những va chạm nhỏ trong sinh hoạt lại khá phổ biến. Ngược lại, trong các hoạt động cộng đồng có tổ chức, tinh thần tập thể lại được thể hiện khá tốt. 44% người tham gia các hoạt động là do hưởng ứng phong trào chung của địa phương. Điều này cho thấy người dân sẵn sàng đóng góp cho lợi ích chung khi được định hướng và vận động một cách bài bản.

5.2. Văn hóa ứng xử của giới trẻ Thách thức và cơ hội

Một trong những phát hiện quan trọng của luận văn là thực trạng đáng báo động về văn hóa ứng xử của giới trẻ. Một bộ phận thanh thiếu niên có những lời nói, hành vi xô bồ, thiếu văn hóa, không tôn trọng các giá trị đạo đức truyền thống. Đây là thách thức lớn đối với việc xây dựng người Hà Nội thanh lịch, văn minh. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để các cấp chính quyền, đoàn thể và gia đình nhìn nhận lại vai trò giáo dục của mình. Giới trẻ năng động, dễ tiếp thu cái mới. Nếu được định hướng đúng đắn thông qua các hoạt động giáo dục hấp dẫn và các tấm gương tích cực, họ sẽ là lực lượng tiên phong trong việc hình thành một nếp sống thanh lịch văn minh kiểu mới, hiện đại và hội nhập.

VI. Hướng đi tương lai Bảo tồn giá trị văn hóa ứng xử Hà Nội

Luận văn thạc sĩ về văn hóa ứng xử của người dân quận Ba Đình không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng mà còn mở ra những hướng đi cho tương lai. Nhiệm vụ trọng tâm là phải bảo tồn giá trị văn hóa cốt lõi của người Hà Nội, đặc biệt là văn hóa Tràng An, đồng thời tiếp thu có chọn lọc những yếu tố văn hóa hiện đại. Để làm được điều này, cần có một chiến lược dài hạn, kết hợp giữa chính sách vĩ mô và hành động cụ thể tại cơ sở. Việc xây dựng và thực hành các quy tắc ứng xử nơi công cộng cần được đẩy mạnh, biến chúng thành thói quen, nếp sống của mỗi người dân. Vai trò của gia đình trong việc giáo dục thế hệ trẻ về các giá trị truyền thống phải được đề cao. Công trình nghiên cứu này là một viên gạch nền tảng, có thể được phát triển sâu hơn thành các luận án tiến sĩ văn hóa học, nghiên cứu so sánh văn hóa ứng xử giữa các quận khác nhau hoặc theo các nhóm xã hội đặc thù. Tương lai của văn hóa ứng xử Hà Nội phụ thuộc vào nỗ lực chung của cả cộng đồng, trong đó mỗi người dân Ba Đình vừa là người thực hiện, vừa là người thụ hưởng những thành quả của một đời sống văn hóa tinh thần lành mạnh, văn minh.

6.1. Đề xuất giải pháp cốt lõi để bảo tồn giá trị văn hóa Tràng An

Để bảo tồn giá trị văn hóa Tràng An, cần tập trung vào ba giải pháp chính. Thứ nhất, hệ thống hóa và phổ biến các giá trị cốt lõi của văn hóa ứng xử người Hà Nội (thanh lịch, tế nhị, trọng thị, hiếu khách) qua hệ thống giáo dục và truyền thông. Thứ hai, phục dựng và phát huy các không gian văn hóa cộng đồng truyền thống, nơi các giá trị này được thực hành và lan tỏa. Thứ ba, đề cao vai trò của các gia đình gốc Hà Nội, các nghệ nhân, nhà văn hóa như những người nắm giữ và truyền lại di sản văn hóa ứng xử cho thế hệ sau. Việc kết hợp giữa bảo tồn và phát triển sẽ giúp những giá trị này sống mãi trong đời sống hiện đại.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng của đề tài trong thực tiễn

Đề tài này có ý nghĩa thực tiễn cao, có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý văn hóa quận Ba Đình và các quận khác tại Hà Nội trong việc hoạch định chính sách. Các kết quả và giải pháp đề xuất có thể được ứng dụng để cải tiến nội dung cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”. Về mặt học thuật, đây là một nguồn tư liệu cho các sinh viên, học viên khi thực hiện các khóa luận tốt nghiệp văn hóa học hoặc các nghiên cứu sâu hơn. Hướng phát triển trong tương lai có thể là các nghiên cứu so sánh, đánh giá tác động của quá trình hội nhập quốc tế đến văn hóa ứng xử của giới trẻ Hà Nội, góp phần hoàn thiện lý luận về chuyển biến văn hóa xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ VĂN HÓA ỨNG XỬ. VÀ KHÁI QUÁT VỀ QUẬN BA ĐÌNH, THÀNH PHÓ HÀ NỘI 1. Lý luận chung về văn hóa ứng xử 1.1 Ứng xử “Theo từ điển Tiếng Việt (2000) của Viện Ngôn ngữ học thì nghĩa của từ “ứng” mang hai nội dung chính sau: Thứ nhất là đáp lại, lên tiếng đáp lại lời kêu gọi, thứ hai là có mối quan hệ phù hợp tương đối với nhau. Còn “xử” có nghĩa là hành động theo cách nào đó, thể hiện thái độ đối với người khác trong một hoàn cảnh cụ thể nhất định.

Xử thế nào với nhau cho phải, bị dồn vào tình thế khó xử. Hay xử sự: giải quyết như thế nào đó những việc quan hệ giữa mình với người khác. Biết cách xử sự; cách xử sự có tình, có lý. Xét từ bình diện sinh học, các nhà khoa học cho rằng ứng xử có nghĩa là toàn thể những phản ứng thích nghỉ có thể quan sát khách quan mà một cơ chế, một hệ thống thần kinh thực hiện đề đáp trả lại những kích thích.

Điều đáng chú ý là những phản ứng ấy, những ứng xử, xử lý để đáp ứng được diễn ra theo cách tương đối ổn định [19, t.123] Ứng xử trong xã hội học dùng đê chỉ “cách hành động (và nói) như thế nào đó của một vai trò xã hội này đối diện với một vai trò khác (ví dụ một cặp vai trò như: vợ/ chồng, cha/ con, cấp trên/ cấp dưới.), và đó là những hành động hoặc gọi là phản ứng theo một cách tương đối. Ứng xử không chỉ giới hạn giữa các vai trò xã hội với nhau mà là ứng xử với mình, ứng xử với đồ vật, với tự nhiên “Từ. góc độ tâm lý học, các nhà nghiên cứu tâm lý lại tìm hiểu, khai thác khái niệm ứng xử ở khía cạnh những quan hệ giao tiếp. Họ cho rằng: 14 Ứng xử là sự phản ứng của con người đối với tác động của người khác trong một tình huống cụ thể nhất định.

Nó thể hiện ở chỗ con người không chủ động trong giao tiếp mà chủ động trong phản ứng có lựa chọn, có tính toán, thể hiện qua thái độ, hành vi, cử chỉ, cách nói năng, tuỳ thuộc vào trí thức, kinh nghiệm và nhân cách của mỗi người nhằm đạt kết quả giao tiếp cao nhất [2, tr. 1,12] “Trên cơ sở đó, ứng xử được hiểu là cách ứng xử nhằm ứng phó với một hoặc nhiều đối tượng nào đó trong giao tiếp Từ đó cho thấy ứng xử được biểu thị ở con người và các nhóm ngườitrong mọi hoạt động sinh tồn. Ứng xử ở người bao gồm ba yếu tố tạo. thành một tổng thể không thể tách rời: - Tính hữu thức thực tế, định hướng trong hành động: chủ thê cảm thấy, nhận thấy, hiểu mình đang đứng trước tình huống nào và tô chức hoạt động của mình.

~ Những biểu thibên ngoài có thể quan sát được (Những phản ứng sinh lý, cơ thể, những thực hành vật chất). ~Mối liên hệ với môi trường sống bao gồm tắt thảy mọi môi trường hữu thể và thế giới xung quanh gắn liên với tình huống. Nhu vậy ứng xử của con người (cá nhân, nhóm, hay cộng đồng) phản ánh các mối liên hệ cơ bản sau ~Nói đến ứng xử là nói đến cách xử trí trong quan hệ giữa người với người hoặc giữa cá nhân với cộng đồng trước những sự kiện hoặc sự việc cu thé. ~ Ứng xử cũng là phương diện cấu thành của văn hoá, là biểu hiện tổng hợp của văn hoá.

Mỗi một xã hội là một hệ thống ứng xử bao gồm nhiều loại ứng xử được phân biệt bởi tính khinh, trọng của mỗi loại trong đời sống xã hội cũng như đời 15 sống cá nhân. Trong đời sống hàng ngày, trên cơ sở các quan hệ vật cÌ ất và trao đôi vật chất, các cá nhân và các nhóm phải ứng xử với nhau và với tự nhiên theo những qui tắc nào đó để tồn tại và phát triển Theo tác giả Đoàn Văn Chúc (1997), để xác định một cách ứng xử nào đó có là ứng xử văn hoá hay không người ta thường xét bốn yếu tố sau đây: ~ Ứng xử được thường xuyên lặp đi lặp lại, tức là tính thời gian của ứng xử: - Ứng xử được lặp lại tương đối theo cùng một cách bởi nhiều người, tức là tính không gian của ứng xử; ~_ Ứng xử ấy có tác dụng kim chỉ nam mẫu mực hay qui tắc cho các. thành viên của một nhóm hay một xã hội; ~_ Ứng xử ấy chứa đựng một ý nghĩa xã hội nào đấy, tức là nó biểu thị kiến thức tư tưởng hoặc tình cảm mà chủ thể đã đạt được, nói cách khác nó là cái mang vác một giá trị (kinh tế, chính trị, luân lý hay. thắm mỹ) [3, tr66] Tóm lại, ứng xử là sự phản ứng của con người đối với sự tác động của người khác trong những tình huống xác định.

Văn hóa ứng xi Trong công trình “Cơ sở văn hóa Liệt Nam”, tác giả Trần Ngọc Thêm không trình bày một định nghĩa về văn hóa ứng xử, nhưng đã xác định những nội hàm của khái niệm này. Tác giả cho rằng, các cộng đồng chủ thể văn hóa tồn tại trong quan hệ với hai loại môi trường: môi trường tự nhiên (thiên nhiên, khí hậu.) và môi trường xã hội (các dân tộc, quốc gia láng giềng. Với mỗi loại môi trường đều có cách thức xử thế phù hợp là: tận dụng môi trường (tác động. tích cực) và ứng phó với môi trường (tác động tiêu cực) [25, tr.

Đối với môi trường tự nhiên, việc ăn uống là tận dụng, còn mặc, ở, đi lại là ứng phó. Đối với môi trường xã hội - tác giả xác định: "bằng các quá trình giao lưu và 16 tiếp biến văn hóa, mỗi dân tộc đều cố gắng tận dụng những thành tựu của các dân tộc lân bang dé làm giàu thêm cho nền văn hóa của mình; đồng thời lại phải Jo ứng phó với họ trên các mặt trận quân sự, ngoại giao.17] Theo tác giả, văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội có hai hàm nghĩa là: tận dụng và ứng phó. Có thể coi đó là thái độ ứng xử.Cách thức thể hiện thái độ này là giao lưu và tiếp biến văn hóa. Khái niệm *ăn hóa ứng xử” được tập thể tác giả công trình “Van hoa ứng xử của người Hà Nội với môi trường thiên nhiên” xác định “gdm cách thức quan hệ, thái độ và hành động của con người đối với môi trường thiên nhiên, đối với xã hội và đối với người khác”[1, tr.

Như vậy, văn hóa ứng xử theo. các tác giả gồm 3 chiều quan hệ: với thiên nhiên, xã hội và bản thân. Văn hóa ứng xử gắn liền với các thước đo mà xã hội dùng để ứng xử. Đó là các chuẩn mực xã hội.

Cụ thể văn hóa ứng xử thông thường được chỉ phối bởi bốn hệ chuẩn mực cơ bản của nhân cách: hệ chuẩn mực trong lao động; hệ chuẩn mực trong. giao tiếp; hệ chuẩn mực gia đình; các chuẩn mực phát triển nhân cách. Trong quá trình ứng xử, con người phải lựa chọn giữa cái thiện và cái ác, cái đúng và cái sai, cái đẹp và cái xấu, cái hợp lý va cái phi lý. trong một công đồng nhất định.

Sự lựa chọn này bị chỉ phối cũng bởi bốn hệ chuẩn mực là: hệ chuẩn mực đạo đức, hệ chuẩn mực luật pháp, hệ chuẩn mực thẩm mỹ và trí tuệ, hệ chuẩn mực về niềm tin. Đây là một công trình tập trung làm rõ văn hóa ứng xử với môi trường thiên nhiên, cho nên hai chiều quan hệ với xã hội và với bản thân con người không phải là đối tượng nghiên cứu Ngoài hai công trình trên đây trực tiếp bàn về văn hóa ứng xử còn có thể kế đến những công trình khác dưới dạng các chuyên đề khoa học, bài tạp chí, bài báo đề cập đến một phương diện nhất định của văn hóa ứng xử. Chẳng hạn 17 trong chuyên luận “Tình người Giao tiếp và văn hóa giao tiết ˆ thuộc công trình “Van héa va giáo dục.Giáo dục và văn hóa”, tác giả Trần Trọng Thủy quan niệm, giao tiếp chính là phương tiện thể hiện của tình người. Văn hóa giao tiếp của con người có liên quan chặt chẽ với các kỹ năng giao tiếp đặc trưng, được hình thành ở họ, ví dụ kỹ năng “chinh sửa ” các ấn tượng ban đầu về người khác khi mới làm quen với họ; tôn trọng các quan điểm, sở thích, thị hiếu, thói quen.

của người khác. 'Có thê thấy từ nhiều khái niệm khác nhau về văn hóa ứng xử, tác giả đã cố gắng tổng hợp và đưa ra một khái niệm công cụ phục vụ cho nghiên cứu của mình. Vậy “văn hóa ứng xử" có thể được hiểu là: thai d6, cách thức quan hệ, hành động và cả kỹ năng lựa chọn của con người nhằm tận dụng, ứng phó, thể hiện tình người với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội. Thái độ, cách thức quan hệ, hành động và cả kỹ năng lựa chọn của con người đều bị chỉ phối bởi các giá trị được biểu hiện dưới dạng chuẩn mực cơ bản của xã hội.

Biễu hiện của văn hóa ứng xứ: 1. Diện mạo Hầu hết các mối quan hệ xã hội đều liên quan đến việc giao tiếp và quan hệ cá nhân, đặc biệt hình thức, diện mạo của chủ thể giao tiếp phản ánh những, tiêu chuẩn của người đó trong mắt người khác. Diện mạo bên ngoài có vai trò quan trọng trong việc tạo nên mối thiện cảm với người khác ngay từ phút đầu giao tiếp.Diện mạo của chủ thể thể hiện ở hình thức bể ngoài, đồng thời thể hiện tính tình, khí chất và tư cách của họ, nó giúp người khác hiểu được anh ta là người như thé nào. Thông, qua dáng vẻ bể ngoài, trang phục, trang điểm của chủ thể, người khác có thể biết được đó là người lịch sự, đàng hoàng, chững chạc, chuyên nghiệp, tự tin hay nhút nhát, vụng về.

18 “Trong ứng xử, giao tiếp, cách ăn mặc, phục sức phải chinh té, ngay ngắn, phù hợp với môi trường xung quanh và phù hợp với hoạt cảnh giao ép.Bên cạnh đó, nó thê hiện sự hài hoà giữa tâm hồn và thê chất của chủ thể giao tiếp, nó tạo cho họ sự tự tin -An thiết trong giao tiếp với người khác và để lại ấn tượng tốt đẹp trong mắt mọi người. Một người ăn mặc cầu thả, tuỳ tiện, không tôn trọng với đối tượng giao tiếp, hoặc ăn mặc không phù hợp với hoạt cảnh giao tiếp thì ngay từ đầu sẽ tạo ra một Ấn tượng xấu, gây mắt thiện cảm trong con mắt của người khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ